Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết điều khiển hiện đại xây dựng mô hình trong điều khiển dự báo phi tuyến - Luận án TS

Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết điều khiển hiện đại xây dựng mô hình điều khiển dự báo phi tuyến cho các hệ thống phức tạp, đề xuất giải pháp tối ưu hiệu suất.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kĩ thuật

Năm xuất bản

Số trang

133

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Điều khiển dự báo mô hình (MPC) hiện đại
Số trang:
133 trang
Trường:
Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Điều khiển dự báo mô hình MPC hiện đại

Tài liệu trình bày nghiên cứu chuyên sâu về Điều khiển dự báo mô hình (MPC), đặc biệt tập trung vào các Hệ thống phi tuyến. MPC là một phương pháp điều khiển tiên tiến. Nó sử dụng mô hình của đối tượng để dự đoán hành vi tương lai. Từ đó, bộ điều khiển tính toán chuỗi tín hiệu điều khiển tối ưu. Việc tính toán này dựa trên một tiêu chí tối ưu hóa và các ràng buộc đã đặt ra. Mỗi thời điểm lấy mẫu, chỉ hành động điều khiển đầu tiên trong chuỗi được thực hiện. Sau đó, quá trình được lặp lại. Điều này giúp hệ thống thích nghi với các thay đổi và nhiễu loạn. MPC đã chứng minh hiệu quả trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Tuy nhiên, việc áp dụng cho các hệ thống phi tuyến mang lại nhiều thách thức đáng kể. Nhu cầu về một phương pháp mạnh mẽ cho các hệ phức tạp là rất lớn.

1.1. Nguyên lý và cấu trúc cơ bản của MPC

Nguyên lý hoạt động của MPC bao gồm ba bước chính. Đầu tiên, một mô hình dự đoán được sử dụng. Mô hình này dự báo đầu ra của hệ thống trong một khoảng thời gian dự báo nhất định. Thứ hai, một bài toán tối ưu hóa được giải. Bài toán này tìm kiếm chuỗi tín hiệu điều khiển tối ưu. Mục tiêu là cực tiểu hóa hàm chi phí, đồng thời thỏa mãn các ràng buộc về trạng thái và điều khiển. Hàm chi phí thường bao gồm sai số bám quỹ đạo và năng lượng điều khiển. Cuối cùng, tín hiệu điều khiển đầu tiên được áp dụng. Sau đó, mô hình được cập nhật với các phép đo mới. Chu trình này lặp lại liên tục. Cấu trúc MPC bao gồm một khối mô hình, một khối tối ưu hóa và một khối thực thi. Các khối này phối hợp để đảm bảo hiệu suất điều khiển.

1.2. Thách thức với hệ thống phi tuyến

Khi áp dụng MPC cho Hệ thống phi tuyến, nhiều thách thức phát sinh. Mô hình phi tuyến phức tạp hơn mô hình tuyến tính. Việc dự đoán chính xác hành vi phi tuyến rất khó. Bài toán tối ưu hóa trở thành Quy hoạch phi tuyến. Việc giải quyết bài toán này đòi hỏi Thuật toán tối ưu hóa phức tạp hơn và nhiều tài nguyên tính toán hơn. Điều này ảnh hưởng đến khả năng điều khiển thời gian thực. Ngoài ra, việc đảm bảo Ổn định hệ thống phi tuyến cũng là một vấn đề quan trọng. Các phương pháp truyền thống thường không đủ mạnh mẽ. Cần có các kỹ thuật đặc biệt để xử lý tính phi tuyến. Việc này đảm bảo hiệu quả và an toàn cho hệ thống.

II.NMPC Giải pháp cho Hệ thống phi tuyến phức tạp

Điều khiển dự báo phi tuyến (NMPC) là một nhánh của MPC. NMPC chuyên giải quyết các vấn đề điều khiển trong Hệ thống phi tuyến. Đặc trưng của NMPC là việc sử dụng mô hình phi tuyến trực tiếp trong quá trình dự báo và tối ưu hóa. Điều này cho phép NMPC xử lý các đối tượng có động học phức tạp, biến đổi phi tuyến rõ rệt, và có giới hạn hoạt động nghiêm ngặt. NMPC mang lại hiệu suất cao hơn so với các phương pháp tuyến tính hóa truyền thống. Tài liệu này tập trung vào việc phát triển các khung lý thuyết và ứng dụng thực tiễn cho NMPC. Mục tiêu là nâng cao khả năng điều khiển các hệ thống công nghiệp phức tạp.

2.1. Nhu cầu Lý thuyết điều khiển tối ưu

Các Hệ thống phi tuyến thường có hành vi phức tạp. Chúng không thể được mô tả chính xác bằng các mô hình tuyến tính. Do đó, cần đến Lý thuyết điều khiển tối ưu để thiết kế bộ điều khiển. Lý thuyết này cung cấp các công cụ toán học mạnh mẽ. Nó giúp tìm ra tín hiệu điều khiển tốt nhất. Tín hiệu này cực tiểu hóa một hàm chi phí, tuân thủ các ràng buộc hệ thống. Trong NMPC, bài toán tối ưu hóa được đặt ra tại mỗi chu kỳ lấy mẫu. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất trong tương lai. Điều này đòi hỏi các thuật toán giải quyết bài toán tối ưu nhanh chóng. Nhu cầu này thúc đẩy sự phát triển của các phương pháp tối ưu hóa mới.

2.2. Quy hoạch phi tuyến và Thuật toán tối ưu hóa

Trọng tâm của NMPC là giải bài toán Quy hoạch phi tuyến (NLP). NLP là bài toán tìm kiếm giá trị cực tiểu của hàm mục tiêu phi tuyến. Nó phải tuân theo các ràng buộc phi tuyến. Việc giải NLP trong thời gian thực là một thách thức lớn. Các Thuật toán tối ưu hóa như phương pháp gradient, Newton, hoặc các biến thể SQP (Sequential Quadratic Programming) thường được sử dụng. Tài liệu nghiên cứu các thuật toán này. Nó cải thiện hiệu suất tính toán và độ chính xác. Một mục tiêu là giảm thời gian giải quyết bài toán. Điều này giúp NMPC có thể ứng dụng trong Điều khiển thời gian thực. Việc lựa chọn thuật toán phù hợp quyết định thành công của NMPC.

III.Nhận dạng nhiễu Bù nhiễu trong Mô hình hóa hệ thống

Một khía cạnh quan trọng của việc điều khiển Hệ thống phi tuyến là xử lý nhiễu. Nhiễu có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất hệ thống. Việc nhận dạng chính xác và bù nhiễu hiệu quả là rất cần thiết. Tài liệu này đề xuất các phương pháp mới. Các phương pháp này tập trung vào nhận dạng nhiễu cho lớp hệ phi tuyến có trễ. Đặc biệt, nó sử dụng mạng nơron nhân tạo. Mô hình hóa hệ thống chính xác là nền tảng. Khi mô hình có khả năng dự đoán tốt, việc điều khiển sẽ hiệu quả hơn. Tuy nhiên, nhiễu không thể tránh khỏi. Do đó, việc tích hợp khả năng nhận dạng và bù nhiễu vào bộ điều khiển là tối quan trọng. Điều này giúp duy trì Ổn định hệ thống phi tuyến và độ chính xác hoạt động.

3.1. Kỹ thuật nhận dạng nhiễu với mạng nơron RBF

Nghiên cứu sử dụng mạng nơron RBF (Radial Basis Function). Mạng RBF là một công cụ mạnh mẽ trong Mô hình hóa hệ thống. Đặc biệt, nó hiệu quả cho các hệ phi tuyến. Mạng RBF có khả năng xấp xỉ các hàm phi tuyến bất kỳ. Thuật toán được xây dựng để nhận dạng nhiễu trực tuyến. Quá trình này diễn ra cho các hệ phi tuyến có trễ. Các trường hợp có một hoặc nhiều thành phần nhiễu đều được xem xét. Mạng RBF học từ dữ liệu đầu vào/đầu ra của hệ thống. Từ đó, nó ước lượng các tín hiệu nhiễu tác động. Việc này cung cấp thông tin cần thiết cho khối bù nhiễu. Độ chính xác của quá trình nhận dạng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả bù nhiễu.

3.2. Bù nhiễu hiệu quả cho hệ thống có trễ

Sau khi nhiễu được nhận dạng, tín hiệu bù nhiễu được tổng hợp. Tín hiệu này có tác dụng triệt tiêu hoặc giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu. Đối với hệ thống có trễ, việc bù nhiễu càng phức tạp. Trễ gây ra sự chậm trễ trong phản ứng của hệ thống. Điều này đòi hỏi thuật toán bù nhiễu phải tính toán trước. Các điều kiện ứng đối được xác định. Các điều kiện này đảm bảo việc bù nhiễu thực hiện thành công. Đặc biệt, khi có nhiều thành phần nhiễu cùng tác động, việc tổng hợp tín hiệu bù cần sự phối hợp. Mục tiêu là duy trì Ổn định hệ thống phi tuyến và chất lượng điều khiển. Giải pháp bù nhiễu giúp hệ thống đạt được hiệu suất mong muốn.

IV.Thiết kế Bộ điều khiển dự báo nội cho hệ có trễ

Tài liệu tập trung vào việc thiết kế bộ điều khiển dự báo đặc biệt. Đó là bộ Điều khiển dự báo dựa trên mô hình nội (IMPC). IMPC được tổng hợp cho các đối tượng Hệ thống phi tuyến có trễ. Đây là một phương pháp cải tiến. Nó kết hợp mô hình nội với nguyên lý dự báo. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả điều khiển. Đặc biệt, IMPC xử lý tốt các nhiễu đo lường và nhiễu mô hình. Quá trình thiết kế bao gồm xây dựng tiêu chuẩn tối ưu và mô hình toán. Các thuật toán bù nhiễu đã được phát triển cũng được tích hợp. Điều này đảm bảo rằng hệ thống có thể hoạt động ổn định và chính xác. Khả năng xử lý trễ giúp IMPC trở thành lựa chọn ưu việt cho nhiều ứng dụng công nghiệp.

4.1. Tiêu chuẩn tối ưu và Điều khiển thời gian thực

Việc xây dựng tiêu chuẩn tối ưu là bước cơ bản. Tiêu chuẩn này định nghĩa mục tiêu hiệu suất của hệ thống. Trong Điều khiển dự báo mô hình (MPC), hàm chi phí thường bao gồm độ lệch so với điểm đặt và năng lượng điều khiển. Để đạt được Điều khiển thời gian thực, bài toán tối ưu cần được giải nhanh chóng. Các phương pháp được đề xuất giảm tải tính toán. Điều này cho phép thuật toán xử lý dữ liệu đầu vào và tạo ra tín hiệu điều khiển trong thời gian ngắn. Khả năng đáp ứng nhanh là yếu tố then chốt. Nó giúp hệ thống phản ứng kịp thời với các biến động. Điều này đặc biệt quan trọng trong các quy trình công nghiệp nhanh.

4.2. Xây dựng mô hình toán và Ràng buộc hệ thống

Việc Mô hình hóa hệ thống là nền tảng cho thiết kế bộ điều khiển. Mô hình toán học chính xác mô tả động học của đối tượng. Đối với Hệ thống phi tuyến, mô hình này có thể phức tạp. Tài liệu xây dựng mô hình cho đối tượng CSTR. Nó xem xét các trường hợp có một hoặc hai tín hiệu điều khiển. Các Ràng buộc hệ thống (như giới hạn về biến trạng thái, biến điều khiển) được tích hợp trực tiếp vào bài toán tối ưu. Việc này đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn. Nó cũng ngăn chặn các trạng thái không mong muốn. Sự kết hợp giữa mô hình chính xác và việc xử lý ràng buộc là chìa khóa. Nó giúp đạt được Ổn định hệ thống phi tuyến và hiệu suất tối ưu.

V.Ứng dụng NMPC trong Điều khiển phản ứng CSTR

Tài liệu minh họa ứng dụng của Điều khiển dự báo phi tuyến (NMPC) trên một đối tượng công nghiệp cụ thể. Đó là lò phản ứng khuấy liên tục (CSTR - Continuous Stirred Tank Reactor). CSTR là một hệ thống phi tuyến điển hình. Nó thường được sử dụng để kiểm nghiệm các phương pháp điều khiển tiên tiến. Việc Mô hình hóa hệ thống CSTR được thực hiện chi tiết. Nó bao gồm xây dựng mô hình toán cho các kịch bản khác nhau. Các kịch bản này bao gồm một hoặc hai tín hiệu điều khiển. CSTR đặt ra nhiều thách thức do tính phi tuyến mạnh mẽ và sự xuất hiện của các nhiễu loạn. Nghiên cứu trình bày cách NMPC được thiết kế. NMPC giúp điều khiển nồng độ sản phẩm và nhiệt độ hiệu quả. Việc này đảm bảo an toàn và tối ưu hóa quy trình.

5.1. Mô hình hóa và nhận dạng nhiễu CSTR

Đầu tiên, mô hình toán cho CSTR được xây dựng. Mô hình này phản ánh động học phức tạp của phản ứng hóa học. Sau đó, quá trình nhận dạng nhiễu được thực hiện. Các nhiễu tác động lên CSTR được ước lượng bằng mạng nơron RBF. Phương pháp này đã được phát triển trong các chương trước. Việc nhận dạng nhiễu cho các kênh h (mức chất lỏng) và Cb (nồng độ) được thực hiện. Điều này được áp dụng cho cả trường hợp một và hai tín hiệu điều khiển. Độ chính xác của mô hình và nhận dạng nhiễu là cực kỳ quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng dự báo và bù nhiễu. Từ đó, nó tác động đến hiệu suất tổng thể của hệ thống điều khiển.

5.2. Thiết kế hệ thống Điều khiển thời gian thực

Dựa trên mô hình đã nhận dạng và khả năng bù nhiễu, hệ thống điều khiển IMPC được xây dựng. Các bộ điều khiển IMPC được thiết kế để điều khiển CSTR. Nó có thể điều khiển một kênh (Cb) hoặc đồng thời hai kênh (Cb và h). Việc thiết kế này nhấn mạnh vào Điều khiển thời gian thực. Điều này có nghĩa là bộ điều khiển phải phản ứng nhanh chóng. Nó phải điều chỉnh các thông số để duy trì điểm đặt. So sánh với các bộ điều khiển truyền thống (như PID) được thực hiện. Kết quả cho thấy hiệu suất vượt trội của IMPC. IMPC đạt được độ chính xác cao hơn. Nó cũng có khả năng xử lý Ràng buộc hệ thống tốt hơn. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tế của NMPC.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết điều khiển hiện đại xây dựng mô hình trong điều khiển dự báo phi tuyến luận án tiến sĩ0

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (133 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN LÊ THỊ HUYỀN LINH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG LÝ THUYẾT ĐIỀU KHIỂN HIỆN ĐẠI XÂY DỰNG MÔ HÌNH TRONG ĐIỀU KHIỂN DỰ BÁO PHI TUYỄN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KĨ THUẬT Chuyên ngành: Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa THÁI NGUYÊN 2015 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ ii LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Lê thị Huyền Linh, tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi dƣới sự hƣớng dẫn của tập thể các nhà khoa học và các tài liệu tham khảo đã trích dẫn. Kết quả nghiên cứu là trung thực và chƣa đƣợc công bố trên bất cứ một công trình nào khác. Thái Nguyên, ngày 5 tháng 8 năm 2015 Tác giả luận án Lê Thị Huyền Linh Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ iii LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình làm luận án, thực sự đã có những lúc khó khăn, tƣởng chừng nhƣ không thể tiếp tục, nhờ nhận đƣợc sự động viên, giúp đỡ của ngƣời thân, bạn bè đồng nghiệp, thầy giáo hƣớng dẫn và tập thể các nhà khoa học, tôi đã có đƣợc kết quả hôm nay. Từ sâu thẳm, tôi xin đƣợc trân trọng gửi lời cảm ơn đến tất cả.

Cảm ơn những ngƣời thầy, ngƣời bạn đã đồng hành, giúp đỡ, chia sẽ cùng tôi trong giai đoạn khó khăn, vất vả nhất của chặng đƣờng luận án. Cũng qua đây, tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến thầy giáo hƣớng dẫn PGS. Lại Khắc Lãi đã tận tình, dìu dắt và định hƣớng cho tôi trong suốt thời gian qua. Tôi cũng xin đƣợc gửi lời cảm ơn sâu sắc và kính trọng đến các thầy cô giáo, các đồng nghiệp trong Khoa Điện, tập thể các nhà khoa học, đã đóng góp những ý kiến quý báu về chuyên môn, quan tâm, tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ về công việc và thời gian.

Cảm ơn Bộ môn Kỹ thuật Điện, Khoa Điện, các Phòng ban của Trƣờng Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Thái Nguyên đã nhiệt tình, tạo điều kiện trong suốt quá trình thực hiện luận án. Từ sâu tận đáy lòng, tôi muốn đƣợc nói lời cảm tạ đến bố mẹ, chị gái, chồng và con gái bé bỏng đã luôn luôn bên tôi, hết lòng thƣơng yêu, quan tâm, sẻ chia, ủng hộ, động viên tinh thần, tình cảm, tạo điều kiện giúp tôi có nghị lực để hoàn thành quyển luận án này. Tác giả luận án Lê Thị Huyền Linh Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii MỤC LỤC.

iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT .vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài luận án.

Phạm vi, đối tƣợng nghiên cứu và phƣơng pháp nghiên cứu. Mục tiêu của luận án. Những đóng góp mới về lý luận và thực tiễn của luận án. Bố cục của luận án.

5 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 7 1. Giới thiệu tổng quan về điều khiển dự báo theo mô hình. Nguyên lý của điều khiển dự báo theo mô hình. Các thành phần chính trong điều khiển dự báo dựa trên mô hình.

Những vấn đề liên quan về điều khiển dự báo hệ tuyến tính. Các ƣu nhƣợc điểm của điều khiển dự báo so với phƣơng pháp khác. Những vấn đề liên quan về điều khiển dự báo hệ phi tuyến. Đề xuất hƣớng nghiên cứu giải quyết trong luận án.

Kết luận Chƣơng 1. 26 CHƢƠNG 2 NHẬN DẠNG NHIỄU VÀ BÙ NHIỄU CHO LỚP HỆ PHI TUYẾN CÓ TRỄ 27 2. Tổng quát chung về nhận dạng và mạng nơron .1 Khái niệm về nhận dạng .2 Khái quát về cấu trúc mạng nơron .3 Giới thiệu mạng nơron RBF. 30 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.4 Tóm lƣợc về nhận dạng trực tuyến hệ phi tuyến sử dụng mạng nơron nhân tạo.

Bài toán nhận dạng nhiễu cho lớp hệ phi tuyến có trễ. Thuật toán nhận dạng nhiễu hệ phi tuyến có trễ trên cơ sở sử dụng mạng nơron RBF khi chỉ có một thành phần nhiễu. Xây dựng thuật toán nhận dạng nhiễu. Ví dụ minh họa.

Tổng hợp tin hiệu bù nhiễu cho hệ thống có trễ với một kênh điều khiển. Thuật toán nhận dạng nhiễu hệ phi tuyến có trễ trên cơ sở sử dụng mạng nơron RBF khi có nhiều thành phần nhiễu. Xây dựng thuật toán nhận dạng. Ví dụ minh họa.

Xác định điều kiện ứng đối cho việc bù nhiễu trong các hệ thống có trễ với nhiều thành phần nhiễu tác động. Kết luận Chƣơng 2. 59 CHƢƠNG 3 TỔNG HỢP BỘ ĐIỀU KHIỂN DỰ BÁO DỰA THEO MÔ HÌNH NỘI CHO ĐỐI TƢỢNG CÓ TRỄ VÀ XÂY DỰNG HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN CHO ĐỐI TƢỢNG CSTR 61 3. Xây dựng tiêu chuẩn tối ƣu cho bài toán điều khiển tối ƣu và điều khiển dự báo.

Xây dựng thuật toán điều khiển dự báo dựa trên mô hình nội cho lớp đối tƣợng phi tuyến có trễ trên cơ sở đã nhận dạng và bù nhiễu. Xây dựng mô hình toán cho đối tƣợng CSTR. Xây dựng mô hình toán cho đối tƣợng CSTR với một tín hiệu điều khiển. Xây dựng mô hình toán cho đối tƣợng CSTR với hai tín hiệu điều khiển.

Thiết kế mô hình nhận dạng các nhiễu cho đối tƣợng CSTR. Thiết kế mô hình nhận dạng nhiễu trên hai kênh h và Cb với một tín hiệu điều khiển. 82 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www. Thiết kế mô hình nhận dạng nhiễu trên hai kênh h và Cb với hai tín hiệu điều khiển.

Xây dựng hệ thống điều khiển dự báo dựa trên mô hình nội cho đối tƣợng CSTR trên cơ sở đã nhận dạng và bù nhiễu. Xây dựng bộ IMPC điều khiển một kênh Cb với một tín hiệu điều khiển. Xây dựng bộ IMPC điều khiển đồng thời cả hai kênh Cb và h với hai tín hiệu điều khiển. So sánh bộ điều khiển PID với bộ điều khiển IMPC đã đƣợc nhận dạng và bù nhiễu để điều khiển cho đối tƣợng CSTR.

So sánh bộ điều khiển PID với bộ điều khiển IMPC điều khiển một kênh Cb với một tín hiệu điều khiển. So sánh bộ điều khiển PID và bộ điều khiển IMPC điều khiển đồng thời hai kênh Cb và h với hai tín hiệu điều khiển. Kết luận Chƣơng 3. 107 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

108 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 110 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 112 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Danh mục các ký hiệu DT thời gian trích mẫu X (tk ) trạng thái tại thời điểm tk X(tk+ 1), X(tk+ 2 ),. trạng thái thại thời điểm tk+1, tk+2 x(t ) đầu ra của đối tƣợng điều khiển u(t ) , U(t ) tác động điều khiển τ thời gian trễ ai các thông số đặc trƣng cho động học của đối tƣợng f ( ) , F(X, U) vectơ các tác động nhiễu fˆ ( X, U) , Fˆ ( X, U) hàm đánh giá của f (X, U) wi* , wij * các trọng số lý tƣởng ε , εi sai số xấp xỉ εM số nhỏ nhất bất kỳ cho trƣớc ε* , ε*i sai số xấp xỉ lý tƣởng wˆ i , wˆ ij các trọng số đánh giá %ij %i , w w sai lệch trọng số đánh giá A , B, D các ma trận thông số đặc trƣng của đối tƣợng O ma trận với tất cả các thành phần bằng không Im ma trận đơn vị f i (X ) các hàm cơ sở C i , Cij tâm của hàm cơ sở s i , s ij độ trải rộng của hàm cơ sở e(t ) , E(t ) sai số trạng thái đầu ra % f (X) sai số nhiễu đối tƣợng thực và nhiễu đánh giá P,Q ma trận đối xứng xác định dƣơng rmin (Q) , rmax (Q ) giá trị riêng nhỏ nhất, lớn nhất của ma trận Q λ , λ0 hệ số dƣơng λ > 0 , λ0 > 0 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ viii Pn , Pn- m + i dòng thứ n và n - m2 + i của ma trận P 2 udk (t ), U dk (t ) tín hiệu điều khiển ub (t ), Ub (t ) tín hiệu điều khiển bù R (B) , R (D) không gian hạng của ma trận B, D X, U các tập Compact h mức dung dịch Cb nồng độ dung dịch l khoảng cách từ van đến thành bình T1, T2, T3 các van điện T hằng số thời gian mv1, mv2, mv3 lƣu lƣợng của các dung dịch K hệ số truyền của van điện góc mở van Danh mục các chữ viết tắt ARMAX Autoregressive Moving Average with Exogenous CSTR Continuous Stirred Tank Reactor DMC Dynamic matrix control DLP Double-Layer Perceptron feedforward neural network EHAC Extended Horizon Adaptive Control FIR Finite Impulse Response HEICON Hierarchical Constraint Control IMPC Internal Model Predictive Control GPC Generalized Predictive Control LS Least Squares MAC Model Algorithmic Control MIMO Multiple Input Multiple Output MPC Model Predictive Control NAV Nonlinear Absolute Values Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ ix OPC Optimum Predictive Control PFC Predictive Functional Control PID Proportional Integral Derivative RMPCT Robust MPC Technology RBF Radial Basic Funtions SMC Sequential Monte Carlo SISO Single Input Single Output Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ x DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.

Bảng phân loại một số phƣơng pháp sử dụng cho xây dựng mô hình, giải bài toán tối ƣu cho đối tƣợng tuyến tính, phi tuyến trong MPC. Bảng tóm lƣợc một số phƣơng pháp nhận dạng mô hình dự báo của một số phƣơng pháp MPC. Bảng tóm lƣợc một số kỹ thuật MPC của một số hãng trên thế giới. 17 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.

Hình ảnh về ứng dụng điều khiển trong công nghệ xử lý hóa chất. Nguyên lý cơ bản của điều khiển dự báo dựa trên mô hình. Sơ đồ khối hệ thống điều khiển dự báo dựa trên mô hình. Cấu trúc mô hình lớp đối tƣợng phi tuyến có trễ.

Sai số đầu ra của đối tƣợng thực và mô hình. Cấu trúc hệ thống phi tuyến. Cấu trúc của một số mạng nơron thƣờng gặp. Cấu trúc mạng RBF xấp xỉ hàm f (×).

Sơ đồ cấu trúc hệ thống nhận dạng nhiễu cho các đối tƣợng có trễ trên cơ sở mô hình song song và mạng nơron. Mô hình đối tƣợng hệ phi tuyến (2.35) dùng trong mô phỏng. Sơ đồ mô phỏng cấu trúc nhận dạng nhiễu dựa trên cơ sở mạng nơron RBF .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Huyền Linh (2015). Điều khiển dự báo phi tuyến: Ứng dụng lý thuyết điều khiển hiện đại [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-ung-dung-ly-thuyet-dieu-khien-hien-dai-dieu-khien-du-bao-phi-tuyen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều khiển dự báo phi tuyến: Ứng dụng lý thuyết điều khiển hiện đại" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết điều khiển hiện đại xây dựng mô hình điều khiển dự báo phi tuyến cho các hệ thống phức tạp, đề xuất giải pháp tối ưu hiệu suất.

Luận án "Điều khiển dự báo phi tuyến: Ứng dụng lý thuyết điều khiển hiện đại" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Điều khiển dự báo phi tuyến: Ứng dụng lý thuyết điều khiển hiện đại" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều khiển dự báo phi tuyến: Ứng dụng lý thuyết điều khiển hiện đại" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Điều khiển dự báo phi tuyến: Ứng dụng lý thuyết điều khiển hiện đại" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều khiển dự báo phi tuyến: Ứng dụng lý thuyết điều khiển hiện đại" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều khiển dự báo phi tuyến: Ứng dụng lý thuyết điều khiển hiện đại" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter