Nghiên cứu ứng dụng GPS động thời gian thực trong thủy đạc phục vụ an toàn hàng hải Việt Nam

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng công nghệ gps động thời gian thực trong công tác thủy đạc phục vụ bảo đảm an toàn hàng hải trong điều kiện việt nam

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Ứng dụng GPS động thời gian thực thủy đạc Việt Nam
Số trang:
181 trang
Trường:
Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Ứng dụng GPS động thời gian thực thủy đạc Việt Nam

Công nghệ GPS động thời gian thực đóng vai trò then chốt trong công tác thủy đạc tại Việt Nam. Nó mang lại độ chính xác vị trí vượt trội, điều cần thiết cho khảo sát địa hình đáy biển. Sự phát triển của công nghệ này hỗ trợ đắc lực cho việc đảm bảo an toàn hàng hải. Đồng thời, nó giúp nâng cao hiệu quả quản lý luồng hàng hải. Nghiên cứu tập trung vào việc tích hợp GPS động thời gian thực với các thiết bị thủy đạc khác. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình thu thập và xử lý dữ liệu. Các kết quả ứng dụng thực tiễn được đánh giá. Thủy đạc Việt Nam có thể tận dụng lợi thế công nghệ này để hiện đại hóa hệ thống. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của kinh tế biển.

1.1. Tổng quan công tác thủy đạc an toàn hàng hải

Công tác thủy đạc là nền tảng cho đảm bảo an toàn hàng hải. Nó cung cấp thông tin chi tiết về địa hình đáy biển, độ sâu, chướng ngại vật dưới nước. Dữ liệu thủy đạc chính xác giúp lập hải đồ, bình đồ và bản đồ hàng hải. Điều này hỗ trợ các hoạt động điều hướng tàu thuyền. Tại Việt Nam, điều kiện tự nhiên phức tạp như sóng, gió, dòng chảy mạnh gây nhiều thách thức. Các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế được áp dụng để đảm bảo chất lượng dữ liệu. Công tác thủy đạc phục vụ cả hoạt động thương mại và quốc phòng. Nhu cầu về dữ liệu thời gian thực và độ chính xác cao ngày càng tăng.

1.2. Công nghệ GNSS động thời gian thực

Công nghệ GNSS động thời gian thực (Real-time Kinematic - RTK) cách mạng hóa việc định vị. Nó cho phép xác định vị trí với độ chính xác centimet trong thời gian thực. GNSS RTK sử dụng tín hiệu từ nhiều vệ tinh và trạm tham chiếu. Các nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam đã khẳng định hiệu quả của nó. Công nghệ này khắc phục hạn chế của GPS truyền thống. Giảm thiểu sai số, tăng cường độ tin cậy của dữ liệu vị trí. Ứng dụng GNSS RTK mang lại lợi ích lớn cho khảo sát địa hình đáy biển. Nó là chìa khóa để đạt được độ chính xác vị trí mong muốn trong thủy đạc.

1.3. Khảo sát địa hình đáy biển độ chính xác cao

Khảo sát địa hình đáy biển đòi hỏi độ chính xác cao để đảm bảo an toàn hàng hải. GPS động thời gian thực cung cấp nền tảng định vị cần thiết. Nó cho phép thu thập dữ liệu độ sâu và vị trí đồng thời. Dữ liệu này tạo nên các mô hình số địa hình đáy biển (DTM) chi tiết. Phát hiện kịp thời các thay đổi trên đáy biển hoặc chướng ngại vật tiềm ẩn. Độ chính xác cao giúp thuyền trưởng điều hướng an toàn hơn. Góp phần vào quản lý luồng hàng hải hiệu quả. Việc khảo sát định kỳ bằng công nghệ này rất quan trọng.

II.CORS RTK Nâng cao độ chính xác vị trí thủy đạc

Mạng lưới Trạm CORS Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc ứng dụng công nghệ RTK. Công nghệ CORS RTK mang lại sự tiện lợi và độ chính xác cao hơn. Nó giải quyết các vấn đề về thiết lập trạm gốc trong đo đạc thủy đạc. Mạng lưới trạm tham chiếu hoạt động liên tục này cung cấp tín hiệu hiệu chỉnh ổn định. Điều này cải thiện đáng kể độ chính xác vị trí trong mọi điều kiện. Việc tích hợp CORS RTK với thiết bị thủy đạc khác là xu hướng tất yếu. Nó giúp tối ưu hóa quy trình khảo sát, giảm chi phí và thời gian thực hiện. CORS RTK là công cụ hiệu quả cho khảo sát địa hình đáy biển tại Việt Nam.

2.1. Nguyên lý hoạt động GNSS CORS RTK

GNSS CORS RTK hoạt động dựa trên mạng lưới các trạm tham chiếu cố định. Các trạm này liên tục thu thập dữ liệu vệ tinh và truyền về trung tâm. Tại trung tâm, các hiệu chỉnh được tính toán và truyền lại cho người dùng. Thiết bị GNSS di động nhận tín hiệu hiệu chỉnh qua sóng vô tuyến hoặc internet. Quá trình này giúp loại bỏ sai số hệ thống trong định vị. Kết quả là tọa độ vị trí đạt độ chính xác centimet theo thời gian thực. So với Base RTK, CORS RTK linh hoạt hơn, không cần trạm gốc riêng. Điều này đặc biệt thuận lợi cho công tác thủy đạc trên biển.

2.2. Tích hợp CORS RTK với thiết bị đo sâu hồi âm

Tích hợp CORS RTK với máy đo sâu hồi âm là giải pháp tối ưu. Máy đo sâu hồi âm thu thập dữ liệu độ sâu đáy biển. Hệ thống CORS RTK cung cấp tọa độ chính xác cho từng điểm đo sâu. Sự kết hợp này đảm bảo mỗi giá trị độ sâu đều có vị trí chính xác. Các thiết bị thủy đạc được đồng bộ hóa để thu thập dữ liệu liên tục. Dữ liệu thời gian thực được xử lý ngay lập tức. Điều này giúp tạo ra các mô hình địa hình đáy biển độ chính xác cao. Nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của khảo sát thủy đạc.

2.3. Vai trò Trạm CORS Việt Nam trong thủy đạc

Trạm CORS Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc hiện đại hóa thủy đạc. Mạng lưới này cung cấp hạ tầng cần thiết cho các ứng dụng GNSS RTK. Nó đảm bảo nguồn dữ liệu hiệu chỉnh liên tục, ổn định trên phạm vi rộng. Việc này giúp các đơn vị thủy đạc giảm chi phí đầu tư thiết bị trạm gốc. Tăng cường khả năng tiếp cận công nghệ định vị chính xác. Góp phần vào việc phát triển Hệ thống thông tin địa lý biển (GIS biển). Hỗ trợ quản lý luồng hàng hải và các hoạt động hàng hải khác một cách hiệu quả.

III.Xử lý dữ liệu đo sâu thủy đạc Mô hình mặt biển

Xử lý dữ liệu đo sâu thủy đạc đòi hỏi quy chiếu về một mặt chuẩn thống nhất. Việc này đảm bảo tính nhất quán và so sánh được của dữ liệu. Các mô hình mặt biển được sử dụng để thực hiện quy chiếu này. Các mô hình mặt biển trung bình và mặt biển thấp nhất là phổ biến. Chúng giúp chuyển đổi độ sâu từ mực nước tức thời về mực nước chuẩn. Công nghệ như MIKE 21 Flow Model FM hỗ trợ xác định độ cao mực nước động. Việc lựa chọn và áp dụng đúng mô hình là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của kết quả đo sâu. Dữ liệu sau xử lý phục vụ cho việc lập hải đồ và quản lý luồng hàng hải.

3.1. Quy chiếu trị đo sâu dựa trên mô hình mặt biển

Quy chiếu trị đo sâu là bước cần thiết để đưa dữ liệu về một mặt phẳng chuẩn. Mặt chuẩn thường là mực nước biển trung bình hoặc mực nước thấp nhất. Các mô hình mặt biển cung cấp cơ sở toán học cho việc này. Chúng giúp chuyển đổi độ sâu từ mặt nước tức thời, bị ảnh hưởng bởi thủy triều. Mục tiêu là loại bỏ ảnh hưởng của thủy triều và các yếu tố khác. Đảm bảo dữ liệu độ sâu phản ánh đúng địa hình đáy biển so với mặt chuẩn. Quy chiếu chính xác nâng cao giá trị của dữ liệu đo sâu thủy đạc.

3.2. Mô hình mặt biển trung bình và thấp nhất

Hai mô hình mặt biển phổ biến là mặt biển trung bình (MBTB) và mặt biển thấp nhất (MBTNKH). MBTB được tính toán dựa trên dữ liệu quan trắc mực nước dài hạn. Nó đại diện cho mực nước trung bình tại một khu vực. MBTNKH là mặt chuẩn cho an toàn hàng hải, thường là mực nước thấp nhất dự kiến. Việc sử dụng mô hình phù hợp tùy thuộc vào mục đích sử dụng dữ liệu. Các mô hình này được xây dựng từ dữ liệu thực tế và các phương pháp toán học phức tạp. Chúng là công cụ không thể thiếu trong Hệ thống thông tin địa lý biển (GIS biển).

3.3. Xác định độ cao mực nước với MIKE 21 Flow

Mô hình MIKE 21 Flow Model FM được ứng dụng để xác định độ cao mực nước. Phần mềm này mô phỏng thủy triều, dòng chảy và mực nước biển. Nó cung cấp dữ liệu mực nước theo thời gian thực tại các vị trí cụ thể. Dữ liệu này rất hữu ích cho quy chiếu độ sâu động. Nó giúp cập nhật thông tin độ sâu liên tục. MIKE 21 cải thiện khả năng dự đoán và quản lý biến động mực nước. Nâng cao độ chính xác của các phép đo thủy đạc trong điều kiện biển thay đổi.

IV.Thực nghiệm và đánh giá độ chính xác thiết bị thủy đạc

Việc thực nghiệm và đánh giá độ chính xác là bước cuối cùng và quan trọng. Nó kiểm chứng hiệu quả của công nghệ GPS động thời gian thực. Các thử nghiệm được tiến hành trên cả đất liền và trên biển. So sánh kết quả giữa GNSS CORS RTK và GNSS Base RTK. Đồng thời, đánh giá sự tích hợp giữa CORS RTK và thiết bị đo sâu hồi âm. Các mô hình thủy động lực học cũng được xây dựng và kiểm tra. Kết quả thực nghiệm cung cấp cái nhìn khách quan về hiệu năng. Giúp xác định tiềm năng ứng dụng thực tế của các thiết bị thủy đạc. Nâng cao độ tin cậy của dữ liệu thời gian thực được thu thập.

4.1. Thực nghiệm đo GNSS CORS RTK và Base RTK

Các thực nghiệm được thực hiện để so sánh độ chính xác của hai phương pháp GNSS RTK. GNSS CORS RTK được so sánh với GNSS Base RTK truyền thống. Thử nghiệm trên đất liền đánh giá độ ổn định và chính xác của vị trí. Thực nghiệm trên biển tích hợp với máy đo sâu hồi âm. Các kết quả cho thấy CORS RTK cung cấp độ chính xác tương đương. Thậm chí có ưu điểm vượt trội về khả năng triển khai linh hoạt. Đặc biệt trong môi trường ven biển, nơi khó thiết lập trạm Base. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng rộng rãi của CORS RTK.

4.2. Xây dựng mô hình MIKE 21 Flow tại Hải Phòng

Một mô hình MIKE 21 Flow Model FM được xây dựng cho khu vực Hải Phòng. Mục đích là để mô phỏng và dự đoán mực nước tại khu vực thực nghiệm. Số liệu đầu vào bao gồm địa hình, thủy triều và dòng chảy. Mô hình cung cấp dữ liệu mực nước cần thiết cho việc quy chiếu độ sâu. Kết quả mô hình được đối chiếu với các dữ liệu quan trắc mực nước thực tế. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của mô hình. Mô hình MIKE 21 là công cụ quan trọng để xử lý dữ liệu thời gian thực.

4.3. Đánh giá độ chính xác dữ liệu thời gian thực

Độ chính xác của dữ liệu thời gian thực được đánh giá kỹ lưỡng. Đặc biệt là quy chiếu trị đo mực nước và độ sâu đáy biển. Các phương pháp quy chiếu khác nhau được so sánh và phân tích. Sai số và độ tin cậy của từng phương pháp được xác định. Điều này bao gồm quy chiếu dựa trên trạm quan trắc mực nước và các mô hình mặt biển. Kết quả đánh giá cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Khẳng định khả năng ứng dụng hiệu quả của GPS động thời gian thực. Giúp cải thiện chất lượng tổng thể của khảo sát thủy đạc.

V.Thủy đạc Việt Nam An toàn hàng hải quản lý luồng

Việc áp dụng GPS động thời gian thực mang lại lợi ích to lớn cho thủy đạc Việt Nam. Nó góp phần trực tiếp vào việc nâng cao an toàn hàng hải. Dữ liệu chính xác và kịp thời là chìa khóa để quản lý luồng hàng hải hiệu quả. Công nghệ này hỗ trợ phát triển Hệ thống thông tin địa lý biển (GIS biển) hiện đại. Việt Nam có thể khai thác tối đa tiềm năng biển với dữ liệu thủy đạc chất lượng cao. Điều này thúc đẩy phát triển kinh tế biển và bảo vệ chủ quyền quốc gia. Ứng dụng công nghệ tiên tiến là hướng đi chiến lược cho ngành thủy đạc.

5.1. Tối ưu hóa an toàn hàng hải luồng lạch

An toàn hàng hải là ưu tiên hàng đầu trong các hoạt động trên biển. Dữ liệu thủy đạc được thu thập bằng GPS động thời gian thực cải thiện đáng kể điều này. Cung cấp thông tin cập nhật về độ sâu, chướng ngại vật và điều kiện luồng. Giúp thuyền trưởng đưa ra quyết định điều hướng an toàn hơn. Giảm thiểu nguy cơ va chạm, mắc cạn và các tai nạn hàng hải. Đặc biệt tại các luồng hàng hải phức tạp và đông đúc. Tối ưu hóa an toàn giúp duy trì hoạt động giao thương biển thông suốt.

5.2. Quản lý luồng hàng hải bằng dữ liệu chính xác

Quản lý luồng hàng hải đòi hỏi dữ liệu chính xác và thường xuyên. Công nghệ GPS động thời gian thực cung cấp khả năng giám sát liên tục. Nó giúp phát hiện sớm các thay đổi địa hình đáy biển do bồi lắng. Từ đó, các cơ quan chức năng có thể lập kế hoạch nạo vét, duy tu hiệu quả. Điều này đảm bảo luồng luôn đạt độ sâu thiết kế. Trạm CORS Việt Nam cung cấp nền tảng vững chắc cho việc này. Quản lý hiệu quả giúp duy trì năng lực vận tải và giảm chi phí vận hành.

5.3. Phát triển Hệ thống thông tin địa lý biển GIS biển

Dữ liệu từ GPS động thời gian thực là yếu tố cốt lõi để phát triển GIS biển. GIS biển tích hợp và quản lý mọi thông tin địa lý liên quan đến biển. Bao gồm địa hình đáy biển, hải đồ, dữ liệu tài nguyên và môi trường. Nó cung cấp công cụ mạnh mẽ để phân tích, trực quan hóa dữ liệu. Hỗ trợ quy hoạch phát triển kinh tế biển, quản lý tài nguyên biển. Nâng cao năng lực quản lý tổng hợp, bảo vệ chủ quyền biển đảo. GIS biển là một phần không thể thiếu của hạ tầng thông tin quốc gia.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng công nghệ gps động thời gian thực trong công tác thủy đạc phục vụ bảo đảm an toàn hàng hải trong điều kiện việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGUYỄN THỊ HỒNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ GPS ĐỘNG THỜI GIAN THỰC TRONG CÔNG TÁC THỦY ĐẠC PHỤC VỤ BẢO ĐẢM AN TOÀN HÀNG HẢI TRONG ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGUYỄN THỊ HỒNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ GPS ĐỘNG THỜI GIAN THỰC TRONG CÔNG TÁC THỦY ĐẠC PHỤC VỤ BẢO ĐẢM AN TOÀN HÀNG HẢI TRONG ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM Ngành: Kỹ thuật trắc địa – bản đồ Mã số: 9520503 Người hướng dẫn khoa học: 1.TS ĐẶNG NAM CHINH 2.TS TRẦN KHÁNH TOÀN Hà Nội- 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là chính xác, trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Hồng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.v DANH MỤC CÁC BẢNG.

ix DANH MỤC CÁC HÌNH. xi MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CÔNG TÁC THỦY ĐẠC PHỤC VỤ BẢO ĐẢM AN TOÀN HÀNG HẢI. Công tác thủy đạc phục vụ bảo đảm an toàn hàng hải.

Nhiệm vụ công tác thủy đạc phục vụ bảo đảm an toàn hàng hải. Một số tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng áp dụng trong công tác thủy đạc phục vụ BĐATHH. Cơ sở toán học áp dụng trong công tác thủy đạc phục vụ BĐATHH. Ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên đến công tác thủy đạc trên các vùng ven biển Việt Nam.

Sóng, gió, dòng chảy. Tổng quan về công nghệ GNSS động thời gian thực trong công tác thủy đạc. Các nghiên cứu ở nước ngoài. Các nghiên cứu ở trong nước.

Tổng quan về quy chiếu trị đo sâu ĐHĐB dựa trên mô hình mặt biển. Kết quả xây dựng một số mô hình mặt biển toàn cầu trên thế giới. Kết quả nghiên cứu xây dựng một số mô hình mặt biển ở Việt Nam. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu .42 iii CHƯƠNG 2.

NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ GNSS CORS RTK TRONG CÔNG TÁC THỦY ĐẠC PHỤC VỤ BẢO ĐẢM AN TOÀN HÀNG HẢI TRÊN VÙNG BIỂN VEN Bờ VIỆT NAM. Công nghệ GNSS động thời gian thực. Nguyên lý đo GNSS Base RTK. Nguyên lý đo GNSS CORS RTK.

Khả năng ứng dụng GNSS CORS RTK trong công tác khảo sát thủy đạc phục vụ BĐATHH cho vùng biển ven bờ Việt Nam. Tích hợp GNSS CORS RTK với công nghệ đo sâu hồi âm khảo sát địa hình dưới nước phục vụ bảo đảm an toàn hàng hải. XỬ LÝ TOÁN HỌC SỐ LIỆU ĐO SÂU ĐỊA HÌNH ĐÁY BIỂN .71 TRONG CÔNG TÁC THỦY ĐẠC BẢO ĐẢM AN TOÀN HÀNG HẢI. Sử dụng một số mô hình mặt biển trong công tác thủy đạc phục vụ bảo đảm an toàn hàng hải.

Mô hình mặt biển trung bình và mô hình mặt biển thấp nhất. Sử dụng mô hình MIKE 21 Flow Model FM để xác định độ cao mực nước. Quy chiếu trị quan trắc mực nước. Quy chiếu trị quan trắc mực nước dựa trên mặt biển trung bình và mặt biển thấp nhất tại trạm quan trắc mực nước ven bờ.

Quy chiếu trị quan trắc mực nước dựa trên các mô hình mặt biển. Quy chiếu độ cao mực nước của mô hình MIKE 21 FM. Quy chiếu trị đo sâu địa hình đáy biển. Quy chiếu độ sâu địa hình đáy biển dựa trên mặt biển thấp nhất tại trạm quan trắc mực nước ven bờ.

Quy chiếu trị đo sâu địa hình đáy biển dựa trên mô hình MBTNKV170. Quy chiếu trị đo độ sâu ĐHĐB dựa trên MBTN và mô hình MBTNKH170 theo số liệu mực nước của mô hình MIKE 21 FM .94 CHƯƠNG 4 ĐO THỰC NGHIỆM VÀ XỬ LÝ KẾT QUẢ. Nội dung thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm.

Khu vực thực nghiệm. Thực nghiệm đánh giá độ chính xác đo GNSS CORS RTK và GNSS Base RTK phục vụ công tác đo đạc thành lập hải đồ, bình đồ khu vực biển ven bờ và luồng hàng hải. Thực nghiệm đánh giá độ chính xác đo GNSS CORS RTK và GNSS Base RTK trên đất liền. Thực nghiệm đánh giá độ chính xác đo GNSS CORS RTK và GNSS Base RTK khi tích hợp với máy đo sâu hồi âm.

Xây dựng mô hình MIKE 21 Flow Model FM cho khu vực thực nghiệm. Số liệu phục vụ xây dựng mô hình:. Xây dựng bài toán tính mực nước tại khu vực biển Hải Phòng. Tính toán thực nghiệm quy chiếu trị đo mực nước dựa trên MBTB tại trạm QTMN và dựa trên các mô hình MBTBKV98 và MBTNKV170.

Số liệu phục vụ tính toán thực nghiệm. Tính toán thực nghiệm. Tính toán thực nghiệm quy chiếu trị đo sâu ĐHĐB. Tính toán thực nghiệm quy chiếu trị đo sâu ĐHĐB dựa trên MBTB tại trạm quan trắc mực nước và dựa trên mô hình MBTNKV170.

Đánh giá độ chính xác .124 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .136 TÀI LIỆU THAM KHẢO .148 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Viết tắt Tiếng Anh Ý nghĩa 1 BĐATHH Bảo đảm an toàn hàng hải BeiDou Navigation Satellite Hệ thống dẫn đường bằng vệ tinh 2 BDS System toàn cầu của Trung Quốc 3 BTS Base Transceiver Station Trạm thu phát sóng di động Continuously Operating 4 CORS Trạm tham chiếu hoạt động liên tục Reference Station 5 CPU Central Processing Unit Bộ xử lý trung tâm 6 DGPS Differential GPS Định vị GPS vi phân 7 ĐHĐB Địa hình đáy biển 8 DTM Digital Terrain Model Mô hình số địa hình Denmark’s Technical Trường Đại học Tổng hợp kỹ thuật 9 DTU University Đan Mạch Mô hình địa hình động lực trung bình 10 DTU10 MDT toàn cầu do Đan Mạch xây dựng Đơn vị đo năng lực vận tải an toàn 11 DWT Dead Weight Tonnage của tàu thủy tính bằng tấn Electronic Chart Display Hệ thống hiển thị thông tin và bình 12 ECDIS and Information System đồ luồng hàng hải điện tử 13 EGM Earth Gravitational Model Mô hình trọng trường trái đất 14 ENC Electronic Navigation Chart Hải đồ điện tử Flanchen Korrektur 15 FKP Kỹ thuật thông số hiệu chỉnh khu vực parameter 16 FTP File Transfer Protocol Giao thức chuyển nhượng tập tin Giải pháp kết nối cáp quang trực tiếp 17 FTTH Fiber to the Home từ nhà mạng đến người dùng vi STT Viết tắt Tiếng Anh Ý nghĩa Hệ thống dẫn đường bằng vệ tinh 18 GALILEO toàn cầu của Liên minh Châu Âu Định vị GPS vi phân cải chính toàn 19 GcDGPS Globally Corrected DGPS cầu Geographic information 20 GIS Hệ thống thông tin địa lý system Global Navigation Satellite Hệ thống dẫn đường bằng vệ tinh 21 GLONASS System toàn cầu của Nga Global Navigation Satellite 22 GNSS Hệ thống vệ tinh dẫn đường toàn cầu System 23 GPS Global Positioning System Hệ thống định vị toàn cầu International Earth Rotation Tổ chức dịch vụ quốc tế về chuyển 24 IERS and Reference Systems động quay trái đất và hệ quy chiếu Service 25 IGS International GNSS Service Tổ chức dịch vụ GNSS quốc tế International Hydrographic 26 IHO Tổ chức thuỷ đạc quốc tế Organization Dịch vụ cải chính sử dụng giải pháp Individual Master Auxiliary 27 iMAX công nghệ trạm chính - phụ có điều Corrections chỉnh International Maritime 28 IMO Tổ chức hàng hải quốc tế Organization 29 INS Inertial Navigation System Hệ thống dẫn đường quán tính Quy định của IHO về chữ viết tắt và 30 INT1 số hiệu hải đồ quốc tế International Terrestrial 31 ITRF Khung quy chiếu Trái Đất quốc tế Reference Frame 32 KHCN Khoa học công nghệ 33 MAC Master Auxiliary Concept Công nghệ trạm chính -phụ vii STT Viết tắt Tiếng Anh Ý nghĩa Master Auxiliary Dịch vụ cải chính sử dụng giải pháp 34 MAX Corrections công nghệ trạm chính - phụ 35 MBES MultiBeam EchoSounder Đo sâu hồi âm đa tia 36 MBTB Mặt biển trung bình 37 MBTBKV Mặt biển trung bình khu vực 38 MBTN Mặt biển thấp nhất 39 MBTNKV Mặt biển thấp nhất khu vực Mô đun mô phỏng, tính toán 40 MIKE 21 FM MIKE 21 Flow Model FM các quá trình thủy động lực 2 chiều. 41 MDT Mean Dynamic Topography Mô hình địa hình động lực trung bình Mean Dynamic Topography Mô hình địa hình động lực trung bình 42 MDTVN Viet Nam Việt Nam 43 MSS Mean Sea Surface Mô hình mặt biển trung bình 44 NGS National Geodetic Survey Cơ quan Trắc đạc Hoa Kỳ National Marine Electronic Chuẩn dữ liệu do Hiệp hội điện tử 45 NMEA Association hàng hải quốc gia Mỹ thiết lập Network Real-Time Mạng lưới định vị động thời gian 46 NRTK Kinematic thực Networked Transport of Truyền tải cấu trúc dữ liệu RTCM 47 NTRIP RTCM via Internet Protocol qua mạng Internet 48 PPP Precise Point Positioning Định vị điểm chính xác 49 QTMN Quan trắc mực nước 50 RACON Radar Beacon Tiêu Radar Receiver Independent Định dạng dữ liệu độc lập với máy 51 RINEX Exchange format thu 52 RTCM Radio Technical Chuẩn cấu trúc dữ liệu để truyền cải viii STT Viết tắt Tiếng Anh Ý nghĩa Commission for Maritime chính phân sai được phát triển bởi services Ủy ban kỹ thuật vô tuyến cho các dịch vụ hàng hải 53 RTE Radar Target Enhancers Phản xạ ra đa chủ động Phương pháp đo động thời gian thực 54 RTK Real-Time Kinematic (đo động tức thời) 55 SBES SingleBeam EchoSounder Máy đo sâu hồi âm đơn tia International Convention for Công ước của hội nghị quốc tế về an 56 SOLAS the Safety of Life at Sea toàn sinh mạng trên biển 57 TNHH Trách nhiệm hữu hạn 58 UHF Ultra High Frequency Tần số cực cao 59 USACE US Army Corps Engineers Cơ quan Công binh của quân đội Mỹ Universal Transverse 60 UTM Lưới chiếu hình trụ ngang đồng góc Mercator 61 VHF Very High Frequency Tần số cực thấp Hệ tọa độ quốc gia Việt Nam VN- 62 VN-2000 2000 63 VRS Virtual Reference Station Trạm tham chiếu ảo Hệ thống giám sát và điều phối giao 64 VTS Vessel traffic service thông hàng hải World Geodetic System- 65 WGS-84 Hệ tọa độ trắc địa quốc tế 1984 1984 ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1- Phân hạng khảo sát và các tiêu chuẩn của IHO.2- Một số quy định thủy đạc của USACE .3-Tiêu chuẩn kỹ thuật khảo sát đo đạc-bản đồ biển (Hải quân Việt Nam) .4- Tiêu chuẩn xác định báo hiệu hàng hải .5- Phân hạng và các tiêu chuẩn khảo sát độ sâu (TCVN 10336:2015) .6- Tiêu chuẩn độ chính xác định vị các công trình báo hiệu hàng hải .7- Khoảng cách giữa các tuyến đo .8- Mật độ điểm trên mỗi tuyến đo .9- Lựa chọn chỉ tiêu kỹ thuật công tác thủy đạc phục vụ BĐATHH .10- Tỷ lệ bình đồ tương ứng với các đối tượng khảo sát .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hồng (2021). Ứng dụng GPS động thời gian thực trong thủy đạc Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-ung-dung-gps-dong-thoi-gian-thuc-thuy-dac-an-toan-hang-hai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng GPS động thời gian thực trong thủy đạc Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng công nghệ gps động thời gian thực trong công tác thủy đạc phục vụ bảo đảm an toàn hàng hải trong điều kiện việt nam

Luận án "Ứng dụng GPS động thời gian thực trong thủy đạc Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Ứng dụng GPS động thời gian thực trong thủy đạc Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng dụng GPS động thời gian thực trong thủy đạc Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật trắc địa – bản đồ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Ứng dụng GPS động thời gian thực trong thủy đạc Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng GPS động thời gian thực trong thủy đạc Việt Nam" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng GPS động thời gian thực trong thủy đạc Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter