Luận án tiến sĩ tư tưởng khoan dung và ý nghĩa hiện thời của nó - Nguyễn Thị Phương Mai

Luận án: Luận án tiến sĩ tư tưởng khoan dung và ý nghĩa hiện thời của nó. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Triết học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tư tưởng khoan dung: Tại sao cần thiết trong kỷ nguyên mới?
Số trang:
180 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Chuyên ngành:
Triết học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tư tưởng khoan dung Tại sao cần thiết trong kỷ nguyên mới

Thế kỷ XX chứng kiến nhiều xung đột nghiêm trọng. Các quốc gia, dân tộc đối đầu gay gắt. Hai cuộc chiến tranh thế giới tàn phá nhân loại. Bom nguyên tử để lại hậu quả khôn lường. Các dân tộc kiên cường đấu tranh giành độc lập. Lịch sử ghi nhận bạo lực thường tiếp diễn. Tư tưởng cực đoan kích động nhiều cuộc khủng bố. Căng thẳng dân tộc, bảo thủ tôn giáo, bài ngoại, phân biệt chủng tộc tái diễn. Những hậu quả này buộc loài người rút ra bài học. Xu hướng đối thoại thay thế đối đầu. Xây dựng hòa bình bền vững là mong ước chung. Hòa bình không chỉ là vắng bóng tiếng súng. Hòa bình còn là tự do tư tưởng, tự do sống hạnh phúc. Con người cần tự do phát triển tiềm năng. Đoàn kết tạo liên minh chống bạo hành, chiến tranh. Mâu thuẫn văn hóa phát sinh từ áp đặt. Các "đế quốc văn hóa" muốn "khai sáng". Họ thực hiện ý đồ "xâm lược" văn hóa. Đồng hóa văn hóa bị phản đối mạnh mẽ. Các dân tộc khẳng định bản sắc văn hóa. Họ phục hồi giá trị văn hóa để hòa nhập. Mục tiêu là hòa nhập mà không hòa tan. Chấp nhận đa dạng văn hóa là điều cốt lõi. Tài liệu này khám phá tư tưởng khoan dung. Nó chỉ ra ý nghĩa quan trọng của tư tưởng này. Khảo sát tư tưởng khoan dung cung cấp giải pháp. Đây là giải pháp cho các thách thức hiện đại. Tư tưởng khoan dung là nền tảng cho sự phát triển bền vững.

1.1. Bối cảnh xung đột toàn cầu và nhu cầu hòa giải

Thế kỷ XX đầy rẫy các mâu thuẫn đối đầu. Các cuộc chiến tranh để lại vết sẹo lớn. Hậu quả chiến tranh còn kéo dài đến nhiều thế hệ. Tư tưởng cực đoan gây ra nhiều cuộc khủng bố. Xung đột dân tộc, tôn giáo vẫn âm ỉ. Phân biệt chủng tộc, bài ngoại vẫn tồn tại. Con người cần một cách tiếp cận mới. Đối thoại trở thành xu hướng thay thế. Xây dựng hòa bình bền vững là mục tiêu chung. Hòa bình không chỉ là chấm dứt chiến tranh. Hòa bình còn là tự do trong mọi khía cạnh. Tự do tư tưởng, tự do sống hạnh phúc. Tự do phát triển tiềm năng cá nhân. Đoàn kết là sức mạnh chống lại bạo lực. Hòa giải dân tộc là chìa khóa ổn định. Giải quyết mâu thuẫn cần lòng khoan dung. Sự tha thứ giúp hàn gắn vết thương. Tôn trọng sự khác biệt là nguyên tắc vàng. Chấp nhận đa dạng là con đường phía trước. Nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò hòa giải. Khoan dung là công cụ hiệu quả cho hòa bình.

1.2. Xu hướng đối thoại thay thế đối đầu

Bài học từ lịch sử chiến tranh rất rõ ràng. Đối đầu không mang lại giải pháp bền vững. Nó chỉ dẫn đến vòng xoáy bạo lực. Thế giới chuyển sang xu hướng đối thoại. Đối thoại giúp giải quyết vấn đề hiệu quả hơn. Mục tiêu là xây dựng nền hòa bình vững chắc. Nền hòa bình này vượt xa việc chấm dứt tiếng súng. Nó bao gồm tự do tư tưởng, tự do phát triển. Con người được sống hạnh phúc và an toàn. Đoàn kết toàn cầu là điều cần thiết. Liên minh rộng lớn chống lại bạo hành. Khoan dung là yếu tố cốt lõi của đối thoại. Đối thoại liên tôn giáo thúc đẩy sự hiểu biết. Chấp nhận đa dạng quan điểm là quan trọng. Lòng bao dung tạo không gian cho sự khác biệt. Tôn trọng quyền con người là nền tảng. Loại bỏ bất khoan dung là bước đi cần thiết. Nghiên cứu khẳng định xu hướng này. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của đối thoại.

1.3. Đa dạng văn hóa và sự chấp nhận khác biệt

Sự phát triển kinh tế, kỹ thuật tạo ra ưu thế. Một số nước áp đặt văn hóa của họ. Họ tự cho mình nền văn minh "tiên tiến". Ý đồ "xâm lược" văn hóa xuất hiện. Điều này gây ra mâu thuẫn văn hóa. Tuy nhiên, xu hướng chống lại sự đồng hóa cũng mạnh mẽ. Các dân tộc muốn khẳng định bản sắc. Họ phục hồi giá trị văn hóa truyền thống. Mục đích là hòa nhập mà không bị hòa tan. Chấp nhận đa dạng văn hóa là trọng tâm. Tôn trọng sự khác biệt là nguyên tắc sống. Lòng khoan dung cho phép sự tồn tại song song. Nó giúp các nền văn hóa cùng phát triển. Không có văn hóa nào là hoàn hảo. Tất cả đều có giá trị riêng biệt. Sự tha thứ cho những hiểu lầm là cần thiết. Tư tưởng bao dung củng cố sự đoàn kết. Nó chống lại mọi hình thức bất khoan dung. Khuyến khích đối thoại liên văn hóa. Đây là chìa khóa cho thế giới đa dạng.

II.Khái niệm và hành trình tư tưởng khoan dung nhân loại

Tư tưởng khoan dung có một lịch sử phong phú. Khái niệm này đã phát triển qua nhiều thời kỳ. Nó xuất hiện ở cả phương Tây và phương Đông. Sự ra đời của nó gắn liền với các xung đột. Con người tìm kiếm giải pháp cho mâu thuẫn. Khoan dung trở thành một giá trị cốt lõi. Nó giúp xây dựng xã hội hòa bình. Các nền văn minh cổ đại đã có dấu vết. Quan niệm về sự chấp nhận khác biệt dần hình thành. Từ cổ đại đến cận đại, tư tưởng này được mở rộng. Các nhà tư tưởng lớn đóng góp vào sự phát triển. Họ nhấn mạnh quyền con người và tự do tư tưởng. Lòng khoan dung không chỉ là sự chịu đựng. Nó còn là sự tôn trọng và hiểu biết. Sự tha thứ đóng vai trò quan trọng trong thực tiễn. Nghiên cứu này làm rõ khái niệm "khoan dung". Nó theo dõi hành trình lịch sử của tư tưởng này. Khám phá sự phát triển ở các nền văn hóa khác nhau. Hiểu rõ nguồn gốc giúp áp dụng hiệu quả. Khoan dung là nền tảng cho sự sống chung. Nó chống lại bất khoan dung dưới mọi hình thức. Chấp nhận đa dạng là chìa khóa. Tư tưởng bao dung cần được lan tỏa.

2.1. Định nghĩa khoan dung rõ ràng

Khái niệm "khoan dung" cần được hiểu đúng. Nó không chỉ là sự chịu đựng thụ động. Khoan dung là một thái độ tích cực. Đó là sự tôn trọng quyền và niềm tin của người khác. Ngay cả khi niềm tin đó khác biệt. Thậm chí có thể trái ngược với mình. Khoan dung bao gồm chấp nhận đa dạng. Chấp nhận sự khác biệt về văn hóa, tôn giáo. Chấp nhận sự khác biệt về chính trị, lối sống. Nó đòi hỏi sự hiểu biết lẫn nhau. Nền tảng là lòng bao dung và sự cảm thông. Khoan dung hướng đến hòa giải dân tộc. Nó khuyến khích đối thoại liên tôn giáo. Tư tưởng khoan dung chống lại bất khoan dung. Nó bảo vệ quyền con người và tự do tư tưởng. Sự tha thứ là một phần của khoan dung. Nó giúp gạt bỏ oán hận, xây dựng quan hệ. Định nghĩa này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó là kim chỉ nam cho các hành động thực tiễn.

2.2. Lịch sử khoan dung phương Tây từ cổ đại đến cận đại

Tư tưởng khoan dung phương Tây có nguồn gốc sâu xa. Nó bắt đầu từ các triết gia Hy Lạp cổ đại. Socrates, Plato đã đề cập đến sự hiểu biết. Thời kỳ La Mã cũng có những tư tưởng này. Tuy nhiên, giai đoạn trung cổ có nhiều hạn chế. Xung đột tôn giáo làm mờ nhạt khoan dung. Phong trào Khai sáng đánh dấu bước ngoặt lớn. Các nhà tư tưởng như Locke, Voltaire thúc đẩy. Họ đề cao tự do tư tưởng và quyền con người. Voltaire nổi tiếng với câu nói về quyền bày tỏ. Ông nhấn mạnh sự chấp nhận khác biệt. Điều này mở đường cho một xã hội cởi mở. Khoan dung trở thành nguyên tắc pháp luật. Nó được ghi nhận trong các văn kiện nhân quyền. Các cuộc đấu tranh đòi quyền bình đẳng diễn ra. Sự tha thứ cho những sai lầm trong quá khứ. Tôn trọng sự đa dạng ngày càng được khẳng định. Tuy nhiên, bất khoan dung vẫn còn tồn tại. Lòng bao dung cần được củng cố liên tục.

2.3. Lòng bao dung ở phương Đông cổ đại

Phương Đông cũng có những truyền thống khoan dung. Tư tưởng bao dung thấm nhuần trong triết học. Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo đều đề cao. Khổng Tử dạy "kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân". Đây là nguyên tắc vàng của sự tôn trọng. Phật giáo nhấn mạnh lòng từ bi, hỷ xả. Sự tha thứ là cốt lõi của đạo Phật. Nó giúp con người thoát khỏi khổ đau. Đạo giáo khuyến khích sự hài hòa với tự nhiên. Nó cũng gián tiếp thúc đẩy chấp nhận đa dạng. Ấn Độ với tư tưởng "Ahimsa" (bất bạo động). Đây là nền tảng cho lòng khoan dung sâu sắc. Các triều đại phương Đông thường có chính sách. Họ chấp nhận nhiều tín ngưỡng, văn hóa khác nhau. Tuy nhiên, bất khoan dung cũng từng xuất hiện. Đặc biệt khi có xung đột quyền lực. Tự do tư tưởng đôi khi bị hạn chế. Dù vậy, truyền thống lòng khoan dung vẫn mạnh mẽ. Nó là di sản quý báu cho thế hệ sau. Hòa giải dân tộc luôn là mục tiêu chung.

III.Khoan dung thực tiễn Gương Mahatma Gandhi và Hồ Chí Minh

Tư tưởng khoan dung không chỉ trên lý thuyết. Nó được thể hiện rõ ràng qua các vĩ nhân. Mahatma Gandhi và Hồ Chí Minh là những điển hình. Họ đã vận dụng khoan dung vào thực tiễn. Cả hai đều đối mặt với áp bức, bạo lực. Họ chọn con đường phi bạo lực, hòa giải. Tư tưởng khoan dung của họ sâu sắc, toàn diện. Nó bắt nguồn từ các giá trị văn hóa Đông-Tây. Gandhi với triết lý Ahimsa (bất bạo động). Ông dùng bất bạo động để chống lại thực dân Anh. Hồ Chí Minh với tinh thần đại đoàn kết dân tộc. Ông xây dựng mặt trận rộng lớn vì độc lập. Cả hai đều thể hiện sự tha thứ. Họ tôn trọng ngay cả đối thủ của mình. Chấp nhận đa dạng quan điểm là điểm chung. Họ không dùng bạo lực để giải quyết xung đột. Đối thoại là phương pháp chính của họ. Nghiên cứu này phân tích sự tích hợp giá trị. Nó khám phá cách họ biến khoan dung thành hành động. Hai vị lãnh tụ là hình mẫu cho thế giới. Lòng bao dung là sức mạnh vĩ đại. Nó mang lại hòa bình và công lý thực sự. Tự do tư tưởng được đề cao. Quyền con người được bảo vệ vững chắc.

3.1. Tư tưởng khoan dung của Mahatma Gandhi và thực tiễn

Mahatma Gandhi là biểu tượng của bất bạo động. Tư tưởng khoan dung của ông bắt nguồn từ Ấn Độ giáo. Đặc biệt là triết lý Ahimsa (không làm hại). Ông kết hợp với tư tưởng phương Tây. Gandhi tin vào sức mạnh của sự thật. Ông tin vào lòng bao dung vô hạn. Hoạt động thực tiễn của ông đầy ắp khoan dung. Ông dẫn dắt phong trào độc lập Ấn Độ. Phương pháp của ông là kháng chiến bất bạo động. Satyagraha – sức mạnh của sự thật – là trọng tâm. Ông chấp nhận mọi sự khác biệt về tôn giáo. Gandhi chủ trương hòa giải giữa Hindu và Hồi giáo. Ông không chấp nhận bất khoan dung, thù hận. Sự tha thứ cho kẻ thù là nguyên tắc sống. Gandhi đã hy sinh vì lý tưởng hòa bình. Tư tưởng của ông ảnh hưởng sâu rộng toàn cầu. Nó chứng minh sức mạnh của lòng khoan dung. Quyền con người và tự do tư tưởng được đề cao. Chấp nhận đa dạng là con đường ông chọn.

3.2. Tư tưởng khoan dung của Hồ Chí Minh và sự nghiệp giải phóng

Hồ Chí Minh là hiện thân của lòng khoan dung Việt Nam. Tư tưởng của ông mang đậm bản sắc dân tộc. Nó kết hợp hài hòa với tinh hoa nhân loại. Hồ Chí Minh luôn đặt lợi ích dân tộc lên trên. Ông xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân. "Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết". "Thành công, thành công, đại thành công". Đây là minh chứng rõ nhất cho khoan dung. Ông chấp nhận mọi giai cấp, tôn giáo. Miễn là họ vì mục tiêu độc lập. Hồ Chí Minh thể hiện sự tha thứ cho sai lầm. Ông chủ trương hòa giải dân tộc sâu sắc. Ngay cả với những người từng đối địch. Mục đích là xây dựng một Việt Nam hòa bình. Ông kiên trì đối thoại với thực dân Pháp. Dù kết quả không như mong muốn. Hồ Chí Minh luôn tôn trọng sự khác biệt. Ông bảo vệ quyền con người, tự do tư tưởng. Lòng bao dung của ông là di sản quý giá. Nó định hình tư duy và hành động của Việt Nam. Chống lại mọi biểu hiện bất khoan dung. Thúc đẩy hòa bình và phát triển bền vững.

IV.Khoan dung và Hòa bình trong thế giới toàn cầu hóa hiện đại

Thế giới hiện nay đang đối mặt nhiều thách thức. Toàn cầu hóa mang lại cả cơ hội và rủi ro. Các xung đột vẫn tiềm ẩn ở nhiều nơi. Khoan dung trở thành một giá trị thiết yếu. Nó là nền tảng cho "chung sống hòa bình". Trong bối cảnh đa văn hóa, đa tôn giáo. Việc chấp nhận đa dạng trở nên cấp bách. Bất khoan dung có thể gây ra hậu quả nặng nề. Nó dẫn đến xung đột, khủng bố, chia rẽ. Tự do tư tưởng và quyền con người cần được bảo vệ. Đối thoại liên tôn giáo là một phương tiện quan trọng. Nó giúp xóa bỏ định kiến, xây dựng sự hiểu biết. Lòng khoan dung thúc đẩy sự tha thứ. Nó tạo điều kiện cho hòa giải dân tộc. Nghiên cứu này phân tích ý nghĩa hiện thời. Nó chỉ ra tính cấp thiết của khoan dung. Đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa. Khoan dung là chìa khóa cho một tương lai tốt đẹp. Một thế giới hòa bình, ổn định và phát triển. Việt Nam cũng cần áp dụng tư tưởng này. Đây là bài học từ lịch sử dân tộc. Nó giúp Việt Nam hội nhập thành công.

4.1. Chung sống hòa bình trong toàn cầu hóa

Toàn cầu hóa làm thế giới gắn kết hơn. Đồng thời, nó cũng làm nảy sinh mâu thuẫn. Xung đột văn hóa, sắc tộc, tôn giáo gia tăng. Nhu cầu chung sống hòa bình trở nên bức thiết. Khoan dung là nền tảng cho sự chung sống này. Nó giúp các dân tộc tôn trọng nhau. Chấp nhận đa dạng văn hóa, tín ngưỡng. Không áp đặt giá trị của mình lên người khác. Lòng bao dung tạo ra không gian đối thoại. Đối thoại liên tôn giáo là cầu nối quan trọng. Nó giúp hiểu biết sâu sắc hơn về nhau. Sự tha thứ cho những khác biệt là cần thiết. Tư tưởng khoan dung giảm thiểu bất khoan dung. Nó bảo vệ quyền con người và tự do tư tưởng. Hòa giải dân tộc là mục tiêu cuối cùng. Một thế giới toàn cầu hóa không thể thiếu khoan dung. Đây là yếu tố sống còn cho sự ổn định. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững cho tất cả.

4.2. Khoan dung cho Việt Nam trong thời kỳ đổi mới

Việt Nam đang hội nhập sâu rộng vào thế giới. Điều này đặt ra nhiều yêu cầu mới. Tư tưởng khoan dung có ý nghĩa đặc biệt. Nó là bài học quý giá từ lịch sử dân tộc. Việt Nam cần phát huy truyền thống đại đoàn kết. Chấp nhận đa dạng các thành phần xã hội. Tôn trọng sự khác biệt về quan điểm. Xây dựng khối thống nhất trong đổi mới. Lòng khoan dung giúp hòa giải dân tộc. Nó củng cố niềm tin vào tương lai. Sự tha thứ cho những sai lầm trong quá khứ. Tập trung vào mục tiêu chung là phát triển. Việt Nam cần chống lại bất khoan dung. Bảo vệ quyền con người và tự do tư tưởng. Thúc đẩy đối thoại giữa các cộng đồng. Đảm bảo sự phát triển bền vững, công bằng. Khoan dung không chỉ là khẩu hiệu. Nó phải trở thành hành động cụ thể. Áp dụng khoan dung vào chính sách. Điều này giúp Việt Nam vượt qua thử thách. Nó tạo nên sức mạnh nội tại vững chắc.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Tình hình nghiên cứu
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Cái mới của luận án
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án
Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: KHÁI NIỆM VÀ LỊCH SỬ CỦA TƯ TƯỞNG KHOAN DUNG
1.1. Khái niệm “khoan dung”
1.2. Sự ra đời và phát triển của tư tưởng khoan dung ở phương Tây từ cổ đại đến cận đại
1.3. Tư tưởng khoan dung ở phương Đông cổ đại
1.4. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: SỰ TÍCH HỢP CÁC GIÁ TRỊ ĐÔNG - TÂY CỦA TƯ TƯỞNG KHOAN DUNG TRONG NHẬN THỨC VÀ HOẠT ĐỘNG Ở MAHATMA GANDHI VÀ HỒ CHÍ MINH
2.1. Khoan dung trong hoạt động thực tiễn của Mahatma Gandhi (1869 - 1948)
2.1.1. Nguồn gốc và nội dung chính của tư tưởng khoan dung trong nhận thức của Mahatma Gandhi
2.1.2. Biểu hiện khoan dung trong hoạt động thực tiễn của Mahatma Gandhi
2.2. Khoan dung với tư cách là cơ sở của sự nghiệp giải phóng con người và bảo vệ đất nước trong tư tưởng Hồ Chí Minh
2.2.1. Nguồn gốc và nội dung tư tưởng khoan dung trong quan niệm của Hồ Chí Minh
2.2.2. Sự vận dụng tư tưởng khoan dung vào hoạt động thực tiễn của Hồ Chí Minh
2.3. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: Ý NGHĨA CỦA TƯ TƯỞNG KHOAN DUNG TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA
3.1. Khoan dung và vấn đề “chung sống hòa bình” trong thế giới toàn cầu hoá
3.1.1. Tính cấp thiết của việc thực hiện tư tưởng khoan dung trong thế giới hiện đại
3.1.2. Một số nội dung và ý nghĩa của việc thực hiện khoan dung trong bối cảnh hiện nay
3.2. Một số vấn đề của khoan dung ở Việt Nam hiện nay
3.2.1. Những lý do của việc cần thiết thực hiện tư tưởng khoan dung ở Việt Nam (hay những bài học rút ra từ lịch sử)
3.2.2. Những yêu cầu và ý nghĩa của việc thực hiện tư tưởng khoan dung trong thời kỳ đổi mới ở Việt Nam
3.3. Kết luận chương 3
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tư tưởng khoan dung và ý nghĩa hiện thời của nó

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------***----- NGUYỄN THỊ PHƢƠNG MAI TƢ TƢỞNG KHOAN DUNG VÀ Ý NGHĨA HIỆN THỜI CỦA NÓ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC HÀ NỘI - 2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------***----- NGUYỄN THỊ PHƢƠNG MAI TƢ TƢỞNG KHOAN DUNG VÀ Ý NGHĨA HIỆN THỜI CỦA NÓ Chuyên ngành: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử Mã số: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đỗ Thị Hòa Hới HÀ NỘI - 2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Tình hình nghiên cứu.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cái mới của luận án.

Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án. 17 CHƢƠNG 1: KHÁI NIỆM VÀ LỊCH SỬ CỦA TƢ TƢỞNG KHOAN DUNG. Khái niệm “khoan dung”.

Sự ra đời và phát triển của tư tưởng khoan dung ở phương Tây từ cổ đại đến cận đại. Tư tưởng khoan dung ở phương Đông cổ đại. 48 Kết luận chƣơng 1. 68 CHƢƠNG 2: SỰ TÍCH HỢP CÁC GIÁ TRỊ ĐÔNG - TÂY CỦA TƢ TƢỞNG KHOAN DUNG TRONG NHẬN THỨC VÀ HOẠT ĐỘNG Ở MAHATMA GANDHI VÀ HỒ CHÍ MINH.

Khoan dung trong hoạt động thực tiễn của Mahatma Gandhi (1869 - 1948). Nguồn gốc và nội dung chính của tư tưởng khoan dung trong nhận thức của Mahatma Gandhi. Biểu hiện khoan dung trong hoạt động thực tiễn của Mahatma Gandhi. 81 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Khoan dung với tư cách là cơ sở của sự nghiệp giải phóng con người và bảo vệ đất nước trong tư tưởng Hồ Chí Minh. Nguồn gốc và nội dung tư tưởng khoan dung trong quan niệm của Hồ Chí Minh. Sự vận dụng tư tưởng khoan dung vào hoạt động thực tiễn của Hồ Chí Minh. 98 Kết luận chƣơng 2.

108 CHƢƠNG 3: Ý NGHĨA CỦA TƢ TƢỞNG KHOAN DUNG TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA. Khoan dung và vấn đề “chung sống hòa bình” trong thế giới toàn cầu hoá. Tính cấp thiết của việc thực hiện tư tưởng khoan dung trong thế giới hiện đại. Một số nội dung và ý nghĩa của việc thực hiện khoan dung trong bối cảnh hiện nay.

Một số vấn đề của khoan dung ở Việt Nam hiện nay. Những lý do của việc cần thiết thực hiện tư tưởng khoan dung ở Việt Nam (hay những bài học rút ra từ lịch sử). Những yêu cầu và ý nghĩa của việc thực hiện tư tưởng khoan dung trong thời kỳ đổi mới ở Việt Nam. 140 Kết luận chƣơng 3.

154 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 159 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 161 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong thế kỷ XX, các mâu thuẫn giữa các quốc gia, các dân tộc và các chế độ chính trị khác nhau chủ yếu được giải quyết bằng hình thức đối đầu.

Do vậy, nhiều cuộc chiến tranh, đấu tranh đã diễn ra ở nhiều khu vực. Hai cuộc chiến tranh thế giới đã gây ra quá nhiều thiệt hại đối với toàn nhân loại. Lần đầu tiên, một bên tham chiến đã sử dụng bom nguyên tử để quyết giành phần thắng nhưng hậu quả để lại cho con người thì vô cùng nặng nề không phải chỉ ở một thế hệ. Đồng thời, các dân tộc, các quốc gia bị chủ nghĩa thực dân cả cũ và mới thống trị đã kiên cường đấu tranh để tự giải phóng mình.

Nhiều cuộc cách mạng thành công đã làm thay đổi vận mệnh của các dân tộc. Tuy nhiên, lịch sử cũng ghi nhận rằng, đôi khi một cuộc chiến tranh tàn khốc nào đó kết thúc thì một cơn lốc bạo lực mới lại xuất hiện. Điều này xảy ra là do sự kích động và trỗi dậy của những tư tưởng cực đoan. Nhiều cuộc khủng bố xảy ra ở nhiều quốc gia, những sự căng thẳng về vấn đề dân tộc, về khuynh hướng bảo thủ trong tôn giáo, về sự phát triển của những trào lưu bài ngoại và về vấn đề phân biệt chủng tộc, v.

cũng đang âm thầm tái diễn. Chính những hậu quả đó đã giúp loài người rút ra những bài học trong vấn đề chiến tranh và hòa bình để đến cuối thế kỷ XX, xu hướng đối thoại đang dần phổ biến hơn, góp phần thay thế cho xu hướng đối đầu trong việc giải quyết các vấn đề quan trọng. Việc xây dựng nền hòa bình bền vững đã và vẫn là mong ước của nhân loại. Nền hòa bình đó không chỉ ở chỗ không còn tiếng súng, mà còn là ở sự tự do tư tưởng, tự do sống trong hạnh phúc, tự do phát triển các tiềm năng và đoàn kết trong một liên minh 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com rộng lớn, một liên minh đủ sức chống lại bạo hành, chiến tranh và các loại hiểm họa bất trắc khác.

Bên cạnh đó, sự phát sinh những mâu thuẫn và xung đột về văn hoá là do xu hướng áp đặt văn hoá, lấn át văn hoá từ phía các nước có ưu thế về kinh tế, kỹ thuật và công nghệ. Tự cho mình là có nền văn minh “tiên tiến” hơn, các “đế quốc văn hoá” muốn “khai sáng” cho các nước chậm phát triển và thực hiện ý đồ “xâm lược” văn hoá để chi phối các dân tộc này. Đồng thời, trên thế giới, xu hướng đấu tranh chống lại sự áp đặt “đồng hóa” văn hoá cũng xuất hiện. Các dân tộc, các quốc gia muốn khẳng định bản sắc văn hoá, phục hồi các giá trị văn hoá của mình để hoà nhập mà không hòa tan trong sự đa dạng với các nền văn hoá của các dân tộc khác.

Chính vì vậy, vấn đề văn hóa giao tiếp đã và đang được đặt ra. Đây là hình thức văn hóa cần được xây dựng về nguyên tắc trên tinh thần và giá trị nhân văn. Nó phải thể hiện được sự tôn trọng trong nhân phẩm, trong giá trị nhân cách của con người. Sự giao tiếp này chỉ có thể thực hiện được khi mỗi người, mỗi dân tộc, mỗi quốc gia hay mỗi tổ chức có được cách nhìn nhận, biết và hiểu đối tượng giao tiếp với mình.

Đây cũng chính là bài học về mặt văn hóa mà các thế kỷ trước, nhất là thế kỷ XX, đã để lại cho chúng ta. Văn hóa hòa bình cần được xây dựng nhằm tạo môi trường tinh thần vững chắc để cho con người có thể phát triển nhiều mặt tiến tới phát triển toàn diện. Với những bài học lớn của thế kỷ trước, bước sang thế kỷ XXI, con người đang mong muốn và hướng đến việc xây dựng “thế kỷ của đối thoại”. Song, việc dựa vào đâu để có thể từng bước thực hiện mong muốn đó? Đó là câu hỏi không dễ trả lời.

Tuy nhiên, từ những năm cuối của thế kỷ XX, khoan dung được nhắc lại nhiều và nó đang được phát triển để trở thành nền tảng có thể thỏa mãn mong muốn đó. Thực sự thì khoan dung đang trở 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thành một trong những dự án toàn cầu có ý nghĩa xã hội nhân văn quan trọng. Điều đó được minh chứng từ các công trình khoa học được các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực quan tâm. Như vậy, khoan dung đã là yêu cầu với tư cách một vấn đề triết học hiện thời.

Là một phẩm hạnh, một đức tính đạo đức - chính trị và văn hóa, sự khoan dung ghi nhận tính nhiều vẻ của giá trị con người, tính “tương đối” về văn hoá để tự đặt mình trong khuôn khổ chống lại mọi hình thức kỳ thị, phân biệt chủng tộc hoặc tôn giáo hay văn hóa. Những bài học lớn này cũng được rút ra từ chính lịch sử của đất nước Việt Nam. Dù hơn 1000 năm chịu sự thống trị của chế độ phong kiến phương Bắc, 100 năm dưới ách thống trị của thực dân và đế quốc, dân tộc Việt vẫn thể hiện được là dân tộc nhân văn. Kẻ thù dù có vô cùng tàn ác với nhân dân nhưng khi chúng bại trận thì chuyện tắm máu hay giết người hàng loạt để trả thù đã không xảy ra.

Không những vậy, những kẻ xâm lược bại trận còn được cấp lương thực để trở về quê hương. Đến bây giờ, Việt Nam vẫn sẵn sàng làm bạn với những kẻ thù trước đây của mình trên tinh thần hợp tác để cùng phát triển. Bên cạnh đó, tính thống nhất trong đa dạng được tổ chức UNESCO, cơ quan tư vấn về khoa học, văn hóa và giáo dục của Liên hợp quốc, tổ chức quốc tế lớn nhất gồm gần 200 nước trên thế giới, luôn ủng hộ thể hiện giá trị mà nó mang lại. Đó là làm cho thế giới sinh động hơn và là động lực của sự tiến bộ.

UNESCO cũng không phủ nhận rằng, sự khác biệt giữa các nền văn hoá, giữa các cá nhân có thể dẫn đến sự tranh cãi, bất đồng, thậm chí là xung đột. Vì vậy, nhân loại phải đoàn kết, phản đối đồng hoá và chống lại nạn thiếu khoan dung cả trong tinh thần lẫn cách sống từ mỗi cá nhân cho đến toàn thể nhân loại. Và, nếu không có khoan dung thì cũng không thể có hoà bình, còn nếu không có hoà bình thì cũng chẳng có phát 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com triển mà cũng chẳng có dân chủ [dẫn theo: 143]. Do vậy, thuật ngữ khoan dung được coi như “từ then chốt” trong văn hoá thế giới ngày nay và ngày càng được sử dụng rộng rãi.

Tuy nhiên, những năm gần đây, thái độ thiếu khoan dung lại đang dần nổi lên. Thái độ ấy là một trong những thách thức lớn nhất mà cộng đồng thế giới phải đương đầu từ cuối thế kỷ XX đến nay. Thái độ ấy thể hiện ở việc bác bỏ, không chấp nhận sự khác biệt giữa các cá nhân, các dân tộc và giữa các nền văn hoá, v. Một khi toàn cầu hóa, tiếp xúc văn hóa đã trở thành một xu thế chung và được thể chế hoá thì thái độ thiếu khoan dung sẽ làm xói mòn các nguyên tắc dân chủ và là mối đe doạ đối với hoà bình thế giới.

Vì vậy, khoan dung không chỉ là một phạm trù đạo đức mà nó còn là vấn đề chính trị, xã hội và văn hoá. Hơn thế, khoan dung không chỉ có ý nghĩa trong việc định hướng tư tưởng, định hướng giá trị đạo đức mà ngày nay, nó đòi hỏi phải được thực hiện nhiều hơn nữa trong thực tiễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Phương Mai (2012). Nghiên cứu tư tưởng khoan dung [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-tu-tuong-khoan-dung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tư tưởng khoan dung" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ tư tưởng khoan dung và ý nghĩa hiện thời của nó. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Nghiên cứu tư tưởng khoan dung" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Nghiên cứu tư tưởng khoan dung" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tư tưởng khoan dung" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu tư tưởng khoan dung" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tư tưởng khoan dung" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tư tưởng khoan dung" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter