Nghiên cứu tổng hợp kháng sinh từ Streptomyces 155.21 – Luận văn Thạc sĩ Dược học
Luận án: Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh từ streptomyces 155 21. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận văn Thạc sĩ Dược học
Năm xuất bản
Số trang
84
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Streptomyces 155.21: Tiềm năng kháng sinh
- Số trang:
- 84 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
- Tác giả:
- Phạm Huy Bách
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tiềm năng kháng sinh
Nghiên cứu kháng sinh mới là nhu cầu cấp thiết trong y học hiện đại. Tình trạng kháng thuốc ngày càng gia tăng, đe dọa sức khỏe cộng đồng. Streptomyces, một chi xạ khuẩn, đã và đang là nguồn chính yếu cho việc phát hiện các hoạt chất sinh học mới. Chi này sản xuất khoảng hai phần ba số kháng sinh tự nhiên được sử dụng lâm sàng. Luận văn này tập trung vào chủng Streptomyces 155.21 với mục tiêu khám phá tiềm năng tổng hợp kháng sinh của nó. Công việc nghiên cứu bao gồm việc sinh tổng hợp, phân lập, tinh chế và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất có hoạt tính. Mục tiêu là đóng góp vào kho tàng kiến thức về kháng sinh Streptomyces, mở ra hướng đi mới cho việc phát triển thuốc.
1.1. Vai trò của Streptomyces trong y học
Streptomyces được biết đến rộng rãi với khả năng sản xuất nhiều loại hoạt chất sinh học. Các hợp chất này bao gồm kháng sinh, chất chống ung thư, và các enzyme có giá trị. Chúng đóng vai trò không thể thiếu trong lĩnh vực y tế và nông nghiệp. Sự đa dạng về gen và cơ chế chuyển hóa thứ cấp xạ khuẩn của Streptomyces tạo ra một thư viện các phân tử tiềm năng. Nhiều loại thuốc cứu sống đã được phân lập từ chi này. Việc tiếp tục khám phá các chủng mới là chìa khóa để chống lại các thách thức y tế hiện tại.
1.2. Mục tiêu và ý nghĩa của luận văn
Luận văn này có mục tiêu kép. Một mặt, nó nhằm tối ưu hóa quá trình sinh tổng hợp kháng sinh từ chủng Streptomyces 155.21. Mặt khác, nó tập trung vào việc phân lập, tinh chế và biện giải cấu trúc của các hợp chất hoạt tính. Ý nghĩa khoa học của công trình nằm ở việc bổ sung dữ liệu về các hoạt chất sinh học từ vi sinh vật. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu này có thể cung cấp ứng viên kháng sinh mới, góp phần giải quyết vấn đề kháng thuốc. Luận văn cũng làm sâu sắc thêm hiểu biết về khả năng tổng hợp sinh học kháng sinh của chủng cụ thể này.
1.3. Tổng quan về kháng sinh xạ khuẩn
Các kháng sinh từ xạ khuẩn thể hiện một phạm vi rộng lớn về cấu trúc hóa học và cơ chế tác dụng. Chúng bao gồm các hợp chất polypeptide, macrolide, aminoglycoside, và nhiều nhóm khác. Kháng sinh Streptomyces đã được sử dụng thành công trong điều trị nhiễm trùng. Việc nghiên cứu các đặc điểm hóa học kháng sinh là cần thiết để hiểu rõ hoạt tính. Quá trình sàng lọc hoạt tính kháng khuẩn từ các nguồn tự nhiên vẫn là phương pháp hiệu quả nhất để phát hiện các phân tử mới.
II.Quy trình tổng hợp kháng sinh từ chủng Streptomyces
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, một quy trình khoa học chặt chẽ đã được xây dựng và thực hiện. Quy trình bắt đầu từ việc chuẩn bị chủng vi sinh vật, sau đó là giai đoạn nuôi cấy và cải tạo giống để tối ưu hóa khả năng sản xuất. Tiếp theo, các phương pháp sàng lọc hoạt tính kháng khuẩn được áp dụng để xác định các chủng có tiềm năng cao. Giai đoạn cuối cùng là lên men sinh tổng hợp kháng sinh quy mô lớn. Mỗi bước đều được kiểm soát cẩn thận nhằm đảm bảo hiệu quả và độ tin cậy của kết quả. Đây là một cách tiếp cận toàn diện để khám phá các hoạt chất sinh học từ vi sinh vật.
2.1. Nuôi cấy và cải tạo giống Streptomyces 155.21
Chủng Streptomyces 155.21 được bảo quản và nuôi cấy trong điều kiện tiêu chuẩn. Môi trường nuôi cấy Streptomyces được tối ưu hóa để đảm bảo sự phát triển mạnh mẽ. Quá trình cải tạo giống được thực hiện thông qua các phương pháp như đột biến ngẫu nhiên. Mục đích là để tạo ra các biến chủng có khả năng sinh tổng hợp kháng sinh cao hơn. Các biến chủng sau đó được kiểm tra hoạt tính để chọn ra những dòng tốt nhất. Việc này là bước quan trọng trong tổng hợp sinh học kháng sinh.
2.2. Phương pháp sàng lọc hoạt tính kháng khuẩn
Các biến chủng của Streptomyces 155.21 được đánh giá hoạt tính kháng khuẩn. Phương pháp sàng lọc hoạt tính kháng khuẩn bằng đĩa thạch khuếch tán được sử dụng. Một loạt các vi sinh vật kiểm định, bao gồm vi khuẩn gram dương và gram âm, được sử dụng. Việc này giúp xác định phổ kháng khuẩn của các hoạt chất tiềm năng. Quá trình sàng lọc kỹ lưỡng là cần thiết để chọn ra chủng có hiệu quả nhất.
2.3. Quy trình lên men sinh tổng hợp kháng sinh
Các chủng xạ khuẩn sản xuất kháng sinh tốt nhất được chọn để lên men mẻ. Môi trường lên men được thiết kế đặc biệt để thúc đẩy quá trình chuyển hóa thứ cấp xạ khuẩn. Các thông số lên men như nhiệt độ, pH, và thời gian được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là tối đa hóa sản lượng kháng sinh. Sản phẩm từ quá trình lên men là dịch chứa các hoạt chất sinh học từ vi sinh vật.
III.Phân lập và đặc điểm hóa học kháng sinh từ Streptomyces
Sau khi thu được dịch lên men chứa các hoạt chất, các bước tiếp theo tập trung vào việc phân lập kháng sinh mới. Quá trình này bao gồm chiết tách sơ bộ, sau đó là tinh chế đa bước để loại bỏ tạp chất. Cuối cùng, các hợp chất tinh khiết được đưa vào phân tích cấu trúc hóa học. Việc này đòi hỏi sự kết hợp của nhiều kỹ thuật hiện đại. Mục tiêu là xác định chính xác đặc điểm hóa học kháng sinh, làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Mỗi giai đoạn đều có vai trò quan trọng trong việc thu được các hợp chất tinh khiết và xác định bản chất của chúng.
3.1. Chiết tách hoạt chất sinh học từ môi trường nuôi cấy
Dịch lên men được thu hoạch và tiến hành chiết tách. Dung môi hữu cơ như etyl acetat thường được sử dụng do khả năng hòa tan tốt các hoạt chất sinh học từ vi sinh vật. Các điều kiện chiết xuất, bao gồm pH và tỷ lệ dung môi, được khảo sát kỹ lưỡng. Việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất giúp tăng hiệu suất thu hồi và giảm thiểu tạp chất. Đây là bước quan trọng để chuẩn bị cho quá trình phân lập kháng sinh mới.
3.2. Tinh chế và làm sạch hợp chất kháng sinh
Chất chiết thô được đưa vào các hệ thống sắc ký để tinh chế. Sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng (SKLM) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là các kỹ thuật chính được sử dụng. Mục tiêu là tách riêng từng hợp chất và loại bỏ các thành phần không mong muốn. Sự tinh khiết của sản phẩm cuối cùng được kiểm tra kỹ lưỡng. Quá trình tinh chế đảm bảo rằng các phân tích cấu trúc sau này là chính xác.
3.3. Xác định cấu trúc hóa học bằng phương pháp phổ
Các hợp chất tinh khiết được phân tích bằng nhiều kỹ thuật phổ. Phổ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin về các nhóm chức. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), bao gồm 1H-NMR và 13C-NMR, cho phép xác định khung carbon và vị trí nguyên tử hydro. Phổ khối (MS) cung cấp khối lượng phân tử và thông tin về mảnh ion. Việc kết hợp các dữ liệu phổ này giúp biện giải cấu trúc hóa học kháng sinh một cách chi tiết và chính xác.
IV.Kết quả sàng lọc và hoạt tính kháng khuẩn nổi bật
Giai đoạn nghiên cứu đã thu được nhiều kết quả quan trọng. Các chủng Streptomyces 155.21 đã được cải tạo thành công, cho thấy hoạt tính kháng khuẩn gia tăng. Quy trình chiết xuất và tinh chế đã được tối ưu hóa, dẫn đến việc phân lập các hợp chất tinh khiết. Đáng chú ý, một trong những hợp chất chính đã được xác định cấu trúc hóa học. Những phát hiện này khẳng định tiềm năng của chủng Streptomyces 155.21 trong việc sản xuất kháng sinh. Kết quả này cung cấp cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về tổng hợp sinh học kháng sinh.
4.1. Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn của chủng
Các chủng biến dị của Streptomyces 155.21 đã được sàng lọc. Nhiều chủng cho thấy khả năng ức chế mạnh mẽ đối với các vi khuẩn kiểm định. Kích thước vùng vô khuẩn khác nhau đã được ghi nhận. Đặc biệt, hoạt tính trên B. mirabilis cho thấy tiềm năng kháng khuẩn rõ rệt. Kết quả sàng lọc hoạt tính kháng khuẩn đã khẳng định sự thành công của quá trình cải tạo giống.
4.2. Hiệu quả chiết xuất và tinh chế kháng sinh
Quy trình chiết xuất bằng etyl acetat ở pH tối ưu đã đạt hiệu quả cao. Sau đó, quá trình tinh chế bằng sắc ký đã phân lập được hai hợp chất kháng sinh chính. Các sắc ký đồ HPLC đã chứng minh độ tinh khiết cao của các hợp chất này. Điều này cho phép tiến hành phân tích đặc điểm hóa học kháng sinh một cách tin cậy. Hiệu suất thu hồi hoạt chất sinh học từ vi sinh vật đã được cải thiện.
4.3. Định danh hợp chất chính Actinomycin X2
Một trong hai hợp chất được phân lập đã được xác định là Actinomycin X2. Việc xác định cấu trúc dựa trên dữ liệu từ phổ hồng ngoại, phổ cộng hưởng từ hạt nhân và phổ khối. Actinomycin X2 là một kháng sinh Streptomyces thuộc nhóm actinomycin, nổi tiếng với hoạt tính kháng khuẩn và chống ung thư. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của Actinomycin X2 đã được khảo sát trên một số chủng vi khuẩn, cho thấy hoạt tính mạnh.
V.Ý nghĩa nghiên cứu về hoạt chất sinh học từ xạ khuẩn
Nghiên cứu về chủng Streptomyces 155.21 mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng. Việc xác định Actinomycin X2 từ chủng này bổ sung thêm thông tin về khả năng tổng hợp kháng sinh của nó. Công trình cũng chứng minh tính hiệu quả của các phương pháp cải tạo giống và tối ưu hóa quy trình. Những phát hiện này không chỉ mở ra hướng đi cho việc phát triển kháng sinh mới mà còn thúc đẩy sự hiểu biết về cơ chế chuyển hóa thứ cấp xạ khuẩn. Đây là bước tiến trong việc khai thác tiềm năng của hoạt chất sinh học từ vi sinh vật.
5.1. Tiềm năng ứng dụng kháng sinh mới
Việc phân lập và định danh Actinomycin X2 tái khẳng định tầm quan trọng của Streptomyces. Kháng sinh Actinomycin đã có ứng dụng trong điều trị ung thư và nhiễm trùng. Nghiên cứu này có thể là cơ sở để phát triển các dẫn xuất mới hoặc ứng dụng Actinomycin X2 trong các lĩnh vực khác. Nhu cầu về các kháng sinh có hoạt phổ rộng và ít tác dụng phụ vẫn là ưu tiên hàng đầu.
5.2. Hướng phát triển cho chuyển hóa thứ cấp
Công trình đã cung cấp dữ liệu về quá trình chuyển hóa thứ cấp xạ khuẩn của Streptomyces 155.21. Từ đó, có thể nghiên cứu sâu hơn về các gen liên quan đến sinh tổng hợp. Việc này mở ra khả năng điều khiển sinh học để tăng cường sản xuất các hoạt chất mong muốn. Khả năng phát hiện các kháng sinh mới có cấu trúc khác biệt cũng là một hướng nghiên cứu tiềm năng.
5.3. Đóng góp vào lĩnh vực công nghệ dược phẩm
Luận văn đóng góp vào kho tàng kiến thức về công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc. Nó cung cấp một quy trình nghiên cứu toàn diện từ khâu nuôi cấy đến xác định cấu trúc. Kết quả từ nghiên cứu này có thể là tiền đề cho việc sản xuất kháng sinh quy mô công nghiệp. Việc ứng dụng các kỹ thuật tiên tiến trong phân lập kháng sinh mới cũng được làm rõ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (84 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BO Y TE TRUONG DAI HOC DUOC HA NOI PHAM HUY BACH NGHIEN CUU SINH TONG HOP KHANG SINH TU STREPTOMYCES 155.21 LUẬN VĂN THẠC SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TÉ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI PHẠM HUY BÁCH NGHIÊN CỨU SINH TỎNG HỢP KHÁNG SINH TU STREPTOMYCES 155.21 LUẬN VĂN THẠC SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM VÀ BÀO CHÉ THUỐC MÃ SỐ: 60720402 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Cao Văn Thu HÀ NỘI 2015 LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến thầy giáo PGS. Cao Văn Thu - người đã tận tình hướng dẫn tôi từ những bước đầu tiên từ lúc chuân bị đề cương nghiên cứu cho đến khi tôi hoàn thiện luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo, các cán bộ, kỹ thuật viên giảng dạy, công tác tại Bộ môn VI sinh - Sinh học, Bộ môn Công nghiệp dược, Trường Đại học Dược Hà Nội; Bộ môn Hóa vật liệu - khoa Hóa, Trường Đại học Khoa học tự nhiên Hà Nội, Phòng phân tích phô - Viện Hóa học, Viện Hàn lâm khoa học và công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ tôi trong thời gian làm thực nghiệm.
Nhân dịp này tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến Ban giám hiệu cùng toàn thể các thầy cô giáo trường Đại học Dược Hà Nội đã dạy dỗ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian tôi học tập tại trường. Và cuối cùng là lời cảm ơn tôi gửi tới gia đình và bạn bè đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận văn. Do thời gian làm thực nghiệm cũng như kiến thức của bản thân còn có hạn, luận văn này còn có nhiều thiếu sót. Tôi rất mong nhận được sự góp ý của các thầy cô, bạn bè để khóa luận được hoàn thiện hơn.
Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 30 tháng 08 năm 2015 Học viên PHẠM HUY BÁCH MỤC LỤC DAT VAN DE wececsccsecscsssssessssussussucsvcsecsesarsussassussucsucsucsesessatsussussussussucsesiesarsassasaueaecaeearears 1 Churong I. TONG QUAN ooesssecsssesssessssssesssesssesssecssscssscssscssessuscsscssesssesssesssecssessnesssesssecase 2 1. Dai cong vé khang sinh. Ứng dụng của chất kháng sinh.
Đại cương về xạ khuẩn.--- 2: se se keEkEE9E157112112111111111111. Một số đặc điỂm. Các yếu tổ ảnh hưởng đến sinh tổng hợp kháng sinh. Đặc điểm xạ khuân chỉ StreptomyCes.
Phân loại chi StrepfOmyC€S. ¿1 kh TT HH TH HH TH ri, 10 1. Đặc điểm xạ khuẩn Streptomyces 155. Cải tạo giống và lên men.----2¿2+©+++2+++EE+++EEE+EEEESEEEEEEEEEExrrrkrrrrrrrrrree 11 L.
Cai ta0 SiO. Lên men sinh tổng hợp KS. Chiết tách, tỉnh chế. crrke 14 neo in.
Tách và tinh chế 1. Nghiên cứu cấu trúc KS bằng đo phổ. Phổ hồng ngoại. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân.
Phân loại, xác dinh tén xa khuan bang k¥ thudt gen. Một số nghiên cứu mới về tông hợp kháng sinh từ chủng S/repfomyces. Kỹ thuật tăng sinh tổng hợp toyocamycin từ Streptomyces diastatochromogenes 128. -- -¿- ¿+ k1 TT HT TH TH nhàn 19 1.
Kháng sinh kháng nắm dòng Actinomycin-D do Streptomyces sp. IA1 phân lập từ đất vùng Saharan.----¿-22:©22++222xt22ExC221EE221E221E111111. ĐÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.----:+¿©+++2+++2E+++EEE+EEEES2EESEEEEEExEEExrtrkkrrrrrerrree 21 2.
Chủng xạ khuân nghiên cứu. Vi sinh vật kiểm định.--- -- 2s Sk E SE EE21121111121111. Môi trường nghiên CỨU.-- -- + 11T TH HT TH TT HT HH Hit 21 2. Môi trường nuôi cấy chủng xạ khuẩn nghiên cứu.
Môi trường nuôi cấy VSV kiểm định. Thuốc thử, dung môi, hoá chắt. Phương tiện và máy móc. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp nuôi cấy và giữ giống. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng sinh bằng phương pháp khuếch tán23 2. Phương pháp sàng lọc ngẫu nhiên. Phương pháp đột biến.
Phương pháp lên men mẻ. Phương pháp chiết kháng sinh từ dịch lọc bằng dung môi hữu cơ. Phương pháp phân lập các hợp chất. Phương pháp kiểm tra độ tinh khiết các hợp chất phân lập được.
Phương pháp xác định cấu trúc hoá học các hợp chất. KẾT QUÁ NGHIÊN CỨU.-- 2252222 2EESEE2EEE2EEE2EEE2EEE. Nghién cru cai ta0 SiG. Kết quả sàng lọc ngẫu niet.
Kết quả đột biến lần 1. Kết quả đột biến lần 2. Nghiên cứu chọn chủng lên men mẻ phù hợp. Chiết tách, phân lập kháng sinh sinh tổng hợp được.
Khảo sát ảnh hưởng pH môi trường đến quá trình chiết xuất. Kết quả tách bằng phương pháp sắc ký cột. Kiểm tra độ tinh khiết hợp chất phân lập được. Sơ bộ biện giải hợp chất phân lập được.
Nghiên cứu cải tạo giống của chủng Šfreptomyces 155. Nghiên cứu môi trường lên men chìm. Chiết xuất, tinh chế và biện giải phổ kháng sinh phân lập được. 48 KET LUAN VA KIEN NGHHỊ,.-- 2 - + +S+SE+EE£EEEEEEEEEEEEEEEEEEX11121111.
52 AND ARN ATCC DM ĐB IR ISP KS MT NMR SLNN SKLM (TLC) STH UV VK VSV Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt Acid Deoxyribonucleic Acid ribonucleic American Type Culture Collection (Trung tâm lưu giữ chủng Hoa Kỳ) Dung môi Đột biến Infrared (hồng ngoại) International Streptomyces Project (Chương trình Streptomyces Quốc tế) Kháng sinh Môi trường Nuclear magnetic resonance (Cộng hưởng từ hạt nhân) Sàng lọc ngẫu nhiên Sắc ký lớp mỏng (Thin layer chromography) Sinh tổng hợp Ultra violet (tử ngoại) Vi khuẩn Vi sinh vật Danh muc cac bang, biéu Bang Trang Bảng 2. Các môi trường nuôi cây xạ khuân 21 Bảng 2. Môi trường nuôi cây vi sinh vật kiêm định 22 Bang 3. Ket qua sang loc tu nhién chung Streptomyces 155.
Kêt quả thử hoạt tính kháng sinh sau đột biên lân 1 31 Bảng 3. Kêt quả thử hoạt tính kháng sinh sau đột biên lân 2 33 Bảng 3. Kêt quả lên men các dạng chủng, biên chủng tôt nhât ở môi trường MT2dd 35 Bảng 3. Kêt quả thử ảnh hưởng pH đên khả năng chiết kháng sinh 38 Bảng 3.
Kết quả biện giải một số đỉnh carbon của khung 2-amino-1,4,6,9- 46 tetramethyl-3H-phenoxazin-3-one trong chat KS2 Bảng 3. Nông độ ức chế tôi thiêu của Actinomycin X2 trên một số vi khuân 50 Danh mục các hình vẽ, đồ thị Hình Trang Hình 1. Một số câu trúc kháng sinh thường dùng hiện nay 3 Hình 3. Biêu đô thê hiện hoạt tính kháng khuân của các dạng chủng khi chọn 30 lọc ngẫu nhiên Hình 3.
Biêu đồ thê hiện sự thay đôi hoạt tính kháng khuẩn trên B. mirabilis sau đột biến lan 1 Hình 3. Biêu đồ thê hiện sự thay đôi hoạt tính kháng khuân trên B. mirabilis sau đột biến lẫn 2 Hình 3.
Hình ảnh vòng vô khuẩn của các dạng chủng, biến chung trén B. mirabilis khi én men chim Hình 3. Biểu đồ thể hiện hoạt tính kháng khuân các dạng chủng, biến chủng| 37 trén B. mirabilis khi én men chim Hình 3.
Kết quả hiệu suất tách kháng sinh khi sử dụng pH khác nhau với dung| 38 môi etyl acetat Hình 3. Sơ đồ phân lập các kháng sinh sinh tông hop dugc ttr Streptomyces 39 155. Sac ky do TLC phân đoạn FR2 và các chât kháng sinh phân lập được 40 Hình 3. Hình ảnh sắc ký do sac ky lop mong xac dinh d6 tinh khiét chat KS1 41 và KS2 (quét lớp mỏng ở bước sóng UV 440 nm sau khi phun thuốc thử) Hình 3.
Sắc ký đồ HPLC định tính các hợp chất phân lập được trong mẫu 42 kháng sinh tổng thu được (bước sóng 443 nm) Hình 3. Sắc ký đô HPLC xác định độ tính khiết chât KSI (bước sóng phát 43 hiện 443 nm) Hình 3. Sắc ký đô HPLC xác định d6 tinh khiét chat KS2 (budc song phát 43 hiện 442 nm) Hình 3. Hình ảnh phô UV của chat Actinomycin D, chat KS2 và khung 2- 45 amino- ],4,6,9-tetramethyl-3H-phenoxazin-3-one Hình 3.
Công thức câu tạo của Actinomycin D 46 DAT VAN DE Cùng với sự phát triển của xã hội, mô hình bệnh tật của nước ta ngảy cảng đa dạng thì vai trò của kháng sinh trong điều trị ngày càng được nâng cao. Kháng sinh là nhóm hoạt chất có tác dụng sinh học rất mạnh, được tổng hợp hay bán tổng hợp từ vi khuẩn, xạ khuẩn, vi nắm hoặc từ một số thực vật bậc cao [1], [6]. Ngày nay, với sự phát triển mạnh mẽ của sinh học hiện đại cùng sự hỗ trợ của nhiều ngành khoa học khác giúp cho việc tìm kiếm và ứng dụng kháng sinh đạt được những thành tựu rực rỡ. Con người không chỉ tìm kiếm những chủng vi sinh vật sinh kháng sinh từ tự nhiên mà còn cải tạo chúng bằng nhiều phương pháp như dùng kỹ thuật di truyền, công nghệ gen, gây đột biến định hướng, chọn dòng gen sinh tổng hợp [1].
Cho đến nay đã phát hiện được khoảng 17.000 chất kháng sinh có nguồn gốc từ vi sinh vật và khoảng 60.000 chất kháng sinh bán tổng hợp, nhưng chỉ có 1-2% (khoảng 600-1200 chất kháng sinh) có đủ tiêu chuẩn ứng dụng trong y học [1], [6], [7]. Và trong số đó khoảng 60% là do xạ khuẩn tạo ra, trong đó chủ yếu do chi Streptomyces sản xuất. Đây là chỉ xạ khuẩn lớn, gồm nhiều vi sinh vật có khả năng sinh tổng hợp kháng sinh, một số loài có khả năng sinh tổng hợp các kháng sinh chữa nhiễm trùng khuẩn Gr(-), ung thư. Do đó, chỉ xạ khuẩn này đang được nước ta tập trung nghiên cứu.
Qua những nghiên cứu ban đầu cho thay ching Streptomyces 155.21 do b6 mén Vi sinh - Sinh học cung cấp có hoạt tính kháng sinh mạnh và ôn định, phổ rộng va có nhiều tiềm năng trong thực tế [2], [9] nên chúng tôi chọn dé tai: "Nghiên cứu sinh tổng hợp khang sinh ttr Streptomyces 155.21” với các mục tiêu: 1. Nghiên cứu cải tạo giống theo hướng tăng sinh tổng hợp kháng sinh của chung Streptomyces 155. Chiết tách, phân lập một số hoạt chất chính của chủng S/reptomyces 155. Đại cương về kháng sinh 1.
Định nghĩa Vuillemin (1889) đã đề cập đến từ chất kháng sinh - “antibiosis” với ý nghĩa là sự kháng giữa các sinh vật sống để bảo vệ cho bản thân vật chủ [§], [33]. Sau đó năm 1942, Waksam định nghĩa chất kháng sinh - “antibiotics” là những chất được tạo ra bởi các vi sinh vật, nó chống lại sự phát triển hoặc tiêu diệt chọn lọc các vi sinh vật 34]. Xét về mặt từ ngit, “antibiotics” có nghĩa là kháng sinh (anta = khang, bios = sw sống) — có ý nghĩa quá rộng, bao gồm cả các thuốc sát tring nhu EtOH, pivodon,. ma lại không nêu được tính chuyên biệt trên vi sinh vật gây bệnh, độc tính thấp ở mức liều điều trị [14], [341.
Theo định nghĩa mới nhất: Kháng sinh là các hợp chất có nguồn gốc tự nhiên hay tổng hợp, có tác dụng ức chế hay tiêu diệt chọn lọc đối với các VSV (cũng như cả các té bao ung thư) ở nồng độ thấp [6]. Phân loại Có nhiều cách phân loại KS: như phân loại theo nguồn gốc, theo cơ chế tác dụng, theo cấu trúc hóa học. Trong đó phân loại theo cấu trúc hóa học được xem là khoa học và thông dụng nhất [6].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Huy Bách (2015). Tổng hợp kháng sinh từ Streptomyces 155.21 - Luận văn Thạc sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-tong-hop-khang-sinh-tu-streptomyces-155-21
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp kháng sinh từ Streptomyces 155.21 - Luận văn Thạc sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh từ streptomyces 155 21. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Tổng hợp kháng sinh từ Streptomyces 155.21 - Luận văn Thạc sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Tổng hợp kháng sinh từ Streptomyces 155.21 - Luận văn Thạc sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp kháng sinh từ Streptomyces 155.21 - Luận văn Thạc sĩ" thuộc chuyên ngành Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tổng hợp kháng sinh từ Streptomyces 155.21 - Luận văn Thạc sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp kháng sinh từ Streptomyces 155.21 - Luận văn Thạc sĩ" có 84 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp kháng sinh từ Streptomyces 155.21 - Luận văn Thạc sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.