Nghiên cứu tổng hợp các hợp chất Piperazinedion và hoạt tính sinh học - Luận án Tiến sĩ

Khám phá tổng hợp hợp chất Piperazinedion qua luận án Tiến sĩ. Phân tích cấu trúc, cơ chế phản ứng và ứng dụng tiềm năng trong dược phẩm.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

145

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Piperazinedion: Hoạt tính sinh học đa dạng, tiềm năng
Số trang:
145 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Piperazinedion Hoạt tính sinh học đa dạng tiềm năng

Piperazinedion là một lớp hợp chất thiên nhiên phổ biến. Chúng được tìm thấy rộng rãi và sở hữu nhiều hoạt tính sinh học quý giá. Khung cấu trúc này hứa hẹn tiềm năng lớn trong lĩnh vực hóa dược. Việc nghiên cứu sâu về các dẫn xuất piperazinedion có ý nghĩa quan trọng. Mục tiêu là tìm kiếm các hợp chất mới có khả năng điều trị ưu việt hơn.

1.1. Hoạt tính kháng ung thư và ức chế khối u

Piperazinedion thể hiện khả năng ức chế khối u đáng kể. Tryprostatin A và B là ví dụ điển hình, chúng có hoạt tính mạnh mẽ chống lại sự phát triển của tế bào ung thư. Cyclotryprostatin A-D ức chế chu kỳ phát triển tế bào động vật có vú. Fumitremorgin C ức chế BCRP/ABCG2, hỗ trợ hóa trị liệu ung thư vú. Phenylahistin ức chế trùng hợp tubulin. Các hợp chất này là ứng viên sáng giá cho việc phát triển thuốc chống ung thư mới. Nghiên cứu sâu hơn về hoạt tính sinh học của các dẫn xuất piperazinedion là cần thiết.

1.2. Các hoạt tính sinh học khác của Piperazinedion

Ngoài khả năng kháng ung thư, piperazinedion còn thể hiện nhiều hoạt tính sinh học khác. Chúng bao gồm hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và kháng vi-rút. Phạm vi hoạt động rộng này mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong y học. Sự đa dạng các hoạt tính làm tăng giá trị nghiên cứu các hợp chất dị vòng này. Các nhà khoa học quan tâm đến việc tổng hợp các dẫn xuất mới. Mục tiêu là tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học vượt trội.

1.3. Tiềm năng phát triển thuốc từ Piperazinedion

Khung piperazinedion là cấu trúc phổ biến trong tự nhiên. Nhiều hợp chất tự nhiên chứa piperazinedion có hoạt tính cao. Chúng là những phân tử tiềm năng để phát triển thuốc mới. Các công ty dược phẩm và viện nghiên cứu quan tâm đặc biệt. Đây là hướng đi hiệu quả và tiết kiệm để tìm ra các loại thuốc mới. Việc bán tổng hợp, thay đổi cấu trúc hóa học là phương pháp chính. Mục tiêu là tạo ra các hợp chất mới với tính chất ưu việt hơn. Nghiên cứu tổng hợp piperazinedion có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc.

II. Tổng hợp hữu cơ Piperazinedion Xu hướng nghiên cứu

Tổng hợp hữu cơ đóng vai trò trung tâm trong khám phá và phát triển thuốc. Nghiên cứu tổng hợp các hợp chất piperazinedion là một xu hướng quan trọng. Nó tập trung vào việc tạo ra các hợp chất mới với hoạt tính sinh học cải thiện. Việc này mở ra nhiều con đường mới trong hóa dược. Đặc biệt là từ các tiền chất thiên nhiên.

2.1. Vai trò của tổng hợp hữu cơ trong hóa dược

Tổng hợp hữu cơ là lĩnh vực cốt lõi của hóa dược hiện đại. Nó cho phép tạo ra các hợp chất mới với các đặc tính mong muốn. Những hợp chất này có thể có hoạt tính sinh học cải thiện và tính chọn lọc cao hơn. Việc thay đổi cấu trúc hóa học của hợp chất thiên nhiên là phương pháp phổ biến. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ. Tổng hợp các dẫn xuất piperazinedion là một ví dụ điển hình cho hướng nghiên cứu này. Công trình này đóng góp đáng kể vào kho tàng thuốc mới.

2.2. Nghiên cứu Piperazinedion từ hợp chất thiên nhiên

Piperazinedion xuất hiện rộng rãi trong tự nhiên, thể hiện sự phong phú. Chúng được tìm thấy trong nấm, địa y, vi khuẩn, thực vật và động vật có vú. Các nhà khoa học ban đầu tập trung vào việc phân lập các hợp chất này. Sau đó, họ nghiên cứu kỹ lưỡng tính chất và hoạt tính sinh học của chúng. Việc bán tổng hợp từ các tiền chất thiên nhiên là một hướng đi chính. Điều này giúp tạo ra các biến thể mới của piperazinedion. Những biến thể này có thể mang lại hoạt tính ưu việt hơn hợp chất ban đầu.

2.3. Piperazinedion là synthon quan trọng

Khung piperazinedion không chỉ là hợp chất có hoạt tính sinh học. Nó còn là một synthon quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Synthon này được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp toàn phần hoặc bán tổng hợp. Nhiều hợp chất thiên nhiên phức tạp và mạnh mẽ đã sử dụng piperazinedion làm đơn vị xây dựng. Ví dụ điển hình bao gồm saframycin và eteinascindin. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp chất dị vòng này. Tổng hợp hữu cơ piperazinedion mở ra nhiều con đường mới. Nó phục vụ cho nghiên cứu hóa dược tiên tiến và phát triển các loại thuốc phức tạp.

III. Cấu trúc hóa học Piperazinedion Nền tảng dược phẩm

Cấu trúc hóa học của piperazinedion đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nó là một vòng dipeptit cơ bản, mang nhiều đặc điểm quan trọng cho hóa dược. Sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và các cấu hình của piperazinedion là chìa khóa. Nó giúp thiết kế các phân tử thuốc hiệu quả. Đặc biệt là trong việc tương tác với các mục tiêu sinh học.

3.1. Giới thiệu chung về cấu trúc Piperazinedion

Piperazinedion, hay còn gọi là diketopiperazin, là một vòng dipeptit. Nó hình thành thông qua quá trình ngưng tụ hai α-amino axit. Đây là một khung dị vòng sáu cạnh đơn giản nhưng vô cùng quan trọng. Cấu trúc này phổ biến trong tự nhiên, thường xuất hiện dưới dạng sản phẩm thoái hóa của các polypeptit. Đặc biệt, nó có mặt trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống. Vòng piperazinedion đơn giản nhất có thể chứa nhóm thế. Sáu vị trí khác nhau trên vòng có thể được gắn các nhóm thế. Khả năng kiểm soát lập thể có thể thực hiện trên bốn vị trí, tạo ra sự đa dạng về cấu trúc.

3.2. Đặc điểm liên kết và hoạt tính sinh học

Các phân tử piperazinedion chứa hai liên kết cis-amit đặc trưng. Cấu trúc này tạo ra hai vị trí có khả năng nhận liên kết H. Đồng thời, nó cũng cung cấp hai vị trí để cho liên kết H. Những vị trí này rất quan trọng cho khả năng tương tác. Chúng cho phép piperazinedion liên kết với các enzym và thụ thể sinh học. Khả năng tương tác rộng rãi này làm cho piperazinedion trở nên quý giá. Nó là đối tượng hấp dẫn trong nghiên cứu phát triển thuốc. Cấu trúc hóa học độc đáo này hỗ trợ mạnh mẽ cho các chức năng sinh học.

3.3. Các cấu hình của vòng Piperazinedion

Piperazinedion là một phân tử nửa cứng. Mặc dù có cấu hình dị vòng ràng buộc, chúng lại rất linh hoạt. Vòng sáu cạnh có thể tồn tại ở cấu hình phẳng hoặc cấu hình thuyền. Sự khác biệt năng lượng giữa hai cấu hình này rất nhỏ, chỉ vài kcal/mol. Ví dụ, vòng (Gly-Gly) không thế đã là đối tượng của nhiều nghiên cứu. Corey (1938) lần đầu tiên chứng minh cấu trúc phẳng ở trạng thái rắn. Các nghiên cứu gần đây bằng phương pháp cộng hưởng từ (NMR), lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) và phổ dao động đã cung cấp thêm chi tiết. Đặc biệt, trong pha khí, cấu hình thuyền được xác định có năng lượng thấp nhất. Hiểu rõ các cấu hình này là yếu tố then chốt cho việc thiết kế thuốc và dự đoán hoạt tính sinh học.

IV. Hợp chất dị vòng Piperazinedion Đặc trưng và ứng dụng

Piperazinedion là một hợp chất dị vòng quan trọng. Đặc trưng bởi sự hiện diện rộng rãi trong tự nhiên và khả năng liên kết đa dạng. Những đặc điểm này làm cho nó trở thành một phân tử hấp dẫn. Nó có tiềm năng lớn trong nghiên cứu hóa dược. Lịch sử nghiên cứu đã chứng minh giá trị của nó.

4.1. Nguồn gốc và sự hiện diện trong tự nhiên

Piperazinedion là lớp cấu trúc phổ biến nhất được tìm thấy trong tự nhiên. Chúng tồn tại dưới dạng các tiểu đơn vị độc lập. Hoặc chúng gắn vào các cấu trúc lớn hơn, phức tạp hơn. Nguồn gốc của chúng rất đa dạng, được phân lập từ nấm, địa y, vi khuẩn. Thực vật và động vật có vú cũng chứa các hợp chất này. Sự phong phú này chứng tỏ tầm quan trọng sinh học của chúng. Chúng thường là sản phẩm của quá trình thoái hóa các polypeptit, đặc biệt trong chế biến thực phẩm và đồ uống.

4.2. Khả năng liên kết thụ thể và phát triển thuốc

Khung piperazinedion có khả năng liên kết với một phạm vi rộng các thụ thể. Tính chất này làm cho chúng trở thành mục tiêu lý tưởng. Chúng được nghiên cứu tích cực cho việc phát triển thuốc mới. Khả năng kiểm soát lập thể tại bốn vị trí làm tăng tính linh hoạt của cấu trúc. Điều này cho phép tạo ra nhiều dẫn xuất khác nhau. Mỗi dẫn xuất có thể có hoạt tính sinh học và tính chọn lọc riêng biệt. Việc khám phá các tương tác liên kết này là chìa khóa quan trọng. Nó giúp thiết kế các phân tử thuốc hiệu quả và có đích tác động cụ thể hơn.

4.3. Lịch sử nghiên cứu và ứng dụng của Piperazinedion

Các hợp chất tự nhiên chứa vòng piperazinedion đã được nghiên cứu từ những năm 1975. Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào nguồn gốc, phân lập và tổng hợp. Đến những năm 1990, tính chất dược lý của vòng piperazinedion mới được xem xét kỹ lưỡng. Năm 1993, quá trình tổng hợp, tính chất vật lý, phản ứng hóa học và các ứng dụng của lớp chất này được công bố rộng rãi. Sự quan tâm đến lớp chất này không ngừng tăng lên. Nhiều quốc gia trên thế giới đang nghiên cứu tổng hợp piperazinedion. Mục tiêu là ứng dụng chúng vào sản xuất thương mại và phát triển các loại thuốc chống ung thư tiềm năng.

V. Quy trình tổng hợp Piperazinedion Phát triển hợp chất mới

Quy trình tổng hợp hữu cơ piperazinedion là nền tảng. Nó cho phép tạo ra các dẫn xuất mới với tiềm năng hóa dược. Việc phát triển và tối ưu hóa các phương pháp tổng hợp là cần thiết. Điều này nhằm đạt được hiệu suất cao và kiểm soát cấu trúc chính xác. Từ đó mở rộng khả năng khám phá thuốc.

5.1. Phương pháp ngưng tụ α amino axit

Piperazinedion được hình thành chủ yếu thông qua phản ứng ngưng tụ. Hai phân tử α-amino axit phản ứng với nhau để tạo thành vòng. Phản ứng này tạo ra một vòng dipeptit sáu cạnh. Đây là quy trình tổng hợp cơ bản và quan trọng nhất. Nó cho phép xây dựng khung piperazinedion một cách hiệu quả. Các điều kiện phản ứng có thể được tối ưu hóa cẩn thận. Mục tiêu là đạt hiệu suất cao và độ tinh khiết sản phẩm mong muốn. Sự linh hoạt trong lựa chọn α-amino axit cho phép tạo ra nhiều dẫn xuất khác nhau.

5.2. Khả năng thêm nhóm thế và kiểm soát lập thể

Vòng piperazinedion có sáu vị trí linh động cho việc gắn nhóm thế. Các nhóm thế có thể được thêm vào tại những vị trí này, tạo ra sự đa dạng cấu trúc. Đặc biệt, bốn vị trí trên vòng cho phép kiểm soát cấu hình lập thể. Sự đa dạng hóa này cho phép tạo ra nhiều dẫn xuất mới. Mỗi dẫn xuất có thể mang tính chất và hoạt tính sinh học khác nhau. Kiểm soát lập thể là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tương tác của hợp chất với đích sinh học, từ đó quyết định hiệu quả dược lý.

5.3. Tối ưu hóa quy trình tổng hợp cho dẫn xuất

Quy trình tổng hợp hữu cơ cần được tối ưu hóa liên tục. Điều này đặc biệt quan trọng khi tổng hợp các dẫn xuất piperazinedion phức tạp. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu suất phản ứng và giảm chi phí sản xuất. Đồng thời, nó giúp cải thiện tính chọn lọc hóa học và giảm thiểu sản phẩm phụ. Việc phát triển các phương pháp tổng hợp mới và hiệu quả là cần thiết. Điều này mở rộng khả năng tạo ra các hợp chất mới. Những hợp chất này có thể có hoạt tính sinh học mạnh hơn hoặc đặc tính dược lý tốt hơn. Nghiên cứu sâu về quy trình tổng hợp đóng vai trò hỗ trợ đắc lực cho lĩnh vực hóa dược.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tổng hợp các hợp chất piperazinedion luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (145 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỞ ĐẦU Các hợp chất thiên nhiên có hoạt tính sinh học cao đã và đang được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực y dược, nông nghiệp và đời sống. Một trong những hướng nghiên cứu quan trọng hiện nay được nhiều nhà khoa học nước ta và trên thế giới rất quan tâm là: Từ các hợp chất thiên nhiên ban đầu người ta bán tổng hợp, thay đổi cấu trúc hoá học của chúng để tìm ra các hợp chất mới có hoạt tính và tính chất ưu việt hơn những hợp chất ban đầu. Đó là một trong những con đường khá hiệu quả và kinh tế để tìm ra các loại thuốc mới chữa bệnh cho người, gia súc và cây trồng. Piperazinedion là lớp cấu trúc phổ biến nhất được tìm thấy trong tự nhiên, có nhiều hoạt tính sinh học quý như: Tryprostatins A (1) và B (2) có hoạt tính ức chế khối u [78,79], Cyclotryprostatin A-D (3-6) có hoạt tính ức chế chu kỳ phát triển tế bào động vật có vú [80], Fumitremorgin C (7) là một chất ức chế BCRP/ABCG2 làm kháng trung gian trong hóa trị liệu để điều trị ung thư vú [83], phenylahistin (8) có hoạt tính ức chế trùng hợp tubulin [50,51].

chúng là những hợp chất tiềm năng để phát triển các loại thuốc chống ung thư. Ngoài ra các hợp chất piperazinedion còn có hoạt tính sinh học khác như: kháng khuẩn, kháng nấm, kháng virut. Đây là thuốc sắp hết hạn quyền bảo hộ nên được nhiều quốc gia trên thế giới quan tâm nghiên cứu tổng hợp, nhằm ứng dụng vào sản xuất thương mại. 1 Bên cạnh đó, khung piperazinedion còn là các synthon quan trọng được sử dụng trong tổng hợp toàn phần và bán tổng hợp nhiều hợp chất thiên nhiên có hoạt tính sinh học mạnh như saframycin và eteinascindin… [22, 110].

Do có nhiều hoạt tính sinh học lý thú, việc nghiên cứu tổng hợp các hợp chất piperazindione nhằm tìm kiếm các hợp chất mới có hoạt tính sinh học được nhiều nhà khoa học quan tâm. Do đó đề tài Nghiên cứu tổng hợp các hợp chất piperazinedion” rất có ý nghĩa khoa học và thực tiễn. HỢP CHẤT PIPERAZINEDION 1. Giới thiệu chung Piperazinedion (diketopiperazin) là vòng dipeptit thu được bằng cách ngưng tụ hai α-amino axít.

Các hợp chất này có rất nhiều trong tự nhiên như là sản phẩm của sự thoái hóa các polypeptit, đặc biệt là trong chế biến thực phẩm và đồ uống. Các tiểu đơn vị này thường được tìm thấy riêng rẽ hoặc được gắn vào cấu trúc lớn hơn, phức tạp hơn trong một loạt các hợp chất tự nhiên phân lập từ: nấm, địa y, vi khuẩn, thực vật và động vật có vú.1: Hợp chất piperazinedion đơn giản Các hợp chất piperazinedion không chỉ là một lớp cấu trúc phổ biến của tự nhiên mà còn có khả năng liên kết với một phạm vi rộng với các thụ thể. Nhờ tính chất đó các piperazinedion là đối tượng cho việc nghiên cứu phát triển thuốc. Cấu trúc của piperazinedion đơn giản nhất là một bộ khung dị vòng 6 cạnh, có thể đưa các nhóm thế vào sáu vị trí khác nhau và kiểm soát lập thể lên tới bốn vị trí [1].

Các hợp chất tự nhiên có chứa nhiều vòng piperazinedion được nghiên cứu về nguồn gốc, phân lập và tổng hợp từ những năm 1975. Cho đến những năm 1990, các hợp chất hóa học và tính chất dược lý của vòng piperazinedion này mới được xem xét nghiên cứu. Đến năm 1993, quá trình tổng hợp, tính chất vật lý, phản ứng hóa học và các ứng dụng của lớp chất này được công bố [1]. Cấu trúc và cấu hình Các tinh thể và cấu trúc phân tử của các piperazinedion được nghiên cứu kỹ lưỡng, vì những phân tử này là những lớp chất đơn giản nhất của vòng peptit.

Chúng chứa 2 liên kết cis-amit, kết quả là có 2 vị trí nhận liên kết H và 2 vị trí cho liên kết H quan trọng để liên kết với các enzym và các thụ thể [76]. 3 Sự đa dạng phong phú của các cấu trúc có chứa khung piperazinedion là do kết quả của sáu vị trí linh động, trong đó nhóm thế có thể được thêm vào ở bốn vị trí mà cấu hình lập thể của chúng được kiểm soát. Các piperazinedion là các phân tử nửa cứng, mặc dù chúng có cấu hình dị vòng ràng buộc, nhưng chúng rất linh hoạt vì mạch vòng sáu cạnh có thể tồn tại ở cấu hình phẳng hoặc cấu hình thuyền, chỉ khác biệt một vài kcal/mol năng lượng giữa hai cấu hình này [76].2: Cấu hình của một số piperazinedion đơn giản Cấu hình của vòng piperazinedion không thế (Gly-Gly) (16, R = H) đã là đối tượng của nhiều nghiên cứu. Cấu trúc tinh thể của vòng (Gly-Gly) lần đầu tiên được chứng minh bởi Corey vào năm 1938 và được chứng minh là phẳng ở trạng thái rắn.

Bằng phương pháp cộng hưởng từ (NMR) khi nghiên cứu vòng (Gly-Gly) đã đưa ra chi tiết pha lỏng phù hợp với một trong hai cấu trúc phẳng hoặc nhanh chóng chuyển thành cấu trúc thuyền. Gần đây, khi phân tích quang phổ dao động và tính toán lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) phù hợp với ý kiến cho rằng vòng (Gly-Gly) có cấu hình phẳng ở trạng thái lỏng và rắn. Một nghiên cứu mới từ các chi tiết quang phổ vi sóng vòng (Gly-Gly) ở thể khí cho thấy rằng các phân tử trong trạng thái tách riêng không ở cấu trúc phẳng giống như kết luận bằng phương pháp X-Ray là một dáng thuyền. Điều này được chứng minh ngay từ đầu khi tính toán phổ dao động và điện tử của vòng (Gly-Gly) trong pha khí, khi cấu hình của dạng thuyền (15, R = H) được xác định là cấu trúc có năng lượng thấp nhất và cấu trúc phẳng (16, R = H) được tìm thấy là một trạng thái chuyển tiếp (hình 1.

Sự khác biệt về năng lượng giữa dạng cấu hình dạng thuyền và phẳng được tìm thấy là nhỏ (khoảng 1,3-1,7 kcal/mol), điều này cho thấy rằng các lực bên ngoài từ môi trường tinh thể hoặc lỏng có thể là đủ để hình thành một cấu trúc phẳng. Điều này cũng đúng cho các cis-piperazinedion thế hai lần đối xứng. Một nghiên cứu hóa học lượng tử hệ thống gần đây của 20 chất trong số này cho thấy rằng cấu trúc năng lượng thấp nhất là dạng thuyền, trong một môi trường không bị hạn chế bởi các lực tinh thể. 4 Hầu hết các cấu trúc tinh thể được biết hiện có 2, 3 và 4 nhóm thế.

Một số nghiên cứu trong dung dịch và ở trạng thái rắn đã chỉ ra rằng các vòng piperazinedion trong các hợp chất cis- thế 2 lần và cis- thế 3 lần thường ở dạng thuyền hoặc vặn thuyền, đặc biệt là khi các nhóm thế là nhóm arylmetyl (17). Điều này được xác nhận gần đây bởi các cấu trúc X-ray cho các piperazinedion thế 2, 3 lần như vòng (L-Met- L-Met), vòng (L-Asp-L-Asp), vòng (L-Glu-L-Glu) và vòng (L-Ala-L-Ala)…. Hoạt tính sinh học Có rất nhiều chất có hoạt tính sinh học chứa khung piperazinedion bắt nguồn từ các hợp chất tự nhiên cũng như tổng hợp. Những phân tử nhỏ, có cấu hình cứng nhắc và khung bất đối có cả chức năng là chất nhận và chất cho liên kết H, có nhiều vị trí cho sự phát sinh cấu trúc của các nhóm chức đa dạng với lập thể xác định.

Những đặc điểm này cho phép chúng liên kết ái lực cao với nhiều thụ thể, thể hiện đa dạng hoạt tính sinh học. Từ đó cho phép phát triển các tính chất hóa lý cần thiết của một thuốc, trong quá trình tối ưu một chất dẫn đường thành một thuốc. Hoạt tính ức chế ung thƣ Trên thế giới có rất nhiều các công trình nghiên cứu tổng hợp và tách chiết các dẫn xuất piperazinedion nhân tryptophan-prolin piperazinedion được công bố như: tryprostatin A và B, fumitremorgin C, spirotryprostatin A và B, cyclotryprostatin A- D,. đây là các hợp chất ban đầu cho sự phát triển của các loại thuốc chống ung thư.

Năm 1995, Cheng-Bin Cui và cộng sự đã phân lập các tryprostatin A (1) và B (2) (hình 1.3) từ chủng nấm biển Aspergillus fumigatus có hoạt tính kháng u mạnh. Tryprostatin B là một chất ức chế chu kỳ tế bào động vật có vú, trong khi tryprostatin A là một chất ức chế các protein kháng đa thuốc (BCRP/ABCG2) trong hóa trị liệu điều trị ung thư vú [77,79]. Tryprostatin A và B ức chế hoàn toàn chu kỳ phát triển tế bào tsFT210 trong giai đoạn G2/M ở nồng độ tương ứng là 50µg/ml và 12,5µg/ml [77].3: Các hợp chất tryprostatin. 5 Cũng trong năm đó, Osada và cộng sự đã phân lập thành công Fumetrimorgin C và Demetoxyfumetrimorgin C (hình 1.4) từ chủng nấm Aspergillus fumigatus, hợp chất này là một dẫn xuất vòng của tryprostatin A (1) và nó cũng là một chất ức chế protein đa kháng thuốc (BCRP/ABCG2) trong hóa trị liệu điều trị ung thư vú [83].4: Chất ức chế BCRP fumitremorgin.

Nó ức chế hoàn toàn và làm đảo ngược đối kháng BCRP ở nồng độ μM. Tuy nhiên, fumitremorgin C là chất độc thần kinh, gây co giật ở chuột và các loài động vật khác thông qua độc tính với hệ thống thần kinh trung ương, vì thế nó không được thử nghiệm in vivo. So sánh giữa Fumitremorgin C và demetoxi-Fumitremorgin C cho thấy, nhóm thế 6-metoxi trên indol là cần thiết, trong khi demetoxiFumitremorgin C không bão hòa ít hoạt động hơn dẫn chất có mạch bên bão hòa [83]. Năm 1997, Cheng-Bin Cui và cộng sự đã phân lập được 4 hợp chất piperazinedion khác là Cyclotryprostatin A-D (3-6) (hình 1.5) từ nấm Aspergillus fumigatus và thăm dò hoạt tính sinh học của chúng.

Kết quả cho thấy, cả 4 hợp chất này đều có tác dụng ức chế giai đoạn G2/M của chu kỳ tế bào động vật có vú [80].5: Cấu trúc của các cyclotryprostatins A-D Các chất Cyclotryprostatin A-D đều thể hiện hoạt tính kháng ung thư vú, chúng ức chế sự phát triển tế bào tsFT210 tại giai đoạn G2/M với giá trị IC50 tương ứng: 6 5,6µM (3); 19,5µM (4); 23,4µM (5) và 25,3µM (6). Các chất này có thể sử dụng rất tốt trong hóa trị liệu ung thư và cũng là cung cấp bằng chứng hữu ích trong việc làm sáng tỏ cơ chế chu kỳ tế bào [80]. Trước đó vào năm 1996, Cheng-Bin Cui và cộng sự đã phân lập được 2 hợp chất piperazinedion mới là Spirotryprostatin A (20) và B (21) (hình 1.6) từ các chất chuyển hóa thứ cấp của nấm Aspergillus fumigatus, có hoạt tính ức chế chu trình tế bào và là tác nhân chống khối u.6: Cấu trúc của spirotryprostatin A và B Hoạt tính ức chế chu kì tế bào của spirotryprostatin A và B đã được thử nghiệm trên tế bào tsFT210 của chuột. Spirotryprostatin A ức chế hầu hết các phần của tế bào tsFT210 trong pha G2/M với nồng độ 253,2 µM.

Trong đó spirotryprostatin B ức chế hoàn toàn sự tiến triển chu kỳ tế bào của các tế bào tsFT210 trong pha G2/M ở nồng độ trên 34,4µM [81,82].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tổng hợp hợp chất Piperazinedion: Luận án Tiến sĩ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-tong-hop-hop-chat-piperazinedion-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp hợp chất Piperazinedion: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá tổng hợp hợp chất Piperazinedion qua luận án Tiến sĩ. Phân tích cấu trúc, cơ chế phản ứng và ứng dụng tiềm năng trong dược phẩm.

Luận án "Tổng hợp hợp chất Piperazinedion: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp hợp chất Piperazinedion: Luận án Tiến sĩ" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp hợp chất Piperazinedion: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter