Nghiên cứu Tổng hợp & Biến tính HKUST-1 làm Xúc tác Khử 4-Nitrophenol thành 4-Aminophenol

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu cơ kim HKUST1 làm xúc tác cho phản ứng chuyển hóa 4-nitrophenol thành 4-aminophenol."

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

132

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
HKUST-1: MOF xúc tác hiệu quả khử 4-NP
Số trang:
132 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.HKUST 1 MOF xúc tác hiệu quả khử 4 NP

Luận án tập trung vào vật liệu HKUST-1, một khung kim loại hữu cơ (MOF) nổi bật. HKUST-1 thể hiện tiềm năng lớn trong lĩnh vực xúc tác dị thể. Nghiên cứu khám phá ứng dụng của HKUST-1 trong phản ứng khử 4-nitrophenol (4-NP). Phản ứng này chuyển 4-NP thành 4-aminophenol (4-AP). 4-AP là hợp chất quan trọng trong dược phẩm, thuốc nhuộm và nhiếp ảnh. 4-NP là chất gây ô nhiễm độc hại. Việc loại bỏ 4-NP có ý nghĩa môi trường lớn. HKUST-1 được lựa chọn do cấu trúc tinh thể MOF độc đáo. Vật liệu chứa các tâm đồng (Copper catalyst) hoạt động. Cấu trúc lỗ xốp lớn tạo điều kiện cho phản ứng. Mục tiêu chính là phát triển xúc tác mới, hiệu quả cao. Xúc tác này cần bền vững và tái sử dụng tốt. Nghiên cứu tổng hợp và biến tính HKUST-1. Sau đó, đánh giá hoạt tính xúc tác của chúng. Phản ứng khử 4-NP là một phản ứng oxy hóa-khử điển hình. Hiệu suất xúc tác và độ chọn lọc là các yếu tố then chốt. Luận án đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về MOF trong xúc tác.

1.1. Tổng quan vật liệu MOF và HKUST 1

Vật liệu MOF là một lớp hợp chất tinh thể xốp. Chúng được tạo thành từ các ion kim loại và phối tử hữu cơ. HKUST-1 (Hong Kong University of Science and Technology-1) là một trong những MOF được nghiên cứu nhiều nhất. Cấu trúc của HKUST-1 gồm các cụm đồng (Cu2+) và phối tử 1,3,5-benzenetricarboxylate (BTC). Cấu trúc tinh thể MOF này mang lại diện tích bề mặt lớn. Vật liệu có các kênh lỗ xốp đồng đều. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều ứng dụng. Ứng dụng bao gồm hấp phụ, tách và xúc tác. HKUST-1 được xem xét làm chất xúc tác đồng. Vật liệu có khả năng hoạt hóa các phân tử. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về MOF. Vai trò của HKUST-1 trong khoa học vật liệu được nhấn mạnh.

1.2. Ứng dụng HKUST 1 trong xúc tác dị thể

HKUST-1 nổi bật như một xúc tác dị thể. Các tâm kim loại mở trong HKUST-1 đóng vai trò quan trọng. Chúng là các vị trí hoạt động cho phản ứng. Khả năng tái sử dụng và tách rời dễ dàng làm tăng giá trị. Điều này quan trọng trong các ứng dụng công nghiệp. HKUST-1 đã được nghiên cứu trong nhiều phản ứng. Các phản ứng oxy hóa, hydro hóa và chuyển hóa sinh khối đều cho thấy tiềm năng. Luận án đặc biệt tập trung vào khử 4-nitrophenol. Đây là một phản ứng chuyển hóa quan trọng. Xúc tác dị thể HKUST-1 mang lại nhiều lợi ích. Vật liệu giúp giảm thiểu ô nhiễm từ kim loại. Nó cũng đơn giản hóa quá trình xử lý sản phẩm. Hiệu suất xúc tác cao là mục tiêu chính. Độ chọn lọc sản phẩm cũng được quan tâm. Chất xúc tác đồng HKUST-1 hứa hẹn một giải pháp bền vững.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu chuyển hóa 4 NP

Mục tiêu chính là phát triển xúc tác hiệu quả cao. Xúc tác này dùng cho phản ứng khử 4-nitrophenol thành 4-aminophenol. Cần tổng hợp và biến tính vật liệu HKUST-1. Sau đó, đánh giá hoạt tính xúc tác của các vật liệu này. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng là cần thiết. Các yếu tố bao gồm điều kiện tổng hợp và biến tính. Khảo sát các thông số phản ứng cũng quan trọng. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu suất xúc tác. Nắm vững cơ chế phản ứng oxy hóa-khử là một mục tiêu. Luận án hướng tới việc tìm ra xúc tác tối ưu. Xúc tác này cần có hiệu suất cao, ổn định và tái sử dụng tốt. Nghiên cứu cũng muốn đóng góp vào hiểu biết chung. Đó là hiểu biết về vai trò của MOF trong xúc tác.

II.Tổng hợp và biến tính vật liệu MOF HKUST 1

Quá trình tổng hợp HKUST-1 là bước đầu tiên. Luận án sử dụng phương pháp nhiệt dung môi. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt cấu trúc. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp. Các yếu tố như nguồn đồng, tỷ lệ phối tử và dung môi, nhiệt độ, thời gian. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là cần thiết. HKUST-1 cần có cấu trúc tinh thể MOF lý tưởng. Cấu trúc này tối đa hóa các tâm hoạt động. Sau khi tổng hợp, vật liệu được biến tính. Biến tính kim loại trên HKUST-1 nhằm tăng cường hoạt tính. Đặc biệt, biến tính bằng Pt được chú trọng. Việc xác định kim loại biến tính trên HKUST-1 được thực hiện. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình biến tính cũng được khảo sát. Điều này giúp chế tạo xúc tác hiệu quả hơn. Mục tiêu là tạo ra chất xúc tác đồng biến tính. Chất này sẽ thể hiện hiệu suất xúc tác vượt trội trong phản ứng khử 4-NP.

2.1. Phương pháp tổng hợp HKUST 1 cơ bản

HKUST-1 được tổng hợp theo phương pháp nhiệt dung môi. Đây là một kỹ thuật phổ biến cho MOF. Các tiền chất bao gồm muối đồng (Cu2+) và phối tử BTC. Dung môi thường là hỗn hợp nước và ethanol. Phản ứng diễn ra trong điều kiện nhiệt độ và áp suất kiểm soát. Vật liệu HKUST-1 tạo thành dưới dạng tinh thể. Kích thước và hình thái tinh thể được kiểm soát. Các bước làm sạch và hoạt hóa sau tổng hợp là quan trọng. Chúng loại bỏ tạp chất và mở các lỗ xốp. Điều này giúp vật liệu sẵn sàng cho ứng dụng xúc tác. Cấu trúc tinh thể MOF được hình thành rõ ràng. Việc tối ưu hóa các điều kiện tổng hợp là then chốt. Điều này đảm bảo thu được HKUST-1 chất lượng cao. Vật liệu phải có diện tích bề mặt lớn và độ xốp cao.

2.2. Khảo sát yếu tố ảnh hưởng tổng hợp HKUST 1

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp HKUST-1. Nguồn đồng khác nhau có thể tạo ra sản phẩm khác biệt. Tỷ lệ Cu2+ /BTC3- là một yếu tố quan trọng. Tỷ lệ này quyết định sự hình thành cấu trúc. Tỷ lệ dung môi/nước cũng ảnh hưởng đến tốc độ kết tinh. Nhiệt độ kết tinh và thời gian kết tinh là các thông số then chốt. Chúng kiểm soát kích thước và độ đồng đều của tinh thể. Quá trình xử lý sau kết tinh cũng quan trọng. Nó ảnh hưởng đến độ tinh khiết và hoạt tính của vật liệu. Việc khảo sát kỹ lưỡng các yếu tố này giúp tối ưu hóa quy trình. Mục tiêu là tổng hợp HKUST-1 với cấu trúc lý tưởng. Vật liệu HKUST-1 phải có hiệu suất xúc tác cao sau này.

2.3. Quy trình chế tạo xúc tác biến tính Pt

Sau khi tổng hợp, HKUST-1 được biến tính bằng kim loại Pt. Quy trình này nhằm tăng cường hoạt tính xúc tác. Các phương pháp biến tính có thể bao gồm tẩm ướt hoặc trao đổi ion. Kim loại Pt được đưa vào cấu trúc của HKUST-1. Các yếu tố như nồng độ Pt, thời gian tẩm và nhiệt độ nung ảnh hưởng. Việc xác định hàm lượng Pt trong xúc tác là cần thiết. Xúc tác HKUST-1 biến tính Pt dự kiến có hoạt tính cao hơn. Đặc biệt trong phản ứng khử 4-nitrophenol. Pt là kim loại chuyển tiếp có khả năng xúc tác mạnh mẽ. Sự kết hợp giữa HKUST-1 và Pt tạo ra vật liệu lai. Vật liệu này có thể tận dụng ưu điểm của cả hai thành phần. Mục tiêu là đạt được hiệu suất xúc tác tối ưu.

III.Đặc trưng cấu trúc tinh thể MOF HKUST 1

Việc đặc trưng vật liệu là bước quan trọng. Nó xác nhận cấu trúc và tính chất của HKUST-1. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng. Phương pháp nhiễu xạ Rơnghen (XRD) xác định cấu trúc tinh thể MOF. Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) khảo sát hình thái. Chúng cung cấp thông tin về kích thước hạt và độ phân tán. Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại (FTIR) xác nhận nhóm chức. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ – giải hấp phụ nitơ đánh giá diện tích bề mặt. Nó cũng xác định thể tích và kích thước lỗ xốp. Phương pháp phân tích nhiệt (TGA) cho biết độ bền nhiệt. Những thông tin này rất quan trọng. Chúng giúp hiểu rõ mối quan hệ cấu trúc – hoạt tính. Đặc trưng vật liệu biến tính cũng được thực hiện. Điều này nhằm xác định sự phân bố của kim loại Pt. Tất cả các phân tích đều nhằm đảm bảo chất lượng. Vật liệu HKUST-1 được tổng hợp phải đáp ứng tiêu chuẩn. Vật liệu đó phải phù hợp cho ứng dụng xúc tác dị thể.

3.1. Phân tích cấu trúc và tính chất HKUST 1

HKUST-1 được phân tích kỹ lưỡng. XRD xác nhận pha tinh thể của HKUST-1. Nó cho thấy độ tinh khiết của vật liệu. SEM và TEM hiển thị hình ảnh vi mô của HKUST-1. Các hình ảnh này tiết lộ hình dạng và kích thước hạt. Phổ FTIR cung cấp thông tin về liên kết Cu-O và phối tử BTC. Sự hiện diện của các nhóm chức được xác nhận. Hấp phụ/giải hấp phụ N2 xác định diện tích bề mặt BET. Nó cũng đo đạc thể tích lỗ xốp và phân bố kích thước lỗ. Những thông số này là then chốt cho hoạt tính xúc tác. TGA đánh giá độ bền nhiệt của HKUST-1. Điều này quan trọng cho các ứng dụng ở nhiệt độ cao. Tổng hợp thành công HKUST-1 được kiểm chứng. Vật liệu có cấu trúc tinh thể MOF lý tưởng.

3.2. Xác định các kim loại biến tính trên HKUST 1

Việc biến tính kim loại trên HKUST-1 là quan trọng. Các phương pháp phân tích được sử dụng để xác định kim loại. Phổ EDX (Tán xạ điện tử) được dùng để định lượng Pt. Nó cũng cung cấp thông tin về sự phân bố Pt trên bề mặt HKUST-1. XRD cũng có thể phát hiện các pha kim loại. Tuy nhiên, nếu nồng độ thấp, điều này khó khăn. ICP-OES (Phổ phát xạ nguyên tử plasma cảm ứng) đo chính xác nồng độ kim loại. Điều này giúp kiểm soát lượng Pt đưa vào. Sự phân bố đồng đều của Pt là mong muốn. Điều này đảm bảo nhiều tâm hoạt động. Việc biến tính thành công được xác nhận. Nó là bước đệm cho việc đánh giá hiệu suất xúc tác.

IV.Khả năng xúc tác dị thể khử 4 nitrophenol

Hoạt tính xúc tác của HKUST-1 và HKUST-1 biến tính Pt được khảo sát. Phản ứng khử 4-nitrophenol thành 4-aminophenol được dùng làm phản ứng mẫu. Các điều kiện phản ứng được kiểm soát chặt chẽ. Điều này bao gồm tỷ lệ 4-NP/NaBH4, nhiệt độ và thời gian phản ứng. NaBH4 là tác nhân khử. Hiệu suất xúc tác và độ chọn lọc được đánh giá. So sánh giữa HKUST-1 và HKUST-1-Pt rất quan trọng. Điều này làm rõ vai trò của Pt trong việc tăng cường hoạt tính. Mục tiêu là đạt được hiệu suất chuyển hóa 4-NP cao nhất. Đồng thời, sản phẩm 4-AP phải có độ chọn lọc cao. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình xúc tác được nghiên cứu. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng của chất xúc tác đồng MOF. Chất xúc tác này có tiềm năng ứng dụng thực tiễn.

4.1. Đánh giá hoạt tính xúc tác HKUST 1 và HKUST 1 biến tính Pt

Hoạt tính xúc tác của HKUST-1 nguyên bản được đánh giá. Sau đó, hoạt tính của HKUST-1 biến tính Pt được kiểm tra. Phản ứng khử 4-nitrophenol được tiến hành. Tốc độ chuyển hóa và độ chọn lọc được đo. HKUST-1 biến tính Pt thể hiện hoạt tính cao hơn. Kim loại Pt đóng vai trò tăng cường. Nó có thể tạo ra các tâm hoạt động mới. Hoặc nó tăng cường khả năng chuyển electron. Hiệu suất xúc tác được định lượng bằng phổ UV-Vis. Nồng độ 4-NP giảm theo thời gian. Sự hình thành 4-AP được quan sát. So sánh này chứng minh hiệu quả của việc biến tính. Nó củng cố vai trò của chất xúc tác đồng biến tính.

4.2. Ảnh hưởng thông số đến hiệu suất xúc tác

Các thông số phản ứng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất xúc tác. Hàm lượng Pt trong xúc tác HKUST-1 được khảo sát. Có một hàm lượng Pt tối ưu. Tỷ lệ 4-NP/NaBH4 cũng là yếu tố quan trọng. NaBH4 là tác nhân khử. Nồng độ NaBH4 cao hơn có thể tăng tốc độ phản ứng. Tuy nhiên, nó cũng có thể ảnh hưởng đến độ chọn lọc. Nhiệt độ phản ứng ảnh hưởng đến động học. Nhiệt độ cao thường làm tăng tốc độ phản ứng. Thời gian phản ứng cần được tối ưu. Điều này đảm bảo chuyển hóa hoàn toàn 4-NP. Nghiên cứu xác định các điều kiện tối ưu. Các điều kiện này cho hiệu suất xúc tác cao nhất. Đồng thời, nó duy trì độ chọn lọc tốt cho 4-AP.

V.Cơ chế và hiệu suất phản ứng oxy hóa khử

Phản ứng khử 4-nitrophenol thành 4-aminophenol là một phản ứng oxy hóa-khử phức tạp. Việc hiểu rõ cơ chế phản ứng là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế xúc tác. Xúc tác dị thể HKUST-1 và HKUST-1-Pt tạo điều kiện cho phản ứng này. NaBH4 đóng vai trò cung cấp electron. Các tâm kim loại (đồng và platin) trong xúc tác hoạt hóa 4-NP. Chúng cũng tạo điều kiện cho quá trình chuyển electron. Động học phản ứng được đánh giá. Các yếu tố như tốc độ phản ứng và năng lượng hoạt hóa được xác định. Nghiên cứu này hướng tới việc tối ưu hóa độ chọn lọc. Nó cũng nâng cao hiệu suất xúc tác. Sự ổn định và khả năng tái sử dụng của xúc tác được kiểm tra. Đây là các tiêu chí quan trọng cho ứng dụng thực tế. Luận án mang lại những điểm mới về cơ chế và ứng dụng của HKUST-1.

5.1. Động học phản ứng khử 4 NP thành 4 AP

Động học phản ứng khử 4-nitrophenol được nghiên cứu. Tốc độ phản ứng được xác định. Các thông số động học như hằng số tốc độ được tính toán. Phản ứng thường tuân theo động học bậc nhất. Điều này khi NaBH4 dư thừa. Cơ chế phản ứng oxy hóa-khử diễn ra trên bề mặt xúc tác. 4-NP hấp phụ lên các tâm hoạt động của HKUST-1. Electron từ NaBH4 được chuyển đến 4-NP thông qua xúc tác. Sự chuyển electron này dẫn đến sự hình thành 4-AP. Việc biến tính bằng Pt có thể ảnh hưởng đến động học. Nó có thể làm tăng tốc độ phản ứng. Hoạt tính xúc tác được cải thiện. Các kết quả động học cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp hiểu rõ hơn về hiệu quả của xúc tác.

5.2. Khám phá các yếu tố tối ưu độ chọn lọc

Độ chọn lọc là yếu tố quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Phản ứng khử 4-NP có thể tạo ra các sản phẩm phụ. Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng rất cần thiết. Mục tiêu là đạt độ chọn lọc cao cho 4-AP. Các yếu tố như nồng độ chất phản ứng, nhiệt độ và pH đều ảnh hưởng. Bản chất của chất xúc tác đồng cũng tác động đến độ chọn lọc. Xúc tác HKUST-1 và HKUST-1-Pt được thiết kế. Chúng cần hướng phản ứng theo con đường mong muốn. Việc kiểm soát cấu trúc tinh thể MOF cũng quan trọng. Điều này đảm bảo các vị trí hoạt động cụ thể. Nghiên cứu này tìm ra các điều kiện tối ưu. Nó giúp tối đa hóa độ chọn lọc của 4-AP. Đồng thời, nó duy trì hiệu suất xúc tác cao.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật liệu cơ kim hkust1làm xúc tác cho phản ứng chuyển hoá 4nitrophenol thành 4aminophenol

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (132 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI BÙI THỊ THANH HÀ NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ BIẾN TÍNH VẬT LIỆU CƠ KIM HKUST-1 LÀM XÚC TÁC CHO PHẢN ỨNG CHUYỂN HOÁ 4-NITROPHENOL THÀNH 4-AMINOPHENOL LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI BÙI THỊ THANH HÀ NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ BIẾN TÍNH VẬT LIỆU CƠ KIM HKUST-1 LÀM XÚC TÁC CHO PHẢN ỨNG CHUYỂN HOÁ 4-NITROPHENOL THÀNH 4-AMINOPHENOL Ngành: Hoá học Mã số: 9440112 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TẠ NGỌC ĐÔN 2. ĐINH THỊ THANH HẢI Hà Nội – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa được các tác giả khác công bố.

Hà Nội, ngày 28 tháng 1 năm 2022 Tác giả Bùi Thị Thanh Hà THAY MẶT TẬP THỂ HƯỚNG DẪN GS. Tạ Ngọc Đôn LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Tạ Ngọc Đôn và PGS. Đinh Thị Thanh Hải đã tận tình hướng dẫn, chỉ đạo nghiên cứu khoa học và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Xin chân thành cám ơn các cán bộ của Bộ môn Hóa Hữu cơ - Viện Kỹ thuật Hóa học - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã luôn hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong thời gian làm luận án. Xin trân trọng cảm ơn Viện Kỹ thuật Hóa học, Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã luôn tạo mọi điều kiện về cơ sở vật chất và thủ tục hành chính cho tôi thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn các cán bộ của Bộ môn Hóa hữu cơ - Trường Đại học Dược Hà Nội đã luôn hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong công việc để tôi có thể hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn các phòng thí nghiệm phân tích mẫu của Khoa Hóa học - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, Viện Hợp chất thiên nhiên - Viện Hàn lâm và Khoa học công nghệ Việt Nam và các đơn vị khác đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi có được kết quả thực hiện luận án.

Xin chân thành cám ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tác giả Bùi Thị Thanh Hà i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỞ ĐẦU. Tổng quan về vật liệu MOFs. Giới thiệu về vật liệu MOFs.

Tính chất của vật liệu MOFs. Tổng quan về vật liệu HKUST-1. Giới thiệu về vật liệu HKUST-1. Tổng hợp vật liệu HKUST-1.

Ứng dụng của vật liệu HKUST-1. Giới thiệu phản ứng khử 4-NP để điều chế 4-AP. Tổng quan về phản ứng khử 4-NP. Cơ chế phản ứng khử 4-NP……………………………………………………….

Đánh giá động học của phản ứng khử 4-NP………………………………………. Các yếu tố ảnh hưởng tới phản ứng khử 4-NP. Xúc tác hạt nano kim loại và ứng dụng trong phản ứng khử 4-NP. Định hướng nghiên cứu của luận án.

THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết bị, dụng cụ và hóa chất. Tổng hợp HKUST-1 theo phương pháp nhiệt dung môi. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp HKUST-1.4 Chế tạo xúc tác trên cơ sở vật liệu HKUST-1…………………………………….

Quy trình chế tạo xúc tác. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo xúc tác. Nghiên cứu phản ứng khử 4-NP thành 4-AP. Các phương pháp đặc trưng vật liệu, nguyên liệu và sản phẩm phản ứng….

Phương pháp nhiễu xạ Rơnghen. Phương pháp hiển vi điện tử quét. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua. Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại.

Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ. Phương pháp phân tích nhiệt. Phương pháp giải hấp phụ theo chương trình nhiệt độ. Phương pháp tán xạ điện tử.

Phương pháp cộng hưởng từ hạt nhân. Phương pháp tử ngoại – khả kiến. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao. Phương pháp xác định độ hấp phụ……………………………….

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN…………………………………………. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp vật liệu HKUST-1…………………. Ảnh hưởng của các nguồn đồng khác nhau. Ảnh hưởng của tỷ lệ Cu2+ /BTC3-……………………………………………….

Ảnh hưởng của tỷ lệ dung môi/nước……………………………………………58 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ kết tinh. Ảnh hưởng của thời gian kết tinh. Ảnh hưởng của quá trình xử lý sau kết tinh.

Đặc trưng của HKUST-1 được tổng hợp trong điều kiện thích hợp……………. Giản đồ hấp phụ và giải hấp phụ N2. Giản đồ phân tích nhiệt và độ bền nhiệt của HKUST-1. Kết quả giải hấp phụ theo chương trình nhiệt độ.

Độ lặp lại của quy trình tổng hợp. Đánh giá chung về mẫu HKUST-1 được tổng hợp trong điều kiện thích hợp. Biến tính kim loại trên cơ sở vật liệu HKUST-1 tổng hợp được…………………73 3. Xác định kim loại biến tính trên HKUST-1………………………….

Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình biến tính HKUST-1 bằng Pt……………. Khảo sát hoạt tính xúc tác của vật liệu HKUST-1 bằng phản ứng khử hoá 4-NP thành 4-AP……………………………………………………………………………. Khả năng xúc tác của vật liệu HKUST-1 và HKUST-1 biến tính Pt……. Ảnh hưởng của hàm lượng Pt trong xúc tác HKUST-1…………………………89 3.

Ảnh hưởng của tỷ lệ 4-NP/NaBH4………………………………………. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng……………………………………………. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng. Kết quả nghiên cứu phản ứng chuyển hoá 4-AP từ 4-NP sử dụng xúc tác trên cơ sở HKUST-1 .…………………104 ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN……………………………………………….105 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN………….106 TÀI LIỆU THAM KHẢO……………………………………………………….PL1 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Kí hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt 1 SBU Secondary building unit Đơn vị cấu trúc thứ cấp 2 BTC 1,3,5- benzenetricacboxylate 3 DMF Dimethyl fomamide 4 EtOH Ethanol 5 MeOH Methanol 6 DEN Dendrimer 7 4-NP 4-Nitrophenol 8 4-AP 4-Aminophenol 9 TEA Triethylamin 10 GC-MS Gas chromatography–mass Sắc ký khí khối phổ spectrometry 11 FT-IR Fourier transform infrared Quang phổ chuyển đổi spectroscopy hồng ngoại Fourier 12 IRMOFs Isoreticular Metal-organic Vật liệu khung hữu cơ – frameworks kim loại đồng dạng 13 H3BTC Axit 1,3,5- Benzentricarboxylic 14 MOFs Metal organic frameworks Vật liệu khung hữu cơ kim loại 15 SEM Scanning Electron Microscopy Hiển vi điện tử quét 16 BET Brunauer-Emmett-Teller 17 TEM Transmission electron Hiển vi điện tử truyền microscopy qua 18 TGA-DTA Thermal Gravity - Diffrential Phân tích nhiệt trọng Thermal Analysis lượng/ phân tích nhiệt vi sai 19 TPD Temperature-Programmed Giải hấp phụ theo Desorption chương trình nhiệt độ 20 XRD X- Ray diffraction Nhiễu xạ tia X 21 HKUST Hong Kong University of Science and Technology 22 MOF-199 Metal-organic framework 199 Vật liệu MOF mã số 199 hay còn gọi HKUST-1 v DANH MỤC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 1.

Hiệu suất của phản ứng tổng hợp HKUST-1 bằng phương pháp 11 điện hoá (với điện áp và nhiệt độ thay đổi), so sánh với hiệu suất của phương pháp nhiệt dung môi Bảng 1. Điều kiện và đặc điểm HKUST-1 tổng hợp được bằng phương pháp 12 vi sóng Bảng 1. Điều kiện tổng hợp và kết quả thu được khi tổng hợp HKUST-1 14 bằng phương pháp cơ hoá Bảng 2. Hóa chất sử dụng trong tổng hợp HKUST-1 37 Bảng 2.

Thành phần và điều kiện tổng hợp HKUST-1 39 Bảng 2. Thành phần và điều kiện chế tạo xúc tác 41 Bảng 3. Độ tinh thể và độ hấp phụ toluene của các mẫu nghiên cứu với tỷ 56 lệ Cu2+/BTC3- khác nhau Bảng 3. Độ tinh thể và độ hấp phụ toluene của các mẫu nghiên cứu với tỷ 59 lệ dung môi/H2O khác nhau Bảng 3.

Kết quả đo phổ hấp phụ và giải hấp phụ N2 của các mẫu được xử 64 lý khác nhau sau tổng hợp Bảng 3. Kết quả hấp phụ, giải hấp phụ N2 của mẫu HK tổng và mẫu 72 HKUST-1 được tổng hợp trong điều kiện thích hợp Bảng 3. Kết quả biến tính HKUST-1 bằng các kim loại khác nhau 74 Bảng 3. Kết quả biến tính HKUST-1 với Pt 1% ở các nhiệt độ khác nhau 76 Bảng 3.

Kết quả biến tính HKUST-1 với Pt 2% ở các thời gian khác nhau 77 Bảng 3. Hiệu suất thu hồi các mẫu HKUST-1 sau biến tính với hàm lượng 78 Pt khác nhau Bảng 3. Kết quả xác định hàm lượng Pt trong các mẫu HKUST-1 biến tính 83 theo EDX Bảng 3. Độ chuyển hóa 4-NP khi dùng xúc tác HK-Pt 1% 90 vi Bảng 3.

Độ chuyển hóa 4-NP khi dùng xúc tác HK-Pt 2% 91 Bảng 3. Độ chuyển hóa 4-NP khi dùng xúc tác HK-Pt 3% 92 Bảng 3. Hiệu suất tổng hợp 4-AP ở các nhiệt độ khác nhau 95 Bảng 3. Hiệu suất tổng hợp 4-AP với thời gian khác nhau 96 Bảng 3.

Kết quả tổng hợp 4-AP 97 Bảng 3. Giá trị đặc trưng trong phổ FTIR của 4-AP 99 Bảng 3. Các giá trị trong phổ 1H NMR của mẫu 4-AP tham khảo và mẫu 4-AP 101 tinh chế được Bảng 3. Các giá trị trong phổ 13C NMR của mẫu 4-AP tham khảo và mẫu 4- 102 AP tinh chế được vii DANH MỤC HÌNH Tên hình Trang Hình 1.

Cấu trúc đại diện của một số MOFs thông dụng. Ví dụ về các SBU (đơn vị cấu trúc thứ cấp) của vật liệu MOFs 5 từ carboxylate: Đa diện kim loại: màu xanh; O: đỏ; C: màu đen. Các đa giác hoặc đa diện được xác định bởi các nguyên tử carbon của nhóm carboxylate (điểm mở rộng có màu đỏ). Diện tích bề mặt của các mảnh graphite: a) Mảnh graphen từ 6 cấu trúc graphite, b) chuỗi poly liên kết ở vị trí para của mảnh graphite, c) liên kết ở vị trí 1,3,5 của vòng và d) diện tích bề mặt tối đa.

Cấu trúc mao quản của vật liệu HKUST-1: Mao quản bát diện 7 lớn (a) và mao quản tứ diện nhỏ (b). Sơ đồ minh hoạ sự phối trí của các nguyên tử Cu trong 8 HKUST-1. Cấu trúc không gian của HKUST-1. Sơ đồ phản ứng tổng hợp HKUST-1 theo phương pháp cơ hoá 14 và môi trường phối trí xung quanh nút đồng dime hoá trong cấu trúc tinh thể.

Sơ đồ minh hoạ cho quá trình hình thành HKUST-1 trên SAMs. Sơ đồ minh hoạ cho quá trình tổng hợp và hình thành HKUST- 15 1 hai chiều và ba chiều bằng phương pháp lớp-lớp. Kích thước các hạt HKUST-1 tổng hợp bằng phương pháp 16 lớp-lớp. Quá trình tổng hợp HKUST-1 dạng bột và dạng màng trên 16 các phiến nano CuO.

Cơ chế hình thành HKUST-1 thứ cấp trên chất nền graphene 17 oxide. Khả năng hấp phụ CO2 của HKUST-1 và các mẫu được xử lý 19 hoá học thêm bằng H2O, EtOH và NH4Cl. Các đường đẳng nhiệt hấp phụ CO2, CH4 và N2 ở 298K và 20 1,0 Mpa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Thị Thanh Hà (2022). HKUST-1 Xúc tác 4-NP thành 4-AP - Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-tong-hop-bien-tinh-hkust-1-xuc-tac-khu-4-nitrophenol-4-aminophenol

Câu hỏi thường gặp

Luận án "HKUST-1 Xúc tác 4-NP thành 4-AP - Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu cơ kim HKUST1 làm xúc tác cho phản ứng chuyển hóa 4-nitrophenol thành 4-aminophenol."

Luận án "HKUST-1 Xúc tác 4-NP thành 4-AP - Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "HKUST-1 Xúc tác 4-NP thành 4-AP - Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "HKUST-1 Xúc tác 4-NP thành 4-AP - Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "HKUST-1 Xúc tác 4-NP thành 4-AP - Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "HKUST-1 Xúc tác 4-NP thành 4-AP - Luận án Tiến sĩ" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "HKUST-1 Xúc tác 4-NP thành 4-AP - Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter