Luận án: Tồn dư kháng sinh, hormone trong sản phẩm lợn tại Thái Nguyên & hiệu quả can thiệp - Vi Thị Thanh Thủy
Luận án nghiên cứu thực trạng và yếu tố liên quan đến tồn dư kháng sinh, hormone trong sản phẩm thịt lợn, góp phần đảm bảo an toàn thực phẩm.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
129
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Dư lượng kháng sinh: Thực trạng, rủi ro sức khỏe cộng đồng
- Số trang:
- 129 trang
- Trường:
- Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Vệ sinh học xã hội và Tổ chức y tế
- Tác giả:
- Vi Thị Thanh Thuỷ
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I.Dư lượng kháng sinh Thực trạng rủi ro sức khỏe cộng đồng
Dư lượng kháng sinh trong thịt lợn là một vấn đề an toàn thực phẩm nghiêm trọng. Việc sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi lợn giúp kiểm soát bệnh tật, thúc đẩy tăng trưởng. Tuy nhiên, sử dụng không đúng quy định dẫn đến tồn dư. Các tồn dư này gây ra nhiều rủi ro cho sức khỏe cộng đồng. Kháng kháng sinh là mối đe dọa lớn nhất. Người tiêu dùng tiếp xúc với dư lượng kháng sinh qua thịt. Điều này góp phần làm tăng tình trạng kháng kháng sinh ở vi khuẩn. Khi con người bị bệnh, các loại thuốc này kém hiệu quả. Hậu quả là việc điều trị nhiễm trùng trở nên khó khăn. Chi phí y tế tăng lên, gánh nặng xã hội thêm nặng nề. Nghiên cứu tại Thái Nguyên đã tập trung vào việc đánh giá thực trạng này. Mục tiêu là xác định mức độ tồn dư và các yếu tố liên quan. Nâng cao nhận thức về nguy cơ là cần thiết. Kiểm soát chất lượng thực phẩm phải được siết chặt hơn nữa. Tránh lạm dụng thuốc thú y là biện pháp then chốt. Sức khỏe cộng đồng phụ thuộc vào các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
1.1. Thực trạng sử dụng thuốc thú y trong chăn nuôi lợn
Chăn nuôi lợn tại Việt Nam thường sử dụng thuốc thú y rộng rãi. Kháng sinh được dùng để phòng bệnh, chữa bệnh và kích thích tăng trưởng. Việc sử dụng không tuân thủ quy trình, liều lượng, hoặc thời gian ngưng thuốc là phổ biến. Các trang trại nhỏ lẻ, hộ gia đình thường thiếu kiến thức chuyên môn. Điều này dẫn đến nguy cơ cao về dư lượng kháng sinh. Nguồn cung cấp thuốc thú y cũng đa dạng, chưa được kiểm soát chặt chẽ. Thịt lợn nhiễm dư lượng kháng sinh gây ảnh hưởng lâu dài. Hệ thống kiểm soát chất lượng thực phẩm còn nhiều thách thức. Cần có các chương trình tập huấn, nâng cao năng lực cho người chăn nuôi. Các quy định pháp luật cần được thực thi nghiêm minh hơn. Việc giám sát chặt chẽ chuỗi cung ứng là cần thiết. Điều này đảm bảo thịt lợn an toàn đến tay người tiêu dùng.
1.2. Mối liên hệ giữa dư lượng kháng sinh và kháng kháng sinh
Dư lượng kháng sinh trong thịt lợn không chỉ ảnh hưởng trực tiếp. Nó còn góp phần vào sự phát triển của vi khuẩn kháng kháng sinh. Khi con người tiêu thụ thịt có tồn dư, vi khuẩn trong cơ thể tiếp xúc với lượng nhỏ kháng sinh. Điều này tạo điều kiện cho vi khuẩn đột biến và phát triển khả năng kháng thuốc. Kháng kháng sinh là một khủng hoảng y tế toàn cầu. Các bệnh nhiễm trùng thông thường trở nên khó chữa. Thời gian nằm viện kéo dài, tỷ lệ tử vong tăng. Thuốc thú y cần được quản lý chặt chẽ hơn. Chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết, theo chỉ định của bác sĩ thú y. Kiểm soát chất lượng thực phẩm là nhiệm vụ cấp bách. Sức khỏe cộng đồng phụ thuộc vào việc giảm thiểu tồn dư kháng sinh. Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý, nhà khoa học và người chăn nuôi.
II.Tồn dư hormone trong thịt lợn Mối lo ngại an toàn thực phẩm
Hormone là một nhóm chất khác gây lo ngại trong an toàn thực phẩm. Chất kích thích tăng trưởng, bao gồm hormone, có thể được lạm dụng. Mục đích là để lợn lớn nhanh, tăng trọng lượng. Tuy nhiên, tồn dư hormone trong thịt lợn có thể gây hại sức khỏe con người. Các nghiên cứu chỉ ra tiềm năng gây rối loạn nội tiết. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển sinh lý, thậm chí tăng nguy cơ ung thư. Dư lượng hormone cần được kiểm soát nghiêm ngặt. Hệ thống kiểm soát chất lượng thực phẩm phải đảm bảo. Nghiên cứu tại Thái Nguyên đánh giá mức độ tồn dư này. Nó cũng phân tích các yếu tố liên quan đến việc sử dụng hormone. Nâng cao nhận thức về tác hại là trọng tâm. Cần có các quy định rõ ràng về cấm sử dụng hormone tăng trưởng. Việc kiểm tra định kỳ các sản phẩm thịt lợn là cần thiết. Sức khỏe cộng đồng là ưu tiên hàng đầu.
2.1. Tác động của hormone tăng trưởng đến sức khỏe con người
Việc tiếp xúc với dư lượng hormone qua thịt lợn gây nhiều rủi ro. Các hormone tổng hợp có thể gây rối loạn cân bằng nội tiết. Đặc biệt ở trẻ em và phụ nữ, tác động này càng rõ rệt. Có thể gây dậy thì sớm, rối loạn chu kỳ kinh nguyệt. Một số nghiên cứu cũng đặt ra mối lo ngại về tăng nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. Ung thư vú, ung thư tiền liệt tuyến là những ví dụ. Tổ chức y tế khuyến cáo hạn chế tối đa việc sử dụng chất kích thích tăng trưởng. Kiểm soát chất lượng thực phẩm nghiêm ngặt là điều kiện tiên quyết. Các cơ quan chức năng cần tăng cường giám sát. Đảm bảo thịt lợn không chứa dư lượng hormone vượt mức cho phép. An toàn thực phẩm là trách nhiệm chung của toàn xã hội.
2.2. Phương pháp phát hiện và kiểm soát dư lượng hormone
Việc phát hiện dư lượng hormone đòi hỏi kỹ thuật phức tạp. Các phòng thí nghiệm cần trang bị công nghệ hiện đại. Phương pháp sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS) thường được sử dụng. Nó cho phép xác định chính xác nồng độ các chất này. Kiểm soát chất lượng thực phẩm cần một quy trình chặt chẽ. Từ khâu chăn nuôi lợn, sử dụng thuốc thú y đến giết mổ, chế biến. Cần có quy định về giới hạn tối đa cho phép (MRL) cho từng loại hormone. Các chương trình giám sát định kỳ cần được triển khai rộng khắp. Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc cũng là giải pháp hiệu quả. Điều này giúp theo dõi toàn bộ chuỗi cung ứng. Đảm bảo rằng thịt lợn trên thị trường đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.
III.An toàn thịt lợn Thách thức trong kiểm soát chất lượng thực phẩm
An toàn thực phẩm, đặc biệt là thịt lợn, luôn là mối quan tâm hàng đầu. Thịt lợn là thực phẩm thiết yếu trong bữa ăn hàng ngày. Việc đảm bảo chất lượng và an toàn đòi hỏi nhiều nỗ lực. Tồn dư kháng sinh, dư lượng hormone chỉ là một phần của thách thức. Các nguy cơ khác bao gồm vi khuẩn gây bệnh, hóa chất độc hại. Hệ thống kiểm soát chất lượng thực phẩm ở Việt Nam còn nhiều hạn chế. Năng lực giám sát, trang thiết bị kiểm nghiệm chưa đồng bộ. Ý thức của người chăn nuôi, thương lái đôi khi chưa cao. Cần một cách tiếp cận toàn diện để giải quyết vấn đề này. Từ khâu sản xuất ban đầu đến tay người tiêu dùng. Nâng cao năng lực cho các cơ quan quản lý. Tăng cường hợp tác giữa các bên liên quan. Nghiên cứu tại Thái Nguyên cung cấp cái nhìn thực tế. Nó chỉ ra những lỗ hổng cần khắc phục. An toàn thực phẩm là chìa nhiệm vụ sống còn cho sức khỏe cộng đồng.
3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến an toàn thịt lợn tại Thái Nguyên
Nghiên cứu tại Thái Nguyên đã chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng. Thực hành chăn nuôi lợn thiếu khoa học là nguyên nhân chính. Việc tự ý sử dụng thuốc thú y, chất kích thích tăng trưởng còn phổ biến. Thiếu kiến thức về thời gian ngưng thuốc an toàn. Điều kiện vệ sinh chuồng trại chưa đạt chuẩn. Công tác quản lý, giám sát từ cơ quan chức năng còn chưa chặt chẽ. Kênh phân phối thịt lợn chưa được kiểm soát đầy đủ. Các yếu tố kinh tế cũng tác động. Người chăn nuôi muốn tối đa hóa lợi nhuận. Họ có thể bỏ qua các quy định an toàn. Cần giáo dục, nâng cao nhận thức cho mọi đối tượng. Từ người sản xuất đến người tiêu dùng. Xây dựng chuỗi giá trị thịt lợn an toàn, minh bạch.
3.2. Vai trò của kiểm soát chất lượng thực phẩm và truy xuất nguồn gốc
Kiểm soát chất lượng thực phẩm đóng vai trò then chốt. Nó đảm bảo thịt lợn đạt tiêu chuẩn an toàn. Quy trình kiểm soát cần được áp dụng từ trang trại đến bàn ăn. Bao gồm kiểm tra thức ăn chăn nuôi, nguồn nước. Giám sát việc sử dụng thuốc thú y, hormone. Kiểm tra vệ sinh lò mổ, điều kiện vận chuyển. Hệ thống truy xuất nguồn gốc giúp người tiêu dùng biết rõ. Họ có thể truy ngược lại nguồn gốc sản phẩm. Từ đó, tạo lòng tin và thúc đẩy tiêu dùng thịt lợn an toàn. Công nghệ thông tin có thể hỗ trợ hiệu quả. Mã QR, blockchain là những công cụ tiềm năng. Hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp và người dân là cần thiết. Nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng thực phẩm. Bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
IV.Giải pháp phòng ngừa dư lượng kháng sinh hormone trong chăn nuôi
Việc giảm thiểu tồn dư kháng sinh và hormone đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Chúng cần được áp dụng xuyên suốt chuỗi chăn nuôi lợn. Trước hết, nâng cao kiến thức cho người chăn nuôi là cần thiết. Họ cần hiểu rõ tác hại của việc lạm dụng thuốc thú y. Việc tuân thủ quy trình chăn nuôi an toàn sinh học (ATSH) rất quan trọng. ATSH giúp phòng ngừa dịch bệnh, giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh. Cần có chính sách hỗ trợ người chăn nuôi chuyển đổi. Hướng đến các mô hình bền vững, không lạm dụng hóa chất. Việc áp dụng các loại thức ăn bổ sung tự nhiên là một hướng đi mới. Các chế phẩm sinh học giúp tăng cường sức đề kháng cho vật nuôi. Kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc thuốc thú y, chất kích thích tăng trưởng. Ngăn chặn việc buôn bán, sử dụng các chất cấm. Đây là những biện pháp then chốt để đảm bảo an toàn thực phẩm. Sức khỏe cộng đồng sẽ được bảo vệ tốt hơn.
4.1. Nâng cao nhận thức và thực hành chăn nuôi an toàn
Giáo dục, truyền thông đóng vai trò quan trọng. Người chăn nuôi cần được trang bị kiến thức về sử dụng thuốc thú y đúng cách. Họ phải tuân thủ thời gian ngưng thuốc, liều lượng quy định. Các buổi tập huấn, hội thảo cần được tổ chức thường xuyên. Hướng dẫn áp dụng các quy trình chăn nuôi lợn an toàn sinh học. Điều này bao gồm vệ sinh chuồng trại, quản lý chất thải. Giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm bệnh, từ đó giảm nhu cầu dùng kháng sinh. Khuyến khích sử dụng vắc-xin phòng bệnh. Hạn chế tối đa việc sử dụng chất kích thích tăng trưởng. Nâng cao ý thức cộng đồng về an toàn thực phẩm. Thúc đẩy tiêu dùng thịt lợn từ các nguồn đáng tin cậy. Điều này tạo áp lực tích cực lên chuỗi cung ứng.
4.2. Chính sách quản lý và kiểm soát thuốc thú y hiệu quả
Chính sách quản lý thuốc thú y cần được siết chặt. Các quy định về đăng ký, sản xuất, kinh doanh phải rõ ràng. Tăng cường kiểm tra, giám sát thị trường thuốc thú y. Phát hiện và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Hạn chế việc bán thuốc thú y không có đơn của bác sĩ thú y. Cần có danh mục các loại kháng sinh được phép sử dụng. Danh mục này phải được cập nhật thường xuyên. Thiết lập hệ thống giám sát quốc gia về tồn dư kháng sinh, hormone. Xây dựng các phòng thí nghiệm đủ năng lực kiểm nghiệm. Hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm. Áp dụng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc tế. Điều này giúp nâng cao uy tín cho sản phẩm thịt lợn Việt Nam. Góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
V.Chăn nuôi lợn bền vững Hướng tới sản phẩm an toàn và chất lượng
Chăn nuôi lợn bền vững là mục tiêu chiến lược. Nó không chỉ đảm bảo hiệu quả kinh tế. Mà còn phải bảo vệ môi trường, sức khỏe cộng đồng. Mô hình này tập trung vào việc giảm thiểu tồn dư kháng sinh, hormone. Sử dụng các phương pháp tự nhiên, thân thiện môi trường. Cải thiện điều kiện sống cho vật nuôi. Nâng cao sức đề kháng, giảm bệnh tật. Đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng công nghệ sinh học. Phát triển các loại thức ăn chăn nuôi không chứa chất cấm. Khuyến khích các trang trại đạt chứng nhận VietGAP, GlobalGAP. Điều này giúp nâng cao chất lượng thịt lợn. Tạo ra sản phẩm an toàn, có giá trị cao hơn. Người tiêu dùng có quyền lựa chọn thực phẩm sạch. Chăn nuôi bền vững là con đường tất yếu. Nó góp phần xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại. Đảm bảo an toàn thực phẩm lâu dài cho quốc gia.
5.1. Lợi ích kinh tế và xã hội từ chăn nuôi bền vững
Chăn nuôi bền vững mang lại nhiều lợi ích. Về kinh tế, sản phẩm thịt lợn an toàn có giá trị cao hơn. Thị trường xuất khẩu cũng mở rộng. Thương hiệu nông sản Việt Nam được nâng tầm. Về xã hội, sức khỏe cộng đồng được cải thiện rõ rệt. Giảm gánh nặng bệnh tật do tồn dư kháng sinh, hormone. Môi trường chăn nuôi sạch hơn, ít ô nhiễm hơn. Các mô hình hợp tác xã, liên kết chuỗi giá trị phát triển. Tạo việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân. Ổn định cuộc sống nông thôn. Đầu tư vào chăn nuôi bền vững là đầu tư vào tương lai. Nó xây dựng niềm tin cho người tiêu dùng. Thúc đẩy một nền nông nghiệp có trách nhiệm.
5.2. Các mô hình chăn nuôi lợn an toàn không sử dụng chất cấm
Nhiều mô hình chăn nuôi lợn an toàn đã được thử nghiệm. Chăn nuôi hữu cơ, chăn nuôi sinh học là những ví dụ. Các mô hình này không sử dụng kháng sinh, hormone. Thay vào đó, chúng tập trung vào phòng bệnh chủ động. Sử dụng men vi sinh, thảo dược để tăng cường sức khỏe vật nuôi. Đảm bảo nguồn thức ăn tự nhiên, không biến đổi gen. Điều kiện chuồng trại rộng rãi, thông thoáng. Giảm stress cho lợn. Sản phẩm thịt lợn từ các mô hình này đạt chất lượng cao. Chúng được người tiêu dùng đón nhận. Cần nhân rộng các mô hình này. Cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, tài chính cho nông dân. Chính phủ cần có chính sách ưu đãi. Khuyến khích đầu tư vào chăn nuôi lợn sạch. Đảm bảo an toàn thực phẩm cho toàn dân.
VI.Nghiên cứu tại Thái Nguyên Đánh giá tác động đến cộng đồng
Nghiên cứu tại Thái Nguyên đóng vai trò quan trọng. Nó đánh giá thực trạng tồn dư kháng sinh, hormone trong thịt lợn. Nghiên cứu xác định các yếu tố liên quan tại địa phương. Từ đó, đưa ra các giải pháp can thiệp hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Dữ liệu thu thập giúp các nhà hoạch định chính sách. Họ có thể đưa ra quy định phù hợp với bối cảnh địa phương. Nghiên cứu cũng góp phần nâng cao nhận thức. Cả người chăn nuôi và người tiêu dùng đều được hưởng lợi. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học vững chắc. Nó thúc đẩy thay đổi tích cực trong ngành chăn nuôi lợn. Đảm bảo an toàn thực phẩm cho người dân Thái Nguyên. Lan tỏa mô hình hiệu quả đến các địa phương khác.
6.1. Phương pháp và phạm vi nghiên cứu tại Thái Nguyên
Nghiên cứu được thực hiện trên các sản phẩm thịt lợn. Phạm vi là thành phố Thái Nguyên. Phương pháp nghiên cứu bao gồm lấy mẫu, phân tích tồn dư. Các chỉ số về dư lượng kháng sinh, dư lượng hormone được đo lường. Nghiên cứu cũng khảo sát kiến thức, thái độ, thực hành của người chăn nuôi. Đánh giá các yếu tố kinh tế - xã hội ảnh hưởng. Sử dụng phương pháp thống kê để phân tích dữ liệu. Mục tiêu là xác định mức độ phổ biến của tồn dư. Đánh giá mối liên hệ giữa các yếu tố với mức độ tồn dư. Nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn diện. Nó chỉ ra các điểm nóng và nguyên nhân cốt lõi. Từ đó, đề xuất các can thiệp phù hợp. Bảo vệ sức khỏe cộng đồng là trọng tâm.
6.2. Các khuyến nghị chính sách dựa trên kết quả nghiên cứu
Dựa trên kết quả nghiên cứu tại Thái Nguyên, nhiều khuyến nghị được đưa ra. Cần tăng cường công tác truyền thông, giáo dục sức khỏe. Nâng cao nhận thức cho người chăn nuôi về an toàn thực phẩm. Siết chặt quản lý thuốc thú y và chất kích thích tăng trưởng. Tăng cường kiểm tra, giám sát tại các cơ sở chăn nuôi, giết mổ. Xây dựng các mô hình điểm về chăn nuôi lợn an toàn. Khuyến khích áp dụng tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP. Phát triển hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Cần có sự phối hợp liên ngành chặt chẽ. Từ ngành nông nghiệp, y tế đến thương mại. Đảm bảo các chính sách được thực thi hiệu quả. Góp phần giảm thiểu tồn dư kháng sinh, hormone. Bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi các nguy cơ tiềm ẩn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (129 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBộ giáo dục và đào tạo Đại học thái nguyên VI THỊ THANH THUỶ Nghiên cứu THực trạng, yếu tố liên quan đến tồn dư kháng sinh, hormone trong một số sản phẩm từ lợn thịt tại thành phố thái nguyên và hiệu quả can thiệp LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÁI NGUYÊN - 2011 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO Đại học thái nguyên VI THỊ THANH THUỶ Nghiên cứu THực trạng, yếu tố liên quan đến tồn dư kháng sinh, hormone trong một số sản phẩm từ lợn thịt tại thành phố thái nguyên và hiệu quả can thiệp Chuyên ngành: VỆ SINH HỌC XÃ HỘI VÀ TỔ CHỨC Y TẾ Mó số : 62.15 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Hoàng Khải Lập 2.Trần Văn Phùng THÁI NGUYÊN - 2011 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những số liệu trong luận án này là do tôi trực tiếp nghiên cứu, thực hiện và có sự hợp tác của các tập thể, cá nhân trong nước. Những số liệu trong luận án này trung thực, khách quan và chưa được ai công bố. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những số liệu trong luận án này.
Thái Nguyên, ngày 4 tháng 10 năm 2011 Người cam đoan Vi Thị Thanh Thuỷ Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và kính trọng sâu sắc tới Ban giám đốc và Ban đào tạo sau đại học của Đại học Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới tập thể cán bộ Bộ môn Huấn luyện kỹ năng Y khoa, khoa Điều Dưỡng nơi tôi đang công tác đã luôn động viên tinh thần, hỗ trợ về vật chất cho tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu nhà trường, Khoa Y tế Công cộng, Phòng Khoa học, Phòng Đào tạo, Phòng Hành chính tổng hợp, Phòng Thư viện của Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên, Trung tâm học liệu đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện về cơ sở vật chất và động viên tinh thần trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến hai thầy hướng dẫn khoa học: GS.
Hoàng Khải Lập- Nguyên hiệu trưởng Trường Đại học Y Thái Nguyên, nguyên trưởng Bộ môn Vệ sinh dịch tễ và PGS. Trần Văn Phùng- Viện trưởng Viện khoa học sự sống, Đại học Thái Nguyên tận tình hướng dẫn và chỉ bảo cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Đặc biệt, tôi vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ quý báu của Đảng Uỷ, Uỷ ban nhân dân, các ban ngành đoàn thể, các cán bộ của Trạm y tế, cán bộ của Hội nông dân, cán bộ khuyến nông của phường Quang Vinh, Tân Long, Linh Sơn đã giúp đỡ tôi trong thời gian nghiên cứu tại địa phương. Nhân dịp này, tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới các thầy cô giáo, cán bộ nghiên cứu của Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên, Bộ môn Vệ sinh Dịch tễ đã giúp tôi nâng cao năng lực nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin chia sẻ sự thành công với bố, mẹ, chồng, con, anh em trong gia đình, bạn bè đồng nghiệp đã động viên, đóng góp những ý kiến quý giá cho tôi hoàn thành chương trình học tập nghiên cứu sinh và bản luận án này. Thái Nguyên, ngày 4 tháng 10 năm 2011 Vi Thị Thanh Thuỷ Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT ADI Acceptable daily intake: liều ăn hàng ngày chấp nhận được AOAC Association of Analytical Communities: hiệp hội phân tích cộng đồng ATSH An toàn sinh học ATTP An toàn thực phẩm CMV Centrer medicine veterinary: trung tâm thuốc thú Y CSHQCT Chỉ số hiệu quả can thiệp CODEX Codex Alimentarius Commission: tổ chức quốc tế khuyến khích công bằng thương mại trong thực phẩm bảo vệ sức khoẻ và lợi ích kinh tế của người tiêu dùng. DMTC Dưới mức tiêu chuẩn EU European Union: các nước trong khối kinh tế Châu Âu Eec European Economic Community: cộng đồng kinh tế châu Âu GDSK Giáo dục sức khoẻ FAO Food Argricuture Organization: tổ chức lương thực thế giới FDA Food and drug administratin: cơ quan quản lý thuốc và thực phẩm Mỹ HACCP Hazard Analysis and Critical Control Points: điểm kiểm soát trọng yếu và phân tích mối nguy HCBVTV Hoá chất bảo vệ thực vật HQCT Hiệu quả can thiệp HSSN Hormone sex steroid natural: các hormone sinh dục Steroid tự nhiên JETACAR Joint Expert Technical Advisory Committee on Antibiotic: công ty chuyên gia kỹ thuật Ủy ban Tư vấn về kháng kháng sinh (Australia) Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn JECFA Joint FAO/WHO Expert committee on food Additives: hội đồng chuyên gia thực phẩn của FAO/WHO K.P Knowledge, Attitude, Practice: kiến thức, thái độ, thực hành LMR Limits maximum residue: giới hạn tồn dư lớn nhất cho phép LOEL Lowest-observed-effect level: liều quan sát thấp nhất NN-PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn NOEL No-observed-effect level: liều không quan sát được pKa Hằng số phân ly, giá trị đo độ mạnh của axit ppb Parts per billion: một phần tỷ ppm Parts per million: một phần triệu RIA Radio-immuno assay: định lượng hoá miễn dịch phóng xạ TTGDSK Truyền thông giáo dục sức khoẻ TCCP Tiêu chuẩn cho phép TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh VSATTP Vệ sinh an toàn thực phẩm WHO World health organization: tổ chức Y tế thế giới WTO World Trade Organization: tổ chức Thương mại Thế giới. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU.
1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Một số khái niệm cơ bản. Khái niệm và phân loại kháng sinh. Khái niệm và phân loại Hormone.
Chăn nuôi lợn an toàn sinh học. Tồn dư kháng sinh và hormone trong cơ thể động vật. Sử dụng kháng sinh và hormone trong chăn nuôi. Những tác hại của tồn dư kháng sinh, hormone.
Các phương pháp phát hiện tồn dư kháng sinh, hormone trong thịt và một số sản phẩm từ thịt lợn. Nghiên cứu về tồn dư kháng sinh, hormone trong chăn nuôi trên thế giới và Việt Nam. Nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu về tồn dư kháng sinh, hormone ở Việt Nam.
Biện pháp giảm tồn dư kháng sinh và hormone trong thịt lợn. Nhóm giải pháp truyền thông Giáo dục sức khỏe. Nhóm giải pháp về kiểm tra, thanh tra và kiểm soát chất lượng thực phẩm. Thanh tra, giám sát.
Nhóm giải pháp đối với nhà sản xuất. Tìm các chế phẩm thay thế kháng sinh. Hạn chế sử dụng kháng sinh trong phòng trị bệnh cho lợn. 26 Chƣơng 2 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. 28 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Thời gian nghiên cứu.
Giai đoạn II. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu.
Nội dung can thiệp. Đánh giá sau can thiệp. Các chỉ tiêu nghiên cứu và cách đánh giá. Phương pháp thu thập số liệu.
Phương pháp đánh giá phân tích xử lý số liệu. Khống chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu. 42 Chƣơng 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Thực trạng tồn dư kháng sinh, hormone trong thịt, thận và gan lợn. Thực trạng tồn dư kháng sinh, hormone trong thịt, thận và gan lợn. Thực trạng tồn dư hormone trong thịt, thận và gan lợn. Một số yếu tố liên quan đến tồn dư kháng sinh, hormone trong thịt, thận và gan lợn.
Thực trạng kiến thức, thái độ và thực hành của người chăn nuôi lợn về chăn nuôi lợn an toàn sinh học. Một số yếu tố liên quan đến tồn dư kháng sinh, hormone. Đánh giá hiệu quả can thiệp cải thiện tình trạng tồn dư kháng sinh, hormone trong thịt, thận và gan lợn sau can thiệp. Kết quả hoạt động can thiệp.
Sự thay đổi KAP của người chăn nuôi về chăn nuôi lợn an toàn sinh học. Kết quả tồn dư kháng sinh trong thịt lợn sau can thiệp. Sự chấp nhận của cộng đồng và những khó khăn đối với việc thực hiện giải pháp can thiệp. 80 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Chƣơng 4 BÀN LUẬN.
Xác định tồn dư kháng sinh và hormone trong một số sản phẩm từ lợn thịt tại thành phố Thái Nguyên. Tồn dư kháng sinh trên thịt, thận và gan lợn. Tồn dư hormone trên thịt, thận và gan lợn. Mô tả KAP liên quan đến tồn dư kháng sinh, hormone trong một số sản phẩm từ lợn thịt tại thành phố Thái Nguyên.
Kiến thức, thái độ và thực hành của người chăn nuôi lợn về sử dụng an toàn kháng sinh, hormone trong chăn nuôi. Mối liên quan giữa KAP về ATSH của người chăn nuôi lợn với tình trạng tồn dư trên thịt, thận và gan lợn. Mối liên quan của phương thức chăn nuôi với tồn dư kháng sinh, hormone trong sản phẩm. Đánh giá hiệu quả giải pháp can thiệp nhằm giảm thiểu tồn dư kháng sinh, hormone trong một số sản phẩm từ lợn thịt tại thành phố Thái Nguyên.
Đặc điểm và tình hình chăn nuôi lợn của 2 phường nghiên cứu. Hoạt động can thiệp. Hiệu quả can thiệp. 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ PHỤ LỤC Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.
Kết quả tồn dư kháng sinh trong thịt, thận và gan lợn. Kết quả tồn dư từng loại kháng sinh trong thịt, thận và gan lợn. Tồn dư kháng sinh trong thịt, thận và gan lợn theo phương thức nuôi. So sánh hàm lượng tồn dư kháng sinh với tiêu chuẩn của FAO/WHO.
Kết quả phân tích tồn dư hormone trong thịt, thận và gan lợn. Kết quả tồn dư từng loại hormone trong thịt, thận và gan lợn. Kết quả tồn dư hormone trong thịt, thận và gan lợn theo phương thức nuôi. So sánh hàm lượng tồn dư hormone so với tiêu chuẩn của FAO/WHO.
Thực trạng kiến thức của người chăn nuôi lợn về chăn nuôi lợn an toàn sinh học (n = 384). Thực trạng thái độ của người chăn nuôi lợn an toàn sinh học (n = 384). Thực trạng thực hành của người chăn nuôi lợn về chăn nuôi lợn an toàn sinh học (n = 384). Mối liên quan giữa kiến thức của người chăn nuôi lợn với tồn dư kháng sinh trong thịt, thận và gan lợn .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vi Thị Thanh Thuỷ (2011). Tồn dư kháng sinh, hormone trong sản phẩm lợn: Nghiên cứu tại Thái Nguyên [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-ton-du-khang-sinh-hormone-san-pham-lon-thai-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tồn dư kháng sinh, hormone trong sản phẩm lợn: Nghiên cứu tại Thái Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu thực trạng và yếu tố liên quan đến tồn dư kháng sinh, hormone trong sản phẩm thịt lợn, góp phần đảm bảo an toàn thực phẩm.
Luận án "Tồn dư kháng sinh, hormone trong sản phẩm lợn: Nghiên cứu tại Thái Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Tồn dư kháng sinh, hormone trong sản phẩm lợn: Nghiên cứu tại Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tồn dư kháng sinh, hormone trong sản phẩm lợn: Nghiên cứu tại Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành Vệ sinh học xã hội và Tổ chức y tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tồn dư kháng sinh, hormone trong sản phẩm lợn: Nghiên cứu tại Thái Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tồn dư kháng sinh, hormone trong sản phẩm lợn: Nghiên cứu tại Thái Nguyên" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tồn dư kháng sinh, hormone trong sản phẩm lợn: Nghiên cứu tại Thái Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.