Luận án Nghiên cứu tính công tác hỗn hợp bê tông và kỹ thuật bảo dưỡng bê tông tự lèn tại Việt Nam

"Nghiên cứu tính công tác hỗn hợp bê tông và kỹ thuật bảo dưỡng bê tông tự lèn trong điều kiện cụ thể, nhằm nâng cao chất lượng và độ bền của kết cấu bê tông."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan bê tông tự lèn và ứng dụng tại Việt Nam
Số trang:
166 trang
Trường:
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật xây dựng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan bê tông tự lèn và ứng dụng tại Việt Nam

Bê tông tự lèn (BTTL) là vật liệu xây dựng tiên tiến. Nó có khả năng tự chảy, tự lèn mà không cần rung đầm. Điều này giúp giảm chi phí nhân công và thời gian thi công. BTTL cải thiện chất lượng công trình, đặc biệt với cấu kiện phức tạp. Nghiên cứu tập trung vào tính công tác và bảo dưỡng BTTL. Các điều kiện khí hậu Việt Nam được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là phát triển giải pháp tối ưu. Luận án này đóng góp vào sự phát triển kỹ thuật xây dựng. Ứng dụng BTTL tại Việt Nam đang ngày càng phổ biến. Tối ưu hóa tính năng của BTTL là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu suất và độ bền công trình. Các vấn đề về tính công tác của hỗn hợp bê tông và kỹ thuật bảo dưỡng bê tông được làm rõ. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về BTTL trên thế giới và tại Việt Nam. Nó đặt nền tảng cho việc giải quyết các thách thức thực tiễn.

1.1. Khái niệm đặc điểm kỹ thuật bê tông tự lèn

Bê tông tự lèn (BTTL) là hỗn hợp bê tông đặc biệt. Nó có độ chảy cao, khả năng tự lèn chặt dưới trọng lượng bản thân. Không cần rung động cơ học. Đặc điểm nổi bật bao gồm khả năng điền đầy khuôn tốt. Khả năng kháng phân tầng cao. Nó đi qua các khe hẹp mà không bị tắc nghẽn. Các thông số kỹ thuật chính gồm độ chảy xòe, thời gian chảy qua phễu V, độ ổn định. Vật liệu chế tạo BTTL gồm xi măng, cốt liệu mịn, cốt liệu thô, nước. Đặc biệt có phụ gia siêu dẻo. Phụ gia ổn định độ nhớt cũng được sử dụng. Các thành phần này ảnh hưởng trực tiếp đến tính công tác. Cấu trúc thành phần được thiết kế cẩn thận. Mục tiêu là đạt được các tính chất mong muốn. Điều này đảm bảo chất lượng bê tông. Các đặc điểm công nghệ thi công bê tông tự lèn cũng khác biệt.

1.2. Lịch sử phát triển ứng dụng bê tông tự lèn

Bê tông tự lèn ra đời tại Nhật Bản vào những năm 1980. Nó nhằm giải quyết vấn đề thi công bê tông cốt thép dày đặc. Khả năng tự lèn của nó đã nhanh chóng được công nhận. Các ứng dụng BTTL lan rộng toàn cầu. Nhiều công trình kiến trúc phức tạp đã sử dụng BTTL. Các cây cầu lớn, nhà cao tầng là ví dụ điển hình. Tại Việt Nam, nghiên cứu BTTL bắt đầu từ đầu thế kỷ 21. Nó đã được ứng dụng trong một số dự án lớn. Các công trình thủy điện, nhà máy lọc dầu đã dùng BTTL. Các dự án xây dựng dân dụng cũng dần áp dụng. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa BTTL cho khí hậu Việt Nam còn nhiều thách thức. Điều kiện khí hậu nóng ẩm ảnh hưởng đến tính công tác. Điều này đòi hỏi nghiên cứu sâu hơn về vật liệu xây dựng tiên tiến này.

1.3. Vấn đề nghiên cứu định hướng luận án

Luận án tập trung giải quyết những thách thức của BTTL. Vấn đề chính là duy trì tính công tác trong điều kiện khí hậu Việt Nam. Khí hậu nóng ẩm gây mất nước nhanh, suy giảm độ chảy. Bảo dưỡng BTTL cũng là yếu tố quan trọng. Các phương pháp bảo dưỡng truyền thống có thể không hiệu quả hoàn toàn. Định hướng nghiên cứu bao gồm đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ, độ ẩm. Các thí nghiệm thực tế được tiến hành. Phát triển mô hình dự báo tính công tác. Mạng nơ ron nhân tạo (ANN) được ứng dụng. Đề xuất quy trình thi công, bảo dưỡng BTTL tối ưu. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng và tuổi thọ công trình. Luận án cung cấp cơ sở khoa học cho kỹ thuật xây dựng. Nó giúp cải thiện việc ứng dụng BTTL tại Việt Nam, đặc biệt là hỗn hợp bê tông.

II.Tính công tác bê tông tự lèn và khí hậu Việt Nam

Tính công tác của hỗn hợp bê tông tự lèn (BTTL) cực kỳ quan trọng. Nó quyết định khả năng chảy, lèn chặt và điền đầy khuôn. Điều kiện khí hậu Việt Nam ảnh hưởng lớn đến tính công tác này. Nhiệt độ cao, độ ẩm không khí biến đổi gây ra nhiều thách thức. Hỗn hợp BTTL có thể bị mất nước nhanh chóng. Điều này dẫn đến suy giảm độ chảy và khả năng điền đầy. Nghiên cứu này phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng. Từ đặc điểm vật liệu đến phương pháp thi công. Mục tiêu là duy trì tính công tác tối ưu cho BTTL. Điều này đảm bảo chất lượng công trình xây dựng. Việc hiểu rõ ảnh hưởng khí hậu giúp đưa ra giải pháp hiệu quả. Các giải pháp này nhằm cải thiện hiệu suất BTTL. Chúng cũng góp phần nâng cao độ bền của cấu kiện bê tông.

2.1. Ảnh hưởng khí hậu nhiệt đới đến bê tông

Khí hậu Việt Nam đặc trưng bởi nhiệt độ cao và độ ẩm lớn. Điều này tác động đáng kể đến quá trình thủy hóa xi măng. Nó cũng ảnh hưởng đến tính chất của hỗn hợp bê tông. Nhiệt độ môi trường cao làm tăng tốc độ phản ứng thủy hóa. Điều này rút ngắn thời gian ninh kết ban đầu. Quá trình mất nước do bay hơi diễn ra nhanh hơn. Độ ẩm không khí cao cũng ảnh hưởng đến quá trình khô cứng. Các đặc tính này làm suy giảm tính công tác của hỗn hợp bê tông. Hỗn hợp BTTL nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ. Mất nước sớm có thể gây biến dạng mềm. Nó cũng dẫn đến nứt bê tông non. Hiểu rõ ảnh hưởng này là cơ sở để điều chỉnh cấp phối. Nó cũng giúp tối ưu hóa quy trình thi công. Đặc biệt là quy trình bảo dưỡng bê tông hiệu quả.

2.2. Thông số yếu tố tác động tính công tác hỗn hợp

Tính công tác của hỗn hợp BTTL được đánh giá qua nhiều thông số. Bao gồm độ chảy xòe, thời gian chảy qua phễu V, và khả năng đi qua hộp L. Các yếu tố vật liệu thành phần ảnh hưởng trực tiếp đến các thông số này. Tỷ lệ nước/xi măng, hàm lượng phụ gia siêu dẻo rất quan trọng. Loại và kích thước cốt liệu cũng đóng vai trò lớn. Ngoài ra, yếu tố công nghệ thi công cũng tác động. Nhiệt độ ban đầu của hỗn hợp và thời gian vận chuyển. Điều kiện khí hậu tại công trường cũng quyết định tính công tác. Việc mất nước do bay hơi làm giảm độ linh động của hỗn hợp. Sự thay đổi độ nhớt của hỗn hợp theo thời gian là một thách thức. Nghiên cứu đánh giá chi tiết các ảnh hưởng này. Nó giúp kiểm soát chất lượng hỗn hợp BTTL tốt hơn. Việc này đảm bảo hiệu quả thi công bê tông.

2.3. Mạng nơ ron nhân tạo dự báo tính công tác

Mạng nơ ron nhân tạo (ANN) là công cụ mạnh mẽ trong dự báo. Nó được ứng dụng để mô hình hóa tính công tác của BTTL. ANN có khả năng học hỏi từ dữ liệu thực nghiệm. Nó nhận diện các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố đầu vào và đầu ra. Trong nghiên cứu này, ANN được sử dụng để dự báo sự suy giảm tính công tác. Các yếu tố đầu vào bao gồm nhiệt độ môi trường, độ ẩm. Các thông số cấp phối và loại vật liệu cũng là đầu vào. Mô hình ANN giúp đưa ra dự đoán chính xác. Nó hỗ trợ điều chỉnh cấp phối bê tông trong điều kiện thực tế. Ứng dụng ANN giảm thiểu rủi ro trong thi công. Nó cũng tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu. Điều này mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn cho các công trình.

III.Cơ sở khoa học bảo dưỡng bê tông tự lèn hiệu quả

Bảo dưỡng bê tông tự lèn (BTTL) là giai đoạn thiết yếu. Nó quyết định chất lượng và tuổi thọ của công trình. Quá trình bảo dưỡng cần được thực hiện đúng cách. Điều này đặc biệt quan trọng trong điều kiện khí hậu Việt Nam. Mục tiêu chính là duy trì độ ẩm cần thiết. Nó giúp quá trình thủy hóa xi măng diễn ra hoàn toàn. Bảo dưỡng đúng cách ngăn chặn mất nước sớm. Nó giảm thiểu nguy cơ nứt bê tông non. Đồng thời, nó giúp bê tông đạt được cường độ thiết kế. Nghiên cứu đi sâu vào cơ sở khoa học của bảo dưỡng. Các phương pháp bảo dưỡng hiện đại được đánh giá. Từ đó, đề xuất quy trình bảo dưỡng hiệu quả. Quy trình này phù hợp với đặc thù của BTTL. Nó cũng phù hợp với điều kiện khí hậu địa phương. Việc này tối ưu hóa việc thi công bê tông.

3.1. Quá trình thủy hóa phát triển cấu trúc bê tông

Quá trình thủy hóa là phản ứng hóa học quan trọng. Nó diễn ra giữa xi măng và nước. Đây là yếu tố cốt lõi hình thành cường độ và cấu trúc của bê tông. Trong giai đoạn đầu, các sản phẩm thủy hóa tạo thành gel xi măng. Gel này liên kết các hạt cốt liệu lại với nhau. Cấu trúc lỗ rỗng cũng phát triển trong quá trình này. Đối với BTTL, quá trình thủy hóa diễn ra nhanh hơn. Điều này do hàm lượng xi măng và phụ gia. Nếu không được bảo dưỡng đủ độ ẩm, quá trình thủy hóa sẽ bị gián đoạn. Điều này làm giảm cường độ bê tông và độ bền của bê tông. Nó cũng gây ra các biến dạng không mong muốn. Nghiên cứu phân tích sâu về động học thủy hóa của BTTL. Nó giúp hiểu rõ hơn về sự phát triển cấu trúc vật liệu bê tông.

3.2. Bản chất thông số kỹ thuật bảo dưỡng bê tông

Bản chất của bảo dưỡng bê tông là cung cấp độ ẩm liên tục. Nó duy trì nhiệt độ thích hợp cho quá trình thủy hóa. Thông số kỹ thuật bảo dưỡng bao gồm thời gian bảo dưỡng. Nhiệt độ môi trường và độ ẩm bề mặt bê tông cũng quan trọng. Thời gian bảo dưỡng tối thiểu thường là 7 ngày. Tuy nhiên, nó có thể kéo dài hơn tùy theo loại xi măng và điều kiện khí hậu. Việc kiểm soát nhiệt độ giúp tránh sốc nhiệt. Nó ngăn ngừa nứt do co ngót nhiệt. Các thông số này cần được theo dõi chặt chẽ. Đảm bảo bê tông đạt được tiềm năng cường độ tối đa. Bảo dưỡng hiệu quả giảm thiểu các khuyết tật. Nó kéo dài tuổi thọ của công trình xây dựng. Việc này rất quan trọng đối với hỗn hợp bê tông.

3.3. Các phương pháp bảo dưỡng bê tông tự lèn

Có nhiều phương pháp bảo dưỡng bê tông tự lèn (BTTL). Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Phổ biến nhất là phun nước liên tục hoặc tưới ẩm. Việc phủ các vật liệu giữ ẩm như bạt, bao tải cũng hiệu quả. Các loại màng bảo dưỡng gốc parafin hoặc nhựa cũng được sử dụng. Chúng tạo lớp màng ngăn chặn sự bay hơi nước. Bảo dưỡng bằng hơi nước hoặc nhiệt cũng được áp dụng. Đặc biệt trong các nhà máy sản xuất cấu kiện đúc sẵn. Lựa chọn phương pháp bảo dưỡng phụ thuộc vào điều kiện công trình. Nó cũng phụ thuộc vào khí hậu và yêu cầu kỹ thuật. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của từng phương pháp. Nó đưa ra khuyến nghị phù hợp cho BTTL. Điều này tối ưu hóa quá trình thi công và chất lượng của vật liệu bê tông.

IV.Phương pháp nghiên cứu bê tông tự lèn thực nghiệm

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp thực nghiệm khoa học. Nó nhằm đánh giá toàn diện tính công tác và bảo dưỡng bê tông tự lèn (BTTL). Các thí nghiệm được thiết kế tỉ mỉ. Chúng mô phỏng điều kiện thực tế của Việt Nam. Việc lựa chọn vật liệu, thiết kế cấp phối được thực hiện cẩn thận. Quy trình chế tạo hỗn hợp BTTL tuân thủ tiêu chuẩn. Các phương pháp đo lường được sử dụng chính xác. Điều này đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu cũng kết hợp mô hình hóa bằng mạng nơ ron nhân tạo (ANN). Nó giúp dự báo và tối ưu hóa các thông số. Phương pháp này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó là cơ sở cho các đề xuất kỹ thuật. Mục tiêu là cải thiện hiệu suất BTTL trong xây dựng. Việc này hỗ trợ kỹ thuật xây dựng.

4.1. Vật liệu thành phần thiết kế cấp phối hỗn hợp

Vật liệu thành phần là yếu tố then chốt. Chúng quyết định tính chất của hỗn hợp BTTL. Nghiên cứu sử dụng xi măng Poóc lăng PCB40. Cốt liệu mịn là cát sông. Cốt liệu thô là đá dăm có kích thước phù hợp. Phụ gia siêu dẻo và phụ gia ổn định độ nhớt được lựa chọn cẩn thận. Chúng có nguồn gốc rõ ràng, đạt tiêu chuẩn Việt Nam. Quy trình thiết kế cấp phối bê tông được thực hiện theo tiêu chuẩn quốc tế. Nó điều chỉnh để phù hợp với đặc điểm vật liệu địa phương. Các tỉ lệ thành phần được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt được độ chảy, độ ổn định mong muốn. Nó cũng đảm bảo khả năng điền đầy khuôn. Việc kiểm soát chất lượng vật liệu đầu vào rất nghiêm ngặt. Điều này góp phần vào sự thành công của thí nghiệm vật liệu xây dựng.

4.2. Phương pháp xác định tính công tác mất nước

Tính công tác của hỗn hợp BTTL được xác định bằng nhiều thí nghiệm. Bao gồm thí nghiệm độ chảy xòe bằng hình nón Abram. Thí nghiệm phễu V đo thời gian chảy qua. Thí nghiệm hộp L đánh giá khả năng điền đầy. Sự suy giảm tính công tác theo thời gian cũng được theo dõi. Mất nước do bay hơi được xác định chính xác. Phương pháp này sử dụng cân điện tử chuyên dụng. Các mẫu được đặt trong điều kiện môi trường kiểm soát. Biến dạng mềm của BTTL cũng được đo lường. Điều này cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về hành vi của hỗn hợp BTTL. Đặc biệt trong giai đoạn đầu đóng rắn. Dữ liệu này là cơ sở cho mô hình dự báo. Nó là nền tảng cho việc đánh giá chất lượng thi công bê tông.

4.3. Đánh giá cường độ nén thông số bảo dưỡng

Cường độ nén của bê tông tự lèn (BTTL) là thông số quan trọng. Nó đánh giá khả năng chịu lực của vật liệu. Các mẫu bê tông được đúc và bảo dưỡng theo quy trình khác nhau. Sau đó, chúng được thí nghiệm nén ở các tuổi 3, 7, 28 ngày. Điều này giúp đánh giá ảnh hưởng của phương pháp bảo dưỡng. Các thông số kỹ thuật bảo dưỡng được xác định. Bao gồm hiệu quả của việc che phủ, phun ẩm. Ảnh hưởng của phụ gia bảo dưỡng cũng được nghiên cứu. Kết quả cường độ nén cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó chứng minh tầm quan trọng của việc bảo dưỡng đúng cách. Dữ liệu này hỗ trợ đề xuất quy trình bảo dưỡng tối ưu. Nó cũng giúp nâng cao chất lượng công trình xây dựng. Điều này có ý nghĩa lớn đối với vật liệu bê tông.

V.Đề xuất kỹ thuật đảm bảo tính công tác bê tông

Nghiên cứu này tổng hợp kết quả thực nghiệm và lý thuyết. Từ đó, đưa ra các đề xuất kỹ thuật cụ thể. Mục tiêu là đảm bảo tính công tác của hỗn hợp bê tông tự lèn (BTTL). Các đề xuất này phù hợp với điều kiện khí hậu Việt Nam. Quy trình thi công và bảo dưỡng được xây dựng chi tiết. Chúng nhằm tối ưu hóa hiệu suất của BTTL. Việc kiểm soát vật liệu đầu vào là ưu tiên hàng đầu. Điều chỉnh cấp phối BTTL dựa trên nhiệt độ môi trường. Ứng dụng công nghệ giám sát và dự báo cũng được khuyến nghị. Các đề xuất này mang lại giá trị thực tiễn cao. Nó giúp các nhà thầu và kỹ sư xây dựng. Nó giúp họ ứng dụng BTTL hiệu quả hơn. Từ đó, nâng cao chất lượng và độ bền của các công trình.

5.1. Thí nghiệm điều kiện đánh giá hỗn hợp bê tông

Các thí nghiệm được tiến hành trong điều kiện kiểm soát. Mục tiêu là đánh giá tính công tác của hỗn hợp BTTL. Điều kiện khí hậu nhân tạo được tạo ra. Nó mô phỏng nhiệt độ và độ ẩm của Việt Nam. Các mẫu hỗn hợp được thử nghiệm tại các thời điểm khác nhau. Nó giúp theo dõi sự suy giảm tính công tác. Các thông số như độ chảy xòe, độ ổn định được ghi nhận. Việc này cung cấp dữ liệu định lượng. Nó cho thấy cách môi trường ảnh hưởng đến BTTL. Kết quả thí nghiệm là cơ sở quan trọng. Nó giúp xác định giới hạn hoạt động của BTTL. Đồng thời, nó là nền tảng cho các đề xuất kỹ thuật. Điều này tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu bê tông.

5.2. Kết quả ảnh hưởng nhiệt độ điều kiện lưu giữ

Kết quả thí nghiệm chỉ ra rõ ràng. Nhiệt độ ban đầu của hỗn hợp ảnh hưởng lớn đến tính công tác. Nhiệt độ cao làm tăng tốc độ mất nước. Nó đẩy nhanh quá trình ninh kết. Điều kiện lưu giữ hỗn hợp cũng có vai trò quyết định. Việc che chắn, bảo vệ hỗn hợp khỏi ánh nắng. Việc này giúp duy trì độ ẩm bề mặt. Từ đó kéo dài thời gian duy trì tính công tác. Kết quả cho thấy cần có biện pháp quản lý nhiệt độ. Cần có biện pháp bảo vệ hỗn hợp tại công trường. Điều này đặc biệt quan trọng trong mùa khô, nắng nóng. Các phát hiện này hỗ trợ việc điều chỉnh quy trình thi công. Nó giúp đảm bảo chất lượng BTTL ngay từ khâu trộn. Việc này rất quan trọng cho hỗn hợp bê tông.

5.3. Quy trình yêu cầu kỹ thuật cho bê tông tự lèn

Dựa trên nghiên cứu, một quy trình kỹ thuật được đề xuất. Quy trình này bao gồm các yêu cầu cụ thể. Yêu cầu về vật liệu đầu vào, cấp phối hỗn hợp. Yêu cầu về nhiệt độ trộn và vận chuyển bê tông. Các biện pháp bảo dưỡng tại công trường cũng được chi tiết hóa. Quy trình đề xuất giúp tối ưu hóa việc sử dụng BTTL. Nó đảm bảo tính công tác và cường độ thiết kế. Các yêu cầu kỹ thuật này là hướng dẫn quan trọng. Nó dành cho các kỹ sư và nhà thầu. Việc tuân thủ quy trình giúp giảm thiểu rủi ro. Nó cũng nâng cao hiệu quả kinh tế trong xây dựng. Từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành kỹ thuật xây dựng. Quy trình này áp dụng cho vật liệu bê tông.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính công tác hỗn hợp bê tông và kỹ thuật bảo dưỡng bê tông tự lèn trong điều kiện

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG NGUYỄN HÙNG CƢỜNG NGHIÊN CỨU TÍNH CÔNG TÁC HỖN HỢP BÊ TÔNG VÀ KỸ THUẬT BẢO DƢỠNG BÊ TÔNG TỰ LÈN TRONG ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU VIỆT NAM Chuyên ngành: Kỹ thuật Xây dựng Mã số: 9580201 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Hà Nội - 2020 LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS.TS Hồ Ngọc Khoa, TS Bùi Danh Đại đã hết lòng giúp đỡ trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả xin chân thành cảm ơn trƣờng Đại học Xây dựng, Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp, Khoa Vật liệu xây dựng, Khoa Sau đại học, Phòng thí Nghiệm Vật liệu xây dựng (LASXD115), Bộ môn Công nghệ và Quản lý xây dựng, Bộ môn Công Nghệ vật liệu xây dựng, Nhà máy bê tông Vĩnh Tuy đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho NCS trong quá trình tiến hành nghiên cứu của luận án. Trân trọng cảm ơn sâu sắc PGS.TSKH Trần Hoài Linh về các trao đổi học thuật. Xin chân thành cảm ơn toàn thể bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện, động viên, khích lệ tôi hoàn thành Luận án này.

Đặc biệt xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, ngƣời thân đã luôn sát cánh, đồng hành cùng NCS trong suốt quá trình thực hiện luận án. Hà Nội, ngày 28 tháng 05 năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Hùng Cƣờng i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả đƣợc trình bày trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 28 tháng 05 năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Hùng Cƣờng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. ix DANH MỤC BẢNG BIỂU. x DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ.

xii MỞ ĐẦU. 2 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÍNH CÔNG TÁC CỦA HỖN HỢP BÊ TÔNG VÀ BẢO DƢỠNG BÊ TÔNG TỰ LÈN .1 MỘT SỐ KHÁI NIỆM VÀ THUẬT NGỮ .1 Bê tông tự lèn.2 Đặc điểm công nghệ thi công bê tông tự lèn .3 Tính công tác của hỗn hợp bê tông tự lèn .4 Mất nƣớc do bay hơi nƣớc của bê tông .5 Biến dạng mềm của bê tông .6 Bảo dƣỡng bê tông .7 Mạng nơ ron nhân tạo ANN .2 MỘT SỐ ĐẶC TRƢNG CƠ BẢN CÔNG NGHỆ BÊ TÔNG TỰ LÈN.1 Đặc điểm vật liệu chế tạo bê tông tự lèn .2 Nguyên lý cấp phối và cấu trúc thành phần .3 Phân loại bê tông tự lèn .4 Đặc điểm về tính chất cơ lý của bê tông tự lèn .5 Một số đặc điểm thi công bê tông tự lèn .3 NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG BÊ TÔNG TỰ LÈN TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM .1 Khái quát lịch sử quá trình nghiên cứu bê tông tự lèn trên thế giới .2 Ứng dụng bê tông tự l n trên thế giới.3 Nghiên cứu và ứng dụng bê tông tự l n tại Việt Nam .4 TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ TÍNH CÔNG TÁC CỦA HỖN HỢP BÊ TÔNG TỰ LÈN VÀ BẢO DƢỠNG BÊ TÔNG TỰ LÈN .1 Tình hình nghiên cứu về tính công tác của hỗn hợp bê tông tự lèn .2 Tình hình nghiên cứu về bảo dƣỡng bê tông tự lèn .5 NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA VÀ ĐỊNH HƢỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN .1 Những vấn đề đặt ra .2 Định hƣớng nghiên cứu của luận án. 28 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ TÍNH CÔNG TÁC CỦA HỖN HỢP BÊ TÔNG VÀ BẢO DƢỠNG BÊ TÔNG TỰ LÈN .1 ẢNH HƢỞNG CỦA ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU VIỆT NAM ĐẾN CÔNG TÁC BÊ TÔNG .1 Đặc điểm khí hậu Việt Nam .2 Ảnh hƣởng của điều kiện khí hậu đến công tác bê tông.2 TÍNH CÔNG TÁC CỦA HỖN HỢP BÊ TÔNG TỰ LÈN.1 Thông số kỹ thuật của tính công tác hỗn hợp bê tông tự lèn .2 Ảnh hƣởng của vật liệu thành phần đến tính công tác của hỗn hợp BTTL.3 Ảnh hƣởng của yếu tố công nghệ, khí hậu đến tính công tác hỗn hợp BTTL36 2.3 MẠNG NƠ RON NHÂN TẠO ANN TRONG NGHIÊN CỨU TÍNH CÔNG TÁC CỦA HỖN HỢP BTTL .4 QUÁ TRÌNH THỦY HÓA VÀ PHÁT TRIỂN CẤU TRÚC CỦA BÊ TÔNG VÀ BÊ TÔNG TỰ LÈN GIAI ĐOẠN ĐẦU ĐÓNG RẮN .1 Quá trình thủy hóa và hình thành cấu trúc ban đầu của bê tông .2 Quá trình đ ng rắn và phát triển cƣờng độ của bê tông tự lèn .3 Các yếu tố ảnh hƣởng đến quá trình thủy h a và đ ng rắn bê tông tự lèn .4 Ảnh hƣởng của quá trình thủy h a đến cấu trúc lỗ rỗng bê tông .5 Quá trình vật lý xảy ra trong quá trình đ ng rắn bê tông .5 BẢO DƢỠNG BÊ TÔNG TỰ LÈN.1 Bản chất của bảo dƣỡng bê tông.2 Các thông số kỹ thuật bảo dƣỡng bê tông .3 Các phƣơng pháp bảo dƣỡng bê tông. 53 CHƢƠNG 3: VẬT LIỆU SỬ DỤNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 VẬT LIỆU THÀNH PHẦN SỬ DỤNG CHO BÊ TÔNG TỰ LÈN .2 THIẾT KẾ CẤP PHỐI VÀ CHẾ TẠO HỖN HỢP BÊ TÔNG TỰ LÈN CHO THỰC NGHIỆM .1 Phƣơng pháp thiết kế cấp phối bê tông tự lèn .2 Xác định các thông số kỹ thuật thiết kế cấp phối bê tông tự lèn .3 Chế tạo hỗn hợp bê tông tự lèn .3 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THÍ NGHIỆM.1 Phƣơng pháp xác định sự suy giảm tính công tác của hỗn hợp BTTL .2 Phƣơng pháp ứng dụng mạng nơ ron nhân tạo ANN trong dự báo tính công tác hỗn hợp bê tông tự lèn .3 Phƣơng pháp xác định mất nƣớc và biến dạng mềm của BTTL .4 Phƣơng pháp xác định cƣờng độ nén của bê tông tự lèn .5 Phƣơng pháp xác định các thông số kỹ thuật bảo dƣỡng bê tông tự lèn.

71 CHƢƠNG 4: NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT QUY TRÌNH, YÊU CẦU KỸ THUẬT ĐẢM BẢO TÍNH CÔNG TÁC CỦA HỖN HỢP BÊ T NG TỰ LÈN .1 MẪU, ĐIỀU KIỆN VÀ NỘI DUNG THÍ NGHIỆM.1 Mẫu hỗn hợp bê tông tự lèn thí nghiệm .2 Điều kiện khí hậu thí nghiệm .3 Nội dung thí nghiệm .2 KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM .1 Ảnh hƣởng của nhiệt độ ban đầu hỗn hợp đến tính công tác .2 Ảnh hƣởng của điều kiện lƣu giữ đến tính công tác.3 Ảnh hƣởng của điều kiện khí hậu đến tính công tác .4 Ảnh hƣởng của sự suy giảm tính công tác đến cƣờng độ nén của BTTL .3 DỰ BÁO TÍNH CÔNG TÁC HỖN HỢP BÊ TÔNG TỰ LÈN BẰNG MÔ HÌNH MẠNG NƠ RON NHÂN TẠO ANN .1 Mô hình dự báo tính công tác và cƣờng độ bê tông theo thành phần vật liệu chế tạo .2 Mô hình dự báo tính công tác theo yếu tố nhiệt độ và thời gian lƣu giữ .4 ĐỀ XUẤT QUY TRÌNH VÀ YÊU CẦU KỸ THUẬT ĐẢM BẢO TÍNH CÔNG TÁC HỖN HỢP BÊ TÔNG TỰ LÈN TRONG ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU VIỆT NAM .1 Quy trình cơ bản thiết kế cấp phối, trộn, lƣu giữ và vận chuyển hỗn hợp bê tông tự lèn .2 Quy trình xây dựng mô hình ANN dự báo các thông số tính công tác của hỗn hợp BTTL .3 Quy trình thiết kế cấp phối sử dụng dữ liệu mạng ANN .4 Đảm bảo tính công tác của hỗn hợp bê tông tự lèn trong vận chuyển – lƣu giữ ở điều kiện khí hậu Việt Nam .5 ỨNG DỤNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CỤ THỂ TRONG THỰC TẾ THI CÔNG .1 Mô tả dữ liệu, điều kiện, yêu cầu thi công .2 Kết quả xử lý. 109 CHƢƠNG 5: NGHIÊN CỨU Ỹ THUẬT BẢO DƢỠNG BÊ T NG TỰ LÈN TRONG ĐIỀU IỆN H HẬU VIỆT NAM .1 MẪU, ĐIỀU KIỆN VÀ NỘI DUNG THÍ NGHIỆM.1 Mẫu bê tông tự lèn thí nghiệm.2 Điều kiện thí nghiệm .3 Nội dung thí nghiệm .2 THÍ NGHIỆM NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH VẬT LÝ TRONG GIAI ĐOẠN ĐẦU ĐÓNG RẮN .1 Kết quả thí nghiệm đo mất nƣớc và biến dạng mềm .2 Phân tích kết quả nghiên cứu .3 LỰA CHỌN PHƢƠNG PHÁP BẢO DƢỠNG BÊ TÔNG TỰ LÈN PHÙ HỢP ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU VIỆT NAM .1 Ảnh hƣởng của mất nƣớc và biến dạng mềm đến chất lƣợng bê tông tự lèn122 5.2 Lựa chọn phƣơng pháp bảo dƣỡng bê tông tự lèn phù hợp.4 XÁC ĐỊNH CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT PHƢƠNG PHÁP BẢO DƢỠNG CHE NI LÔNG CHO BÊ TÔNG TỰ LÈN .1 Xác định hình thức và thời gian bảo dƣỡng ban đầu .2 Xác định thông số kỹ thuật bảo dƣỡng tiếp theo .3 Kỹ thuật bảo dƣỡng bê tông tự lèn bằng phƣơng pháp che ni lông trong điều kiện khí hậu Việt Nam. 138 TUYỂN TẬP CÁC BÀI BÁO CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TRÊN CÁC TẠP CHÍ CHUYÊN NGÀNH. 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hùng Cường (2020). Nghiên cứu tính công tác và bảo dưỡng bê tông tự lèn Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Xây dựng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-tinh-cong-tac-bao-duong-be-tong-tu-len-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tính công tác và bảo dưỡng bê tông tự lèn Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu tính công tác hỗn hợp bê tông và kỹ thuật bảo dưỡng bê tông tự lèn trong điều kiện cụ thể, nhằm nâng cao chất lượng và độ bền của kết cấu bê tông."

Luận án "Nghiên cứu tính công tác và bảo dưỡng bê tông tự lèn Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Xây dựng. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu tính công tác và bảo dưỡng bê tông tự lèn Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tính công tác và bảo dưỡng bê tông tự lèn Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu tính công tác và bảo dưỡng bê tông tự lèn Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tính công tác và bảo dưỡng bê tông tự lèn Việt Nam" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tính công tác và bảo dưỡng bê tông tự lèn Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter