Kỷ yếu hội nghị khoa học nghiên cứu sinh công nghệ thông tin - Tích hợp ontology mờ

Kỷ yếu hội nghị khoa học nghiên cứu sinh công nghệ thông tin: Tìm kiếm và ứng dụng các giải pháp AI trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

Trường ĐH

Trường Đại học Công nghệ Thông tin, Đại học Quốc gia TP.HCM

Tác giả

Luan An

Thể loại

Bài báo hội nghị khoa học

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan Ontology mờ và Biểu diễn Tri thức Mờ
Số trang:
160 trang
Trường:
Trường Đại học Công nghệ Thông tin, Đại học Quốc gia TP.HCM
Chuyên ngành:
Công nghệ thông tin
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan Ontology mờ và Biểu diễn Tri thức Mờ

Ontology đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức và quản lý tri thức. Nó hỗ trợ nhiều lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng khác nhau. Tri thức ontology đã thu hút sự quan tâm lớn từ các nhà khoa học. Tuy nhiên, khái niệm ontology truyền thống còn hạn chế. Nó thiếu khả năng biểu diễn thông tin mờ. Tri thức không chắc chắn không được đại diện đầy đủ. Thông tin không chính xác cũng là một thách thức. Bài báo này khám phá các phương pháp lập luận và tích hợp ontology mờ. Một mô hình ontology mờ được đề xuất. Mô hình này nhằm giải quyết bài toán tích hợp ontology mờ. Nó dựa trên lý thuyết đồng thuận. Đặc biệt trong quá trình giải quyết mâu thuẫn giữa các ontology mờ. Các kết quả nghiên cứu gần đây cũng được xem xét. Mục tiêu là phát triển các hệ thống tri thức mờ hiệu quả hơn.

1.1. Định nghĩa và vai trò của Ontology

Ontology đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức và quản lý tri thức ở nhiều lĩnh vực. Tri thức ontology thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học toàn cầu. Nó là thành phần thiết yếu trong quá trình trao đổi tri thức giữa các hệ thống thông tin phân tán. Ontology được xác định là một bộ tứ O = (C, I, R, Z). Trong đó, C là tập hợp các khái niệm chính. I là tập hợp các thực thể cụ thể. R là tập hợp các quan hệ hai ngôi, được định nghĩa trên các khái niệm. Z là tập hợp các luật, biểu diễn ràng buộc toàn vẹn hoặc các mối quan hệ phức tạp. Các mối quan hệ này thường không thể hiện được bởi các quan hệ trong bộ R. Định nghĩa này cung cấp một cấu trúc rõ ràng cho việc biểu diễn tri thức. Nó cho phép các hệ thống hiểu và xử lý thông tin một cách có tổ chức.

1.2. Hạn chế Ontology truyền thống và nhu cầu Ontology mờ

Ontology truyền thống dựa trên logic mô tả cổ điển. Nó thiếu khả năng biểu diễn thông tin mờ. Tri thức không chắc chắn không được đại diện đầy đủ. Thông tin không chính xác trong các miền ứng dụng là một thách thức lớn. Điều này hạn chế khả năng của ontology trong việc xử lý các tình huống thực tế. Nhiều lĩnh vực yêu cầu khả năng xử lý sự mơ hồ hiệu quả. Ví dụ như y tế, tài chính, hoặc phân tích dữ liệu lớn. Nhu cầu về một phương pháp biểu diễn tri thức mờ là cấp thiết. Ontology mờ ra đời để giải quyết những hạn chế này. Nó cho phép mô tả các khái niệm, quan hệ với các mức độ khác nhau, phản ánh sự không chắc chắn.

1.3. Phân loại tiếp cận Ontology mờ

Các nghiên cứu về ontology mờ được chia thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất dựa trên logic, cụ thể là logic mô tả mờ. Phương pháp này tận dụng các nguyên tắc logic để xử lý tri thức mờ. Nhóm thứ hai sử dụng tiếp cận không-logic. Nhóm này đề xuất các mô hình ontology mờ. Trong đó, mô tả khái niệm được mờ hóa mức độ của giá trị thuộc tính. Các hàm thành viên mờ được sử dụng để đạt được điều này. Blanco đã đề xuất một mô hình ontology linh hoạt. Mô hình này cho phép lưu trữ thông tin mờ trong cơ sở dữ liệu. Nó hỗ trợ người dùng quản lý thông tin không chính xác hiệu quả hơn. Sự khác biệt chính là khả năng phân biệt mức độ mô tả khái niệm và quan hệ trong thế giới thực.

II. Thách thức Tích hợp Ontology Mờ và Lý luận Mờ

Tích hợp ontology là một quá trình phức tạp và đầy thách thức. Đặc biệt đối với các ontology mờ, vấn đề này càng trở nên khó khăn hơn. Sự đa dạng về cấu trúc của các ontology đòi hỏi các phương pháp tiếp cận chuyên biệt. Các ontology phân tán cần được tích hợp hiệu quả để trao đổi tri thức. Tuy nhiên, việc tích hợp ontology mờ không chỉ dừng lại ở cấu trúc. Nó còn liên quan đến khả năng lập luận mờ trên tri thức không chắc chắn. Các mâu thuẫn giữa các ontology mờ là điều không thể tránh khỏi. Việc giải quyết các mâu thuẫn này là một yếu tố then chốt. Bài viết này tập trung vào các vấn đề lý luận và tích hợp ontology mờ. Nó đưa ra các hướng giải quyết dựa trên lý thuyết đồng thuận. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống tri thức mờ mạnh mẽ và nhất quán.

2.1. Sự phức tạp của tích hợp Ontology

Tích hợp ontology là một quá trình rất phức tạp. Tính chất đa dạng về cấu trúc của các ontology gây ra thách thức lớn. Các ontology phân tán cần được tích hợp hiệu quả. Điều này giúp trao đổi tri thức giữa các hệ thống thông tin. Nhiều nhà nghiên cứu quan tâm đến bài toán này. Họ tiếp cận theo nhiều hướng khác nhau. Mục tiêu là tạo ra một ontology thống nhất. Ontology này đại diện tốt nhất cho nhiều ontology nguồn. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Cấu trúc và ngữ nghĩa của từng ontology cần được xem xét kỹ lưỡng. Đây là một bài toán nền tảng trong quản lý tri thức.

2.2. Vấn đề lập luận và tích hợp Ontology mờ

Bài toán lập luận và tích hợp các ontology mờ hiện vẫn đang được thảo luận sôi nổi. Đây là một vấn đề phức tạp cả về lý thuyết lẫn ứng dụng thực tế. Ontology truyền thống không đủ khả năng xử lý tri thức không chắc chắn. Sự kết hợp giữa logic mờ và ontology đã tạo ra ontology mờ. Nó mang lại khả năng xử lý thông tin không chính xác. Tuy nhiên, việc hợp nhất và lý luận trên nhiều ontology mờ lại phát sinh nhiều vấn đề mới. Các mâu thuẫn về khái niệm, quan hệ và mức độ mờ cần được giải quyết một cách có hệ thống. Việc này đòi hỏi các phương pháp tích hợp ontology mờ tiên tiến. Các hệ thống tri thức mờ cần cơ chế lý luận mờ hiệu quả để hoạt động tối ưu.

2.3. Hướng giải quyết mâu thuẫn trong Ontology mờ

Một hướng tiếp cận mới đang được đề xuất. Hướng này tập trung vào việc giải quyết mâu thuẫn. Lý thuyết đồng thuận được áp dụng trong quá trình tích hợp ontology mờ. Mục tiêu là đạt được sự thống nhất giữa các quan điểm khác nhau. Khi các ontology mờ có sự khác biệt về biểu diễn tri thức. Lý thuyết đồng thuận cung cấp khung khổ để hòa giải. Nó giúp tìm ra một phiên bản chung chấp nhận được. Điều này cải thiện chất lượng của hệ thống tri thức mờ tích hợp. Phương pháp này góp phần vào việc hợp nhất ontology mờ thành công. Nó đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của thông tin mờ.

III. Logic Mờ Mô tả Nền tảng cho Web Ngữ nghĩa

Logic mô tả mờ (Fuzzy Description Logic - FDL) là một phát triển quan trọng. Nó được tạo ra để giải quyết các hạn chế của ontology truyền thống. FDL cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc biểu diễn tri thức mờ. Đặc biệt là trong bối cảnh Web ngữ nghĩa. FDL kết hợp sức mạnh của logic mô tả với lý thuyết tập mờ. Điều này cho phép xử lý thông tin không chắc chắn và không chính xác. Việc nghiên cứu và phát triển FDL là cần thiết. Nó giúp mở rộng khả năng của các hệ thống tri thức. FDL là công cụ then chốt để xây dựng các ontology mờ. Các ontology này có khả năng suy luận trong môi trường thông tin phức tạp. Nó đóng góp đáng kể vào quản lý tri thức trên Web ngữ nghĩa.

3.1. Giới thiệu Logic Mô tả Mờ FDL

Logic mô tả mờ (Fuzzy Description Logic - FDL) được Straccia giới thiệu năm 2006. FDL dựa trên nền tảng của logic mô tả và lý thuyết tập mờ của Zadeh. Mục tiêu của FDL là xử lý tri thức không chắc chắn trên Web ngữ nghĩa. FDL cung cấp một cơ sở mạnh mẽ. Nó hỗ trợ biểu diễn tri thức và lập luận trong môi trường mờ. Việc nghiên cứu và phát triển FDL là cần thiết. Nó mở ra hướng mới cho các hệ thống tri thức mờ. FDL cho phép các khái niệm và quan hệ được mô tả với các mức độ thành viên. Điều này khác biệt so với logic truyền thống chỉ có giá trị đúng/sai rõ ràng, giúp tăng cường khả năng biểu diễn tri thức.

3.2. FDL trong Biểu diễn Tri thức không chắc chắn

FDL cung cấp công cụ hiệu quả cho biểu diễn tri thức không chắc chắn. Nó cho phép các hệ thống xử lý thông tin không chính xác. FDL được sử dụng rộng rãi để xây dựng các hệ thống tri thức mờ. Các hệ thống này có khả năng suy luận trên dữ liệu mờ một cách linh hoạt. FDL mở rộng khả năng của ontology truyền thống. Nó thích nghi tốt hơn với thực tế phức tạp và mơ hồ. Các ứng dụng như y tế, sinh học, hoặc hệ thống khuyến nghị hưởng lợi đáng kể từ FDL. FDL là nền tảng quan trọng cho việc phát triển web ngữ nghĩa. Web ngữ nghĩa yêu cầu khả năng hiểu và xử lý ngữ nghĩa mờ để cung cấp thông tin chính xác hơn.

3.3. Mở rộng Ontology truyền thống với FDL

Calegari và Ciucci đã đề cập đến các phương pháp tích hợp FDL. FDL được tích hợp vào ontology truyền thống. Mục đích là mở rộng khả năng của ontology hiện có. Điều này giúp ontology phù hợp hơn cho các vấn đề suy luận không chắc chắn. Việc xây dựng một ontology mờ cho Web ngữ nghĩa là một yêu cầu cấp thiết. FDL cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc cho việc này. Nó cho phép ontology biểu diễn thông tin mờ một cách hiệu quả. Việc tích hợp FDL tạo ra một nền tảng mạnh mẽ hơn. Nền tảng này cho phép quản lý tri thức mờ. Nó hỗ trợ các quyết định trong môi trường thông tin không đầy đủ và không chính xác.

IV. Phương pháp Đề xuất Tích hợp Ontology Mờ Hiệu quả

Bài báo đề xuất một mô hình mới cho ontology mờ. Mô hình này được thiết kế để giải quyết bài toán tích hợp ontology mờ. Nó dựa trên lý thuyết đồng thuận. Mục tiêu là đạt được sự thống nhất giữa các ontology mờ khác nhau. Phương pháp này cung cấp một cách tiếp cận có hệ thống. Nó giúp giải quyết mâu thuẫn trong quá trình hợp nhất ontology. Mô hình đề xuất tận dụng các kết quả nghiên cứu gần đây. Nó cải thiện khả năng biểu diễn tri thức mờ. Đồng thời, nó tăng cường hiệu quả của quá trình tích hợp. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng các hệ thống tri thức mờ đáng tin cậy. Nó giúp nâng cao chất lượng quản lý tri thức tổng thể.

4.1. Mô hình Ontology mờ được đề xuất

Bài báo đề xuất một mô hình ontology mờ mới. Mô hình này hướng đến việc giải quyết bài toán tích hợp ontology mờ một cách hiệu quả. Nó được xây dựng dựa trên sự kế thừa và phát triển từ các kết quả nghiên cứu gần đây. Mục tiêu chính là cung cấp một cấu trúc linh hoạt và mạnh mẽ. Cấu trúc này có khả năng biểu diễn tri thức không chắc chắn một cách hiệu quả. Mô hình cho phép các khái niệm và quan hệ trong ontology có các mức độ mờ khác nhau. Điều này giúp hệ thống phản ánh chính xác hơn các tình huống thực tế. Đây là nền tảng cơ bản cho quá trình hợp nhất ontology mờ. Mô hình được thiết kế dựa trên các nguyên tắc của logic mờ, đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán.

4.2. Tích hợp Ontology mờ bằng lý thuyết đồng thuận

Lý thuyết đồng thuận là trọng tâm của phương pháp tích hợp ontology mờ được đề xuất. Nó được áp dụng để giải quyết mâu thuẫn giữa các ontology mờ khác nhau. Khi nhiều ontology cần được hợp nhất, các quan điểm và biểu diễn khác nhau thường xuất hiện. Lý thuyết đồng thuận cung cấp một khung làm việc có cấu trúc. Khung này cho phép các bên liên quan đạt được sự đồng thuận một cách khách quan. Quá trình này giúp tìm ra một ontology tích hợp tối ưu. Ontology tích hợp này phản ánh tốt nhất tri thức từ các nguồn khác nhau. Phương pháp này nâng cao chất lượng của quản lý tri thức trong hệ thống. Nó giảm thiểu sự không nhất quán sau khi tích hợp.

4.3. Giải quyết mâu thuẫn giữa các Ontology mờ

Mâu thuẫn là một thách thức lớn trong tích hợp ontology mờ. Các khác biệt về định nghĩa, phạm vi, hoặc mức độ mờ cần được xử lý cẩn thận. Phương pháp đề xuất sử dụng lý thuyết đồng thuận để hòa giải các mâu thuẫn này một cách hiệu quả. Nó giúp xác định những phần không tương thích giữa các ontology. Sau đó, nó áp dụng các quy tắc để điều chỉnh và thống nhất. Mục tiêu là tạo ra một ontology tích hợp không có mâu thuẫn nội tại. Đồng thời, nó vẫn giữ được tính toàn vẹn ngữ nghĩa của thông tin mờ. Điều này đặc biệt quan trọng cho các hệ thống tri thức mờ lớn và phức tạp. Việc giải quyết mâu thuẫn là chìa khóa để đạt được một hệ thống quản lý tri thức hiệu quả.

V. Công trình Nghiên cứu Liên quan về Hợp nhất Ontology

Các công trình nghiên cứu về tích hợp ontology đã phát triển mạnh mẽ. Đặc biệt từ năm 2009, nhiều phương pháp mới đã được đề xuất. Các nghiên cứu tập trung vào so khớp, ánh xạ và trộn ontology. Mỗi phương pháp có những ưu điểm riêng. Chúng phù hợp với các ứng dụng cụ thể, chủ yếu liên quan đến web ngữ nghĩa và truy vấn thông tin. Tuy nhiên, các phương pháp hiện tại còn một số hạn chế. Chúng thường không đưa ra các tiêu chí rõ ràng cho quá trình tích hợp. Các thuật toán cũng thường chỉ áp dụng cho các vấn đề cụ thể. Nhu cầu về một định nghĩa chung và phương pháp toàn diện cho tích hợp ontology mờ vẫn còn đó. Việc này là cần thiết để xây dựng các hệ thống tri thức mờ mạnh mẽ hơn.

5.1. Tổng quan các phương pháp tích hợp Ontology

Các công trình nghiên cứu về tích hợp ontology đã được trình bày rộng rãi từ năm 2009 đến nay. Chúng bao gồm nhiều phương pháp tiếp cận khác nhau. Các nghiên cứu tập trung vào so khớp ontology, ánh xạ ontology, và trộn ontology. Mỗi phương pháp có những ưu điểm riêng và phù hợp với các ứng dụng cụ thể. Đặc biệt, chúng thường liên quan đến lĩnh vực web ngữ nghĩa và truy vấn thông tin. Mục tiêu là tạo ra một cái nhìn thống nhất về tri thức từ nhiều nguồn khác nhau. Điều này giúp các hệ thống thông tin phân tán hoạt động hiệu quả hơn. Nó cũng là nền tảng quan trọng cho việc xây dựng các hệ thống tri thức lớn và phức tạp.

5.2. Hạn chế của các phương pháp hiện tại

Các phương pháp tích hợp ontology hiện tại còn một số hạn chế đáng kể. Chúng thường không thể hiện các tiêu chí rõ ràng và cụ thể cho quá trình tích hợp. Các thuật toán tích hợp thường chỉ liên quan đến các nghiên cứu lý thuyết. Chúng được áp dụng cho một vấn đề cụ thể nhất định. Các phương pháp này thiếu tính tổng quát khi đối mặt với sự đa dạng của các ontology. Chúng gặp khó khăn khi áp dụng cho các ontology mờ. Khả năng xử lý tri thức không chắc chắn còn hạn chế. Điều này tạo ra nhu cầu cho các phương pháp tích hợp mới. Các phương pháp này cần linh hoạt hơn. Chúng cần có khả năng giải quyết sự mơ hồ một cách hiệu quả và toàn diện.

5.3. Định nghĩa chung về tích hợp Ontology

Hiện nay, có nhiều định nghĩa về tích hợp ontology trong cộng đồng khoa học. Định nghĩa phổ biến được nhiều nghiên cứu tham khảo đã được phát biểu. Nó nêu rõ: Cho n ontologies O1, ..., On. Cần xác định một ontology O* tốt nhất. Ontology O* này đại diện cho tất cả các ontology nguồn (O1, ..., On). Việc thực hiện điều này phụ thuộc vào ứng dụng và mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Quá trình tích hợp đòi hỏi sự lựa chọn cẩn thận các phương pháp và công cụ. Các tiêu chí đánh giá kết quả tích hợp cần rõ ràng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống tri thức mờ thống nhất. Hệ thống này có tính nhất quán và độ tin cậy cao.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Kỷ yếu hội nghị khoa học nghiên cứu sinh công nghệ thông tin

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Hội nghị Khoa học Nghiên cứu sinh Công nghệ Thông tin, 2012 ----------------------------------------------------------------------------------------------------------- Hội nghị Khoa học Nghiên cứu sinh Công nghệ Thông tin, 2012 ----------------------------------------------------------------------------------------------------------- Các Phương pháp Lập luận và Tích hợp Ontology Mờ Trương Hải Bằng Trường Đại học Công nghệ Thông tin, Đại học quốc gia TP.HCM bangth@uit. Ontology có vai trò quan trọng trong việc tổ chức và quản lý tri thức ở các lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng khác nhau. Tri thức Ontology đã thu hút sự quan tâm nghiên cứu của các nhà khoa học trên thế giới. Tuy nhiên, khái niệm ontology truyền thống còn thiếu khả năng biểu diễn các thông tin mờ trong lĩnh vực tri thức không chắc chắn.

Mặt khác bài toán lập luận và tích hợp các ontology mờ hiện vẫn còn là vấn đề đang có nhiều trao đổi và nghiên cứu về cả lý thuyết lẫn ứng dụng. Bài báo đề xuất một mô hình về ontology mờ nhằm hướng đến giải quyết bài toán tích hợp ontology mờ dựa trên lý thuyết đồng thuận trong quá trình giải quyết mâu thuẫn giữa các ontology mờ và một số kết quả nghiên cứu gần đây. 1 Giới thiệu Ontology đóng vai trò thiết yếu trong quá trình trao đổi tri thức giữa các hệ thống thông tin phân tán. Để thực hiện điều này một cách hiệu quả, các ontology phân tán cần phải được tích hợp lại.

Tuy nhiên tích hợp ontology là quá trình rất phức tạp, vì tính chất đa dạng về cấu trúc của nó. Do vậy tích hợp ontology là bài toán được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm theo các hướng tiếp cận khác nhau [13]. Với mục tiêu tích hợp ontology, định nghĩa sau đây được sử dụng. Ontotlogy là một bộ tứ được xác định bởi các thành phần như sau [19]: O = (C, I, R, Z), trong đó  C là tập hợp các khái niệm(concepts);  I là tập hợp các thực thể (instances);  R là tập hợp các quan hệ hai ngôi được định nghĩa trên C;  Z là tập hợp các luật biểu diễn ràng buộc toàn vẹn hoặc các mối quan hệ giữa các thực thể và các khái niệm không thể hiện được bởi những quan hệ trong bộ R.

Ontology dựa trên logic mô tả truyền thống, không đủ khả năng để mô tả thông tin mờ, không thể đại diện đầy đủ và xử lý tri thức không chắc chắn, thông tin không chính xác trong các miền ứng dụng khác nhau. Năm 2006, Straccia [25] dựa vào nền tảng của logic mô tả và lý thuyết tập mờ của Zadeh [26] đã đưa ra logic mô tả mờ (Fuzzy Description Logic) nhằm phục vụ cho việc xử lý tri thức không chắc chắn trên Web ngữ nghĩa. Từ đó việc nghiên cứu và phát triển logic mô tả mờ như là một cơ sở cho việc biểu diễn tri thức và lập luận được đặt ra. Trong các nghiên cứu của mình, Calegari và Ciucci [23], [24] đã đề cập đến các phương pháp tích hợp logic mô tả mờ Transactions of the UIT Doctoral Workshop, Vol 1, pp.

2 Trương Hải Bằng vào ontology truyền thống để mở rộng ontology phù hợp hơn cho việc giải quyết các vấn đề suy luận không chắc chắn và các vấn đề cần thiết để xây dựng một ontology mờ cho Web ngữ nghĩa. Sự khác biệt giữa ontology và ontology mờ là cho phép phân biệt ở các mức độ khác nhau về sự mô tả các khái niệm và quan hệ giữa chúng trong thế giới thực. Các nghiên cứu về ontology mờ có thể phân thành hai nhóm công trình. Nhóm thứ nhất bao gồm các phương pháp tiếp cận dựa trên logic, cụ thể là logic mô tả mờ [16], [20].

Nhóm thứ hai sử dụng tiếp cận không-logic [14]. Nhóm này đề xuất một mô hình ontology mờ trong đó một mô tả khái niệm được mờ hóa mức độ của giá trị các thuộc tính bằng cách sử dụng một hàm thành viên mờ [27]-[29]. Trong nhóm này Blanco [15] đề xuất một mô hình ontology linh hoạt cho phép lưu trữ thông tin mờ trong cơ sở dữ liệu. Đề xuất này cho phép người dùng quản lý thông tin không chính xác.

Trong phần tiếp theo, chúng tôi trình bày các nghiên cứu liên quan đến các phương pháp lập luận và tích hợp tri thức ontology mờ. Trong phần 3 trình bày các vấn đề cơ bản liên quan phương pháp lập luận và tích hợp ontology mờ. Phần 4 đề xuất phương pháp sử dụng lý thuyết đồng thuận để tích hợp ontology mờ và một số kết quả đã được nhóm tác giả công bố gần đây [31]-[34]. Cuối cùng là các nghiên cứu trong thời gian tiếp theo.

2 Các Công trình Liên quan Các công trình mới nhất về tích hợp ontology từ năm 2009 đến nay đã được trình bày[1]-[12]. Các nghiên cứu tập trung đề cập vấn đề tích hợp ontology theo các phương pháp khác nhau về so khớp, ánh xạ và trộn ontology tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể chủ yếu liên quan đến web ngữ nghĩa, truy vấn thông tin. Các phương pháp tiếp cận để tích hợp ontology được trình bày không thể hiện các tiêu chí một cách rõ ràng cho quá trình tích hợp, các thuật toán tích hợp chỉ liên quan đến các nghiên cứu và ứng dụng thực tế cho một vấn đề cụ thể. Hiện nay có rất nhiều định nghĩa về tích hợp ontology trong đó định nghĩa được nhiều nghiên cứu tham khảo [19] được phát biểu như sau: Cho n ontologies O1,.,On ta cần xác định một ontology O* tốt nhất đại diện cho cho các ontology O1,.

Để thực hiện được điều này tùy thuộc vào ứng dụng và mục tiêu nghiên cứu, cần tiến hành những kỹ thuật sau: Các Phương pháp Lập luận và Tích hợp Ontology Mờ 3 So khớp ontology: là tìm sự tương ứng của các khái niệm và quan hệ giữa các ontology. Quá trình này được sử dụng khi chúng ta cần giao tiếp trao đổi giữa hai hệ thống hoặc muốn sử dụng thông tin của hệ thống thứ hai này cho người dùng của hệ thống thứ nhất. Được sử dụng trong nhiều công việc khác như trộn ontology, trả lời truy vấn, dịch dữ liệu, hoặc duyệt web ngữ nghĩa [1], [3], [4], [8], [10]. Ánh xạ ontology: biểu diễn một sự tương ứng giữa các các khái niệm và quan hệ hai ontology là quá trình một chiều, chuyển các khái niệm và quan hệ từ một ontology này sang một ontology khác.

Định nghĩa này phù hợp với định nghĩa ánh xạ trong toán học, là sự tương ứng của các khái niệm và quan hệ của ontology nguồn và ontology đích [6], [7], [9], [12]. Trộn ontology: là quá trình tạo ra một ontology mới từ các ontology khác. Được sử dụng khi cần tích hợp một số hệ thống để tạo ra một hệ thống mới [5], [11], [21], [22]. Xung đột ontology: trong quá trình tích hợp ontology thông thường cần phải giải quyết sự xung đột (không thống nhất) giữa các thực thể, khái niệm và quan hệ giữa các ontology [16], [17], [19], [21], [22], [30]-[34].

3 Các Khái niệm Liên quan 3.1 Định nghĩa Ontology Mờ Cho (A,V) là một thế giới thực, trong đó A là tập hữu hạn các thuộc tính, V miền giá trị của A, ⋃ , Va là miền giá trị của thuộc tính a. Ontology mờ được định nghĩa như sau [30], [32], [34]: Fuzzy ontology = (C, R, Z), trong đó  C là tập hữu hạn các khái niệm. Một khái niệm của ontology mờ được định nghĩa là một bộ tứ: (c, Ac, Vc, fc), với c là tên duy nhất của khái niệm, Ac  A là tập các thuộc tính mô tả khái niệm, Vc  V là miền giá trị của thuộc tính: ⋃ và fc là hàm thành viên mờ: fc: Ac[0,1] biểu diễn mức thuộc tính mô tả khái niệm c. Bộ (Ac, Vc, fc) được gọi là cấu trúc mờ của c.

 R là tập các quan hệ mờ giữa các khái niệm, R = {R1, R2,…, Rm}, Ri  C C (0,1], i = 1, 2,. Một quan hệ là một tập bao gồm một cặp khái niệm và giá trị mờ biểu diễn mức độ quan hệ giữa chúng. Mối quan hệ Ri giữa hai khái niệm trong ontology chỉ được biểu diễn bằng một giá trị mờ duy nhất, nghĩa là nếu (c, c, v) Ri và (c, c, v) Ri thì v = v.  Z là tập hợp các tiên đề, có thể được hiểu là ràng buộc toàn vẹn hoặc mối quan hệ giữa các khái niệm và là tập hợp các hạn chế hay điều kiện (cần và đủ) để xác định các khái niệm trong C.2 Các Phương pháp Tích hợp Ontology Trong quá trình thực hiện so khớp, ánh xạ, trộn và xung đột ontology cần phải giải quyết hai hai vấn đề chính sau:  Các ontology đã cho đồng dạng (Similarity) với nhau đến mức độ nào? 4 Trương Hải Bằng  Những mâu thuẫn thường xuất hiện giữa các ontology như thế nào? Các phương pháp xác định mức độ đồng dạng giữa các ontology Các phương pháp xác định mức độ đồng dạng giữa các ontology bao gồm các kỹ thuật cơ bản như sau:  Kỹ thuật dựa trên chuỗi;  Kỹ thuật dựa trên ngôn ngữ;  Kỹ thuật dựa trên cấu trúc;  Kỹ thuật dựa trên ngữ nghĩa.

Một cách tiếp cận đơn giản để liên kết hai ontology là mỗi khái niệm thuộc ontology này phải so khớp với tất cả các khái niệm ở ontology khác nhằm đưa ra quyết định có hay không một cặp khái niệm đồng dạng với nhau. Thuật toán này có độ phức tạp O(n2), trong đó n là số lượng các khái niệm trong mỗi ontology. Để khắc phục hạn chế này trong phép toán so khớp ontology mờ chúng tôi đề xuất thuật toán dựa trên khái niệm những phần chung tiềm năng viết tắt là PCP (potentially common parts) có độ phức tạp tính toán O(nlog(n)) [34]. Một số khái niệm: Khoảng cách PCP., c’n là tập các khái niệm của các PCP thuộc hai ontologies tương ứng O 1 và O2.

Khoảng cách nhỏ nhất cho một cặp khái niệm tương ứng theo tiếp cận PCP sẽ được định nghĩa như sau: D0(P1,P2) = ∑ ∑ (1) Với K={cjP2|d(ci,cj)threshold, ciP1}, trong đó: Độ quan trọng của khái niệm : CI(c) = AI(c) + RI(c)+ bias (2) Độ quan trọng của thuộc tính : AI(c) = ∑ (3) Độ quan trọng của quan hệ : RI(c) = ∑ (4) Phương pháp so khớp: Nếu D(P1,P2) là nhỏ nhất, suy ra cặp khái niệm (ci, cj) có khả năng tương đương, cần kiểm tra sự tương đương cho các cặp khái niệm (ci, cj) trong P1 và P2. Để tìm ra khái niệm có khả năng tương đương, chúng ta sử dụng công thức đệ quy sau: Dk+1(P1,P2) = Dk(P1,P2) + E(P1,P2) (5) trong đó  Dk+1-D0>threshold (vượt một ngưỡng cho trước)  E(P1, P2) là trọng số tăng bởi sự so khớp lại P 1 và P2. Quy tắc tính sự tương đương theo tiếp cận PCP: Quy tắc 1: Tính sự tương đương của cặp khái niệm có cả 2 đường được đánh dấu trong bảng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Hải Bằng (2012). Nghiên cứu tích hợp ontology mờ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ Thông tin, Đại học Quốc gia TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-tich-hop-ontology-mo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tích hợp ontology mờ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Kỷ yếu hội nghị khoa học nghiên cứu sinh công nghệ thông tin: Tìm kiếm và ứng dụng các giải pháp AI trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

Luận án "Nghiên cứu tích hợp ontology mờ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin, Đại học Quốc gia TP.HCM. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Nghiên cứu tích hợp ontology mờ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tích hợp ontology mờ" thuộc chuyên ngành Công nghệ Thông tin. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu tích hợp ontology mờ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tích hợp ontology mờ" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tích hợp ontology mờ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter