Luận án nghiên cứu tích hợp hệ thống GNSS/INS trên thiết bị thông minh ứng dụng trong trắc địa bản đồ
Nghiên cứu ứng dụng hệ thống GNSS INS trên thiết bị thông minh trong trắc địa bản đồ. Đề xuất giải pháp tích hợp hiệu quả giữa hai hệ thống này.
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
133
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tích hợp GNSS/INS trên thiết bị thông minh
- Số trang:
- 133 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
- Tác giả:
- Trần Trung Chuyên
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tích hợp GNSS INS trên thiết bị thông minh
Nghiên cứu tập trung vào tích hợp Hệ thống định vị vệ tinh toàn cầu (GNSS) và Hệ thống dẫn đường quán tính (INS). Sự tích hợp này diễn ra trên thiết bị thông minh. Mục tiêu là cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của định vị. Thiết bị thông minh có các cảm biến GNSS và IMU (Inertial Measurement Unit) giá rẻ. Đây là các cảm biến MEMS-IMU. Tuy nhiên, các cảm biến này có độ chính xác thấp. Việc tích hợp đòi hỏi các giải pháp xử lý dữ liệu tiên tiến. Nghiên cứu này đề xuất các phương pháp để khắc phục hạn chế này. Nó hướng tới việc sử dụng thiết bị thông minh trong các ứng dụng chuyên nghiệp. Ví dụ như trắc địa và bản đồ. Hệ thống tích hợp GNSS/INS kết hợp ưu điểm của cả hai công nghệ. GNSS cung cấp thông tin vị trí toàn cầu. INS cung cấp dữ liệu định hướng và chuyển động liên tục. Khi GNSS bị mất tín hiệu, INS vẫn có thể duy trì định vị trong thời gian ngắn. Ngược lại, GNSS giúp hiệu chỉnh sai số tích lũy của INS.
1.1. Khái quát về hệ thống GNSS và INS
Hệ thống định vị toàn cầu (GNSS) cung cấp thông tin vị trí, vận tốc, thời gian chính xác. Các hệ thống con bao gồm GPS, Galileo, GLONASS, và BeiDou. GNSS hoạt động tốt ở môi trường mở. Tuy nhiên, tín hiệu GNSS dễ bị mất hoặc suy yếu trong môi trường đô thị dày đặc, trong nhà hoặc dưới tán cây. Hệ thống dẫn đường quán tính (INS) sử dụng dữ liệu từ đơn vị đo lường quán tính (IMU). IMU bao gồm con quay hồi chuyển và gia tốc kế. INS cung cấp dữ liệu định vị, định hướng liên tục và có độ tần số cao. INS không phụ thuộc vào tín hiệu bên ngoài. Tuy nhiên, sai số INS tích lũy nhanh chóng theo thời gian. Sự tích hợp GNSS và INS mang lại lợi ích bổ sung cho nhau. GNSS hiệu chỉnh sai số tích lũy của INS. INS duy trì độ chính xác khi tín hiệu GNSS yếu hoặc mất.
1.2. Lợi ích tích hợp GNSS INS cho định vị
Tích hợp GNSS/INS tạo ra một hệ thống định vị mạnh mẽ hơn. Hệ thống duy trì độ chính xác, độ tin cậy cao hơn. Vị trí được xác định liên tục. Định hướng của đối tượng cũng được cung cấp. Khả năng hoạt động trong môi trường phức tạp tăng lên. Điều này đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao. Ví dụ như trắc địa, bản đồ, điều hướng tự động. Thiết bị thông minh ngày càng tích hợp các cảm biến này. Nghiên cứu tập trung vào việc tận dụng chúng.
1.3. Thách thức tích hợp trên thiết bị di động
Thiết bị thông minh trang bị MEMS-IMU. Các cảm biến này có kích thước nhỏ, giá thành thấp. Tuy nhiên, độ chính xác của MEMS-IMU thấp hơn cảm biến cấp công nghiệp. Nhiễu và sai số cảm biến lớn. Nguồn tài nguyên tính toán trên thiết bị thông minh hạn chế. Năng lượng tiêu thụ cũng là một yếu tố cần cân nhắc. Việc tối ưu hóa thuật toán tích hợp là cần thiết. Cần phát triển các phương pháp bù sai số hiệu quả. Điều này giúp hệ thống tích hợp hoạt động tối ưu.
II. Ước lượng bù nhiễu cảm biến IMU smartphone
Cảm biến quán tính (IMU) trên thiết bị thông minh, cụ thể là MEMS-IMU, thường gặp phải nhiều loại sai số và nhiễu. Các sai số này ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ chính xác của Hệ thống dẫn đường quán tính. Để đảm bảo hiệu suất tốt cho hệ thống tích hợp GNSS/INS, việc ước lượng và bù nhiễu cảm biến là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển mô hình sai số cho MEMS-IMU. Đồng thời, nó đề xuất các phương pháp hiệu chuẩn và bù nhiễu hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao chất lượng dữ liệu IMU đầu vào. Dữ liệu IMU chất lượng cao là yếu tố then chốt. Nó giúp cải thiện đáng kể độ chính xác của hệ thống định vị tích hợp. Các phương pháp này được thiết kế để phù hợp với tài nguyên tính toán hạn chế của thiết bị thông minh.
2.1. Mô hình sai số cảm biến quán tính
Cảm biến quán tính (IMU) trên thiết bị thông minh thường là loại MEMS-IMU. Chúng có nhiều nguồn sai số. Sai số bao gồm nhiễu ngẫu nhiên, độ trôi bias, sai số tỷ lệ (scale factor). Sai số phi tuyến cũng xuất hiện. Nhiễu ngẫu nhiên gây dao động tín hiệu. Độ trôi bias làm dịch chuyển giá trị đo theo thời gian. Các sai số này ảnh hưởng lớn đến độ chính xác của Hệ thống dẫn đường quán tính. Việc mô hình hóa sai số là bước đầu tiên. Nó giúp hiểu rõ bản chất nhiễu. Từ đó, các phương pháp bù nhiễu có thể được phát triển.
2.2. Phương pháp hiệu chuẩn MEMS IMU
Hiệu chuẩn cảm biến là quá trình xác định các tham số sai số. Quá trình này giúp giảm thiểu ảnh hưởng của chúng. Các phương pháp hiệu chuẩn có thể là tĩnh hoặc động. Hiệu chuẩn tĩnh thường xác định bias và sai số tỷ lệ. Hiệu chuẩn động xác định các tham số phức tạp hơn. Việc sử dụng các thiết bị tham chiếu có độ chính xác cao là cần thiết. Dữ liệu từ MEMS-IMU được so sánh với giá trị chuẩn. Các thuật toán tối ưu hóa được dùng để tính toán tham số. Hiệu chuẩn giúp cải thiện đáng kể chất lượng dữ liệu. Điều này rất quan trọng cho hiệu suất của hệ thống tích hợp GNSS/INS.
2.3. Bù nhiễu cải thiện độ chính xác IMU
Sau khi hiệu chuẩn, các tham số sai số được áp dụng. Dữ liệu thô từ IMU được hiệu chỉnh. Quá trình này gọi là bù nhiễu. Bù nhiễu giúp loại bỏ các thành phần sai số đã biết. Độ chính xác của dữ liệu IMU được cải thiện. Các thuật toán lọc như Bộ lọc Kalman cũng có thể được sử dụng. Chúng giúp giảm nhiễu ngẫu nhiên còn lại. Dữ liệu IMU sạch hơn là đầu vào tốt hơn. Điều này dẫn đến kết quả định vị của INS chính xác hơn. Hệ thống tích hợp GNSS/INS sẽ hoạt động ổn định hơn.
III. Phương pháp hợp nhất cảm biến GNSS INS
Hợp nhất cảm biến là trái tim của hệ thống tích hợp GNSS/INS. Nó là quá trình kết hợp dữ liệu từ cả GNSS và INS để tạo ra một ước tính định vị tối ưu. Các kiến trúc hợp nhất khác nhau có thể được áp dụng. Chúng bao gồm tích hợp lỏng, tích hợp chặt và tích hợp siêu chặt. Nghiên cứu này tập trung vào các kiến trúc phù hợp với khả năng của thiết bị thông minh. Bộ lọc Kalman đóng vai trò trung tâm trong quá trình hợp nhất cảm biến. Nó xử lý các phép đo bị nhiễu từ cả hai hệ thống. Nó tạo ra ước tính vị trí, vận tốc và định hướng có độ chính xác cao. Các biến thể tiên tiến của Bộ lọc Kalman, như EKF và UKF, được khám phá. Chúng giúp xử lý tính phi tuyến vốn có của hệ thống GNSS/INS. Mục tiêu là đạt được hiệu suất tối ưu trong các điều kiện môi trường khác nhau.
3.1. Các kiến trúc hợp nhất cảm biến chính
Hợp nhất cảm biến GNSS/INS thường sử dụng ba kiến trúc chính. Đó là tích hợp lỏng (loose coupling), tích hợp chặt (tight coupling) và tích hợp siêu chặt (ultra-tight coupling). Tích hợp lỏng kết hợp thông tin vị trí và vận tốc từ GNSS và INS riêng lẻ. Đây là cách tiếp cận đơn giản nhất. Tích hợp chặt sử dụng tín hiệu đo thô từ vệ tinh GNSS. Nó kết hợp với thông tin của INS. Cách này giúp cải thiện hiệu suất trong môi trường tín hiệu yếu. Tích hợp siêu chặt còn sâu hơn. Nó kiểm soát vòng lặp thu bám tín hiệu GNSS. Mỗi kiến trúc có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu ứng dụng, môi trường hoạt động. Luận án này có thể tập trung vào tích hợp lỏng hoặc chặt. Đây là hai phương pháp phổ biến trên thiết bị thông minh.
3.2. Vai trò Bộ lọc Kalman trong hợp nhất
Bộ lọc Kalman là thuật toán tối ưu hóa. Nó ước tính trạng thái của một hệ thống động. Nó sử dụng chuỗi các phép đo bị nhiễu. Bộ lọc Kalman cực kỳ hiệu quả trong việc hợp nhất dữ liệu từ nhiều cảm biến. Trong hệ thống GNSS/INS, Bộ lọc Kalman liên tục cập nhật ước tính vị trí, vận tốc, định hướng. Nó sử dụng dữ liệu từ INS và GNSS. Dữ liệu INS cung cấp ước tính trạng thái. Dữ liệu GNSS cung cấp phép đo quan sát. Bộ lọc Kalman kết hợp hai nguồn thông tin. Nó tạo ra ước tính tối ưu. Điều này giảm thiểu sai số của hệ thống. Đây là xương sống của hầu hết các hệ thống tích hợp GNSS/INS hiện đại.
3.3. Các thuật toán Bộ lọc Kalman tiên tiến
Bộ lọc Kalman tiêu chuẩn áp dụng cho các hệ thống tuyến tính. Hệ thống GNSS/INS là phi tuyến. Do đó, cần các biến thể của Bộ lọc Kalman. Bộ lọc Kalman mở rộng (EKF) là một trong số đó. EKF tuyến tính hóa mô hình hệ thống tại điểm ước tính hiện tại. Nó hoạt động tốt trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, việc tuyến tính hóa có thể gây ra sai số. Bộ lọc Kalman không định hướng (UKF) là một lựa chọn khác. UKF sử dụng phương pháp biến đổi không định hướng. Nó chọn các điểm sigma để ước tính phân phối phi tuyến. UKF thường đạt độ chính xác cao hơn EKF. UKF cũng xử lý các hệ thống phi tuyến tốt hơn. Cả EKF và UKF đều là những công cụ mạnh mẽ. Chúng được dùng để nâng cao hiệu suất của hệ thống tích hợp GNSS/INS.
IV. Ứng dụng Bộ lọc Kalman cho GNSS INS
Bộ lọc Kalman là công cụ không thể thiếu trong hệ thống tích hợp GNSS/INS. Nó cung cấp một khung toán học để kết hợp dữ liệu từ các cảm biến khác nhau. Hệ thống GNSS/INS có tính phi tuyến. Do đó, cần các phiên bản mở rộng của Bộ lọc Kalman. Bộ lọc Kalman mở rộng (EKF) và Bộ lọc Kalman không định hướng (UKF) là hai thuật toán chính được sử dụng. EKF tuyến tính hóa hệ thống để áp dụng các nguyên tắc của Bộ lọc Kalman. UKF sử dụng phương pháp biến đổi không định hướng. Nó ước tính phân phối phi tuyến một cách hiệu quả hơn. Nghiên cứu này đánh giá hiệu suất của EKF và UKF. Nó tìm kiếm giải pháp tối ưu để cải thiện độ ổn định và độ chính xác của hệ thống tích hợp. Điều này đặc biệt quan trọng khi sử dụng các cảm biến MEMS-IMU trên thiết bị thông minh.
4.1. Nguyên lý Bộ lọc Kalman mở rộng EKF
EKF là một thuật toán lọc phi tuyến phổ biến. Nó được dùng rộng rãi trong các hệ thống tích hợp GNSS/INS. EKF hoạt động bằng cách tuyến tính hóa mô hình hệ thống và mô hình đo lường. Quá trình tuyến tính hóa được thực hiện xung quanh điểm trạng thái ước tính. EKF gồm hai bước chính: dự đoán và cập nhật. Bước dự đoán sử dụng mô hình động lực của INS để ước tính trạng thái tiếp theo. Bước cập nhật sử dụng phép đo từ GNSS để hiệu chỉnh ước tính. Ma trận Jacobian được sử dụng để tính toán các ma trận hiệp phương sai. Điều này cho phép EKF xử lý tính phi tuyến của hệ thống. EKF hiệu quả về mặt tính toán. Nó cung cấp một giải pháp tốt cho việc hợp nhất cảm biến trên thiết bị thông minh.
4.2. Khai thác Bộ lọc Kalman không định hướng UKF
UKF là một biến thể tiên tiến của Bộ lọc Kalman. Nó được thiết kế để xử lý các hệ thống phi tuyến mạnh. UKF không thực hiện tuyến tính hóa trực tiếp. Thay vào đó, nó sử dụng một tập hợp các điểm sigma. Các điểm này được chọn để nắm bắt phân bố xác suất của trạng thái. Các điểm sigma sau đó được truyền qua hàm phi tuyến của hệ thống. Kết quả được dùng để ước tính trạng thái và hiệp phương sai. UKF thường có độ chính xác cao hơn EKF. Đặc biệt khi hệ thống có tính phi tuyến cao. UKF có thể yêu cầu nhiều tài nguyên tính toán hơn EKF. Tuy nhiên, nó mang lại sự cải thiện đáng kể về hiệu suất. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa UKF. Mục tiêu là phù hợp với khả năng của thiết bị thông minh.
4.3. Cải thiện độ ổn định hệ thống tích hợp
Việc lựa chọn và tinh chỉnh Bộ lọc Kalman rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến độ ổn định của hệ thống tích hợp GNSS/INS. Cả EKF và UKF đều có thể được tối ưu hóa. Các tham số như ma trận nhiễu quá trình và nhiễu đo lường cần được điều chỉnh. Việc điều chỉnh chính xác giúp Bộ lọc Kalman hoạt động hiệu quả hơn. Nó giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu. Nó cũng ngăn chặn sự phân kỳ của bộ lọc. Các kỹ thuật như adaptive Kalman filtering có thể được áp dụng. Chúng giúp bộ lọc tự điều chỉnh các tham số theo môi trường. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo hệ thống tích hợp hoạt động ổn định. Nó cung cấp dữ liệu định vị, định hướng liên tục, chính xác.
V. Thử nghiệm tích hợp GNSS INS trên thực địa
Đánh giá hiệu suất thực tế của hệ thống tích hợp GNSS/INS là một phần quan trọng của nghiên cứu. Các thử nghiệm được tiến hành trên thực địa trong nhiều môi trường khác nhau. Điều này bao gồm khu vực đô thị với nhiều vật cản và khu vực mở. Một tuyến tham chiếu có độ chính xác cao được thiết lập bằng công nghệ RTK. Dữ liệu từ thiết bị thông minh được thu thập trong quá trình di chuyển. Hiệu suất định vị, vận tốc và định hướng của hệ thống tích hợp được phân tích. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến tín hiệu GNSS và hoạt động của IMU được xem xét. Mục tiêu là xác nhận tính hiệu quả của các giải pháp tích hợp. Nó cũng nhằm đánh giá khả năng hoạt động của hệ thống trong điều kiện thực tế.
5.1. Thiết lập môi trường thử nghiệm thực tế
Thử nghiệm trên thực địa là bước quan trọng. Nó đánh giá hiệu suất của hệ thống tích hợp GNSS/INS. Môi trường thử nghiệm cần đa dạng. Nó bao gồm khu vực đô thị có nhiều vật cản. Nó cũng bao gồm khu vực mở. Tuyến tham chiếu có độ chính xác cao cần được thiết lập. Công nghệ RTK với máy thu Trimble R2 có thể được sử dụng. Điều này cung cấp dữ liệu vị trí chuẩn. Các thiết bị thông minh được trang bị GNSS và MEMS-IMU. Chúng được gắn trên phương tiện di chuyển. Dữ liệu thô từ các cảm biến được thu thập. Các điều kiện môi trường như che khuất tín hiệu GNSS được ghi lại.
5.2. Đánh giá hiệu suất định vị tích hợp
Hiệu suất của hệ thống tích hợp được đánh giá. Các chỉ số bao gồm độ chính xác vị trí, vận tốc và định hướng. Kết quả từ hệ thống tích hợp được so sánh với tuyến tham chiếu. Sai số định vị được tính toán. Phân tích thống kê được thực hiện. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất được xác định. Điều này bao gồm chất lượng tín hiệu GNSS. Nó cũng bao gồm sự biến động của IMU. So sánh giữa các phương pháp tích hợp (EKF, UKF) có thể được thực hiện. Điều này giúp xác định thuật toán tối ưu.
5.3. Phân tích kết quả theo điều kiện môi trường
Hiệu suất của hệ thống tích hợp thay đổi theo môi trường. Trong môi trường mở, GNSS hoạt động tốt. Hệ thống tích hợp sẽ có độ chính xác cao. Trong môi trường đô thị, tín hiệu GNSS bị che khuất. Lúc này, INS đóng vai trò quan trọng. INS duy trì định vị trong thời gian mất tín hiệu GNSS ngắn. Hệ thống tích hợp GNSS/INS thể hiện khả năng phục hồi. Nó duy trì định vị ổn định hơn so với chỉ GNSS. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về khả năng hoạt động của hệ thống trong các tình huống thực tế. Kết quả thử nghiệm giúp xác nhận tính hiệu quả của giải pháp nghiên cứu.
VI. Ứng dụng hệ thống tích hợp trong trắc địa
Giải pháp tích hợp hệ thống GNSS/INS trên thiết bị thông minh mang lại tiềm năng lớn cho ngành trắc địa và bản đồ. Nó cung cấp khả năng định vị và thu thập dữ liệu không gian với độ chính xác cao. Điều này diễn ra ngay cả trong các môi trường thách thức. Việc sử dụng các thiết bị thông minh phổ biến giảm chi phí. Nó tăng cường sự linh hoạt trong các hoạt động khảo sát. Hệ thống này cho phép thu thập dữ liệu nhanh chóng và liên tục. Điều này hỗ trợ việc tạo và cập nhật bản đồ chi tiết. Nó cũng hỗ trợ quản lý hệ thống thông tin địa lý (GIS). Công nghệ này mở ra hướng phát triển mới. Nó hướng tới việc dân chủ hóa các công cụ trắc địa. Nó giúp nhiều người dùng hơn tham gia vào quá trình tạo ra dữ liệu không gian.
6.1. Định vị độ chính xác cao cho trắc địa
Hệ thống tích hợp GNSS/INS mang lại lợi ích lớn cho lĩnh vực trắc địa. Nó cung cấp khả năng định vị liên tục, độ chính xác cao. Ngay cả trong môi trường khó khăn. Điều này giúp các nhà trắc địa thu thập dữ liệu hiệu quả hơn. Ví dụ, trong khảo sát địa hình đô thị. Hoặc trong việc đo đạc các công trình phức tạp. Việc sử dụng thiết bị thông minh tích hợp giảm chi phí. Nó cũng tăng tính linh hoạt. Kết quả định vị chính xác hỗ trợ lập bản đồ chi tiết. Nó cũng hỗ trợ quản lý tài nguyên đất đai.
6.2. Thu thập dữ liệu không gian hiệu quả
Hệ thống GNSS/INS trên thiết bị thông minh tăng tốc độ thu thập dữ liệu. Nó cho phép người dùng di chuyển liên tục. Không cần dừng lại để chờ tín hiệu GNSS ổn định. Điều này đặc biệt hữu ích trong việc lập bản đồ đường đi. Hoặc khi thu thập dữ liệu cho hệ thống thông tin địa lý (GIS). Kết hợp với các cảm biến khác trên điện thoại. Ví dụ như camera. Nó tạo ra một công cụ thu thập dữ liệu không gian đa năng. Dữ liệu vị trí, định hướng chính xác làm nền tảng. Nó giúp tự động gắn thẻ địa lý cho hình ảnh hoặc video.
6.3. Tiềm năng phát triển bản đồ GIS
Giải pháp tích hợp GNSS/INS mở ra tiềm năng lớn. Nó giúp phát triển bản đồ và GIS. Các bản đồ có thể được cập nhật thường xuyên hơn. Với chi phí thấp hơn. Thông tin không gian thời gian thực trở nên dễ tiếp cận. Điều này hỗ trợ các ứng dụng như quy hoạch đô thị thông minh. Nó cũng hỗ trợ quản lý hạ tầng. Công nghệ này dân chủ hóa việc thu thập dữ liệu trắc địa. Nó cho phép nhiều người dùng đóng góp vào việc tạo ra dữ liệu không gian. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó hướng tới một thế giới số hóa, kết nối hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (133 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT TRẦN TRUNG CHUYÊN NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP TÍCH HỢP HỆ THỐNG GNSS/INS TRÊN THIẾT BỊ THÔNG MINH ỨNG DỤNG TRONG TRẮC ĐỊA - BẢN ĐỒ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT TRẦN TRUNG CHUYÊN NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP TÍCH HỢP HỆ THỐNG GNSS/INS TRÊN THIẾT BỊ THÔNG MINH ỨNG DỤNG TRONG TRẮC ĐỊA - BẢN ĐỒ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Ngành: Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ Mã số: 9520503 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Trường Xuân 2. Đào Ngọc Long HÀ NỘI - 2018 i Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả của luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Nghiên cứu sinh Trần Trung Chuyên ii Lời cảm ơn Luận án tiến sĩ kỹ thuật này được chính phủ Việt Nam hỗ trợ một phần kinh phí thông qua Đề án 911 và được thực hiện tại Bộ môn Đo ảnh và Viễn thám, Khoa Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai cùng sự hỗ trợ của Bộ môn Tin học trắc địa, Khoa Công nghệ thông tin, sự hỗ trợ về mặt thủ tục của Phòng Đào tạo sau đại học, Trường đại học Mỏ - Địa chất, sự hỗ trợ trong thực nghiệm của Phòng thí nghiệm Địa tin học, Trường Đại học Mỏ - Địa chất, Phòng thí nghiệm Vi cơ điện tử và Vi hệ thống, Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội. Tôi xin chân thành cảm ơn các đơn vị, tổ chức này đã giúp đỡ tôi trong thời gian nghiên cứu. Luận án sẽ không thể thực hiện nếu không có sự hướng dẫn, hợp tác và hỗ trợ của một số cá nhân đã đóng góp rất nhiều cho việc chuẩn bị và hoàn thành nghiên cứu này. Trước hết tôi xin chân thành cảm ơn NGƯT.
Nguyễn Trường Xuân và TS. Đào Ngọc Long đã trực tiếp tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, luôn sẵn lòng và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi rất biết ơn PGS. Đỗ Ngọc Đường và PGS.
Đặng Nam Chinh đã giúp tôi có được ý tưởng ban đầu về đề tài nghiên cứu, chia sẻ cho tôi nhiều kinh nghiệm và hiểu biết. Tôi rất biết ơn PGS. Trần Đình Trí đã luôn quan tâm và giúp đỡ tôi từ thời gian chuẩn bị cho đến khi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn PGS.
Trần Xuân Trường, PGS. Trần Vân Anh và TS. Trần Trung Anh về sự quan tâm sâu sắc, đã chỉ đạo sát sao, tạo điều kiện giúp đỡ tích cực và chia sẻ nhiều hiểu biết cho các nghiên cứu sinh. Tôi biết ơn GS.
Phan Văn Lộc, TS. Trần Thùy Dương đã chia sẻ cho tôi nhiều hiểu biết liên quan đến nội dung nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Văn Sáng, TS.
Đinh Công Hòa, PGS. Nguyễn Quang Phúc, PGS. Nguyễn Văn Trung, TS. Phạm Quốc Khánh, TS.
Nhữ Việt Hà vì sự góp ý rất chân thành và thẳng thắn, giúp cho luận án của tôi được hoàn thiện tốt hơn. Xin chân thành cảm ơn GS. Trương Xuân Luận, PGS. Phạm Vọng Thành, iii TS.
Diêm Công Hoàng, ThS. Nông Thị Oanh về sự giúp đỡ, động viên và hỗ trợ. Tôi rất biết ơn GS. Bùi Tiến Diệu, làm việc tại University College of Southeast Norway đã phản hồi, hợp tác và sáng tạo đã đóng góp rất nhiều cho nghiên cứu của tôi.
Nguyễn Thị Mai Dung, TS. Lê Hồng Anh, TS. Dương Thành Trung mà tôi được thường xuyên hợp tác trong nghiên cứu, trao đổi thảo luận về các kết quả nghiên cứu của tôi. Tôi rất biết ơn PGS.
Trần Đức Tân, phó trưởng khoa Điện tử - Viễn thông, Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội về những giúp đỡ, thảo luận và giải thích một số kết quả nghiên cứu của tôi cũng như những hiểu biết sâu sắc mà PGS chia sẻ. Tôi xin chân thành cảm ơn các nhà nghiên cứu: ThS. Nguyễn Đình Chinh làm việc tại Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong quá trình sử dụng thiết bị thu thập dữ liệu hiệu chuẩn cảm biến; ThS. Phạm Anh Dũng làm việc tại Leica Geosystems, KS.
Phùng Thanh Tùng làm việc tại Công ty cổ phần thiết bị và khảo sát Việt Nam, ThS. Đào Xuân Vương, ThS. Nguyễn Đức Hạnh làm việc tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Thương mại Khảo sát Hà Đông và KS. Trần Hữu Đức đã giúp tôi trong xác định tuyến tham chiếu bằng công nghệ RTK với máy thu Trimble R2; KS.
Nguyễn Đạt Quảng cùng KS. Quách Mạnh Tuấn làm việc tại Công ty TNHH Máy đo đạc Miền Bắc và KS. Bùi Tiến Dũng, đã giúp tôi trong sử dụng UAV để bay chụp và xử lý ảnh khu vực thử nghiệm. Tôi xin cảm ơn tất cả các bạn của tôi vì đã có nhiều thời gian vui vẻ ngoài giờ làm việc như hội lớp, các kỳ nghỉ, bóng đá, và những khoảnh khắc thư giãn khác, để sau đó tôi có thể tập trung vào nghiên cứu được tốt hơn.
Cuối cùng, tôi muốn nói lời cảm ơn đặc biệt tới vợ tôi Mai Ngọc Liên, con gái tôi Trần Mai Anh và con trai tôi Trần Trung Hiếu về tình yêu và sự cảm thông, cho phép tôi dành nhiều thời gian cho công việc nghiên cứu. Tôi hết lòng biết ơn bố mẹ tôi về tình yêu và sự cống hiến to lớn để tôi trưởng thành như ngày hôm nay, cảm ơn các anh chị của tôi về tình yêu gia đình và sự quan tâm giúp đỡ của họ cho công việc này. iv Mục lục Lời cam đoan. ii Danh mục các ký hiệu.
vii Danh mục các thuật ngữ và từ viết tắt. ix Danh sách bảng. x Danh sách hình vẽ. xi Mở đầu.
6 1 Ước lượng sai số cảm biến quán tính của Smartphone .3 Mô hình sai số và bù nhiễu cảm biến .4 Hiệu chuẩn cảm biến quán tính .2 Kỹ thuật hiệu chuẩn cảm biến sáu vị trí .5 Phân tích và mô hình hóa dữ liệu cảm biến quán tính .2 Phương pháp luận .3 Phân tích nhiễu dùng phương sai Allan .4 Chất lượng ước lượng phương sai Allan. 33 v 2 Tích hợp GNSS/INS trên Smartphone .3 Khái quát các hệ tọa độ và động học Trái Đất .1 Các hệ tọa độ được sử dụng .2 Động học Trái Đất .4 Hệ thống dẫn đường quán tính .5 Hệ thống định vị vệ tinh toàn cầu .6 Sử dụng Smartphone để xác định vị trí điểm .7 Xây dựng IMU trong Smartphone .1 Định hướng từ cảm biến tốc độ góc .2 Định hướng từ cảm biến gia tốc .3 Giải thuật định hướng kết hợp để xây dựng IMU .8 Tích hợp GNSS/INS trong Smartphone .1 Kiến trúc tích hợp .2 Xử lý dữ liệu với phép lọc Kalman mở rộng. 72 3 Thực nghiệm và các kết quả .1 Hiệu chuẩn cảm biến quán tính .1 Môi trường thực nghiệm .2 Các kết quả và thảo luận .2 Phân tích và mô hình hóa dữ liệu cảm biến quán tính .1 Môi trường thực nghiệm .2 Các kết quả và thảo luận .3 Tích hợp GNSS/INS trên Smartphone .1 Môi trường thực nghiệm .2 Các kết quả và thảo luận .4 Ứng dụng trong Trắc địa - Bản đồ .1 Môi trường thực nghiệm .2 Khu vực thực nghiệm .3 Các kết quả và thảo luận. 91 Kết luận và kiến nghị.
94 Một số công trình đã công bố của tác giả. 97 Bài báo tạp chí khoa học quốc tế SCIE. 97 Bài báo tạp chí khoa học trong nước. 97 Bài báo hội nghị khoa học quốc tế.
97 Phần mềm ứng dụng di động App Store. 97 Tài liệu tham khảo. I Phụ lục A Dữ liệu hiệu chuẩn cảm biến gia tốc. II Phụ lục B Dữ liệu hiệu chuẩn cảm biến tốc độ góc.
III Phụ lục C So sánh các kết quả. IV Phụ lục D Một số mã nguồn Matlab được phát triển .1 Mã nguồn mô-đun hiệu chuẩn cảm biến .2 Mã nguồn hàm bù nhiễu .3 Mã nguồn hàm tính trọng lực cục bộ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Trung Chuyên (2018). Nghiên cứu tích hợp hệ thống GNSS/INS trên thiết bị thông minh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-tich-hop-he-thong-gnss-ins-tren-thiet-bi-thong-minh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tích hợp hệ thống GNSS/INS trên thiết bị thông minh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng hệ thống GNSS INS trên thiết bị thông minh trong trắc địa bản đồ. Đề xuất giải pháp tích hợp hiệu quả giữa hai hệ thống này.
Luận án "Nghiên cứu tích hợp hệ thống GNSS/INS trên thiết bị thông minh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu tích hợp hệ thống GNSS/INS trên thiết bị thông minh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tích hợp hệ thống GNSS/INS trên thiết bị thông minh" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu tích hợp hệ thống GNSS/INS trên thiết bị thông minh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tích hợp hệ thống GNSS/INS trên thiết bị thông minh" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tích hợp hệ thống GNSS/INS trên thiết bị thông minh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.