Nghiên cứu thu hồi kim loại đồng từ bùn thải công nghiệp điện tử bằng phương pháp điện hoá

Nghiên cứu thu hồi kim loại đồng từ bùn thải công nghiệp điện tử bằng phương pháp điện hoá để tái sử dụng hiệu quả và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

146

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tái chế đồng từ bùn thải điện tử: Thách thức & giải pháp
Số trang:
146 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Hóa Học

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tái chế đồng từ bùn thải điện tử Thách thức giải pháp

Bùn thải công nghiệp điện tử là nguồn chất thải nguy hại lớn. Chúng phát sinh từ quá trình sản xuất bảng mạch in (PCB). Lượng bùn thải này tăng nhanh chóng hàng năm. Bùn chứa nhiều kim loại có giá trị như đồng. Đồng là nguyên liệu quan trọng cho nhiều ngành công nghiệp. Việc thu hồi đồng từ bùn thải PCB mang lại lợi ích kinh tế. Đồng thời, nó giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường.
Chất thải điện tử chứa nhiều kim loại nặng độc hại. Nếu không được xử lý đúng cách, chúng gây hại nghiêm trọng. Đất, nước, không khí đều bị ảnh hưởng. Sức khỏe con người cũng đứng trước rủi ro. Do đó, việc tái chế đồng không chỉ là kinh tế. Đó còn là yêu cầu cấp thiết về môi trường.
Thách thức lớn là tách đồng hiệu quả. Đồng thời, cần loại bỏ các tạp chất khác. Quy trình phải an toàn, bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào giải pháp thủy luyện đồng. Mục tiêu là thu hồi đồng có độ tinh khiết cao. Quy trình này thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Giảm thiểu tác động tiêu cực của chất thải điện tử. Đây là hướng đi bền vững cho ngành công nghiệp điện tử.

1.1. Bùn thải PCB Nguồn gốc và vấn đề ô nhiễm.

Bùn thải PCB là sản phẩm phụ của ngành công nghiệp điện tử. Chúng hình thành từ các công đoạn mài, khoan, khắc bảng mạch. Thành phần chính bao gồm polymer, sợi thủy tinh và các hạt kim loại. Hàm lượng đồng trong bùn thải PCB khá cao. Các kim loại khác như niken, chì, kẽm cũng có mặt. Đây là một loại chất thải điện tử phức tạp.
Sự hiện diện của kim loại nặng trong bùn thải gây lo ngại. Các kim loại này có thể rò rỉ vào môi trường. Chúng tích tụ trong chuỗi thức ăn. Gây độc cho thực vật, động vật và con người. Việc quản lý và xử lý bùn thải PCB không đúng cách. Điều này tạo ra nguy cơ ô nhiễm nghiêm trọng. Đặc biệt đối với nước ngầm và đất nông nghiệp. Giải pháp tái chế đồng là cần thiết để giảm thiểu rủi ro này.
Tác động môi trường của bùn thải cần được đánh giá kỹ lưỡng. Các quy định về xử lý chất thải công nghiệp ngày càng chặt chẽ. Việc tìm kiếm công nghệ hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Công nghệ này phải đảm bảo an toàn. Nó phải đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt.

1.2. Nhu cầu cấp thiết tái chế đồng công nghiệp.

Đồng là kim loại có giá trị chiến lược. Nó được sử dụng rộng rãi trong điện tử, điện lực, xây dựng. Nguồn tài nguyên đồng tự nhiên đang dần cạn kiệt. Giá đồng trên thị trường thế giới biến động liên tục. Điều này tạo ra động lực mạnh mẽ cho tái chế đồng.
Việc tái chế đồng từ chất thải điện tử mang lại nhiều lợi ích. Nó giảm áp lực khai thác quặng đồng nguyên sinh. Tiết kiệm năng lượng đáng kể so với sản xuất đồng từ quặng. Giảm lượng khí thải carbon. Góp phần bảo vệ môi trường tự nhiên.
Kinh tế tuần hoàn là mô hình phát triển bền vững. Mục tiêu là tối đa hóa giá trị vật liệu. Giảm thiểu chất thải. Tái chế đồng là một ví dụ điển hình. Nó biến chất thải thành tài nguyên. Tái sử dụng vật liệu trong chu trình sản xuất. Điều này tạo ra giá trị kinh tế mới. Đồng thời, nó giảm gánh nặng cho hệ sinh thái. Nhu cầu tái chế đồng đang ngày càng trở nên cấp thiết.

II. Các phương pháp thu hồi đồng hiệu quả từ bùn thải công nghiệp

Việc thu hồi đồng từ bùn thải công nghiệp đòi hỏi các công nghệ chuyên biệt. Hai nhóm phương pháp chính được áp dụng là hỏa luyện và thủy luyện. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng. Sự lựa chọn phụ thuộc vào thành phần bùn thải, chi phí, và yêu cầu về chất lượng sản phẩm.
Tái chế đồng từ các nguồn thứ cấp giúp tiết kiệm tài nguyên. Nó cũng giảm áp lực lên các mỏ quặng tự nhiên. Phương pháp thu hồi cần đảm bảo hiệu quả. Đồng thời, nó phải thân thiện với môi trường. Các yếu tố như chi phí đầu tư, vận hành, và khả năng xử lý chất thải cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
Nghiên cứu này tập trung vào phương pháp thủy luyện đồng. Phương pháp này có nhiều ưu điểm vượt trội. Nó phù hợp với đặc tính của bùn thải PCB. Phương pháp hỏa luyện đồng cũng được xem xét. Tuy nhiên, nó có những hạn chế nhất định khi áp dụng cho chất thải điện tử phức tạp.

2.1. Phương pháp hỏa luyện đồng Ưu và nhược điểm.

Hỏa luyện đồng là quá trình sử dụng nhiệt độ cao. Bùn thải được nung chảy trong lò. Đồng và các kim loại khác tách ra ở dạng nóng chảy. Ưu điểm chính là khả năng xử lý lượng lớn chất thải. Nó không yêu cầu quá trình tiền xử lý phức tạp.
Tuy nhiên, hỏa luyện đồng tiêu thụ năng lượng lớn. Quá trình này phát sinh nhiều khí thải độc hại. Cần hệ thống xử lý khí thải phức tạp, tốn kém. Xỉ thải sau nung cũng cần được xử lý. Xỉ có thể chứa kim loại nặng. Điều này gây thêm vấn đề môi trường. Do đó, hỏa luyện đồng thường không phải lựa chọn tối ưu cho bùn thải PCB có hàm lượng tạp chất cao.

2.2. Phương pháp thủy luyện đồng Tiềm năng ứng dụng.

Thủy luyện đồng sử dụng dung dịch hóa chất để hòa tan kim loại. Quá trình này hoạt động ở nhiệt độ thấp hơn. Nó an toàn hơn và ít phát thải khí độc. Thủy luyện đồng cho phép kiểm soát tốt hơn các phản ứng. Nó giúp tách chọn lọc các kim loại. Từ đó, thu hồi đồng với độ tinh khiết cao.
Phương pháp này đặc biệt phù hợp cho bùn thải PCB. Bùn có thành phần phức tạp và hàm lượng kim loại biến động. Quy trình thủy luyện đồng bao gồm hòa tách, chiết tách và điện phân đồng. Mỗi bước đều được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt hiệu suất cao nhất. Giảm thiểu lượng kim loại nặng trong chất thải sau xử lý. Phương pháp này đóng góp vào kinh tế tuần hoàn.

III. Chi tiết quá trình thủy luyện đồng từ bùn thải PCB

Quá trình thủy luyện đồng là giải pháp hiệu quả cho việc tái chế đồng từ bùn thải PCB. Quy trình này được chia thành các giai đoạn chính. Bao gồm hòa tách đồng, chiết tách kim loại và điện phân đồng. Mỗi giai đoạn có vai trò quan trọng. Chúng đảm bảo thu hồi đồng với độ tinh khiết cao. Đồng thời, giảm thiểu các tạp chất.
Mục tiêu của quy trình là biến chất thải nguy hại thành tài nguyên có giá trị. Các bước được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất. Giảm thiểu tác động môi trường. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số là cần thiết. Điều này giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm. Quy trình này thể hiện cam kết đối với kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững. Nó là một giải pháp toàn diện cho chất thải điện tử.

3.1. Hòa tách đồng Các yếu tố ảnh hưởng chính.

Hòa tách là bước đầu tiên trong quá trình thủy luyện đồng. Bùn thải PCB được xử lý bằng dung dịch axit (thường là H2SO4). Đồng trong bùn thải sẽ hòa tan vào dung dịch. Hình thành các ion đồng (Cu2+). Hiệu suất hòa tách đồng phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Các yếu tố quan trọng bao gồm nồng độ axit, tỷ lệ rắn/lỏng. Thời gian hòa tách và nhiệt độ cũng ảnh hưởng đáng kể. Nồng độ axit cao có thể tăng tốc độ hòa tách. Tuy nhiên, nó cũng có thể hòa tan các tạp chất không mong muốn. Tỷ lệ rắn/lỏng ảnh hưởng đến mật độ chất phản ứng. Thời gian và nhiệt độ cần được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt hiệu suất hòa tách cao nhất. Đồng thời, giảm thiểu tiêu hao hóa chất và năng lượng. Kiểm soát các yếu tố này giúp tối đa hóa lượng đồng thu được.

3.2. Chiết tách kim loại Loại bỏ tạp chất hiệu quả.

Dung dịch sau hòa tách thường chứa nhiều kim loại nặng khác. Sắt, niken, kẽm là những tạp chất phổ biến. Chúng có thể ảnh hưởng đến chất lượng đồng thu hồi. Chiết tách kim loại là bước quan trọng để tinh chế dung dịch. Nó giúp loại bỏ các tạp chất này một cách chọn lọc.
Dung môi hữu cơ được sử dụng trong quá trình chiết tách. Các chất chiết cụ thể được chọn lọc. Chúng có khả năng phản ứng với các ion kim loại. Mục tiêu là tách đồng khỏi các tạp chất. Phương pháp trao đổi ion cũng có thể được áp dụng. Nó giúp loại bỏ các ion gây cản trở. Quá trình này cần được tối ưu hóa để đảm bảo độ tinh khiết. Dung dịch đồng sạch sẽ được chuẩn bị. Dung dịch này sẵn sàng cho giai đoạn điện phân đồng.

3.3. Điện phân đồng Thu hồi kim loại nguyên chất.

Điện phân đồng là giai đoạn cuối cùng trong quy trình thủy luyện đồng. Ion đồng (Cu2+) trong dung dịch được khử. Chúng lắng đọng thành kim loại đồng rắn trên bề mặt catốt. Đây là phương pháp hiệu quả để thu hồi đồng tinh khiết.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình điện phân đồng bao gồm. Mật độ dòng điện, nhiệt độ dung dịch. Khoảng cách giữa anốt và catốt cũng rất quan trọng. Nồng độ ion đồng trong dung dịch ảnh hưởng đến tốc độ lắng đọng. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số này. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất điện phân. Đảm bảo chất lượng của lớp đồng thu hồi. Chất lượng này được đánh giá bằng độ tinh khiết và cấu trúc.

IV. Tối ưu hóa hòa tách và điện phân đồng Đánh giá hiệu suất

Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện công nghệ. Mục tiêu là đạt hiệu suất thu hồi cao nhất. Giảm thiểu chi phí, tài nguyên sử dụng. Đánh giá chất lượng sản phẩm cuối cùng là trọng tâm. Các phương pháp thực nghiệm và mô hình hóa được áp dụng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về động học quá trình.
Việc tối ưu hóa giúp nâng cao hiệu quả của toàn bộ quy trình. Từ giai đoạn hòa tách đồng ban đầu. Đến giai đoạn điện phân đồng cuối cùng. Mỗi bước đều được phân tích kỹ lưỡng. Các thông số ảnh hưởng được xác định. Sau đó, chúng được điều chỉnh để đạt kết quả tốt nhất. Kết quả này đóng góp vào sự phát triển của công nghệ tái chế đồng. Giúp giải quyết vấn đề chất thải điện tử một cách bền vững.

4.1. Tối ưu hóa hòa tách đồng từ bùn thải.

Phương pháp quy hoạch thực nghiệm được sử dụng để tối ưu hóa quá trình hòa tách. Khảo sát ảnh hưởng tương tác của nồng độ axit H2SO4, tỷ lệ rắn/lỏng. Thời gian hòa tách cũng được xem xét. Mục tiêu là xác định điều kiện tối ưu. Điều kiện này giúp đạt hiệu suất hòa tách đồng cao nhất.
Hiệu suất hòa tách đạt mức cao khi các thông số được tối ưu. Điều này đảm bảo lượng đồng lớn nhất được đưa vào dung dịch. Giảm thiểu lượng đồng còn lại trong bã thải. Quy trình tối ưu hóa giúp tiết kiệm hóa chất. Nó cũng giảm thời gian xử lý. Đảm bảo tính kinh tế và hiệu quả của quá trình thủy luyện đồng.

4.2. Nghiên cứu các thông số điện phân đồng.

Các yếu tố như nhiệt độ dung dịch, mật độ dòng điện, khoảng cách điện cực được khảo sát. Chúng có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và chất lượng đồng thu hồi. So sánh hiệu quả của thiết bị điện cực phẳng và Porocell.
Điện phân đồng cần điều kiện tối ưu để tối đa hóa thu hồi. Đồng thời, giảm tiêu thụ năng lượng. Nghiên cứu đánh giá tác động của dòng điện phân và lưu lượng dòng chảy. Các thông số này ảnh hưởng đến tốc độ lắng đọng. Chúng cũng tác động đến cấu trúc vi mô của lớp đồng. Việc hiểu rõ các thông số này là chìa khóa. Điều đó giúp thiết kế hệ thống điện phân đồng hiệu quả.

4.3. Chất lượng đồng thu hồi và mô hình hóa quá trình.

Đồng thu hồi từ quá trình điện phân đồng được phân tích chất lượng. Độ tinh khiết được xác định bằng các phương pháp phân tích tiên tiến. Cấu trúc vi mô của lớp đồng kết tủa được đánh giá. Sử dụng kính hiển vi điện tử quét (SEM) và phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX).
Mô hình hóa quá trình điện phân đồng giúp dự đoán và kiểm soát. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về động học điện hóa. Mô hình toán học được xây dựng. Nó dựa trên các thông số nhiệt động và động học. Mô hình hóa giúp tối ưu hóa vận hành hệ thống. Giảm thiểu sai sót và tăng cường hiệu suất. Điều này đặc biệt quan trọng trong sản xuất công nghiệp tái chế đồng.

V. Ý nghĩa kinh tế tuần hoàn và môi trường của tái chế đồng

Việc áp dụng quy trình thu hồi đồng từ bùn thải công nghiệp điện tử mang lại nhiều lợi ích. Nó có ý nghĩa to lớn đối với cả kinh tế và môi trường. Quy trình này không chỉ tạo ra giá trị kinh tế. Nó còn góp phần giải quyết vấn đề chất thải điện tử nguy hại. Đây là một ví dụ điển hình của kinh tế tuần hoàn.
Tái chế đồng giúp giảm áp lực khai thác tài nguyên thiên nhiên. Tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải. Nó còn giúp giảm lượng kim loại nặng thải ra môi trường. Từ đó, bảo vệ hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Giải pháp này phù hợp với định hướng phát triển bền vững. Nó thể hiện trách nhiệm xã hội của ngành công nghiệp.
Nghiên cứu này khẳng định tính khả thi của quy trình. Đồng thời, nó mở ra hướng đi mới. Hướng đi này cho việc quản lý và xử lý bùn thải PCB. Nó góp phần xây dựng một tương lai xanh hơn. Một tương lai bền vững hơn cho ngành công nghiệp.

5.1. Giảm thiểu kim loại nặng và ô nhiễm môi trường.

Quy trình thủy luyện đồng giúp loại bỏ hiệu quả kim loại nặng. Các kim loại độc hại như đồng, niken, chì được tách khỏi bùn thải PCB. Điều này giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm đất, nước và không khí.
Nếu không được xử lý, chất thải điện tử sẽ gây tác động lâu dài. Chúng ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Việc thu hồi kim loại nặng giúp bảo vệ nguồn nước ngầm. Nó cũng bảo vệ đa dạng sinh học. Giảm thiểu rủi ro bệnh tật liên quan đến phơi nhiễm kim loại. Giải pháp này mang lại lợi ích môi trường rõ rệt. Nó góp phần vào một môi trường sống trong lành hơn.

5.2. Đóng góp vào kinh tế tuần hoàn và bền vững.

Tái chế đồng từ bùn thải tạo ra nguồn nguyên liệu thứ cấp. Nguồn này có chất lượng cao. Giảm đáng kể nhu cầu khai thác tài nguyên đồng nguyên sinh. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng. Đồng thời, nó giảm lượng khí thải carbon liên quan đến khai thác và sản xuất.
Áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn là cần thiết. Nó chuyển đổi chất thải thành tài nguyên. Tạo ra giá trị kinh tế mới. Việc tái chế đồng không chỉ mang lại lợi nhuận. Nó còn thúc đẩy một chu trình sản xuất khép kín. Giảm thiểu lãng phí và ô nhiễm. Đây là giải pháp bền vững cho ngành công nghiệp điện tử. Nó đáp ứng các mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thu hồi kim loại đồng từ bùn thải công nghiệp điện tử bằng phương pháp điện hoá la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (146 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI  CAM  ĐOAN   Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tập thể hướng dẫn TÁC GIẢ PGS. Hoàng Thị PGS.

Mai Nguyễn Thị Thu Huyền Bích Thủy Thanh Tùng LỜI  CẢM  ƠN   Đầu tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc của mình tới tập thể cán bộ hướng dẫn khoa học PGS. Hoàng Thị Bích Thủy và PGS. Mai Thanh Tùng. Thầy cô là những người đã gợi mở cho tôi các ý tưởng khoa học trong nghiên cứu và luôn tận tình hướng dẫn tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án.

Đặc biệt cảm ơn Bộ môn Công nghệ Điện hóa và Bảo vệ kim loại, Bộ môn Hóa vô cơ đại cương - Viện Kỹ thuật Hóa học; Viện Khoa học và Công nghệ môi trường - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội và Khoa Kỹ thuật hoá học, trường Đại học Strathclyde, vương quốc Anh đã giúp đỡ tôi rất nhiều về cơ sở vật chất, trang thiết bị thí nghiệm, các kỹ thuật phân tích… để tôi hoàn thành tốt công trình nghiên cứu của mình. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các thầy, cô giáo, anh, chị, em và các bạn đồng nghiệp thuộc Bộ môn Công nghệ Điện hóa và Bảo vệ kim loại - Viện Kỹ thuật Hóa học - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện giúp đỡ và động viên để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn tới Ban Giám hiệu, Viện Đào tạo Sau đại học, Viện Kỹ thuật Hóa học - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, những người thân luôn động viên về tinh thần, thời gian và vật chất để tôi có động lực trong công việc và nghiên cứu khoa học.

Hà Nội, ngày. TÁC GIẢ Nguyễn Thị Thu Huyền MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT. iv DANH MỤC HÌNH. vii DANH MỤC BẢNG.

Tái chế đồng từ bùn thải sản xuất bản mạch điện tử (Printed circuit board - PCB). Bùn thải quá trình sản xuất PCB. Các phương pháp tái chế đồng. Phương pháp hỏa luyện.

Phương pháp thủy luyện. Quá trình thủy luyện thu hồi đồng. Quá trình hòa tách. Quá trình điện phân.

Lý thuyết điện phân thu hồi đồng. Các yếu tố ảnh hưởng đến điện phân thu hồi đồng công nghiệp. Thiết bị điện phân thu hồi đồng. Tối ưu hóa quá trình hòa tách và mô hình hóa quá trình điện phân thu hồi đồng.

Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Chuẩn bị thí nghiệm. Mẫu nghiên cứu. Chế độ thí nghiệm và các thông số cần xác định.

Hòa tách đồng từ bùn thải quá trình sản xuất bản mạch điện tử. Quy trình thí nghiệm hòa tách đồng. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hòa tách. Nghiên cứu tối ưu hóa quá trình hòa tách.

Chiết tách thu dung dịch đồng sạch. Điện phân thu hồi đồng từ dung dịch chiết tách. Quy trình thí nghiệm điện phân thu hồi đồng. Khảo sát chế độ điện phân trong thiết bị điện cực phẳng.

Khảo sát chế độ điện phân trong thiết bị Porocell. Các thông số quá trình điện phân cần xác định. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp điện hóa.

Các phương pháp phân tích. Phương pháp phổ tử ngoại khả kiến (UV-Vis). Phương pháp phổ khối Plasma cảm ứng (Inductively Coupled Plasma emission Mass Spectrometry - ICP-MS). Phương pháp nhiễu xạ tia X (X-Ray Diffraction – XRD).

Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM). Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX). Phương pháp quy hoạch thực nghiệm. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Quá trình hòa tách đồng từ bùn thải sản xuất bản mạch điện tử. Khảo sát đặc tính của mẫu bùn thải nghiên cứu. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hòa tách đồng từ bùn thải quá trình sản xuất bản mạch điện tử. Ảnh hưởng của nồng độ axit H2SO4.

Ảnh hưởng của lượng rắn/lỏng (số gam bùn thải/số ml dung dịch axit). Ảnh hưởng của thời gian hòa tách. Ảnh hưởng của các thông số công nghệ khác. Tối ưu hóa các điều kiện của quá trình hòa tách đồng bằng phương pháp quy hoạch thực nghiệm.

Xây dựng kế hoạch thực nghiệm. Xác định hiệu suất hòa tách đồng bằng thực nghiệm. Xây dựng phương trình hồi quy. Đánh giá sự tác động qua lại lẫn nhau giữa các yếu tố và ảnh hưởng của chúng đến hiệu suất hòa tách.

Tối ưu hóa các điều kiện của quá trình hòa tách đồng. Quá trình chiết tách loại tạp sắt. Quá trình điện phân thu hồi đồng. Đánh giá dung dịch điện phân bằng phương pháp bậc điện thế.

Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình điện phân trong thiết bị bản cực phẳng. Nhiệt độ điện phân. Khoảng cách anốt – catốt. Điện phân thu hồi đồng theo bậc dòng điện.

Phân tích chất lượng lớp kết tủa đồng thu hồi. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình điện phân trong thiết bị Porocell. Dòng điện phân. Lưu lượng dòng chảy.

Chất lượng đồng thu hồi. Điện phân với dung dịch thực. Mô hình hóa quá trình điện phân. Xây dựng mô hình hệ điện phân.

Xây dựng mô hình tính. Xác định các thông số đối với dung dịch điện phân ban đầu 105 3. Thông số nhiệt động. Thông số động học.

Kết quả tính mô phỏng toán học. 108 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 119 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 120 iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT 𝑎𝐶𝑢2+ Hoạt độ ion Cu2+ 𝑎𝐻 + Hoạt độ ion H+ aj Hoạt độ của ion j aO Hoạt độ chất oxy hóa aR Hoạt độ chất khử A Diện tích catốt Ađl Khối lượng đương lượng của chất điện phân C Nồng độ của chất phản ứng ở sát bề mặt điện cực C0 Nồng độ ban đầu C0* Nồng độ của chất phản ứng trong thể tích dung dịch CE Điện cực đối CIN Nồng độ đầu vào COUT Nồng độ đầu ra 𝑑𝐶 Gradient nồng độ 𝑑𝑥 D Hằng số khuếch tán (đơn vị bề mặt/đơn vị thời gian) 𝐸𝑒0 Điện thế điện cực tiêu chuẩn Ee Điện thế cân bằng Ea Điện thế điện cực anốt Ec Điện thế điện cực catốt F Hằng số Faraday Hht Hiệu suất hòa tách Hr Tỷ lệ thu hồi đồng Hi Hiệu suất dòng điện 𝑖𝑔ℎ Mật độ dòng điện giới hạn 𝑖𝑔ℎ,𝑐 Mật độ dòng điện giới hạn catốt I Cường độ dòng điện i0 Mật độ dòng trao đổi i0,a Mật độ dòng trao đổi anốt 𝑖0,𝑐 Mật độ dòng trao đổi catốt ikt Mật độ dòng điện khuếch tán Iγ Lực ion J Lượng chất khuếch tán trên một đơn vị thời gian iv km Hệ số chuyển khối M Khối lượng của chất điện phân M Lượng đồng còn lại trong dung dịch sau khoảng thời gian t m0 Lượng đồng trong dung dịch tại thời điểm ban đầu mc Lượng đồng thu được ở catốt ∆m Chênh lệch khối lượng N Số điện tử tham gia phản ứng điện hóa N Tổng số các chất trong dung dịch điện phân PCBs Bảng mạch điện tử 𝑃𝑂2 Áp suất khí oxy Q Điện lượng chạy qua Qd Tốc độ dòng ra Qf Tốc độ dòng vào Qv Lưu lượng thể tích R Hằng số khí lý tưởng Ra Điện trở dung dịch RE Điện cực so sánh rgen,j Tốc độ tạo thành cấu tử j revap,j Tốc độ bay hơi của cấu tử j rcon,j Tốc độ đối lưu của cấu tử j RH Điện trở mối nối ri Bán kính ion S Diện tích hạt phản ứng S Diện tích bề mặt vuông góc với dòng di cư ion T Nhiệt độ t Thời gian điện phân V Thể tích thiết bị 𝑊 Năng lượng tiêu hao WE Điện cực làm việc xj Nồng độ của cấu tử j trong dung dịch cấp vào ban đầu yi Nồng độ của cấu tử j trong dung dịch điện phân 𝜀𝐶𝑢2+ Đương lượng điện hóa của đồng αa Hệ số vận chuyển điện tích anốt αc Hệ số vận chuyển điện tích catốt γj Hệ số hoạt độ của ion j v δ Chiều dày lớp khuếch tán ηa Quá thế anốt ηc Quá thế catốt κ Độ dẫn điện riêng λ Chiều dài bước sóng tia X 𝜙 Hiệu suất dòng điện vi DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1.

Sơ đồ quy trình sản xuất bản mạch điện tử 5 Hình 1. Sơ đồ quy trình kết tủa xử lý nước thải 5 Hình 1. Phân bố nồng độ chất phản ứng theo khoảng cách đến điện 16 cực và thời gian điện phân (t1 < t2 < t3) Hình 1. Các khu vực của đường cong phân cực catốt 18 Hình 1.

Hệ thiết bị điện phân Porocell 22 Hình 1. Loại đồng khỏi dung dịch rượu whiskey bằng Porocell 22 Hình 1. Quy trình công nghệ xử lý bùn thải luận văn lựa chọn 30 Hình 2. Sơ đồ quy trình thí nghiệm hòa tách đồng từ bùn thải sản 33 xuất bản mạch điện tử Hình 2.

Sơ đồ thí nghiệm quy trình chiết tách đồng từ dung dịch 36 hòa tách Hình 2. Sơ đồ quy trình thí nghiệm thu hồi đồng từ dung dịch hòa 37 tách mô phỏng Hình 2. Thiết bị điện phân bản cực phẳng và các thông số thiết bị 38 Hình 2. Thiết bị điện phân Porocell và các thông số thiết bị 38 Hình 2.

Chế độ đặt dòng thay đổi sau mỗi nửa giờ điện phân 40 Hình 2. Đường Tafel của nhánh anốt và catot của đường cong 44 phân cực dòng – thế Hình 2. Thiết bị đo điện hóa Autolab PGSTAT 302N 45 Hình 3. Hình thái bề mặt của mẫu bùn thải 50 Hình 3.

Phổ tán xạ năng lượng tia X của mẫu bùn thải 51 Hình 3. Đường chuẩn xác định nồng độ của dung dịch hòa tách 51 bằng HNO3 Hình 3. Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu bùn thải 52 Hình 3. Đồ thị đường chuẩn thể hiện mối quan hệ giữa độ hấp thụ 54 với bước song và nồng độ Hình 3.

Đồ thị biểu diễn hiệu suất hòa tách tại các giá trị nồng độ 55 H2SO4 khác nhau vii Hình 3. Đồ thị biểu diễn hiệu suất hòa tách tại các giá trị lượng 55 rắn/lỏng khác nhau Hình 3. Đồ thị biểu diễn hiệu suất hòa tách tại các thời gian khác 56 nhau Hình 3. Đồ thị biểu diễn hiệu suất của phương trình và thực nghiệm 64 Hình 3.

Ảnh hưởng tương quan của nồng độ và lượng rắn/lỏng 65 (thời gian hòa tách 60 phút) Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu Huyền (n.d.). Thu hồi kim loại đồng từ bùn thải công nghiệp điện tử [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-thu-hoi-kim-loai-dong-tu-bun-thai-cong-nghiep-dien-tu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thu hồi kim loại đồng từ bùn thải công nghiệp điện tử" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thu hồi kim loại đồng từ bùn thải công nghiệp điện tử bằng phương pháp điện hoá để tái sử dụng hiệu quả và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

Luận án "Thu hồi kim loại đồng từ bùn thải công nghiệp điện tử" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội.

Luận án "Thu hồi kim loại đồng từ bùn thải công nghiệp điện tử" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thu hồi kim loại đồng từ bùn thải công nghiệp điện tử" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Thu hồi kim loại đồng từ bùn thải công nghiệp điện tử" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thu hồi kim loại đồng từ bùn thải công nghiệp điện tử" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thu hồi kim loại đồng từ bùn thải công nghiệp điện tử" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter