Nghiên cứu Đặc điểm Lâm sàng, Cận lâm sàng và Kết quả điều trị Thoát vị bẹn bằng mổ mở đặt mảnh ghép theo Lichtenstein tại Cần Thơ
"Luận án chuyên khoa 2 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp mổ mở đặt mảnh ghép theo Lichtenstein tại Cần Thơ."
Luan An
Luận án chuyên khoa cấp II
Số trang
119
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thoát vị bẹn: Bệnh lý, nguyên nhân & phân loại
- Số trang:
- 119 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Huế
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thoát vị bẹn Bệnh lý nguyên nhân phân loại
Thoát vị bẹn là bệnh lý ngoại khoa phổ biến, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi và giới tính. Tần suất mắc bệnh tăng dần theo tuổi, đặc biệt ở nam giới. Bệnh gây ra khối phồng vùng bẹn, có thể gây đau và khó chịu. Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân thoát vị bẹn tại Cần Thơ. Việc hiểu rõ về bệnh giúp đưa ra phương pháp điều trị hiệu quả. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chủ yếu cho thoát vị bẹn. Mục tiêu là phục hồi cấu trúc thành bụng, ngăn ngừa tái phát. Mổ mở đặt mảnh ghép theo Lichtenstein đã trở thành tiêu chuẩn vàng. Phương pháp này giảm thiểu sức căng, cải thiện kết quả dài hạn. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về giải phẫu, cơ chế bệnh sinh, cũng như lịch sử điều trị thoát vị bẹn. Nắm vững kiến thức nền tảng là rất quan trọng trước khi đi sâu vào kỹ thuật mổ và kết quả điều trị.
1.1. Tần suất và đặc điểm lâm sàng thoát vị bẹn
Thoát vị bẹn có tần suất cao trong cộng đồng. Tỷ lệ nam giới mắc bệnh cao hơn nữ giới, khoảng 12/1. Tần suất tăng theo tuổi, đạt 45% ở nhóm trên 75 tuổi. Triệu chứng lâm sàng thường là khối phồng vùng bẹn. Khối phồng có thể xuất hiện khi ho, rặn hoặc đứng. Đau nhẹ hoặc khó chịu là các triệu chứng kèm theo. Khối phồng có thể tự giảm khi nằm. Một số trường hợp có thể gây đau cấp tính, khó chịu khi vận động mạnh. Phân biệt thoát vị bẹn với các bệnh lý khác vùng bẹn là cần thiết. Khám lâm sàng tỉ mỉ giúp chẩn đoán chính xác.
1.2. Phân loại thoát vị bẹn Trực tiếp và gián tiếp
Thoát vị bẹn được phân loại thành trực tiếp và gián tiếp. Thoát vị bẹn gián tiếp phổ biến hơn, liên quan đến lỗ bẹn sâu không đóng kín. Túi thoát vị đi qua ống bẹn cùng với thừng tinh. Thoát vị bẹn trực tiếp xảy ra do yếu thành bụng sau vùng Hesselbach. Túi thoát vị đẩy trực tiếp ra ngoài. Phân loại theo Nyhus (1993) là một hệ thống phổ biến. Phân loại chính xác giúp lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp. Kích thước và vị trí túi thoát vị cũng được đánh giá. Đặc điểm này ảnh hưởng đến kỹ thuật đặt mảnh ghép. Hiểu rõ sự khác biệt giữa thoát vị bẹn trực tiếp và gián tiếp là nền tảng. Điều này hỗ trợ quá trình lập kế hoạch điều trị.
II. Kỹ thuật mổ Lichtenstein Giải pháp điều trị hiệu quả
Kỹ thuật mổ Lichtenstein là phương pháp điều trị thoát vị bẹn được chấp nhận rộng rãi. Đây là phẫu thuật mổ mở có đặt mảnh ghép. Kỹ thuật này khắc phục nhược điểm của các phương pháp mổ không dùng mảnh ghép. Các kỹ thuật Bassini, McVay, Shouldice có tỷ lệ tái phát cao hơn. Chúng gây căng đường khâu, dẫn đến đau nhiều sau mổ. Phương pháp Lichtenstein sử dụng mảnh lưới tổng hợp để gia cố thành bụng. Mảnh ghép tạo một lớp bảo vệ vững chắc. Điều này giúp giảm đáng kể tỷ lệ tái phát thoát vị bẹn. Phẫu thuật được thực hiện tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ và Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ. Kết quả nghiên cứu chứng minh hiệu quả của kỹ thuật này. Thời gian mổ thường ngắn, ít biến chứng. Bệnh nhân có thể phục hồi nhanh chóng.
2.1. Ưu điểm của phẫu thuật Lichtenstein đặt mảnh ghép
Phẫu thuật Lichtenstein mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Kỹ thuật này không tạo ra sức căng tại đường khâu. Điều này giúp giảm đau sau mổ cho bệnh nhân. Tỷ lệ tái phát thoát vị bẹn sau mổ giảm xuống mức thấp. Mảnh lưới tổng hợp được đặt tạo thành hàng rào chắc chắn. Mảnh ghép kích thích hình thành mô xơ, tăng cường độ bền thành bụng. Phẫu thuật có thể thực hiện dưới gây tê tại chỗ, gây tê tủy sống hoặc gây mê toàn thân. Thời gian phẫu thuật thường ngắn. Bệnh nhân có thể xuất viện sớm. Phương pháp này cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống bệnh nhân.
2.2. Các loại mảnh lưới tổng hợp sử dụng trong phẫu thuật
Mảnh lưới tổng hợp là vật liệu thiết yếu trong mổ Lichtenstein. Các loại mảnh ghép phổ biến bao gồm Prolene Mesh và Premilene Mesh. Các mảnh ghép này có tính năng cơ học tốt. Chúng tương thích sinh học cao với cơ thể. Mảnh ghép được cắt và tạo hình phù hợp với kích thước lỗ thoát vị. Việc chọn lựa mảnh ghép chất lượng là quan trọng. Chất liệu mảnh ghép ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phẫu thuật. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng tích hợp vào mô cơ thể. Mảnh ghép không gây phản ứng viêm quá mức. Mảnh ghép giúp tái tạo vững chắc thành bụng.
2.3. Quy trình mổ mở thoát vị bẹn theo Lichtenstein
Quy trình mổ mở Lichtenstein được thực hiện theo các bước chuẩn. Đầu tiên, một đường rạch da vùng bẹn được thực hiện. Bóc tách và xác định túi thoát vị. Cổ túi thoát vị gián tiếp được khâu cột cao. Túi thoát vị trực tiếp được khâu lộn hoặc cắt bỏ. Sau đó, mảnh lưới tổng hợp được đặt lên sàn bẹn. Mảnh ghép cố định vào cung đùi và cơ chéo bụng trong. Mảnh ghép được cố định bằng chỉ không tiêu hoặc keo sinh học. Thừng tinh đi qua một khe nhỏ trên mảnh ghép. Kỹ thuật này đảm bảo mảnh ghép che phủ toàn bộ vùng yếu. Việc cố định mảnh ghép cẩn thận ngăn ngừa di lệch. Điều này giúp gia cố vững chắc thành bụng.
III. Kết quả phẫu thuật thoát vị bẹn Nghiên cứu tại Cần Thơ
Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ và Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ. Kết quả thu được từ các bệnh nhân được phẫu thuật thoát vị bẹn bằng kỹ thuật mổ mở Lichtenstein. Dữ liệu bao gồm đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, quá trình phẫu thuật và kết quả sau mổ. Phân tích này cung cấp cái nhìn thực tế về hiệu quả của phương pháp tại khu vực. Các thông số như thời gian mổ, phương pháp vô cảm, và kích thước mảnh ghép được ghi nhận. Đánh giá kết quả sớm và muộn sau phẫu thuật là trọng tâm. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng về sự an toàn và hiệu quả của kỹ thuật này. Nó góp phần vào việc cải thiện quy trình điều trị tại địa phương. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả cũng được xem xét kỹ lưỡng.
3.1. Phân tích đặc điểm bệnh nhân thoát vị bẹn tại Cần Thơ
Đặc điểm bệnh nhân được nghiên cứu bao gồm tuổi, giới tính, nghề nghiệp và bệnh kèm theo. Đa số bệnh nhân là nam giới, thường ở độ tuổi trung niên và cao tuổi. Nghề nghiệp có liên quan đến lao động nặng có thể tăng nguy cơ. Các bệnh lý kèm theo như tăng huyết áp, tiểu đường cũng được ghi nhận. Tỷ lệ thoát vị bẹn gián tiếp thường cao hơn trực tiếp. Siêu âm vùng bẹn bìu đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán. Nó giúp xác định loại và kích thước túi thoát vị. Những thông tin này hỗ trợ việc lập kế hoạch phẫu thuật. Đặc điểm lâm sàng giúp bác sĩ đánh giá tổng thể tình trạng bệnh nhân.
3.2. Hiệu quả điều trị sớm của phương pháp mổ Lichtenstein
Kết quả sớm sau phẫu thuật được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Thời gian mổ trung bình là một chỉ số quan trọng. Thời gian nằm viện sau mổ cũng được ghi nhận. Đánh giá mức độ đau sau mổ là cần thiết. Biến chứng tức thời như tụ máu, nhiễm trùng vết mổ được theo dõi. Tỷ lệ bí tiểu sau mổ cũng được quan tâm. Đa số bệnh nhân phục hồi nhanh chóng. Hiệu quả điều trị sớm được đánh giá là tốt. Việc đặt dẫn lưu vết mổ không phải lúc nào cũng cần thiết. Kết quả cho thấy phương pháp Lichtenstein an toàn và hiệu quả cao trong giai đoạn sớm.
3.3. Thời gian nằm viện và phục hồi sau phẫu thuật
Thời gian nằm viện sau phẫu thuật Lichtenstein thường ngắn. Đa số bệnh nhân có thể xuất viện trong vài ngày. Thời gian phục hồi sinh hoạt cá nhân sớm được ghi nhận. Bệnh nhân được khuyến khích vận động nhẹ nhàng sau mổ. Thời gian trở lại lao động bình thường cũng được theo dõi. Việc phục hồi nhanh chóng giúp bệnh nhân sớm quay lại cuộc sống. Điều này góp phần giảm gánh nặng kinh tế. Tối ưu hóa quá trình phục hồi là mục tiêu quan trọng. Bệnh nhân được hướng dẫn chăm sóc vết mổ tại nhà.
IV. Đánh giá biến chứng tái phát sau mổ thoát vị bẹn
Mặc dù phẫu thuật Lichtenstein đạt hiệu quả cao, việc đánh giá biến chứng và tỷ lệ tái phát là rất cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào các biến chứng sớm và muộn sau phẫu thuật thoát vị bẹn. Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ tái phát thoát vị bẹn cũng được phân tích. Theo dõi dài hạn bệnh nhân giúp đánh giá chính xác kết quả. So sánh kỹ thuật mổ bẹn truyền thống và Lichtenstein cho thấy sự ưu việt của phương pháp có mảnh ghép. Tuy nhiên, không có phương pháp nào hoàn hảo tuyệt đối. Việc nhận diện và quản lý các biến chứng là yếu tố then chốt. Điều này đảm bảo an toàn và chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Dữ liệu từ nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá cho thực hành lâm sàng.
4.1. Tỷ lệ tái phát thoát vị bẹn theo kỹ thuật Lichtenstein
Tỷ lệ tái phát thoát vị bẹn sau mổ Lichtenstein được đánh giá thấp. Các nghiên cứu trên thế giới ghi nhận tỷ lệ này từ 0.5% đến 5%. Nghiên cứu tại Cần Thơ cũng cho kết quả tương tự. Yếu tố ảnh hưởng đến tái phát bao gồm kỹ thuật phẫu thuật, loại mảnh ghép và kinh nghiệm phẫu thuật viên. Việc cố định mảnh ghép không chắc chắn có thể dẫn đến tái phát. Nhiễm trùng vết mổ cũng là một yếu tố nguy cơ. Theo dõi bệnh nhân sau 3 tháng và 12 tháng giúp phát hiện tái phát sớm. Dữ liệu tái phát được so sánh với các nghiên cứu khác. Kỹ thuật Lichtenstein thực sự giảm thiểu tái phát hiệu quả.
4.2. Biến chứng sau phẫu thuật thoát vị bẹn cần lưu ý
Các biến chứng sau phẫu thuật thoát vị bẹn có thể xảy ra. Biến chứng sớm bao gồm tụ máu, phù nề vùng bẹn bìu, nhiễm trùng vết mổ. Bí tiểu là một biến chứng thường gặp trong giai đoạn đầu. Tổn thương mạch máu hoặc thần kinh cũng có thể xảy ra. Biến chứng muộn hơn bao gồm đau mạn tính sau mổ và di lệch mảnh ghép. Tỷ lệ biến chứng thường thấp khi phẫu thuật được thực hiện đúng kỹ thuật. Việc xử lý kịp thời các biến chứng là rất quan trọng. Giáo dục bệnh nhân về các dấu hiệu biến chứng giúp phát hiện sớm. Quản lý biến chứng hiệu quả đảm bảo phục hồi tốt.
4.3. Đau mạn tính sau mổ Một thách thức trong điều trị
Đau mạn tính sau mổ thoát vị bẹn là một biến chứng đáng lo ngại. Tỷ lệ này có thể lên đến 10-12% ở một số nghiên cứu. Đau mạn tính ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Nguyên nhân có thể do tổn thương hoặc chèn ép thần kinh. Phản ứng viêm với mảnh ghép cũng là một yếu tố. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm kỹ thuật mổ cẩn thận, tránh làm tổn thương thần kinh. Sử dụng mảnh ghép nhẹ có thể giảm nguy cơ. Điều trị đau mạn tính đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa. Mục tiêu là giảm đau và cải thiện chức năng cho bệnh nhân. Vấn đề này cần được quan tâm trong theo dõi hậu phẫu.
V. Cải thiện chất lượng sống sau điều trị thoát vị bẹn
Mục tiêu cuối cùng của mọi can thiệp y tế là cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Sau phẫu thuật thoát vị bẹn, bệnh nhân mong muốn trở lại hoạt động bình thường. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của phẫu thuật Lichtenstein đến chất lượng sống. Các yếu tố như mức độ đau, khả năng vận động, và thời gian trở lại làm việc được xem xét. Phẫu thuật thành công không chỉ giải quyết bệnh lý. Nó còn mang lại sự thoải mái và tự tin cho bệnh nhân. Việc theo dõi kết quả muộn là cần thiết để đảm bảo lợi ích lâu dài. Quản lý toàn diện sau phẫu thuật giúp tối ưu hóa phục hồi. Đảm bảo bệnh nhân có một cuộc sống khỏe mạnh, không bị hạn chế bởi bệnh lý.
5.1. Ảnh hưởng của phẫu thuật đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân
Phẫu thuật thoát vị bẹn có tác động tích cực đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Loại bỏ khối phồng và giảm đau là những cải thiện rõ rệt. Khả năng vận động và thực hiện các hoạt động hàng ngày được khôi phục. Mức độ hài lòng của bệnh nhân sau mổ thường cao. Họ không còn cảm giác lo lắng về tình trạng thoát vị. Điều này giúp cải thiện tinh thần và sức khỏe tổng thể. Chất lượng cuộc sống bệnh nhân được đo lường thông qua các bảng hỏi tiêu chuẩn. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể sau khi điều trị thoát vị bẹn.
5.2. Thời gian trở lại hoạt động và lao động bình thường
Thời gian trở lại hoạt động và lao động bình thường là một chỉ số quan trọng. Bệnh nhân thường có thể trở lại sinh hoạt cá nhân sớm. Với các công việc nhẹ, thời gian phục hồi có thể chỉ sau vài tuần. Đối với lao động nặng hơn, cần thời gian nghỉ ngơi lâu hơn. Các hướng dẫn sau mổ giúp bệnh nhân phục hồi an toàn. Việc tuân thủ hướng dẫn giúp tránh các biến chứng. Phục hồi chức năng được khuyến khích để tăng cường sức khỏe. Mục tiêu là để bệnh nhân quay lại cuộc sống bình thường nhanh chóng và an toàn.
5.3. Theo dõi lâu dài và quản lý kết quả muộn sau mổ
Theo dõi lâu dài là cần thiết để đánh giá kết quả muộn. Các cuộc tái khám định kỳ giúp phát hiện sớm tái phát hoặc biến chứng. Biến chứng muộn như đau mạn tính sau mổ hoặc di lệch mảnh ghép được quản lý. Chất lượng cuộc sống bệnh nhân tiếp tục được đánh giá. Việc thu thập dữ liệu dài hạn cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp cải thiện các phương pháp điều trị trong tương lai. Quản lý kết quả muộn đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc toàn diện. Sự quan tâm sau phẫu thuật giúp duy trì hiệu quả điều trị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (119 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ BẸN BẰNG MỔ MỞ ĐẶT MẢNH GHÉP THEO LICHTENSTEIN TẠI CẦN THƠ LUẬN ÁN CHUYÊN KHOA CẤP II Chuyên ngành: Ngoại khoa Mã số: 62 72 07 01 Người hướng dẫn khoa học: TS. NGUYỄN VĂN QUI HUẾ LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc của người học trò tới thầy hướng dẫn là thầy Nguyễn Văn Qui đã trực tiếp hướng dẫn tôi tiến hành đề tài nghiên cứu, tận tình dìu dắt, rèn luyện và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Phạm Văn Lình, TS Nguyễn Văn Lượng, TS Lê Mạnh Hà, PGS.TS Lê Đình Khánh, PGS.TS Huỳnh Quyết Thắng, TS Đàm Văn Cương, TS Phạm Văn Năng, TS Nguyễn Văn Lâm và các thầy cô, các anh chị đồng nghiệp đã chỉ dẫn, góp ý và giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ có hiệu quả của Bộ môn ngoại, Phòng sau đại học, Ban giám hiệu trường Đại học Y Dược Huế, Bộ môn ngoại, Phòng sau đại học, Ban giám hiệu trường Đại học Y Dược Cần Thơ, các anh, chị em Phòng nghiệp vụ, Khoa ngoại tổng quát Bệnh Viện Đa Khoa Trung Ương Cần Thơ và Bệnh Viện Đa khoa Thành Phố Cần Thơ.
Tôi xin trân trọng cảm ơn các Giáo sư, Phó Giáo sư, Tiến sĩ thành viên hội đồng chấm luận án. Cuối cùng tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ và động viên thường xuyên về tinh thần và vật chất của Cha, Mẹ. Cám ơn Vợ, Con đã tạo mọi điều kiện cho tôi trong những tháng năm dài học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Ngày tháng năm LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án CÁC CHỮ VIẾT TẮT CT scanner : Computer tomography scanner: Chụp cắt lớp vi tính. IPOM : IntraPeritoneal Onlay Mesh: Đặt lưới trong phúc mạc. TAPP : TransAbdominal PrePeritoneal: Đặt lưới ngoài phúc mạc xuyên ổ bụng TEP : Totally Extra Peritoneal: Đặt lưới hoàn toàn ngoài phúc mạc. MỤC LỤC Trang Đặt vấn đề .1 Chương 1: Tổng quan tài liệu.
Giải phẫu học vùng bẹn. Cơ chế chống thoát vị tự nhiên. Nguyên nhân thoát vị bẹn. Lâm sàng thoát vị bẹn.
Cận lâm sàng. Chẩn đoán phân biệt. Lịch sử điều trị thoát vị bẹn. Các phương pháp mổ thoát vị bẹn ở người lớn.
Các tai biến và biến chứng phẫu thuật. Các loại mảnh ghép. Tiêu chuẩn của mảnh ghép .27 Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Nhập và xử lý số liệu .39 Chương 3: Kết quả nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Cơ sở phẫu thuật.
Phương pháp vô cảm. Kết quả phẫu thuật. Đánh giá kết quả muộn .55 Chương 4: Bàn luận. Đặc điểm lâm sàng.
Vai trò của siêu âm trong thoát vị bẹn. Kỹ thuật mổ theo Lichtenstein. Phương pháp vô cảm. Kết quả phẫu thuật.
Đánh giá kết quả muộn. Vấn đề thoát vị bẹn hai bên. Phương pháp mổ dùng mô tự thân .85 Tài liệu tham khảo Phụ lục DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 2.1: Tính năng cơ học của Prolene Mesh và Premilene Mesh .2: Phân loại mức độ đau .3: Nghề nghiệp của bệnh nhân .4: Bệnh kèm theo .5: Triệu chứng lâm sàng .6: Phân loại thoát vị bẹn.7: Kết quả siêu âm vùng bẹn – bìu .8: Mức độ đau sau mổ .9: Đặt dẫn lưu vết mổ .10: Số lượng bệnh nhân bí tiểu .11: Đánh giá kết quả sớm sau mổ .12: Tái khám sau 3 tháng .13: Tái khám sau 12 tháng.14: Biến chứng muộn .15: Đánh giá kết quả muộn .16: Thời gian mổ của các tác giả trong và ngoài nước.17: Tỉ lệ tái phát của các tác giả trong và ngoài nước .79 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3.1: Nhóm bệnh nhân phân bố theo tuổi .2: Phân bố bệnh nhân theo nơi cư trú .3: Trọng lượng cơ thể .4: Lý do vào viện .5: Thời gian mắc bệnh .6: Phân loại thoát vị bẹn theo Nyhus (1993) .7: Cơ sở phẫu thuật .8: Phương pháp vô cảm .9: Thời gian mổ .10: Kích thước mảnh ghép .11: Cách cố định mảnh ghép .12: Thời gian phục hồi sinh hoạt cá nhân sớm sau mổ .13: Tụ máu vùng bẹn – bìu .14: Thời gian nằm viện sau mổ .15: Thời gian trở lại lao động .57 DANH MỤC CÁC HÌNH Tên hình Trang Hình 1.1: Các mạch máu vùng bẹn .2: Các cân cơ vùng bẹn .3: Lỗ bẹn nông và thừng tinh .4: Bóc tách thừng tinh ra khỏi sàn bẹn sau.5: Bóc tách cao rồi khâu cột cổ túi thoát vị gián tiếp .6: Xác định giới hạn của cổ túi thoát vị trực tiếp .7: Khâu lộn túi thoát vị trực tiếp .8: Mảnh ghép sau khi đã được cố định .35 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thoát vị bẹn là bệnh lý ngoại khoa phổ biến, gặp ở mọi lứa tuổi và cả hai phái, tỉ lệ giữa Nam và Nữ là 12/1 [27]. Theo Abrahamson tần suất thoát vị bẹn tăng dần theo tuổi.
Tuổi từ 25 đến 40 tần suất thoát vị bẹn là 5 – 8 %, đến lứa tuổi trên 75 tần suất thoát vị bẹn là 45 %. Xuất độ chung ở người lớn là 10 – 15 % [27]. Tại Mỹ, mỗi năm có khoảng 700.000 bệnh nhân thoát vị bẹn được phẫu thuật [27],[59]. Các kỹ thuật mổ dùng mô tự thân như Bassini, McVay, Shouldice, đều có nhược điểm chung là: Đường khâu căng, do phải kéo 2 mép cân cơ vốn khá xa nhau khâu lại với nhau, làm cho bệnh nhân đau nhiều sau mổ, sự phục hồi sinh hoạt cá nhân và lao động sau mổ bị chậm trễ.
Ngoài ra đường khâu căng còn làm cho lớp khâu tạo hình thiếu máu nuôi, sẹo lành không tốt, có thể dẫn đến tái phát [5],[65]. Tỉ lệ tái phát sau mổ dùng mô tự thân tại Châu Âu từ 5 – 15 % [50]. Việt Nam tỉ lệ tái phát sau mổ thoát vị bẹn bằng kỹ thuật dùng mô tự thân khá cao: Nguyễn Văn Liễu ứng dụng phẫu thuật Shouldice để điều trị 89 bệnh nhân thoát vị bẹn có tỉ lệ tái phát là 3,8 %, thời gian theo dõi từ 2-8 năm [13]. Ngô Viết Tuấn ứng dụng phẫu thuật Shouldice cải biên hai lớp để điều trị 145 bệnh nhân thoát vị bẹn có tỉ lệ tái phát là 3,7 % với thời gian theo dõi từ 6 tháng đến 4 năm [26].
Để loại bỏ triệt để sự căng ở đường khâu thoát vị một cách có hiệu quả mà không làm thay đổi cấu trúc giải phẫu, người ta dùng mảnh ghép vá vào chỗ yếu thành bẹn và đây là tiền đề phát triển của phương pháp mổ thoát vị bẹn dùng mảnh ghép nhân tạo được sử dụng nhiều tại Phương Tây trong thập 2 niên 90 cho đến nay [58]. Hiện nay trên thế giới có nhiều kỹ thuật mổ dùng mảnh ghép nhân tạo như: Mổ mở: Lichtenstein, Rutkow, Gilbert, Stoppa… Mổ nội soi: Đặt lưới tiền phúc mạc xuyên ổ bụng (TAPP), đặt lưới hoàn toàn ngoài phúc mạc (TEP), đặt lưới trong phúc mạc (IPOM). Trong các kỹ thuật đó, kỹ thuật Lichtenstein (còn gọi là tension – free repair) nổi bật lên nhờ tính đơn giản, ít đau, thời gian mổ và nằm viện ngắn, cho phép bệnh nhân sớm phục hồi sinh hoạt cá nhân và lao động sau mổ, tỉ lệ tái phát thấp: Năm 1989, Lichtenstein và cộng sự đã báo cáo 1000 trường hợp thoát vị bẹn được mổ mở đặt mảnh ghép, kết quả không có trường hợp nào tái phát với thời gian theo dõi từ 1 – 5 năm [58]. Năm 1995, tổng kết từ 72 phẫu thuật viên không chuyên áp dụng kỹ thuật Lichtenstein để điều trị cho 3175 trường hợp thoát vị bẹn, có tỉ lệ tái phát là 0,5% với thời gian theo dõi 5 năm [7],[58],[78].
Việc điều trị thoát vị bẹn bằng mổ mở đặt mảnh ghép theo Lichtenstein đã được các tác giả nước ngoài đề cập và ứng dụng từ lâu. Tại Cần Thơ kỹ thuật này cũng đã được ứng dụng nhiều, nhưng chưa có công trình nghiên cứu nào được công bố. Vì vậy chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài “ Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị thoát vị bẹn bằng mổ mở đặt mảnh ghép theo Lichtenstein tại Cần Thơ ”. Với 2 mục tiêu : 1.
Khảo sát đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân thoát vị bẹn. Đánh giá kết quả điều trị thoát vị bẹn bằng mổ mở đặt mảnh ghép theo Lichtenstein tại Cần Thơ. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. GIẢI PHẪU HỌC VÙNG BẸN Vùng bẹn là vùng trước dưới của thành bụng bên, gồm các lớp từ nông đến sâu: Da, lớp mỡ dưới da, lớp mạc sâu, cân cơ chéo bụng ngoài, cân cơ chéo bụng trong, cân cơ ngang bụng, mạc ngang, lớp mỡ tiền phúc mạc cuối cùng là phúc mạc thành [14],[71].
Nếp lằn da vùng bẹn Nếp lằn da vùng bẹn đóng vai trò quan trọng trong sự lành vết thương. Khi thực hiện đường rạch theo lằn da sự lành vết thương sau mổ dễ dàng, đồng thời vết sẹo cũng phai dần [14]. Lớp dưới da Vùng bẹn có tổ chức dưới da lỏng lẻo gồm: Một lớp mỡ nông gọi là cân mạc Camper và một lớp sâu hơn, vững hơn, có nhiều sợi đàn hồi gọi là mạc sâu. Mạc sâu xuống dưới tạo thành một dải từ xương mu đến bao quanh dương vật gọi là dây treo dương vật [14].
Mạch máu vùng bẹn - Ở lớp nông, vùng bẹn có 3 động mạch nhỏ, xuất phát từ động mạch đùi gồm: Động mạch mũ chậu nông, động mạch thượng vị nông và động mạch thẹn ngoài. Các tĩnh mạch cùng tên đi cùng động mạch và đều đổ vào tĩnh mạch đùi [14]. - Ở lớp sâu, động mạch chậu ngoài đi dọc theo bờ trong cơ thắt lưng chậu, dưới dải chậu mu để vào bao đùi, tạo nên động mạch đùi chung. Nó cho những nhánh nuôi cơ thắt lưng chậu và hai nhánh phụ là động mạch thượng vị 4 dưới và động mạch mũ chậu sâu.
Tĩnh mạch chậu ngoài chạy phía trong và hơi lệch ra sau so với động mạch chậu ngoài [14].1: Các mạch máu vùng bẹn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu thoát vị bẹn mổ mở đặt mảnh ghép tại Cần Thơ (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-thoat-vi-ben-mo-mo-dat-manh-ghep-can-tho
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thoát vị bẹn mổ mở đặt mảnh ghép tại Cần Thơ" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án chuyên khoa 2 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp mổ mở đặt mảnh ghép theo Lichtenstein tại Cần Thơ."
Luận án "Nghiên cứu thoát vị bẹn mổ mở đặt mảnh ghép tại Cần Thơ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế.
Luận án "Nghiên cứu thoát vị bẹn mổ mở đặt mảnh ghép tại Cần Thơ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thoát vị bẹn mổ mở đặt mảnh ghép tại Cần Thơ" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu thoát vị bẹn mổ mở đặt mảnh ghép tại Cần Thơ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thoát vị bẹn mổ mở đặt mảnh ghép tại Cần Thơ" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thoát vị bẹn mổ mở đặt mảnh ghép tại Cần Thơ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.