Nghiên cứu Thiết kế Bộ Điều khiển Bám Quỹ Đạo cho Hệ Thống Twin Rotor MIMO - Luận án Tiến sĩ Kỹ Thuật
Nghiên cứu thiết kế bộ điều khiển bám quỹ đạo cho hệ thống twin rotor mimo. Ứng dụng kỹ thuật tiên tiến, tối ưu hóa hiệu suất.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
118
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Hệ thống Twin Rotor MIMO & phương pháp điều khiển
- Số trang:
- 118 trang
- Trường:
- Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
- Tác giả:
- Đàm Bảo Lộc
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Hệ thống Twin Rotor MIMO phương pháp điều khiển
Luận án tập trung vào điều khiển bám quỹ đạo cho Hệ thống Twin Rotor MIMO. Nghiên cứu này bắt đầu bằng việc khảo sát TRMS - một hệ thống cánh quạt kép phức tạp. Hệ thống này thể hiện đặc tính hệ thống đa đầu vào đa đầu ra (MIMO) rõ rệt. Việc hiểu rõ mô hình toán học Twin Rotor là nền tảng. Các thách thức chính nằm ở tính phi tuyến và khả năng tương tác mạnh giữa các trục. Nắm vững cấu trúc và động học TRMS là bước đầu tiên để thiết kế bộ điều khiển hiệu quả. Các phương pháp điều khiển phi tuyến hiện có được đánh giá. Từ đó, luận án đề xuất các giải pháp tiên tiến hơn.
1.1. Mô hình hóa toán học Hệ thống Twin Rotor TRMS
TRMS bao gồm một cánh tay đòn với hai động cơ quạt. Một quạt chính tạo lực nâng dọc, một quạt đuôi tạo lực xoay ngang. Mô hình toán học chính xác là cần thiết. Luận án xây dựng mô hình toán học Twin Rotor dựa trên các định luật vật lý cơ bản. Mô hình này mô tả đầy đủ động học phức tạp của hệ thống. Nó bao gồm các yếu tố phi tuyến tính như ảnh hưởng trọng trường, ma sát, và lực nâng khí động học. Việc phân tích mô hình giúp nhận diện các yếu động học quan trọng. Đây là cơ sở cho thiết kế bộ điều khiển sau này.
1.2. Các phương pháp Điều khiển cho TRMS hiện có
Các phương pháp điều khiển TRMS truyền thống thường gặp khó khăn. Điều khiển tuyến tính chỉ hiệu quả trong các điểm làm việc cụ thể. Đặc tính MIMO và điều khiển phi tuyến của hệ thống yêu cầu giải pháp phức tạp hơn. Luận án xem xét các thuật toán điều khiển đã được nghiên cứu. Phân tích điểm mạnh, điểm yếu của chúng. Điều này bao gồm cả điều khiển phi tuyến dựa trên phản hồi trạng thái. Nhu cầu về một thiết kế bộ điều khiển mạnh mẽ, có khả năng bám quỹ đạo tốt và ổn định hệ thống là rất lớn.
II.Thiết kế Điều khiển bám quỹ đạo chính xác cho TRMS MIMO
Chương này đi sâu vào thiết kế bộ điều khiển để đạt điều khiển bám quỹ đạo cho Hệ thống Twin Rotor MIMO. Khi mô hình toán học Twin Rotor được coi là chính xác, các thuật toán điều khiển có thể được xây dựng trực tiếp. Phương pháp tuyến tính hóa chính xác bằng phản hồi được sử dụng. Mục tiêu là chuyển đổi điều khiển phi tuyến của TRMS thành một hệ thống tuyến tính tương đương. Điều này cho phép áp dụng các kỹ thuật điều khiển tuyến tính đã biết. Kết quả là một bộ điều khiển có khả năng bám quỹ đạo mong muốn với độ chính xác cao. Việc thiết kế bộ điều khiển này đảm bảo ổn định hệ thống trong dải hoạt động rộng.
2.1. Phương pháp tuyến tính hóa chính xác bằng phản hồi
Kỹ thuật tuyến tính hóa chính xác chuyển đổi hệ thống điều khiển phi tuyến sang dạng tuyến tính. Phương pháp này loại bỏ các yếu tố phi tuyến. Nó sử dụng phản hồi trạng thái để bù đắp các thành phần phi tuyến. Bộ điều khiển bù trọng trường là một phần quan trọng của phương pháp này. Nó giúp loại bỏ ảnh hưởng của trọng lực. Từ đó, thiết kế bộ điều khiển trở nên đơn giản hơn. Khả năng bám quỹ đạo được cải thiện đáng kể.
2.2. Đề xuất bộ điều khiển bám quỹ đạo Euler Lagrange
Luận án đề xuất một thiết kế bộ điều khiển dựa trên mô hình Euler-Lagrange. Bộ điều khiển này tối ưu hóa việc bám quỹ đạo mẫu. Nó được xây dựng để xử lý các đặc tính MIMO của Hệ thống Twin Rotor. Thuật toán điều khiển kết hợp giữa phản hồi trạng thái và điều khiển vòng ngoài. Điều này đảm bảo ổn định hệ thống và khả năng đáp ứng nhanh. Bộ điều khiển được kiểm chứng về chất lượng bền vững, ngay cả khi có các nhiễu nhỏ. Đây là một bước tiến quan trọng trong thiết kế bộ điều khiển cho TRMS.
2.3. Kiểm chứng hiệu suất bộ điều khiển qua mô phỏng
Các mô phỏng trên MatLab đã được thực hiện. Mục tiêu là kiểm chứng hiệu quả của thiết kế bộ điều khiển đề xuất. Kết quả mô phỏng chứng minh khả năng điều khiển bám quỹ đạo chính xác. Hệ thống thể hiện ổn định hệ thống tốt. Khả năng đáp ứng nhanh với các quỹ đạo mẫu phức tạp được xác nhận. Điều này cung cấp bằng chứng ban đầu về tính khả thi của thuật toán điều khiển trong môi trường lý tưởng.
III.Điều khiển phi tuyến bù bất định Hệ thống Twin Rotor MIMO
Trong thực tế, mô hình toán học Twin Rotor không bao giờ hoàn toàn chính xác. Chương này giải quyết vấn đề điều khiển phi tuyến cho Hệ thống Twin Rotor MIMO khi có bất định hàm. Một thiết kế bộ điều khiển thích nghi là cần thiết. Thuật toán điều khiển được phát triển để nhận dạng và bù đắp các thành phần bất định này. Điều này tăng cường độ mạnh mẽ và khả năng ổn định hệ thống. Mục tiêu chính là duy trì điều khiển bám quỹ đạo hiệu quả ngay cả khi có nhiễu hoặc sai số mô hình. Giải pháp này cải thiện đáng kể tính ứng dụng của bộ điều khiển trong môi trường thực tế.
3.1. Thuật toán nhận dạng thành phần bất định hàm
Một thuật toán điều khiển mới được đề xuất. Nó giúp nhận dạng thành phần bất định hàm trong mô hình toán học Twin Rotor. Phương pháp dựa trên nguyên lý tối ưu hóa từng đoạn. Sai lệch mô hình trên trục thời gian được cực tiểu hóa. Điều này cho phép ước lượng chính xác các nhiễu. Thông tin này sau đó được sử dụng để xây dựng bộ điều khiển bù. Khả năng nhận dạng này là then chốt. Nó giúp thiết kế bộ điều khiển thích nghi và mạnh mẽ.
3.2. Xây dựng bộ điều khiển thích nghi bám quỹ đạo
Dựa trên thuật toán điều khiển nhận dạng, một thiết kế bộ điều khiển thích nghi được phát triển. Bộ điều khiển này kết hợp điều khiển bám và bù bất định. Nó được áp dụng cho hệ Euler-Lagrange song tuyến bất định. Bộ điều khiển này đảm bảo ổn định hệ thống và hiệu quả điều khiển bám quỹ đạo. Ngay cả khi các thông số hệ thống thay đổi hoặc có nhiễu không mong muốn. Đây là giải pháp mạnh mẽ cho Hệ thống Twin Rotor MIMO trong môi trường thực tế.
3.3. Đánh giá chất lượng bộ điều khiển bằng mô phỏng
Chất lượng của thiết kế bộ điều khiển thích nghi được kiểm chứng qua mô phỏng. Các kịch bản có thành phần bất định được đưa vào mô hình toán học Twin Rotor. Kết quả mô phỏng trên MatLab chứng minh khả năng bám quỹ đạo vượt trội. Ổn định hệ thống được duy trì trong mọi tình huống thử nghiệm. Thuật toán điều khiển thể hiện khả năng bù đắp hiệu quả các nhiễu. Điều này xác nhận tính hiệu quả của phương pháp đề xuất.
IV.Kiểm chứng thực nghiệm Điều khiển bám quỹ đạo TRMS
Sau các giai đoạn mô phỏng, thiết kế bộ điều khiển và thuật toán điều khiển được triển khai thực tế. Việc kiểm chứng thực nghiệm trên Hệ thống Twin Rotor là bước cuối cùng. Mục tiêu là xác nhận tính khả thi và hiệu quả của các phương pháp đề xuất. Ổn định hệ thống và khả năng điều khiển bám quỹ đạo được đánh giá trực tiếp. Các kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng thuyết phục. Chúng chứng minh khả năng áp dụng của luận án vào các ứng dụng kỹ thuật. Đây là giai đoạn quan trọng nhất. Nó kết nối lý thuyết với thực tiễn.
4.1. Mô tả cấu trúc bàn thí nghiệm Hệ thống Twin Rotor
Một bàn thí nghiệm Hệ thống Twin Rotor thực tế được sử dụng. Bàn thí nghiệm này được đặt tại Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên. Cấu trúc vật lý của hệ thống cánh quạt kép được mô tả chi tiết. Các thiết bị đo lường và thiết bị chấp hành cũng được trình bày. Việc này cung cấp bối cảnh thực tế cho việc triển khai thiết kế bộ điều khiển. Mô hình toán học Twin Rotor được tham chiếu trở lại. Điều này giúp hiểu rõ sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tế.
4.2. Cài đặt và triển khai bộ điều khiển thực tế
Các bộ điều khiển đã được thiết kế và kiểm chứng qua mô phỏng được cài đặt. Chúng được triển khai trực tiếp trên bàn thí nghiệm Hệ thống Twin Rotor. Quá trình cài đặt bao gồm việc tích hợp phần mềm và phần cứng. Các thông số thuật toán điều khiển được tinh chỉnh. Điều này đảm bảo hiệu suất tối ưu. Việc triển khai thành công là một minh chứng cho tính ứng dụng của các phương pháp.
4.3. Phân tích kết quả thí nghiệm và đánh giá chất lượng
Thí nghiệm được tiến hành với nhiều quỹ đạo mẫu khác nhau. Dữ liệu thực tế được thu thập và phân tích kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy khả năng điều khiển bám quỹ đạo xuất sắc. Ổn định hệ thống được duy trì trong suốt quá trình hoạt động. Các bộ điều khiển đề xuất chứng tỏ tính mạnh mẽ. Chúng vượt qua được các nhiễu và bất định trong môi trường thực. Điều này khẳng định giá trị khoa học và thực tiễn của luận án.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (118 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN ĐÀM BẢO LỘC NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ BỘ ĐIỀU KHIỂN BÁM QUỸ ĐẠO CHO HỆ THỐNG TWIN ROTOR MIMO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT THÁI NGUYÊN – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN ĐÀM BẢO LỘC NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ BỘ ĐIỀU KHIỂN BÁM QUỸ ĐẠO CHO HỆ THỐNG TWIN ROTOR MIMO CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA MÃ SỐ: 9.16 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN DUY CƯƠNG 2. HORST PUTA THÁI NGUYÊN – 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn của tập thể giáo viên hướng dẫn và các nhà khoa học. Các tài liệu tham khảo đã được trích dẫn đầy đủ.
Kết quả nghiên cứu là trung thực và chưa từng được ai công bố trên bất cứ một công trình nào khác. Thái Nguyên, ngày 6 tháng 9 năm 2020 Tác giả Đàm Bảo Lộc ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình làm luận án với đề tài "Nghiên cứu thiết kế bộ điều khiển bám quỹ đạo cho hệ thống Twin Rotor MIMO", tôi đã nhận được rất nhiều sự ủng hộ về công tác tổ chức và chuyên môn của Bộ môn Tự động hóa, Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên, của Bộ môn Điều khiển tự động, Viện Điện, Đại học Bách khoa Hà nội. Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới hai cơ sở đào tạo này, đã luôn tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi cũng xin chân thành cảm ơn tập thể hướng dẫn là PGS.
Nguyễn Duy Cương, GS. Horst Puta, những người Thầy đã dành nhiều thời gian hướng dẫn, tận tình chỉ bảo và định hướng chuyên môn cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu để hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Trường Cao đẳng Công Nghiệp Thái Nguyên nơi tôi công tác đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, đồng nghiệp, những người bạn thân thiết đã luôn giúp đỡ, động viên, khích lệ, chia sẻ khó khăn trong thời gian tôi học tập để hoàn thành khóa học.
Thái Nguyên, ngày 6 tháng 9 năm 2020 Tác giả luận án Đàm Bảo Lộc iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii BẢNG CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT. xi DANH MỤC CÁC BẢNG.
xii DANH MỤC HÌNH VẼ. xiii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ của đề tài.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Bố cục của luận án .3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TRMS - MÔ HÌNH HÓA VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN.1 Mô hình hóa TRMS.1 Cấu trúc vật lý TRMS .2 Mô hình hóa bằng phương pháp lý thuyết.2 Các phương pháp điều khiển hiện có cho TRMS .1 Điều khiển tuyến tính .2 Điều khiển phi tuyến.
35 CHƯƠNG 2: ĐIỀU KHIỂN TUYẾN TÍNH HÓA CHÍNH XÁC TRMS KHI CÓ MÔ HÌNH CHÍNH XÁC .1 Phương pháp cơ sở: Điều khiển bù trọng trường.1 Tuyến tính hóa chính xác bằng phản hồi .2 Điều khiển vòng ngoài để bám quỹ đạo mẫu .3 Bộ điều khiển chung .2 Phương pháp đề xuất cho hệ Euler-Lagrange song tuyến khi có mô hình chính xác .1 Bộ điều khiển bám quỹ đạo mẫu .2 Đánh giá chất lượng bền vững của bộ điều khiển đề xuất cho hệ Euler- Lagrange song tuyến bất định .3 Áp dụng cho TRMS và kiểm chứng chất lượng bộ điều khiển bằng mô phỏng trên MatLab. 51 CHƯƠNG 3: ĐIỀU KHIỂN BÙ BẤT ĐỊNH HÀM THEO NGUYÊN LÝ TỐI ƯU HÓA TỪNG ĐOẠN SAI LỆCH MÔ HÌNH TRÊN TRỤC THỜI GIAN .1 Thuật toán nhận dạng thành phần bất định hàm .1 Lớp hệ bất định có mô hình trạng thái song tuyến .2 Nhận dạng nhiễu theo nguyên tắc cực tiểu hóa từng đoạn bình phương sai lệch mô hình .2 Xây dựng bộ điều khiển thích nghi bám quỹ đạo mẫu cho hệ Euler-Lagrange song tuyến bất định .1 Bộ điều khiển kết hợp điều khiển bám và bù bất định .2 Kiểm chứng chất lượng bằng mô phỏng trên MatLab với TRMS. 67 CHƯƠNG 4: KIỂM CHỨNG CHẤT LƯỢNG BẰNG THỰC NGHIỆM.1 Mô tả bàn thí nghiệm .1 Các thiết bị trên bàn thí nghiệm…………………………………………….2 Cấu trúc tổng thể bàn thí nghiệm TRMS của ĐHKTCN Thái Nguyên .2 Cài đặt bộ điều khiển cho bàn thí nghiệm TRMS .3 Kết quả thí nghiệm và đánh giá .1 Tiến hành thí nghiệm .2 Kết quả và đánh giá chất lượng. 86 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .87 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .88 TÀI LIỆU THAM KHẢO .90 PHỤ LỤC v CÁC KÝ HIỆU ĐƯỢC SỬ DỤNG Ký hiệu Ý nghĩa toán học/vật lý h Góc đảo lái trong mặt ngang của TRMS (Yaw angle) v Góc chao dọc trong mặt đứng của TRMS (Pitch angle) hR Góc đảo lái mẫu trong mặt ngang của TRMS vR Góc chao dọc trong mặt đứng của TRMS h Vận tốc góc của cánh tay đòn tự do trong mặt ngang v Vận tốc góc của cánh tay đòn tự do trong mặt đứng k Sai lệch nhận dạng giữa trạng thái x k x (tk ) đo được từ mô hình hệ thống và trạng thái mẫu z k z (tk ) của hệ đó khi không có thành phần bất định max Lượng quá điều chỉnh 1, 2 , , m T Vector của m biến điều khiển Ma trận Hurwitz h Từ thông của động cơ đuôi m Từ thông của động cơ chính Một chỉ số đánh giá sai lệch bám cho trước Lân cận gốc v Vận tốc góc của cánh quạt chính h Vận tốc góc của cánh quạt đuôi Mih Tổng hợp mô men trong mặt phẳng ngang i Miv Tổng hợp mô men trong mặt phẳng đứng i A(x ) Ma trận hệ thống phụ thuộc trạng thái vi B (x ) Ma trận điều khiển phụ thuộc trạng thái Bh Hệ số ma sát nhớt của khớp quay trong mặt ngang Ma trận hàm, phụ thuộc q cùng đạo hàm q của nó, có tên gọi C (q ,q ) là ma trận lực hướng tâm (centripetal and coriolis forces) d (q ,t ) Thành phần bất định theo biến khớp d (x , t ) Bất định hàm theo biến trạng thái d k d (tk ) Nhiễu ước lượng lượng tử hóa d (x , t ) Nhiễu ước lượng Eah Sức phản điện động phần ứng của động cơ đuôi Eav Sức phản điện động phần ứng của động cơ chính F Ma trận điều khiển trong phương trình Euler-Lagrange Fv v Lực đẩy do cánh quạt chính tạo ra Fh h Lực đẩy do cánh quạt đuôi tạo ra g Gia tốc trọng trường Vector hàm, phụ thuộc biến khớp q , có tên gọi là vector lực g (q ) ma sát và gia tốc trọng trường h Chiều dài của khớp quay iah Dòng điện phần ứng của động cơ đuôi iav Dòng điện phần ứng của động cơ chính I Ma trận đơn vị J1 Mô men quán tính của cánh tay đòn tự do J2 Mô men quán tính của thanh đối trọng J3 Mô men quán tính của khớp xoay J mm Mô men quán tính của rotor động cơ một chiều vii J m ,prop Mô men quán tính của cánh quạt chính J t ,prop Mô men quán tính của cánh quạt đuôi J mr Mô men quán tính của động cơ chính Jtr Mô men quán tính của động cơ đuôi Jv Tổng mô men quán tính trong mặt đứng Jh Tổng mô men quán tính trong mặt ngang kchn Hằng số mô men cáp dẹt theo chiều âm góc đảo lái k fhp Hằng số lực đẩy cánh quạt động cơ đuôi quay theo chiều dương k fhn Hằng số lực đẩy cánh quạt động cơ đuôi quay theo chiều âm k fvp Hằng số lực đẩy cánh quạt động cơ chính quay theo chiều dương k fvn Hằng số lực đẩy cánh quạt động cơ chính quay theo chiều âm km Hằng số của mô men xen kênh do ảnh hưởng của tốc độ lực đẩy cánh quạt chính lên chuyển động của cánh tay đòn tự do trong mặt ngang ksfh Hằng số mô men ma sát tĩnh trong mặt ngang ksfv Hằng số mô men ma sát tĩnh trong mặt đứng kthp Hệ số phụ thuộc vào chiều vận tốc góc cách quạt đuôi khi quay theo chiều dương kthn Hệ số phụ thuộc vào chiều vận tốc góc cách quạt đuôi khi quay theo chiều âm ktvp Hệ số phụ thuộc vào chiều vận tốc góc cách quạt chính khi quay theo chiều dương ktvn Hệ số phụ thuộc vào chiều vận tốc góc cách quạt chính khi quay theo chiều âm viii kt Hằng số của mô men xen kênh do ảnh hưởng của tốc độ lực đẩy cánh quạt đuôi lên chuyển động của cánh tay đòn tự do trong mặt đứng.
kvfh Hệ số mô men ma sát Viscous trong mặt ngang kvfv Hệ số mô men ma sát Viscous trong mặt đứng kg Hệ số hiệu ứng con quay hồi chuyển L Hàm Largrange lT 2 Khoảng cách từ trọng tâm của thanh đối trọng đến khớp xoay lb Chiều dài của thanh đối trọng lcb Khoảng cách từ đối trọng đến khớp xoay lm Chiều dài phần chính của cánh tay đòn tự do lt Chiều dài phần đuôi của cánh tay đòn tự do Lm Điện cảm phần ứng của động cơ chính Lt Điện cảm phần ứng của động cơ đuôi m Khối lượng mT 1 Tổng khối lượng của cánh tay đòn tự do lT 1 Trọng tâm của cánh tay đòn tự do mt Khối lượng phần phía bên cánh quạt đuôi của thanh ngang mtr Khối lượng động cơ đuôi mts Khối lượng vành bảo vệ cánh quạt đuôi mm Khối lượng phần phía bên cánh quạt chính của thanh ngang mmr Khối lượng động cơ chính mms Khối lượng vành bảo vệ cánh quạt chính mb Khối lượng của thanh đối trọng ix mT 2 Tổng khối lượng của thanh đối trọng mcb Khối lượng của đối trọng mh Khối lượng của khớp xoay M fric .h Mô men ma sát của chuyển động cánh tay đòn tự do trong mặt ngang M fric .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đàm Bảo Lộc (2020). Luận án: Điều khiển bám quỹ đạo cho hệ thống Twin Rotor MIMO [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-thiet-ke-bo-dieu-khien-bam-quy-dao-cho-he-thong-twin-rotor-mimo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Điều khiển bám quỹ đạo cho hệ thống Twin Rotor MIMO" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thiết kế bộ điều khiển bám quỹ đạo cho hệ thống twin rotor mimo. Ứng dụng kỹ thuật tiên tiến, tối ưu hóa hiệu suất.
Luận án "Luận án: Điều khiển bám quỹ đạo cho hệ thống Twin Rotor MIMO" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án: Điều khiển bám quỹ đạo cho hệ thống Twin Rotor MIMO" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Điều khiển bám quỹ đạo cho hệ thống Twin Rotor MIMO" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án: Điều khiển bám quỹ đạo cho hệ thống Twin Rotor MIMO" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Điều khiển bám quỹ đạo cho hệ thống Twin Rotor MIMO" có 118 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Điều khiển bám quỹ đạo cho hệ thống Twin Rotor MIMO" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.