Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của Pinus, Podocarpus Việt Nam
Nghiên cứu thành phần hóa học, hoạt tính sinh học Pinus dalatensis, Pinus kesiya, Podocarpus neriifolius ở Việt Nam. Khám phá tiềm năng dược liệu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về các loài lá kim được nghiên cứu
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Nguyễn Hoàng Sa
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về các loài lá kim được nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào ba loài lá kim chính tại Việt Nam. Các loài này bao gồm Pinus dalatensis (Thông Đà Lạt), Pinus kesiya (Thông Ba Lá) và Podocarpus neriifolius (Thông tre lá dài). Mục tiêu là đánh giá thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của chúng. Đây là bước quan trọng để khai thác tiềm năng dược liệu. Các cây lá kim này có ý nghĩa lớn trong hệ sinh thái Việt Nam. Việc khám phá các hợp chất thiên nhiên từ chúng mang lại nhiều hứa hẹn. Nó mở ra hướng mới trong y học và công nghệ.
1.1. Pinus dalatensis Đặc điểm và phạm vi
Thông Đà Lạt là loài đặc hữu của Việt Nam. Cây này phân bố chủ yếu ở các vùng núi cao. Nghiên cứu tập trung vào gỗ và lá của Pinus dalatensis. Mục đích là phân lập các hợp chất thiên nhiên. Loài này có thể chứa nhiều chất chuyển hóa thứ cấp độc đáo. Chúng tiềm ẩn các hoạt tính sinh học giá trị.
1.2. Pinus kesiya Nguồn tài nguyên quý
Thông Ba Lá có phạm vi phân bố rộng. Nó là một nguồn tài nguyên gỗ quan trọng. Lá và rễ của Pinus kesiya được thu thập. Các nhà khoa học tìm kiếm các hợp chất mới. Phân tích thành phần hóa học giúp nhận diện các flavonoid và terpenoid. Đây là những nhóm chất có lợi cho sức khỏe.
1.3. Podocarpus neriifolius Khai thác tiềm năng
Thông tre lá dài cũng là một đối tượng nghiên cứu. Nó được biết đến với giá trị sinh thái. Gỗ của Podocarpus neriifolius được phân tích. Các hợp chất phenolic và lignan được quan tâm đặc biệt. Việc xác định cấu trúc các hợp chất này là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng dược liệu của loài.
II. Thành phần hóa học cây lá kim Việt Nam
Nghiên cứu này đi sâu vào thành phần hóa học. Các loài lá kim Việt Nam được phân tích kỹ lưỡng. Quy trình chiết xuất và phân lập được thực hiện nghiêm ngặt. Mục tiêu là khám phá các hợp chất thiên nhiên. Chúng bao gồm các chất chuyển hóa thứ cấp. Điều này giúp nhận diện các hợp chất có hoạt tính sinh học. Các nhóm chất chính được quan tâm là terpenoid, flavonoid và hợp chất phenolic.
2.1. Quy trình chiết xuất phân lập hợp chất
Mẫu thực vật được thu hái và xử lý cẩn thận. Chúng được chiết xuất bằng nhiều dung môi khác nhau. Các chiết xuất thô sau đó được phân đoạn. Kỹ thuật sắc ký được áp dụng để phân tách. Mục tiêu là tinh chế các hợp chất đơn lẻ. Quá trình này đảm bảo độ tinh khiết cao cho việc xác định cấu trúc.
2.2. Đa dạng các chất chuyển hóa thứ cấp
Các loài lá kim chứa nhiều chất chuyển hóa thứ cấp. Chúng bao gồm terpenoid, flavonoid và lignan. Hợp chất phenolic và stilbene cũng được tìm thấy. Sự đa dạng này khẳng định tiềm năng dược liệu. Mỗi nhóm chất đều có cấu trúc và hoạt tính riêng biệt. Nghiên cứu đã xác định nhiều hợp chất mới và đã biết.
2.3. Hợp chất phenolic lignan được nhận diện
Nhiều hợp chất phenolic đã được xác định. Vanillic acid là một ví dụ điển hình. Các lignan như (+) Lariciresinol và Cedrusin cũng được phân lập. Chúng là những hợp chất có hoạt tính sinh học. Các stilbene như Dihydropinosylvin cũng góp phần vào thành phần. Chúng đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động sinh học của cây.
III. Khám phá hợp chất thiên nhiên từ lá kim
Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập. Nhiều hợp chất thiên nhiên từ cây lá kim Việt Nam. Các hợp chất này thuộc nhiều nhóm hóa học khác nhau. Đặc biệt là terpenoid và flavonoid. Chúng có cấu trúc đa dạng và tiềm năng ứng dụng cao. Việc xác định cấu trúc được thực hiện bằng các phương pháp phổ hiện đại. Điều này cung cấp bằng chứng vững chắc về thành phần hóa học.
3.1. Phân loại các terpenoid và diterpenoid
Nhiều terpenoid đã được tách ra. Chúng bao gồm Caryolane-1β,9β-diol. Các diterpenoid như 15-Methoxypinusolidic acid và Lambertianic acid cũng xuất hiện. Isopimaric acid và 3β-Hydroxy-14-serraten-21-one là các ví dụ khác. Các terpenoid này là chất chuyển hóa thứ cấp quan trọng. Chúng có thể có hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa.
3.2. Nhận diện các flavonoid giá trị
Flavonoid là một nhóm hợp chất phong phú. Pinocembrin, Chrysin, Pinostrobin đã được tìm thấy. (+) Catechin và Kaempferol cũng được phân lập. Các flavonoid này nổi tiếng với khả năng chống oxy hóa. Chúng đóng góp vào hoạt tính sinh học tổng thể của chiết xuất lá kim. Một dẫn xuất của Kaempferol cũng được xác định.
3.3. Các stilbene và hợp chất khác
Ngoài ra, các stilbene cũng được xác định. Dihydropinosylvin và Dihydropinosylvin 5-methyl ether là hai ví dụ. 3-Hydroxy-5-methoxystilbene cũng được tìm thấy. Các hợp chất này có cấu trúc độc đáo. Chúng có thể mang lại các hoạt tính sinh học mới. Nghiên cứu đã mở rộng hiểu biết về sự đa dạng hóa học của lá kim.
IV. Hoạt tính sinh học tiềm năng dược liệu lá kim
Các chiết xuất và hợp chất từ cây lá kim Việt Nam cho thấy. Chúng có nhiều hoạt tính sinh học tiềm năng. Đặc biệt là hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa. Điều này mở ra triển vọng lớn cho ứng dụng dược liệu. Nghiên cứu cũng đề cập đến tiềm năng chống viêm và kháng ung thư. Các hoạt tính này cần được nghiên cứu sâu hơn.
4.1. Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn kháng nấm
Chiết xuất và các chất tinh khiết được thử nghiệm. Chúng cho thấy khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Hoạt tính kháng nấm cũng được ghi nhận. Các hợp chất thiên nhiên này có thể là nguồn thuốc mới. Chúng chống lại các mầm bệnh kháng kháng sinh. Đây là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn.
4.2. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa mạnh
Flavonoid và hợp chất phenolic thể hiện hoạt tính chống oxy hóa. Chúng giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Gốc tự do gây ra nhiều bệnh lý. Hoạt tính này rất quan trọng. Nó liên quan đến việc ngăn ngừa lão hóa và các bệnh mãn tính. Chiết xuất lá kim có thể là nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên.
4.3. Tiềm năng chống viêm kháng ung thư
Nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tiềm năng. Một số chất lá kim có hoạt tính chống viêm. Khả năng ức chế tế bào ung thư cũng được đề cập. Mặc dù luận án này không đi sâu vào, nhưng đây là một lĩnh vực quan trọng. Cần thêm nghiên cứu để xác định rõ ràng. Điều này giúp khai thác tối đa giá trị của cây lá kim.
V. Ứng dụng hoạt tính kháng khuẩn chống oxy hóa
Hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa của cây lá kim rất hứa hẹn. Chúng có thể được ứng dụng rộng rãi. Từ ngành dược phẩm đến mỹ phẩm đều có tiềm năng lớn. Nghiên cứu tiếp theo sẽ khám phá các khả năng này. Việc phát triển các sản phẩm tự nhiên là mục tiêu. Điều này góp phần vào chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Các chiết xuất lá kim có thể thay thế hóa chất tổng hợp.
5.1. Cơ chế hoạt động của chiết xuất lá kim
Các hợp chất thiên nhiên tác động đa chiều. Chúng có thể phá vỡ màng tế bào vi khuẩn. Hoặc trung hòa các gốc tự do gây hại. Cơ chế cụ thể cần được làm rõ. Việc hiểu rõ cơ chế giúp tối ưu hóa ứng dụng. Nó cũng hỗ trợ việc phát triển các sản phẩm mới hiệu quả hơn.
5.2. Hứa hẹn trong ngành dược phẩm mỹ phẩm
Chiết xuất lá kim có thể là thành phần mới. Trong thuốc kháng khuẩn tự nhiên. Hoặc làm chất chống lão hóa trong mỹ phẩm. Thị trường đang tìm kiếm các giải pháp tự nhiên, an toàn. Các hợp chất từ lá kim đáp ứng nhu cầu này. Chúng mang lại giá trị gia tăng cho các sản phẩm.
5.3. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phân tử
Cần tiến hành thêm các thử nghiệm lâm sàng. Đặc biệt là trên mô hình in vivo. Hiểu rõ cơ chế ở cấp độ phân tử là cần thiết. Điều này sẽ củng cố bằng chứng khoa học. Nó mở đường cho việc phát triển thuốc mới. Hoặc các sản phẩm chức năng từ cây lá kim.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN HOÀNG SA NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÁC LOÀI LÁ KIM: PINUS DALATENSIS, PINUS KESIYA VÀ PODOCARPUS NERIIFOLIUS Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2017 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ …….***………… NGUYỄN HOÀNG SA NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÁC LOÀI LÁ KIM: PINUS DALATENSIS, PINUS KESIYA VÀ PODOCARPUS NERIIFOLIUS Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Chuyên ngành: Hoá hữu cơ Mã số: 62 44 01 14 Người hướng dẫn khoa học 1: PGS. Trịnh Thị Thủy Người hướng dẫn khoa học 2: TS. Nguyễn Thanh Tâm Hà Nội – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trịnh Thị Thủy và TS.
Nguyễn Thanh Tâm. Các kết quả thu được trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Toàn bộ trích dẫn trong luận án đều chỉ rõ nguồn gốc. Tác giả luận án Nguyễn Hoàng Sa LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của thầy cô, các nhà khoa học cũng như đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến PGS. Trịnh Thị Thủy và TS. Nguyễn Thanh Tâm là những người đã hướng dẫn tận tình, chu đáo và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ Phòng Nghiên cứu hợp chất thiên nhiên, Phòng Tổng hợp hữu cơ, Viện Hóa học đã giúp đỡ, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình làm luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự quan tâm giúp đỡ của Học viện Khoa học và Công nghệ, lãnh đạo Viện Hóa học, bộ phận đào tạo Phòng Quản lý tổng hợp đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo Trường Đại học Khánh Hòa, trưởng Khoa cùng cán bộ của Khoa Tự nhiên và Công nghệ đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian làm luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới GS.
Trần Văn Sung đã có những định hướng xây dựng nền móng ban đầu cho tôi trên con đường học tập và nghiên cứu khoa học. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình và bạn bè đã cổ vũ, động viên tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn ! Hà Nội, ngày….năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Hoàng Sa MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.
iv DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH. viii PHỤ LỤC. ix MỞ ĐẦU.
Tổng quan về các loài nghiên cứu. Thông tre lá dài dài (Podocarpus neriifolius). Tình hình nghiên cứu về hóa học một số loài thuộc chi Pinus. Nghiên cứu về thành phần tinh dầu từ chi Pinus.
Các hợp chất terpenoid từ chi Pinus. Các hợp chất flavonoid từ chi Pinus. Các hợp chất lignan từ chi Pinus. Các hợp chất khác từ chi Pinus.
Một số nghiên cứu về thành phần hóa học của Thông ba lá. Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của các chất phân lập từ các loài thuộc chi Pinus. Hoạt tính kháng viêm và giảm đau. Hoạt tính ức chế các khối u và kháng ung thư.
Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm. Hoạt tính chống oxi hóa. Hoạt tính kháng virus và một số hoạt tính khác. Tình hình nghiên cứu về hóa học và hoạt tính sinh học một số loài thuộc chi Podocarpus.
Tình hình nghiên cứu về hóa học của loài thông tre lá dài (Podocarpus neriifolius). Thu hái mẫu cây và xác định tên khoa học. Phương pháp xử lý và chiết mẫu. Phương pháp khảo sát, phân tách và tinh chế các hợp chất từ mẫu thực vật.
Phương pháp xác định cấu trúc. Phương pháp thử một số hoạt tính sinh học. Hóa chất và thiết bị. Quy trình chiết và thu các chiết xuất từ các loài thực vật nghiên cứu.
Phân lập chất từ các chiết xuất. Phân lập các chất từ chiết xuất ethyl acetate của gỗ Thông đà lạt. Phân lập các chất từ chiết xuất n-butanol của gỗ Thông đà lạt. Phân lập các chất từ chiết xuất n-hexane của lá Thông đà lạt.
Phân lập các chất từ chiết xuất ethyl acetate của lá Thông đà lạt. Phân lập các chất từ chiết xuất ethyl acetate của rễ Thông ba lá. Phân lập các chất từ chiết xuất ethyl acetate của gỗ Thông tre lá dài. Dữ kiện phổ của các chất tách được.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Các chất được phân lập từ Thông đà lạt (Pinus dalatensis). Chất TT1: Caryolane-1β,9β-diol. Hỗn hợp TT2.
Chất TT3: 15-Methoxypinusolidic acid. Chất TT4: Lambertianic acid. Chất TT5: 8(17), 13-ent-Labdadien-15→16-lactone-19-oic acid. Chất TT6: Isopimaric acid.
Chất TT12: 3β-Hydroxy-14-serraten-21-one. Chất TF1: Pinocembrin. Chất TF2: Chrysin. Chất TF3: Pinostrobin.
Chất TF4: (+) Catechin. Chất TF5: Kaempferol. Chất TF7: Kaempferol 3-O-(3′′,6′′-di-O-E-p-coumaroyl)-β-D-glucopyrano- side. Chất TP1: Dihydropinosylvin.
Chất TP2: Dihydropinosylvin 5-methyl ether. Chất TP3: 3-Hydroxy-5-methoxystilbene. Hỗn hợp TP5. Chất TP6: Vanillic acid 4-(-β-D-glucopyranoside).
Chất TL1: (+) Lariciresinol. Chất TL3: Cedrusin-4-O-β-D-glucopyranoside. Chất TS1: β-Sitosterol. Chất TS2: Daucosterol.
Các chất được phân lập từ Thông ba lá (Pinus kesiya). Chất TT11: 7-Oxo-15-hydroxydehydroabietic acid. Chất TF6: 3′-O-Methylcatechin 7-O-β-D-glucopyranoside. Chất TP4: Resveratrol-3-O-β-D-glucoside.
Chất TP7: 3,4-Dimethoxyphenyl 2-O-(3-O-methyl-α-L-rhamnopyranosyl) -β- D-glucopyranoside. Chất TL2: Cedrusin. Các chất được phân lập từ Thông tre lá dài (Podocarpus neriifolius). Chất TT7: Totarol.
Chất TT8: Totarol-19-carboxylic acid. Chất TT9: Inumakiol D. Chất TT10: Macrophyllic acid. Hoạt tính sinh học của một số chất sạch.
111 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 116 DANH SÁCH CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 119 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 120 iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Các phương pháp sắc ký CC Column Chromatography Sắc ký cột thường GFC Gel filtration chromatography Sắc ký lọc Gel TLC Thin Layer Chromatography Sắc ký bản mỏng Các phương pháp phổ 1 H-NMR Proton Nuclear Magnetic Resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1 Spectroscopy H 13 C-NMR Carbon-13 Nuclear Magnetic Resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Spectroscopy carbon 13 COSY Phổ tương tác hai chiều 1H- Correlation Spectroscopy 1 H DEPT Distortionless Enhancement by Polarisa- Phổ DEPT tion Transfer ESI-MS Electron Spray Ionization Mass Spec- Phổ khối ion hóa phun mù trometry điện tử HR-ESI-MS High Resolution - Electron Spray Ioniza- Phổ khối phân giải cao ion tion - Mass Spectrometry hóa phun mù điện tử HMBC Phổ tương tác dị hạt nhân Heteronuclear Multiple Bond Correlation qua nhiều liên kết s: singlet d: doublet t: triplet q: quartet m: multiplet brs: broad singlet brd: broad doublet dd: doublet of doublets ddd: doublet of doublet of doublets td: triplet of doublets dt: doublet of triplets HSQC Heteronuclear Single Quantum Phổ tương tác dị hạt nhân Coherence qua một liên kết IR Infrared Spectroscopy Phổ hồng ngoại NOESY Nuclear Overhauser Effect Spectroscopy Phổ NOESY Các dòng tế bào Ung thư biểu mô họng ở 9-KB Human epidermoid carcinoma người 26-L5 Murine colon carcinoma Ung thư ruột kết ở chuột A-431 Human epidermoid carcinoma Ung thư biểu mô ở người A-549 Human bronchogenic carcinoma Ung thư phổi ở người iv Bel-7402 Human hepatoma Ung thư gan ở người Ung thư tuyến tiền liệt ở DU-145 Human prostate adenocarcinoma người HeLa HeLa cell line Tế bào ung thư Hela Hep-G2 Human hepatocellular carcinoma Ung thư gan ở người Ung thư máu cấp tính ở HL-60 Human promyelocytic leukemia người bào ung thư biểu mô liên kết HT-1080 Human fibrosarcoma di căn ở người KB Human epidermoid carcinoma Ung thư biểu mô ở người Ung thư biểu mô liên kết sợi L-929 Mouse fibroblast ở chuột Ung thư tuyến tiền liệt ở LNCaP Human prostate adenocarcinoma người LU Human bronchogenic carcinoma Ung thư phổi ở người MCF-7 Human breast adenocarcinoma Ung thư vú ở người Ung thư biểu mô phổi ở NCI-H292 Human lung mucoepidermoid người Tế bào ung thư bạch cầu OCI-AML Acute Myeloid Leukemia cells myeloid cấp tính Ung thư máu lympho P-388 Lymphocytic leukemia (Ung thư bạch cầu) Ung thư tuyến tiền liệt ở PC-3 Human prostate adenocarcinoma người SK-LU-1 Human Caucasian Lung adenocarcinoma Ung thư phổi ở người U nguyên bào thần kinh ở SK-N-SH Human neuroblastoma cell line người SMMC- Ung thư biểu mô tế bào gan Human hepatocarcinoma 7721 ở người T-47D Human ductal breast epithelial tumor Ung thư vú ở người U-397 Human leukemic monocyte lymphoma Ung thư máu ở người Các viết tắt khác COX-2 Cyclooxygenase-2 Enzym cyclooxygenase-2 CTPT Công thức phân tử EBV Epstein-Barr Virus Virus Epstein-Barr Liều tác dụng tối đa trên 50% ED50 Effective Dose đối tượng thử v Virus gây suy giảm miễn FIV Feline immunodeficiency virus dịch ở động vật họ mèo HSV Herpes simplex virus Virus Herpes simplex Virus gây suy giảm miễn HIV Human immunodeficiency virus dịch ở người Nồng độ ức chế 50% đối IC50 Inhibitory Concentration 50% tượng thử LD50 Lethal Dose 50 Liều gây chết 50% thú thử MIC Minimum Inhibitory Concentration Nồng độ ức chế tối thiểu Chủng virus gây ung thư vú MMTV Mouse mammary tumour virus ở chuột OD Optical Density Mật độ quang Những phần tử hoạt động ROS Reactive oxygen species chứa Oxygen mp Melting point Điểm nóng chảy n-BuOH n-Butanol Ac Acetoxyl CDCl3 Chloroform deuteri (d) Bz Benzoyl DCM Dichloromethane OMe Methoxy DMSO Dimethylsulfoxide Ph Phenyl EtOAc Ethyl acetate Et Ethyl EtOH Ethanol Me Methyl MeOH Methanol Glc Glucose CD3OD Methanol deuteri (d4) TMS Tetramethylsilane Xyl Xylose Retardation factor C Carbon bậc 4 Rf (retention factor) dm Dung môi vi DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG Bảng 1.
Các khung cơ bản của các terpenoid đã được phân lập từ các loài Pinus. Cấu trúc các chất terpenoid đã được phân lập từ các loài Pinus. Những khung cơ bản của các flavonoid đã được phân lập từ các loài Pinus. Cấu trúc các chất flavonoid đã được phân lập từ một số loài Pinus.
Cấu trúc các chất lignan đã được phân lập từ một số loài Pinus. Cấu trúc một số chất khác đã được phân lập từ một số loài Pinus. Cấu trúc các chất được phân lập từ một số loài Podocapus. Cấu trúc một số chất đã được phân lập từ loài Thông tre lá dài (Podocapus neriifolius).
Số liệu phổ của TT1 và caryolane-1β,9β-diol. Số liệu gán phổ 1HNMR và 13CNMR của TT2a và TT2b. Số liệu phổ của TT3 và 15-methoxypinusolidic acid. Số liệu phổ của TT4 và lambertianic acid.
Số liệu phổ của chất TT5 và 8(17),13-ent-labdadien-15→16-lactone-19-oic acid. Số liệu phổ của TT12 so với 429 và 430. Số liệu phổ của TF7 và 3-O-(3′′,6′′-di-O-E-p-coumaroyl)-β-D-glucopyranoside .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hoàng Sa (2017). Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học cây lá kim Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-hoat-tinh-sinh-hoc-cay-la-kim-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học cây lá kim Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thành phần hóa học, hoạt tính sinh học Pinus dalatensis, Pinus kesiya, Podocarpus neriifolius ở Việt Nam. Khám phá tiềm năng dược liệu.
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học cây lá kim Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học cây lá kim Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học cây lá kim Việt Nam" thuộc chuyên ngành Hoá hữu cơ. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học cây lá kim Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học cây lá kim Việt Nam" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học cây lá kim Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.