Luận án: Thành phần hóa học cây một lá Nervilia aragoana - Trần Thị Ngọc Mai

Luận án nghiên cứu thành phần hóa học cây một lá Nervilia aragoana, họ Lan Trân Châu (Orchidaceae). Khám phá tiềm năng ứng dụng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

119

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Giới thiệu Nervilia aragoana và tiềm năng hóa học
Số trang:
119 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa học các hợp chất thiên nhiên
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Giới thiệu Nervilia aragoana và tiềm năng hóa học

Cây một lá Nervilia aragoana thuộc họ Lan Trân châu (Orchidaceae). Đây là một loài thực vật còn ít được nghiên cứu sâu. Tài liệu hiện tại tập trung vào việc khám phá thành phần hóa học của cây này. Mục tiêu chính là định danh các chất chuyển hóa thứ cấp. Điều này mở ra tiềm năng lớn cho việc tìm kiếm hoạt chất sinh học mới. Các nghiên cứu trước đây về chi Nervilia còn hạn chế, đặc biệt với loài aragoana. Việc phân tích hóa học thực vật loài này là rất cần thiết. Nó đóng góp vào kho tàng kiến thức về phytochemicals từ thực vật Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng dược liệu của Nervilia aragoana. Việc xác định các hợp chất hóa học sẽ là nền tảng. Từ đó có thể phát triển các ứng dụng y học hoặc dược phẩm trong tương lai. Sự độc đáo của hệ sinh thái thực vật Việt Nam ẩn chứa nhiều tiềm năng chưa khai thác. Việc nghiên cứu Nervilia aragoana là một minh chứng rõ ràng.

1.1. Tổng quan về cây một lá Nervilia aragoana

Nervilia aragoana là một loài cây thân thảo, thuộc họ Orchidaceae. Cây được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Đặc điểm nổi bật là chỉ có một lá duy nhất trong chu kỳ sinh trưởng. Mặc dù có mặt trong nhiều hệ sinh thái, thông tin về thành phần hóa học của loài này còn rất hạn chế. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào phân loại học. Khía cạnh về hoạt chất sinh học tiềm năng chưa được khai thác đầy đủ. Việc thiếu dữ liệu khoa học cản trở việc đánh giá đầy đủ giá trị dược liệu. Nghiên cứu này nhằm mục đích lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về các hợp chất hóa học. Điều này đặt nền móng cho việc khám phá các ứng dụng mới trong y học và khoa học.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu thành phần hóa học chính

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là xác định các hợp chất hóa học có trong cây Nervilia aragoana. Tập trung vào việc phân lập và định danh cấu trúc hóa học của các chất chuyển hóa thứ cấp. Các phytochemicals chưa từng được công bố là đối tượng đặc biệt quan tâm. Sử dụng các kỹ thuật phân tích hóa học thực vật hiện đại. Ngoài ra, nghiên cứu còn đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập. Các hoạt tính như ức chế enzyme a-glucosidase và gây độc tế bào được kiểm tra cẩn thận. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào việc phát triển các hoạt chất sinh học tiềm năng. Nó cũng xây dựng cơ sở dữ liệu về thành phần hóa học đặc trưng của loài Nervilia aragoana.

1.3. Lịch sử nghiên cứu chi Nervilia trên thế giới

Chi Nervilia bao gồm khoảng 100 loài, phân bố rộng rãi trên toàn cầu. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu về thành phần hóa học và tác dụng dược lý của chúng rất khiêm tốn. Một số loài Nervilia khác đã được báo cáo chứa các hợp chất như flavonoid và terpenoid. Hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm cũng được ghi nhận ở một vài loài. Nhưng thông tin về Nervilia aragoana cụ thể gần như không có trong các tài liệu khoa học. Sự thiếu vắng này tạo cơ hội lớn để khám phá các hợp chất hóa học mới. Nó cũng giúp làm rõ tiềm năng dược liệu độc đáo của loài này. Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng. Nó lấp đầy khoảng trống kiến thức về một loài thực vật quý giá.

II.Phương pháp phân tích hóa học thực vật chuyên sâu

Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp chiết xuất thực vật khác nhau. Mục đích là thu được các cao chiết có phổ hợp chất đa dạng. Sau đó, các kỹ thuật phân lập tiên tiến được áp dụng. Sắc ký cột (CC) là phương pháp chính để tách các phân đoạn. Các kỹ thuật sắc ký lớp mỏng (TLC) cũng được dùng để kiểm tra độ tinh khiết của các phân đoạn. Việc định danh cấu trúc hóa học là bước quan trọng nhất. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) như 1H-NMR và 13C-NMR cung cấp thông tin cấu trúc chi tiết. Phổ khối lượng (MS) xác định khối lượng phân tử và công thức nguyên tố. Đặc biệt, phương pháp DP4+ và ECD được dùng để xác định cấu hình lập thể. Điều này đảm bảo độ chính xác cao trong việc định danh các chất chuyển hóa thứ cấp mới. Phân tích hóa học thực vật toàn diện giúp xác định chính xác các hoạt chất sinh học tiềm năng.

2.1. Quy trình chiết xuất sơ bộ các hợp chất

Quá trình chiết xuất bắt đầu bằng việc thu thập và chuẩn bị nguyên liệu thực vật tươi. Cây Nervilia aragoana được sấy khô cẩn thận và nghiền mịn thành bột. Sau đó, bột thực vật được chiết bằng các dung môi có độ phân cực khác nhau. Metanol, ethanol hoặc chloroform thường được sử dụng. Mục đích là thu được các cao chiết thô, chứa hỗn hợp phức tạp của các chất chuyển hóa thứ cấp. Quá trình chiết xuất thực vật được tối ưu hóa theo các điều kiện cụ thể. Điều này nhằm đảm bảo hiệu suất thu hồi các hợp chất hóa học cao nhất. Cao chiết thô là nguyên liệu đầu vào thiết yếu cho các bước phân lập và tinh chế tiếp theo.

2.2. Kỹ thuật phân lập và định danh cấu trúc hóa học

Sau khi chiết xuất, các cao thô được phân lập bằng sắc ký cột. Silica gel và Sephadex LH-20 là các pha tĩnh phổ biến được sử dụng. Các kỹ thuật sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS) cũng được dùng để phân tích và tinh chế các phân đoạn. Đối với định danh cấu trúc hóa học, phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là công cụ chủ lực. Phổ 1H-NMR, 13C-NMR, COSY, HSQC, HMBC cung cấp thông tin về liên kết và nhóm chức. Phổ khối lượng (ESI-MS) xác nhận khối lượng phân tử và công thức nguyên tố. Các phương pháp tính toán như DP4+ và ECD rất quan trọng. Chúng giúp xác định cấu hình lập thể của các hợp chất mới. Phân tích hóa học thực vật kỹ lưỡng đảm bảo độ tin cậy của kết quả.

2.3. Đánh giá hoạt tính sinh học in vitro

Các hợp chất hóa học đã phân lập được thử nghiệm hoạt tính sinh học in vitro. Hoạt tính ức chế enzyme a-glucosidase được đánh giá chi tiết. Enzyme này đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa carbohydrate ở đường ruột. Việc ức chế enzyme có ý nghĩa lớn trong điều trị bệnh tiểu đường type 2. Hoạt tính gây độc tế bào cũng được kiểm tra cẩn trọng. Các dòng tế bào ung thư khác nhau được sử dụng trong thử nghiệm. Phương pháp MTT thường được áp dụng để đánh giá khả năng gây độc. Kết quả giúp xác định các hoạt chất sinh học tiềm năng. Nó cũng chỉ ra các hợp chất có khả năng ứng dụng trong y học. Việc này là một phần quan trọng của phân tích hóa học thực vật tổng thể.

III.Khám phá hợp chất hóa học mới từ Nervilia aragoana

Nghiên cứu đã phân lập và định danh nhiều hợp chất hóa học từ Nervilia aragoana. Các hợp chất này thuộc nhiều nhóm khác nhau. Nhóm cycloartane là một trong những phát hiện đáng chú ý. Đây là các triterpenoid có cấu trúc vòng đặc trưng và phức tạp. Hợp chất benzofuran cũng được tìm thấy. Nhóm flavone và flavonol là các phytochemicals phổ biến. Chúng thường có hoạt tính sinh học cao và đa dạng. Tổng cộng, nhiều chất chuyển hóa thứ cấp đã được xác định cấu trúc rõ ràng. Việc này sử dụng các phương pháp phân tích hiện đại. Sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) đóng vai trò chính trong quá trình này. Nhiều hợp chất được báo cáo lần đầu tiên từ loài Nervilia aragoana. Một số thậm chí là hợp chất mới đối với khoa học. Điều này khẳng định tiềm năng lớn của cây trong việc cung cấp các hoạt chất sinh học độc đáo.

3.1. Các hợp chất thuộc nhóm cycloartane được phân lập

Từ cây Nervilia aragoana, một số hợp chất thuộc nhóm cycloartane đã được phân lập thành công. Các hợp chất này là loại triterpenoid đặc trưng với cấu trúc vòng phức tạp. Cấu trúc hóa học của chúng được xác định một cách tỉ mỉ bằng phổ NMR và MS. Phân tích 1H-NMR và 13C-NMR cung cấp dữ liệu chi tiết về các proton và carbon. Phổ khối lượng phân giải cao xác nhận chính xác công thức phân tử. Sự hiện diện của các cycloartane cho thấy đặc điểm hóa thực vật độc đáo của loài này. Các hợp chất này thường có nhiều hoạt tính sinh học đa dạng. Chúng có thể có vai trò quan trọng trong y học cổ truyền. Việc định danh các hợp chất này là bước quan trọng. Nó làm rõ thành phần hóa học của cây một lá.

3.2. Phát hiện hợp chất benzofuran flavone và flavonol

Nghiên cứu cũng phát hiện các hợp chất thuộc nhóm benzofuran. Đây là nhóm hợp chất vòng oxy dị vòng có tiềm năng dược lý. Ngoài ra, nhiều flavone và flavonol đã được phân lập từ chiết xuất của Nervilia aragoana. Flavone và flavonol là các loại flavonoid. Chúng nổi tiếng với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ và các hoạt tính sinh học khác. Cấu trúc của những phytochemicals này được xác định rõ ràng. Sử dụng kết hợp phổ NMR, MS và so sánh với dữ liệu tài liệu hiện có. Sự đa dạng của các chất chuyển hóa thứ cấp này nhấn mạnh giá trị của Nervilia aragoana. Chúng là nguồn tiềm năng của các hoạt chất sinh học với nhiều ứng dụng.

3.3. Các chất chuyển hóa thứ cấp khác đã được định danh

Bên cạnh cycloartane, benzofuran, flavone và flavonol, nghiên cứu còn định danh các hợp chất khác. Các nhóm chất này bao gồm nhiều loại phytochemicals với cấu trúc đa dạng. Mỗi hợp chất hóa học được phân lập qua nhiều bước tinh chế phức tạp. Sau đó, chúng được phân tích cấu trúc chi tiết bằng các kỹ thuật phổ hiện đại. Các phương pháp sắc ký và phổ được áp dụng chặt chẽ để đảm bảo độ chính xác. Việc xác định đầy đủ các chất chuyển hóa thứ cấp này cung cấp một bức tranh toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về hóa thực vật của Nervilia aragoana. Đây là nền tảng vững chắc để khám phá thêm các hoạt tính sinh học tiềm năng.

IV.Hoạt tính sinh học của phytochemicals cây Nervilia

Các hoạt chất sinh học được phân lập từ Nervilia aragoana đã được thử nghiệm. Chúng cho thấy nhiều hoạt tính đáng chú ý. Đặc biệt, hoạt tính ức chế enzyme a-glucosidase được ghi nhận rõ rệt. Enzyme này đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa carbohydrate trong cơ thể. Việc ức chế nó có thể giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả. Điều này mở ra tiềm năng ứng dụng trong điều trị bệnh tiểu đường type 2. Ngoài ra, khả năng gây độc tế bào cũng được đánh giá nghiêm ngặt. Một số hợp chất hóa học thể hiện hoạt tính chống lại các dòng tế bào ung thư khác nhau. Các phytochemicals này có thể là tiền chất cho thuốc chống ung thư mới. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học mạnh mẽ cho các ứng dụng tiềm năng. Nó khẳng định giá trị dược liệu của cây Nervilia aragoana trong y học hiện đại.

4.1. Hoạt tính ức chế enzyme alpha glucosidase

Một số hợp chất hóa học phân lập từ Nervilia aragoana cho thấy hoạt tính ức chế a-glucosidase mạnh mẽ. Enzyme a-glucosidase chịu trách nhiệm phân hủy đường phức tạp thành glucose đơn. Việc ức chế enzyme này giúp làm chậm quá trình hấp thu glucose vào máu. Điều này rất có ý nghĩa trong việc quản lý bệnh tiểu đường type 2. Các thử nghiệm in vitro đã chứng minh hiệu quả rõ ràng của các chất chuyển hóa thứ cấp này. Hoạt tính ức chế cho thấy tiềm năng dược phẩm của cây. Nó mở ra hướng phát triển các hoạt chất sinh học mới. Các hợp chất này có thể là cơ sở cho các loại thuốc trị tiểu đường trong tương lai.

4.2. Khả năng gây độc tế bào của hoạt chất sinh học

Khả năng gây độc tế bào của các hợp chất phân lập cũng được kiểm tra kỹ lưỡng. Một số phytochemicals thể hiện hoạt tính đáng kể chống lại các dòng tế bào ung thư khác nhau. Các thử nghiệm được thực hiện trên các dòng tế bào ung thư đa dạng. Kết quả cho thấy tiềm năng chống ung thư của Nervilia aragoana. Hoạt tính này được quy cho các hoạt chất sinh học cụ thể đã được định danh. Việc xác định và tinh chế các hợp chất này có thể dẫn đến việc phát triển thuốc mới. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn. Nó mở ra cánh cửa cho các phương pháp điều trị ung thư mới từ thiên nhiên.

4.3. Đánh giá tiềm năng dược lý của Nervilia aragoana

Tổng thể, nghiên cứu đã đánh giá toàn diện tiềm năng dược lý của Nervilia aragoana. Các hoạt tính ức chế a-glucosidase và gây độc tế bào là những phát hiện quan trọng. Những hoạt tính này được quy cho các hợp chất hóa học đặc trưng đã được phân lập. Các chất chuyển hóa thứ cấp như cycloartane, flavone, và flavonol có thể là những hoạt chất sinh học chính yếu. Việc này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ cho việc khám phá thêm các ứng dụng dược liệu. Tiềm năng của cây một lá trong y học hiện đại là rất lớn. Nó có thể đóng góp vào việc tìm kiếm các phương pháp điều trị mới.

V.Ứng dụng tiềm năng từ nghiên cứu Nervilia aragoana

Nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của Nervilia aragoana mang lại nhiều ứng dụng tiềm năng. Việc định danh các hợp chất hóa học mới là bước đầu tiên và quan trọng. Các chất chuyển hóa thứ cấp với hoạt tính ức chế a-glucosidase và gây độc tế bào là rất triển vọng. Chúng có thể được phát triển thành các hoạt chất sinh học có giá trị trong dược phẩm. Đặc biệt trong điều trị tiểu đường và ung thư. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Nó thúc đẩy các nghiên cứu sâu hơn về cây một lá. Tiềm năng này không chỉ giới hạn ở y học. Nó còn mở ra cơ hội trong các lĩnh vực khác. Ví dụ như thực phẩm chức năng, mỹ phẩm hoặc nông nghiệp bền vững.

5.1. Tiềm năng phát triển thuốc mới

Các hợp chất hóa học phân lập từ Nervilia aragoana cho thấy tiềm năng rõ rệt trong phát triển thuốc mới. Hoạt tính ức chế a-glucosidase có thể dẫn đến việc tạo ra thuốc điều trị tiểu đường hiệu quả. Khả năng gây độc tế bào mở ra con đường cho thuốc chống ung thư tiềm năng. Việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng là cần thiết để hiểu rõ hơn. Điều này bao gồm các thử nghiệm in vivo toàn diện. Các hoạt chất sinh học mới có thể mang lại những giải pháp đột phá. Việc khai thác nguồn dược liệu thiên nhiên là xu hướng quan trọng. Nó cung cấp các giải pháp bền vững cho ngành dược.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về thành phần hóa học

Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc phân lập thêm các hợp chất hóa học. Việc tinh chế và định danh cấu trúc hóa học của các chất chuyển hóa thứ cấp còn lại là rất quan trọng. Đặc biệt là những chất có hàm lượng thấp và cấu trúc phức tạp. Sử dụng các kỹ thuật sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) tiên tiến hơn. Việc xác định các cấu hình lập thể chính xác là rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa việc đánh giá hoạt tính sinh học. Việc mở rộng nghiên cứu về các phytochemicals của Nervilia aragoana sẽ làm giàu cơ sở dữ liệu hóa thực vật.

5.3. Vai trò của cây trong y học cổ truyền và hiện đại

Nervilia aragoana có thể có vai trò chưa được biết đến rộng rãi trong y học cổ truyền. Việc nghiên cứu khoa học hiện đại xác nhận các hoạt tính sinh học quan trọng. Điều này cung cấp cơ sở để tích hợp cây vào y học hiện đại. Các hoạt chất sinh học được phân lập có thể là nền tảng. Chúng sẽ phát triển các sản phẩm tự nhiên an toàn và hiệu quả. Việc bảo tồn và khai thác bền vững loài cây này cũng là một vấn đề quan trọng. Nó góp phần vào đa dạng sinh học và phát triển nguồn dược liệu quý giá. Sự kết hợp giữa tri thức truyền thống và khoa học hiện đại sẽ tối ưu hóa giá trị của Nervilia aragoana.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu thành phần hóa học của cây một lá nervilia aragoana họ lan trân châu orchidaceae

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (119 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRẦN THỊ NGỌC MAI NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA CÂY MỘT LÁ (NERVILIA ARAGOANA) HỌ LAN TRÂN CHÂU - ORCHIDACEAE LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC TP. HỒ CHÍ MINH – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRẦN THỊ NGỌC MAI NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA CÂY MỘT LÁ (NERVILIA ARAGOANA) HỌ LAN TRÂN CHÂU - ORCHIDACEAE Chuyên ngành: Hóa Học Các Hợp Chất Thiên Nhiên Mã số: 9 44 01 17 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Trần Công Luận TP. HỒ CHÍ MINH – 2022 LỜI CAM ĐOAN -----—²–----- Tôi xin cam đoan đây là công trình khoa học của riêng tôi.

Các số liệu, kết quả nghiên cứu hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố ở bất kỳ một luận án cùng cấp nào khác. Hồ Chí Minh, tháng 06 năm 2022 Tác giả luận án LỜI CẢM ƠN -----—²–----- Luận án này được thực hiện và hoàn thành tại Viện Công Nghệ Hoá Học, Viện Hàn Lâm Khoa Học và Công Nghệ Việt Nam. Với tấm lòng trân trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin gởi lời cảm ơn đến: GS. Trần Công Luận - Thầy đã nhận lời hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án.

Mai Đình Trị - Thầy đã tạo điều kiện, đã tận tình hỗ trợ, chia sẻ và giải quyết những khó khăn trong quá trình thực nghiệm, phân tích và xử lý các kết quả nghiên cứu. Quý thầy/cô trong Viện Công Nghệ Hoá Học, Học Viện Khoa Học và Công Nghệ - Viện Hàn Lâm Khoa Học và Công Nghệ Việt Nam đã truyền đạt, bổ sung kiến thức và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu này. Quý thầy/cô trong hội đồng các cấp đã cho tôi những đóng góp quý báu để hoàn thành luận án này. Đỗ Phương Vy (Trường Đại Học Bách Khoa TP.

HCM), và các bạn Sinh viên/Học viên của Trường Đại Học Sài Gòn, Trường Đại Học Tôn Đức Thắng, Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành và Trường Đại Học Công Nghệ TP. HCM (HUTECH) – các em đã đồng hành cùng tôi trong từng thí nghiệm để tôi có được khối lượng kết quả của luận án hôm nay. Cuối cùng, cảm ơn gia đình đã tạo mọi điều kiện cho tôi có thể hoàn thành tốt luận án này! Xin chân thành cảm ơn! TP. Hồ Chí Minh, tháng 06 năm 2022 Tác giả luận án i MỤC LỤC MỤC LỤC.

i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ. vii DANH MỤC CÁC HÌNH.

vii CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về chi Nervilia. Phân loại khoa học và phân bố.

Mô tả thực vật. Giới thiệu khái quát về loài N. Mô tả thực vật. Các nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Nervilia.

Cấu trúc của các hợp chất phân lập từ chi Nervilia. Các nghiên cứu về tác dụng dược lý của chi Nervilia. Hoạt tính ức chế a-glucosidase. Giới thiệu về α-glucosidase.

Một số chất ức chế α-glucosidase. Hoạt tính gây độc tế bào. Khái quát về bệnh ung thư. Thuốc điều trị ung thư và hoạt tính gây độc tế bào.

Một số hợp chất thiên nhiên có khả năng gây độc tế bào. Các phương pháp tính toán mới giúp xác định cấu trúc lập thể. Phương pháp DP4+. Phương pháp ECD.

Tóm lược tình hình nghiên cứu về chi Nervilia trên thế giới và Việt Nam. PHƯƠNG PHÁP VÀ THỰC NGHIỆM. Nguyên liệu, hoá chất, thiết bị. Vật liệu, hóa chất.

Thiết bị, dụng cụ. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp chiết xuất. Phương pháp phân lập.

Phương pháp xác định cấu trúc. Phương pháp thử hoạt tính sinh học. Điều chế các cao chiết. Phân lập các hợp chất.

Thử hoạt tính sinh học. KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN. Xác định cấu trúc các hợp chất. Các hợp chất thuộc nhóm cycloartane.

Hợp chất thuộc nhóm benzofuran - Hợp chất NA. Các hợp chất thuộc nhóm flavone. Các hợp chất thuộc nhóm flavonol. Các hợp chất khác.

Hoạt tính sinh học của các hợp chất. Hoạt tính ức chế enzyme a-glucosidase. Hoạt tính gây độc tế bào. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .98 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÔNG TRÌNH DANH MỤC PHỤ LỤC PHỔ PHỤ LỤC KẾT QUẢ THỬ HOẠT TÍNH SINH HỌC PHỤ LỤC ĐỊNH DANH iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC TỪ VIẾT TẮT d : Chemical shift (Độ dịch chuyển hóa học) 13 C-NMR : Carbon (13) Nuclear Magnetic Resonance 1 H-NMR : Proton Nuclear Magnetic Resonance brs : Broad singlet (Tín hiệu đơn rộng) CHCl3 : Chloroform CC : Column Chromatography (Sắc ký cột) CC-SC : Sắc ký cột silica gel C:M : Hệ dung môi chloroform và methanol C:M:W : Hệ dung môi chloroform, methanol và nước C5 D5 N : Pentadeuteropyridine (Pyridine-d5) CDCl3 : Deuterated chloroform (Chloroform-d) CD3OD : Tetradeuteromethanol (Methanol-d4) CD3COCD3 : Hexadeuteroacetone (Acetone-d6) COSY : Correlation Spectroscopy CS (%) : Cells survival percent (Phần trăm tế bào sống sót) d : Doublet (Tín hiệu đôi) dd : Doublet of doublet (Tín hiệu đôi đôi) DEPT : Distortionless Enhancement by Polarization Transfer DMSO : Dimethylsulfoxide DMSO-d6 : Hexadeuterodimethyl sulfoxide DP4+ : Probability Distribution (Xác suất phân bố) ECD : Electronic Circular Dichroism (lưỡng sắc tròn điện tử) E:M : Hệ dung môi ethyl acetate và methanol ESI-MS : Electrospray Ionization Mass Spectrometry (Phổ khối lượng ion hóa phun mù điện) EtOAc : Ethyl acetate EtOH : Ethanol IC50 : 50% Inhibitory Concentration (Nồng độ ức chế 50%) Glc : Glucopyranoside Gal : Galactopyranoside H:A : Hệ dung môi n-hexane và acetone H:E : Hệ dung môi n-hexane và ethyl acetate HepG2 : Human Hepatocellular Carcinoma (Ung thư gan người) HMBC : Heteronuclear Multiple Bond Correlation (Tương quan dị hạt nhân qua nhiều liên kết) v HSQC : Heteronuclear Single Quantum Correlation (Tương quan dị hạt nhân qua một liên kết) HR-EIS-MS : High Resolution ElectroSpray Ionisation Mass Spectrometry (Phổ khối lượng phun mù điện phân giải cao) IC50 : 50% Inhibitory Concentration (Nồng độ ức chế 50%) J : Hằng số ghép spin K-562 : Chronic Myelogenous Leukemia (Ung thư bạch cầu dòng tủy mãn tính/Ung thư máu) m : Multiplet (Tín hiệu đa) MCF-7 : Michigan Cancer Foundation-7 (Ung thư vú người) MeOH : Methanol MHz : Mega Hertz M:W : Hệ dung môi methanol và nước NOESY : Nuclear Overhauser Effect Spectroscopy NMR : Nuclear Magnetic Resonance (Cộng hưởng từ hạt nhân) OD : Optical Density (Mật độ quang) ppm : Part per million Rha : Rhamnopyranoside RP18 : C18-reversed phase silica gel s : Singlet (Tín hiệu đơn) t : Triplet (Tín hiệu ba) TLC : Thin Layer Chromatography (Sắc ký lớp mỏng) Xyl : Xylopyranoside vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.

Hoạt tính gây độc tế bào của cao chiết. Hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase của cao chiết. Kết quả tính toán DFT cho hai epimer 24R và 24S của hợp chất NA. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất NA.

Dữ liệu phổ NMR của hợp chất NA. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất NA. Kết quả DP4+ cho các đồng phân isomer 1 (S-R) và isomer 1 (S-S). Dữ liệu phổ NMR của hợp chất NA.

Dữ liệu phổ NMR của hợp chất NA. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất NA. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất NA. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất NA.

Dữ liệu phổ NMR của hợp chất NA. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất NA. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất NA. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất NA.

Dữ liệu phổ NMR của hợp chất NA. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất NA. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất NA. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất NA.

Dữ liệu phổ NMR của hợp chất NA. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất NA. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất NA. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất NA.

Dữ liệu phổ NMR của hợp chất NA. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất NA. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất NA. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất NA.

Dữ liệu phổ NMR của hợp chất NA. Hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase của các chất tinh khiết. Hoạt tính gây độc tế bào của hợp chất NA. Sơ đồ điều chế các loại cao chiết từ bột toàn cây N.

Sơ đồ phân lập các hợp chất từ cao NA. Sơ đồ phân lập các hợp chất từ cao NA.39 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Mô tả cấu tạo thực vật của các loài phân bố chủ yếu ở Việt Nam N. Cơ chế thủy phân liên kết α-glycoside thông qua thế nucleophile [40].

Cơ chế thủy phân liên kết α-glycoside thông qua ion carbenium trung gian [40]. Cơ chế phân tử doxorubicin [50]. Các bước tính toán ECD bằng phương pháp TDDFT. Cấu trúc hóa học và tương quan HMBC, NOESY của hợp chất NA.

Cấu trúc hóa học của hợp chất nerviside C, D. Cấu trúc hóa học và tương quan HMBC của hợp chất NA. Cấu trúc hóa học và tương quan HMBC, NOESY của hợp chất NA. Bốn đồng phân cấu tạo của NA.

Sinh tổng hợp nervione từ coriandrone E. Bốn đồng phân quang học của NA. Phổ ECD của NA. Cấu trúc hóa học và tương quan HMBC của hợp chất NA.

Cấu trúc hóa học và tương quan HMBC của hợp chất NA. Cấu trúc hóa học và tương quan HMBC của hợp chất NA. Cấu trúc hóa học và tương quan HMBC của hợp chất NA. Cấu trúc hóa học và tương quan HMBC của hợp chất NA.

Cấu trúc hóa học và tương quan HMBC của hợp chất NA. Cấu trúc hóa học và tương quan HMBC của hợp chất NA. Cấu trúc hóa học và tương quan HMBC của hợp chất NA. Cấu trúc hóa học và tương quan HMBC của hợp chất NA.

Cấu trúc hóa học và tương quan HMBC của hợp chất NA. Cấu trúc hóa học và tương quan HMBC của hợp chất NA. Cấu trúc hóa học và tương quan HMBC của hợp chất NA. Cấu trúc hóa học và tương quan HMBC của hợp chất NA.

Cấu trúc hóa học và tương quan HMBC của hợp chất NA. Cấu trúc hóa học và tương quan HMBC của hợp chất NA. Cấu trúc hóa học của hợp chất NA. Cấu trúc hóa học và tương quan HMBC của hợp chất NA.

Cấu trúc hóa học và tương quan HMBC của hợp chất NA. Cấu trúc hóa học và tương quan HMBC của hợp chất NA. Cấu trúc hóa học và tương quan HMBC của hợp chất NA. Cấu trúc hóa học của hợp chất NA.

Cấu trúc hóa học của hợp chất NA. Ảnh hưởng của các nhóm thế flavonoid lên hoạt tính ức chế α-glucosidase .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Ngọc Mai (2022). Nghiên cứu thành phần hóa học cây một lá Nervilia aragoana [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-cay-mot-la-nervilia-aragoana

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học cây một lá Nervilia aragoana" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu thành phần hóa học cây một lá Nervilia aragoana, họ Lan Trân Châu (Orchidaceae). Khám phá tiềm năng ứng dụng.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học cây một lá Nervilia aragoana" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học cây một lá Nervilia aragoana" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học cây một lá Nervilia aragoana" thuộc chuyên ngành Hóa học các hợp chất thiên nhiên. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học cây một lá Nervilia aragoana" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học cây một lá Nervilia aragoana" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học cây một lá Nervilia aragoana" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter