Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học cây bình bát (Annona reticulata L.) ở Việt Nam

Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của cây bình bát Annona reticulata L. tại Việt Nam để đánh giá tiềm năng ứng dụng trong y dược.

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu thành phần hóa học cây bình bát Việt Nam
Số trang:
148 trang
Trường:
Trường Đại học Vinh
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu thành phần hóa học cây bình bát Việt Nam

Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc khám phá các thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của cây bình bát (Annona reticulata L.) phân bố tại Việt Nam. Cây bình bát thuộc Họ Na (Annonaceae), một họ thực vật nổi tiếng với sự đa dạng của các hợp chất thứ cấp có giá trị dược liệu. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và tiềm năng của các chất tự nhiên có trong lá và hạt của loài cây này. Các phương pháp chiết xuất, phân lập và định danh cấu trúc được áp dụng nghiêm ngặt để xác định các hợp chất mới và đã biết. Mục tiêu là mở rộng hiểu biết về dược liệu truyền thống, tạo cơ sở cho các ứng dụng y học tiềm năng.

1.1. Tổng quan về Annona reticulata L. và họ Na

Cây bình bát (Annona reticulata L.) là một loài thực vật nhiệt đới phổ biến ở Việt Nam. Nó thuộc Họ Na (Annonaceae), một họ có nhiều chi như Annona, Uvaria, Xylopia. Các loài trong họ này thường chứa nhiều hợp chất sinh học có hoạt tính dược lý mạnh. Ví dụ, chi Annona bao gồm cả Annona glabra, cũng là đối tượng nghiên cứu. Việc tìm kiếm các hợp chất mới từ Annona reticulata L. góp phần vào thư viện dược liệu tự nhiên.

1.2. Các nhóm hợp chất chính trong cây bình bát

Nghiên cứu đã tập trung vào việc phân tích các nhóm hợp chất chính. Chúng bao gồm các acetogenin, alkaloid, flavonoid, diterpenoid kauran, và các terpenoid khác. Hơn nữa, sự hiện diện của hợp chất phenol cũng được khảo sát. Các nhóm hợp chất này thường có liên quan đến nhiều hoạt tính sinh học khác nhau, từ chống viêm, kháng khuẩn đến chống ung thư. Việc định danh các hợp chất này là bước đầu tiên để hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng.

II. Hoạt tính sinh học của hợp chất từ Annona reticulata

Luận án không chỉ dừng lại ở việc xác định cấu trúc hóa học. Nó còn tiến hành khảo sát hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập hợp chất từ lá bình bát. Trọng tâm là đánh giá khả năng ức chế sự sản sinh Nitric Oxide (NO). NO đóng vai trò quan trọng trong quá trình viêm nhiễm. Việc tìm ra các chất có khả năng điều hòa NO mang ý nghĩa lớn trong điều trị các bệnh viêm. Các thí nghiệm được thực hiện trên môi trường nuôi cấy tế bào, đảm bảo độ tin cậy của kết quả.

2.1. Khảo sát hoạt tính ức chế sản sinh NO

Một số hợp chất phân lập hợp chất từ lá cây bình bát đã được thử nghiệm. Mục đích là đánh giá khả năng ức chế sự sản sinh NO. Kết quả cho thấy một số chất có hoạt tính đáng kể. Điều này mở ra hướng nghiên cứu mới về tiềm năng chống viêm của Annona reticulata L.. Các dữ liệu này cung cấp bằng chứng khoa học cho việc sử dụng truyền thống của cây bình bát.

2.2. Tiềm năng y học từ chiết xuất bình bát

Các chiết xuất thực vật và hợp chất riêng lẻ từ cây bình bát (Annona reticulata L.) thể hiện tiềm năng lớn. Chúng có thể được phát triển thành thuốc hoặc thực phẩm chức năng. Đặc biệt, hoạt tính chống viêm là một hướng đi đầy hứa hẹn. Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để xác định cơ chế tác động và hiệu quả trên cơ thể sống.

III. Phân lập định danh cấu trúc các hợp chất Annonaceae

Quá trình phân lập hợp chất là một giai đoạn then chốt trong nghiên cứu. Lá và hạt của cây bình bát (Annona reticulata L.) được chiết xuất thực vật bằng dung môi phù hợp. Sau đó, các hỗn hợp chiết xuất thực vật này được xử lý bằng các kỹ thuật sắc ký khác nhau. Bao gồm sắc ký cột (CC), sắc ký cột nhanh (FC) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Mỗi phương pháp được lựa chọn để tối ưu hóa việc tách các thành phần. Mục tiêu là thu được các hợp chất tinh khiết để định danh cấu trúc chi tiết.

3.1. Phương pháp chiết xuất và phân lập hợp chất thực vật

Mẫu thực vật được thu thập cẩn thận. Quy trình chiết xuất thực vật được thực hiện để thu các dịch chiết thô. Sau đó, các kỹ thuật phân lập hợp chất như sắc ký cột truyền thống và sắc ký flash được áp dụng. Điều này giúp tách các nhóm hợp chất dựa trên độ phân cực. Các bước tinh chế tiếp theo dẫn đến việc thu được các hợp chất tinh khiết.

3.2. Kỹ thuật định danh cấu trúc hiện đại

Các hợp chất tinh khiết sau khi phân lập hợp chất được phân tích bằng nhiều phương pháp phổ hiện đại. Bao gồm phổ khối lượng (MS), phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) 1H, 13C, DEPT, HMBC. Các kỹ thuật này cung cấp thông tin chi tiết về trọng lượng phân tử, công thức cấu tạo và cách sắp xếp các nguyên tử. Việc định danh cấu trúc chính xác là cơ sở để xác nhận hợp chất mới và hiểu về đặc tính của chúng.

IV. Hợp chất diterpenoid kauran alkaloid bình bát

Nghiên cứu đã xác định nhiều hợp chất thuộc nhóm diterpenoid kauran từ lá cây bình bát (Annona reticulata L.). Một trong số đó là annonaretin A, một hợp chất mới. Ngoài ra, các dẫn xuất khác như ent-kaur-16-en-19-oic acid cũng được tìm thấy. Nhóm terpenoid này thường có hoạt tính sinh học đáng chú ý. Chúng góp phần vào các đặc tính dược liệu của cây. Việc phân lập và định danh cấu trúc các diterpenoid kauran mở rộng hiểu biết về hóa học của Họ Na (Annonaceae).

4.1. Diterpenoid kauran từ lá bình bát

Các diterpenoid kauran là một nhóm lớn các terpenoid. Chúng được tìm thấy phổ biến trong các loài Annona. Lá cây bình bát là nguồn phong phú của các hợp chất này. Annonaretin A là một phát hiện mới, nhấn mạnh sự đa dạng hóa học của loài. Các hợp chất khác như 16α-hydro-19-al-ent-kauran-17-oic acid cũng được xác định.

4.2. Khám phá các alkaloid và terpenoid khác

Ngoài diterpenoid kauran, nghiên cứu cũng đề cập đến sự hiện diện của alkaloid và các terpenoid khác. Mặc dù không đi sâu vào chi tiết phân lập alkaloid trong phần kết quả cụ thể, chúng là một nhóm hợp chất quan trọng trong Họ Na (Annonaceae). Việc tìm thấy taraxerol, β-sitosteroluvaol (các terpenoid khác) càng khẳng định sự phong phú về hóa học của Annona reticulata L..

V. Flavonoid và acetogenin từ Annona reticulata L

Flavonoid là một nhóm hợp chất hợp chất phenol được biết đến với đặc tính chống oxy hóa và chống viêm. Nghiên cứu đã xác định rutin, một flavonoid glycoside phổ biến, từ lá bình bát. Điều này khẳng định sự hiện diện của các hợp chất phenol có lợi trong cây. Đối với hạt bình bát, một số acetogenin đã được phân lập. Bao gồm uvarigrandin A và cis-reticulatacin-10-one. Acetogenin là một nhóm hợp chất độc đáo của Họ Na (Annonaceae), nổi tiếng với hoạt tính sinh học mạnh.

5.1. Phân lập flavonoid và hợp chất phenol

Lá cây bình bát là nguồn giàu flavonoid và các hợp chất phenol khác. Việc phân lập hợp chất rutin từ lá cung cấp thêm bằng chứng về giá trị dược liệu của nó. Các flavonoid này thường đóng vai trò bảo vệ thực vật. Đồng thời, chúng cũng mang lại lợi ích sức khỏe cho con người.

5.2. Nhóm acetogenin đặc trưng của họ Na

Acetogenin là nhóm hợp chất đặc trưng và rất quan trọng của Họ Na (Annonaceae). Nghiên cứu đã phân lập hợp chất uvarigrandin A và cis-reticulatacin-10-one từ hạt Annona reticulata L.. Các acetogenin này được biết đến với hoạt tính gây độc tế bào mạnh mẽ. Điều này mở ra triển vọng cho việc phát triển thuốc chống ung thư từ chiết xuất thực vật của bình bát.

VI. Ứng dụng tiềm năng từ chiết xuất cây bình bát

Kết quả nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của Annona reticulata L. tại Việt Nam. Việc phân lập hợp chất mới như annonaretin A và các acetogenin có hoạt tính mạnh mẽ nhấn mạnh tiềm năng dược liệu của loài. Hoạt tính ức chế NO cho thấy khả năng chống viêm. Những phát hiện này là nền tảng quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo. Chúng có thể hướng tới việc phát triển các sản phẩm dược phẩm hoặc thực phẩm chức năng từ chiết xuất thực vật.

6.1. Đóng góp của nghiên cứu mới vào khoa học

Luận án đã đóng góp vào việc mở rộng danh mục các hợp chất tự nhiên từ Họ Na (Annonaceae). Đặc biệt là từ Annona reticulata L.. Việc định danh cấu trúc chính xác các hợp chất, bao gồm cả chất mới, làm giàu thêm kiến thức hóa học thực vật. Nghiên cứu cũng cung cấp dữ liệu ban đầu về hoạt tính sinh học.

6.2. Hướng phát triển ứng dụng dược liệu

Với sự phong phú của flavonoid, acetogenin, alkaloidterpenoid, cây bình bát có triển vọng lớn. Các chiết xuất thực vật và hợp chất phân lập hợp chất có thể được kiểm tra sâu hơn. Mục tiêu là tìm kiếm thuốc chống viêm, chống oxy hóa, hoặc thậm chí là chống ung thư. Cần thêm các thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu cơ chế tác dụng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học cây bình bát annona reticulata l ở việt nam la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH NGUYỄN HUY HÙNG NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CÂY BÌNH BÁT (Annona reticulata L.) Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGHỆ AN - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH NGUYỄN HUY HÙNG NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CÂY BÌNH BÁT (Annona reticulata L.) Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 62.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS TRẦN ĐÌNH THẮNG GS. TS YANG CHANG WU NGHỆ AN - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Nghệ An,ngày 23 tháng 7 năm 2016 Tác giả Nguyễn Huy Hùng i MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Bố cục của luận án. 3 Chương 1 TỔNG QUAN.

Thành phần hóa học chi Na (Annona). Các hợp chất diterpenoid kauran. Các hợp chất alkaloid. Các hợp chất lignan.

Các hợp chất acetogenin. Các hợp chất flavonoid. Đặc điểm thực vật. Thành phần hóa học.

Sử dụng và hoạt tính sinh học. Hoạt tính sinh học. 35 Chương 2 PHƯƠNG PHÁP VÀ THỰC NGHIỆM. Phương pháp nghiên cứu.

Mẫu thực vật. Các phương pháp phân lập các hợp chất. Phương pháp khảo sát cấu trúc các hợp chất. Điểm nóng chảy (Mp).

Phổ khối lượng (MS). Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR). Xác định hoạt tính ức chế sự sản sinh NO. Nuôi cấy tế bào.

Khả năng sống sót của tế bào. Đo nitric oxide/nitrite. Phân tích thống kê. Chiết, phân lập các hợp chất phân lập được từ lá bình bát.

Hằng số vật lý và các dữ liệu phổ của các hợp chất phân lập được từ lá bình bát 42 2. Hợp chất annonaretin A (chất mới) (ARLH1). Ent-kaur-16-en-19-oic acid (kaurenoic acid) (ARLH2). Hợp chất taraxerol (ARLH3).

Hợp chất β-sitosterol (ARLH4). Hợp chất 16α-hydro-19-al-ent-kauran-17-oic acid (ARLH5). Hợp chất 6β-hydroxystigmast-4-en-3-one (ARLH6). Hợp chất 16β-hydroxy- 17-acetoxy-ent-kauran-19-oic acid (ARLH7).

Hợp chất 16α-hydro-ent-kauran-17,19-dioic acid (ARLE1). Hợp chất taraxasterol (ARLE3). Hợp chất uvaol (ARLE4). Hợp chất rutin (ARLE5).

Chiết, phân lập các hợp chất phân lập được từ hạt bình bát. Hằng số vật lý và các dữ liệu phổ của các hợp chất phân lập được. Hợp chất uvarigrandin A (ARSE1). Hợp chất cis-reticulatacin-10-on (ARSE2).

Hợp chất rotundic acid (ARSE4). Hợp chất pedunculoside (ARSE5). Hợp chất β-sitosterol (ARSE6). Hợp chất β -sitosteryl-3-O- β -D-glucopyranosit (ARSE7).

Hợp chất sinapaldehyde glucoside (ARSE8). Hợp chất eleutheroside B (ARSE9). Hợp chất vanilic acid (ARSE10). 53 Chương 3 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Xác định cấu trúc các hợp chất từ lá bình bát. Phân lập các hợp chất từ lá bình bát. Xác định cấu trúc các hợp chất.1 Xác định cấu trúc hợp chất ARLH1. Xác định cấu trúc hợp chất ARLH2.

Xác định cấu trúc hợp chất ARLH3. Xác định cấu trúc hợp chất ARLH4. Xác định cấu trúc hợp chất ARLH5. Xác định cấu trúc hợp chất ARLH6.

Xác định cấu trúc hợp chất ARLH7. Xác định cấu trúc hợp chất ARLE1. Xác định cấu trúc hợp chất ARLE2. Xác định cấu trúc hợp chất ARLE3.

Xác định cấu trúc hợp chất ARLE4. Xác định cấu trúc hợp chất ARLE5. Xác định cấu trúc các hợp chất từ hạt bình bát .1 Phân lập các hợp chất từ hạt bình bát. Xác định cấu trúc hợp chất phân lập từ hạt bình bát.

Xác định cấu trúc hợp chất ARSE1 (uvarigrandin A). Xác định cấu trúc hợp chất ARSE2 (cis-reticulatacin-10-one). Xác định cấu trúc hợp chất ARSE3 (N- (Triacontanoyl)tryptamin). Xác định cấu trúc hợp chất ARSE4 (acid rotundic).

Xác định cấu trúc hợp chất ARSE5 (pedunculoside). Xác định cấu trúc hợp chất ARSE6 (β-sitosterol). Xác định cấu trúc hợp chất ARSE7 (β-sitosteryl-3-O-β-D-glucopyranoside). Xác định cấu trúc hợp chất ARSE8 (Sinapaldehyde glucoside).

Xác định cấu trúc hợp chất ARSE9 (eleutheroside B). Xác định cấu trúc hợp chất ARSE10 (acid vanilic). Tác động ức chế sản sinh NO của một số hợp chất phân lập từ lá bình bát. 119 DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

120 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 121 PHỤ LỤC iv DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT 13 C-NMR: Carbon Magnetic Resonance Spectroscopy (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon-13) 1 H-NMR: Proton Magnetic Resonance Spectroscopy (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton) br s: singlet tù CC: Column Chromatography (Sắc kí cột) Đ.: Điểm nóng chảy. d: doublet dd: doublet của doublet DEPT: Distortionless Enhancement by Polarisation Transfer. DMSO: DiMethylSulfoxide dt: doublet của triplet EC50: Giá trị 50% các tế bào hoặc gốc tự do bị chết hoặc được tạo ra bởi DPPH được trung hòa EI-MS: Electron Impact-Mass Spectroscopy (Phổ khối va chạm electron) ESI-MS: Electron Spray Ionzation-Mass Spectroscopy (Phổ khối lượng phun mù electron) FC: Flash Chromatography (Sắc ký cột nhanh) GC-MS: Gas Chromatography-Mass Spectrometry (Sắc ký khí-khối phổ liên hợp) HMBC: Heteronuclear Multiple Bond Correlation HPLC: High Performance Liquid Chromatography (Sắc ký lỏng cao áp) HR-ESI-MS: High Relution-Electron Spray Impact Mass Spectroscopy (Phổ khối lượng phân giải cao phun mù electron) HSQC: Heteronuclear Single Quantum Correlation IR: Infrared Spectroscopy (Phổ hồng ngoại) m: multiplet MS: Mass Spectroscopy (Phổ khối lượng) NOESY: Nuclear Overhauser Effect Spectroscopy RT: retention time (Thời gian lưu) s: singlet t: triplet TLC: Thin Layer Chromatography (Sắc kí lớp mỏng) TMS: Tetramethylsilan v DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.1: Các hợp chất diterpenoid kauran và nor-kauran diterpenoid.2: Các hợp chất alkaloid khung seco-benzylisoquinoline.3: Các alkaloid khung miscellaneous isoquinoline .4: Các alkaloid khung oxoaporphine .5: Các alkaloid kiểu nonisoquinoline.6: Các hợp chất lignan kiểu furofuran .8: Các hợp chất acetogenin .9: Thành phần dinh dưỡng quả bình bát .10: Acetogenin từ bình bát.1: Các hợp chất phân lập từ lá bình bát.2: Số liệu phổ NMR của hợp chất ARLH1 .3: Số liệu phổ NMR của hợp chất ARLH2 .4: Số liệu phổ 13C-NMR của hợp chất ARLH3 .5: Số liệu phổ NMR của hợp chất ARLH4 .6: Số liệu phổ 13C-NMR của hợp chất ARLH5 .7: Số liệu phổ NMR của hợp chất ARLH6 .8: Số liệu phổ NMR của hợp chất ARLH7 .9: Số liệu phổ NMR của hợp chất ARLE1 .10: Số liệu phổ NMR của hợp chất ARLE3 .11: Số liệu phổ NMR của hợp chất ARLE4 (Uvaol).12: Số liệu phổ 13C- NMR của hợp chất ARLE5 .14: Phổ 1H-NMR, 13C-NMR và DEPT của hợp chất ARSE1 .15: Phổ 1H-NMR, 13C-NMR và DEPT của hợp chất ARSE2 .16: Số liệu phổ NMR của hợp chất ARSE3.17: Số liệu phổ 13C- NMR của hợp chất ARSE4.18: Số liệu phổ 13C- NMR của hợp chất ARSE5.19: Số liệu phổ 13C- NMR của hợp chất ARSE7.20: Số liệu phổ 13C- NMR của hợp chất ARSE8.21: Số liệu phổ 13C- NMR của hợp chất ARSE9.22: Dữ kiện phổ 13C-NMR của hợp chất ARSE10.23: Các tác động ức chế sản sinh NO trong tế bào RAW 264.

113 vi DANH MỤC HÌNH Trang Hình 3.1: Phổ HR-ESI-MS của hợp chất ARLH1 .2: Phổ 1H-NMR của hợp chất ARLH1 .3: Phổ 1H-NMR của hợp chất ARLH1 .4: Phổ 1H-NMR của hợp chất ARLH1 .5: Phổ 13C-NMR của hợp chất ARLH1 .6: Phổ 13C-NMR của hợp chất ARLH1 .7: Phổ 13C-NMR của hợp chất ARLH1 .8: Phổ DEPT của hợp chất ARLH1 .9: Phổ DEPT của hợp chất ARLH1 .10: Phổ HMBC của hợp chất ARLH1.11: Phổ HMBC của hợp chất ARLH1.12: Phổ HMBC của hợp chất ARLH1.13: Phổ HMBC của hợp chất ARLH1.14: Phổ HMBC của hợp chất ARLH1.15: Phổ HSQC của hợp chất ARLH1.16: Phổ HSQC của hợp chất ARLH1.17: Phổ HSQC của hợp chất ARLH1.18: Phổ COSY của hợp chất ARLH1.19: Phổ COSY của hợp chất ARLH1.20: Phổ COSY của hợp chất ARLH1. 72 vii DANH MỤC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 2.1: Chiết xuất các hợp chất trong lá cây bình bát .2: Sơ đồ phân lập các hợp chất từ cao hexane lá bình bát .3: Sơ đồ phân lập các hợp chất từ cao ethyl acetate lá bình bát.4: Sơ đồ chiết xuất hạt bình bát.5: Sơ đồ phân lập các hợp chất từ hạt bình bát. 49 viii MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Họ Na (còn gọi là họ Mãng cầu - Annonaceae Juss) là họ lớn có khoảng 135 chi và khoảng 2500 loài [5].

Phân bố ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Trung tâm đa dạng đa dạng nhất của họ Na (Annonaceae) là vùng nhiệt đới Indo-Malaysis và nhiệt đới châu Mỹ. Có một vài loài phân bố khắp các lục địa như: xylopia được tìm thấy ở Trung và Nam Mỹ, châu Phi, Madagascar, châu Á và châu Úc. Họ Na (Annonaceae) hiện đã biết khoảng 34 chi và khoảng 900 loài ở châu Mỹ, 42 chi và 450 loài ở châu Phi và Madagascar, 51 chi và 950 loài ở châu Á và châu.

Về phương diện kinh tế, họ Na có giá trị kinh tế quan trọng, là nguồn cung cấp quả ăn được; dầu hạt của một số loài được sử dụng để sản xuất dầu ăn, xà phòng; vỏ của một số loài được sử dụng sản xuất rượu. Mùi thơm của loài Cananga odorata là nguyên liệu quan trọng dùng trong nước hoa. Về phương diện y học, một số loài đã được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị nhiều bệnh khác nhau: mụn nhọt, mất kinh, hen suyễn, ho, chướng bụng, chứng khó tiêu, bệnh sốt, ngộ độc, chứng phong thấp, bệnh ghẻ, viêm da, đau răng, vết thương và lở loét nhỏ, chống co thắt, trị rắn cắn, diệt sâu bọ. Rễ của một số loài được sử dụng để điều trị bệnh tiêu chảy, kiết lỵ, đau dạ dày.

Trong y học hiện đại, từ năm 1982 họ Na bắt đầu được quan tâm đặc biệt bởi các nhà khoa học bằng việc phát hiện lớp chất acetogenin có hoạt tính kháng u, chống ung thư, chống oxi hóa, kháng HIV với liều lượng thấp, và có tính chọn lọc cao do đó tác dụng phụ rất ít [11]. Ngoài acetogenin, rất nhiều công trình nghiên cứu đã cho thấy nhiều lớp chất có hoạt tính kháng u, kháng khuẩn, chống sốt rét mạnh mẽ. Việt Nam có 4 loài, trong đó có ba loài là cây trồng gồm: Annona squamosa L. [173]; nhiều công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về ba loài Annona squamosa L.

chứng minh rằng các loài này đều có hoạt tính sinh học: chống viêm khớp, kháng ung thư, chống co giật, trị đái tháo đường, 1 giảm mỡ máu, chống viêm, chống oxi hóa, hạ huyết áp, chống kí sinh trùng, chống sốt rét, diệt côn trùng, chống co thắt dạ dày - môn vị, chữa lành vết thương [180]. Một số sản phẩm thuốc, thực phẩm chức năng đã được nghiên cứu ứng dụng trên thị trường có nguồn gốc từ các loài này. Tuy nhiên, loài bình bát (Annona reticulata L.) chưa nhận được nhiều sự quan tâm nghiên cứu của giới khoa học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Huy Hùng (2016). Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học cây bình bát Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-cay-binh-bat-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học cây bình bát Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của cây bình bát Annona reticulata L. tại Việt Nam để đánh giá tiềm năng ứng dụng trong y dược.

Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học cây bình bát Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học cây bình bát Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học cây bình bát Việt Nam" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học cây bình bát Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học cây bình bát Việt Nam" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học cây bình bát Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter