Nghiên cứu tạo trường vận tốc khí đều trong thiết bị lọc bụi tĩnh điện nâng cao hiệu suất lọc

Nghiên cứu tạo trường vận tốc đều của dòng khí trong thiết bị lọc bụi tĩnh điện để nâng cao hiệu suất lọc. Đề xuất giải pháp cải tiến hiệu quả lọc bụi.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

128

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tối ưu hiệu suất lọc bụi tĩnh điện: Trường vận tốc khí
Số trang:
128 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Cơ khí
Chuyên ngành:
Kỹ thuật cơ khí
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tối ưu hiệu suất lọc bụi tĩnh điện Trường vận tốc khí

Tài liệu tập trung vào việc tạo trường vận tốc khí đều trong thiết bị lọc bụi tĩnh điện (ESP). Mục tiêu chính là nâng cao hiệu suất lọc bụi tĩnh điện. Sự phân bố không đều của dòng khí gây ra nhiều vấn đề. Các khu vực vận tốc cao làm giảm thời gian lưu hạt bụi. Điều này cản trở quá trình tích điện và thu gom bụi. Các khu vực vận tốc thấp gây lắng đọng bụi cục bộ. Bụi tích tụ làm gián đoạn điện trường corona và giảm hiệu quả lọc.

1.1. Tầm quan trọng của phân bố khí đều

Phân bố khí đều là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo mọi hạt bụi có thời gian tiếp xúc điện trường đủ. Hạt bụi cần đủ thời gian tích điện và di chuyển về phía bản cực thu gom. Một trường vận tốc khí đồng nhất giúp tối đa hóa khả năng tích điện. Nó cũng đảm bảo lực tĩnh điện thu gom bụi hoạt động hiệu quả trên toàn bộ bề mặt. Phân bố khí đều cũng giúp tránh tái phát tán bụi. Tái phát tán xảy ra khi bụi đã thu gom bị gió cuốn đi.

1.2. Mối liên hệ vận tốc khí và hiệu suất lọc

Vận tốc khí ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu suất lọc. Vận tốc quá cao làm giảm hiệu quả tích điện và thu gom. Hạt bụi có ít thời gian để nhận điện tích từ điện trường corona. Chúng cũng ít thời gian để di chuyển dưới tác dụng của lực tĩnh điện. Vận tốc khí không đều tạo ra đường tắt cho dòng khí. Bụi đi qua những đường này không được xử lý hoàn toàn. Điều này làm giảm tổng thể hiệu suất lọc bụi tĩnh điện của hệ thống.

1.3. Vấn đề hiện tại trong các thiết bị lọc bụi

Nhiều thiết bị lọc bụi tĩnh điện hiện có gặp vấn đề. Phân bố vận tốc khí thường không đồng đều. Điều này xuất phát từ thiết kế kênh dẫn khí hoặc cấu hình bên trong. Việc thiếu sự tối ưu hóa khí động học trong ESP dẫn tới giảm hiệu quả. Các vùng chết hoặc vùng có vận tốc cao xuất hiện. Điều này gây mất mát hiệu suất đáng kể. Nghiên cứu giải quyết vấn đề này bằng cách cải thiện phân bố dòng khí.

II.Nguyên lý hoạt động cấu tạo bộ lọc bụi tĩnh điện

Thiết bị lọc bụi tĩnh điện (ESP) là công nghệ quan trọng. Nó dùng để loại bỏ hạt bụi từ dòng khí thải công nghiệp. Nguyên lý hoạt động ESP dựa trên việc tích điện và thu gom bụi bằng lực tĩnh điện. Dòng khí chứa bụi đi vào thiết bị. Hạt bụi sau đó được tích điện và bị hút về phía các bản cực thu gom. Quá trình này rất hiệu quả đối với nhiều loại hạt bụi.

2.1. Nguyên lý hoạt động cơ bản của ESP

Dòng khí chứa hạt bụi đi qua một điện trường mạnh. Điện trường này được tạo ra giữa các điện cực phóng (corona) và các điện cực thu gom. Các điện cực phóng thường là dây hoặc thanh nhọn. Chúng được cấp điện áp cao một chiều. Điện áp cao tạo ra hiện tượng phóng điện corona. Hiện tượng này giải phóng các ion âm và electron tự do vào dòng khí. Các hạt bụi va chạm với các ion này và bị tích điện. Hạt bụi tích điện âm sẽ di chuyển về phía các bản cực thu gom tích điện dương. Đây là quá trình hạt bụi tích điện và di chuyển dưới tác dụng của lực tĩnh điện thu gom bụi.

2.2. Cấu tạo chính của bộ lọc tĩnh điện

Một cấu tạo bộ lọc tĩnh điện cơ bản bao gồm vỏ ngoài, kênh dẫn khí, hệ thống điện cực phóng, hệ thống điện cực thu gom, và hệ thống rung gõ bụi. Kênh dẫn khí định hướng dòng khí đi qua các trường điện. Hệ thống điện cực phóng tạo ra điện trường corona. Các điện cực thu gom là các tấm phẳng lớn. Bụi tích điện sẽ bám vào bề mặt của chúng. Hệ thống rung gõ định kỳ làm rung các bản cực. Bụi bám trên bản cực sẽ rơi xuống phễu thu gom. Từ đó, bụi được xả ra ngoài.

2.3. Vai trò của điện trường Corona

Điện trường corona đóng vai trò trung tâm. Nó là nguồn gốc của các ion cần thiết. Các ion này làm hạt bụi tích điện. Điện trường đủ mạnh đảm bảo quá trình tích điện diễn ra nhanh chóng. Nó cũng cung cấp lực tĩnh điện thu gom bụi mạnh mẽ. Sự ổn định và đồng đều của điện trường corona rất quan trọng. Mọi sự gián đoạn đều ảnh hưởng tới khả năng tích điện của bụi. Điều này giảm đáng kể hiệu suất lọc của ESP. Việc duy trì một điện trường corona tối ưu là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo hiệu suất lọc bụi tĩnh điện cao nhất.

III.Ảnh hưởng của phân bố khí đều tới hiệu suất lọc

Phân bố dòng khí trong ESP có ảnh hưởng lớn. Nó trực tiếp quyết định hiệu suất lọc bụi tĩnh điện. Một trường vận tốc khí không đồng nhất gây ra nhiều vấn đề. Vận tốc khí cục bộ quá cao làm giảm thời gian tương tác. Vận tốc quá thấp gây ra lắng đọng và bám dính bụi.

3.1. Phân bố khí không đều và giảm hiệu quả

Khi phân bố khí đều không được đảm bảo, hiệu quả lọc giảm rõ rệt. Các vùng vận tốc cao đẩy bụi qua nhanh. Bụi không kịp tích điện hoặc bị thu gom. Điều này tạo ra "đường tắt" cho các hạt bụi. Ngược lại, các vùng vận tốc thấp có thể tạo ra các xoáy hoặc vùng chết. Bụi lắng đọng tại đó, gây tắc nghẽn. Bụi bám dính này cản trở hoạt động của điện cực. Nó giảm cường độ điện trường corona. Điều này làm giảm khả năng hạt bụi tích điện.

3.2. Tác động của khí động học trong ESP

Khí động học trong ESP là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng tới sự phân bố dòng khí. Thiết kế các kênh dẫn, tấm chỉnh lưu khí và cấu hình điện cực đều có vai trò. Dòng khí chảy rối hoặc không đều làm giảm hiệu quả thu gom bụi. Nó làm tăng khả năng tái phát tán bụi đã lắng. Hiểu rõ và kiểm soát khí động học là cần thiết. Điều này giúp tạo ra trường vận tốc khí tối ưu. Mục đích là để đảm bảo lực tĩnh điện thu gom bụi hoạt động đồng đều.

3.3. Yếu tố ảnh hưởng khác tới hiệu suất lọc

Ngoài vận tốc khí, nhiều yếu tố khác cũng quan trọng. Chúng bao gồm đặc tính của bụi (kích thước, điện trở suất), nhiệt độ khí, độ ẩm và điện áp cấp cho điện cực. Điện trở suất của bụi ảnh hưởng tới khả năng tích điện. Nó cũng ảnh hưởng tới độ bám dính trên bản cực. Nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng tới độ dẫn điện của khí và bụi. Điện áp cao tạo ra điện trường mạnh hơn. Tuy nhiên, nếu không có phân bố khí đều, những yếu tố này cũng không thể tối đa hóa hiệu suất lọc bụi tĩnh điện. Sự kết hợp hài hòa các yếu tố này giúp tối ưu hóa lọc bụi tĩnh điện.

IV.Phương pháp nghiên cứu tạo trường vận tốc khí đều

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định phương pháp hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra trường vận tốc khí đồng đều trong ESP. Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa mô hình hóa và thực nghiệm. Nó nhằm giải quyết các thách thức khí động học trong ESP.

4.1. Cách tiếp cận nghiên cứu và mô hình thí nghiệm

Nghiên cứu sử dụng mô hình thí nghiệm để khảo sát. Mô hình này tái tạo lại các điều kiện bên trong thiết bị lọc bụi tĩnh điện. Các yếu tố như cấu hình kênh dẫn khí, vị trí và loại tấm chỉnh lưu khí được thử nghiệm. Phương pháp này cho phép đánh giá ảnh hưởng của từng thay đổi thiết kế. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách phân bố khí đều có thể được đạt được. Mục tiêu là tìm ra cấu trúc tối ưu cho dòng khí.

4.2. Công cụ đo lường và đánh giá vận tốc dòng khí

Để đánh giá chính xác, nghiên cứu sử dụng nhiều thiết bị đo lường. Các thiết bị đo vận tốc, lưu lượng và áp suất được triển khai. Ví dụ, thiết bị đo vận tốc dòng khí EE75 và lưu lượng Proline T-mass B150. Thiết bị đo áp suất Cerabar PMC131 và nhiệt độ TSM187 cũng được sử dụng. Dữ liệu từ các thiết bị này cung cấp thông tin chi tiết. Nó cho phép phân tích biểu đồ vận tốc. Từ đó xác định mức độ đồng đều của trường vận tốc khí. Các tiêu chuẩn về độ không đồng đều vận tốc dòng khí được áp dụng.

4.3. Phân tích kết quả và kiểm soát độ đồng đều

Dữ liệu thu thập được phân tích kỹ lưỡng. Mục đích là xác định các khu vực có vận tốc không mong muốn. Các giải pháp như tối ưu hóa hình dạng kênh dẫn hoặc lắp đặt bộ chỉnh lưu được đề xuất. Nghiên cứu tập trung vào cơ chế cân bằng lực cản dòng khí. Nó đánh giá ảnh hưởng của mức đều trường vận tốc khí tới hiệu suất lọc bụi tĩnh điện. Kết quả phân tích dẫn đến các khuyến nghị thiết kế. Những khuyến nghị này giúp tối ưu hóa lọc bụi tĩnh điện và đảm bảo phân bố khí đều.

V.Giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu suất lọc bụi tĩnh điện

Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp kỹ thuật. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất lọc bụi tĩnh điện bằng cách tối ưu hóa trường vận tốc khí. Các giải pháp này tập trung vào cải thiện phân bố khí đều.

5.1. Thiết kế tối ưu kênh dẫn và bộ chỉnh lưu

Một giải pháp trọng tâm là tối ưu hóa thiết kế kênh dẫn khí. Việc này bao gồm cải thiện hình dạng và kích thước kênh. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất sử dụng các bộ chỉnh lưu khí (flow straighteners). Các bộ chỉnh lưu này giúp hướng dòng khí. Chúng làm giảm các vùng xoáy và nhiễu loạn. Điều này dẫn đến trường vận tốc khí đồng đều hơn. Thiết kế tối ưu cần xem xét khí động học trong ESP toàn diện. Mục đích là để đảm bảo dòng khí ổn định trước khi đi vào khu vực điện trường.

5.2. Cải thiện phân bố khí đều trong cấu tạo ESP

Cấu tạo bộ lọc tĩnh điện có thể được cải tiến. Việc này nhằm đạt được phân bố khí đều tốt hơn. Các điều chỉnh có thể bao gồm khoảng cách giữa các điện cực. Nó cũng có thể bao gồm thiết kế cửa vào và cửa ra khí. Mục tiêu là giảm thiểu sự mất mát áp suất không cần thiết. Đồng thời, nó tăng cường sự ổn định của dòng khí. Một phân bố khí lý tưởng giúp hạt bụi tích điện hiệu quả. Nó cũng đảm bảo lực tĩnh điện thu gom bụi hoạt động tối đa. Từ đó, hiệu suất lọc bụi tĩnh điện được cải thiện đáng kể.

5.3. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn

Các giải pháp kỹ thuật từ nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng cao. Chúng có thể được áp dụng trong thiết kế mới của ESP. Các thiết bị hiện có cũng có thể được nâng cấp. Việc này giúp cải thiện hiệu suất mà không cần thay thế hoàn toàn. Áp dụng các giải pháp này góp phần giảm thiểu ô nhiễm không khí. Nó cũng giúp tiết kiệm năng lượng cho các nhà máy. Việc tối ưu hóa lọc bụi tĩnh điện không chỉ mang lại lợi ích môi trường. Nó còn mang lại lợi ích kinh tế cho các ngành công nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tạo trường vận tốc đều của dòng khí trong thiết bị lọc bụi tĩnh điện nhằm nâng cao hiệu suất lọc la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (128 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CƠ KHÍ TRIỆU QUÝ HUY NGHIÊN CỨU TẠO TRƯỜNG VẬN TỐC ĐỀU CỦA DÒNG KHÍ TRONG THIẾT BỊ LỌC BỤI TĨNH ĐIỆN NHẰM NÂNG CAO HIỆU SUẤT LỌC LUẬNÁN TIẾN SĨ KỸTHUẬT HÀNỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CƠ KHÍ TRIỆU QUÝ HUY NGHIÊN CỨU TẠO TRƯỜNG VẬN TỐC ĐỀU CỦA DÒNG KHÍ TRONG THIẾT BỊ LỌC BỤI TĨNH ĐIỆN NHẰM NÂNG CAO HIỆU SUẤT LỌC CHUYÊNNGÀNH:KỸ THUẬT CƠ KHÍ MÃSỐ:62.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TS HOÀNG VĂN GỢT 2. TS TRẦN VĂN ĐỊCH HÀNỘI - 2017 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và hoàn thành luận án, tác giả luôn nhận được sự quan tâm, hướng dẫn tận tình của tập thể cán bộ giảng dạy, các nhà khoa học và cán bộ viên chức của Viện Nghiên cứu Cơ khí - Bộ Công Thương và sự giúp đỡ, động viên của gia đình, người thân, đồng nghiệp. Đặc biệt tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ hướng dẫn khoa học là: PGS.TS Hoàng Văn Gợt và GS.TS Trần Văn Địch đã tận tình dạy bảo, hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt khoá học.

Những lời khuyên, hướng dẫn bổ ích của các thầy đã giúp tôi có định hướng và tiếp cận tốt hơn với nội dung của đề tài để có thể hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn tập thể cán bộ giảng dạy, các nhà khoa học, cán bộ viên chức của Trung tâm Đào tạo (CTA-NARIME) – Viện Nghiên cứu Cơ khí, đặc biệt là TS. Dương Văn Long - Trung tâm Công nghệ và Thiết bị Môi trường đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành tốt luận án. Xin chân thành cám ơn tập thể lãnh đạo Trường ĐH Việt Bắc đã tạo điều kiện, hỗ trợ và động viên tôi hoàn thành tốt nhất luận án này.

Cuối cùng, tôi xin cảm ơn những người thân trong gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên, hỗ trợ, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh Triệu Quý Huy i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan tất cả những nội dung trong luận án “Nghiên cứu giải pháp tạo trường vận tốc khí đều trong thiết bị lọc bụi tĩnh điện nhằm nâng cao hiệu suất lọc” đều do tôi tự thực hiện dưới sự hướng dẫn của tập thể cán bộ hướng dẫn khoa học là: PGS.TS Hoàng Văn Gợt và GS.TS Trần Văn Địch. Nội dung của luận án này là công trình nghiên cứu khoa học của bản thân tôi. Để hoàn thành luận án này, tôi chỉ sử dụng những tài liệu đã ghi trong mục tài liệu tham khảo mà không dùng bất cứ một tài liệu khác.

Không hề có sự sao chép, gian lận kết quả của bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Triệu Quý Huy ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN i LỜI CAM ĐOAN ii TRIỆU QUÝ HUY II MỤC LỤC III DANH MỤC THUẬT NGỮ, KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT VI MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án 1 2. Mục tiêu nghiên cứu: 3 3.

Đối tượng nghiên cứu: 3 4. Phạm vi nghiên cứu: 3 5. Phương pháp nghiên cứu 4 6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của kết quả luận án 4 6.

Ý nghĩa khoa học: 4 6. Ý nghĩa thực tiễn 4 7. Nội dung luận án 5 CHƯƠNG 1 6 TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ LỌC BỤI BẰNG ĐIỆN 6 1. Sơ đồ cấu tạo và nguyên lý làm việc thiết bị lọc bụi bằng điện 6 1.

Phân loại lọc bụi tĩnh điện khô 9 1. Khái niệm lọc bụi bằng điện loại khô 9 1. Nguyên lý cấu tạo của lọc bụi bằng tĩnh điện 12 1. Hiệu suất của lọc bụi bằng tĩnh điện 13 1.

Phương trình của lọc bụi bằng tĩnh điện 13 1. Hiệu suất lọc theo cỡ hạt của thiết bị lọc bụi bằng điện 15 1. Các yếu tố ảnh hưởng tới hiệu suất của lọc bụi tĩnh điện 20 1. Tình hình nghiên cứu trong nước về thiết bị lọc bụi bằng điện 23 1.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới về ảnh hưởng của trường vận tốc dòng khí tới hiệu suất lọc của thiết bị lọc bụi bằng điện 25 1. Đối tượng nghiên cứu của đề tài luận án 28 Kết luận chương 1 28 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI HIỆU SUẤT LỌC BỤI BẰNG ĐIỆN 29 2. Khái niệm chung cơ học về bụi 29 2. Bụi và phân loại 29 2.

Sức cản của môi chất chuyển động của hạt bụi 31 2. Sức cản khí động khi có nhiều hạt cùng chuyển động 41 iii 2. Lắng chìm của hạt bụi từ dòng chuyển động rối 42 2. Ảnh hưởng của hình dạng hạt 44 2.

Đặc tính của dòng khí trong kênh dẫn 45 2. Đặc điểm của cấu trúc biểu đồ vận tốc dòng khí trong đoạn kênh dẫn ống thẳng 47 2. Phương pháp đánh giá ảnh hưởng của mức đều trường vận tốc khí tới hiệu suất lọc của thiết bị 51 2. Một số công thức tính toán chính 51 2.

Cơ chế cân bằng lực cản dòng khí 52 2. Một số giải pháp nâng cao hiệu suất thiết bị lọc bụi bằng điện 53 Kết luận chương 2 54 CHƯƠNG 3: TRANG THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 55 3. Trang thiết bị thí nghiệm 55 3. Mô hình thí nghiệm 55 3.

Hệ thống thiết bị đo lường các thông số khí động lực 55 3. Thiết bị đo vận tốc dòng khí EE75 56 3. Thiết bị đo lưu lượng Proline T-mass B150 58 1. Thiết bị đo áp suất Cerabar PMC131 60 3.

Thiết bị đo nhiệt độ TSM187 61 3. Bố trí các thiết bị đo lường các thông số khí động lực 62 3. Cách bố trí sơ đồ đo lường các thông số khí động lực mô hình thí nghiệm 62 3. Một số tiêu chuẩn vận tốc khí 63 3.Tiêu chuẩn thực hiện kiểm soát độ không đồng đều vận tốc dòng khí 63 3.

Phân bố dòng chảy 64 3. Tiêu chuẩn dòng chảy đồng nhất 64 3. Thiết bị đo và quy trình đo vận tốc dòng khí 65 3. Yêu cầu của thiết bị đo vận tốc trong phòng thí nghiệm 65 3.

Yêu cầu về quy trình đo vận tốc cho mô hình thí nghiệm và thực tế 65 3. Kiểm tra và lắp ráp thiết bị 66 3. Lựa chọn vị trí lấy mẫu 66 3. Phương pháp đo vận tốc dòng khí 68 3.

Chọn phép đo phù hợp 68 3. Phép đo vận tốc 68 3. Các quy định khi thực hiện thí nghiệm trên mô hình 69 3. Quy định chung 69 3.

Vận hành khí động lực thiết bị của mô hình vật lý lọc bụi tĩnh điện 69 3. Vị trí lắp đặt thí nghiệm tấm phân phối khí 70 iv 3. Tiến hành đo lưu lượng tại đầu ra 72 3. Kiểm tra chức năng 72 3.

Trình tự thực hiện 75 3.12 Các phương án thực nghiệm 75 3.1 Mục tiêu thí nghiệm 75 3.2 Cơ sở lý thuyết về điều chỉnh trở lực khí bằng lưới phân dòng khí 75 3. Các phương án thực nghiệm 76 3. Phương pháp xử lý số liệu thí nghiệm 78 Kết luận chuơng 3 79 4. Điều kiện thí nghiệm 80 4.

Mô tả thí nghiệm 80 4. Kết quả thí nghiệm và xử lý số liệu thực nghiệm 82 4.1 Kết quả thí nghiệm 82 4. Nhận xét kết quả thực nghiệm 92 4. Xử lý số liệu thực nghiệm 94 4.Tuyến tính hóa hàm phi tuyến thực nghiệm 94 4.

Đánh giá sai số vận tốc từ kết quả thực nghiệm 100 4. Xây dựng đồ thị 3D 102 4. Tổng quan về thiết bị lọc bụi tại nhà máy nhiệt điện Cao Ngạn 106 4. Thực nghiệm trên thiết bị công nghiệp tại nhà máy nhiệt điện Cao Ngạn 106 4.

Bàn luận khoa học kết quả của luận án 108 KẾT LUẬN CHUNG 111 CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 112 TÀI LIỆU THAM KHẢO 113 v DANH MỤC THUẬT NGỮ, KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT TT Ký hiệu Diễn giải nội dung 1 v Vận tốc dòng khí, m/s 2 Q Lưu lượng dòng khí, m3/h 3 t Nhiệt độ dòng khí, oC 4  Thời gian rơi, s 5 MW Đơn vị của công suất điện, Me-ga-oat 6 ρ Khối lượng đơn vị của vật liệu bụi và của môi trường, g/cm 7 P Ngoại lực tác động lên hạt, N 8 m Khối lượng hạt bụi 9 a Gia tốc của hạt bụi 10  Độ nhớt động lực của môi trường khí, Pa.s 11 y Khoảng cách từ đường tâm dòng khí, m 12 Δt Độ chênh lệch nhiệt, oC 13  Đường kính hạt bụi 14 Mk Mức đều của vận tốc 15 ω Vận tốc di chuyển của hạt bụi về phía cực hút bụi, m/s 16 Re Chỉ số Reynol 17 g Gia tốc trọng trường, m/s2 18 H Chiều cao của tấm bản cực hút bụi, m 19 ψ Hệ số tỷ lệ 20 η Hiệu suất lọc bụi, % 21 q Điện tích hạt bụi 22 E Cường độ điện trường, cm/s vi DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sơ đồ nguyên lý cấu tạo của thiết bị lọc bụi bằng điện kiểu ống [3]. Thiết bị lọc bụi bằng điện kiểu tấm bản[3]. Sơ đồ nguyên lý của thiết bị lọc bụi bằng điện hai vùng[3]:.

Sơ đồ phối cảnh của thiết bị lọc bụi tĩnh điện hai vùng[3]. Phân loại lọc bụi tĩnh điện khô [13]. Lọc bụi bằng điện kiểu ngang ЭГА. Lọc bụi bằng điện kiểu đứng ЭВ.

Sơ đồ cấu tạo của lọc bụi tĩnh điện kiểu nằm ngang [1]. Sơ đồ toán thiết bị lọc bụi bằng điện kiểu ống [3]. Sơ đồ tính toán hiệu suất lọc của thiết bị lọc bụi bằng điện kiểu tấm bản[3]. Vận tốc di chuyển ω của hạt bụi phụ thuộc vào đường kính .

Sự ảnh hưởng của kích thước hạt bụi tới hiệu suất lọc của một số dạng bản cực[52]. Đồ thị ảnh hưởng điện trở suất tới hiệu suất thu bụi [53]. Đồ thị sự ảnh hưởng của nhiệt độ tới hiệu suất lọc bụi. Đồ thị tương quan giữa hiệu suất và độ ẩm [3].

Hệ số sức cản Ko phụ thuộc vào hệ số Raynon(Re), [33]. Dòng chảy khi gặp hạt bụi hình cầu. Biểu đồ vận tốc rơi: Giới hạn của hạt thực tế trong không khí ở nhiệt độ 20oC tướng ứng với khối lượng đơn vị của bụi ρ=1-3g/cm3 [3]. Biểu đồ hệ số sức cản khi chuyển động có gia tốc xa phụ thuộc vào Re (3).

Biểu đồ hệ số ma sát ψ phụ thuộc vào Re. Biểu đồ vận tốc trên mặt cắt ngang ống thẳng với cửa vào là mặt cong và các khoảng cách ban đầu khác nhau a) x/Dk=13,6; b) x/Dk =24,2; c) x/Dk = 38,4; d) x/Dk=51,8, .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Triệu Quý Huy (2017). Tạo trường vận tốc khí đều, nâng cao hiệu suất lọc bụi tĩnh điện [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Cơ khí]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-tao-truong-van-toc-khi-deu-trong-thiet-bi-loc-bui-tinh-dien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tạo trường vận tốc khí đều, nâng cao hiệu suất lọc bụi tĩnh điện" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tạo trường vận tốc đều của dòng khí trong thiết bị lọc bụi tĩnh điện để nâng cao hiệu suất lọc. Đề xuất giải pháp cải tiến hiệu quả lọc bụi.

Luận án "Tạo trường vận tốc khí đều, nâng cao hiệu suất lọc bụi tĩnh điện" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Cơ khí. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Tạo trường vận tốc khí đều, nâng cao hiệu suất lọc bụi tĩnh điện" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tạo trường vận tốc khí đều, nâng cao hiệu suất lọc bụi tĩnh điện" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tạo trường vận tốc khí đều, nâng cao hiệu suất lọc bụi tĩnh điện" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tạo trường vận tốc khí đều, nâng cao hiệu suất lọc bụi tĩnh điện" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tạo trường vận tốc khí đều, nâng cao hiệu suất lọc bụi tĩnh điện" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter