Nghiên cứu tạo một số chế phẩm chức năng chứa tinh dầu nghệ vàng luận án tiến sĩ
Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo ra các chế phẩm chức năng tiên tiến chứa tinh dầu nghệ, ứng dụng tiềm năng trong nâng cao sức khỏe và phòng ngừa bệnh.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
141
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu tổng quan về tinh dầu nghệ và công dụng
- Số trang:
- 141 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Mai Hương
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu tổng quan về tinh dầu nghệ và công dụng
Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu tổng quan về cây nghệ vàng và tinh dầu nghệ. Mục tiêu chính là tạo ra các chế phẩm chức năng chứa tinh dầu nghệ. Nghiên cứu xác định tầm quan trọng của nghệ trong y học và đời sống. Các hoạt chất sinh học trong tinh dầu nghệ được phân tích kỹ lưỡng. Công dụng của tinh dầu nghệ được khám phá sâu rộng. Các phương pháp chiết xuất tinh dầu cũng được tổng hợp. Tổng quan này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó đặt nền móng cho việc phát triển sản phẩm mới từ nghệ. Luận án góp phần vào kho tàng kiến thức về thực phẩm chức năng chứa nghệ. Nó thúc đẩy ứng dụng các sản phẩm bảo vệ sức khỏe từ nghệ. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ sinh học ứng dụng. Nó hứa hẹn mang lại nhiều sản phẩm hữu ích cho cộng đồng.
1.1. Giới thiệu tổng quan về cây nghệ vàng
Cây nghệ vàng (Curcuma longa L.) là loại cây thân thảo quen thuộc. Nó thuộc họ Gừng, được trồng phổ biến ở Việt Nam và các nước nhiệt đới khác. Thân rễ của cây nghệ là bộ phận chính được sử dụng. Thân rễ chứa nhiều hợp chất quý giá, đặc biệt là curcuminoids và tinh dầu. Nghệ vàng đã được sử dụng hàng ngàn năm trong y học cổ truyền. Nó dùng làm gia vị, thuốc chữa bệnh. Các công dụng truyền thống bao gồm điều trị viêm loét dạ dày, kháng viêm, chống oxy hóa. Ngày nay, khoa học hiện đại tiếp tục nghiên cứu và khẳng định các lợi ích này. Sự phổ biến và khả năng dễ trồng của nghệ làm cho nó trở thành nguồn nguyên liệu dồi dào. Nó rất tiềm năng cho ngành công nghiệp chế phẩm chức năng từ nghệ. Cây nghệ vàng không chỉ là một loại cây trồng thông thường. Nó là biểu tượng của dược liệu quý, mang lại giá trị kinh tế và y học cao. Việc tìm hiểu sâu về cây nghệ là bước khởi đầu cần thiết. Nó giúp khai thác tối đa tiềm năng của loại cây này.
1.2. Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của tinh dầu nghệ
Tinh dầu nghệ vàng chứa một phức hợp các hợp chất hóa học. Thành phần chính bao gồm các sesquiterpenoids như turmerone (α-, β-, γ-turmerone), ar-tumerone, zingiberene, và curcumene. Các hợp chất này tạo nên mùi thơm đặc trưng và các hoạt tính sinh học đa dạng của tinh dầu. Hoạt tính sinh học tinh dầu nghệ rất phong phú. Nó bao gồm khả năng kháng khuẩn, kháng nấm mạnh mẽ. Tinh dầu nghệ cũng thể hiện đặc tính chống oxy hóa vượt trội. Nó giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Đặc biệt, đặc tính kháng viêm của nghệ đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Các thành phần này cùng nhau tạo nên công dụng tinh dầu nghệ toàn diện. Chúng là nền tảng cho việc phát triển các sản phẩm bảo vệ sức khỏe từ nghệ. Việc phân tích chính xác thành phần hóa học là cần thiết. Nó giúp chuẩn hóa chất lượng tinh dầu. Điều này đảm bảo hiệu quả khi ứng dụng vào chế phẩm chức năng từ nghệ.
1.3. Tổng quan tình hình nghiên cứu tinh dầu nghệ
Nghiên cứu về tinh dầu nghệ đã được tiến hành rộng rãi trên thế giới và tại Việt Nam. Trên thế giới, nhiều công trình khoa học tập trung vào việc xác định các hoạt tính sinh học. Các nghiên cứu này khám phá cơ chế tác dụng của tinh dầu nghệ đối với nhiều bệnh lý. Chúng cũng tập trung vào công nghệ chiết xuất tinh dầu tiên tiến. Mục tiêu là thu được tinh dầu nghệ nguyên chất với hiệu suất cao. Ở Việt Nam, các nghiên cứu cũng phát triển mạnh mẽ. Các nhà khoa học tìm cách tận dụng nguồn nguyên liệu nghệ phong phú trong nước. Họ hướng tới việc tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng. Các dự án phát triển sản phẩm mới liên quan đến tinh dầu nghệ ngày càng nhiều. Luận án này tiếp nối và mở rộng các nghiên cứu đó. Nó đóng góp vào việc ứng dụng thực tiễn tinh dầu nghệ. Nó cụ thể hóa việc tạo ra các thực phẩm chức năng chứa nghệ và sản phẩm bảo vệ sức khỏe từ nghệ. Đây là xu hướng phát triển bền vững.
II. Hoạt tính sinh học tinh dầu nghệ Kháng khuẩn chống viêm
Tinh dầu nghệ nổi bật với hàng loạt hoạt tính sinh học quý giá. Đặc biệt là khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ. Nó còn thể hiện đặc tính kháng viêm của nghệ và chống oxy hóa vượt trội. Những đặc tính này là cơ sở khoa học. Chúng giúp tinh dầu nghệ trở thành thành phần chính trong chế phẩm chức năng từ nghệ. Luận án đi sâu vào phân tích các cơ chế tác dụng. Nó giải thích cách tinh dầu nghệ bảo vệ cơ thể. Nó giúp chống lại các tác nhân gây bệnh. Tinh dầu nghệ nguyên chất được chứng minh hiệu quả. Nó hỗ trợ phát triển sản phẩm mới trong lĩnh vực y tế và thực phẩm. Việc hiểu rõ hoạt tính sinh học là chìa khóa. Nó tối ưu hóa việc sử dụng tinh dầu nghệ trong các sản phẩm bảo vệ sức khỏe từ nghệ.
2.1. Cơ chế kháng khuẩn của tinh dầu nghệ
Tinh dầu nghệ vàng sở hữu khả năng ức chế mạnh mẽ nhiều loại vi khuẩn và nấm. Cơ chế kháng khuẩn của tinh dầu nghệ rất đa dạng. Các hợp chất trong tinh dầu, đặc biệt là turmerone, có khả năng phá vỡ màng tế bào vi khuẩn. Điều này làm thay đổi tính thấm của màng. Nó dẫn đến rò rỉ các thành phần nội bào. Cuối cùng, nó gây chết tế bào vi khuẩn. Tinh dầu cũng có thể ức chế sự tổng hợp protein và enzyme quan trọng của vi khuẩn. Hiệu quả kháng khuẩn của tinh dầu nghệ nguyên chất đã được kiểm chứng trên nhiều chủng gây bệnh. Điều này bao gồm cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Khả năng này mở ra triển vọng lớn. Nó ứng dụng tinh dầu nghệ trong bảo quản thực phẩm. Nó cũng dùng để điều trị các bệnh nhiễm trùng. Việc nghiên cứu sâu cơ chế này hỗ trợ việc thiết kế các chế phẩm chức năng từ nghệ hiệu quả hơn.
2.2. Đặc tính chống oxy hóa và kháng viêm của tinh dầu
Ngoài kháng khuẩn, tinh dầu nghệ còn là một chất chống oxy hóa mạnh. Các hợp chất trong tinh dầu nghệ trung hòa các gốc tự do. Chúng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do stress oxy hóa. Stress oxy hóa là nguyên nhân của nhiều bệnh mãn tính. Đặc tính chống oxy hóa của nghệ giúp duy trì sức khỏe tế bào. Nó làm chậm quá trình lão hóa. Đặc tính kháng viêm của nghệ cũng là một điểm mạnh lớn. Tinh dầu nghệ có khả năng điều hòa các con đường gây viêm. Nó giảm sản xuất các chất trung gian gây viêm. Điều này làm giảm sưng, đau và các triệu chứng viêm khác. Khả năng kép này làm cho tinh dầu nghệ trở nên vô cùng giá trị. Nó là thành phần chủ chốt trong các sản phẩm bảo vệ sức khỏe từ nghệ. Nó cũng được dùng trong thực phẩm chức năng chứa nghệ. Các nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng những hiệu quả này. Chúng mở rộng công dụng tinh dầu nghệ ra nhiều lĩnh vực y tế.
2.3. Ứng dụng tiềm năng từ hoạt tính sinh học của nghệ
Tổng hợp các hoạt tính sinh học tinh dầu nghệ mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Từ bảo quản thực phẩm đến hỗ trợ điều trị bệnh. Trong ngành thực phẩm, tinh dầu nghệ nguyên chất có thể dùng làm chất bảo quản tự nhiên. Nó kéo dài thời gian bảo quản của nông sản. Điều này giảm thiểu lãng phí. Trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm, nó là thành phần quý giá. Nó tạo ra các sản phẩm bảo vệ sức khỏe từ nghệ. Ví dụ như kem bôi ngoài da, thực phẩm chức năng chứa nghệ hỗ trợ tiêu hóa. Khả năng kháng viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ của nó cũng được ứng dụng. Nó tạo ra các sản phẩm chống lão hóa và chăm sóc da. Việc phát triển sản phẩm mới dựa trên tinh dầu nghệ đang là xu hướng. Nó đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về các giải pháp tự nhiên, an toàn và hiệu quả. Luận án này góp phần hiện thực hóa các tiềm năng đó.
III. Công nghệ chiết xuất tinh dầu nghệ và phân tích thành phần
Để phát huy tối đa công dụng của tinh dầu nghệ, công nghệ chiết xuất là yếu tố then chốt. Luận án tập trung nghiên cứu các phương pháp tách chiết tinh dầu nghệ vàng. Mục tiêu là thu được tinh dầu nghệ nguyên chất với chất lượng cao nhất. Quá trình này bao gồm việc tối ưu hóa các điều kiện chiết xuất. Đồng thời, việc phân tích thành phần hóa học của tinh dầu cũng được thực hiện. Điều này đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt tiêu chuẩn mong muốn. Công nghệ chiết xuất tinh dầu hiệu quả là nền tảng. Nó giúp sản xuất các chế phẩm chức năng từ nghệ ổn định và an toàn. Nó đóng vai trò quan trọng trong phát triển sản phẩm mới dựa trên tinh dầu nghệ. Quy trình từ nguyên liệu đến thành phẩm được kiểm soát chặt chẽ.
3.1. Các phương pháp tách chiết tinh dầu nghệ vàng hiệu quả
Việc lựa chọn phương pháp tách chiết ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu suất của tinh dầu. Luận án đã nghiên cứu và áp dụng nhiều công nghệ chiết xuất tinh dầu khác nhau. Phương pháp chưng cất hơi nước là một trong những kỹ thuật phổ biến. Nó được ưa chuộng vì tính đơn giản và hiệu quả. Nước và hơi nước được sử dụng để tách các hợp chất dễ bay hơi ra khỏi nguyên liệu nghệ. Sau đó, hơi nước chứa tinh dầu được ngưng tụ và thu hồi. Ngoài ra, các phương pháp khác như trích ly bằng dung môi cũng được xem xét. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Chúng phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình. Điều này đảm bảo thu được tinh dầu nghệ nguyên chất. Tinh dầu này giữ được tối đa các hoạt tính sinh học tinh dầu nghệ. Việc này là cơ sở để sản xuất chế phẩm chức năng từ nghệ chất lượng cao.
3.2. Phân tích chỉ số hóa lý và thành phần của tinh dầu nghệ
Sau khi chiết xuất, tinh dầu nghệ nguyên chất cần được phân tích kỹ lưỡng. Mục đích là xác định các chỉ số hóa lý và thành phần hóa học. Các chỉ số hóa lý bao gồm tỷ trọng, chỉ số khúc xạ, độ hòa tan. Chúng cung cấp thông tin ban đầu về đặc tính của tinh dầu. Để phân tích thành phần chi tiết, phương pháp sắc ký khí khối phổ (GC-MS) được sử dụng. Phương pháp này cho phép xác định chính xác các hợp chất riêng lẻ có trong tinh dầu. Nó định lượng hàm lượng của từng thành phần. Điều này giúp kiểm soát chất lượng tinh dầu. Nó đảm bảo các lô sản phẩm có sự đồng nhất. Việc hiểu rõ thành phần giúp xác định hoạt tính sinh học tinh dầu nghệ. Nó cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc phát triển sản phẩm mới. Điều này đặc biệt quan trọng khi tạo ra thực phẩm chức năng chứa nghệ và sản phẩm bảo vệ sức khỏe từ nghệ.
3.3. Tối ưu hóa quy trình thu nhận tinh dầu nghệ chất lượng
Để đạt được tinh dầu nghệ chất lượng cao nhất, việc tối ưu hóa quy trình là không thể thiếu. Luận án đã tiến hành các thí nghiệm. Chúng nhằm xác định các điều kiện chiết xuất tối ưu. Các yếu tố như nhiệt độ, áp suất, thời gian chiết, tỷ lệ dung môi/nguyên liệu được khảo sát. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu suất thu hồi tinh dầu. Đồng thời phải bảo toàn các hoạt chất quý. Quá trình tối ưu hóa giúp giảm thiểu chi phí sản xuất. Nó nâng cao chất lượng tinh dầu nghệ nguyên chất. Kết quả là tạo ra sản phẩm ổn định, có hoạt tính sinh học cao. Quy trình chuẩn hóa này là cơ sở quan trọng. Nó giúp chuyển giao công nghệ. Nó phục vụ sản xuất quy mô công nghiệp. Điều này thúc đẩy việc phát triển sản phẩm mới từ nghệ một cách bền vững và hiệu quả.
IV. Phát triển chế phẩm chức năng từ tinh dầu nghệ Bảo quản
Một trong những ứng dụng trọng tâm của nghiên cứu là phát triển chế phẩm chức năng từ nghệ. Các chế phẩm này dùng trong bảo quản nông sản sau thu hoạch. Tinh dầu nghệ có đặc tính kháng khuẩn và kháng nấm tự nhiên. Nó là giải pháp thay thế hiệu quả cho các hóa chất tổng hợp. Mục tiêu là kéo dài thời gian bảo quản trái cây, rau củ. Điều này giảm thiểu hao hụt sau thu hoạch. Luận án xây dựng quy trình cụ thể cho việc này. Đặc biệt chú trọng đến việc bảo quản cam. Việc phát triển sản phẩm mới này mang lại lợi ích kinh tế lớn. Nó góp phần vào an ninh lương thực. Các sản phẩm bảo vệ sức khỏe từ nghệ trong lĩnh vực này rất tiềm năng. Nó mở ra hướng đi mới cho ngành nông nghiệp bền vững.
4.1. Ứng dụng tinh dầu nghệ trong bảo quản nông sản
Thất thoát nông sản sau thu hoạch là vấn đề toàn cầu. Nguyên nhân chính là do sự phát triển của vi sinh vật gây hỏng. Tinh dầu nghệ nguyên chất, với hoạt tính sinh học tinh dầu nghệ mạnh mẽ, là một giải pháp tự nhiên. Nó có khả năng ức chế sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn. Các tác nhân này thường gây thối rữa trái cây và rau củ. Ứng dụng tinh dầu nghệ có thể dưới dạng phun xịt, nhúng hoặc lớp phủ sinh học. Nó tạo ra một hàng rào bảo vệ. Nó kéo dài độ tươi ngon và chất lượng của sản phẩm nông nghiệp. Điều này không chỉ giảm thiểu lãng phí. Nó còn cung cấp lựa chọn an toàn hơn cho người tiêu dùng. Giải pháp này phù hợp với xu hướng nông nghiệp hữu cơ. Nó thúc đẩy các phương pháp bảo quản thân thiện với môi trường.
4.2. Xây dựng quy trình bảo quản cam bằng chế phẩm tinh dầu nghệ
Luận án tập trung xây dựng quy trình bảo quản cam Hà Giang. Quy trình này sử dụng một chế phẩm chức năng từ nghệ đặc biệt. Chế phẩm được phát triển chứa tinh dầu nghệ vàng làm hoạt chất chính. Các bước trong quy trình bao gồm xử lý sơ bộ cam, pha chế dung dịch tinh dầu nghệ. Sau đó là ngâm hoặc phun cam bằng dung dịch này. Nồng độ và thời gian xử lý được tối ưu hóa. Mục đích là đạt hiệu quả bảo quản cao nhất. Đồng thời đảm bảo an toàn cho sản phẩm. Quy trình này được thiết kế dựa trên các nghiên cứu khoa học. Nó đã được thử nghiệm ở quy mô phòng thí nghiệm. Công nghệ bảo quản cam bằng tinh dầu nghệ là một bước đột phá. Nó cung cấp một giải pháp tự nhiên và hiệu quả. Nó giúp duy trì chất lượng cam trong thời gian dài hơn.
4.3. Đánh giá hiệu quả chế phẩm bảo quản sau thu hoạch
Để đánh giá hiệu quả của chế phẩm bảo quản, các thí nghiệm được tiến hành nghiêm ngặt. Cam đã xử lý được theo dõi các chỉ tiêu chất lượng. Chúng bao gồm tỷ lệ thối hỏng, khối lượng giảm, độ cứng và hàm lượng chất rắn hòa tan. So sánh được thực hiện giữa cam xử lý và cam đối chứng. Kết quả cho thấy chế phẩm chức năng từ nghệ mang lại hiệu quả rõ rệt. Nó làm giảm đáng kể tỷ lệ hư hỏng. Nó duy trì độ tươi ngon của cam trong thời gian dài hơn. Công dụng tinh dầu nghệ trong bảo quản được khẳng định. Điều này mở ra cơ hội thương mại hóa sản phẩm. Nó thúc đẩy phát triển sản phẩm mới trong ngành nông sản. Chế phẩm này là một ví dụ điển hình về thực phẩm chức năng chứa nghệ trong vai trò bảo quản.
V. Ứng dụng tinh dầu nghệ trong sản phẩm bảo vệ sức khỏe da
Tinh dầu nghệ còn thể hiện tiềm năng lớn trong lĩnh vực chăm sóc da và điều trị bệnh ngoài da. Nghiên cứu này khám phá việc tạo ra các chế phẩm chức năng từ nghệ dùng cho da. Tinh dầu nghệ vàng sở hữu đặc tính kháng viêm của nghệ và kháng nấm. Nó là thành phần lý tưởng cho sản phẩm bảo vệ sức khỏe từ nghệ. Luận án đi sâu vào nghiên cứu các loại nấm gây bệnh da. Nó đánh giá khả năng ức chế của tinh dầu nghệ. Điều này mở ra hướng phát triển sản phẩm mới. Các sản phẩm này dựa trên nguồn gốc tự nhiên. Nó mang lại hiệu quả cao trong điều trị và chăm sóc da. Đây là một lĩnh vực ứng dụng đầy hứa hẹn. Nó đáp ứng nhu cầu thị trường về mỹ phẩm và dược phẩm tự nhiên.
5.1. Tiềm năng của tinh dầu nghệ trong chăm sóc da
Da là cơ quan lớn nhất của cơ thể, thường xuyên tiếp xúc với môi trường. Nó dễ bị tổn thương và nhiễm trùng. Tinh dầu nghệ nguyên chất có thể cung cấp nhiều lợi ích cho da. Đặc tính kháng viêm của nghệ giúp giảm mẩn đỏ, sưng tấy. Nó làm dịu các tình trạng da viêm nhiễm như mụn trứng cá, eczema. Khả năng chống oxy hóa của nó bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và ô nhiễm. Nó giúp duy trì làn da trẻ trung, khỏe mạnh. Ngoài ra, tinh dầu nghệ còn thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào da. Nó hỗ trợ làm lành vết thương. Những công dụng tinh dầu nghệ này làm cho nó trở thành thành phần 'vàng'. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên và mỹ phẩm trị liệu. Tiềm năng này đang được khai thác triệt để để tạo ra các chế phẩm chức năng từ nghệ.
5.2. Chế phẩm chăm sóc da chứa tinh dầu nghệ Thành phần tác dụng
Luận án nghiên cứu các công thức chế phẩm chăm sóc da. Các chế phẩm này chứa tinh dầu nghệ vàng như một hoạt chất chính. Các thành phần khác được lựa chọn cẩn thận. Chúng có tác dụng bổ trợ và tăng cường hiệu quả của tinh dầu nghệ. Ví dụ, chất nền kem, gel hoặc lotion được pha chế. Chúng đảm bảo khả năng thẩm thấu tốt và không gây kích ứng da. Tác dụng của các chế phẩm này đa dạng. Chúng có thể dùng để giảm viêm, kháng khuẩn. Chúng chống nấm, làm mờ sẹo và cải thiện tông màu da. Việc kết hợp tinh dầu nghệ với các thành phần tự nhiên khác. Điều này tối ưu hóa lợi ích cho người dùng. Đây là một hướng phát triển sản phẩm mới đầy triển vọng. Nó cung cấp các sản phẩm bảo vệ sức khỏe từ nghệ cho da an toàn và hiệu quả.
5.3. Nghiên cứu nấm gây bệnh da và khả năng kháng nấm của nghệ
Nhiễm nấm da là một vấn đề sức khỏe phổ biến. Các loại nấm như Candida và Trichophyton là tác nhân chính. Luận án đã tiến hành nghiên cứu sâu về các chủng nấm này. Nó đánh giá khả năng ức chế của tinh dầu nghệ đối với chúng. Các thử nghiệm in vitro cho thấy tinh dầu nghệ có hoạt tính kháng nấm đáng kể. Nó có thể ức chế sự phát triển của các loại nấm gây bệnh da. Hoạt tính sinh học tinh dầu nghệ này là cơ sở quan trọng. Nó dùng để phát triển các sản phẩm bôi ngoài da. Các sản phẩm này điều trị nhiễm nấm một cách tự nhiên. Kết quả này củng cố vị thế của nghệ. Nó là một dược liệu quý trong y học cổ truyền. Nó cũng là một giải pháp hiện đại cho các vấn đề da liễu. Việc này góp phần vào sự phát triển bền vững của sản phẩm bảo vệ sức khỏe từ nghệ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (141 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI --------------------------------------- NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG NGHIÊN CỨU TẠO MỘT SỐ CHẾ PHẨM CHỨC NĂNG CHỨA TINH DẦU NGHỆ VÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC Hµ Néi – 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ------------------------------------------------------------------------------ NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG NGHIÊN CỨU TẠO MỘT SỐ CHẾ PHẨM CHỨC NĂNG CHỨA TINH DẦU NGHỆ VÀNG CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ SINH HỌC MÃ SỐ: 62420201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN THỊ KIM CÚC 2. TRẦN LIÊN HÀ HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Luận án sử dụng một phần kết quả của đề tài cấp Nhà nƣớc: “Nghiên cứu công nghệ sản xuất và ứng dụng chế phẩm sinh học từ thực vật có chứa các hoạt chất: cacbua tecpenic, xeton sesquitecpenic và turmeron trong bảo quản quả tươi sau thu hoạch” mã số ĐTĐL. TS Nguyễn Thị Kim Cúc làm chủ nhiệm.
Tôi xin cam đoan các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chƣa từng đƣợc các tác giả khác công bố trong các luận văn, luận án nào và đã đƣợc chủ nhiệm đề tài cho phép sử dụng vào luận án này. Tôi xin cam đoan mọi sự giúp đỡ trong việc hoàn thành luận án đã đƣợc cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án đã đƣợc ghi rõ nguồn gốc. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những số liệu trong luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2014 Nghiên cứu sinh i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án Tiến sĩ này, bên cạnh sự cố gắng nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận đƣợc sự động viên và giúp đỡ rất lớn của nhiều thầy, cô giáo và tập thể.
Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành và sâu sắc đến PGS.TS – Nguyễn Thị Kim Cúc– Phòng Công nghệ sinh học – Viện Hóa sinh biển– Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và PGS.TS Trần Liên Hà bộ môn Vi sinh – Hóa sinh - Sinh học phân tử - Viện Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm - Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội, là những ngƣời đã tận tình hƣớng dẫn, định hƣớng, đào tạo và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tới các thầy cô giáo, các cán bộ phòng Vi sinh – Hóa sinh - Sinh học phân tử, Trung tâm nghiên cứu & phát triển công nghệ sinh học - Viện Công nghệ sinh học & Công nghệ thực phẩm và Viện Đào tạo Sau đại học – Trƣờng Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tận tình giúp đỡ, dạy bảo và động viên tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các cán bộ, công nhân viên phòng Công nghệ sinh học – Viện Hóa sinh biển và Phòng Hoá Sinh nông nghiệp và tinh dầu- Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên- Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ tôi thực hiện các nghiên cứu của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn các bạn đồng nghiệp trong Khoa Công nghệ Thực phẩm - Trƣờng Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp nơi tôi đang công tác và giảng dạy đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và làm Luận án.
Cuối cùng tôi xin gửi tới gia đình và bạn bè – những ngƣời thân luôn là nguồn động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu những lời cảm ơn chân thành nhất. Hà Nội, ngày tháng năm 2014 Nghiên cứu sinh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ VIẾT TẮT.
vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học của đề tài. Tính mới của đề tài. 3 CHƢƠNG 1 - TỔNG QUAN .1 Giới thiệu về cây nghệ vàng. Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của tinh dầu nghệ vàng .1 Thành phần hóa học của tinh dầu nghệ vàng.
Hoạt tính sinh học của dịch chiết và tinh dầu nghệ vàng .3 Cơ chế kháng khuẩn của tinh dầu .3 Các phƣơng pháp thu nhận tinh dầu .2 Phƣơng pháp trich ly bằng dung môi dễ bay hơi .3 Một số phƣơng pháp khai thác tinh dầu khác .4 Tình hình nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam trong việc khai thác hoạt tính sinh học của Curcuma longa L.1 Nghiên cứu trên thế giới .2 Nghiên cứu ở Việt Nam .5 Các biện pháp bảo quản sau thu hoạch .1 Vi sinh vật gây hỏng quả .2 Các phƣơng pháp bảo quản sau thu hoạch .3 Cam và các phƣơng pháp bảo quản cam .6 Công nghệ bảo quản cam bằng chế phẩm chứa tinh dầu nghệ vàng. Cơ sở khoa học của phƣơng pháp bảo quản cam bằng chế phẩm chứa tinh dầu nghệ vàng.2 Thành phần trong chế phẩm .3 Phƣơng pháp sử dụng chế phẩm .7 Nghiên cứu chế phẩm chăm sóc da .1 Nấm da và bệnh nấm da .2 Đặc điểm của nấm Candida gây bệnh trên da .3 Đặc điểm của nấm Trichophyton gây bệnh trên da .4 Thành phần cơ bản trong chế phẩm chăm sóc da. 30 CHƢƠNG 2: NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Nguyên vật liệu .2 Thiết bị, hóa chất và dụng cụ thí nghiệm .2 Phƣơng pháp nghiên cứu .1 Phƣơng pháp tách chiết tinh dầu nghệ vàng .2 Phƣơng pháp tách phân đoạn tinh dầu nghệ vàng .3 Phƣơng pháp xác định chỉ số hóa lý và phân tích thành phần tinh dầu nghệ .4 Phƣơng pháp kiểm tra khả năng kháng vi sinh vật của tinh dầu nghệ vàng .5 Xây dựng qui trình bảo quản cam Hà Giang ở quy mô phòng thí nghiệm.6 Phƣơng pháp xác định các chỉ tiêu theo dõi trong quá trình bảo quản bằng chế phẩm tinh dầu nghệ vàng. Tối ƣu hóa quy trình sử dụng chế phẩm chứa tinh dầu nghệ vàng trong bảo quản cam Hà Giang bằng phƣơng pháp quy hoạch thực nghiệm.8 Phƣơng pháp đánh giá an toàn của chế phẩm bảo quản chứa tinh dầu nghệ .9 sinh trƣởng nấm da với tinh dầu nghệ vàng .10 Phƣơng pháp đánh giá các chỉ tiêu cảm quan, hóa lí của chế phẩm chăm sóc da có chứa tinh dầu nghệ vàng .11 Phƣơng pháp đánh giá độ kích ứng da của chế phẩm chăm sóc da .12 Phƣơng pháp xử lý số liệu.
50 CHƢƠNG 3 - KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 Khảo sát phƣơng pháp thu nhận tinh dầu nghệ vàng.1 Hiệu quả thu nhận tinh dầu nghệ vàng bằng các phƣơng pháp khác nhau.2 Xác định các chỉ số hóa lý của tinh dầu nghệ vàng tách chiết bằng các phƣơng pháp khác nhau .3 Phân tích vàng tách chiết bằng các phƣơng pháp khác nhau…… .3 Đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật của tinh dầu nghệ vàng in vitro .1 Đánh giá khả năng kháng vi sinh vật của tinh dầu nghệ vàng tách chiết bằng các phƣơng pháp khác nhau .2 Ảnh hƣởng của nồng độ tinh dầu nghệ vàng LCHN lên sinh trƣởng của một số chủng vi khuẩn .3 Ảnh hƣởng của nồng độ tinh dầu nghệ vàng LCHN lên sinh trƣởng của một số chủng nấm men .4 Ảnh hƣởng của nồng độ tinh dầu nghệ vàng LCHN lên sinh trƣởng của một số chủng nấm mốc .5 Đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật của các phân đoạn tinh dầu nghệ vàng LCHN….4 Đánh giá khả năng kháng vi sinh vật của tinh dầu nghệ vàng LCHN trên cam. Nghiên cứu xây dựng quy trình bảo quản cam bằng chế phẩm chứa tinh dầu nghệ vàng .1 Xác định công thức chế phẩm chứa tinh dầu nghệ vàng .1 Lựa chọn dung môi .2 Lựa chọn phụ gia tạo chế phẩm .3 Xác định nồng độ tinh dầu nghệ vàng trong chế phẩm. Xây dựng mô hình bảo quản cam Hà Giang bằng chế phẩm chứa tinh dầu nghệ vàng qui mô phòng thí nghiệm .3 Đánh giá ảnh hƣởng của chế phẩm chứa tinh dầu nghệ vàng đến cam sau thời gian bảo quản .4 Đánh giá độ an toàn của chế phẩm bảo quản có chứa tinh dầu nghệ vàng .5 Khảo sát các yếu tố ảnh hƣởng đến quy trình sử dụng chế phẩm chứa tinh dầu nghệ vàng trong bảo quản cam Hà Giang .6 Tối ƣu hóa quy trình sử dụng chế phẩm chứa tinh dầu nghệ vàng trong bảo quản cam Hà giang .7 Quy trình sử dụng chế phẩm chứa tinh dầu nghệ vàng bảo quản cam .6 Nghiên cứu tạo chế phẩm chăm sóc da có chứa tinh dầu nghệ .1 Đánh giá khả năng ức chế sinh trƣởng nấm da của tinh dầu nghệ vàng .3 Nghiên cứu xây dựng quy trình tạo chế phẩm chăm sóc da có chứa tinh dầu nghệ vàng.1 Lựa chọn các thành phần chính trong chế phẩm chăm sóc da .2 Quy trình tạo chế phẩm chăm sóc da có chứa tinh dầu nghệ vàng .3 Kiểm tra đánh giá chất lượng chế phẩm chăm sóc da. 112 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
127 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ VIẾT TẮT BSE: Bovine Spongiform Encephalopathy CA - Controlled Atmosphere (Kiểm soát khí quyển) COX: cycloxygenase d: Đƣờng kính lỗ đục D: Đƣờng kính vòng kháng khuẩn DMSO: dimethylsulfoxide EG: Ethylene glycol EMAP: equilibrium modified atmosphere packaging (bao gói bằng màng khí quyển điều chỉnh) EPA: Environmental Protection Agency (Cơ quan bảo vệ môi trƣờng) GC-MS: Gas Chromatography/ Mass Spectometry (Sắc ký khí ghép khối phổ) GO: Garlic Oil (Dầu tỏi) GRAS: Generally Recognized As Safe (đánh giá an toàn) HIV: Human Immuno-deficiency Virus (virus làm suy giảm miễn dịch ở ngƣời) IC: Inhibitory Concentration (Nồng độ ức chế) LCHN: Lôi cuốn hơi nƣớc LDL: Low Density Lipoprotein (lipoprotein tỉ trọng thấp) LOX: Liquid oxygen (oxy lỏng) MA: Modified atmosphere (Khí quyển điều chỉnh) MBC: Minimum Bactericidal Concentration (Nồng độ tối thiểu diệt vi khuẩn) MFC: nồng độ tối thiểu diệt nấm MIC: Minimum inhibitory concentration (Nồng độ ức chế tối thiểu) MKT: Minimum killing time (Thời gian diệt thấp nhất) MMP: Matrix metallopeptidase MPA: Meat-Pepton-Agar NĐTD: Nồng độ tinh dầu PG: Propylene Glycol ROS: Reactive oxygen species TBZ: Thiabendazole TCVN: Tiêu chuẩn Việt Nam VSV: Vi sinh vật vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. 1: Một số chất diệt nấm đƣợc sử dụng trong bảo quản quả sau thu hoạch [8]. 2: Phân loại các bệnh nấm da [49]. 3: Các thành phần thƣờng có trong chế phẩm chăm sóc da [113].
1: Các chủng vi sinh vật đƣợc sử dụng của phòng CNSH. 2: Môi trƣờng Czapek- dox. 3: Môi trƣờng Hansen. 4: Môi trƣờng MPA.
5: Môi trƣờng Sabouraud. 6: Phiếu đánh giá cảm quan bằng phép thử cho điểm thị hiếu. 7: Bố trí thí nghiệm sử dụng chế phẩm chứa tinh dầu nghệ vàng. 8: Bố trí thí nghiệm thử độc tính cấp của các mẫu BQC.
9: Mức độ phản ứng trên da thỏ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Mai Hương (2014). Nghiên cứu tạo một số chế phẩm chức năng chứa tinh dầu nghệ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-tao-mot-so-che-pham-chuc-nang-chua-tinh-dau-nghe-vang-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tạo một số chế phẩm chức năng chứa tinh dầu nghệ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo ra các chế phẩm chức năng tiên tiến chứa tinh dầu nghệ, ứng dụng tiềm năng trong nâng cao sức khỏe và phòng ngừa bệnh.
Luận án "Nghiên cứu tạo một số chế phẩm chức năng chứa tinh dầu nghệ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu tạo một số chế phẩm chức năng chứa tinh dầu nghệ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tạo một số chế phẩm chức năng chứa tinh dầu nghệ" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu tạo một số chế phẩm chức năng chứa tinh dầu nghệ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tạo một số chế phẩm chức năng chứa tinh dầu nghệ" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tạo một số chế phẩm chức năng chứa tinh dầu nghệ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.