Nghiên cứu tăng cường biểu hiện gen DAT tổng hợp alkaloid ở cây dừa cạn - Bùi Thị Hà, Đại học Thái Nguyên
Luận án: Nghiên cứu tăng cường biểu hiện gen mã hóa enzyme dat tham gia tổng hợp alkaloid ở cây dừa cạncatharanthus roseus l g don la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tả
Năm xuất bản
Số trang
131
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nâng cao biểu hiện gen DAT: chìa khóa tổng hợp alkaloid
- Số trang:
- 131 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Di truyền học
- Tác giả:
- Bùi Thị Hà
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nâng cao biểu hiện gen DAT chìa khóa tổng hợp alkaloid
1.1. Mục tiêu nghiên cứu tăng cường biểu hiện gen DAT
Nghiên cứu tập trung tăng cường biểu hiện gen DAT (Deacetylvindoline O-acetyltransferase) ở cây dừa cạn (Catharanthus roseus). Mục tiêu chính là cải thiện năng suất tổng hợp alkaloid. Cây dừa cạn nổi tiếng sản xuất nhiều hợp chất có giá trị dược liệu. Tăng cường biểu hiện gen DAT là bước quan trọng. Gen này mã hóa enzyme chủ chốt trong con đường sinh tổng hợp alkaloid. Đặc biệt, nó ảnh hưởng trực tiếp đến các alkaloid trị ung thư như vinblastin và vincristin. Công trình này khám phá tiềm năng di truyền để tối ưu hóa sản xuất các chất này.
1.2. Tầm quan trọng của gen DAT trong sinh tổng hợp alkaloid
Gen DAT đóng vai trò thiết yếu trong quá trình sinh tổng hợp alkaloid indol monoterpenoid. Enzyme DAT xúc tác cho bước cuối cùng trong chuỗi phản ứng hình thành vindoline. Vindoline là tiền chất trực tiếp của các alkaloid bis-indol quan trọng. Bao gồm vinblastin và vincristin. Những alkaloid này có hoạt tính chống ung thư mạnh mẽ. Hiểu rõ và điều khiển biểu hiện gen DAT là chìa khóa. Điều này giúp tăng sản lượng các hợp chất dược liệu quý. Nghiên cứu này chứng minh DAT là mục tiêu chiến lược.
1.3. Khai thác tiềm năng alkaloid dừa cạn
Cây dừa cạn (Catharanthus roseus) là nguồn cung cấp chính các alkaloid dược liệu. Nhu cầu vinblastin và vincristin rất cao trên thị trường dược phẩm. Tuy nhiên, hàm lượng tự nhiên của chúng trong cây rất thấp. Điều này gây khó khăn cho việc sản xuất quy mô lớn. Công trình nghiên cứu này cung cấp giải pháp. Sử dụng công nghệ gen để tăng biểu hiện gen DAT. Mục đích là nâng cao hiệu quả sinh tổng hợp alkaloid dừa cạn. Qua đó, đáp ứng tốt hơn nhu cầu thuốc chống ung thư.
II.Kỹ thuật di truyền thực vật cải thiện alkaloid dừa cạn
2.1. Phương pháp công nghệ gen cây dừa cạn
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp công nghệ gen thực vật tiên tiến. Mục tiêu là cải thiện sinh tổng hợp alkaloid dừa cạn. Các kỹ thuật bao gồm tách dòng gen, thiết kế vector chuyển gen. Sau đó, tiến hành chuyển gen vào thực vật. Sử dụng vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens làm vector. Đây là phương pháp phổ biến và hiệu quả. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình. Đảm bảo gen DAT được biểu hiện ổn định và hiệu quả. Kỹ thuật di truyền thực vật mở ra hướng mới. Nó giúp tăng cường sản xuất các chất thứ cấp có giá trị.
2.2. Chuyển gen CrDAT vào cây thuốc lá và dừa cạn
Quy trình chuyển gen DAT dừa cạn được thực hiện qua hai giai đoạn. Đầu tiên, gen CrDAT được chuyển vào cây thuốc lá (Nicotiana tabacum). Đây là mô hình thử nghiệm ban đầu. Cây thuốc lá dễ nuôi cấy và tái sinh. Kết quả biểu hiện gen trên cây thuốc lá giúp đánh giá hiệu quả vector. Sau đó, gen CrDAT tiếp tục được chuyển vào cây dừa cạn đích. Bước này sử dụng hệ thống tái sinh in vitro của dừa cạn. Đảm bảo gen được tích hợp và biểu hiện trong cây.
2.3. Quy trình tái sinh cây chuyển gen thành công
Một phần quan trọng của nghiên cứu là xây dựng quy trình tái sinh cây dừa cạn. Quy trình này áp dụng cho cả cây chuyển gen gus và gen CrDAT. Tái sinh cây in vitro từ mô sẹo hoặc chồi là phức tạp. Nghiên cứu đã tối ưu hóa môi trường nuôi cấy. Đảm bảo khả năng tái sinh cao cho cây dừa cạn. Cây chuyển gen thành công được chọn lọc. Sau đó, chúng được đưa vào môi trường thích nghi. Quy trình này là nền tảng. Nó giúp tạo ra các dòng cây dừa cạn có biểu hiện gen DAT ổn định. Điều này góp phần tăng cường tổng hợp alkaloid.
III.Gen DAT dừa cạn và quá trình sinh tổng hợp alkaloid
3.1. Đặc điểm gen CrDAT phân lập từ Catharanthus roseus
Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập gen DAT từ cây dừa cạn. Gen này được đặt tên là CrDAT. Trình tự nucleotide của CrDAT đã được xác định. So sánh với các gen DAT khác trong cơ sở dữ liệu. Phát hiện nhiều điểm tương đồng và khác biệt quan trọng. Đặc điểm di truyền của gen CrDAT rất cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tổng hợp alkaloid ở cây dừa cạn. Thông tin này làm cơ sở cho việc thiết kế vector chuyển gen. Nhằm đạt được biểu hiện gen DAT tối ưu.
3.2. Vai trò enzyme DAT trong chuỗi sinh tổng hợp alkaloid
Enzyme DAT (Deacetylvindoline O-acetyltransferase) là một enzyme chủ chốt. Nó tham gia vào bước cuối cùng của quá trình sinh tổng hợp vindoline. Vindoline là tiền chất quan trọng cho vinblastin và vincristin. Enzyme này xúc tác phản ứng acetyl hóa. Nó biến đổi deacetylvindoline thành vindoline. Bằng cách tăng cường hoạt động của enzyme DAT, nồng độ vindoline có thể tăng. Điều này trực tiếp thúc đẩy quá trình tổng hợp alkaloid bis-indol. Vai trò của DAT là then chốt.
3.3. Cơ chế điều hòa biểu hiện gen DAT
Biểu hiện gen DAT có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Bao gồm các yếu tố nội sinh và ngoại sinh. Hiểu rõ cơ chế điều hòa biểu hiện gen DAT là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa sản xuất alkaloid. Nghiên cứu này tìm cách điều khiển biểu hiện gen DAT. Sử dụng các promoter mạnh và ổn định. Đảm bảo gen DAT dừa cạn được biểu hiện ở mức độ cao. Điều này trực tiếp hỗ trợ tăng cường sinh tổng hợp alkaloid. Đặc biệt là các alkaloid có giá trị dược liệu cao.
IV.Kết quả nghiên cứu tăng cường biểu hiện gen DAT thành công
4.1. Phân lập và xác định trình tự gen DAT
Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập gen CrDAT từ cây dừa cạn. Trình tự nucleotide của gen này đã được giải mã đầy đủ. Phân tích trình tự cho thấy gen CrDAT có đặc điểm tương đồng. Nó tương tự với các gen DAT được biết đến từ các loài thực vật khác. Đây là bước quan trọng. Nó xác nhận tính hợp lệ của gen được sử dụng. Việc phân tích này cung cấp dữ liệu cơ bản. Dữ liệu này cần thiết cho các bước thiết kế vector và chuyển gen tiếp theo.
4.2. Thiết kế vector chuyển gen pBI121 CrDAT hiệu quả
Một vector chuyển gen mới mang tên pBI121-CrDAT đã được thiết kế. Vector này chứa gen CrDAT dưới sự điều khiển của promoter mạnh. Promoter 35S của virus khảm súp lơ (CaMV 35S) thường được dùng. Nó đảm bảo biểu hiện gen DAT ở mức độ cao. Vector này cũng chứa gen chọn lọc. Giúp dễ dàng nhận diện và chọn lọc cây chuyển gen. Thiết kế vector tối ưu là chìa khóa. Nó giúp đạt được hiệu quả chuyển gen và biểu hiện gen mong muốn.
4.3. Đánh giá biểu hiện gen DAT ở thực vật chuyển gen
Cây thuốc lá chuyển gen và cây dừa cạn chuyển gen đã được phân tích. Các phương pháp sinh học phân tử được sử dụng. Bao gồm PCR, Southern blot và RT-PCR. Kết quả xác nhận sự tích hợp thành công của gen CrDAT. Ngoài ra, gen CrDAT đã được biểu hiện ở các cây chuyển gen. Mức độ biểu hiện gen DAT được đánh giá. Cho thấy tiềm năng tăng cường sinh tổng hợp alkaloid. Điều này khẳng định tính khả thi của kỹ thuật di truyền. Nó giúp cải thiện hàm lượng alkaloid dừa cạn.
V.Ứng dụng công nghệ gen cây dừa cạn sản xuất vinblastin
5.1. Tiềm năng sản xuất vinblastin vincristin
Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng lớn. Nó giúp tăng cường sản xuất vinblastin và vincristin. Hai alkaloid này là những dược chất chống ung thư quý giá. Nhu cầu thị trường cho các thuốc này rất cao. Tuy nhiên, hàm lượng tự nhiên trong cây dừa cạn thấp. Việc tăng cường biểu hiện gen DAT có thể giải quyết vấn đề này. Công nghệ gen cây dừa cạn hứa hẹn tạo ra nguồn cung ổn định hơn. Các cây chuyển gen DAT có thể trở thành "nhà máy sinh học". Chúng sản xuất lượng lớn các alkaloid quan trọng.
5.2. Giải pháp tăng cường tổng hợp alkaloid dừa cạn
Công trình này cung cấp một giải pháp hiệu quả. Nó giúp tăng cường sinh tổng hợp alkaloid dừa cạn. Bằng cách điều khiển gen DAT, chuỗi phản ứng sinh tổng hợp được đẩy mạnh. Điều này dẫn đến sự gia tăng tích lũy các alkaloid. Bao gồm vinblastin và vincristin. Giải pháp này ít tốn kém hơn. Nó bền vững hơn so với việc thu hoạch tự nhiên. Nó cũng khắc phục được sự phụ thuộc vào điều kiện môi trường. Nghiên cứu tạo tiền đề cho các phương pháp nuôi cấy mô tế bào. Kết hợp công nghệ gen để sản xuất alkaloid.
5.3. Phát triển cây dừa cạn chuyển gen công nghiệp
Các cây dừa cạn mang gen DAT chuyển gen có tiềm năng ứng dụng công nghiệp. Chúng có thể được nhân giống và trồng trên quy mô lớn. Hoặc sử dụng trong các hệ thống nuôi cấy tế bào thực vật. Mục tiêu là tối đa hóa sản lượng alkaloid. Việc này giúp giảm chi phí sản xuất dược phẩm. Đồng thời, tăng khả năng tiếp cận thuốc cho bệnh nhân ung thư. Phát triển các dòng cây dừa cạn chuyển gen ổn định là bước tiếp theo. Đây là hướng đi quan trọng cho ngành công nghệ sinh học thực vật.
VI.Ý nghĩa đề tài tăng cường sản xuất vinblastin vincristin
6.1. Đóng góp khoa học về biểu hiện gen DAT
Nghiên cứu này đã tạo ra đóng góp khoa học đáng kể. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về gen DAT dừa cạn. Đặc biệt là vai trò của nó trong sinh tổng hợp alkaloid. Công trình này xác định trình tự, phân lập gen CrDAT. Nó cũng chứng minh khả năng tăng cường biểu hiện gen DAT. Qua đó, ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp các alkaloid. Những kết quả này cung cấp nền tảng khoa học vững chắc. Nó cho các nghiên cứu tiếp theo về kỹ thuật di truyền thực vật. Nhằm tối ưu hóa sản xuất chất chuyển hóa thứ cấp.
6.2. Giá trị thực tiễn nâng cao hàm lượng alkaloid
Về mặt thực tiễn, đề tài mang lại giá trị lớn. Nó cung cấp phương pháp hiệu quả để nâng cao hàm lượng alkaloid. Đặc biệt là vinblastin và vincristin trong cây dừa cạn. Điều này giúp giải quyết thách thức về nguồn cung cấp dược liệu. Hàm lượng thấp trong tự nhiên là vấn đề lớn. Việc ứng dụng công nghệ gen cây dừa cạn có thể cải thiện đáng kể. Nó làm tăng hiệu quả chiết xuất và sản xuất thuốc. Góp phần giảm giá thành và tăng khả năng tiếp cận dược phẩm.
6.3. Hướng phát triển công nghệ gen cây dừa cạn
Nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Có thể tiếp tục tối ưu hóa biểu hiện gen DAT. Hoặc kết hợp với các gen khác trong con đường sinh tổng hợp. Mục tiêu là tạo ra các dòng cây dừa cạn siêu sản xuất. Phát triển các chủng cây chuyển gen DAT ổn định. Sau đó nhân rộng để ứng dụng trong công nghiệp. Đồng thời, nghiên cứu có thể mở rộng. Nó tập trung vào việc sản xuất các alkaloid khác. Sử dụng kỹ thuật di truyền thực vật tiên tiến. Đem lại lợi ích kinh tế và y học to lớn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (131 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM BÙI THỊ HÀ NGHIÊN CỨU TĂNG CƢỜNG BIỂU HIỆN GEN MÃ HÓA ENZYME DAT THAM GIA TỔNG HỢP ALKALOID Ở CÂY DỪA CẠN (Catharanthus roseus (L. Don ) LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC THÁI NGUYÊN, 2017 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM BÙI THỊ HÀ NGHIÊN CỨU TĂNG CƢỜNG BIỂU HIỆN GEN MÃ HÓA ENZYME DAT THAM GIA TỔNG HỢP ALKALOID Ở CÂY DỪA CẠN (Catharanthus roseus (L. Don ) Chuyên ngành: Di truyền học Mã số: 9420121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Tâm 2.
Chu Hoàng Mậu Thái Nguyên, 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thị Tâm và GS. Chu Hoàng Mậu. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trong các tạp chí khoa học công nghệ, phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Mọi trích dẫn đều ghi rõ nguồn gốc. Tác giả Bùi Thị Hà ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Chu Hoàng Mậu và PGS. Nguyễn Thị Tâm đã chỉ bảo, động viên và tận tình hướng dẫn trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Lê Văn Sơn và các cán bộ, nghiên cứu viên Phòng Công nghệ ADN ứng dụng, Viện Công nghệ Sinh học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất để tôi có thể hoàn thành một số thí nghiệm nghiên cứu thuộc đề tài luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo thuộc Bộ môn Sinh học hiện đại và Giáo dục Sinh học, Khoa Sinh học, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và có nhiều góp ý sâu sắc cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn các thầy cô giáo và cán bộ Khoa Sinh học, các thầy cô và các cán bộ phòng Đào tạo, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành khóa học này. Tôi xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo Trường Đại học Y Dược, chân thành cảm ơn các đồng nghiệp Khoa Khoa học cơ bản, Trường Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và công tác.
Tôi rất biết ơn những người thân trong gia đình, các bạn bè đã luôn động viên, quan tâm, tạo mọi điều kiện cho tôi học tập và nghiên cứu. Thái Nguyên, tháng 12 năm 2017 TÁC GIẢ Bùi Thị Hà iii MỤC LỤC Lời cam đoan…………………………………………………. ii Mục lục……………………………………………………….………… iii Danh mục những chữ viết tắt trong luận án……………………………. vi Danh mục bảng trong luận án…………………………………………… ix Danh mục hình trong luận án…………………………………………… xi MỞ ĐẦU………………………………………………….
Mục tiêu nghiên cứu…………………………………………………. Nôi dung nghiên cứu………………………………………………. Những đóng góp mới của luận án………………………………. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài luận án…………………….
TỔNG QUAN TÀI LIỆU……………………………….Alkaloid ở cây dừa cạn…………………………………. Vai trò của alkaloid thực vật. Alkaloid ở cây dừa cạn…………………………………………. Sinh tổng hợp alkaloid và hoạt động của enzyme DAT ở cây dừa cạn.
Quá trình sinh tổng hợp alkaloid ở cây dừa cạn…………. Hoạt động của enzyme DAT và gen DAT. Nghiên cứu cải thiện hàm lượng alkaloid ở cây dừa cạn. Định hướng nghiên cứu nâng cao hàm lượng alkaloid ở cây dừa iv cạn bằng phương pháp nuôi cấy mô tế bào thực vật…………………… 18 1.
Nâng cao hàm lượng vinblastine và vincristine bằng kỹ thuật chuyển gen………………………………………………………………. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU……… 26 2. Vật liệu nghiên cứu. Vật liệu thực vật………………………………………………….
Chủng vi khuẩn và các loại vector………………………………. Hóa chất, thiết bị và địa điểm nghiên cứu………………………. Hóa chất, thiết bị nghiên cứu…………………………………… 26 2. Địa điểm nghiên cứu và hoàn thành luận án…………………….
Phương pháp nghiên cứu…………………………………………. Các phương pháp sinh học phân tử……………………………… 28 2. Phương pháp thiết kế vector chuyển gen mang cấu trúc chứa gen CrDAT 32 2. Chuyển cấu trúc mang gen CrDAT vào cây thuốc lá.
Tái sinh và chuyển gen gus ở cây dừa cạn. Chuyển gen CrDAT vào cây dừa cạn thông qua A. Phương pháp phân tích cây chuyển gen. Phương pháp tính hiệu suất chuyển gen………………………… 46 2.
Các phương pháp phân tích, xử lý số liệu……………………… 47 Chƣơng 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN…………………………. Đặc điểm của gen CrDAT phân lập từ cây dừa cạn. Kết quả tách dòng và xác định trình tự nucleotide của gen v CrDAT………………………………………………………………………….
So sánh trình tự nucleotite của gen CrDAT. Thiết kế vector chuyển gen và biểu hiện gen CrDAT trên cây thuốc lá 55 3. Thiết kế vector chuyển gen mang cấu trúc chứa gen CrDAT……. Phân tích biểu hiện gen CrDAT trên cây thuốc lá chuyển gen.
Thảo luận kết quả thiết kế và đánh giá hoạt động của vector chuyển gen pBI121-CrDAT………………………………………………… 66 3. Nghiên cứu hệ thống tái sinh và xây dựng quy trình chuyển gen ở cây dừa cạn. Nuôi cấy in vitro cây dừa cạn…………………………………… 69 3. Xây dựng quy trình chuyển gen thông qua gen gus……………….
Kết quả chuyển gen gus vào cây dừa cạn. Kết quả chuyển gen CrDAT và tạo cây dừa cạn chuyển gen. Chuyển cấu trúc mang gen CrDAT và tái sinh cây dừa cạn chuyên gen. Xác định sự có mặt và sự hợp nhất của gen chuyển CrDAT trong hệ gen của các cây dừa cạn chuyển gen ở thế hệ T0.
Phân tích biểu hiện protein DAT tái tổ hợp ở thế hệ T1. Thảo luận về kết quả sự tăng cường biểu hiện gen CrDAT ở cây dừa cạn chuyển gen…………………………………………………… 95 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ…………………………………………. 99 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIỆN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN…. 100 TÀI LIỆU THAM KHẢO…………………………………………… 101 PHỤ LỤC…………………………………………………………….
118 vi DANH MỤC KÝ HIỆU, CÁC TỪ VÀ CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AS Acetosyringone A. Tumefaciens Agrobacterium tumefaciens A. Rhizogenes Agrobacterium rhizogenes BAP Benzylaminopurine 35S Promoter CaMV 35S bp base pair Cặp bazơ nitơ cs cộng sự CCM Cocultivation medium Môi trường đồng nuôi cấy DNA Deoxyribonucleic acid cDNA Complementary DNA DNA bổ sung Cetyltrimethyl ammonium CTAB Bromide Deacetyl vindoline 4-O- Gen DAT DAT acetyltransferase DEPC Diethyl pyrocarbonate dNTP Deoxynucleoside triphosphate E. coli Escherichia coli Ethylene diamine tetraacetic EDTA acid Enzyme-linked immunosorbent Phản ứng ELISA ELISA assay GM Germination Medium Môi trường tái sinh gus β-Glucuronidase IAA Indole Acetic acid Isopropyl β-D-1- IPTG thiogalactopyranoside vii Kb Kilo base kDa Kilo Dalton LB Luria Bertami Môi trường dinh dưỡng cơ bản nuôi cấy vi khuẩn MS Murashige và Skoog Tên gọi đặt cho môi trường dinh dưỡng cơ bản nuôi cấy mô thực vật mRNA Messenger ribonucleic acid NAA Naphthaleneacetic acid NptII Neomycyn phosphatranferaseII Gen kháng kanamycine OD Optical density Mật độ quang Phản ứng chuỗi PCR Polymerase chain reaction polymerase RNA Ribonucleic acid RM Rooting medium Môi trường tạo rễ rCrDAT Recombinant CrDAT protein Protein DAT tái tổ hợp SDS Sodium dodecyl sulfate SIM Shoot Induction Medium Môi trường tạo đa chồi SEM Shoot Elongation Medium Môi trường kéo dài chồi TAE Tris Acetate EDTA Taq DNA Thermus aquaticus DNA polymerase polymerase Đoạn DNA được chuyển T-DNA Transfer DNA vào thực vật T0, T1 Các thế hệ cây chuyển gen Cây chuyển gen tái sinh từ T0 chồi trong ống nghiệm Hạt của cây chuyển gen T0 T1 nảy mầm thành cây T1 viii TMB 3,3′,5,5′-Tetramethylbenzidine WT Wild type Cây không chuyển gen X-gal 5-bromo-4-chloro-3-indolyl-β- D-galacto-pyranoside 1 MỞ ĐẦU 1.
Đặt vấn đề Hiện nay, loài người trên thế giới đang phải đối mặt với rất nhiều căn bệnh nguy hiểm: ung thư, AIDS, tiểu đường, thoái hóa khớp, viêm gan B, C. Ung thư là căn bệnh gây tử vong hàng đầu trên toàn thế giới. Theo tổ chức Y tế Thế giới (WHO) tỉ lệ người mắc ung thư năm 2012 là 14 triệu người, đến năm 2015 đã có hơn 90 triệu người mắc ung thư và hàng năm có hơn 8 triệu người chết vì ung thư [42]. Bệnh ung thư đang gia tăng ở trẻ em.
Tại Mỹ, năm 2016 có hơn 10 nghìn trẻ mắc ung thư từ sơ sinh đến 14 tuổi và có khoảng hơn một nghìn trẻ sẽ chết vì căn bệnh này [44]. Vì vậy, việc tìm kiếm và phát triển thuốc chữa các bệnh ung thư là vấn đề cấp bách hiện nay. Cây dừa cạn (Catharanthus roseus (L. Don) là một trong những loại cây dược liệu quý.
Cây dừa cạn có khả năng sản xuất các indole alkaloid có dược tính quan trọng và ứng dụng trong sản xuất các loại thuốc chống ung thư, đặc biệt là ung thư máu. Ngoài ra, cây dừa cạn còn được chỉ dẫn trong điều trị bệnh bạch cầu lympho cấp và một số bệnh ung thư khác. Trong dân gian, dừa cạn được sử dụng trị cao huyết áp, bệnh tiểu đường, điều hòa kinh nguyệt, chữa tiêu hóa kém và chữa lị, lợi tiểu khá mạnh, chữa bệnh đi tiểu đỏ và ít, tẩy giun, chữa sốt cao [12]. Trong tất cả các alkaloid thực vật, terpenoid indole alkaloid (TIA) là một nhóm quan trọng chứa hơn 3000 loại hợp chất có cấu trúc đa dạng và được tìm thấy ở 8 họ thực vật [120].
Trong đó, các loài cây có nguồn gốc từ họ mã tiền (Loganiaceae), họ trúc đào (Apocynaceae) và họ cà phê (Rubiaceae) chứa hàm lượng alkaloid cao [40]. Dừa cạn có chứa 2 loại alkaloid là vinblastine và vincristine được sử dụng rộng rãi trong điều trị bệnh ung thư [107]. Vinblastine và vincristine là những chất ức chế mạnh sự phân chia tế bào và do vậy ngăn cản sự tăng số lượng tế bào. Ngoài ra, một số TIA khác như ajmalicine và serpentine 2 được sử dụng để điều trị rối loạn tuần hoàn [107].
Quá trình chuyển hóa tổng hợp các TIA ở cây dừa cạn là một quá trình phức tạp, trải qua nhiều phản ứng với sự tham gia của nhiều enzyme, các chất điều hòa và các chất vận chuyển [119]. Hàm lượng vinblastine và vincristine trong cây dừa cạn hoang dại rất thấp [77]. Vì vậy, định hướng nghiên cứu nhằm tăng hàm lượng alkaloid ở cây dừa cạn được quan tâm với việc sử dụng kỹ thuật hiện đại, trong đó xác định và tăng cường biểu hiện enzyme chìa khóa là khâu nghiên cứu rất quan trọng. Deacetylvindoline-4-O-acetyltransferase (DAT) là một enzyme chìa khóa trong chuỗi chuyển hóa tổng hợp alkaloid ở cây dừa cạn.
Biểu hiện mạnh gen mã hóa enzyme DAT sẽ làm tăng các sản phẩm chuyển hóa thứ cấp và hàm lượng vinblastine và vincristine trong dừa cạn được nâng cao. Xuất phát từ những lý do trên chúng tôi đã thực hiện đề tài luận án: “Nghiên cứu tăng cường biểu hiện gen mã hóa enzyme DAT tham gia tổng hợp alkaloid ở cây dừa cạn (Catharanthus roseus (L. Mục tiêu nghiên cứu Xác định đặc điểm và biểu hiện được gen mã hóa deacetylvindoline-4-O- acetyltransferase (CrDAT) phân lập từ cây dừa cạn. Tạo được cây dừa cạn chuyển gen CrDAT có hàm lượng alkaloid được cải thiện.
Nội dung nghiên cứu 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Hà (2017). Nghiên cứu tăng cường biểu hiện gen DAT tổng hợp alkaloid ở cây dừa cạn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-tang-cuong-bieu-hien-gen-dat-tong-hop-alkaloid-o-cay-dua-can
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tăng cường biểu hiện gen DAT tổng hợp alkaloid ở cây dừa cạn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu tăng cường biểu hiện gen mã hóa enzyme dat tham gia tổng hợp alkaloid ở cây dừa cạncatharanthus roseus l g don la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tả
Luận án "Nghiên cứu tăng cường biểu hiện gen DAT tổng hợp alkaloid ở cây dừa cạn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu tăng cường biểu hiện gen DAT tổng hợp alkaloid ở cây dừa cạn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tăng cường biểu hiện gen DAT tổng hợp alkaloid ở cây dừa cạn" thuộc chuyên ngành Di truyền học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu tăng cường biểu hiện gen DAT tổng hợp alkaloid ở cây dừa cạn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tăng cường biểu hiện gen DAT tổng hợp alkaloid ở cây dừa cạn" có 131 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tăng cường biểu hiện gen DAT tổng hợp alkaloid ở cây dừa cạn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.