Nghiên cứu sự suy giảm độ tin cậy kết cấu chân đế công trình biển cố định bằng thép do tổn thất mỏi
Luận án: Nghiên cứu sự suy giảm độ tin cậy theo thời gian của kết cấu chân đế công trình biển cố định bằng thép do ảnh hưởng của tổn thất mỏi luận án tiến sĩ. X
Xây dựng công trình biển
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
120
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan suy giảm độ tin cậy kết cấu biển thép
- Số trang:
- 120 trang
- Trường:
- Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Xây dựng công trình biển
- Tác giả:
- Mai Hồng Quân
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan suy giảm độ tin cậy kết cấu biển thép
Kết cấu thép ngoài khơi đóng vai trò trọng yếu trong ngành dầu khí. Các công trình biển cố định bằng thép như chân đế jacket phải chịu tác động khắc nghiệt từ môi trường. Đặc biệt, tải trọng động biển liên tục gây ra hiện tượng mỏi, dẫn đến suy giảm độ tin cậy kết cấu. Hiện tượng mỏi không chỉ làm giảm khả năng chịu lực mà còn rút ngắn tuổi thọ công trình. Phân tích độ tin cậy mỏi trở thành yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và kéo dài thời gian khai thác. Nghiên cứu tập trung vào sự suy giảm độ tin cậy theo thời gian, cung cấp cái nhìn toàn diện về rủi ro kết cấu biển do mỏi. Hiểu rõ cơ chế này giúp xây dựng các chiến lược bảo trì, sửa chữa hiệu quả hơn. Mục tiêu là đưa ra các phương pháp đánh giá và kiểm soát rủi ro, tối ưu hóa thiết kế và vận hành các công trình biển.
1.1. Khái quát công trình biển cố định thép
Công trình biển cố định bằng thép, điển hình là chân đế jacket, là loại kết cấu phổ biến. Chúng được sử dụng rộng rãi để khai thác dầu khí ở các vùng biển nông và sâu vừa. Thiết kế và thi công các công trình này đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật. Độ bền mỏi là một trong những yêu cầu cơ bản. Các yếu tố như vật liệu, mối hàn, và phương pháp lắp đặt ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất kết cấu. Khả năng chống chịu của chúng trước các điều kiện môi trường biển khắc nghiệt là ưu tiên hàng đầu.
1.2. Mối nguy mỏi và độ tin cậy kết cấu
Mỏi là nguyên nhân chính gây hư hỏng và suy giảm độ tin cậy cho kết cấu thép biển. Tải trọng tuần hoàn do sóng, gió tạo ra các ứng suất lặp. Theo thời gian, những ứng suất này dẫn đến hình thành và phát triển vết nứt mỏi. Sự hiện diện của vết nứt mỏi trực tiếp ảnh hưởng đến tuổi thọ mỏi của công trình. Đánh giá độ tin cậy kết cấu theo thời gian cho phép dự báo khả năng an toàn. Nó cũng giúp quản lý rủi ro kết cấu biển, tránh các sự cố nghiêm trọng. Mức độ suy giảm phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
1.3. Ý nghĩa nghiên cứu suy giảm độ tin cậy
Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nó cung cấp cơ sở lý thuyết và phương pháp luận để đánh giá chính xác hơn độ tin cậy mỏi. Các kết quả nghiên cứu giúp tối ưu hóa thiết kế chống mỏi cho kết cấu thép ngoài khơi. Nó cũng hỗ trợ các quyết định về giám sát kết cấu biển và bảo trì. Việc hiểu rõ sự suy giảm độ tin cậy mỏi giúp tăng cường an toàn, giảm chi phí vận hành và kéo dài thời gian sử dụng công trình.
II.Đánh giá an toàn mỏi kết cấu thép ngoài khơi
Đánh giá an toàn mỏi là quá trình thiết yếu trong thiết kế và vận hành kết cấu thép ngoài khơi. Các tiêu chuẩn hiện hành thường sử dụng phương pháp trạng thái giới hạn. Phương pháp này xem xét khả năng kết cấu chịu được các tải trọng dự kiến. Tuy nhiên, tính ngẫu nhiên của môi trường biển đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện hơn. Phân tích độ tin cậy mỏi cung cấp một khung làm việc probabilistic. Nó cho phép định lượng rủi ro và xác định xác suất sự cố. Việc tính toán độ bền mỏi truyền thống dựa trên đường cong S-N. Phương pháp này xem xét số chu kỳ ứng suất mà vật liệu có thể chịu được trước khi hỏng hóc. Công nghệ phân tích hiện đại sử dụng mô phỏng chi tiết để dự báo tuổi thọ mỏi. Điều này cải thiện độ chính xác của đánh giá an toàn.
2.1. Phương pháp đánh giá theo tiêu chuẩn
Các tiêu chuẩn quốc tế và trong nước quy định rõ ràng về đánh giá an toàn. Chúng bao gồm các phương pháp đánh giá theo trạng thái giới hạn. Cả trạng thái giới hạn sử dụng và trạng thái giới hạn cực hạn đều được xem xét. Đánh giá theo độ tin cậy là phương pháp tiên tiến hơn. Nó xem xét các yếu tố không chắc chắn của tải trọng và sức kháng vật liệu. Việc áp dụng phương pháp này giúp đưa ra các quyết định thiết kế và bảo trì tối ưu. Điều này đặc biệt quan trọng cho các công trình có tuổi thọ dài.
2.2. Kiểm tra bền truyền thống kết cấu jacket
Kiểm tra bền truyền thống tập trung vào khả năng chịu tải tĩnh và động của kết cấu. Các tính toán dựa trên mô hình sóng tiền định hoặc ngẫu nhiên. Phương pháp này đảm bảo kết cấu có đủ khả năng chịu lực dưới các điều kiện tải trọng thông thường. Tuy nhiên, nó có thể bỏ qua các hiệu ứng tích lũy của mỏi. Điều này dẫn đến đánh giá chưa đầy đủ về tuổi thọ công trình. Cần kết hợp kiểm tra bền với đánh giá mỏi để có bức tranh hoàn chỉnh.
2.3. Đánh giá mỏi dựa trên tích lũy tổn thất
Đánh giá mỏi theo phương pháp tích lũy tổn thất Miner là phổ biến. Phương pháp này tổng hợp tác động của các chu kỳ ứng suất khác nhau. Nó cho phép tính toán tổng tổn thất mỏi của kết cấu. Tổn thất mỏi được xác định từ ứng suất tại các điểm nóng (hot spot). Các mô hình sóng ngẫu nhiên cung cấp phổ ứng suất. Từ đó, tuổi thọ mỏi trung bình của điểm nóng được tính toán. Phương pháp này là nền tảng cho việc dự đoán rủi ro kết cấu biển do mỏi.
III.Tải trọng động biển và ảnh hưởng lên tuổi thọ mỏi
Tải trọng động biển là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng mỏi trong kết cấu thép. Sóng biển là yếu tố chi phối, tạo ra các dao động liên tục trên công trình. Việc mô tả chính xác chuyển động sóng biển là rất quan trọng. Có hai quan điểm chính: sóng tiền định và sóng ngẫu nhiên. Sóng ngẫu nhiên được mô tả thông qua phổ năng lượng, phản ánh sự phân bố năng lượng theo tần số. Các phổ sóng thông dụng như Pierson-Moskowitz được sử dụng trong thiết kế. Tải trọng sóng tác dụng lên các phần tử mảnh của kết cấu jacket. Phương trình Morison thường được áp dụng để tính toán lực sóng. Các lực này gây ra ứng suất thay đổi tại các vị trí quan trọng, dẫn đến vết nứt mỏi và suy giảm tuổi thọ mỏi.
3.1. Mô tả chuyển động sóng biển và phổ năng lượng
Chuyển động sóng biển được mô tả bằng nhiều lý thuyết khác nhau. Sóng tiền định (deterministic) giả định sóng có hình dạng và chu kỳ cố định. Sóng ngẫu nhiên (random) phản ánh đúng hơn thực tế biển. Phổ năng lượng của sóng thể hiện sự phân bố năng lượng sóng theo tần số. Các phổ sóng thông dụng bao gồm phổ Bretschneider, JONSWAP. Việc lựa chọn phổ sóng phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tính toán tải trọng động biển. Điều này là nền tảng cho phân tích độ tin cậy mỏi.
3.2. Tải trọng sóng tác động lên kết cấu jacket
Tải trọng sóng tác động lên các phần tử thanh của kết cấu jacket. Các thành phần tải trọng bao gồm lực kéo và lực quán tính. Công thức Morison là mô hình phổ biến để tính toán tải trọng này. Tải trọng sóng có thể là tiền định hoặc ngẫu nhiên. Đối với tải trọng ngẫu nhiên, phân tích trong miền tần số hoặc miền thời gian được áp dụng. Việc xác định chính xác tải trọng này là yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền mỏi và tuổi thọ công trình.
3.3. Xác định tuổi thọ mỏi theo mô hình sóng
Tuổi thọ mỏi của kết cấu được xác định dựa trên phản ứng của nó với tải trọng sóng. Với mô hình sóng tiền định, tính toán mỏi dựa trên tổn thất tích lũy cho từng chu kỳ. Với mô hình sóng ngẫu nhiên, phương pháp phổ thường được sử dụng. Ứng suất ngẫu nhiên tại điểm nóng được xác định. Sau đó, tổn thất mỏi trung bình trong trạng thái biển ngắn hạn được tính. Việc này cung cấp ước tính về tuổi thọ mỏi của kết cấu. Nó là cơ sở để đưa ra các biện pháp thiết kế chống mỏi hiệu quả.
IV.Phân tích độ tin cậy mỏi của chân đế công trình
Phân tích độ tin cậy mỏi là công cụ quan trọng để quản lý rủi ro kết cấu biển. Phương pháp này vượt xa các đánh giá an toàn truyền thống. Nó định lượng xác suất sự cố do mỏi trong suốt vòng đời của công trình. Chân đế công trình biển cố định bằng thép đặc biệt dễ bị tổn thương bởi mỏi. Vết nứt mỏi thường bắt đầu tại các điểm nóng, nơi tập trung ứng suất. Sự phát triển của vết nứt này dẫn đến suy giảm khả năng chịu lực. Các mô hình xác suất được sử dụng để dự đoán sự hình thành và lan truyền của vết nứt. Điều này giúp ước tính tuổi thọ mỏi còn lại. Từ đó, đưa ra các quyết định bảo trì hoặc sửa chữa kịp thời. Phân tích độ tin cậy mỏi góp phần đảm bảo an toàn vận hành, kéo dài thời gian sử dụng công trình.
4.1. Khái niệm và phương pháp độ tin cậy
Độ tin cậy là xác suất một kết cấu thực hiện chức năng yêu cầu trong một khoảng thời gian nhất định. Các phương pháp độ tin cậy bao gồm phương pháp FORM (First-Order Reliability Method) và SORM (Second-Order Reliability Method). Chúng cho phép tính toán chỉ số độ tin cậy và xác suất sự cố. Việc áp dụng các phương pháp này trong phân tích độ tin cậy mỏi cung cấp đánh giá định lượng. Nó phản ánh mức độ rủi ro hiện hữu của kết cấu thép ngoài khơi.
4.2. Ứng suất ngẫu nhiên và vết nứt mỏi
Ứng suất ngẫu nhiên tại các điểm nóng là động lực chính gây ra vết nứt mỏi. Các điểm nóng thường nằm ở các vị trí có sự thay đổi hình học đột ngột, ví dụ như mối nối. Việc xác định chính xác trường ứng suất này là cần thiết. Sự lan truyền của vết nứt mỏi có thể được mô tả bằng các mô hình cơ học phá hủy. Mối quan hệ giữa tốc độ lan truyền vết nứt và độ bền mỏi được nghiên cứu kỹ lưỡng. Hiểu rõ quá trình này giúp dự đoán thời điểm vết nứt đạt kích thước tới hạn.
4.3. Tính toán độ tin cậy mỏi theo thời gian
Độ tin cậy mỏi của kết cấu suy giảm theo thời gian do sự tích lũy tổn thất mỏi. Việc tính toán độ tin cậy mỏi theo thời gian xem xét sự tiến triển của vết nứt. Nó đánh giá xác suất sự cố tại các thời điểm khác nhau trong vòng đời công trình. Các mô hình stochastic được sử dụng để mô phỏng sự không chắc chắn. Các yếu tố như tải trọng, tính chất vật liệu, và kích thước vết nứt ban đầu đều được tính đến. Điều này hỗ trợ việc lập kế hoạch giám sát kết cấu biển và bảo trì hiệu quả.
V.Kiểm soát và thiết kế chống mỏi kết cấu thép biển
Thiết kế chống mỏi là một phần không thể thiếu trong quy trình thiết kế kết cấu thép ngoài khơi. Nó nhằm mục đích tối đa hóa tuổi thọ mỏi và đảm bảo an toàn. Các yêu cầu thiết kế chống mỏi được quy định chi tiết trong các tiêu chuẩn quốc tế. Việc lựa chọn vật liệu, chi tiết mối nối và kỹ thuật hàn đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, giám sát kết cấu biển thường xuyên là cần thiết. Nó giúp phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng như vết nứt mỏi. Ăn mòn mỏi là một yếu tố phức tạp. Nó đẩy nhanh quá trình hình thành và phát triển vết nứt. Các chiến lược bảo vệ chống ăn mòn cần được tích hợp. Điều này giảm thiểu rủi ro kết cấu biển và duy trì độ bền mỏi của công trình.
5.1. Yêu cầu thiết kế chống mỏi
Thiết kế chống mỏi đòi hỏi kỹ sư phải xem xét tải trọng động biển một cách cẩn thận. Cần áp dụng các nguyên tắc thiết kế để tránh tập trung ứng suất. Đặc biệt tại các mối nối và vị trí có sự thay đổi hình học. Việc tuân thủ các quy tắc thiết kế chống mỏi giúp tăng cường độ bền mỏi. Nó đảm bảo công trình có thể chịu được chu kỳ ứng suất lặp lại trong thời gian dài. Các thông số như loại vật liệu, chất lượng mối hàn được kiểm soát chặt chẽ.
5.2. Giám sát kết cấu biển và phát hiện sớm mỏi
Giám sát kết cấu biển là hoạt động thường xuyên để theo dõi tình trạng của công trình. Các kỹ thuật không phá hủy (NDT) như kiểm tra siêu âm, từ tính, hoặc thị giác được sử dụng. Mục tiêu là phát hiện sớm các vết nứt mỏi hoặc các hư hỏng tiềm ẩn khác. Hệ thống giám sát tình trạng (SHM) cung cấp dữ liệu liên tục. Nó giúp đánh giá độ tin cậy mỏi theo thời gian thực. Việc phát hiện sớm giúp lên kế hoạch bảo trì hiệu quả, tránh hư hỏng nghiêm trọng.
5.3. Ảnh hưởng của ăn mòn mỏi
Môi trường biển ăn mòn khắc nghiệt làm tăng tốc độ suy giảm độ bền mỏi. Ăn mòn mỏi là sự kết hợp của ăn mòn hóa học và ứng suất mỏi. Nó làm giảm đáng kể tuổi thọ mỏi của kết cấu thép ngoài khơi. Các biện pháp bảo vệ chống ăn mòn như sơn phủ, mạ kẽm, hoặc hệ thống bảo vệ catốt là cần thiết. Hiểu rõ cơ chế ăn mòn mỏi giúp tối ưu hóa thiết kế và các chương trình bảo trì. Điều này giảm thiểu rủi ro kết cấu biển liên quan đến ăn mòn.
VI.Giải pháp tăng cường độ bền mỏi cho kết cấu biển
Để đối phó với sự suy giảm độ tin cậy kết cấu biển thép do mỏi, nhiều giải pháp được đề xuất. Tối ưu hóa thiết kế là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Nó bao gồm lựa chọn vật liệu phù hợp và cải thiện chi tiết mối nối. Các biện pháp bảo vệ và duy trì cũng đóng vai trò thiết yếu. Chúng giúp kéo dài tuổi thọ mỏi của công trình. Ví dụ, việc áp dụng các lớp phủ bảo vệ và hệ thống bảo vệ catốt. Công nghệ mới trong kiểm soát mỏi đang liên tục được phát triển. Chúng bao gồm vật liệu tiên tiến, kỹ thuật hàn cải tiến và hệ thống giám sát thông minh. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu rủi ro kết cấu biển. Đồng thời, nó tăng cường an toàn và hiệu quả kinh tế cho các dự án khai thác dầu khí.
6.1. Tối ưu hóa thiết kế và vật liệu
Tối ưu hóa thiết kế tập trung vào việc giảm thiểu ứng suất tập trung tại các điểm nóng. Các hình dạng tối ưu cho mối nối và tăng cường độ cứng cục bộ được nghiên cứu. Lựa chọn vật liệu thép có độ bền mỏi cao hơn cũng là một giải pháp. Việc sử dụng thép hợp kim hoặc thép cường độ cao có thể cải thiện đáng kể khả năng chống mỏi. Đây là yếu tố then chốt trong thiết kế chống mỏi, giúp kéo dài tuổi thọ công trình.
6.2. Các biện pháp bảo vệ và duy trì
Các biện pháp bảo vệ bao gồm sơn phủ chống ăn mòn và hệ thống bảo vệ catốt. Chúng giúp giảm thiểu tác động của môi trường biển lên độ bền mỏi. Chương trình bảo trì định kỳ bao gồm kiểm tra và sửa chữa các vết nứt nhỏ. Việc hàn sửa chữa hoặc gia cường kết cấu bị hư hại giúp khôi phục độ tin cậy. Các biện pháp này là quan trọng để duy trì an toàn và tuổi thọ mỏi của kết cấu thép ngoài khơi.
6.3. Công nghệ mới trong kiểm soát mỏi
Công nghệ mới mang lại nhiều tiềm năng trong kiểm soát mỏi. Kỹ thuật hàn tiên tiến như hàn ma sát khuấy (FSW) cải thiện chất lượng mối hàn. Vật liệu composite được ứng dụng để gia cố các khu vực chịu mỏi cao. Hệ thống giám sát thông minh với cảm biến tích hợp cung cấp dữ liệu thời gian thực. Các công nghệ này giúp dự đoán chính xác hơn vết nứt mỏi và quản lý rủi ro. Chúng đóng góp vào việc tăng cường độ bền mỏi và giảm thiểu suy giảm độ tin cậy kết cấu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (120 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG MAI HỒNG QUÂN NGHIÊN CỨU SỰ SUY GIẢM ĐỘ TIN CẬY THEO THỜI GIAN CỦA CHÂN ĐẾ CÔNG TRÌNH BIỂN CỐ ĐỊNH BẰNG THÉP DO ẢNH HƯỞNG CỦA TỔN THẤT MỎI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI 03-2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG MAI HỒNG QUÂN NGHIÊN CỨU SỰ SUY GIẢM ĐỘ TIN CẬY THEO THỜI GIAN CỦA CHÂN ĐẾ CÔNG TRÌNH BIỂN CỐ ĐỊNH BẰNG THÉP DO ẢNH HƯỞNG CỦA TỔN THẤT MỎI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Chuyên ngành: Xây dựng công trình biển Mã số: 62 58 02 02-2 (mã số mới: 62580203) Tập thể hướng dẫn khoa học Thầy hướng dẫn số 1: PG. Đinh Quang Cường Thầy hướng dẫn số 2: GS. Phạm Khắc Hùng HÀ NỘI 03-2014 -i - Lời cảm ơn Tác giả bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tập thể các thầy hướng dẫn khoa học, PGS. Đinh Quang Cường và GS.
Phạm Khắc Hùng, đã tận tâm hướng dẫn và giúp đỡ tác giả để hoàn thành luận án này. Ngoài các kiến thức khoa học quý báu, các thầy đã luôn động viên, quan tâm hỗ trợ để tác giả vượt qua được nhiều thời điểm khó khăn trong quá trình thực hiện luận án. Tác giả xin đặc biệt cảm ơn GS. Phạm Khắc Hùng đã cho phép tác giả vận dụng một phần sáng chế của mình để giải quyết các vấn đề trong luận án.
Tác giả chân thành cảm ơn các đồng nghiệp trong Viện Xây dựng Công trình Biển, các cán bộ Khoa Sau Đại học trường Đại học Xây Dựng đã đóng góp ý kiến về chuyên môn và tạo điều kiện tốt nhất để tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả cảm ơn gia đình yêu quý của mình, đặc biệt đối với vợ, các con và cha mẹ hai bên nội ngoại đã tin tưởng, khích lệ, cảm thông cho tác giả trong những năm tháng làm luận án. Tác giả Mai Hồng Quân -ii - Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác.
năm 2014 Nghiên cứu sinh Mai Hồng Quân -iii - Mục lục Lời cảm ơn. i Danh mục các chữ viết tắt và ký hiệu. ix Danh mục các hình vẽ. xii Danh mục các bảng biểu.
xiv Mở đầu. 1 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. 1 Ý nghĩa khoa học:. 1 Ý nghĩa thực tiễn của luận án:.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ AN TOÀN KẾT CẤU CHÂN ĐẾ CÔNG TRÌNH BIỂN CỐ ĐỊNH BẰNG THÉP (JACKET) 1. Quá trình phát triển xây dựng công trình biển cố định bằng thép. Khái quát về công trình biển cố định bằng thép. Các tải trọng tác động lên công trình biển cố định.
Yêu cầu cơ bản về thiết kế và thi công. Quá trình phát triển xây dựng công trình biển cố định bằng thép trên thế giới. Tình hình ứng dụng và triển vọng phát triển loại công trình biển cố định bằng thép để khai thác dầu khí ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu ứng dụng các phương pháp đánh giá an toàn kết cấu jacket trong các tiêu chuẩn hiện hành.
Các phương pháp đánh giá an toàn sử dụng trong tiêu chuẩn hiện hành. Phương pháp đánh giá theo các trạng thái giới hạn. Phương pháp đánh giá theo độ tin cậy. Nhận xét về các phương pháp đánh giá an toàn sử dụng trong các tiêu chuẩn hiện hành.
Tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nước. Đặt vấn đề nghiên cứu của luận án.
Nguyên lý tổng quát để đánh giá an toàn của các loại kết cấu công trình biển theo sáng chế của GS. Phạm Khắc Hùng. Đặt vấn đề nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án.
Các giả thiết và giới hạn nghiên cứu trong luận án. Kết luận của chương 1. 15 CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ AN TOÀN CỦA KẾT CẤU JACKET CÔNG TRÌNH BIỂN CỐ ĐỊNH DỰA TRÊN TÍNH TOÁN BỀN VÀ MỎI TRUYỀN THỐNG 2. Các trạng thái tác động sóng lên các công trình biển.
Đánh giá an toàn của kết cấu theo tiêu chuẩn hiện hành. Đánh giá theo điều kiện bền. Đánh giá an toàn theo điều kiện mỏi. Mô tả chuyển động sóng biển bề mặt.
Mô tả sóng theo quan điểm tiền định. Miền áp dụng các lý thuyết sóng. Mô tả sóng theo quan điểm ngẫu nhiên. Mặt cắt (profile) của sóng ngẫu nhiên.
Phổ năng lượng của sóng. Các phổ sóng thông dụng trong thiết kế kết cấu công trình biển. Phổ vận tốc và gia tốc của phần tử nước do sóng ngẫu nhiên .Tải trọng sóng tác dụng lên các phần tử mảnh của kết cấu jacket. Tải trọng sóng tiền định.
Tải trọng sóng ngẫu nhiên. Đánh giá an toàn của kết cấu jacket theo điều kiện bền truyền thống. Đánh giá an toàn của kết cấu dựa trên mô hình sóng tiền định. Xác định phản ứng động của kết cấu theo mô hình tiền định.
Kiểm tra bền của kết cấu theo mô hình tiền định. Đánh giá an toàn của kết cấu dựa trên mô hình sóng ngẫu nhiên. Phương pháp phổ. Phương pháp giải trong miền thời gian.
Đánh giá an toàn của kết cấu jacket theo điều kiện mỏi truyền thống. Đánh giá an toàn về mỏi của kết cấu dựa trên mô hình sóng tiền định. Tính toán mỏi theo phương pháp tổn thất tích luỹ. Tính toán tổn thất mỏi theo mô hình sóng tiền định.
Đánh giá an toàn về mỏi của kết cấu dựa trên mô hình sóng ngẫu nhiên. Ứng suất ngẫu nhiên tại điểm nóng. Xác định tổn thất mỏi trung bình của điểm nóng trong trạng thái biển ngắn hạn bằng phương pháp phổ. Tuổi thọ mỏi trung bình của điểm nóng trong kết cấu jacket.
Kết luận của chương 2. 33 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP LUẬN ĐÁNH GIÁ MỨC SUY GIẢM ĐỘ TIN CẬY THEO THỜI GIAN CỦA KẾT CẤU JACKET CÁC CÔNG TRÌNH BIỂN CỐ ĐỊNH 3. Dạng tổng quát độ tin cậy theo điều kiện bền truyền thống. Dạng tổng quát độ tin cậy theo điều kiện mỏi truyền thống.
Dạng tổng quát đánh giá sự suy giảm ĐTC tổng thể của kết cấu jacket. Dạng tổng quát độ độ tin cậy dựa trên điều kiện bền mở rộng. Dạng tổng quát độ độ tin cậy theo điều kiện mỏi mở rộng. Xác định độ tin cậy về bền của kết cấu jacket trong trạng thái biển ngắn hạn cực đại.
Ứng suất ngẫu nhiên trong kết cấu. Độ tin cậy về bền của kết cấu jacket khi ứng suất có phổ dải hẹp. Độ tin cậy về bền của kết cấu jacket khi ứng suất có phổ dải rộng. Xác định độ tin cậy theo điều kiện mỏi tại một điểm nóng của kết cấu jacket phụ thuộc vào thời gian khai thác.
Xác định kỳ vọng và phương sai của tổn thất mỏi trong trạng thái biển ngắn hạn tại một điểm nóng. Biểu diễn ứng suất ngẫu nhiên tại điểm nóng trong miền thời gian. Xác định số lượng chu trình ứng suất bằng kỹ thuật đếm dòng mưa. Xác định kỳ vọng và phương sai của tổn thất mỏi tại điểm nóng trong một trạng thái biển ngắn hạn.
Xây dựng hàm phân phối xác suất của tổn thất mỏi tại điểm nóng trong một năm………. Mật độ xác suất của tổn thất mỏi tại điểm nóng trong một năm. Hàm phân phối xác suất của tổn thất mỏi tại điểm nóng trong một năm. Đánh giá độ tin cậy về mỏi tại điểm nóng trong 1 năm………………….
Xác định độ tin cậy về mỏi tại điểm nóng ở thời điểm T(năm). Xác định ĐTC của kết cấu tại điểm xét dựa trên điều kiện bền mở rộng. Độ tin cậy ứng với trường hợp ứng suất trong kết cấu có phổ dải hẹp. Độ tin cậy ứng với trường hợp ứng suất trong kết cấu có phổ dải rộng.
Xác định ĐTC của kết cấu tại điểm xét dựa trên điều kiện mỏi mở rộng. Kỳ vọng của tỷ số tổn thất mỏi mở rộng. Phương sai của tỷ số tổn thất mỏi mở rộng. Độ tin cậy tính theo điều kiện mỏi mở rộng.
Đánh giá sự suy giảm ĐTC theo thời gian của KCCĐ jacket dựa trên ĐTC thực tế (tổng thể) của KC tại điểm xét. Đánh giá mức độ suy giảm khả năng chịu tải của điều kiện biển cực đại theo thời gian khai thác công trình. Sơ đồ thuật toán đánh giá an toàn của kết cấu jacket theo các phương pháp truyền thống và theo phương pháp luận của Luận án. Kết luận của chương 3.
60 -vii - CHƯƠNG 4: VÍ DỤ ỨNG DỤNG 4. Các số liệu đầu vào sử dụng trong ví dụ. Số liệu về công trình. Số liệu về môi trường.
Các phần mềm máy tính sử dụng trong ví dụ. Các phần mềm thương mại. Phần mềm tự lập “ RFCAL”. Kết quả tính độ tin cậy theo điều kiện bền truyền thống.
Kết quả tính nội lực ngẫu nhiên trong kết cấu. Kiểm tra bền của phần tử thanh. Độ tin cậy theo điều kiện mỏi truyền thống của kết cấu jacket. Tính toán tổn thất mỏi.
Đầu vào tính mỏi. Tính toán ứng suất điểm nóng. Tính toán tổn thất mỏi tại điểm nóng. Kết quả tính toán độ tin cậy theo điều kiện phá hủy mỏi truyền thống.
Đánh giá sự suy giảm độ tin cậy tổng thể của kết cấu jacket. Độ tin cậy tại điểm đặc trưng của kết cấu khi bắt đầu khai thác. Đánh giá sự suy giảm độ tin cậy và khả năng chịu tải của kết cấu trong quá trình khai thác. Độ tin cậy theo điều kiện bền mở rộng.
Kết quả tính độ tin cậy theo điều kiện mỏi mở rộng. Nghiên cứu bổ sung với trường hợp biến đổi khí hậu bất thường:. Kết quả tính toán độ tin cậy tổng thể của công trình. Đánh giá mức độ suy giảm khả năng chịu tải của điều kiện biển cực đại theo thời gian khai thác công trình tại điểm xét.
Kết luận của chương 4. 81 -viii - PHẦN KẾT LUẬN 1. Những kết quả đã đạt được. Những đóng góp mới của luận án.
Kiến nghị của luận án. Hướng nghiên cứu phát triển của luận án. 84 PHỤ LỤC: Chương trình tính mỏi ngẫu nhiên RFCAL ………….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Hồng Quân (2014). Suy giảm độ tin cậy kết cấu biển thép do mỏi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Xây dựng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-suy-giam-do-tin-cay-ket-cau-chan-de-cong-trinh-bien-sat-thep-do-mo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Suy giảm độ tin cậy kết cấu biển thép do mỏi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu sự suy giảm độ tin cậy theo thời gian của kết cấu chân đế công trình biển cố định bằng thép do ảnh hưởng của tổn thất mỏi luận án tiến sĩ. X
Luận án "Suy giảm độ tin cậy kết cấu biển thép do mỏi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Xây dựng. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Suy giảm độ tin cậy kết cấu biển thép do mỏi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Suy giảm độ tin cậy kết cấu biển thép do mỏi" thuộc chuyên ngành Xây dựng công trình biển. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Suy giảm độ tin cậy kết cấu biển thép do mỏi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Suy giảm độ tin cậy kết cấu biển thép do mỏi" có 120 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Suy giảm độ tin cậy kết cấu biển thép do mỏi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.