Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu sự thay đổi tính chất cơ lý của đất đắp đập do ảnh hưởng của dòng thấm theo thời gian - Nguyễn Thanh Quang
Nghiên cứu sự thay đổi tính chất cơ lý đất đắp đập do dòng thấm, đề xuất giải pháp ổn định đập.
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Dòng thấm: Yếu tố thay đổi tính chất cơ lý đất đắp đập
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật xây dựng công trình thủy
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Quang
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Dòng thấm Yếu tố thay đổi tính chất cơ lý đất đắp đập
Nghiên cứu này tập trung vào sự biến đổi của tính chất cơ lý đất đắp đập dưới ảnh hưởng của dòng thấm. Dòng thấm qua đập là một trong những yếu tố quan trọng, tác động trực tiếp đến độ bền của đất và ổn định tổng thể của công trình. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp nâng cao an toàn, tuổi thọ của đập. Đây là vấn đề cấp thiết trong kỹ thuật xây dựng thủy lợi. Đất đắp đập cần duy trì các tính chất cơ lý ổn định để đảm bảo chức năng ngăn nước.
1.1. Lý do nghiên cứu và tầm quan trọng của đất đắp đập
Các công trình đập đất đóng vai trò thiết yếu trong quản lý tài nguyên nước. An toàn của đập đất phụ thuộc lớn vào tính chất cơ lý đất đắp. Sự cố vỡ đập gây hậu quả nghiêm trọng. Do đó, nghiên cứu sâu về các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của đất là rất cần thiết. Dòng thấm qua đập có thể làm thay đổi cấu trúc, thành phần đất. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ kháng cắt đất và các tính chất khác.
1.2. Ảnh hưởng dòng thấm qua đập đến độ bền của đất
Dòng thấm gây ra áp lực nước lỗ rỗng trong khối đất. Áp lực này làm giảm ứng suất hiệu quả của đất. Hệ quả là cường độ kháng cắt đất suy giảm. Ngoài ra, dòng thấm còn có thể gây xói ngầm, rửa trôi hạt mịn. Điều này làm thay đổi độ chặt của đất, tăng tính thấm của đất. Về lâu dài, các yếu tố này làm giảm độ bền của đất đắp đập. Công trình trở nên kém ổn định trước các tải trọng.
1.3. Tổng quan nghiên cứu về tính chất cơ lý đất
Nhiều nghiên cứu trước đây đã đề cập đến tính chất cơ lý đất. Tuy nhiên, ít công trình tập trung vào sự thay đổi theo thời gian dưới tác động liên tục của dòng thấm. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó xem xét cụ thể tác động của dòng thấm theo thời gian lên các tính chất như cường độ kháng cắt, hệ số thấm và dung trọng đất. Các kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề.
II.Thiết lập thiết bị mô phỏng sự thay đổi tính chất cơ lý đất
Để nghiên cứu sự thay đổi tính chất cơ lý đất đắp đập một cách khoa học, việc thiết lập thiết bị mô phỏng là cần thiết. Thiết bị này cho phép tái tạo điều kiện dòng thấm qua đập trong phòng thí nghiệm. Quá trình này giúp kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng. Từ đó, các biến đổi của đất được quan sát, đo lường chính xác. Thiết bị mô phỏng đóng vai trò trung tâm trong luận án.
2.1. Quy trình thiết kế chế tạo thiết bị thí nghiệm
Thiết bị được thiết kế dựa trên nguyên lý thí nghiệm nén ba trục. Nó tích hợp thêm khả năng tạo dòng thấm liên tục qua mẫu đất. Thiết kế tập trung vào việc duy trì áp lực buồng ổn định và kiểm soát áp lực dòng thấm. Việc chế tạo tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật. Thiết bị đảm bảo khả năng mô phỏng chân thực các điều kiện thực tế của đất đắp đập dưới tác động của dòng thấm.
2.2. Điều kiện thí nghiệm xác định các thông số dòng thấm
Các điều kiện thí nghiệm được xác định cẩn thận. Bao gồm đường kính mẫu, khối lượng đất chế bị. Áp lực buồng và áp lực dòng thấm được thiết lập theo các kịch bản khác nhau. Điều này giúp đánh giá ảnh hưởng của cường độ dòng thấm. Lựa chọn các thông số này dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật. Nó cũng dựa trên điều kiện địa chất công trình điển hình ở miền Trung. Việc chuẩn hóa điều kiện thí nghiệm đảm bảo tính lặp lại và chính xác của kết quả.
2.3. Lựa chọn vật liệu đất đắp đập cho thí nghiệm
Vật liệu thí nghiệm là đất sét pha cát, lấy từ các công trình đập đất thực tế. Đây là loại đất đắp đập phổ biến ở miền Trung Việt Nam. Các mẫu đất được chuẩn bị cẩn thận, đảm bảo độ đồng nhất. Các tính chất cơ lý đất ban đầu được xác định kỹ lưỡng. Điều này cung cấp cơ sở để so sánh sự thay đổi sau khi chịu tác động của dòng thấm. Mẫu đất được chế bị với độ chặt và độ ẩm tối ưu.
III.Kết quả thực nghiệm Thay đổi tính chất cơ lý đất đắp đập
Các thí nghiệm trên thiết bị mô phỏng đã cung cấp dữ liệu quan trọng. Chúng thể hiện rõ ràng sự thay đổi tính chất cơ lý đất đắp đập do ảnh hưởng của dòng thấm theo thời gian. Các thông số như dung trọng, cường độ kháng cắt đất và hệ số thấm được đo lường liên tục. Kết quả này là cơ sở khoa học vững chắc. Nó giúp đánh giá tác động của dòng thấm đến an toàn đập.
3.1. Biến đổi cường độ kháng cắt đất theo thời gian
Kết quả cho thấy cường độ kháng cắt đất giảm đáng kể theo thời gian khi có dòng thấm. Sự giảm này tương quan trực tiếp với sự gia tăng của áp lực nước lỗ rỗng. Áp lực nước lỗ rỗng làm giảm ứng suất hữu hiệu. Điều này làm suy yếu khả năng chịu cắt của khối đất. Cường độ kháng cắt đất là thông số then chốt quyết định ổn định công trình. Việc giám sát sự thay đổi này là rất quan trọng.
3.2. Sự thay đổi tính thấm và độ chặt của đất
Hệ số thấm của đất cũng thay đổi trong quá trình thí nghiệm. Ban đầu, có thể có sự giảm nhẹ do các hạt mịn lấp đầy lỗ rỗng. Tuy nhiên, về lâu dài, dòng thấm có thể gây xói ngầm nội bộ, làm tăng hệ số thấm. Độ chặt của đất cũng có thể giảm nhẹ. Đặc biệt là ở những vùng có gradient thủy lực lớn. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến khả năng chống thấm của đập. Nó cũng tác động đến tính nén lún của đất.
3.3. So sánh kết quả đánh giá tác động áp lực nước lỗ rỗng
Kết quả thí nghiệm được đối sánh với dữ liệu từ các công trình thực tế. Cụ thể là hồ chứa nước Liên Trì, Hố Hiểu và Đập Làng ở Quảng Ngãi. Sự tương đồng trong xu hướng thay đổi tính chất cơ lý đất được ghi nhận. Điều này khẳng định tính chính xác của phương pháp mô phỏng. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của áp lực nước lỗ rỗng. Đây là yếu tố chủ chốt gây ra sự suy giảm độ bền của đất đắp đập.
IV.Đánh giá ổn định đập đất theo thời gian ảnh hưởng dòng thấm
Dựa trên kết quả thực nghiệm về sự thay đổi tính chất cơ lý đất đắp đập, luận án tiến hành đánh giá ổn định đập. Việc đánh giá này xem xét các biến động của dòng thấm theo thời gian khai thác. Đây là bước quan trọng để xác định mức độ an toàn của công trình. Nó giúp đưa ra các khuyến nghị về quản lý và bảo trì đập.
4.1. Phương pháp công cụ tính toán ổn định đập đất
Luận án sử dụng các phương pháp tính toán ổn định đập đất phổ biến. Các phương pháp này bao gồm phương pháp Bishop đơn giản hóa và Spencer. Chúng được tích hợp trong phần mềm địa kỹ thuật chuyên dụng. Phần mềm cho phép mô phỏng các trạng thái ứng suất, biến dạng của đập. Đặc biệt, nó có khả năng cập nhật các tính chất cơ lý đất thay đổi theo thời gian. Điều này mang lại kết quả đánh giá chân thực.
4.2. Phân tích ổn định đập đất hồ chứa Tả Trạch
Hồ chứa nước Tả Trạch được chọn làm đối tượng nghiên cứu điển hình. Dữ liệu địa chất, thủy văn của công trình này được thu thập. Các thông số tính chất cơ lý đất đắp đập được cập nhật theo kết quả thí nghiệm. Quá trình phân tích tập trung vào các kịch bản khai thác khác nhau. Nó đánh giá sự suy giảm độ bền của đất và hệ số an toàn của đập theo thời gian.
4.3. Đánh giá độ bền của đất đắp yếu tố an toàn đập
Kết quả tính toán cho thấy hệ số an toàn của đập có xu hướng giảm dần theo thời gian. Nguyên nhân chính là sự suy giảm cường độ kháng cắt đất do dòng thấm. Áp lực nước lỗ rỗng đóng vai trò quyết định. Đánh giá này cung cấp bằng chứng định lượng về tác động của dòng thấm. Nó cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét yếu tố thời gian trong thiết kế và vận hành đập. Điều này giúp đảm bảo độ bền của đất và an toàn công trình.
V.Ứng dụng kết quả Cải thiện độ bền an toàn đập đất
Nghiên cứu này mang lại những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực kỹ thuật xây dựng thủy lợi. Các kết quả có thể được ứng dụng trực tiếp vào việc thiết kế, xây dựng, và quản lý các công trình đập đất. Mục tiêu là nâng cao độ bền của đất và đảm bảo an toàn lâu dài cho đập.
5.1. Đóng góp mới của nghiên cứu vào lĩnh vực địa kỹ thuật
Luận án đã phát triển thiết bị mô phỏng dòng thấm mới. Thiết bị này giúp xác định sự thay đổi tính chất cơ lý đất theo thời gian. Các dữ liệu thực nghiệm về cường độ kháng cắt đất, hệ số thấm, độ chặt của đất được thu thập. Đây là cơ sở để cập nhật các tiêu chuẩn thiết kế. Nó cũng đóng góp vào việc hiểu sâu hơn về cơ chế thấm qua đập. Đặc biệt là trong điều kiện khí hậu miền Trung.
5.2. Giải pháp kỹ thuật nâng cao tính ổn định đập đất
Từ kết quả nghiên cứu, các giải pháp kỹ thuật có thể được đề xuất. Bao gồm việc cải thiện vật liệu đất đắp đập. Hoặc tối ưu hóa thiết kế hệ thống thoát nước. Kiểm soát áp lực nước lỗ rỗng là yếu tố then chốt. Việc áp dụng công nghệ giám sát online cũng giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Điều này giúp duy trì độ bền của đất và phòng ngừa sự cố.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về thấm qua đập
Nghiên cứu có thể mở rộng để xem xét ảnh hưởng của chu kỳ khô ướt. Hoặc tác động của các loại đất khác nhau. Việc phát triển mô hình toán học phức tạp hơn cũng là hướng đi tiềm năng. Mô hình cần tích hợp nhiều yếu tố môi trường hơn. Điều này sẽ nâng cao khả năng dự báo sự thay đổi tính chất cơ lý đất. Nó cũng góp phần vào việc đảm bảo an toàn cho các công trình thủy lợi trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN THANH QUANG NGHIÊN CỨU SỰ THAY ĐỔI TÍNH CHẤT CƠ LÝ CỦA ĐẤT ĐẮP ĐẬP DO ẢNH HƯỞNG CỦA DÒNG THẤM THEO THỜI GIAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Đà Nẵng - 2021 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN THANH QUANG NGHIÊN CỨU SỰ THAY ĐỔI TÍNH CHẤT CƠ LÝ CỦA ĐẤT ĐẮP ĐẬP DO ẢNH HƯỞNG CỦA DÒNG THẤM THEO THỜI GIAN Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình thủy Mã số: 958.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Người hướng dẫn khoa học 1. Nguyễn Thế Hùng 2. Châu Trường Linh Đà Nẵng - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thanh Quang. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các nội dung và kết quả nghiên cứu trong Luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. Tác giả Nguyễn Thanh Quang ii LỜI CÁM ƠN Đầu tiên Tác giả xin trân trọng và tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Thế Hùng và Phó giáo sư, Tiến sĩ Châu Trường Linh, những người Thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian trao đổi và định hướng cho Tác giả trong quá trình thực hiện luận án. Tác giả cũng xin bày tỏ lòng biết ơn Ban Giám hiệu nhà trường, Khoa Xây dựng Thủy Lợi-Thủy Điện, Khoa Xây dựng Cầu Đường, Phòng Đào tạo Đại học và Sau đại học, thuộc Trường Đại học Bách Khoa, Đại học Đà Nẵng đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho Tác giả tiến hành nghiên cứu. Cuối cùng Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình luôn sát cánh, động viên Tác giả vượt qua mọi khó khăn để thực hiện luận án.
Tác giả Nguyễn Thanh Quang iii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan .ii Mục lục. iii Danh mục các bảng biểu .vii Danh mục các hình vẽ và đồ thị. ix Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt. xv MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Bố cục của luận án. Tổng quan về đặc điểm địa chất công trình ở khu vực miền Trung. Tổng hợp các loại đất thường được sử dụng đắp đập ở khu vực miền Trung.
Đất sườn tàn tích – tàn tích trên nền đá trầm tích lục nguyên sét bội kết và cát bội kết. Đất sườn tàn tích – tàn tích trên nền bazan cổ. Đất sườn tàn tích – tàn tích trên nền đá xâm nhập sâu. Tổng quan ảnh hưởng dòng thấm đến ổn định đập đất.
Tình hình ổn định đập đất. Các sự cố do ảnh hưởng dòng thấm qua đập. Tình hình nghiên cứu về ảnh hưởng dòng thấm đến sự thay đổi tính chất cơ lý đất đắp đập. Nghiên cứu trên thế giới.
Nghiên cứu ở Việt Nam. Những vấn đề nghiên cứu của luận án. THIẾT LẬP THIẾT BỊ MÔ PHỎNG SỰ THAY ĐỔI TÍNH CHẤT CƠ LÝ ĐẤT ĐẮP ĐẬP DO TÁC ĐỘNG DÒNG THẤM THEO THỜI GIAN. Giới thiệu chung.
Thí nghiệm nén ba trục. Thiết bị mô phỏng sự thay đổi tính chất cơ lý đất đắp đập do tác động dòng thấm theo thời gian. Thiết lập các điều kiện thí nghiệm. Xác định đường kính mẫu chế bị.
Xác định khối lượng đất ở mẫu chế bị. Xác định áp lực buồng. Xác định áp lực dòng thấm. Lựa chọn hình thức thí nghiệm.
Quy trình thí nghiệm và định hướng các kết quả thí nghiệm. Quy trình thí nghiệm. Định hướng các kết quả thí nghiệm. Mô phỏng thuật toán xây dựng đồ thị sự thay đổi tính chất cơ lý đất đắp do ảnh hưởng dòng thấm theo thời gian.
Kết luận chương 2. THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH SỰ THAY ĐỔI TÍNH CHẤT CƠ LÝ ĐẤT ĐẮP DO ẢNH HƯỞNG DÒNG THẤM THEO THỜI GIAN. Vật liệu thí nghiệm. Chọn loại đất để nghiên cứu.
Công tác lấy mẫu đất thí nghiệm. Các kết quả thí nghiệm vật liệu. Quy hoạch thực nghiệm. Một số điều kiện thí nghiệm trên thiết bị mô phỏng sự thay đổi tính chất cơ lý đất đắp do ảnh hưởng dòng thấm theo thời gian.
Quá trình chế bị mẫu thí nghiệm. Quá trình bão hòa mẫu. Quá trình thay đổi dòng thấm theo thời gian. Kết quả thí nghiệm.
Dung trọng đất đắp thay đổi theo thời gian. Cường độ sức chống cắt đất đắp thay đổi theo thời gian. Hệ số thấm đất đắp thay đổi theo thời gian. Đối sánh kết quả thí nghiệm.
Công trình hồ chứa nước Liên Trì – Bình Sơn – Quảng Ngãi. Công trình hồ chứa nước Hố Hiểu – Sơn Tịnh – Quảng Ngãi. Công trình hồ chứa nước Đập Làng – Nghĩa Hành – Quảng Ngãi. Kết luận chương 3.
ĐÁNH GIÁ ỔN ĐỊNH ĐẬP CHÍNH HỒ CHỨA NƯỚC TẢ TRẠCH THEO THỜI GIAN KHAI THÁC. Lựa chọn phương pháp tính ổn định đập đất theo thời gian khai thác. Lý thuyết tính toán ổn định đập đất. Phần mềm địa kỹ thuật tính toán ổn định đập đất.
Lựa chọn công cụ tính toán ổn định đập đất theo thời gian khai thác. Đánh giá ổn định đập đất hồ chứa Tả Trạch theo thời gian khai thác. Những căn cứ để tính toán ổn định đập theo thời gian khai thác. Kết quả tính toán.
Kết luận chương 4. Kết quả đạt được của luận án. Những đóng góp mới của luận án. Tồn tại và hướng nghiên cứu tiếp theo.
98 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 100 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 101 PHẦN PHỤ LỤC. 108 [1] [2] [3] [4] [5] [6] [7] [8] [9] [10] [11] [12] [13] [14] [15] [16] [17] [18] [19] [20] [21] [22] [23] [24] [25] [26] [27] [28] [29] [30] [31] [32] [33] [34] [35] [36] [37] [38] [39] [40] [41] [42] [43] [44] [45] [46] [47] [48] [49] [50] [51] [52] [53] [54] [55] [56] [57] [58] [59] [60] [61] [62] [63] [64] [65] [66] [67] [68] [69] [70] [71] [72] [73] [74] [75] [76] vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Số hiệu Tên bảng Trang Bảng 1.1 Trị trung bình các chỉ tiêu cơ lý của đất đầm lầy aluvi cổ 9 Trị trung bình các chỉ tiêu cơ lý của đất trên nền đá trầm tích Bảng 1.2 10 lục nguyên Bảng 1.3 Trị trung bình các chỉ tiêu cơ lý của đất trên nền bazan cổ 12 Trị trung bình các chỉ tiêu cơ lý của đất trên nền đá thâm nhập Bảng 1.5 Độ ẩm tối ưu và dung trọng khô tối ưu của một số loại đất 24 Bảng 1.6 Sự thay đổi sức chống cắt của các mẫu đất chế bị 25 Mức độ giảm góc ma sát trong và giảm lực dính của đất từ Bảng 1.7 25 trạng thái khô đến trạng thái bão hòa Kết quả thí nghiệm thấm của đất nguyên dạng từ lõi đập Thuận Bảng 1.8 26 Ninh So sánh hệ số thấm của đất loại sét có tính trương nở trong Bảng 1.9 26 thân đập Các cỡ đường kính mẫu thường được sử dụng trong thí nghiệm Bảng 2.1 42 nén ba trục Kích thước hạt lớn nhất với từng cỡ mẫu trong thí nghiệm nén Bảng 2.2 43 ba trục Bảng 2.3 Xác định khối lượng đất (m) đưa đưa vào khuôn 44 Bảng 2.4 Bảng tra hệ số K0 phụ thuộc vào loại đất 45 Bảng 3.1 Quy hoạch số lượng mẫu thí nghiệm 58 Bảng 3.2 Khối lượng đất đưa vào khuôn chế bị mẫu 61 Kết quả thí nghiệm dung trọng đất đắp (γt) thay đổi theo thời Bảng 3.3 69 gian (đơn vị: kN/m3) viii Kết quả thí nghiệm lực dính đất đắp (Ct) thay đổi theo thời gian Bảng 3.4 72 (đơn vị: kN/m2) Kết quả thí nghiệm góc ma sát trong đất đắp (φt) thay đổi theo Bảng 3.5 73 thời gian (đơn vị: độ) Kết quả thí nghiệm hệ số thấm Kt thay đổi theo thời gian (đơn Bảng 3.6 75 vị: cm/s) Bảng 3.7 Bảng chỉ tiêu cơ lý vật liệu dùng để đắp đập Liên Trì [3] 77 Bảng 3.8 Bảng chỉ tiêu cơ lý vật liệu đắp đập Hồ Hiểu [4] 79 Bảng 3.9 Bảng chỉ tiêu cơ lý vật liệu đất đắp Đập Làng [5] 82 Bảng 4.1 Bảng chỉ tiêu cơ lý lớp đất nền ở mặt cắt tính toán 91 Bảng chỉ tiêu cơ lý khối vật liệu xây dựng đập ở mặt cắt ngang Bảng 4.2 91 tính toán Bảng 4.3 Các thời kỳ tính toán ổn định đập theo thời gian 92 Kết quả tính toán ổn định đập Tả Trạch thời kỳ khai thác hồ Bảng 4.4 95 chứa (thời điểm t = 100 năm) ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Số hiệu Tên hình vẽ Trang Hình 1.1 Cột địa tầng vùng trầm tích sông cổ và trẻ - aQ 5 Cột địa tầng vùng sườn tàn tích-edQ và tàn tích-eQ trên đá Hình 1.2 6 bazan trẻ Cột địa tầng vùng sườn tàn tích-edQ và tàn tích-eQ trên đá Hình 1.3 6 phún trào Cột địa tầng vùng sườn tàn tích-edQ và tàn tích-eQ trên đá Hình 1.4 7 bazan cổ Cột địa tầng vùng sườn tàn tích-edQ và tàn tích-eQ trên đá Hình 1.5 8 xâm nhập Cột địa tầng vùng sườn tàn tích-edQ và tàn tích-eQ trên đá Hình 1.6 8 lục nguyên Các dạng đổ vỡ tiềm năng đối với các công trình thủy lợi Hình 1.7 14 bằng đất đắp [56] Hình 1.8 Rò rỉ qua thân đập [29] 16 Hình 1.9 Rò rỉ qua nền đập [29] 17 Hình 1.10 Đổ vỡ công trình do hiện tượng xói trong [56] 18 Mô hình nghiên cứu xói ngầm của Lin Ke và Akihiro Hình 1.11 21 Takahashi (2014) [62] Mô hình nghiên cứu xói dạng lỗ của R.
Awal và cộng sự Hình 1.12 22 (2011) [74] Sơ đồ lắp đặt và mặt cắt ngang mô hình nghiên cứu xói do Hình 1.13 23 tràn đỉnh [71] x Mô hình nghiên cứu xói do tràn đỉnh của P. Bhattarai và Hình 1.14 23 cộng sự (2014) [71] Hình ảnh của các mẫu đất được chế bị vào ống mẫu trước Hình 1.15 27 khi được ngâm vào bể chứa ngập nước [28] Độ tăng dung trọng tự nhiên (γ) do sự tăng độ ẩm (W) của Hình 1.16 28 đất trong quá trính ngấm nước [10] Độ giảm góc ma sát trong (φ) do sự tăng độ ẩm (W) của đất Hình 1.17 29 trong quá trình ngấm nước [10] Độ giảm lực dính (C) do sự tăng độ ẩm (W) của đất trong Hình 1.18 29 quá trình ngấm nước [10] Hình 2.1 Sơ đồ quá trình thí nghiệm TCT tiêu chuẩn 33 Sơ đồ thiết bị thí nghiệm xói trong của Kenney và Lau Hình 2.3 Mô hình thí nghiệm của Rochim và cộng sự (2017) [75] 34 Hình 2.4 Mô hình thí nghiệm của Chang and Zhang (2011) [40] 35 Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Quang (2021). Nghiên cứu sự thay đổi tính chất cơ lý đất đắp đập do dòng thấm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa, Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-su-thay-doi-tinh-chat-co-ly-dat-dap-dap-do-dong-tham
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sự thay đổi tính chất cơ lý đất đắp đập do dòng thấm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sự thay đổi tính chất cơ lý đất đắp đập do dòng thấm, đề xuất giải pháp ổn định đập.
Luận án "Nghiên cứu sự thay đổi tính chất cơ lý đất đắp đập do dòng thấm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa, Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu sự thay đổi tính chất cơ lý đất đắp đập do dòng thấm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sự thay đổi tính chất cơ lý đất đắp đập do dòng thấm" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu sự thay đổi tính chất cơ lý đất đắp đập do dòng thấm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sự thay đổi tính chất cơ lý đất đắp đập do dòng thấm" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sự thay đổi tính chất cơ lý đất đắp đập do dòng thấm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.