Nghiên cứu sử dụng Ozone trong sản xuất giống cua biển Scylla paramamosain - Luận án TS
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng ozone trong sản xuất giống cua biển scylla paramamosain estampador 1949. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
217
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ozone trong sản xuất giống cua biển Scylla paramamosain
- Số trang:
- 217 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Nuôi trồng thủy sản
- Tác giả:
- Nguyễn Việt Bắc
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ozone trong sản xuất giống cua biển Scylla paramamosain
Cua biển (Scylla paramamosain) là đối tượng nuôi trồng thủy sản quan trọng. Việc cải tiến kỹ thuật, nâng cao tỷ lệ sống trong sản xuất giống cua biển luôn được quan tâm. Nghiên cứu tập trung vào ứng dụng Ozone nuôi cua biển nhằm đánh giá tác động của Ozone. Các yếu tố như chất lượng môi trường nước ương, chất lượng trứng và ấu trùng cua biển được khảo sát. Mục tiêu là xây dựng cơ sở khoa học cho việc Ozone trong sản xuất giống cua biển. Sáu thí nghiệm được tiến hành trên trứng và ấu trùng cua. Chúng đánh giá khả năng hòa tan, tồn lưu của Ozone. Các chế độ xử lý Ozone cũng được kiểm tra, bao gồm nồng độ, thời gian, tần suất, và giai đoạn ấu trùng. Hiệu quả kinh tế của quy trình sản xuất giống cua biển ứng dụng Ozone cũng được đánh giá. Việc khử trùng bằng Ozone cho cua mang lại nhiều tiềm năng. Quy trình này hứa hẹn cải thiện đáng kể hiệu suất sản xuất giống.
1.1. Tầm quan trọng của cua biển Scylla paramamosain
Cua biển Scylla paramamosain giữ vị trí kinh tế cao trong ngành nuôi trồng thủy sản. Nhu cầu thị trường đối với loài cua này luôn ổn định. Tuy nhiên, sản xuất giống cua biển còn gặp nhiều thách thức. Tỷ lệ sống của ấu trùng thường thấp, gây khó khăn cho người nuôi. Việc tìm kiếm các giải pháp cải thiện năng suất là rất cần thiết. Mục tiêu là đảm bảo nguồn giống chất lượng cao, bền vững. Điều này góp phần vào sự phát triển ổn định của ngành.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu ứng dụng Ozone
Nghiên cứu này hướng đến việc đánh giá toàn diện tác động của Ozone. Ozone ảnh hưởng đến chất lượng nước, trứng và ấu trùng cua biển. Mục tiêu chính là xác định chế độ xử lý Ozone tối ưu. Việc này tạo tiền đề cho việc ứng dụng Ozone nuôi cua vào thực tiễn. Nghiên cứu cũng khảo sát hiệu quả kinh tế của quy trình mới. Các thí nghiệm xác định nồng độ, thời gian, tần suất sử dụng Ozone. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất giống.
II.Ứng dụng Ozone xử lý nước trại giống cua biển hiệu quả
Ozone được sục trực tiếp vào bể ương thông qua hệ thống khí venturi hoặc đá bọt. Máy phát Ozone có công suất 4g/h. Nghiên cứu đã kiểm tra khả năng hòa tan và tồn lưu của Ozone trong nước. Điều kiện trại sản xuất giống được duy trì (độ mặn 30‰, pH = 8,0). Thời gian Ozone hòa tan và bán rã phụ thuộc vào thể tích nước. Ozone xử lý nước trại giống mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp cải thiện đáng kể chất lượng nước nuôi cua. Mật độ vi khuẩn tổng, vi khuẩn Vibrio sp., và tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng được kiểm soát hiệu quả. Điều này tạo môi trường sạch và an toàn cho sự phát triển của trứng và ấu trùng cua. Hệ thống Ozone trong thủy sản chứng minh hiệu quả vượt trội so với các phương pháp truyền thống.
2.1. Khả năng hòa tan và tồn lưu của Ozone
Ozone khi sục vào nước có khả năng hòa tan nhanh. Tuy nhiên, thời gian tồn lưu của nó ngắn. Các yếu tố như thể tích nước, độ mặn, và pH ảnh hưởng đến quá trình này. Ở độ mặn 30‰ và pH 8.0, Ozone hòa tan và phân hủy hiệu quả. Việc hiểu rõ đặc tính này giúp tối ưu hóa liều lượng và tần suất sử dụng Ozone. Điều này đảm bảo hiệu quả Ozone xử lý nước trại giống mà không gây hại cho sinh vật nuôi.
2.2. Kiểm soát môi trường nước ương cua
Sử dụng Ozone giúp duy trì chất lượng nước nuôi cua ở mức cao. Hàm lượng COD, TAN, NO2 trong nước ương được giảm đáng kể. Mật độ vi khuẩn có hại như Vibrio sp. được kiểm soát chặt chẽ. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của trứng và ấu trùng. Môi trường nước sạch giảm thiểu nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Đây là yếu tố then chốt để phòng bệnh cho cua biển hiệu quả, nâng cao năng suất trại giống.
III.Tác dụng Ozone lên trứng cua biển Scylla paramamosain
Ozone có khả năng khử trùng mạnh mẽ. Điều này đặc biệt hữu ích cho trứng cua biển. Nghiên cứu đã xác định chế độ xử lý Ozone tối ưu. Chế độ này giúp kiểm soát mầm bệnh mà không ảnh hưởng tiêu cực đến trứng. Trứng cua nở đạt tỷ lệ cao. Số lượng ấu trùng thu được trên mỗi gram cua mẹ cũng ấn tượng. Việc khử trùng bằng Ozone cho cua ở giai đoạn trứng là bước quan trọng. Nó giúp đảm bảo trứng sạch bệnh, tăng tỷ lệ nở thành công. Tuy nhiên, cần chú ý đến nồng độ Ozone. Nồng độ quá cao có thể gây hại. Nắm vững liều lượng khuyến nghị là điều cần thiết.
3.1. Chế độ Ozone tối ưu cho trứng cua
Trứng cua biển được xử lý Ozone ở nồng độ 0,1 mg/L trong 60 giây. Tần suất là một ngày/lần. Phương pháp này kiểm soát tốt mật độ vi khuẩn, nấm và ký sinh trùng. Chất lượng trứng và tỷ lệ nở không bị ảnh hưởng. Trứng cua nở đạt 57,4%. Số lượng ấu trùng là 4,25 x 10^3 ấu trùng/g cua mẹ. Đây là kết quả tốt, cho thấy tiềm năng của Ozone trong sản xuất giống cua biển giai đoạn trứng.
3.2. Nguy cơ và lưu ý khi dùng Ozone cho trứng
Nồng độ Ozone cao hơn 0,2 – 0,5 mg/L có thể gây hại. Chúng làm bào mòn vỏ trứng cua. Điều này ảnh hưởng đến khả năng sống sót và nở của trứng. Do đó, việc tuân thủ nồng độ khuyến nghị là cực kỳ quan trọng. Cần giám sát chặt chẽ nồng độ Ozone trong quá trình xử lý. Điều này giúp tránh tác động tiêu cực, đảm bảo hiệu quả khử trùng tối đa. Tác dụng Ozone lên ấu trùng cua và trứng cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
IV.Ozone cải thiện tỷ lệ sống ấu trùng cua biển tối ưu
Trên ấu trùng cua biển, Ozone mang lại hiệu quả rõ rệt. Nồng độ Ozone 0,05 mg/L cho kết quả tốt nhất. Nó cải thiện chỉ số biến thái và tỷ lệ sống của ấu trùng. Ấu trùng cua tiếp xúc với Ozone 0,05 mg/L trong vòng 1 giờ không có sự khác biệt về tỷ lệ sống. Tuy nhiên, nồng độ từ 0,1 mg/L trở lên gây chết đáng kể sau 24 giờ. Điều này khẳng định sự cần thiết của nồng độ Ozone chính xác. Việc sử dụng Ozone giúp cải thiện tỷ lệ sống ấu trùng cua. Nó cũng kiểm soát tốt mầm bệnh và giảm dị hình. Tác dụng Ozone lên ấu trùng cua là tích cực khi áp dụng đúng liều lượng. Đây là yếu tố quan trọng trong việc phòng bệnh cho cua biển non.
4.1. Nồng độ Ozone tối ưu cho ấu trùng
Sử dụng Ozone ở nồng độ 0,05 mg/L mang lại kết quả tốt nhất. Nồng độ này tối ưu cho cả chỉ số biến thái và tỷ lệ sống của ấu trùng. Ở tần suất một ngày/lần, mật độ vi khuẩn tổng và Vibrio tổng được kiểm soát thấp nhất. Cụ thể, 2,2 x 10^3 CFU/mL vi khuẩn tổng và 0,2 x 10^3 CFU/mL Vibrio tổng. Tỷ lệ nhiễm ký sinh thấp nhất (4,86%). Tỷ lệ dị hình là 4,96%. Điều này chứng minh hiệu quả của Ozone xử lý nước trại giống cho ấu trùng.
4.2. Kiểm soát mầm bệnh và dị hình
Ozone giúp giảm đáng kể mật độ vi khuẩn và Vibrio gây bệnh. Điều này là chìa khóa để phòng bệnh cho cua biển. Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng trên ấu trùng cũng thấp. Thêm vào đó, tỷ lệ dị hình của ấu trùng cũng được kiểm soát ở mức thấp. Môi trường ương sạch giúp ấu trùng phát triển khỏe mạnh. Điều này trực tiếp cải thiện tỷ lệ sống ấu trùng cua. Nó đảm bảo chất lượng con giống sau này.
4.3. Ảnh hưởng đến tỷ lệ biến thái và tăng trưởng
Chỉ số biến thái qua các giai đoạn (LSI) và tỷ lệ sống của ấu trùng đến cua 1 đạt cao nhất (10,5%). Kết quả này được ghi nhận khi sử dụng Ozone 0,05 mg/L với tần suất hai ngày/lần. Ozone tác động tích cực đến sự phát triển của ấu trùng. Nó giúp chúng hoàn thành quá trình biến thái hiệu quả. Điều này góp phần vào việc nâng cao năng suất toàn diện của quy trình Ozone trong sản xuất giống cua biển.
V.Hệ thống Ozone trong thủy sản Hiệu quả kinh tế nuôi cua
Đánh giá thực tế sử dụng Ozone trong sản xuất giống cua biển S. paramamosain đã được thực hiện. Quy trình Ozone được so sánh với các quy trình hiện hành. Các quy trình này thường sử dụng hóa chất và kháng sinh. Ở mật độ ương 200 con/L, quy trình Ozone cho thấy nhiều ưu điểm. Nó góp phần đáng kể vào cải thiện tỷ lệ sống ấu trùng cua. Chất lượng nước được cải thiện rõ rệt. Các chỉ số về tăng trưởng của ấu trùng cũng cao hơn. Việc đầu tư vào hệ thống Ozone trong thủy sản mang lại hiệu quả kinh tế. Nó giảm chi phí hóa chất, kháng sinh và tăng sản lượng con giống. Đây là giải pháp bền vững cho ngành nuôi trồng thủy sản.
5.1. So sánh quy trình Ozone và hóa chất
Quy trình Ozone (0,05 mg/L, tần suất hai ngày/lần) vượt trội so với quy trình hóa chất. Chất lượng nước nuôi cua tốt hơn nhiều. Hàm lượng COD, TAN, NO2 thấp hơn. Mật độ vi khuẩn tổng (0,86 x 10^4 CFU/mL) và Vibrio sp. (0,16 x 10^4 CFU/mL) giảm đáng kể. Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng trên ấu trùng (6,40%) cũng thấp hơn có ý nghĩa thống kê. Các chỉ số LSI và tăng trưởng của ấu trùng cao hơn. Điều này khẳng định lợi thế của Ozone trong sản xuất giống cua biển.
5.2. Lợi ích của Ozone đối với sản xuất giống
Sử dụng Ozone mang lại nhiều lợi ích cho sản xuất giống cua biển. Nó giúp khử trùng bằng Ozone cho cua hiệu quả. Môi trường ương được giữ sạch, giảm áp lực mầm bệnh. Nhu cầu sử dụng hóa chất và kháng sinh giảm. Điều này không chỉ giảm chi phí mà còn tạo ra sản phẩm sạch hơn. Phòng bệnh cho cua biển trở nên hiệu quả hơn. Cuối cùng, hệ thống Ozone trong thủy sản góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (217 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN VIỆT BẮC NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG OZON TRONG SẢN XUẤT GIỐNG CUA BIỂN (Scylla paramamosain Estampador, 1949) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH NUÔI TRỒNG THỦY SẢN 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN VIỆT BẮC NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG OZON TRONG SẢN XUẤT GIỐNG CUA BIỂN (Scylla paramamosain Estampador, 1949) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH NUÔI TRỒNG THỦY SẢN CÁN BỘ HƯỚNG DẪN GS. VŨ NGỌC ÚT 2021 LỜI CẢM TẠ Trước hết tôi xin chân thành gửi những tình cảm cao quý nhất đến đấng sinh thành của mình. Cha, mẹ và những người thân đã dồn tất cả tình cảm và công sức để chắt chiu nuôi dạy tôi đến ngày hôm nay, đưa tôi đến ngưỡng cửa tương lai của cuộc đời. Để hoàn thành tốt luận án, tôi xin chân thành cảm ơn sâu sắc đến thầy PGS.
Vũ Ngọc Út đã định hướng, hướng dẫn, giúp đỡ, động viên và đóng góp nhiều ý kiến quý báu trong suốt thời gian thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến tất cả quý thầy cô Khoa Thủy Sản - Trường Đại học Cần Thơ đã tận tụy truyền đạt cho tôi rất nhiều kiến thức, kinh nghiệm bổ ích, là hành trang vững chắc giúp tôi có được những phẩm chất và năng lực trở thành con người có ích cho gia đình và xã hội. Xin chân thành cảm ơn Ban Giám Hiệu, Lãnh đạo Quý Phòng, Ban và Bộ môn Nuôi trồng Thủy sản Trường Cao đẳng Cộng đồng Cà Mau, đã tạo điều kiện cho tôi học tập, nghiên cứu nâng cao trình độ chuyên môn. Xin chân thành cảm ơn đến Ths.
Nguyễn Thị Tiên Bộ môn Thủy sản Trường Cao đẳng Cộng đồng Cà Mau đã giúp đỡ và tạo nhiều điều kiện cho tôi có thời gian tham gia học tập và hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn đến thầy GS. Trần Ngọc Hải, PGS.TS Lê Quốc Việt, PGS.TS Châu Tài Tảo, Ths Hồ Thị Hoàng Oanh luôn sẵn lòng giúp đỡ, chia sẻ kinh nghiệm cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn đến TS.
Trần Nguyễn Duy Khoa đã luôn hết lòng động viên, chia sẽ kinh nghiệm và giúp đở tôi trong những lúc khó khăn để hoàn thành tốt việc học tập và nghiên cứu của mình. Xin gửi lời cảm ơn đến các em sinh viên các lớp Cao đẳng Nuôi trồng Thủy sản đã hỗ trợ tôi trong suốt thời gian thực hiện thí nghiệm của luận án này. Cần Thơ, tháng 5/2021 Tác giả Nguyễn Việt Bắc i TÓM TẮT Cua biển (Scylla paramamosain) là đối tượng quan trọng trong nuôi trồng thủy sản. Các giải pháp nhằm cải tiến kỹ thuật, nâng cao tỷ lệ sống cua biển trong quá trình sản xuất giống đang được tập trung nghiên cứu.
Đề tài “Nghiên cứu sử dụng ozon trong sản xuất giống cua biển (Scylla paramamosain)” thực hiện nhằm đánh giá ảnh hưởng của ozon lên chất lượng môi trường nước ương, chất lượng trứng và ấu trùng cua biển làm cơ sở cho việc ứng dụng ozon vào sản xuất giống cua biển. Sáu thí nghiệm được tiến hành trên cua trứng và ấu trùng cua nhằm đánh giá khả năng hòa tan và tồn lưu của ozon trong nước, các chế độ xử lý ozon cho trứng và ấu trùng cua biển (nồng độ, thời gian, tần suất và giai đoạn ấu trùng), cũng như hiệu quả kinh tế của quy trình sản xuất giống cua biển ứng dụng ozon. Ozon được sục trực tiếp vào bể ương với công suất máy 4g/h thông qua hệ thống khí ventuari hoặc đá bọt. Kết quả cho thấy, ở điều kiện trại sản xuất giống (độ mặn 30 ‰, pH = 8,0) thời gian ozon hòa tan và bán rã tùy thuộc vào thể tích nước.
Đối với trứng cua biển, xử lý ozon ở nồng độ 0,1 mg/L trong thời gian 60 giây với tần suất 1 ngày/ lần sẽ giúp kiểm soát tốt mật độ vi khuẩn, nấm và ký sinh trong nước ương nhưng không ảnh hưởng đến chất lượng và tỷ lệ nở của trứng với, trứng cua nở đạt 57,4% và 4,25 x 10 3 ấu trùng/g cua mẹ. Tuy nhiên, ozon ở nồng độ 0,2 – 0,5 mg/L sẽ gây bào mòn vỏ trứng cua. Trên ấu trùng cua biển, sử dụng nồng độ ozon 0,05 mg/L cho kết quả tốt nhất về chỉ số biến thái và tỷ lệ sống của ấu trùng. Theo đó, ấu trùng cua ở các giai đoạn tiếp xúc với ozon 0,05 mg/L trong vòng 1h không có khác biệt về tỷ lệ sống, nhưng sau 24h thì nồng độ từ 0,1 mg/L gây chết đáng kể so với 0 - 0,05 mg/L.
Ở tần suất 1 ngày/lần và nồng độ ozon 0,05 mg/L, mật độ vi khuẩn (khuẩn lạc hay CFU/mL) và vi khuẩn Vibrio tổng (CFU/mL) được kiểm soát ở mức thấp nhất (tương ứng với 2,2 x 103 CFU/mL và 0,2 x 103 CFU/mL), tỷ lệ nhiễm ký sinh thấp nhất (4,86%) và tỷ lệ dị hình 4,96%. Tuy nhiên, chỉ số biến thái qua các giai đoạn (LSI) và tỷ lệ sống của ấu trùng đến cua 1 được ghi nhận cao nhất (10,5%) ở tần suất 2 ngày/lần. Đánh giá sử dụng ozon trong thực tế sản xuất giống cua biển S. paramamosain được so sánh và đánh giá hiệu quả so với các quy trình đang áp dụng trong sản xuất hiện nay: quy trình sử dụng hóa chất và kháng sinh.
Ở mật độ ương 200 con/L, quy trình ozon (0,05 mg/L, với tần suất 2 ngày/lần) cho thấy chất lượng nước (hàm lượng COD, TAN, NO2) mật độ vi khuẩn tổng, Vibrio sp. và tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng trên ấu trùng (lần lượt là 0,86 x 10 4 ii CFU/mL, 0,16 x 104 CFU/mL và 6,40%) thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với các nghiệm thức còn lại. Tương tự, các chỉ số LSI, tăng trưởng của ấu trùng ở nghiệm thức sử dụng ozon cao hơn so với nghiệm thức sử dụng hóa chất. Tỷ lệ sống đến giai đoạn Cua1 (8,81%) và tỷ suất lợi nhuận (1,35) cao nhất ở quy trình sử dụng ozon, sử dụng kháng sinh (7,23% và 0,85), khác biệt có ý nghĩa với nghiệm thức sử dụng hóa chất (2,29% và – 0,4).
Bên cạnh đó, chất lượng Cua1 sản xuất bằng quy trình ozon được so sánh tăng trưởng với nguồn cua tự nhiên và nguồn cua được sản xuất nhân tạo ở địa phương (cua sản xuất chủ yếu bằng kháng sinh). Kết quả sau 30 ngày nuôi với thịt tôm, tăng trưởng về khối lượng và tỷ lệ sống của cua giống sản xuất theo quy trình ozon là 0,711 g và 92,8% khác biệt không có ý nghĩa với nguồn cua giống tự nhiên là 0,773 g và 92,8%, nhưng khác biệt có ý nghĩa với nguồn cua sản xuất nhân tạo ở địa phương là 0,414 g và 88%. Kết quả nghiên cứu cho thấy, xử lý ozon với tần suất 1 ngày/lần với nồng độ 0,1 mg/L trong 60 giây giúp kiểm soát tốt bệnh nấm, khuẩn và kí sinh mà không ảnh hưởng đến chất lượng trứng và ấu trùng cua biển. Xử lý ozon với tần suất 2 ngày/lần ở nồng độ 0,05 mg/L giúp kiểm soát tốt vi khuẩn và ký sinh trùng gây hại cho ấu trùng, cải thiện biến thái, tăng trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng, nâng cao chất lượng Cua1.
Kết quả đề tài có thể ứng dụng trong thực tế sản xuất giống cua biển. Từ khóa: ozon, cua biển, S. paramamosain, sản xuất giống iii ABSTRACT The mud crab (Scylla paramamosain) is an important species for aquaculture. Sustained efforts have reportedly focused on improvement of practice technologies and enhancement of survival rate in seed production.
The present study was carried out to evaluate the effects of ozone disinfection on water quality parameters, egg viability and larval quality in mud crab seed production. The study consisted six experiments on ovigerous crab and mud crab larvae. Investigations on effects of the dissolved capacity and accumulation of ozone in the rearing water; effects of different ozone concentrations, exposure times, frequencies, on eggs and at different larval stages; and the economic efficiency of ozone disinfection application for mud crab seed production. Ozone was directly supplied into rearing tanks at 4 g/h through a ventuari pump and air stones.
The results showed that in normal hatchery condition settings (i. salinity of 30‰ and pH of 8.0), the dissolved and decay time of ozone depended on the water volume. For mud crab eggs, daily ozone disinfection at 0.1 mg/L of concentration for 60s could help control bacterial load density, fungi and parasites in rearing water without compromising the quality and hatching index of eggs. In this study, the hatching index was recorded at 57.4% with a fecundity at 4.25 x 103 larvae/g of female crab.
However, we observed that at higher ozone disinfection rates (0.5 mg/L) could cause damage to the shell surface of eggs. For the mud crab larvae, ozone concentration at 0.05 mg/L showed the best results in larval metamorphosis (Larval stage index or LSI) and survival. No significant difference in survival of crab larvae was observed when exposed to 0.05 mg/L for 1 hour. However, the larval mortality significantly increased after 24h exposure to ozone at 0.1 mg/L as compared to 0 – 0.
At daily exposure frequency and 0.05 mg/L ozone concentration, the total bacteria density (colony-forming unit or CFU/mL) and Vibrio density (CFU/mL) were managed at low levels (2.2 x 103 CFU/mL and 0.2 x 103 CFU/mL), low parasitic infection (4.86%), and deformation index (4. However, the larval stage index and survival rate of mud crab larvae until Crab 1 stage (10.5%) was the highest at 2 days/time of exposure frequency. A comparison among common practice protocols in mud crab larvae was carried out including: ozone disinfection, use of chemicals and use of antibiotics. At 200 larvae/L of stocking density, the protocol applying ozone (0.05 mg/L and exposed every 2 day) demonstrated that the water quality iv parameters (COD, TAN and Nitrite), total bacteria count, Vibrio count and parasitic infection on the larvae (0.16 x 104 CFU/mL and 6.40%) were statistically lower than other treatments.
Similarly, the LSI and growth performance of crab larvae in ozone treatment were significantly greater than chemical treatment. The highest values in larval survival rate at crab 1 stage (8.81 %) and net profit (1.35) were recorded in ozone treatment, followed by antibiotic treatment (7.85), were significantly higher than chemical treatment (2. Besides, the quality of crab seed produced by ozone application protocol was also compared to wild seed and local hatchery crab seed (using antibiotic). After 30 days of rearing with shrimp meat, the growth in weight and survival produced by ozone disinfection protocol were at 0.8%, not significantly different to wild crab seed (0.8%), but statistically higher than local hatchery crab seed (0.
The results from this study demonstrated that daily ozone disinfection at 0.1 mg/L for 60 seconds could help to control fungi, bacteria, and parasites without compromising egg and larval quality.05 mg/L exposed every 2 days, management of pathogenic bacterial load and parasites can be achieved with improvements in metamorphosis, growth performance, survival and quality of mud crab. Findings from this study could aid in applications of mud crab seed production and improved husbandry practices.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Việt Bắc (2021). Ozone trong sản xuất giống cua biển (Scylla paramamosain) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-su-dung-ozone-san-xuat-giong-cua-bien-scylla-paramamosain
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ozone trong sản xuất giống cua biển (Scylla paramamosain)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng ozone trong sản xuất giống cua biển scylla paramamosain estampador 1949. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Ozone trong sản xuất giống cua biển (Scylla paramamosain)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Ozone trong sản xuất giống cua biển (Scylla paramamosain)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ozone trong sản xuất giống cua biển (Scylla paramamosain)" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Ozone trong sản xuất giống cua biển (Scylla paramamosain)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ozone trong sản xuất giống cua biển (Scylla paramamosain)" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ozone trong sản xuất giống cua biển (Scylla paramamosain)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.