Nghiên cứu kết quả điều trị can thiệp bệnh nhân Hội chứng Động mạch vành cấp bằng Stent Phủ Thuốc Tự Tiêu - Luận án Tiến sĩ

Nghiên cứu chuyên sâu về stent phủ thuốc tự tiêu mới. Đánh giá tiềm năng điều trị hiệu quả hội chứng động mạch vành, mở ra hướng đi mới.

Chuyên ngành
Nội Tim Mạch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

136

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Stent phủ thuốc tự tiêu: Giải pháp cho Hội chứng ĐMV cấp.
Số trang:
136 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Nội Tim Mạch
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Hội chứng động mạch vành cấp (ACS) là tình trạng y tế khẩn cấp. Tình trạng này đe dọa nghiêm trọng tính mạng bệnh nhân. Hội chứng xảy ra khi lưu lượng máu đến cơ tim bị giảm đột ngột. Nguyên nhân chính là xơ vữa động mạch. Chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời rất quan trọng. Mục tiêu là cứu sống cơ tim và cải thiện tiên lượng.

Can thiệp mạch vành qua da (PCI) là phương pháp điều trị chủ yếu. PCI giúp tái thông mạch máu bị tắc nghẽn. Ban đầu, stent kim loại thường (BMS) được sử dụng. Tuy nhiên, BMS có tỷ lệ tái hẹp trong stent cao. Stent phủ thuốc (DES) thế hệ đầu ra đời. DES giảm đáng kể tái hẹp nhưng lại liên quan đến huyết khối trong stent muộn. Điều này do polymer mang thuốc tồn tại vĩnh viễn trong mạch máu. Polymer vĩnh viễn gây ra phản ứng viêm mãn tính. Nó cũng cản trở quá trình nội mạc hóa tự nhiên.

Sự phát triển của stent phủ thuốc có polymer tự tiêu mang lại nhiều hứa hẹn. Loại stent này giải phóng thuốc ức chế tăng sinh nội mạc. Sau đó, lớp polymer sẽ phân hủy sinh học. Polymer tự tiêu giúp giảm viêm mãn tính tại chỗ. Nó thúc đẩy quá trình lành vết thương tự nhiên của mạch máu. Cuối cùng, chỉ còn lại stent kim loại trần trong lòng mạch. Điều này giảm nguy cơ huyết khối trong stent muộn. Loại stent này cung cấp một giải pháp an toàn và hiệu quả hơn. Mục tiêu là điều trị bệnh động mạch vành (CAD), đặc biệt là Hội chứng động mạch vành cấp.

1.1. Khái niệm Hội chứng Động mạch vành cấp.

Hội chứng động mạch vành cấp (Hội chứng ĐMV cấp) là tình trạng khẩn cấp. Tình trạng này xảy ra do giảm đột ngột lưu lượng máu đến cơ tim. Nguyên nhân phổ biến là sự vỡ mảng xơ vữa. Sau đó, cục máu đông hình thành và làm tắc nghẽn động mạch. Bệnh động mạch vành (CAD) là nền tảng của hội chứng này. Chẩn đoán và điều trị nhanh chóng rất quan trọng. Nó giúp ngăn ngừa tổn thương cơ tim vĩnh viễn.

1.2. Vai trò của can thiệp mạch vành qua da PCI .

Can thiệp mạch vành qua da (PCI) là phương pháp điều trị chính. PCI nhằm tái thông động mạch vành bị tắc. Thủ thuật này bao gồm nong bóng và đặt stent động mạch vành. Stent giữ cho mạch máu mở rộng. Nó cải thiện lưu lượng máu đến cơ tim. Đây là phương pháp hiệu quả cho bệnh nhân Hội chứng ĐMV cấp. Nó giúp giảm triệu chứng và cải thiện tiên lượng.

1.3. Ưu điểm stent phủ thuốc polymer tự tiêu.

Stent phủ thuốc (DES) với polymer tự tiêu là một tiến bộ quan trọng. Lớp polymer mang thuốc sẽ phân hủy sinh học theo thời gian. Điều này loại bỏ polymer vĩnh viễn trong lòng mạch. Nó giúp giảm viêm mãn tính. Quá trình nội mạc hóa được thúc đẩy. Mục tiêu là giảm nguy cơ huyết khối trong stent muộn. Đây là một bước tiến lớn so với DES polymer vĩnh viễn. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho bệnh nhân.

II.

Lịch sử phát triển stent động mạch vành đã trải qua nhiều giai đoạn. Ban đầu là stent kim loại thường. Stent kim loại thường cải thiện kết quả PCI so với nong bóng đơn thuần. Chúng giữ cho lòng mạch mở sau can thiệp. Tuy nhiên, loại stent này gặp phải hạn chế lớn. Tỷ lệ tái hẹp trong stent (ISR) vẫn còn cao. Tái hẹp là sự tăng sinh tế bào nội mạc quá mức bên trong stent. Điều này gây hẹp lại lòng mạch.

Để giải quyết vấn đề tái hẹp, stent phủ thuốc (DES) thế hệ đầu tiên ra đời. DES có một lớp polymer mang thuốc. Thuốc được giải phóng từ polymer. Thuốc ức chế sự tăng sinh tế bào. DES giảm đáng kể tỷ lệ tái hẹp so với stent kim loại thường. Đây là một bước tiến lớn trong điều trị bệnh động mạch vành (CAD). Tuy nhiên, DES thế hệ đầu cũng có thách thức riêng. Polymer mang thuốc là loại vĩnh viễn. Polymer vĩnh viễn gây ra phản ứng viêm kéo dài. Nó cản trở quá trình nội mạc hóa. Điều này dẫn đến nguy cơ huyết khối trong stent muộn và rất muộn. Biến cố này tuy hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm.

Sự phát triển tiếp theo là stent phủ thuốc có polymer tự tiêu. Loại polymer này sẽ phân hủy hoàn toàn theo thời gian. Mục tiêu là để lại một khung kim loại trần đã được nội mạc hóa hoàn toàn. Điều này giảm thiểu phản ứng viêm mạn tính. Nó cũng thúc đẩy quá trình lành mạch tự nhiên. Cuối cùng, giá đỡ mạch máu tự tiêu (BVS) được nghiên cứu. BVS là stent tự tiêu hoàn toàn. Chúng cung cấp hỗ trợ mạch máu trong một thời gian. Sau đó, BVS tan biến hoàn toàn. Chúng trả lại trạng thái sinh lý bình thường cho mạch máu. Vật liệu polyme sinh học là cốt lõi của những tiến bộ này. Những đổi mới này hướng đến kết quả lâu dài tốt hơn.

2.1. Stent kim loại thường và những hạn chế.

Stent động mạch vành kim loại thường (BMS) là thế hệ stent đầu tiên. Chúng cung cấp hỗ trợ cơ học cho mạch máu. BMS ngăn ngừa co thắt và tái tạo âm tính. Tuy nhiên, tỷ lệ tái hẹp trong stent (ISR) là cao. ISR xảy ra do tăng sinh nội mạc quá mức. Đây là hạn chế lớn của BMS.

2.2. Stent phủ thuốc DES thế hệ đầu và thách thức.

Stent phủ thuốc (DES) thế hệ đầu tiên ra đời. Chúng mang thuốc ức chế tăng sinh tế bào. DES giảm đáng kể tái hẹp trong stent (ISR). Đây là thành công lớn. Tuy nhiên, polymer vĩnh viễn trên DES gây ra phản ứng viêm. Polymer cũng cản trở quá trình lành mạch. Điều này dẫn đến nguy cơ huyết khối trong stent muộn.

2.3. Sự ra đời của Stent tự tiêu và polymer sinh học.

Stent tự tiêu (BVS) và stent phủ thuốc với vật liệu polyme sinh học đại diện cho thế hệ mới. Các vật liệu này có khả năng phân hủy sinh học. Chúng không để lại vật liệu ngoại lai vĩnh viễn. Mục tiêu là phục hồi hoàn toàn mạch máu về trạng thái sinh lý tự nhiên. Giá đỡ mạch máu tự tiêu hứa hẹn giải quyết các vấn đề dài hạn của DES polymer vĩnh viễn.

III.

Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá hiệu quả của stent Biolimus A9 có polymer tự tiêu. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân Hội chứng động mạch vành cấp. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân được xác định rõ ràng. Bệnh nhân có chỉ định can thiệp mạch vành qua da (PCI) được đưa vào nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ cũng được áp dụng nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Đây là một nghiên cứu quan sát tiến cứu. Mục tiêu là theo dõi bệnh nhân trong một khoảng thời gian nhất định.

Quy trình can thiệp động mạch vành qua da được thực hiện theo tiêu chuẩn. Các kỹ thuật viên và bác sĩ có kinh nghiệm thực hiện. Stent phủ thuốc Biolimus A9 có polymer tự tiêu được đặt vào tổn thương. Stent này giải phóng thuốc ức chế tăng sinh tế bào. Sau đó, lớp polymer sẽ tự phân hủy sinh học trong vài tháng. Sự phân hủy này giúp giảm thiểu sự hiện diện của vật liệu ngoại lai. Mục đích là giảm phản ứng viêm và thúc đẩy quá trình lành mạch.

Các tiêu chí đánh giá kết quả được xác định rõ ràng. Tiêu chí chính bao gồm các biến cố tim mạch chính (MACE). MACE gồm tử vong do tim mạch, nhồi máu cơ tim không tử vong và tái can thiệp mạch máu đích. Tái hẹp trong stent (ISR) cũng là một tiêu chí quan trọng. Các trường hợp huyết khối trong stent được ghi nhận. Việc tuân thủ điều trị thuốc chống kết tập tiểu cầu kép cũng được theo dõi. Các thông số lâm sàng và cận lâm sàng được thu thập. Mục đích là đánh giá toàn diện hiệu quả và an toàn của stent. Dữ liệu được xử lý thống kê để rút ra kết luận khoa học.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia.

Nghiên cứu này là một nghiên cứu quan sát tiến cứu. Đối tượng là bệnh nhân Hội chứng động mạch vành cấp. Bệnh nhân được lựa chọn dựa trên tiêu chuẩn cụ thể. Các tiêu chuẩn này bao gồm chẩn đoán và chỉ định can thiệp mạch vành qua da (PCI). Tiêu chuẩn loại trừ giúp đảm bảo tính đồng nhất của nhóm. Mục đích là đánh giá hiệu quả của stent phủ thuốc với vật liệu polyme sinh học.

3.2. Quy trình can thiệp và sử dụng stent Biolimus A9.

Quy trình can thiệp mạch vành qua da được thực hiện theo hướng dẫn chuẩn. Stent phủ thuốc Biolimus A9 có polymer tự tiêu được sử dụng. Loại stent này giải phóng thuốc ức chế tăng sinh tế bào. Sau đó, polymer tự tiêu sẽ phân hủy sinh học. Điều này giảm thiểu sự hiện diện của vật liệu lạ trong mạch máu. Quy trình đảm bảo an toàn và hiệu quả.

3.3. Các tiêu chí đánh giá kết quả lâm sàng.

Các tiêu chí đánh giá kết quả bao gồm biến cố tim mạch chính (MACE). MACE gồm tử vong do tim mạch, nhồi máu cơ tim không tử vong và tái can thiệp. Tái hẹp trong stent (ISR) cũng được ghi nhận. Huyết khối trong stent là một tiêu chí quan trọng khác. Các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng được thu thập. Việc này nhằm đánh giá hiệu quả điều trị bệnh động mạch vành (CAD).

IV.

Nghiên cứu đã thu thập dữ liệu chi tiết về đặc điểm bệnh nhân. Các đặc điểm lâm sàng như tuổi, giới tính, yếu tố nguy cơ tim mạch được ghi nhận. Các yếu tố như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá được đánh giá. Đặc điểm tổn thương động mạch vành cũng được mô tả kỹ lưỡng. Vị trí tổn thương, số lượng mạch máu bị ảnh hưởng, và mức độ hẹp được ghi nhận. Đa số bệnh nhân là nam giới lớn tuổi. Họ thường có nhiều yếu tố nguy cơ của bệnh động mạch vành (CAD). Loại Hội chứng động mạch vành cấp phổ biến nhất là nhồi máu cơ tim có ST chênh lên.

Tỷ lệ thành công của thủ thuật can thiệp mạch vành qua da (PCI) là rất cao. Stent phủ thuốc Biolimus A9 có polymer tự tiêu được đặt thành công. Kết quả lâm sàng sớm cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Đau ngực giảm nhanh chóng. Tình trạng bệnh nhân ổn định sau can thiệp. Đây là minh chứng cho hiệu quả ban đầu của phương pháp.

Tuy nhiên, như bất kỳ thủ thuật y tế nào, PCI cũng có thể có biến chứng. Nghiên cứu ghi nhận các biến chứng trong và ngay sau thủ thuật. Các biến chứng bao gồm chảy máu tại vị trí chọc mạch, rối loạn nhịp tim. Các biến cố tim mạch chính (MACE) trong giai đoạn sớm được theo dõi sát sao. Tỷ lệ huyết khối trong stent cấp tính là thấp. Tỷ lệ tái hẹp trong stent (ISR) cũng được kiểm soát tốt. Dữ liệu này khẳng định tính an toàn ban đầu của stent Biolimus A9. Nó là một lựa chọn hiệu quả cho bệnh nhân Hội chứng động mạch vành cấp.

4.1. Đặc điểm lâm sàng và tổn thương ĐMV.

Nghiên cứu mô tả chi tiết đặc điểm bệnh nhân. Tuổi, giới tính, các yếu tố nguy cơ tim mạch được phân tích. Các yếu tố như đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu phổ biến. Đặc điểm tổn thương động mạch vành (ĐMV) cũng được ghi nhận. Vị trí và mức độ tổn thương là những thông tin quan trọng. Dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về đối tượng bệnh nhân Bệnh động mạch vành (CAD).

4.2. Thành công thủ thuật và kết quả lâm sàng sớm.

Thủ thuật can thiệp mạch vành qua da (PCI) đạt tỷ lệ thành công cao. Stent phủ thuốc được đặt đúng vị trí. Kết quả lâm sàng sớm rất khả quan. Bệnh nhân cải thiện triệu chứng đáng kể. Tình trạng ổn định sau can thiệp. Điều này cho thấy hiệu quả tức thì của stent phủ thuốc trong điều trị Hội chứng động mạch vành cấp.

4.3. Biến chứng và sự an toàn của stent Biolimus A9.

Nghiên cứu ghi nhận các biến chứng sau can thiệp. Tỷ lệ huyết khối trong stent cấp tính là thấp. Tỷ lệ tái hẹp trong stent (ISR) cũng được kiểm soát. Các biến cố bất lợi khác được theo dõi chặt chẽ. Kết quả cho thấy stent Biolimus A9 có mức độ an toàn tốt. Nó là lựa chọn đáng tin cậy cho bệnh nhân Bệnh động mạch vành (CAD).

V.

Một trong những mối quan tâm lớn sau can thiệp mạch vành qua da (PCI) là huyết khối trong stent. Huyết khối trong stent là một biến cố nghiêm trọng. Biến cố này có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim cấp hoặc tử vong. Nghiên cứu đã theo dõi tỷ lệ huyết khối trong stent cấp tính, bán cấp và muộn. Tỷ lệ này được ghi nhận là thấp. Điều này cho thấy tính an toàn của stent Biolimus A9 có polymer tự tiêu. Các yếu tố liên quan đến huyết khối trong stent cũng được phân tích. Việc tuân thủ điều trị thuốc chống kết tập tiểu cầu kép đóng vai trò quan trọng.

Tái hẹp trong stent (ISR) là một biến chứng khác. ISR là sự thu hẹp lại của lòng mạch bên trong stent. Nghiên cứu đã ghi nhận tỷ lệ tái hẹp trong stent sau thời gian theo dõi. Tỷ lệ này thấp hơn đáng kể so với stent kim loại thường. Nó cũng tương đương với các thế hệ stent phủ thuốc (DES) tiên tiến khác. Các yếu tố nguy cơ của tái hẹp được phân tích. Các yếu tố bao gồm bệnh tiểu đường, chiều dài tổn thương và đường kính mạch máu. Việc sử dụng polymer tự tiêu giúp giảm phản ứng viêm. Điều này góp phần giảm tỷ lệ tái hẹp.

Tuân thủ điều trị thuốc chống kết tập tiểu cầu kép (DAPT) là yếu tố then chốt. DAPT cần thiết trong giai đoạn sau đặt stent. Thuốc giúp ngăn ngừa huyết khối trong stent. Bệnh nhân được tư vấn kỹ lưỡng về tầm quan trọng của DAPT. Nghiên cứu theo dõi mức độ tuân thủ của bệnh nhân. Sự không tuân thủ có thể làm tăng nguy cơ biến cố. Điều này nhấn mạnh vai trò của giáo dục bệnh nhân. Chế độ điều trị DAPT cần được duy trì theo chỉ định.

5.1. Tỷ lệ huyết khối trong stent và các yếu tố liên quan.

Huyết khối trong stent là biến cố nguy hiểm. Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ huyết khối cấp, bán cấp và muộn. Tỷ lệ này thấp đối với stent Biolimus A9. Các yếu tố nguy cơ được phân tích. Tuân thủ thuốc chống kết tập tiểu cầu kép rất quan trọng. Điều này giúp ngăn ngừa huyết khối. Kết quả cho thấy tính an toàn của stent động mạch vành thế hệ mới.

5.2. Tái hẹp trong stent ISR và phân tích nguyên nhân.

Tái hẹp trong stent (ISR) được theo dõi chặt chẽ. Tỷ lệ ISR trong nghiên cứu là thấp. Điều này cho thấy hiệu quả của stent phủ thuốc (DES) có polymer tự tiêu. Các yếu tố liên quan đến ISR được phân tích. Bao gồm đặc điểm tổn thương và bệnh nền của bệnh nhân. Vật liệu polyme sinh học góp phần giảm thiểu phản ứng viêm và tái hẹp.

5.3. Tuân thủ thuốc chống kết tập tiểu cầu Yếu tố then chốt.

Tuân thủ thuốc chống kết tập tiểu cầu kép (DAPT) là yếu tố quyết định. DAPT giúp ngăn ngừa huyết khối trong stent. Bệnh nhân cần được giáo dục về tầm quan trọng của việc dùng thuốc. Sự không tuân thủ làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch. Đây là điểm mấu chốt để đảm bảo thành công lâu dài của can thiệp mạch vành qua da (PCI).

VI.

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng về hiệu quả của stent phủ thuốc Biolimus A9 có polymer tự tiêu. Kết quả được bàn luận trong bối cảnh các loại stent khác. Stent kim loại thường có tỷ lệ tái hẹp cao. Stent phủ thuốc thế hệ đầu tiên giảm tái hẹp nhưng có nguy cơ huyết khối muộn. Stent phủ thuốc polymer tự tiêu cải thiện cả hai khía cạnh này. Nó mang lại hiệu quả tương đương các DES tiên tiến khác. Đồng thời, nó giảm thiểu các hạn chế của polymer vĩnh viễn.

Polymer sinh học trong stent động mạch vành có nhiều ưu điểm. Chúng giải phóng thuốc hiệu quả trong thời gian cần thiết. Sau đó, chúng phân hủy hoàn toàn, không để lại vật liệu ngoại lai vĩnh viễn. Điều này thúc đẩy quá trình lành mạch tự nhiên. Nó cũng giảm phản ứng viêm mãn tính. Từ đó, nguy cơ huyết khối muộn và tái hẹp có thể được giảm thiểu. Tuy nhiên, việc lựa chọn vật liệu polymer cần được tối ưu hóa. Tốc độ phân hủy phải phù hợp với quá trình lành mạch.

Stent tự tiêu hoàn toàn (BVS) là hướng phát triển đầy tiềm năng. Chúng hứa hẹn trả lại trạng thái nguyên vẹn cho mạch máu. BVS không còn để lại bất kỳ khung đỡ nào sau khi chức năng hoàn thành. Điều này có thể cho phép các can thiệp mạch vành trong tương lai dễ dàng hơn. Nó cũng cải thiện chức năng vận mạch tự nhiên. Nghiên cứu tiếp theo cần đánh giá hiệu quả lâu dài của các stent tự tiêu. Mục tiêu là xác định vai trò tối ưu của chúng trong điều trị bệnh động mạch vành (CAD). Việc tối ưu hóa vật liệu và thiết kế stent tiếp tục là trọng tâm nghiên cứu.

6.1. So sánh với các loại stent khác trên thị trường.

Stent phủ thuốc (DES) với polymer tự tiêu cho thấy kết quả khả quan. Kết quả này so sánh thuận lợi với stent kim loại thường (BMS). Nó cũng tương đương với DES polymer vĩnh viễn về hiệu quả giảm tái hẹp. Stent tự tiêu có ưu thế về an toàn lâu dài. Điều này do không có polymer vĩnh viễn. Loại stent này đại diện cho bước tiến trong công nghệ stent động mạch vành.

6.2. Ưu nhược điểm của polymer sinh học trong stent ĐMV.

Vật liệu polyme sinh học có ưu điểm lớn. Chúng giúp giải phóng thuốc kiểm soát tăng sinh tế bào. Sau đó, chúng phân hủy hoàn toàn, giảm phản ứng viêm mãn tính. Điều này thúc đẩy quá trình lành mạch tự nhiên. Tuy nhiên, tốc độ phân hủy cần được tối ưu hóa. Việc này đảm bảo hỗ trợ cơ học đủ dài cho mạch máu. Nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm vật liệu tối ưu cho giá đỡ mạch máu tự tiêu.

6.3. Tiềm năng và hướng phát triển tương lai của stent tự tiêu.

Stent tự tiêu (BVS) mở ra tiềm năng lớn. Chúng hứa hẹn trả lại trạng thái sinh lý bình thường cho mạch máu. Điều này có thể giảm các biến chứng muộn. Nó cũng tạo điều kiện cho các can thiệp trong tương lai. Hướng nghiên cứu tiếp theo tập trung vào BVS hoàn toàn tự tiêu. Mục tiêu là tối ưu hóa vật liệu và thiết kế. Việc này nhằm đạt được hiệu quả lâu dài tốt nhất cho bệnh nhân Bệnh động mạch vành (CAD).

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục biểu đồ
Danh mục hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. ĐẠI CƯƠNG HỘI CHỨNG ĐỘNG MẠCH VÀNH CẤP
1.1.1. Định nghĩa Hội chứng động mạch vành cấp
1.1.2. Cơ sở sinh lý bệnh Hội chứng động mạch vành cấp
1.1.3. Chẩn đoán và điều trị Hội chứng mạch vành cấp không có ST chênh
1.1.4. Chẩn đoán và điều trị Nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh
1.2. LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN CỦA STENT ĐỘNG MẠCH VÀNH
1.2.1. Stent kim loại thường
1.2.2. Stent phủ thuốc thế hệ 1
1.2.3. Stent phủ thuốc thế hệ thứ 2
1.2.4. Stent phủ thuốc có polymer mang thuốc tự tiêu theo thời gian
1.2.5. Stent động mạch vành tự tiêu sinh học
1.3. NHỮNG NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN STENT PHỦ THUỐC BIOLIMUS A9 CÓ POLYMER TỰ TIÊU TRONG ĐIỀU TRỊ CAN THIỆP BỆNH NHÂN HỘI CHỨNG ĐỘNG MẠCH VÀNH CẤP
1.3.1. Stent phủ thuốc Biolimus A9 có polymer tự tiêu trong điều trị can thiệp động mạch vành qua da nói chung
1.3.2. Stent phủ thuốc Biolimus A9 có polymer tự tiêu trong điều trị can thiệp bệnh nhân Hội chứng mạch vành cấp
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Phương pháp lựa chọn đối tượng nghiên cứu
2.2.3. Quy trình chụp và can thiệp động mạch vành qua da
2.2.4. Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu
2.2.5. Địa điểm và phương tiện nghiên cứu
2.3. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU
2.4. XỬ LÝ SỐ LIỆU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH VÀNH CỦA CÁC BỆNH NHÂN HỘI CHỨNG ĐỘNG MẠCH VÀNH CẤP ĐƯỢC CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA
3.1.1. Đặc điểm lâm sàng
3.1.2. Đặc điểm cận lâm sàng
3.1.3. Đặc điểm tổn thương động mạch vành
3.2. KẾT QUẢ CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA BẰNG STENT PHỦ THUỐC BIOLIMUS A9 CÓ POLYMER TỰ TIÊU
3.2.1. Kết quả về thủ thuật can thiệp
3.2.2. Kết quả điều trị bệnh nhân
3.2.3. Biến chứng của can thiệp động mạch vành qua da
3.3. KẾT QUẢ THEO DÕI THEO THỜI GIAN BỆNH NHÂN HỘI CHỨNG MẠCH VÀNH CẤP ĐƯỢC ĐẶT STENT PHỦ THUỐC BIOLIMUS A9 CÓ POLYMER TỰ TIÊU
3.3.1. Kết quả theo dõi lâm sàng
3.3.2. Kết quả theo dõi men tim
3.3.3. Kết quả theo dõi tuân thủ điều trị thuốc chống kết tập tiểu cầu
3.3.4. Theo dõi các biến cố tim mạch chính sau đặt stent phủ thuốc có polymer tự tiêu
3.3.5. Huyết khối trong Stent
3.3.6. Tái hẹp trong Stent sau can thiệp động mạch vành bằng stent phủ thuốc có polymer tự tiêu
3.3.7. Nhận xét một số yếu tố nguy cơ của tái hẹp sau can thiệp ĐMV qua da ở bệnh nhân Hội chứng động mạch vành cấp bằng stent phủ thuốc có polymer tự tiêu
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦA BỆNH NHÂN HỘI CHỨNG MẠCH VÀNH CẤP ĐƯỢC ĐIỀU TRỊ CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ
4.1.1. Đặc điểm về tuổi và giới
4.1.2. Đặc điểm về các yếu tố nguy cơ tim mạch
4.1.3. Đặc điểm về thể bệnh Hội chứng mạch vành cấp
4.1.4. Đặc điểm suy tim trên lâm sàng
4.1.5. Đặc điểm xét nghiệm
4.1.6. Đặc điểm điện tim
4.2. KẾT QUẢ TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH VÀNH CỦA BỆNH NHÂN HỘI CHỨNG VÀNH CẤP ĐƯỢC ĐIỀU TRỊ CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA
4.2.1. Vị trí và số tổn thương động mạch vành
4.2.2. Đặc điểm tổn thương động mạch vành
4.2.3. Dòng chảy động mạch vành trước can thiệp
4.3. KẾT QUẢ SỚM CỦA PHƯƠNG PHÁP CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH BẰNG STENT PHỦ THUỐC BIOLIMUS A9 CÓ POLYMER TỰ TIÊU
4.3.1. Kết quả thành công về mặt thủ thuật
4.3.2. Kết quả thành công về lâm sàng
4.4. KẾT QUẢ THEO DÕI DỌC TRONG 12 THÁNG SAU ĐẶT STENT PHỦ THUỐC BIOLIMUS A9 CÓ POLYMER TỰ TIÊU
4.4.1. Biến cố tim mạch chính trong quá trình theo dõi
4.4.2. Huyết khối trong Stent
4.4.3. Tỷ lệ tái hẹp trong Stent
4.4.4. Hình thái và vị trí tái hẹp trong Stent
4.4.5. Bước đầu nhận xét một số yếu tố nguy cơ của bệnh nhân tái hẹp sau can thiệp động mạch vành qua da bằng stent phủ thuốc Biolimus A9 có polymer tự tiêu
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị can thiệp bệnh nhân hội chứng động mạch vành cấp bằng stent phủ thuốc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (136 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÕNG HỌC VIỆN QUÂN Y BÙI LONG NGHI£N CøU KÕT QU¶ §IÒU TRÞ CAN THIÖP BÖNH NH¢N HéI CHøNG §éNG M¹CH VµNH CÊP B»NG STENT PHñ THUèC Cã POLYMER Tù TI£U LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÕNG HỌC VIỆN QUÂN Y BÙI LONG NGHI£N CøU KÕT QU¶ §IÒU TRÞ CAN THIÖP BÖNH NH¢N HéI CHøNG §éNG M¹CH VµNH CÊP B»NG STENT PHñ THUèC Cã POLYMER Tù TI£U Chuyên ngành: Nội tim mạch Mã số: 62 72 01 41 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGUYỄN QUANG TUẤN PGS. LÊ VĂN THẠCH CHỦ NHIỆM BỘ MÔN PGS. NGUYỄN OANH OANH HÀ NỘI – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi.

Các số liệu trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khác. Nghiên cứu sinh LỜI CẢM ƠN Trƣớc tiên, cho phép tôi đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và lời cảm ơn chân thành tới PGS.TS Nguyễn Quang Tuấn, PGS.TS Lê Văn Thạch, những ngƣời thầy đã tận tình hƣớng dẫn, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong Ban giám hiệu, các thầy cô ở Bộ môn Tim Thận Khớp - Nội tiết và Phòng Đào tạo sau đại học Học viện Quân y đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập tại trƣờng. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các bác sỹ, điều dƣỡng ở các phòng ban của Bệnh viện Hữu nghị đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình nghiên cứu.

Xin trân trọng cám ơn các bệnh nhân là đối tƣợng cũng nhƣ là động lực giúp tôi thực hiện nghiên cứu đề tài này. Cuối cùng, xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè luôn là nguồn động viên, khích lệ tôi cố gắng học tập, hoàn thành tốt luận án tốt nghiệp tiến sĩ này. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Bùi Long MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN.

ĐẠI CƢƠNG HỘI CHỨNG ĐỘNG MẠCH VÀNH CẤP. Định nghĩa Hội chứng động mạch vành cấp. Cơ sở sinh lý bệnh Hội chứng động mạch vành cấp. Chẩn đoán và điều trị Hội chứng mạch vành cấp không có ST chênh 9 1.

Chẩn đoán và điều trị Nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh. LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN CỦA STENT ĐỘNG MẠCH VÀNH. Stent kim loại thƣờng. Stent phủ thuốc thế hệ 1.

Stent phủ thuốc thế hệ thứ 2. Stent phủ thuốc có polymer mang thuốc tự tiêu theo thời gian. Stent động mạch vành tự tiêu sinh học. NHỮNG NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN STENT PHỦ THUỐC BIOLIMUS A9 CÓ POLYMER TỰ TIÊU TRONG ĐIỀU TRỊ CAN THIỆP BỆNH NHÂN HỘI CHỨNG ĐỘNG MẠCH VÀNH CẤP.

Stent phủ thuốc Biolimus A9 có polymer tự tiêu trong điều trị can thiệp động mạch vành qua da nói chung. Stent phủ thuốc Biolimus A9 có polymer tự tiêu trong điều trị can thiệp bệnh nhân Hội chứng mạch vành cấp. 36 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.

Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Phƣơng pháp lựa chọn đối tƣợng nghiên cứu. Quy trình chụp và can thiệp động mạch vành qua da. Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. Địa điểm và phƣơng tiện nghiên cứu.

VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU. XỬ LÝ SỐ LIỆU. 60 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ TỔN THƢƠNG ĐỘNG MẠCH VÀNH CỦA CÁC BỆNH NHÂN HỘI CHỨNG ĐỘNG MẠCH VÀNH CẤP ĐƢỢC CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA.

Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Đặc điểm tổn thƣơng động mạch vành. KẾT QUẢ CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA BẰNG STENT PHỦ THUỐC BIOLIMUS A9 CÓ POLYMER TỰ TIÊU.

Kết quả về thủ thuật can thiệp. Kết quả điều trị bệnh nhân. Biến chứng của can thiệp động mạch vành qua da. KẾT QUẢ THEO DÕI THEO THỜI GIAN BỆNH NHÂN HỘI CHỨNG MẠCH VÀNH CẤP ĐƢỢC ĐẶT STENT PHỦ THUỐC BIOLIMUS A9 CÓ POLYMER TỰ TIÊU.

Kết quả theo dõi lâm sàng. Kết quả theo dõi men tim. Kết quả theo dõi tuân thủ điều trị thuốc chống kết tập tiểu cầu. Theo dõi các biến cố tim mạch chính sau đặt stent phủ thuốc có polymer tự tiêu.

Huyết khối trong Stent. Tái hẹp trong Stent sau can thiệp động mạch vành bằng stent phủ thuốc có polymer tự tiêu. Nhận xét một số yếu tố nguy cơ của tái hẹp sau can thiệp ĐMV qua da ở bệnh nhân Hội chứng động mạch vành cấp bằng stent phủ thuốc có polymer tự tiêu. 85 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN.

ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦA BỆNH NHÂN HỘI CHỨNG MẠCH VÀNH CẤP ĐƢỢC ĐIỀU TRỊ CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ. Đặc điểm về tuổi và giới. Đặc điểm về các yếu tố nguy cơ tim mạch. Đặc điểm về thể bệnh Hội chứng mạch vành cấp.

Đặc điểm suy tim trên lâm sàng. Đặc điểm xét nghiệm. Đặc điểm điện tim. KẾT QUẢ TỔN THƢƠNG ĐỘNG MẠCH VÀNH CỦA BỆNH NHÂN HỘI CHỨNG VÀNH CẤP ĐƢỢC ĐIỀU TRỊ CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA.

Vị trí và số tổn thƣơng động mạch vành. Đặc điểm tổn thƣơng động mạch vành. Dòng chảy động mạch vành trƣớc can thiệp. KẾT QUẢ SỚM CỦA PHƢƠNG PHÁP CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH BẰNG STENT PHỦ THUỐC BIOLIMUS A9 CÓ POLYMER TỰ TIÊU.

Kết quả thành công về mặt thủ thuật. Kết quả thành công về lâm sàng. KẾT QUẢ THEO DÕI DỌC TRONG 12 THÁNG SAU ĐẶT STENT PHỦ THUỐC BIOLIMUS A9 CÓ POLYMER TỰ TIÊU. Biến cố tim mạch chính trong quá trình theo dõi.

Huyết khối trong Stent. Tỷ lệ tái hẹp trong Stent. Hình thái và vị trí tái hẹp trong Stent. Bƣớc đầu nhận xét một số yếu tố nguy cơ của bệnh nhân tái hẹp sau can thiệp động mạch vành qua da bằng stent phủ thuốc Biolimus A9 có polymer tự tiêu.

114 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. TIẾNG VIỆT BN : Bệnh nhân ĐM : Động mạch ĐMC : Động mạch chủ ĐMLTS : Động mạch liên thất sau ĐMLTT : Động mạch liên thất trƣớc ĐMV : Động mạch vành ĐTĐ : Điện tâm đồ ĐTNKÔĐ : Đau thắt ngực không ổn định LVEF : Phân số tống máu thất trái NMCT : Nhồi máu cơ tim PBV : Polymer bền vững PTT : Polymer tự tiêu TBMN : Tai biến mạch não THA : Tăng huyết áp THBH : Tuần hoàn bàng hệ TM : Tĩnh mạch 2. TIẾNG ANH ACC : American College of Cardiology (Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ) AHA : American Heart Association (Hội Tim mạch Hoa Kỳ) ARC : Academic Research Consortium (Liên đoàn nghiên cứu hàn lâm) BMS : Bare Metal Stent (Stent kim loại trần) BES : Biolimus Eluting Stent (Stent phủ thuốc Biolimus) DES : Drug Eluting Stent (Stent phủ thuốc) IVUS : Intravascular Ultrasound (Siêu âm trong lòng mạch) NYHA : New York Heart Association (Phân độ suy tim theo Hội Tim mạch New York) MACE : Major Adverse Cardiac Events (Các biến cố tim mạch chính) PES : Paclitaxel Eluting Stent (Stent phủ thuốc Paclitaxel) SES : Sirolimus Eluting Stent (Stent phủ thuốc Sirolimus) TIMI : Thrombolysis In acute Myocardioal Infarction (Cách đánh giá mức độ dòng chảy trong động mạch vành dựa trên nghiên cứu TIMI) TMP : TIMI myocardial perfusion (Mức độ tưới máu cơ tim) TLR : Target lesion revascularization (Tái can thiệp tổn thương đích) TVF : Target vessel failure (Can thiệp mạch máu đích thất bại) CRP : C-reaction prorein (Protein C phản ứng) MSCT : Multi Slides Computed Tomography (Chụp cắt lớp điện toán đa dãy đầu dò) FDA : Food and Drug Administration (Hiệp hội quản lý thuốc và thực phẩm Hoa Kỳ) HDL-C : High Density Lipoprotein – Cholesterol (Cholesterol trọng lượng phân tử cao) LDL-C : Low Density Lipoprotein – Cholesterol (Cholesterol trọng lượng phân tử thấp) OCT : Optical Coherence Tomography (Chụp cắt lớp điện toán quang học) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân tầng nguy cơ Hội chứng mạch vành cấp không có ST chênh theo thang điểm TIMI.

Nguyên nhân và cơ chế làm tăng troponin không do huyết khối động mạch vành. Vị trí định khu vùng Nhồi máu cơ tim trên điện tâm đồ. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân nghiên cứu.

Đặc điểm các yếu tố nguy cơ bệnh mạch vành. Đặc điểm giờ can thiệp ĐMV ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim có đoạn ST chênh. Đặc điểm xét nghiệm một số chỉ số sinh hoá. Đặc điểm xét nghiệm một số chỉ số huyết học.

Phân bố vùng thiếu máu cơ tim trên điện tim. Đặc điểm rối loạn nhịp và dẫn truyền tim. Tần suất xuất hiện các nhánh ĐMV thủ phạm gây HCMV cấp. Kết quả chụp ĐMV theo số lƣợng tổn thƣơng/bệnh nhân.

Đặc điểm type tổn thƣơng ĐMV theo ACC/AHA. Đặc điểm tổn thƣơng khác của ĐMV. Đặc điểm can thiệp ĐMV qua da của bệnh nhân nghiên cứu. Kết quả can thiệp ĐMV qua da.

Biến chứng can thiệp ĐMV qua da. Kết quả thay đổi mức độ suy tim theo NYHA sau can thiệp và sau 12 tháng. Kết quả thay đổi cƣờng độ cơn đau thắt ngực theo phân độ CCS sau can thiệp và sau 12 tháng. Thay đổi nồng độ TnT (ng/ml) trƣớc và khi ra viện.

Tỷ lệ dừng thuốc kháng kết tập tiểu cầu. Tỷ lệ biến chứng xuất huyết do dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu kép. Biến cố tim mạch chính trong quá trình theo dõi. Phân loại huyết khối trong Stent.

Kết quả chụp lại ĐMV qua da. Vị trí tổn thƣơng tái hẹp trên chụp ĐMV. Hình thái tái hẹp trong Stent ĐMV. Nhận xét các yếu tố nguy cơ liên quan đến lâm sàng.

Nhận xét các yếu tố nguy cơ liên quan đến đặc điểm tổn thƣơng động mạch vành. Nhận xét các yếu tố nguy cơ liên quan đến thủ thuật can thiệp ĐMV qua da. 86 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố các đối tƣợng nghiên cứu theo nhóm tuổi.

Phân bố thể bệnh Hội chứng mạch vành cấp. Phân loại mức độ suy tim theo NYHA. Phân bố vị trí thiếu máu cơ tim trên ĐTĐ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Long (2018). Nghiên cứu Stent Phủ Thuốc Tự Tiêu Điều Trị Hội Chứng Động Mạch Vành [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-stent-phu-thuoc-tu-tieu-dieu-tri-hoi-chung-dong-mach-vanh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu Stent Phủ Thuốc Tự Tiêu Điều Trị Hội Chứng Động Mạch Vành" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chuyên sâu về stent phủ thuốc tự tiêu mới. Đánh giá tiềm năng điều trị hiệu quả hội chứng động mạch vành, mở ra hướng đi mới.

Luận án "Nghiên cứu Stent Phủ Thuốc Tự Tiêu Điều Trị Hội Chứng Động Mạch Vành" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu Stent Phủ Thuốc Tự Tiêu Điều Trị Hội Chứng Động Mạch Vành" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu Stent Phủ Thuốc Tự Tiêu Điều Trị Hội Chứng Động Mạch Vành" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu Stent Phủ Thuốc Tự Tiêu Điều Trị Hội Chứng Động Mạch Vành" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu Stent Phủ Thuốc Tự Tiêu Điều Trị Hội Chứng Động Mạch Vành" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu Stent Phủ Thuốc Tự Tiêu Điều Trị Hội Chứng Động Mạch Vành" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter