Luận án: Sinh trưởng, sinh sản và định hướng chọn lọc lợn Duroc, Landrace, Yorkshire - Học viện NN Việt Nam
Luận án: Khả năng sinh sản sinh trưởng và định hướng chọn lọc đối với lợn duroc landrace và yorkshire luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
149
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá sinh trưởng, sinh sản lợn Duroc, Landrace, Yorkshire
- Số trang:
- 149 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Chăn nuôi
- Tác giả:
- Đoàn Phương Thúy
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá sinh trưởng sinh sản lợn Duroc Landrace Yorkshire
Nghiên cứu tập trung đánh giá toàn diện khả năng sinh trưởng, sinh sản của ba giống lợn chính: Duroc, Landrace và Yorkshire. Phân tích này cung cấp dữ liệu quan trọng cho ngành chăn nuôi lợn Việt Nam. Mục tiêu chính là xác định hiệu suất hiện tại và tiềm năng cải thiện di truyền. Công trình nghiên cứu này do Học viện Nông nghiệp Việt Nam thực hiện, dưới sự hướng dẫn của GS. Đặng Vũ Bình. Nghiên cứu sử dụng phương pháp khoa học tiên tiến để đảm bảo tính chính xác. Kết quả đóng góp vào việc định hướng chọn lọc giống, nâng cao năng suất chăn nuôi lợn. Công ty Lợn giống hạt nhân Dabaco cũng tham gia hỗ trợ thực hiện đề tài. Dữ liệu thu thập từ trại giống quy mô lớn. Phân tích gen và phả hệ được áp dụng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tính trạng số lượng. Hiệu quả chọn lọc sẽ được cải thiện.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu lợn giống
Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá khả năng sản xuất của lợn Duroc, Landrace, Yorkshire. Nghiên cứu cũng định hướng chọn lọc hiệu quả cho các giống này. Mục tiêu cụ thể bao gồm đánh giá năng suất sinh sản lợn nái. Khả năng sinh trưởng, dày mỡ lưng của lợn đực hậu bị cũng được khảo sát. Phạm vi nghiên cứu rộng, tập trung vào các chỉ tiêu năng suất chính. Các yếu tố ảnh hưởng đến các tính trạng này được xem xét. Nghiên cứu được tiến hành tại địa điểm cụ thể, trong khoảng thời gian nhất định. Các vật liệu nghiên cứu là dữ liệu của đàn lợn ba giống thuần. Công trình mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc cho công tác chọn giống lợn. Điều này giúp nâng cao hiệu suất chăn nuôi lợn thịt tại Việt Nam. Nó cũng tạo tiền đề cho các nghiên cứu di truyền lợn tiếp theo.
1.2. Phương pháp khảo sát hiệu quả chăn nuôi
Nghiên cứu sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu về năng suất sinh sản và sinh trưởng. Các chỉ tiêu sinh sản bao gồm số con sơ sinh sống, số con cai sữa. Các chỉ tiêu sinh trưởng gồm tăng khối lượng trung bình hàng ngày (ADG) và dày mỡ lưng (BF). Vật liệu nghiên cứu là lợn nái và lợn đực hậu bị của ba giống. Phương pháp thống kê, phân tích di truyền được áp dụng. Phần mềm chuyên dụng BLUP (Best Linear Unbiased Predictions) dùng để ước tính giá trị giống. Hệ số di truyền (h2) và hệ số lặp lại (r) cũng được ước tính. Điều này giúp xác định mức độ di truyền của các tính trạng. Từ đó, xây dựng định hướng chọn lọc lợn giống phù hợp. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Dữ liệu được xử lý chặt chẽ. Kết quả đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa hiệu suất chăn nuôi lợn. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành.
II.Hiệu suất sinh sản lợn nái Duroc Landrace Yorkshire
Nghiên cứu chi tiết năng suất sinh sản của lợn nái thuộc ba giống: Duroc, Landrace, Yorkshire. Các chỉ tiêu quan trọng như số con sơ sinh sống/ổ và số con cai sữa/ổ được phân tích. Kết quả cho thấy sự khác biệt về năng suất giữa các giống. Lợn Landrace và Yorkshire thường có năng suất sinh sản cao hơn Duroc. Điều này phù hợp với đặc điểm giống truyền thống. Lợn nái Landrace nổi bật về khả năng đẻ nhiều con. Lợn Yorkshire cũng duy trì năng suất cao. Lợn Duroc thường được biết đến với khả năng sinh trưởng tốt hơn. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về năng suất sinh sản hiện tại. Dữ liệu này là cơ sở để đánh giá khả năng di truyền. Nó cũng giúp xác định yếu tố không di truyền ảnh hưởng. Việc hiểu rõ hiệu suất sinh sản giúp cải thiện chiến lược quản lý đàn. Năng suất lợn nái là yếu tố then chốt trong chăn nuôi. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Cải thiện năng suất sinh sản góp phần vào tăng trưởng bền vững của trang trại.
2.1. Năng suất sinh sản của các giống lợn nái
Các chỉ tiêu năng suất sinh sản chính được khảo sát bao gồm số con sơ sinh sống/ổ. Chỉ tiêu số con cai sữa/ổ cũng được đánh giá. Lợn nái Landrace và Yorkshire cho thấy ưu thế về số con sơ sinh sống và số con cai sữa. Lợn Duroc có xu hướng thấp hơn ở các chỉ tiêu này. Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê. Điều này chứng tỏ tiềm năng sinh sản khác nhau giữa các giống. Năng suất sinh sản cao là mục tiêu hàng đầu trong chọn giống lợn nái. Dữ liệu thu thập qua nhiều lứa đẻ. Nó cung cấp bức tranh tổng thể về hiệu quả sinh sản. Các nhà chăn nuôi có thể dựa vào đây. Họ sẽ lựa chọn giống phù hợp với mục tiêu sản xuất. Tối ưu hóa năng suất sinh sản là chìa khóa. Nó giúp giảm chi phí sản xuất. Đồng thời tăng lợi nhuận cho trang trại chăn nuôi lợn.
2.2. Yếu tố ảnh hưởng đến số con sơ sinh cai sữa
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của lợn nái. Các yếu tố này bao gồm thứ tự lứa đẻ, mùa sinh sản và trại nuôi. Nghiên cứu đã phân tích tác động của những yếu tố này. Thứ tự lứa đẻ có ảnh hưởng đáng kể. Lợn nái ở lứa đẻ trung bình thường có năng suất cao nhất. Mùa sinh sản cũng tác động đến số con sơ sinh và cai sữa. Điều kiện môi trường, quản lý có vai trò quan trọng. Dinh dưỡng hợp lý, chăm sóc sức khỏe tốt giúp tối ưu hóa năng suất. Hệ số di truyền của các tính trạng này cũng được ước tính. Nó chỉ ra mức độ ảnh hưởng của yếu tố di truyền. Việc kiểm soát các yếu tố không di truyền rất cần thiết. Nó giúp cải thiện tổng thể năng suất sinh sản. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng quy trình chăn nuôi hiệu quả. Từ đó, nâng cao hiệu suất chăn nuôi lợn.
III.Khả năng sinh trưởng lợn đực hậu bị Duroc Landrace Yorkshire
Phần này tập trung phân tích khả năng sinh trưởng của lợn đực hậu bị ba giống. Các chỉ tiêu chính bao gồm tăng khối lượng trung bình hàng ngày (ADG) và dày mỡ lưng (BF). Lợn Duroc thường được biết đến với khả năng sinh trưởng nhanh. Giống này cũng có chất lượng thịt tốt. Nghiên cứu xác nhận điều này thông qua dữ liệu cụ thể. Lợn Landrace và Yorkshire cũng cho thấy khả năng sinh trưởng tốt. Tuy nhiên, chúng có thể khác biệt về tỷ lệ nạc và dày mỡ lưng. Đánh giá này quan trọng cho việc chọn lợn đực giống. Lợn đực giống cần có khả năng truyền lại tính trạng sinh trưởng vượt trội. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết. Nó giúp các nhà chọn giống đưa ra quyết định chính xác. Tối ưu hóa sinh trưởng lợn là mục tiêu kinh tế hàng đầu. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến thời gian nuôi và chi phí sản xuất. Nó cũng ảnh hưởng đến chất lượng thịt thành phẩm.
3.1. Tốc độ tăng khối lượng và dày mỡ lưng
Tốc độ tăng khối lượng trung bình hàng ngày (ADG) là chỉ tiêu quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả chuyển hóa thức ăn và tiềm năng sinh trưởng. Lợn Duroc thường có ADG cao nhất trong ba giống. Dày mỡ lưng (BF) là chỉ tiêu đánh giá chất lượng thân thịt. Giá trị BF thấp hơn thường được ưa chuộng. Nó biểu thị tỷ lệ nạc cao hơn. Lợn Landrace và Yorkshire có thể có BF khác nhau. Nghiên cứu đã so sánh các giá trị này giữa các giống. Dữ liệu thu thập từ lợn đực hậu bị ở cùng điều kiện nuôi. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả. Các chỉ tiêu này có ý nghĩa lớn trong việc chọn lợn giống. Chúng cũng quan trọng trong việc cải thiện giống lợn thịt. Mục tiêu là tạo ra lợn tăng trọng nhanh, thịt nhiều nạc. Điều này đáp ứng nhu cầu thị trường.
3.2. Ảnh hưởng tới tăng trọng và dày mỡ lợn đực
Giống là yếu tố chính ảnh hưởng đến tăng trọng và dày mỡ lưng. Ngoài ra, các yếu tố môi trường cũng đóng vai trò quan trọng. Các yếu tố này bao gồm chế độ dinh dưỡng, điều kiện chuồng trại, và quản lý. Tuổi và trọng lượng khi kiểm tra cũng tác động đến kết quả. Nghiên cứu đã phân tích tác động của các yếu tố này. Điều này giúp xác định mức độ ảnh hưởng của chúng. Việc kiểm soát tốt các yếu tố phi di truyền rất cần thiết. Nó giúp lợn phát huy tối đa tiềm năng di truyền. Hệ số di truyền của ADG và BF cũng được ước tính. Nó cung cấp thông tin về khả năng truyền lại các tính trạng này. Nắm vững các yếu tố ảnh hưởng. Các nhà chăn nuôi có thể thiết lập quy trình nuôi tối ưu. Mục tiêu là đạt được hiệu suất sinh trưởng cao nhất. Đồng thời duy trì chất lượng thân thịt tốt.
IV.Tham số di truyền và định hướng chọn lọc lợn ba giống
Nghiên cứu tính toán các tham số di truyền quan trọng. Các tham số này bao gồm hệ số di truyền (h2) và hệ số lặp lại (r). Hệ số di truyền cho biết mức độ ảnh hưởng của gen. Nó đối với các tính trạng sinh sản và sinh trưởng. Hệ số lặp lại phản ánh tính ổn định của các tính trạng sinh sản qua các lứa. Các giá trị này là cơ sở để xây dựng chương trình chọn giống hiệu quả. Nó giúp dự đoán giá trị giống của từng cá thể. Từ đó, đưa ra định hướng chọn lọc phù hợp. Mục tiêu là nâng cao tiềm năng di truyền của đàn. Việc ước tính chính xác các tham số này là rất cần thiết. Nó đảm bảo tính khoa học và hiệu quả của công tác chọn giống lợn. Kết quả này hỗ trợ chiến lược cải thiện di truyền. Nó giúp phát triển bền vững ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam. Nó cũng giảm thiểu chi phí và tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi.
4.1. Ước tính hệ số di truyền lặp lại cho lợn
Hệ số di truyền (h2) được ước tính cho các tính trạng sinh sản và sinh trưởng. Đối với tính trạng sinh sản, h2 thường thấp. Điều này cho thấy yếu tố môi trường ảnh hưởng lớn. Tuy nhiên, vẫn có tiềm năng cải thiện thông qua chọn lọc. Đối với tính trạng sinh trưởng, h2 thường cao hơn. Điều này chứng tỏ khả năng truyền lại các tính trạng này tốt. Hệ số lặp lại (r) được ước tính cho các tính trạng sinh sản. Nó chỉ ra mức độ ổn định của năng suất sinh sản qua các lứa. Giá trị r cao cho thấy sự ổn định. Nó giúp đánh giá và chọn lọc lợn nái. Các ước tính này được thực hiện bằng phương pháp thống kê tiên tiến. Dữ liệu từ phả hệ và năng suất của cá thể được sử dụng. Chúng cung cấp thông tin quý giá về di truyền lợn. Đây là nền tảng cho công tác chọn giống lợn hiện đại.
4.2. Dự đoán giá trị giống và chiến lược chọn lọc
Dựa trên các tham số di truyền ước tính, giá trị giống (Breeding Value - BV) được dự đoán. BV là ước tính khả năng di truyền của một cá thể. Nó dùng để truyền lại tính trạng tốt cho đời sau. Phương pháp BLUP (Best Linear Unbiased Predictions) được sử dụng để dự đoán BV. Nó cho phép chọn lọc chính xác hơn. Các cá thể có BV cao sẽ được chọn làm giống. Điều này giúp tăng tốc độ cải thiện di truyền. Định hướng chọn lọc bao gồm việc chọn lọc lợn nái và lợn đực giống. Lợn nái được chọn dựa trên năng suất sinh sản và giá trị giống. Lợn đực được chọn dựa trên khả năng sinh trưởng và chất lượng thân thịt. Chiến lược chọn lọc tập trung vào việc cân bằng giữa các tính trạng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả chăn nuôi lợn. Đồng thời, nó duy trì đa dạng di truyền trong đàn. Nó cũng giúp đảm bảo sự phát triển bền vững.
V.Kết luận về sinh trưởng sinh sản lợn Duroc Landrace
Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về khả năng sinh trưởng, sinh sản của lợn Duroc, Landrace, Yorkshire. Các kết quả xác nhận sự khác biệt về hiệu suất giữa các giống. Lợn Landrace và Yorkshire thể hiện ưu thế về năng suất sinh sản. Lợn Duroc nổi bật về khả năng sinh trưởng và chất lượng thân thịt. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố di truyền và môi trường đều có vai trò. Các tham số di truyền quan trọng như hệ số di truyền và lặp lại được ước tính. Điều này là cơ sở cho công tác chọn giống khoa học. Giá trị giống được dự đoán cho từng cá thể. Nó giúp định hướng chọn lọc chính xác. Công trình này đóng góp vào sự phát triển của ngành chăn nuôi lợn Việt Nam. Nó cung cấp dữ liệu và phương pháp cải thiện giống. Điều này giúp nâng cao hiệu quả sản xuất. Đồng thời nó đảm bảo chất lượng sản phẩm thịt. Đảm bảo lợi ích cho người chăn nuôi.
5.1. Tóm tắt kết quả chính về lợn giống
Lợn nái Landrace và Yorkshire có năng suất sinh sản vượt trội. Chúng thể hiện ở số con sơ sinh sống và số con cai sữa. Lợn đực hậu bị Duroc có tốc độ tăng khối lượng trung bình hàng ngày cao nhất. Giống này cũng có chất lượng thân thịt tốt. Các yếu tố như thứ tự lứa đẻ, mùa sinh sản và trại nuôi ảnh hưởng đáng kể. Chúng tác động đến năng suất sinh sản. Chế độ dinh dưỡng và quản lý ảnh hưởng đến sinh trưởng. Hệ số di truyền của các tính trạng sinh trưởng thường cao hơn. Hệ số di truyền của các tính trạng sinh sản thấp hơn. Điều này khẳng định tiềm năng cải thiện thông qua chọn lọc. Giá trị giống được dự đoán chính xác bằng BLUP. Nó giúp các nhà chọn giống đưa ra quyết định tối ưu. Các kết quả này rất quan trọng. Chúng cung cấp cơ sở dữ liệu mạnh mẽ cho ngành chăn nuôi.
5.2. Kiến nghị nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn
Để nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn, cần tập trung vào chọn lọc di truyền. Áp dụng các phương pháp chọn lọc hiện đại như BLUP. Điều này giúp chọn lựa cá thể giống có giá trị cao. Ưu tiên chọn lọc lợn nái có năng suất sinh sản tốt. Đồng thời, chọn lọc lợn đực có tốc độ sinh trưởng nhanh và tỷ lệ nạc cao. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về tương quan di truyền. Các tính trạng khác cũng cần được xem xét. Nâng cao điều kiện chăn nuôi và quản lý. Tối ưu hóa chế độ dinh dưỡng, vệ sinh chuồng trại. Kiểm soát chặt chẽ các yếu tố môi trường. Hợp tác giữa các cơ sở nghiên cứu và doanh nghiệp chăn nuôi rất cần thiết. Nó giúp chuyển giao công nghệ và ứng dụng kết quả vào thực tiễn. Điều này sẽ góp phần phát triển bền vững ngành chăn nuôi lợn Việt Nam. Nó cũng đảm bảo an ninh lương thực.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (149 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐOÀN PHƢƠNG THÚY KHẢ NĂNG SINH SẢN, SINH TRƯỞNG VÀ ĐỊNH HƯỚNG CHỌN LỌC ĐỐI VỚI LỢN DUROC, LANDRACE VÀ YORKSHIRE Chuyên ngành: Chăn nuôi Mã số: 62 62 01 05 Người hướng dẫn khoa học: 1. Đặng Vũ Bình NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam Ďoan Ďây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu Ďƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng dùng Ďể bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam Ďoan rằng mọi sự giúp Ďỡ cho việc thực hiện luận án Ďã Ďƣợc cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này Ďều Ďƣợc chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Đoàn Phƣơng Thúy i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi Ďã nhận Ďƣợc sự hƣớng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp Ďỡ, Ďộng viên của bạn bè, Ďồng nghiệp và gia Ďình.
Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi Ďƣợc bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Đặng Vũ Bình và PGS. Vũ Đình Tôn Ďã tận tình hƣớng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo Ďiều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện Ďề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám Ďốc, Ban Quản lý Ďào tạo, Ban chủ nhiệm Khoa, các thầy giáo, cô giáo Bộ môn Chăn nuôi chuyên khoa, Khoa Chăn nuôi - Học viện Nông nghiệp Việt Nam Ďã tận tình giúp Ďỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện Ďề tài và hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh Ďạo, cán bộ công nhân viên Công ty Lợn giống hạt nhân Dabaco, Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Nông Lâm Bắc Giang Ďã giúp Ďỡ và tạo Ďiều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện Ďề tài. Xin chân thành cảm ơn gia Ďình, ngƣời thân, bạn bè, Ďồng nghiệp Ďã tạo mọi Ďiều kiện thuận lợi và giúp Ďỡ tôi về mọi mặt, Ďộng viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Đoàn Phƣơng Thúy ii MỤC LỤC Trang Lời cam Ďoan. ii Mục lục.
iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục các hình. ix Trích yếu luận án.
xi Thesis abstract. Tính cấp thiết của Ďề tài. Mục tiêu của Ďề tài. Mục tiêu chung.
Mục tiêu cụ thể. Phạm vi nghiên cứu. Những Ďóng góp mới của Ďề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Ďề tài.
Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Cơ sở khoa học của vấn Ďề nghiên cứu.
Tính trạng số lƣợng. Hệ số di truyền. Hệ số lặp lại. Hệ số tƣơng quan di truyền.
Giá trị giống. Hiệu quả chọn lọc. Khuynh hƣớng di truyền. Khả năng sinh sản và sinh trƣởng của lợn.
Các chỉ tiêu Ďánh giá khả năng sinh sản của lợn nái và các yếu tố ảnh hƣởng. Các chỉ tiêu Ďánh giá khả năng sinh trƣởng và các yếu tố ảnh hƣởng. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc. Tình hình nghiên cứu ngoài nƣớc.
Tình hình nghiên cứu trong nƣớc. Vật liệu và phƣơng pháp nghiên cứu. Địa Ďiểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Vật liệu và phƣơng pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu thứ nhất: năng suất sinh sản và Ďịnh hƣớng chọn lọc Ďối với lợn nái Duroc, Landrace và Yorkshire. Nội dung nghiên cứu thứ hai: khả năng sinh trƣởng, dày mỡ lƣng và Ďịnh hƣớng chọn lọc Ďối với lợn Ďực hậu bị Duroc, Landrace và Yorkshire.
Kết quả nghiên cứu. Năng suất sinh sản và Ďịnh hƣớng chọn lọc Ďối với lợn nái Duroc, Landrace và Yorkshire. Năng suất sinh sản của lợn nái Duroc, Landrace và Yorkshire. Ƣớc tính hệ số di truyền, hệ số lặp lại và Ďịnh hƣớng chọn lọc lợn nái Duroc, Landrace và Yorkshire.
Khả năng sinh trƣởng, dày mỡ lƣng và Ďịnh hƣớng chọn lọc Ďối với lợn Ďực hậu bị Duroc, Landrace và Yorkshire. Sinh trƣởng, dày mỡ lƣng của lợn Ďực hậu bị Duroc, Landrace và Yorkshire. Ƣớc tính hệ số di truyền và Ďịnh hƣớng chọn lọc Ďối với lợn Ďực hậu bị Duroc, Landrace và Yorkshire. Năng suất sinh sản và Ďịnh hƣớng chọn lọc Ďối với lợn nái Duroc, Landrace và Yorkshire.
Năng suất sinh sản của lợn nái Duroc, Landrace và Yorkshire. Các yếu tố ảnh hƣởng tới hai tính trạng số con sơ sinh sống/ổ và số con cai sữa/ổ của lợn nái Duroc, Landrace và Yorkshire. Ƣớc tính hệ số di truyền, hệ số lặp lại số con sơ sinh sống/ổ và số con cai sữa/ổ của lợn nái Duroc, Landrace và Yorkshire. Dự Ďoán giá trị giống và Ďịnh hƣớng chọn lọc lợn nái Duroc, Landrace và Yorkshire.
Khả năng sinh trƣởng, dày mỡ lƣng và Ďịnh hƣớng chọn lọc Ďối với lợn Ďực hậu bị Duroc, Landrace và Yorkshire. Khả năng sinh trƣởng, dày mỡ lƣng của lợn Ďực hậu bị Duroc, Landrace và Yorkshire. Các yếu tố ảnh hƣởng tới tăng khối lƣợng trung bình hàng ngày và dày mỡ lƣng của lợn Ďực hậu bị Duroc, Landrace và Yorkshire. Ƣớc tính hệ số di truyền tăng khối lƣợng trung bình hàng ngày và dày mỡ lƣng của lợn Ďực hậu bị Duroc, Landrace và Yorkshire.
Dự Ďoán giá trị giống và Ďịnh hƣớng chọn lọc lợn Ďực hậu bị Duroc, Landrace và Yorkshire. Kết luận và kiến nghị. 106 Danh mục các công trình công bố liên quan Ďến luận án. 107 Tài liệu tham khảo.
125 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BLUP Best Linear Unbiased Predictions (dự Ďoán hồi quy không sai lệch tốt nhất) ĐX Vụ Ďông - xuân GGP Great Grand Parents (Cụ kỵ) GP Grand Parents (Ông bà) HT Vụ hè - thu KLTB Khối lƣợng trung bình LSM Least Square Mean (trung bình bình phƣơng nhỏ nhất) ME Metabolisable Energy (Năng lƣợng trao Ďổi) MTDFREML Multiple Trait Derivative-Free Restricted Maximum Likelihood n Dung lƣợng mẫu PS Parents Stock (Bố mẹ) vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 3. Số lƣợng nái, số lứa Ďẻ, số lƣợng bố và mẹ của lợn nái. Một số tính trạng năng suất sinh sản của lợn nái Duroc. Một số tính trạng năng suất sinh sản của lợn nái Landrace.
Một số tính trạng năng suất sinh sản của lợn nái Yorkshire. Các yếu tố ảnh hƣởng tới số con sơ sinh sống/ổ và số con cai sữa/ổ của lợn nái Duroc. Trung bình bình phƣơng nhỏ nhất (LSM) và sai số tiêu chuẩn (SE) Ďối với số con sơ sinh sống/ổ và số con cai sữa/ổ của nái Duroc. Các yếu tố ảnh hƣởng tới số con sơ sinh sống/ổ và số con cai sữa/ổ của lợn nái Landrace.
Trung bình bình phƣơng nhỏ nhất (LSM) và sai số tiêu chuẩn (SE) Ďối với số con sơ sinh sống/ổ và số con cai sữa/ổ của nái Landrace. Các yếu tố ảnh hƣởng tới số con sơ sinh sống/ổ và số con cai sữa/ổ của lợn nái Yorkshire. Trung bình bình phƣơng nhỏ nhất (LSM) và sai số tiêu chuẩn (SE) Ďối với số con sơ sinh sống/ổ và số con cai sữa/ổ của nái Yorkshire. Hệ số di truyền, hệ số lặp lại số con sơ sinh sống/ổ và số con cai sữa/ổ của nái Duroc.
Hệ số di truyền, hệ số lặp lại số con sơ sinh sống/ổ và số con cai sữa/ổ của nái Landrace. Hệ số di truyền, hệ số lặp lại số con sơ sinh sống/ổ và số con cai sữa/ổ của nái Yorkshire. Giá trị giống về số con sơ sinh sống/ổ và số con cai sữa/ổ ở Ďời con tƣơng ứng với các tỷ lệ chọn lọc theo giá trị giống lợn mẹ của 3 giống. Kết quả theo dõi kiểm tra năng suất lợn Ďực hậu bị Duroc.
Kết quả theo dõi kiểm tra năng suất lợn Ďực hậu bị Landrace. Kết quả theo dõi kiểm tra năng suất lợn Ďực hậu bị Yorkshire. Các yếu tố ảnh hƣởng tới tăng khối lƣợng trung bình hàng ngày và dày mỡ lƣng của lợn Ďực hậu bị Duroc. Trung bình bình phƣơng nhỏ nhất (LSM), sai số tiêu chuẩn (SE) về tăng khối lƣợng trung bình hàng ngày và dày mỡ lƣng theo các yếu tố ảnh hƣởng của lợn Ďực Duroc.
Các yếu tố ảnh hƣởng tới tăng khối lƣợng trung bình hàng ngày và dày mỡ lƣng của lợn Ďực hậu bị Landrace. Trung bình bình phƣơng nhỏ nhất (LSM), sai số tiêu chuẩn (SE) về tăng khối lƣợng trung bình hàng ngày và dày mỡ lƣng theo các yếu tố ảnh hƣởng của lợn Ďực Landrace. Các yếu tố ảnh hƣởng tới tăng khối lƣợng trung bình hàng ngày và dày mỡ lƣng của lợn Ďực hậu bị Yorkshire. Trung bình bình phƣơng nhỏ nhất (LSM), sai số tiêu chuẩn (SE) về tăng khối lƣợng trung bình hàng ngày và dày mỡ lƣng theo các yếu tố ảnh hƣởng của lợn Ďực Yorkshire.
Hệ số di truyền về tăng khối lƣợng và dày mỡ lƣng của lợn Ďực hậu bị Duroc. Hệ số di truyền về tăng khối lƣợng và dày mỡ lƣng của lợn Ďực hậu bị Landrace. Hệ số di truyền về tăng khối lƣợng và dày mỡ lƣng của lợn Ďực hậu bị Yorkshire. Kết quả chọn lọc theo giá trị giống Ďối với tăng khối lƣợng trung bình hàng ngày và dày mỡ lƣng của Ďực hậu bị Duroc.
Kết quả chọn lọc theo giá trị giống Ďối với tăng khối lƣợng trung bình hàng ngày và dày mỡ lƣng của Ďực hậu bị Landrace. Kết quả chọn lọc theo giá trị giống Ďối với tăng khối lƣợng trung bình hàng ngày và dày mỡ lƣng của Ďực hậu bị Yorkshire. 76 viii DANH MỤC CÁC HÌNH TT Tên hình Trang 4. Giá trị giống ƣớc tính về số con sơ sinh sống/ổ theo tỷ lệ chọn lọc của nái Duroc.
Giá trị giống ƣớc tính về số con cai sữa/ổ theo tỷ lệ chọn lọc của nái Duroc. Giá trị giống ƣớc tính về số con sơ sinh sống/ổ theo tỷ lệ chọn lọc của nái Landrace. Giá trị giống ƣớc tính về số con cai sữa/ổ theo tỷ lệ chọn lọc của nái Landrace. Giá trị giống ƣớc tính về số con sơ sinh sống/ổ theo tỷ lệ chọn lọc của nái Yorkshire.
Giá trị giống ƣớc tính về số con cai sữa/ổ theo tỷ lệ chọn lọc của nái Yorkshire. Khuynh hƣớng di truyền về số con sơ sinh sống/ổ của lợn nái Duroc. Khuynh hƣớng di truyền về số con cai sữa/ổ của lợn nái Duroc. Khuynh hƣớng di truyền về số con sơ sinh sống/ổ của lợn nái Landrace .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Phương Thúy (2017). Nghiên cứu sinh trưởng, sinh sản lợn Duroc, Landrace, Yorkshire [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-sinh-truong-sinh-san-lon-duroc-landrace-yorkshire
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng, sinh sản lợn Duroc, Landrace, Yorkshire" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Khả năng sinh sản sinh trưởng và định hướng chọn lọc đối với lợn duroc landrace và yorkshire luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng, sinh sản lợn Duroc, Landrace, Yorkshire" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng, sinh sản lợn Duroc, Landrace, Yorkshire" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng, sinh sản lợn Duroc, Landrace, Yorkshire" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng, sinh sản lợn Duroc, Landrace, Yorkshire" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng, sinh sản lợn Duroc, Landrace, Yorkshire" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh trưởng, sinh sản lợn Duroc, Landrace, Yorkshire" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.