Nghiên cứu sinh trưởng, phát triển và biến dị cây cúc in vitro sau xử lý EMS
Nghiên cứu sinh trưởng, phát triển và biến dị của cây cúc in vitro sau khi xử lý Ethyl Methane Sulfonate (EMS).
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
83
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cây cúc in vitro: Tổng quan và ứng dụng kỹ thuật.
- Số trang:
- 83 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Liên
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Cây cúc (Chrysanthemum) là loài hoa quan trọng, có giá trị kinh tế cao trên toàn cầu. Nhu cầu thị trường đối với hoa cúc rất lớn. Việt Nam cũng là một thị trường tiêu thụ và sản xuất lớn. Loài hoa này có nhiều giống đa dạng về màu sắc, hình dáng. Các giống cúc đẹp luôn được ưa chuộng. Việc cải thiện giống cây cúc là một ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu chính là nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Kỹ thuật nuôi cấy mô cúc đóng vai trò thiết yếu. Nó là nền tảng cho việc tạo ra những giống cúc mới, bền vững. Kỹ thuật này giúp giải quyết nhiều thách thức trong sản xuất hoa cúc hiện đại, từ đó đóng góp vào sự phát triển của ngành nông nghiệp.
1.1. Giới thiệu chung về cây cúc.
Cây cúc (Chrysanthemum) là một trong những loài hoa quan trọng. Chúng có giá trị kinh tế cao. Nhu cầu thị trường đối với hoa cúc rất lớn. Cúc được trồng rộng rãi trên toàn thế giới. Việt Nam cũng là một thị trường tiêu thụ lớn. Loài hoa này có nhiều giống đa dạng về màu sắc, hình dáng. Các giống cúc đẹp luôn được ưa chuộng. Việc cải thiện giống là một ưu tiên hàng đầu. Nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm là mục tiêu chính.
1.2. Vai trò của nuôi cấy mô cúc.
Nuôi cấy mô in vitro là kỹ thuật tiên tiến. Kỹ thuật này giúp sản xuất cây con sạch bệnh. Nó cũng tăng nhanh số lượng cây trồng. Đặc biệt là với các giống khó nhân bằng phương pháp truyền thống. Nuôi cấy mô cúc tạo ra nguồn vật liệu đồng nhất. Nó cũng là nền tảng cho việc tạo giống mới. Kỹ thuật in vitro giúp bảo tồn nguồn gen quý. Đồng thời, nó rút ngắn thời gian chọn tạo giống.
II.
Đột biến nhân tạo là một công cụ mạnh mẽ trong chọn tạo giống. Nó tạo ra nguồn vật liệu di truyền phong phú. Điều này giúp cải thiện các đặc tính mong muốn ở cây trồng, như khả năng chống chịu bệnh hay năng suất cao. So với đột biến tự nhiên, đột biến nhân tạo có thể kiểm soát được. Ethyl Methane Sulfonate (EMS) là một chất gây đột biến EMS phổ biến. Nó gây thay đổi DNA tại các điểm cụ thể, tạo ra các đột biến điểm. EMS được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực vật để tạo biến dị thực vật. Ứng dụng EMS trong cải thiện giống Chrysanthemum in vitro có tiềm năng lớn. Nó giúp tạo biến dị soma, dẫn đến các đặc tính mới ở cây cúc, như thay đổi màu hoa, hình dạng lá, hoặc khả năng chống chịu bệnh.
2.1. Đột biến nhân tạo và tầm quan trọng.
Đột biến nhân tạo tạo nguồn vật liệu di truyền phong phú. Nó cải thiện các đặc tính mong muốn ở cây trồng. Các đặc tính bao gồm khả năng chống chịu bệnh, năng suất cao. Kỹ thuật này đẩy nhanh quá trình chọn tạo giống. So với đột biến tự nhiên, đột biến nhân tạo có kiểm soát. Nó là một công cụ mạnh mẽ trong nông nghiệp hiện đại. Mục tiêu là tạo ra các giống cây trồng ưu việt.
2.2. Chất gây đột biến EMS.
Ethyl Methane Sulfonate (EMS) là một tác nhân đột biến hóa học. EMS gây thay đổi DNA tại các điểm cụ thể. Nó tạo ra các đột biến điểm. Các đột biến này có thể thay đổi chức năng gen. EMS được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực vật. Nó giúp tạo ra biến dị di truyền. Biến dị là cơ sở cho chọn tạo giống mới. EMS là chất gây đột biến hiệu quả.
2.3. Ứng dụng EMS trong cải thiện giống cúc.
EMS có tiềm năng tạo biến dị soma. Biến dị soma là thay đổi ở tế bào sinh dưỡng. Nó có thể dẫn đến các đặc tính mới ở cây cúc. Các thay đổi bao gồm màu hoa, hình dạng lá, khả năng chống chịu. Việc tìm kiếm những đột biến có lợi là mục tiêu chính. EMS giúp mở rộng đa dạng di truyền của cây cúc in vitro. Từ đó, tạo ra các giống cúc có giá trị thương mại cao hơn.
III.
Nghiên cứu tập trung vào hai giống cây cúc in vitro phổ biến: cúc Vàng chanh và cúc Vàng pha lê. Vật liệu ban đầu là chồi in vitro của hai giống này, được nuôi cấy trong điều kiện vô trùng trên môi trường Murashige & Skoog (MS). Quy trình xử lý EMS bao gồm việc ngâm chồi trong các nồng độ EMS khác nhau (0.25%, 0.5%, 0.75%, 1%) với thời gian được kiểm soát chặt chẽ. Sau xử lý, chồi được rửa sạch và chuyển sang môi trường phục hồi. Các phương pháp đánh giá bao gồm theo dõi khả năng sống, sinh trưởng cây cúc (chiều cao chồi, số lá, số chồi phụ) và ghi nhận biến dị hình thái. Tất cả số liệu được phân tích thống kê để xác định ảnh hưởng của xử lý EMS đến tăng trưởng thực vật in vitro.
3.1. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu.
Nghiên cứu tập trung vào hai giống cúc. Đó là cúc Vàng chanh và cúc Vàng pha lê. Đây là các giống cúc phổ biến, có giá trị kinh tế. Vật liệu ban đầu là chồi in vitro của hai giống này. Chúng được nuôi cấy trong điều kiện vô trùng. Môi trường nuôi cấy cơ bản là Murashige & Skoog (MS). Môi trường này cung cấp đầy đủ dinh dưỡng. Nó hỗ trợ sự sinh trưởng ban đầu của chồi.
3.2. Quy trình xử lý EMS.
Các chồi in vitro được xử lý bằng dung dịch EMS. Các nồng độ EMS khác nhau được thử nghiệm. Chúng bao gồm 0.25%, 0.5%, 0.75% và 1%. Thời gian xử lý được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính nhất quán của thí nghiệm. Sau xử lý, chồi được rửa sạch. Chúng được chuyển sang môi trường phục hồi. Quy trình này nhằm tối ưu hóa hiệu quả gây đột biến.
3.3. Phương pháp đánh giá.
Khả năng sống của chồi được theo dõi liên tục. Các chỉ số sinh trưởng bao gồm chiều cao chồi, số lá. Số chồi phụ cũng được ghi nhận. Biến dị hình thái được quan sát cẩn thận. Tất cả số liệu được phân tích thống kê. Mục đích là xác định ảnh hưởng của EMS. Việc này giúp đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa.
IV.
Nồng độ EMS ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sống của chồi cây cúc in vitro. Nồng độ tăng cao dẫn đến tỷ lệ sống giảm đáng kể do độc tính. Tuy nhiên, các giống cúc Vàng chanh và Vàng pha lê cho thấy phản ứng khác nhau với xử lý EMS. Mỗi giống có ngưỡng chịu đựng riêng, đòi hỏi việc xác định nồng độ tối ưu để duy trì tỷ lệ sống. EMS cũng gây ra nhiều biến đổi trong sinh trưởng cây cúc, bao gồm chiều cao chồi, số lá và số chồi phụ. Các nồng độ thấp có thể kích thích tăng trưởng thực vật in vitro, trong khi nồng độ cao thường ức chế. Sự khác biệt giữa các giống trong phản ứng với EMS là do yếu tố di truyền, điều này rất quan trọng trong việc chọn lọc giống phù hợp cho các nghiên cứu đột biến in vitro.
4.1. Tác động của EMS đến khả năng sống.
Nồng độ EMS là yếu tố quyết định. Nồng độ EMS tăng, tỷ lệ sống của chồi giảm rõ rệt. Nồng độ cao gây độc nghiêm trọng. Một số chồi không thể sống sót. Giống cúc Vàng chanh và Vàng pha lê phản ứng khác nhau. Mỗi giống có ngưỡng chịu đựng EMS riêng. Việc xác định nồng độ tối ưu rất quan trọng. Nó giúp duy trì tỷ lệ sống đủ cao cho nghiên cứu tiếp theo.
4.2. Biến đổi sinh trưởng cây cúc.
EMS gây ra nhiều biến đổi về sinh trưởng. Chiều cao chồi có thể bị ức chế hoặc kích thích nhẹ. Số lá, số chồi phụ cũng thay đổi. Một số nồng độ thấp có thể thúc đẩy sinh trưởng. Ngược lại, nồng độ cao thường ức chế. Các biến đổi này là dấu hiệu của đột biến. Chúng cần được theo dõi kỹ lưỡng qua các lần cấy chuyển. Điều này đánh giá sự ổn định của biến dị.
4.3. Sự khác biệt giữa các giống.
Phản ứng của giống Vàng chanh và Vàng pha lê không giống nhau. Giống Vàng chanh có thể nhạy cảm hơn. Hoặc giống Vàng pha lê có khả năng phục hồi tốt hơn. Sự khác biệt này là do yếu tố di truyền. Nó ảnh hưởng đến việc chọn lọc giống phù hợp. Nghiên cứu cần xem xét đặc điểm riêng của từng giống. Từ đó, tối ưu hóa quy trình xử lý EMS cho từng loại.
V.
Sau xử lý chất gây đột biến EMS, khả năng phục hồi của chồi Chrysanthemum in vitro là rất quan trọng. Quá trình cấy chuyển định kỳ giúp cây ổn định và loại bỏ các chồi yếu. Môi trường nuôi cấy phù hợp hỗ trợ quá trình này, giúp chồi vượt qua stress. Biến dị soma được ghi nhận chi tiết, bao gồm các thay đổi về màu sắc hoa, hình dạng lá, kích thước và số lượng hoa. Những biến dị thực vật này là kết quả của đột biến gen, mở ra tiềm năng lớn để tạo giống mới. Các biến dị cần được đánh giá tính ổn định để đảm bảo đặc tính mới duy trì qua các thế hệ. Ngoài ra, EMS có thể ảnh hưởng đến khả năng ra rễ và tỷ lệ tạo cây hoàn chỉnh. Việc tối ưu hóa môi trường sau xử lý, đặc biệt là môi trường ra rễ, là cần thiết để tăng tỷ lệ cây hoàn chỉnh và đảm bảo hệ rễ phát triển tốt.
5.1. Khả năng phục hồi sau xử lý EMS.
Sau xử lý EMS, chồi cần thời gian phục hồi. Khả năng phục hồi của chồi là yếu tố sống còn. Quá trình cấy chuyển định kỳ giúp cây ổn định. Mỗi lần cấy chuyển, cây được chọn lọc. Các chồi yếu, không phục hồi bị loại bỏ. Chồi khỏe mạnh tiếp tục phát triển. Môi trường nuôi cấy phù hợp hỗ trợ quá trình này. Nó giúp chồi vượt qua stress do chất gây đột biến EMS.
5.2. Quan sát biến dị soma ở cây cúc.
Biến dị soma được ghi nhận chi tiết. Các thay đổi về màu sắc hoa là phổ biến. Hình dạng lá cũng có thể biến đổi. Kích thước cây, số lượng hoa cũng có khác biệt. Những biến dị này là kết quả của đột biến gen. Chúng mở ra tiềm năng tạo giống mới. Các biến dị cần được đánh giá tính ổn định. Điều này đảm bảo đặc tính mới duy trì qua các thế hệ.
5.3. Ảnh hưởng đến tạo cây hoàn chỉnh.
EMS có thể ảnh hưởng đến khả năng ra rễ. Tỷ lệ tạo cây hoàn chỉnh thay đổi theo nồng độ EMS. Nồng độ quá cao làm giảm khả năng này. Cần tối ưu môi trường sau xử lý. Đặc biệt là môi trường ra rễ. Điều này giúp tăng tỷ lệ cây hoàn chỉnh. Nó cũng đảm bảo cây có hệ rễ phát triển tốt.
VI.
Nghiên cứu này khẳng định tác động rõ rệt của EMS lên cây cúc in vitro. EMS gây ra những biến đổi quan trọng về sinh trưởng và hình thái. Tỷ lệ sống của chồi giảm khi nồng độ EMS tăng, cho thấy sự nhạy cảm của Chrysanthemum in vitro. Các biến dị soma xuất hiện rõ rệt, tạo ra đa dạng vật liệu di truyền quý giá. Các giống cúc Vàng chanh và Vàng pha lê có phản ứng khác nhau, nhấn mạnh tính đặc thù di truyền. Kết quả này mở ra hướng đi mới để tạo giống cúc mới với các đặc tính nông nghiệp cải thiện, như năng suất cao hơn và khả năng chống chịu tốt hơn. Nó góp phần phát triển công nghệ sinh học thực vật và đột biến in vitro. Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào đánh giá sâu hơn các đột biến ở cấp độ phân tử và ổn định di truyền.
6.1. Tóm tắt kết quả chính.
Nghiên cứu khẳng định tác động của EMS lên cây cúc in vitro. EMS gây biến đổi về sinh trưởng và hình thái. Tỷ lệ sống của chồi giảm khi nồng độ EMS tăng. Biến dị soma xuất hiện rõ rệt ở các chồi xử lý. Các biến dị này tạo ra đa dạng vật liệu di truyền. Giống cúc Vàng chanh và Vàng pha lê phản ứng khác nhau. Điều này cho thấy tính đặc thù của từng giống.
6.2. Ứng dụng và ý nghĩa thực tiễn.
Kết quả nghiên cứu mở ra hướng đi mới. Nó giúp tạo giống cúc mới với các đặc tính mong muốn. Cải thiện đặc tính nông nghiệp như năng suất, chống chịu bệnh. Góp phần phát triển công nghệ sinh học thực vật. Đặc biệt là trong lĩnh vực đột biến in vitro. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó mang lại lợi ích cho ngành sản xuất hoa cúc.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo.
Cần có những nghiên cứu sâu hơn về các đột biến. Đặc biệt là ở cấp độ phân tử. Việc đánh giá tính ổn định di truyền là cần thiết. Điều này đảm bảo các dòng đột biến giữ được đặc tính mới. Nghiên cứu cũng nên mở rộng ứng dụng trên các loài cúc khác. Khám phá thêm tiềm năng của chất gây đột biến EMS.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (83 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ LIÊN NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN VÀ BIẾN DỊ CỦA CÂY CÚC IN VITRO SAU KHI XỬ LÝ ETHYL METHANE SUNFONATE (EMS) LUẬN VĂN THẠC SĨ HÀ NỘI, NĂM 2015 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ LIÊN NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN VÀ BIẾN DỊ CỦA CÂY CÚC IN VITRO SAU KHI XỬ LÝ ETHYL METHANE SUNFONATE (EMS) Chuyên ngành : Công nghệ sinh học Mã số : 60.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Lý Anh HÀ NỘI, NĂM 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi cũng xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày ….
năm 2015 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Liên Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn Thạc sỹ Khoa học Nông nghiệp Page i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thị Lý Anh đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Viện Sinh học nông nghiệp đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn.
Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức ở Trung tâm NCƯDKHKT Nông nghiệp Giống cây trồng Thanh Hóa đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày ….năm 2015 Học viên Nguyễn Thị Liên Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn Thạc sỹ Khoa học Nông nghiệp Page ii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục chữ viết tắt v Danh mục bảng vi Danh mục đồ thị vii Danh mục hình viii Trích yếu luận văn ix Thesis abstract x PHẦN 1 MỞ ĐẦU 1 1.1 Tính cấp thiết của đề tài 1 1.2 Mục tiêu nghiên cứu 2 1.3 Phạm vi nghiên cứu 2 1.4 Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài 2 PHẦN II TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 2.1 Giới thiệu chung về cây cúc 3 2.1 Nguồn gốc và phân loại 3 2.2 Đặc điểm thực vật học của cây hoa cúc 3 2.3 Yêu cầu ngoại cảnh của cây cúc 5 2.4 Tình hình sản xuất hoa cúc trên thế giới và trong nước 6 2.2 Các nghiên cứu về nhân giống in vitro cây hoa cúc 8 2.3 Tạo giống đột biến bằng xử lý EMS 11 2.1 Đột biến tự nhiên và đột biến nhân tạo 11 2.2 Nguyên lý tạo giống đột biến bằng hóa chất 12 2.3 Giới thiệu về hóa chất Ethyl methane sulfonate (EMS) 13 2.4 Tạo giống đột biến thực nghiệm 15 2.1 Vai trò của đột biến thực nghiệm trong công tác chọn tạo giống cây trồng 15 2.2 Xử lý đột biến thực nghiệm in vitro 16 2.3 Thành tựu đạt được trên thế giới và Việt Nam với xử lý đột biến bằng EMS 16 PHẦN III VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 19 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn Thạc sỹ Khoa học Nông nghiệp Page iii 3.1 Đối tượng nghiên cứu 19 3.2 Vật liệu nghiên cứu 19 3.3 Địa điểm, thời gian thực hiện đề tài 19 3.4 Nội dung nghiên cứu 19 3.1 Nội dung 1: Nghiên cứu sự ảnh hưởng của xử lý EMS đến sự tạo biến dị và khả năng sinh trưởng của các dạng chồi in vitro 19 2.2 Nội dung 2: Nghiên cứu, đánh giá sự sinh trưởng và khả năng phục hồi của các chồi xử lý qua các lần cấy chuyển (3 lần) 20 3.3 Nội dung 3: Nghiên cứu ảnh hưởng của xử lý EMS đến khả năng tạo cây hoàn chỉnh của các chồi sau xử lý EMS 21 3.5 Phương pháp nghiên cứu 21 3.1 Phương pháp nuôi cấy mô tế bào thực vật 21 3.2 Phương pháp xử lý đột biến in vitro 22 3.3 Phương pháp theo dõi 22 3.6 Phương pháp xử lý số liệu 23 PHẦN IV KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 24 4.1 Ảnh hưởng của xử lý EMS đến khả năng sống, sinh trưởng của chồi in vitro giống cúc Vàng chanh và Vàng pha lê 24 4.2 Đánh giá sự sinh trưởng và khả năng phục hồi của các dạng chồi xử lý qua các lần cấy chuyển (3 lần) 32 4.3 Ảnh hưởng của xử lý EMS đến khả năng tạo cây hoàn chỉnh của các chồi in vitro sau khi xử lý 42 4.2 Thảo luận 45 PHẦN V: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 46 5.2 Kiến nghị 46 TÀI LIỆU THAM KHẢO 47 PHỤ LỤC 51 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn Thạc sỹ Khoa học Nông nghiệp Page iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng việt BA Benzyl adenin Cs Cộng sự CT Công thức CV% Độ biến động của thí nghiệm ĐC Đối chứng EMS Ethyl methane sufonate HSN Hệ số nhân Kl Khối lượng LSD0,05 Sai số nhỏ nhất có ý nghĩa ở mức 5% MS Môi trường Murahige & Skoog NXB Nhà xuất bản TB Trung bình Tr Trang α-NAA α- Napthaleneaxetic 0% EMS Không xử lý EMS 0.25% EMS Nồng độ EMS xử lý 0.5% EMS Nồng độ EMS xử lý 0.75% EMS Nồng độ EMS xử lý 0.75% 1% EMS Nồng độ EMS xử lý 1% Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn Thạc sỹ Khoa học Nông nghiệp Page v DANH MỤC BẢNG Bảng 4.1: Ảnh hưởng của xử lý EMS đến khả năng sống, sinh trưởng của chồi in vitro giống cúc Vàng chanh .2: Ảnh hưởng của xử lý EMS đến khả năng sống, sinh trưởng của chồi in vitro giống cúc Vàng pha lê. 3: Ảnh hưởng của xử lý EMS đến sự phát sinh hình thái và sinh trưởng của các dạng chồi in vitro giống Vàng chanh sau 6 tuần .4 : Ảnh hưởng của xử lý EMS đến sự phát sinh hình thái và sinh trưởng của các dạng chồi in vitro giống Vàng pha lê sau 6 tuần .5 : Ảnh hưởng của xử lý EMS đến sự tạo biến dị và sinh trưởng của các dạng chồi in vitro giống Vàng chanh ở lần cấy chuyển 1 sau 6 tuần .6 : Ảnh hưởng của xử lý EMS đến sự tạo biến dị và sinh trưởng của các dạng chồi in vitro giống Vàng chanh ở lần cấy chuyển 2 sau 6 tuần .7: Ảnh hưởng của xử lý EMS đến sự tạo biến dị và sinh trưởng của các dạng chồi in vitro giống Vàng chanh ở lần cấy chuyển 3 sau 6 tuần .8: Ảnh hưởng của xử lý EMS đến sự tạo biến dị và sinh trưởng của các dạng chồi in vitro giống Vàng pha lê ở lần cấy chuyển 1 sau 6 tuần.9 : Ảnh hưởng của xử lý EMS đến sự tạo biến dị và sinh trưởng của các dạng chồi in vitro giống Vàng pha lê ở lần cấy chuyển 2 sau 6 tuần.10 : Ảnh hưởng của xử lý EMS đến sự tạo biến dị và sinh trưởng của các dạng chồi in vitro giống Vàng pha lê ở lần cấy chuyển 3 sau 6 tuần.11: Khả năng ra rễ của chồi sau xử lý EMS của giống cúc Vàng chanh .12: Khả năng ra rễ của chồi sau xử lý EMS của giống cúc Vàng pha lê .44 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn Thạc sỹ Khoa học Nông nghiệp Page vi DANH MỤC ĐỒ THỊ Đồ thị 4.1: Ảnh hưởng của xử lý EMS đến khả năng sống của giống cúc Vàng chanh và Vàng pha lê .2: Ảnh hưởng của nồng độ EMS xử lý đến khả năng tạo biến dị của giống cúc Vàng chanh và Vàng pha lê .3: Ảnh hưởng của xử lý EMS đến khả năng bật chồi của giống cúc Vàng chanh và Vàng pha lê .4: Ảnh hưởng của xử lý EMS đến khả năng nhân chồi in vitro của giống cúc Vàng chanh và Vàng pha lê .5: Tỷ lệ dạng A giống Vàng chanh qua 3 lần cấy chuyển .6: Tỷ lệ dạng C giống Vàng chanh qua 3 lần cấy chuyển .7: Tỷ lệ dạng D giống Vàng chanh qua 3 lần cấy chuyển .8: Tỷ lệ dạng E giống Vàng chanh qua 3 lần cấy chuyển .9 : Tỷ lệ dạng G giống Vàng chanh qua 3 lần cấy chuyển .10: Tỷ lệ dạng A giống Vàng pha lê qua 3 lần cấy chuyển .11: Tỷ lệ dạng C giống Vàng pha lê qua 3 lần cấy chuyển .12: Tỷ lệ dạng D giống Vàng pha lê qua 3 lần cấy chuyển .13: Tỷ lệ dạng E giống Vàng pha lê qua 3 lần cấy chuyển.14: Tỷ lệ dạng G giống Vàng pha lê qua 3 lần cấy chuyển .15: Sự tăng trưởng chiều cao, khả năng tạo rễ và chiều dài rễ giống cúc Vàng chanh trong giai đoạn tạo cây hoàn chỉnh .16: Sự tăng trưởng chiều cao, khả năng tạo rễ và chiều dài rễ giống cúc Vàng pha lê trong giai đoạn tạo cây hoàn chỉnh .17: Ảnh hưởng của xử lý EMS đến chiều cao chồi in vitro của giống cúc Vàng chanh và Vàng pha lê .18: Ảnh hưởng của xử lý EMS đến khả năng tạo lá của giống cúc Vàng chanh và Vàng pha lê .52 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn Thạc sỹ Khoa học Nông nghiệp Page vii DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Sự kết cặp nhầm chuyên biệt do đột biến cảm ứng alkyl hóa .1: Phân dạng các biến đổi hình thái chồi tái sinh.2: Hình ảnh chồi in vitro giống Vàng chanh cấy chuyển lần 3.3: Hỉnh ảnh chồi in vitro giống Vàng pha lê cấy chuyển lần 3 .4: Chồi in vitro cúc Vàng chanh trong giai đoạn tạo cây hoàn chỉnh .5: Chồi in vitro cúc Vàng pha lê trong giai đoạn tạo cây hoàn chỉnh .54 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn Thạc sỹ Khoa học Nông nghiệp Page viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Nghiên cứu sinh trưởng, phát triển và biến dị của cây cúc in vitro sau khi xử lý Ethyl Methane Sunfonate (EMS) Nghiên cứu tác động của xử lý EMS đến khả năng sống, sự sinh trưởng và sự hình thành các dạng biến dị của cây cúc in vitro, nhằm tìm kiếm phương pháp hữu hiệu để tạo nguồn nguyên liệu cho công tác chọn tạo giống cây cúc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Liên (2015). Cây cúc in vitro: Tăng trưởng, biến dị sau xử lý EMS [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-sinh-truong-phat-trien-bien-di-cay-cuc-in-vitro-xu-ly-ems
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cây cúc in vitro: Tăng trưởng, biến dị sau xử lý EMS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sinh trưởng, phát triển và biến dị của cây cúc in vitro sau khi xử lý Ethyl Methane Sulfonate (EMS).
Luận án "Cây cúc in vitro: Tăng trưởng, biến dị sau xử lý EMS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Cây cúc in vitro: Tăng trưởng, biến dị sau xử lý EMS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cây cúc in vitro: Tăng trưởng, biến dị sau xử lý EMS" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Cây cúc in vitro: Tăng trưởng, biến dị sau xử lý EMS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cây cúc in vitro: Tăng trưởng, biến dị sau xử lý EMS" có 83 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cây cúc in vitro: Tăng trưởng, biến dị sau xử lý EMS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.