Nghiên cứu sinh trưởng của nấm rơm Volvariella volvacea trên môi trường nhân giống
Nghiên cứu môi trường nhân giống nấm rơm Volvariella volvacea, tối ưu hóa sinh trưởng. Khám phá yếu tố ảnh hưởng để nâng cao năng suất.
Luan An
Số trang
75
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giá trị dinh dưỡng và tiềm năng kinh tế nấm rơm
- Số trang:
- 75 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giá trị dinh dưỡng và tiềm năng kinh tế nấm rơm
Nấm rơm (Volvariella volvacea) là thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao. Nấm chứa nhiều protein, chất khoáng, vitamin và ít chất béo. Hàm lượng đạm trong nấm cao, cung cấp dinh dưỡng mà không gây hậu quả bất lợi như đạm động vật. Nấm rơm còn có khả năng phòng, chống bệnh. Nấm giúp khử nhiệt, hạ cholesterol, phòng chống virus, khối u, ung thư. Nấm cũng có lợi cho các bệnh tim mạch, tiểu đường, huyết áp. Nghề trồng nấm rơm có giá trị kinh tế cao, không phức tạp. Thời gian sinh trưởng của nấm nhanh, sử dụng phế liệu nông nghiệp. Rơm rạ, mạt cưa, bông thải là nguyên liệu chính. Sản phẩm nấm là nguồn thực phẩm và dược liệu quý. Nấm rơm mang lại lợi nhuận cao, vượt xa nhiều loại cây trồng khác.
1.1. Nấm rơm Thực phẩm bổ dưỡng tốt sức khỏe
Nấm rơm (Volvariella volvacea) được coi là thực phẩm quý. Nấm cung cấp protein dồi dào, vitamin thiết yếu. Nấm chứa nhiều khoáng chất quan trọng cho cơ thể. Nấm có hàm lượng chất béo thấp, phù hợp chế độ ăn lành mạnh. Đặc biệt, nấm rơm hỗ trợ sức khỏe. Nấm giúp hạ cholesterol, chống viêm nhiễm, phòng ngừa ung thư. Nấm cũng góp phần cải thiện các bệnh mãn tính như tiểu đường, tim mạch. Việc tiêu thụ nấm rơm mang lại nhiều lợi ích thiết thực.
1.2. Hiệu quả kinh tế cao từ trồng nấm rơm
Nghề trồng nấm rơm tạo ra giá trị kinh tế đáng kể. Công nghệ sản xuất nấm không yêu cầu phức tạp. Thời gian sinh trưởng nấm rơm diễn ra nhanh chóng. Nấm sử dụng nguyên liệu chính là phế liệu nông nghiệp. Rơm rạ, mạt cưa, bông thải trở thành nguồn lợi. Sản phẩm nấm rơm là thực phẩm và dược liệu quý. Nấm có giá trị cao, nhất là tại các nước đông dân. Lợi nhuận từ trồng nấm rơm có thể gấp 4 lần trồng lúa. Nghề này đã phát triển mạnh ở quy mô công nghiệp và hộ gia đình.
1.3. Tiềm năng phát triển tại Việt Nam
Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển nghề trồng nấm rơm. Lượng rơm rạ dồi dào hàng năm. Điều này đủ để sản xuất hàng triệu tấn nấm tươi. Giá trị kinh tế có thể đạt hàng tỷ USD. Nghề trồng nấm giải quyết vấn đề việc làm. Nấm tăng thu nhập cho người lao động. Thừa Thiên Huế là một ví dụ điển hình. Khí hậu thuận lợi, nguồn phụ phẩm dồi dào. Lao động nhàn rỗi có cơ hội tham gia sản xuất. Nhu cầu tiêu thụ nấm rơm trong nước và xuất khẩu đều cao.
II.Thách thức và giải pháp nuôi trồng nấm rơm
Sản xuất nấm rơm tại Việt Nam còn đối mặt nhiều hạn chế. Việc sản xuất chưa chủ động hoàn toàn. Nhu cầu tiêu dùng trong nước chưa được đáp ứng đủ. Năng lực xuất khẩu nấm còn khiêm tốn. Một trong những khó khăn chính là việc nghiên cứu, tuyển chọn. Cần tìm ra môi trường nhân giống hiệu quả. Giống nấm có tiềm năng năng suất cao là mục tiêu. Đồng thời, cần tận dụng nguồn giá thể trồng nấm rơm sẵn có. Đề tài nghiên cứu sinh trưởng nấm rơm (Volvariella volvacea) ra đời. Mục tiêu tìm môi trường tốt nhất để tạo ra năng suất cao. Đảm bảo chất lượng tốt nhất cung cấp cho thị trường.
2.1. Hạn chế trong sản xuất nấm rơm hiện tại
Sản xuất nấm rơm hiện nay chưa thực sự chủ động. Ngành nấm rơm chưa đáp ứng đủ nhu cầu tiêu dùng nội địa. Khả năng xuất khẩu còn hạn chế, chưa khai thác hết tiềm năng. Một trong những thách thức lớn là công tác nghiên cứu. Việc tuyển chọn môi trường nhân giống chưa tối ưu. Giống nấm với năng suất cao vẫn là mục tiêu cần đạt được. Cần tìm giải pháp cho nguồn giá thể trồng nấm rơm phù hợp. Tối ưu hóa quy trình là cần thiết để nâng cao hiệu quả.
2.2. Mục tiêu nghiên cứu cải thiện giống nấm
Đề tài nghiên cứu sinh trưởng nấm rơm (Volvariella volvacea). Mục tiêu chính là tìm môi trường nhân giống tốt nhất. Môi trường này sẽ tạo ra năng suất nấm cao. Chất lượng nấm rơm cũng cần được đảm bảo tốt nhất. Nghiên cứu xác định thành phần môi trường nhân giống cấp 1. Môi trường meo thạch cần đạt hiệu quả cao. Đồng thời, xác định môi trường nhân giống hiệu quả nhất. Môi trường thóc hạt và rơm cọng là đối tượng nghiên cứu. Việc này hướng tới việc cung cấp nấm rơm chất lượng cho thị trường.
2.3. Kỹ thuật nhân giống nấm rơm hiệu quả
Nắm vững kỹ thuật nhân giống nấm rơm là yêu cầu quan trọng. Hiểu rõ các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển của nấm rơm. Các chỉ tiêu thương phẩm cũng cần được theo dõi. Phương pháp theo dõi và phân tích số liệu là cần thiết. Kỹ thuật nuôi trồng nấm rơm cần được cải tiến. Việc này giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất. Đảm bảo chất lượng giống và năng suất nấm cao. Khoa học kỹ thuật, công nghệ vô trùng hỗ trợ phát triển nấm học.
III.Điều kiện sinh trưởng tối ưu nấm rơm
Nấm rơm (Volvariella volvacea) đòi hỏi các điều kiện môi trường cụ thể để sinh trưởng tốt. Nhiệt độ tối ưu nấm rơm là yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phát triển của hệ sợi và sự hình thành quả thể. Độ ẩm nuôi nấm rơm cũng vô cùng quan trọng, quyết định khả năng hấp thụ nước và dinh dưỡng của nấm. Mức độ pH của giá thể ảnh hưởng sinh trưởng nấm rơm, cần được duy trì trong khoảng thích hợp. Ánh sáng trong nuôi nấm rơm thường không cần quá mạnh, nấm rơm ưa môi trường có ánh sáng yếu. Cuối cùng, thông khí cho nấm rơm là yếu tố sống còn, đảm bảo cung cấp oxy và loại bỏ CO2 dư thừa, thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh của nấm.
3.1. Nhiệt độ độ ẩm cần thiết cho nấm rơm
Nhiệt độ tối ưu nấm rơm đóng vai trò quyết định. Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp tốc độ tăng trưởng. Độ ẩm nuôi nấm rơm cũng rất quan trọng. Mức độ ẩm phù hợp thúc đẩy hình thành quả thể. Sự kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ, độ ẩm là cần thiết. Điều này đảm bảo chu kỳ sống nấm rơm diễn ra thuận lợi. Biến động nhiệt độ, độ ẩm gây ảnh hưởng tiêu cực.
3.2. Ảnh hưởng của pH ánh sáng đến nấm rơm
pH ảnh hưởng sinh trưởng nấm rơm đáng kể. Giá thể cần có độ pH phù hợp. Môi trường pH không thích hợp làm chậm sự phát triển. Ánh sáng trong nuôi nấm rơm không cần quá mạnh. Nấm rơm thường ưa bóng râm hoặc ánh sáng gián tiếp. Quá nhiều ánh sáng có thể ức chế sự sinh trưởng. Kiểm soát pH và ánh sáng giúp nấm phát triển khỏe mạnh.
3.3. Thông khí quan trọng cho Volvariella volvacea
Thông khí cho nấm rơm là yếu tố sống còn. Nấm (Volvariella volvacea) cần oxy để hô hấp. Sự lưu thông không khí tốt loại bỏ khí CO2. Nồng độ CO2 cao có thể ức chế sinh trưởng. Môi trường thoáng khí thúc đẩy sự phát triển của hệ sợi. Đảm bảo luân chuyển không khí liên tục. Thông khí phù hợp giúp nấm rơm đạt năng suất cao.
IV.Giá thể và môi trường nhân giống nấm rơm
Giá thể trồng nấm rơm đóng vai trò trung tâm trong quá trình nuôi trồng. Việc tận dụng nguồn phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ, mạt cưa, bông thải là giải pháp kinh tế và bền vững. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm ra nguồn giá thể trồng nấm rơm thích hợp. Mục tiêu là tận dụng tối đa nguyên liệu sẵn có tại địa phương. Ngoài ra, việc xác định môi trường nhân giống cấp 1 (meo thạch) hiệu quả là cần thiết. Chất lượng meo thạch ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ sống nấm rơm và năng suất cuối cùng. Nghiên cứu cũng so sánh hiệu quả giữa môi trường thóc hạt và rơm cọng để tìm ra lựa chọn tối ưu cho việc sản xuất giống nấm có tiềm năng năng suất cao và chất lượng tốt.
4.1. Tận dụng phụ phẩm nông nghiệp làm giá thể
Giá thể trồng nấm rơm chủ yếu từ phụ phẩm nông nghiệp. Rơm rạ là nguyên liệu phổ biến, dồi dào. Mạt cưa, bông thải cũng được sử dụng hiệu quả. Việc này giúp tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có. Chi phí sản xuất giảm đáng kể. Đồng thời, góp phần xử lý chất thải nông nghiệp. Điều kiện nuôi trồng nấm rơm được tối ưu hóa. Sự lựa chọn giá thể phù hợp ảnh hưởng đến đặc điểm sinh trưởng nấm rơm.
4.2. Môi trường nhân giống meo thạch hiệu quả
Nghiên cứu xác định môi trường nhân giống cấp 1. Môi trường meo thạch cần đạt hiệu quả cao. Chất lượng meo thạch ảnh hưởng đến khởi đầu. Đây là bước quan trọng trong chu kỳ sống nấm rơm. Meo thạch tốt đảm bảo giống nấm khỏe mạnh. Việc này giúp chuẩn bị cho các giai đoạn tiếp theo. Tìm ra môi trường meo thạch tối ưu là mục tiêu chính.
4.3. Lựa chọn môi trường thóc hạt rơm cọng
Nghiên cứu xác định môi trường nhân giống hiệu quả nhất. Môi trường thóc hạt và rơm cọng là hai lựa chọn. So sánh hiệu quả giữa hai loại môi trường này. Mục tiêu tìm ra nguồn giá thể trồng nấm rơm thích hợp. Việc này giúp sản xuất giống nấm năng suất cao. Chất lượng giống nấm rơm được đảm bảo. Lựa chọn đúng môi trường ảnh hưởng lớn đến chu kỳ sống nấm rơm.
V.Volvariella volvacea Vị trí phân loại khoa học
Nấm rơm (Volvariella volvacea) có vị trí phân loại riêng biệt trong sinh giới. Nấm được xếp vào giới Fungi (Mycetalia) do đặc tính khác biệt với thực vật và động vật. Chúng không có khả năng quang hợp và có phương thức dinh dưỡng, sinh sản độc đáo. Trong giới Nấm, Volvariella volvacea thuộc giới phụ Nấm thật (Eumycetoida), ngành Nấm Giá (Basidiomycota). Phân loại chi tiết hơn, nấm rơm thuộc lớp Hymenomycetes, bộ Nấm Tản (Agaricales), và họ Nấm Rơm. Việc hiểu rõ vị trí phân loại giúp các nhà khoa học nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm sinh trưởng nấm rơm và chu kỳ sống nấm rơm, từ đó tối ưu hóa điều kiện nuôi trồng nấm rơm.
5.1. Giới Nấm Fungi và đặc điểm riêng
Nấm được phân loại vào giới Fungi (Mycetalia). Nấm khác biệt rõ rệt với thực vật và động vật. Nấm không thực hiện quang hợp. Nấm có phương thức dinh dưỡng và sinh sản độc đáo. Nấm giữ vai trò quan trọng trong chu trình vật chất. Nấm ảnh hưởng đến chu trình năng lượng trong tự nhiên. Việc phân loại riêng biệt giúp hiểu rõ đặc điểm nấm rơm.
5.2. Phân loại chi tiết của nấm rơm
Nấm rơm (Volvariella volvacea) có phân loại chi tiết. Nấm thuộc Giới phụ Nấm thật: Eumycetoida. Ngành Nấm Giá: Basidiomycota. Lớp Hymenomycetes. Bộ Nấm Tản: Agaricales. Nấm rơm thuộc Họ Nấm Rơm. Vị trí phân loại này giúp xác định đặc điểm sinh trưởng nấm rơm. Điều này hỗ trợ các nghiên cứu về chu kỳ sống nấm rơm. Việc hiểu rõ nguồn gốc cũng giúp tối ưu điều kiện nuôi trồng nấm rơm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (75 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Nấm có ý nghĩa rất quan trọng trong sức khỏe và đời sống con người, chúng có vai trò thực tiễn trong nền kinh tế, khoa học và các chu trình vật chất, năng lượng trong tự nhiên. Nấm rơm (Volvariella volvacea) được coi là một thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, tốt cho sức khỏe con người chứa nhiều protein, chất khoáng, vitamin và ít chất béo. Với hàm lượng đạm cao, nấm cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể mà không gây ra hậu quả bất lợi như đạm động vật, đường hay tinh bột của thực vật. Ngoài việc cung cấp cho người tiêu dùng như một nguồn thực phẩm, người ta còn nghiên cứu khá sâu về khả năng phòng, chống bệnh của nấm rơm đối với sức khỏe con người.
Đặc biệt là tác dụng khử nhiệt, làm hạ cholesterol, phòng chống virut, khối u, ung thư và các bệnh khác như tim mạch, tiểu đường, huyết áp. Hiện nay, trước sự phát triển tiến bộ của khoa học kỹ thuật. Nhất là sinh học phân tử, công nghệ thông tin, công nghệ kỹ thuật vô trùng. đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về ngành nấm học từ đó kỹ thuật nuôi trồng nấm cũng khoa học, hiện đại và dễ dàng hơn.
Nhưng vấn đề chính vẫn là tính hiệu quả của của ngành trồng nấm đem lại. Công nghệ sản xuất nấm không phức tạp, thời gian sinh trưởng của nấm nhanh, chỉ sử dụng nguyên liệu chính là phế liệu của công, nông, lâm nghiệp như rơm rạ, mạt cưa, bông thải. ít bị cạnh tranh bởi những ngành khác nhưng sản phẩm lại là nguồn thực phẩm và dược liệu quý giá, nhất là với những nước đông dân, đang có nhu cầu lớn về nguồn thực phẩm như ở nước ta. Chính vì thế mà nghề trồng nấm trên thế giới đã được hình thành và phát triển từ nhiều năm nay ở quy mô công nghiệp hiện đại, cũng như quy mô hộ gia đình ở nhiều nước như: Mỹ, Hà Lan, Pháp, Ý, Nhật, Đài Loan, Trung Quốc, Hàn Quốc.
Ngày nay, giá trị của loài sản phẩm này càng tăng lên nhờ những sản phẩm chế biến đa dạng phù hợp với nhu cầu thị trường. Đây là một hướng đi mới đem lại hiệu quả kinh tế cao (nấm rơm giá bán trung bình từ 1.300USD/tấn nấm muối, nấm bào ngư tươi hoặc muối giá từ 1.600 – 2000USD/tấn, nấm linh chi 9000 – 10. So với nhiều loại cây trồng khác thì nấm có giá trị kinh tế hơn nhiều. Trồng nấm rơm thu lợi nhuận bình quân từ 70 -72 triệu đồng/ha, lợi gấp 4 lần so với trồng lúa [8].Không những thế nghề trồng và sản xuất phát triển nấm đã giải quyết được rất nhiều vấn đề trong 1 xã hội như: việc làm,tiền lương,thu nhập cho người lao động.
Nghề trồng và sản xuất nấm đã làm thay đổi cuộc sống của người lao động và góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng. Nước ta có rất nhiều tiềm năng để phát triển nghề trồng nấm, riêng lượng rơm rạ 20 - 30 triệu tấn/năm đủ để cho "ra đời" 2 triệu tấn nấm tươi, trị giá 1 tỷ USD, thậm chí, nếu chế biến thành đồ hộp, giá trị còn cao hơn. Năm 2002, cả nước mới sản xuất được 100.000 tấn nấm thực phẩm thì đến nay đã đạt 150. Thừa Thiên Huế là một trong những tỉnh thành sản xuất và tiêu thụ nấm lớn ở nước ta.
Trong đó, nấm rơm được người dân ưa chuộng vì nơi đây theo đạo Phật nhiều, đồng thời nhu cầu sử dụng của khách du lịch cũng khá cao. Bên cạnh đó khí hậu ở đây rất thuận lợi cho nấm sinh trưởng, phát triển, điều kiện sản xuất phù hợp với nguồn phụ phẩm dồi dào, nguồn lao động nhàn rỗi. Chính vì vậy trong những năm trở lại đây nghề trồng nấm tại Thừa Thiên Huế đã và đang phát triển và nhân rộng tại nhiều địa bàn, tiêu biểu ở một số địa phương như xã Phú Lương, Phú Đa huyện Phú Vang, xã Hương Phong huyện Hương Trà. Tuy nhiên, do còn nhiều hạn chế nên việc sản xuất nấm ăn nói chung và nấm rơm nói riêng còn chưa chủ động và chưa đáp ứng đủ nhu cầu tiêu dùng trong nước và xuất khẩu.
Một trong những khó khăn cần tháo gỡ đó là nghiên cứu, tuyển chọn ra môi trường nhân giống và sản xuất ra giống nấm có tiềm năng năng suất cao. Cũng như tìm ra nguồn giá thể trồng thích hợp và tận dụng được nguồn nguyên liệu sẵn có tại địa phương. Xuất phát từ yêu cầu thực tế đó, chúng tôi tiến hành đề tài: “ Nghiên cứu sinh trưởng của nấm rơm(Volvariella volvacea) trên các môi trường nhân giống” với mong muốn sẽ tìm ra môi trường tốt nhất để tạo ra năng suất nấm cao và đảm bảo chất lượng tốt nhất cung cấp cho thị trường hiện nay. Mục tiêu của đề tài Xác định được thành phần môi trường nhân giống cấp 1 (meo thạch) đạt hiệu quả cao.
Xác định được môi trường nhân giống hiệu quả nhất trên 2 môi tường thóc hạt và rơm cọng. Yêu cầu của đề tài Nắm được kỹ thuật nhân giống và nuôi trồng nấm rơm Hiểu được các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển và thương phẩm nấm rơm Nắm được phương pháp theo dõi và phân tích số liệu 2 PHẦN 2. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. Vị trí phân loại của nấm rơm trong hệ thống phân loại sinh giới[3], [6] [9],[17] Do đặc tính khác biệt với thực vật và động vật về khả năng quang hợp, dinh dưỡng và sinh sản, nấm được xếp thành một giới riêng.
Trong đó nấm rơm được phân loại như sau[3]: - Giới Nấm: Fungi ( Mycetalia) - Giới phụ Nấm thật: Eumycetoida - Ngành Nấm Giá: Basidiomycota - Lớp: Hymenomycetes - Bộ Nấm Tản: Agaricales - Họ Nấm Rơm: Volvariaceae - Chi: Volvariella - Tên khoa học: Volvariella volvacea Giới nấm (Fungi) bao gồm những cơ thể dị dưỡng (không quang hợp), có kiểu dinh dưỡng phổ biến là hấp thụ, đôi khi có kiểu dinh dưỡng là “nuốt” thức ăn. Cơ thể dinh dưỡng điển hình đơn bào hay đa bào dạng sợi không có hoặc có vách ngăn. Tế bào không có màng cứng hoặc không có diệp lục. Thường là những sinh vật sống bám, sinh trưởng không có giới hạn.
Dạng điển hình không có chuyển động (chỉ có sự chuyển động của chất nguyên sinh qua sợi), nhưng các dạng chuyển động ( như chuyển động của bào tử, giao tử) cũng như chuyển động của giả túc của các dạng amip và thể nhầy có thể quan sát được. Vách tế bào có thể bằng kitin, xenluloza. Sinh sản hữu tính hay vô tính và phát tán bằng bào tử có kích thước hiển vi, chỉ có sự phân hóa mô có giới hạn. Giới nấm gồm hơn 5.000 loài được chia thành 4 giới phụ với nhiều ngành, bộ, lớp, họ khác nhau.
- Nấm rơm thuộc giới phụ Nấm thật ( Eumycetoida) - Ngành Nấm giá (Nấm đảm – Basidiomycota) - Lớp Hymenomycetes Trong mỗi lớp của ngành Nấm đảm có nhiều bộ khác nhau. Mỗi bộ lại có nhiều họ, nhiều chi và loài khác nhau. Trong khuôn khổ đề tài của chúng tôi chỉ nghiên cứu đối tượng là Nấm rơm (Volvariella volvacea) thuộc lớp Hymenomycetes. 3 Lớp Hymenomycetes có đặc điểm là sợi nấm có vách ngăn với lỗ thủng phức tạp thường có khóa.
Quả thể thường phát triển mở hay nửa đóng, có khi không có. Lớp này gồm hầu hết nấm lớn mà ta thường gặp gọi là Nấm, với 629 chi, 4.500 loài được chia làm nhiều bộ: Bộ Exobasidiales (nấm giá ngoài), bộ Poriales (nấm nhiều lỗ), bộ Agaricales (nấm tán), bộ Russulales (nấm ống)[6]. Theo Schofer (1957) thì chi Nấm rơm (Volvariella) có hơn 100 loài nấm đã được mô tả trên thế giới, trong đó loài Volvariellan được nuôi trồng rộng rãi hơn cả. Cho đến nay người ta đã miêu tả 5 loài nấm rơm có thể dùng để ăn, đó là [3]: TT Tên loài 1 Volvariella volvacea (Bull.) Sinh 2 Volvariella volvacea (Bull.
masseei Sinh 3 Volvariella volvacea (Bull. Hemii Sinh 4 Volvariella esculenta (Mass) Sinh 5 Volvariella diplasia (Berk.) Sinh 6 Volvariella bombycima (Schaeff) Quel. Nguồn gốc, phân bố và đặc điểm sinh học 2. Nguồn gốc, phân bố[2], [4], [15] Theo các tài liệu khảo cổ thì từ thời đồ đá cũ (5000 – 4000 năm trước Công nguyên) những cư dân nguyên thủy ở Trung Quốc đã biết thu lượm và sử dụng nhiều loại nấm ăn từ thiên nhiên.
Năm 100 trước Công nguyên bắt đầu có những ghi chép đầu tiên về kỹ thuật trồng nấm. Thời đó nấm bậc cao được gọi là chi. Nấm tử chi sau này xác định là loài nấm dược liệu Ganoderma sinensis. Năm 200 – 300 (sau Công nguyên) có những ghi chép đầu tiên về kỹ thuật trồng nấm linh chi.
Đến năm 581 – 600 trong sách “Dược tính luận” có ghi chép về phương pháp trồng nấm mộc nhĩ. Sau đó, nhiều loài nấm được biết đến và nuôi trồng như nấm kim châm, nấm hương, nấm ngân nhĩ, nấm rơm. Từ thập kỷ 80 của thế kỷ 20, việc trồng nấm ăn đã phát triển mạnh vì đầu tư ít, chu kỳ ngắn, hiệu quả nhanh dễ làm giàu, có một thời kỳ cung không đủ cầu. Hiện nay, nghề trồng nấm đã phổ biến rộng rãi trên thế giới đặc biệt là Trung Quốc với sản lượng nấm trồng cao nhất thế giới.
Sau đó là một số nước như Mỹ, Nhật Bản. 4 Ở Việt Nam thì khó có thể biết chính xác được nghề trồng nấm có từ khi nào. Tuy nhiên, trồng nấm phát triển mạnh ở miền Nam vào cuối năm 60 và từ những năm 70. Thời kỳ du nhập nuôi cấy giống thuần và trồng nấm dưới dạng công nghiệp.
Bắt đầu hình thành nhiều làng nấm, nhiều trại nấm với quy mô lớn rải rác ở Đồng Nai, Hóc Môn, Củ Chi.Chủ yếu nuôi trồng nấm rơm, nấm mèo, nấm đông cô. Nấm rơm có nguồn gốc từ các vùng mưa nhiều, có nhiệt độ cao ở khu vực nhiệt đới và á nhiệt đới. Nhân dân nhiều nước châu Á biết ăn nấm rơm từ cách đây rất lâu nhưng việc chủ động nuôi trồng nấm rơm chỉ bắt đầu ở Trung Quốc từ cách đây trên 200 năm. Việc nuôi trồng nấm rơm về sau phát triển cả ở nhiều nước khác như Việt Nam, Malaixia, Myanma, Nhật Bản, Hàn Quốc.
Nấm rơm thường được mọc trên rơm, ngoài ra còn được mọc trên các loại nguyên liệu khác, nếu trong đó có thành phần chất xơ như bông phế thải, mạt cưa hoai mục, bã mía, lục bình, một số cỏ khô. Tùy thành phần của từng loại cơ chất mà nấm cho sản lượng khác nhau. Các chất xơ khi bị phân giải sẽ cho ra những thành phần đơn giản hoặc nhỏ hơn. Sản phẩm cuối cùng thường là D – Glucose, D – Fructose, D – Mantose là một dạng đường đơn mà các loại nấm đều phải cần đến [4].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu sinh trưởng nấm rơm Volvariella volvacea (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-sinh-truong-nam-rom-volvariella-volvacea
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng nấm rơm Volvariella volvacea" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu môi trường nhân giống nấm rơm Volvariella volvacea, tối ưu hóa sinh trưởng. Khám phá yếu tố ảnh hưởng để nâng cao năng suất.
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng nấm rơm Volvariella volvacea" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng nấm rơm Volvariella volvacea" có 75 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh trưởng nấm rơm Volvariella volvacea" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.