Nghiên cứu Sinh trưởng Cây Cao Su 4-9 Tuổi tại Nông trường Nghĩa Trung, Bình Phước
Nghiên cứu sinh trưởng cao su 4-9 tuổi tại Nông trường Nghĩa Trung, Bù Đăng, Bình Phước. Phân tích yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp tối ưu.
Năm xuất bản
Số trang
59
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu sinh trưởng cây cao su 4-9 tuổi Bình Phước
- Số trang:
- 59 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lâm nghiệp
- Tác giả:
- Trương Thị Gấm
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu sinh trưởng cây cao su 4 9 tuổi Bình Phước
Nghiên cứu khảo sát quy luật sinh trưởng cây cao su. Giai đoạn sinh trưởng cây cao su từ 4 đến 9 tuổi là trọng tâm. Mục tiêu chính là hiểu rõ quá trình phát triển của cây cao su. Dữ liệu thu thập giúp đánh giá các yếu tố ảnh hưởng. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại Nông trường Nghĩa Trung. Nông trường này thuộc huyện Bù Đăng, tỉnh Bình Phước. Thời gian thực hiện từ tháng 2 đến tháng 6 năm 2012. Công trình cung cấp thông tin quý giá về cây cao su kiến thiết cơ bản. Dữ liệu này hỗ trợ kỹ thuật trồng cao su hiệu quả.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Đề tài tập trung nghiên cứu sinh trưởng cây cao su 4-9 tuổi. Mục tiêu chính là xác định quy luật phát triển của cây. Phạm vi nghiên cứu cụ thể tại Nông trường Nghĩa Trung, Bình Phước. Nơi đây đại diện cho vùng đất đỏ bazan Bình Phước. Dữ liệu thu thập từ các ô tiêu chuẩn. Đây là cơ sở cho việc đánh giá và đưa ra khuyến nghị. Thông tin này hỗ trợ quản lý giai đoạn sinh trưởng cây cao su non.
1.2. Vị trí địa lý Nông trường Nghĩa Trung
Nông trường Nghĩa Trung nằm ở huyện Bù Đăng, tỉnh Bình Phước. Bình Phước là khu vực trọng điểm trồng cao su của Việt Nam. Điều kiện khí hậu Bình Phước và đất đai rất thuận lợi. Đất đỏ bazan Bình Phước giàu dinh dưỡng, phù hợp cho cây cao su. Khí hậu có mùa mưa, mùa khô rõ rệt. Nhiệt độ ổn định quanh năm. Những yếu tố này tạo điều kiện lý tưởng cho cây cao su phát triển. Vị trí địa lý đóng vai trò quan trọng đến năng suất cao su Bình Phước.
II.Phương pháp đánh giá sinh trưởng cây cao su kiến thiết
Nghiên cứu áp dụng phương pháp khoa học để đánh giá sinh trưởng. Các ô tiêu chuẩn lâm học được thiết lập một cách có hệ thống. Việc này đảm bảo tính khách quan và chính xác của dữ liệu. Các chỉ tiêu lâm học quan trọng được đo đếm chi tiết. Dữ liệu này là nền tảng để phân tích quy luật sinh trưởng. Phương pháp này phù hợp cho việc đánh giá cây cao su kiến thiết cơ bản. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về sự phát triển của cây.
2.1. Thiết lập ô tiêu chuẩn khảo sát
Tổng cộng 18 ô tiêu chuẩn được thiết lập cho nghiên cứu. Mỗi ô có diện tích 500 m2. Các ô này được chọn ở những vị trí điển hình. Điều này đảm bảo tính đại diện cho lâm phần. Dữ liệu thu thập từ các ô là sơ cấp. Chúng phản ánh trực tiếp tình trạng sinh trưởng cây cao su. Kỹ thuật trồng cao su tại nông trường được quan sát cẩn thận trong các ô này.
2.2. Các chỉ tiêu lâm học đo đếm
Các chỉ tiêu lâm học chính được đo đếm. Bao gồm chiều cao vút ngọn (Hvn). Đường kính ngang ngực (D1.3) cũng được ghi nhận. Đường kính tán (Dt) là một chỉ tiêu quan trọng khác. Những số liệu này phản ánh tình trạng sinh trưởng cây cao su. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về cây cao su kiến thiết cơ bản. Phân tích các chỉ tiêu này giúp xác định mối quan hệ sinh trưởng. Việc đo đạc cẩn thận đảm bảo dữ liệu đáng tin cậy.
2.3. Thời gian và địa điểm thực hiện
Nghiên cứu tiến hành trong khoảng bốn tháng. Thời gian từ tháng 2 đến tháng 6 năm 2012. Địa điểm khảo sát là Nông trường Nghĩa Trung. Nông trường thuộc huyện Bù Đăng, tỉnh Bình Phước. Đây là vùng trồng cao su lớn. Điều kiện khí hậu Bình Phước và đất đỏ bazan Bình Phước đặc trưng. Thời điểm và địa điểm được lựa chọn phù hợp. Điều này đảm bảo tính khả thi của nghiên cứu.
III.Cấu trúc rừng cao su và đặc điểm phân bố cây trồng
Cấu trúc rừng cao su tại Nông trường Nghĩa Trung thể hiện sự đồng đều. Các quy luật phân bố cây theo đường kính, chiều cao và đường kính tán đều có dạng một đỉnh. Điều này chứng tỏ sự phát triển hài hòa của lâm phần. Hệ số biến động nhỏ, cho thấy ít sự khác biệt giữa các cá thể. Điều này rất quan trọng trong quản lý rừng. Nó phản ánh hiệu quả của kỹ thuật trồng cao su và chăm sóc cây cao su non.
3.1. Phân bố cây theo cấp đường kính N D1.3
Rừng cao su nghiên cứu tuân theo quy luật phân bố rõ ràng. Đường phân bố số cây theo đường kính có dạng một đỉnh. Điều này biểu thị sự đồng đều trong phát triển. Đường kính bình quân của lâm phần tăng đều theo cấp tuổi. Chỉ tiêu đường kính không có sự biến động mạnh trong cùng một cấp tuổi. Hệ số biến động tương đối nhỏ, từ 7,36% đến 11,4%. Điều này cho thấy tính ổn định của lâm phần. Chăm sóc cây cao su non có thể góp phần vào sự đồng đều này.
3.2. Phân bố cây theo cấp chiều cao N H
Phân bố số cây theo cấp chiều cao cũng cho thấy sự đồng nhất. Biên độ biến động tương đối nhỏ. Khoảng từ 4,26% đến 9,75%. Điều này chứng tỏ rừng phát triển chiều cao khá đồng đều. Cây cao su kiến thiết cơ bản có sự phát triển hài hòa. Kỹ thuật trồng cao su ảnh hưởng lớn đến đặc điểm này. Sự đồng đều chiều cao quan trọng cho quản lý lâm nghiệp. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng khai thác mủ sau này.
3.3. Phân bố cây theo cấp đường kính tán N Dt
Đường phân bố số cây theo đường kính tán cũng có dạng một đỉnh. Diện tích tán của các cá thể rất đồng đều. Điều này đúng trong từng cấp tuổi. Đường kính tán không có sự biến động mạnh. Điều này xảy ra trong cùng một cấp tuổi. Đặc điểm này cho thấy sự cạnh tranh không quá gay gắt. Cây cao su có không gian phát triển tán lá tốt. Việc quản lý mật độ trồng là yếu tố then chốt. Sự đồng đều tán lá giúp cây quang hợp hiệu quả.
IV.Quy luật sinh trưởng chính của cây cao su theo tuổi
Nghiên cứu đã xác định các mối quan hệ quan trọng giữa sinh trưởng và tuổi. Đường kính, chiều cao và trữ lượng đều có xu hướng tăng theo tuổi. Những quy luật này rất cần thiết cho việc dự báo và quản lý. Chúng giúp nhà vườn hiểu rõ hơn về giai đoạn sinh trưởng cây cao su. Thông tin này hỗ trợ các quyết định về kỹ thuật trồng cao su. Mục tiêu là tối ưu hóa năng suất cao su Bình Phước.
4.1. Mối quan hệ đường kính với tuổi D A
Nghiên cứu xác định mối quan hệ giữa đường kính và tuổi cây. Đường kính cây cao su tăng trưởng ổn định theo thời gian. Mối quan hệ này cho thấy tốc độ phát triển của cây. Đây là chỉ số quan trọng trong giai đoạn sinh trưởng cây cao su. Dữ liệu giúp dự đoán kích thước cây. Điều này hỗ trợ việc lập kế hoạch khai thác. Kỹ thuật trồng cao su phù hợp sẽ tối ưu hóa đường kính thân cây.
4.2. Mối quan hệ chiều cao với tuổi H A
Chiều cao cây cao su cũng tăng theo tuổi. Mối quan hệ chiều cao và tuổi được thiết lập rõ ràng. Sự tăng trưởng này phản ánh sức sống của cây. Nó cũng thể hiện khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu Bình Phước. Chiều cao đồng đều là dấu hiệu của rừng khỏe mạnh. Chăm sóc cây cao su non đúng cách thúc đẩy tăng trưởng chiều cao tối ưu.
4.3. Mối quan hệ trữ lượng với tuổi M A
Trữ lượng gỗ của rừng cao su tăng theo tuổi. Mối quan hệ giữa trữ lượng và tuổi được phân tích sâu. Đây là chỉ số kinh tế quan trọng. Trữ lượng cao su phản ánh tiềm năng khai thác gỗ. Nó cũng liên quan đến năng suất cao su Bình Phước. Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp tối ưu hóa sản xuất. Quản lý rừng hiệu quả cần nắm vững quy luật này. Dữ liệu hỗ trợ quyết định về thời điểm thanh lý vườn cây.
V.Ảnh hưởng điều kiện tự nhiên đến sinh trưởng cây cao su
Các yếu tố tự nhiên tại Bình Phước có ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng cây cao su. Đặc biệt là đặc điểm đất đỏ bazan và khí hậu đặc trưng. Những điều kiện này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của cây. Bên cạnh đó, yếu tố chăm sóc cũng đóng vai trò then chốt. Việc hiểu rõ các tác động này giúp tối ưu hóa kỹ thuật trồng cao su. Nó hướng tới nâng cao năng suất cao su Bình Phước.
5.1. Đặc điểm đất đỏ bazan Bình Phước
Đất đỏ bazan Bình Phước là yếu tố then chốt cho cây cao su. Loại đất này giàu chất dinh dưỡng tự nhiên. Cấu trúc đất tốt, thoát nước hiệu quả. Đây là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của rễ. Đất đỏ bazan hỗ trợ sự phát triển mạnh mẽ của cây. Nó đặc biệt quan trọng cho cây cao su non. Phân bón cho cây cao su cần xem xét đặc tính đất này để đạt hiệu quả cao nhất.
5.2. Khí hậu Bình Phước tác động sinh trưởng
Khí hậu Bình Phước có vai trò quyết định đến sinh trưởng. Mùa mưa và mùa khô rõ rệt. Lượng mưa đủ đáp ứng nhu cầu nước của cây. Nhiệt độ trung bình cao, ổn định quanh năm. Điều này thúc đẩy quá trình quang hợp hiệu quả. Khí hậu phù hợp giảm thiểu stress cho cây. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho giai đoạn sinh trưởng cây cao su. Tuy nhiên, biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng năng suất cao su Bình Phước trong tương lai.
5.3. Yếu tố chăm sóc ảnh hưởng năng suất
Chăm sóc cây cao su là yếu tố không thể thiếu để đạt năng suất cao. Việc này bao gồm bón phân đúng liều lượng và thời điểm. Phân bón cho cây cao su cần cân đối dinh dưỡng. Phòng trừ sâu bệnh hại cây cao su rất quan trọng. Đặc biệt là sâu bệnh cây cao su non. Cắt tỉa cành, tạo hình cây cũng ảnh hưởng lớn. Kỹ thuật trồng cao su hiện đại chú trọng chăm sóc toàn diện. Yếu tố này quyết định đến năng suất cao su Bình Phước.
VI.Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào kỹ thuật trồng cao su
Những kết quả từ nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Chúng cung cấp cơ sở khoa học để tối ưu hóa kỹ thuật trồng cao su. Việc này bao gồm cải thiện chăm sóc cây cao su non. Đồng thời, nó giúp phát triển năng suất cao su bền vững. Phòng trừ sâu bệnh hại cây cao su cũng được nâng cao. Ứng dụng các phát hiện này giúp tăng cường hiệu quả kinh tế cho người trồng cao su tại Bình Phước.
6.1. Hướng dẫn chăm sóc cây cao su non hiệu quả
Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Chúng hỗ trợ việc tối ưu hóa chăm sóc cây cao su non. Hiểu biết về giai đoạn sinh trưởng cây cao su giúp định hướng. Việc bón phân, tưới nước cần đúng thời điểm. Phòng trừ sâu bệnh hại cây cao su non là ưu tiên hàng đầu. Kỹ thuật trồng cao su cần áp dụng linh hoạt. Mục tiêu là đảm bảo cây non phát triển tốt nhất. Nền tảng vững chắc cho giai đoạn kiến thiết cơ bản.
6.2. Phát triển năng suất cao su bền vững
Dữ liệu sinh trưởng giúp dự báo năng suất. Nó hỗ trợ quản lý rừng cao su bền vững. Quyết định về mật độ trồng, thời điểm khai thác mủ dựa trên dữ liệu. Việc này tối ưu hóa năng suất cao su Bình Phước. Áp dụng phân bón cho cây cao su hợp lý. Kiểm soát bệnh hại cây cao su hiệu quả. Điều này đóng góp vào sự phát triển lâu dài của ngành cao su. Đảm bảo nguồn thu nhập ổn định cho nông dân.
6.3. Phòng trừ sâu bệnh hại cây cao su
Hiểu biết về sinh trưởng giúp nhận diện sớm vấn đề. Cây cao su khỏe mạnh có khả năng chống chịu tốt hơn. Kết quả nghiên cứu gián tiếp hỗ trợ phòng trừ sâu bệnh. Việc này giảm thiểu thiệt hại do sâu bệnh. Đặc biệt là các bệnh hại cây cao su phổ biến. Chiến lược phòng trừ sâu bệnh cây cao su non cần được ưu tiên. Bảo vệ cây trong giai đoạn đầu rất quan trọng để đảm bảo năng suất sau này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (59 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HỒ CHÍ MINH KHOA LÂM NGHIỆP ******** TRƯƠNG THỊ GẤM NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG CÂY CAO SU TỪ 4 – 9 TUỔI TẠI NÔNG TRƯỜNG NGHĨA TRUNG HUYỆN BÙ ĐĂNG – TỈNH BÌNH PHƯỚC LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC NGHÀNH LÂM NGHIỆP Tp. Hồ Chí Minh Tháng 6/2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HỒ CHÍ MINH KHOA LÂM NGHIỆP ******** TRƯƠNG THỊ GẤM NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG CÂY CAO SU TỪ 4 – 9 TUỔI TẠI NÔNG TRƯỜNG NGHĨA TRUNG HUYỆN BÙ ĐĂNG – TỈNH BÌNH PHƯỚC Ngành: Lâm Nghiệp LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC Người hướng dẫn: ThS.
PHAN MINH XUÂN Tp. Hồ Chí Minh Tháng 6/2012 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên con xin kính tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ba Mẹ đã sinh thành nuôi dưỡng con đến ngày hôm nay. Xin gửi lời cảm ơn đến quý thầy cô khoa Lâm Nghiệp, trường Đại học Nông Lâm thành phố Hồ Chí Minh đã tận tình giảng dạy và truyền đạt cho em những bài học quý báu trong suốt thời gian học tập tạo trường. Em xin chân thành cảm ơn ThS.
Phan Minh Xuân đã tận tình hướng dẫn em trong suốt thời gian hoàn thành khóa luận tốt nghiệp này. Cảm ơn Ban giám đốc Nông trường Nghĩa Trung cùng các bác, các chú, các anh chị làm việc tại Ban kỹ thuật của Nông trường đã cung cấp nguồn số liệu sơ cấp phục vụ cho đề tài. Xin cảm ơn đến các bạn lớp DH08LN đã giúp đỡ, động viên tôi trong quá trình học tập tại trường. Sau cùng, xin kính chúc quý thầy cô trường Đại học Nông Lâm thành phố Hồ Chí Minh lời chúc sức khỏe và thành công trong công tác đào tạo.
Sinh viên thực hiện Trương Thị Gấm i TÓM TẮT Đề tài “Nghiên cứu quy luật sinh trưởng cây cao su từ 4 – 9 tuổi tại Nông trường Nghĩa Trung, huyện Bù Đăng, tỉnh Bình Phước”, thời gian từ tháng 2 năm 2012 đến tháng 6 năm 2012. Số liệu thu thập được thông qua ô tiêu chuẩn điều tra lâm học có diện tích 500 m2lập 18 ô tiêu chuẩn ở những vị trí điển hình và đo đếm các chỉ tiêu như: Hvn, D1,3, Dt.Kết quả thu được như sau: Cấu trúc rừng cao su: Quy luật phân bố cây theo cấp đường kính (N/D1,3). Đường phân bố số cây theo đường kính của rừng cao su trồng tại khu vực nghiên cứu đều có dạng phân bố một đỉnh, đường kính bình quân của lâm phần tăng đều theo các cỡ tuổi và chỉ tiêu đường kính không có sự biến động mạnh trong cùng một cỡ tuổi. Hệ số biến động tương đối nhỏ giữa các cấp tuổi (7,36 – 11,4%).
Quy luật phân bố số cây theo cấp chiều cao (N/H). Phân bố số cây theo cấp tuổi có biên độ biến động tương đối nhỏ (4,26 – 9,75%), điều này chứng tỏ rừng phát triển về chiều cao khá đồng đều. Quy luật phân bố số cây theo cấp đường kính tán (N/Dt). Đường phân bố số cây theo đường kính tán đều có dạng một, diện tích tán của các cá thể cũng rất đồng đều nhau trong từng cấp tuổi, đường kính tán không có sự biến động mạnh trong cùng một cấp tuổi.
* Sinh trưởng của rừng cao su trồng tại khu vực nghiên cứu Mối quan hệ giữa đường kính với tuổi (D – A).1) Mối quan hệ giữa chiều cao với tuổi (H – A).2) ii Mối quan hệ giữa chiều cao với đường kính (H – D).3) Mối quan hệ giữa trữ lượng với tuổi (M – A).4) iii ABSTRACT Study name is: "Research on grown of rubber plantation from 4 – 9 years at Nghia Trung Ward, Bu Dang District, Binh Phuoc province," the period from February 2012 to June 2012. Data collected through the forest survey plots covering an area of 500 m2, the study was established 18 plots in the typical location and measurement of indicators such as Hvn, D1. The results were as follows: * Forest structure: - Distribution of trees by diameter at 1.3): distribution of forest of rubber plantation in this area are distributed as a slope diameter of the average forest age increased steadily as the target diameter no volatility in the same age. Coefficient of variation is relatively small between age levels (7.
- Distribution by level of tree height (N/H): distribution of trees by age level fluctuations are relatively small (4.75%), which showed the height of forest development is relatively stable. - Distribution of canopy cover class (N/Dt): A large number of tree have covered of leaf’s canopy in the same. * Growth of rubber trees in the study area Relation of diameter and age (D1.1) Relation between height and age (H – A).2) Relation of height and diameter (H – D1.3) The relation between volume with age (M – A).4) iv MỤC LỤC Trang LỜI CẢM ƠN. iv MỤC LỤC.
iv DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH SÁCH CÁC BẢNG. viii DANH SÁCH CÁC HÌNH. ix Chương 1: ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 Chương 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu về sinh trưởng và tăng trưởng cây rừng trên thế giới. Nghiên cứu sinh trưởng và tăng trưởng cây rừng tại Việt Nam. Tình hình phát triển cây cao su trong nước.
Tình hình phát triển cây cao su thế giới. Điều kiện tự nhiên ở khu vực nghiên cứu. Vị trí địa lý. Tài nguyên thiên nhiên.
Môi trường sinh thái. Đối tượng nghiên cứu. Đặc tính thực vật học của cây cao su. Yếu tố ảnh hưởng đến năng suất cao su.
Tiêu chuẩn cây đưa vào cạo mủ. 18 v Chương 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu. 20 Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Quy luật phân bố của rừng cao su trồng. Quy luật phân bố cây theo cấp đường kính (N/D1,3). Quy luật phân bố cây theo cấp chiều cao (N/H). Phân bố số cây theo cấp đường kính tán (N/Dt).
Quy luật sinh trưởng của rừng trồng cao su. Mối quan hệ giữa đường kính với tuổi (D1,3 – A). Mối quan hệ giữa chiều cao với tuổi (H – A). Mối quan hệ giữa chiều cao với đường kính (H – D1,3).
Mối quan hệ giữa trữ lượng với tuổi (M - A). Lượng tăng trưởng bình quân đường kính (id - A) và chiều cao (ih - A) của rừng cao su trồng 4 – 9 tuổi tại khu vực nghiên cứu. 41 Chương 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 44 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
45 vi DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT A : tuổi Cv% : hệ số biến động Dt : đường kính tán. Dtlt : đường kính tán lý thuyết Dttn : đường kính tán thực nghiệm D1,3 : đường kính thân cây tại tầm cao 1,3m D1,3lt : đường kính thân cây lý thuyết tại tầm cao 1,3m D1,3tn : đường kính thân cây thực nghiệm tại tầm cao 1,3m H : chiều cao vút ngọn Hlt : chiều cao vút ngọn lý thuyết Htn : chiều cao vút ngọn thực nghiệm N : số cây N% : tần suất M : trữ lượng V : thể tích R : biên độ biến động r : hệ số tương quan S : độ lệch chuẩn S2 : phương sai Sy/x : sai số phương trình vii DANH SÁCH CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1: Thống kê diện tích theo địa hình .1: Phân bố số cây theo cấp đường kính từ 4 – 9 tuổi .2: Phân bố số cây theo cấp chiều cao từ 4 – 9 tuổi .3: Phân bố số cây theo cấp đường kính tán từ 4 – 9 tuổi .4: Hàm số mô tả mối tương quan giữa đường kính với tuổi (D1,3 – A) .5: Các chỉ tiêu tương quan giữa D1,3 và A.6: Hàm số mô tả mối tương quan giữa chiều cao với tuổi (H– A) .7: Các chỉ tiêu tương quan giữa H và A.8: Hàm số mô tả mối tương quan giữa D1,3 và H .9: Các chỉ tiêu tương quan giữa D1,3 và H.10: Hàm số mô tả mối tương quan giữa trữ lượng với tuổi (M – A) .11: Các chỉ tiêu tương quan giữa M và A. 40 viii DANH SÁCH CÁC HÌNH Trang Hình 4.1: Biểu đồ phân bố số cây theo cấp đường kính tại khu vực nghiên cứu .2: Biểu đồ phân bố số cây theo cấp chiều cao tại khu vục nghiên cứu .3: Biểu đồ phân bố số cây theo cấp tán tại khu vục nghiên cứu .4: Biểu đồ mô tả sinh trưởng D1,3 – A tại khu vực nghiên cứu .5: Biểu đồ mô tả sinh trưởng H – A tại khu vực nghiên cứu .6: Biểu đồ mô tả sinh trưởng H – D1,3 tại khu vực nghiên cứu.7: Biểu đồ mô tả sinh trưởng M/A tại khu vực nghiên cứu .8: Lượng tăng trưởng bình quân về chiều cao .9: Lượng tăng trưởng bình quân về đường kính. 41 ix Chương 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Cây cao su tên khoa học là Hevea brasiliensis, thuộc họ thầu dầu (Euphorbiaceae) có nguồn gốc từ Amazon (Nam Mỹ).
Được du nhập vào Châu Á vào năm 1876, đây là loại cây công nghiệp dài ngày, sản phẩm chính của nó là mủ có giá trị kinh tế cao, ổn định. Mủ cao su làm ra nhiều sản phẩm, nguyên liệu dùng để phục vụ sản xuất và đời sống con người. Hiện nay ngoài sản phẩm chính của cây cao su là mủ, người ta còn quan tâm đến sản lượng gỗ, dầu hạt. Cây cao su có khả năng sống và phát triển trên vùng đất kém dinh dưỡng, đất dốc, thích ứng với điều kiện khí hậu Việt Nam và đem lại lợi ích rất lớn về nhiều mặt nhất là trong lĩnh vực kinh tế xã hội, bảo vệ môi trường và an ninh quốc phòng.
Để đảm bảo cho việc phát triển và đạt kết quả như mong muốn, việc lựa chọn dòng cao su, điều kiện lập địa, địa hình và vùng khí hậu cũng như trong quá trình khai thác đóng vai trò hết sức quan trọng, đây là những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng của cây cao su cũng như sản lượng mủ của chúng. Mục tiêu nghành cao su trong thế kỷ 21 là đáp ứng nhu cầu sản phẩm của công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hướng đến phát triển bền vững bằng các biện pháp tăng năng suất và giá trị chất lượng sản phẩm, giảm giá thành, đa dạng hóa sản phẩm từ cây cao su trên vùng truyền thống cũng như trên vùng ít thuận lợi. Cây cao su đã góp phần giúp giải quyết việc làm cho người dân lao động. Thu nhập của công nhân và người trồng cao su được cải thiện rõ rệt trong những năm gần đây.
Lợi nhuận từ cây cao su không chỉ làm tăng kim nghạch xuất khẩu mà nó còn làm tăng thu nhập cho người trồng và phát triển nhiều nghành nghề khác nhau, tạo công ăn việc làm cho lao động nhàn rỗi, tăng thu nhập quốc gia.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Thị Gấm (2012). Sinh trưởng cây cao su 4-9 tuổi tại Bình Phước [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-sinh-truong-cay-cao-su-4-9-tuoi-binh-phuoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sinh trưởng cây cao su 4-9 tuổi tại Bình Phước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sinh trưởng cao su 4-9 tuổi tại Nông trường Nghĩa Trung, Bù Đăng, Bình Phước. Phân tích yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp tối ưu.
Luận án "Sinh trưởng cây cao su 4-9 tuổi tại Bình Phước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Sinh trưởng cây cao su 4-9 tuổi tại Bình Phước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sinh trưởng cây cao su 4-9 tuổi tại Bình Phước" thuộc chuyên ngành Lâm nghiệp. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Sinh trưởng cây cao su 4-9 tuổi tại Bình Phước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sinh trưởng cây cao su 4-9 tuổi tại Bình Phước" có 59 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sinh trưởng cây cao su 4-9 tuổi tại Bình Phước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.