Nghiên cứu sinh trưởng các loài cây bản địa: Long não, Giổi, Sao đen, Ngọc am, Gù hương

Luận án: Nghiên cứu sinh trưởng của một số loài cây bản địa long não giổi sao đen ngọc am gù hương tại mô hình khoa lâm nghiệp trường đại học nông lâm thái nguy

Chuyên ngành
Lâm nghiệp
Tác giả

Luan An

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

Năm xuất bản

Số trang

65

Thời gian đọc

10 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu tổng quan sinh trưởng cây bản địa Việt Nam
Số trang:
65 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Lâm nghiệp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu tổng quan sinh trưởng cây bản địa Việt Nam

Khóa luận này tập trung nghiên cứu sinh trưởng của nhiều loài cây bản địa quan trọng. Các loài này gồm Long não, Giổi, Sao đen, Ngọc am, Gù hương. Mục tiêu chính là đánh giá chi tiết tốc độ phát triển của chúng. Dữ liệu thu thập bao gồm đường kính gốc (D00), chiều cao vút ngọn (Hvn), và số lượng lá. Nghiên cứu cũng theo dõi tỷ lệ sống của cây qua các giai đoạn. Việc này giúp hiểu rõ khả năng thích nghi của từng loài với điều kiện môi trường cụ thể. Sinh trưởng cây bản địa là chỉ số quan trọng phản ánh sức khỏe và tiềm năng phát triển của rừng. Kết quả đóng góp vào việc bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển rừng bền vững. Nghiên cứu còn cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Các cơ sở này hướng dẫn quy trình nuôi dưỡng cây bản địa hiệu quả. Điều này đặc biệt ý nghĩa với các loài có giá trị kinh tế cao và cần được bảo vệ. Thông tin này cần thiết cho các nhà quản lý rừng và những người quan tâm đến việc trồng cây bản địa.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa sinh trưởng cây bản địa.

Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá sinh trưởng cây bản địa tại mô hình. Các loài Long não, Giổi, Sao đen, Ngọc am, Gù hương được tập trung phân tích. Nghiên cứu thu thập dữ liệu về đường kính gốc và chiều cao. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tốc độ phát triển. Từ đó, xác định khả năng thích nghi của chúng với điều kiện tại Thái Nguyên. Ý nghĩa của nghiên cứu rất lớn. Nó cung cấp kiến thức nền tảng cho việc trồng và nuôi dưỡng cây bản địa. Việc này góp phần bảo tồn các loài quý hiếm. Đồng thời, nghiên cứu hỗ trợ phát triển lâm nghiệp bền vững. Dữ liệu cũng giúp các dự án phục hồi rừng hiệu quả hơn. Hiểu biết về sinh trưởng thực vật là chìa khóa. Nó tối ưu hóa các biện pháp kỹ thuật lâm sinh.

1.2. Tổng quan về loài cây bản địa nghiên cứu.

Khóa luận đã khảo sát năm loài cây gỗ quý. Mỗi cây bản địa đều có đặc điểm sinh học và giá trị riêng biệt. Long não (Cinnamomum camphora) nổi tiếng với tinh dầu và gỗ thơm. Giổi (Michelia spp.) được ưa chuộng nhờ gỗ tốt và bền. Sao đen (Hopea odorata) là cây công trình phổ biến, có khả năng chịu hạn tốt. Ngọc am (Fokienia hodginsii) và Gù hương (Cinnamomum parthenoxylon) là loài gỗ quý hiếm, có nguy cơ tuyệt chủng cao. Các loài này có tiềm năng lớn về kinh tế, môi trường và văn hóa. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu cơ bản về sinh trưởng của chúng. Dữ liệu này cần thiết cho công tác tái tạo rừng và bảo tồn gen. Phát triển các loài cây bản địa này là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp duy trì cân bằng sinh thái và đa dạng sinh học. Đây cũng là nguồn tài nguyên quan trọng cho phát triển kinh tế địa phương.

II. Đánh giá sinh trưởng cây Long não và Giổi tại Thái Nguyên

Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá chi tiết sinh trưởng của cây Long não và cây Giổi. Các chỉ số về đường kính gốc (D00) và chiều cao vút ngọn (Hvn) được ghi nhận định kỳ. Tỷ lệ sống của cả hai loài cũng là một yếu tố quan trọng được theo dõi. Long não và Giổi là những loài cây bản địa có giá trị kinh tế cao. Việc hiểu rõ tốc độ và đặc điểm sinh trưởng của chúng là cần thiết. Dữ liệu thu thập tại mô hình khoa Lâm nghiệp, Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Khu vực này có điều kiện khí hậu và đất đai đặc trưng. Kết quả cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp đưa ra các khuyến nghị về việc trồng và chăm sóc. Mục tiêu là tối ưu hóa sự phát triển của cây. Đồng thời, nghiên cứu góp phần vào công tác bảo tồn gen. Điều này đảm bảo sự bền vững của rừng Việt Nam.

2.1. Kết quả sinh trưởng cây Long não.

Cây Long não được theo dõi chặt chẽ tại mô hình nghiên cứu. Dữ liệu về đường kính gốc (D00) và chiều cao vút ngọn (Hvn) được ghi nhận đều đặn. Các chỉ số này cho thấy Long não có tốc độ sinh trưởng ổn định. Tỷ lệ sống của Long não trong giai đoạn đầu rất cao. Điều này chứng tỏ khả năng thích nghi tốt của loài này. Long não phát triển tốt dưới điều kiện sinh trưởng thực vật hiện có. Kết quả này khẳng định tiềm năng lớn của cây Long não. Nó có thể được sử dụng rộng rãi trong các dự án trồng rừng. Đặc biệt là các khu vực có điều kiện tương tự Thái Nguyên. Thông tin này hỗ trợ việc lập kế hoạch nuôi dưỡng cây bản địa. Nó cũng tối ưu hóa lợi ích kinh tế từ gỗ và tinh dầu.

2.2. Đặc điểm sinh trưởng cây Giổi.

Cây Giổi cũng là một đối tượng nghiên cứu trọng tâm. Các chỉ số D00 và Hvn của Giổi được đo đạc cẩn thận. Giổi thể hiện tốc độ sinh trưởng khá ấn tượng. Đặc biệt là ở giai đoạn non. Tỷ lệ sống của Giổi tương đương với Long não. Điều này cho thấy Giổi cũng là một loài cây bản địa tiềm năng. Nó thích hợp cho việc phát triển lâm nghiệp. Dữ liệu sinh trưởng cây Giổi rất quan trọng. Chúng giúp định hướng cho các hoạt động trồng rừng. Các hoạt động này nhằm mục đích thương mại và bảo tồn. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh trưởng giúp lựa chọn đất trồng cây bản địa phù hợp. Từ đó, nâng cao năng suất và chất lượng gỗ của cây Giổi.

III. Phân tích sinh trưởng cây Sao đen Ngọc am Gù hương

Nghiên cứu tiếp tục phân tích sâu hơn về sinh trưởng của ba loài cây quý khác. Đó là Sao đen, Ngọc am và Gù hương. Mỗi loài có những đặc điểm và giá trị riêng biệt. Sao đen là cây gỗ lớn, được ưa chuộng trong xây dựng. Ngọc am và Gù hương là những loài gỗ quý hiếm, có giá trị cao. Chúng đồng thời đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Việc đánh giá sinh trưởng của các loài này rất cấp thiết. Nó cung cấp dữ liệu khoa học để xây dựng chiến lược bảo tồn. Đồng thời, nghiên cứu giúp phát triển các mô hình trồng. Các mô hình này phù hợp với từng loài. Kết quả sinh trưởng cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng và thách thức. Mục tiêu là phát triển bền vững các loài cây bản địa này.

3.1. Diễn biến sinh trưởng cây Sao đen và Ngọc am.

Cây Sao đen (Hopea odorata) và Ngọc am (Fokienia hodginsii) có diễn biến sinh trưởng riêng. Sao đen cho thấy sinh trưởng ổn định và mạnh mẽ. Loài này có khả năng chịu đựng điều kiện khắc nghiệt. Ngọc am, mặc dù là loài quý hiếm, cũng thể hiện sự thích nghi. Các chỉ số về đường kính gốc và chiều cao được ghi nhận. Dữ liệu số lá cũng được theo dõi. Những thông tin này hỗ trợ đánh giá tổng thể. Chúng giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng sinh trưởng thực vật. Đặc biệt, việc bảo tồn Ngọc am là ưu tiên. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu cơ sở cho các dự án bảo tồn. Nó giúp tái tạo loài cây bản địa này trong tự nhiên.

3.2. Hiệu suất sinh trưởng cây Gù hương.

Cây Gù hương (Cinnamomum parthenoxylon) là loài cây bản địa quý hiếm. Nghiên cứu đã ghi nhận hiệu suất sinh trưởng của loài này. Các chỉ số D00 và Hvn của Gù hương được đo đạc chi tiết. Tốc độ tăng trưởng của Gù hương cần được theo dõi thêm. Đây là loài có giá trị kinh tế cao và cần bảo vệ đặc biệt. Kết quả cung cấp cơ sở quan trọng. Nó phục vụ cho các dự án bảo tồn và nhân giống. Việc nuôi dưỡng cây bản địa Gù hương đòi hỏi kỹ thuật cao. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển quy trình. Nó đảm bảo sự sống sót và phát triển của loài quý này. Hiểu biết về đất trồng cây bản địa phù hợp cũng rất quan trọng.

IV. Phương pháp và điều kiện sinh trưởng thực vật nghiên cứu

Nghiên cứu này được thực hiện dựa trên một quy trình khoa học nghiêm ngặt. Điều này nhằm đảm bảo tính chính xác và tin cậy của dữ liệu. Các phương pháp thu thập và xử lý số liệu được chuẩn hóa. Mục tiêu là đánh giá khách quan sinh trưởng của các loài cây bản địa. Đồng thời, các yếu tố môi trường và điều kiện thổ nhưỡng cũng được xem xét kỹ lưỡng. Điều kiện sinh trưởng thực vật đóng vai trò then chốt. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của cây. Việc phân tích môi trường giúp hiểu rõ hơn về khả năng thích nghi. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó bao gồm cả khía cạnh kỹ thuật và sinh thái. Từ đó, đưa ra các đề xuất thực tiễn cho việc nuôi dưỡng cây bản địa.

4.1. Quy trình nghiên cứu sinh trưởng thực vật.

Nghiên cứu áp dụng phương pháp khoa học chuẩn mực. Các lô trồng cây bản địa được phân chia rõ ràng. Mỗi cây được mã hóa để theo dõi cá thể. Đo đạc đường kính gốc (D00) và chiều cao vút ngọn (Hvn) được thực hiện định kỳ. Số lượng lá và tỷ lệ sống của cây cũng được ghi nhận. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các phần mềm thống kê. Quy trình này đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể về sinh trưởng thực vật. Phương pháp này có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự. Nó giúp chuẩn hóa việc đánh giá và theo dõi cây trồng.

4.2. Điều kiện môi trường và đất trồng cây bản địa.

Nghiên cứu thực hiện tại mô hình thực nghiệm của khoa Lâm nghiệp. Mô hình này thuộc trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Đặc điểm khí hậu, thời tiết và thổ nhưỡng của khu vực được ghi nhận. Các yếu tố này bao gồm nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm. Đặc tính của đất trồng cây bản địa cũng được phân tích. Nó bao gồm pH, hàm lượng dinh dưỡng, cấu trúc đất. Điều kiện môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng thực vật. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa việc chăm sóc. Nó cũng giúp lựa chọn loài cây phù hợp với từng vùng. Thông tin này cần thiết cho việc xây dựng các bản đồ sinh thái.

V. Kết quả sinh trưởng chính và ứng dụng cây bản địa

Nghiên cứu đã thu được nhiều kết quả quan trọng về sinh trưởng của các loài cây bản địa. Dữ liệu chi tiết về đường kính gốc và chiều cao vút ngọn được phân tích kỹ lưỡng. Tỷ lệ sống và sự dao động về số lá cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc. Các biểu đồ và bảng số liệu minh họa rõ ràng xu hướng phát triển. Kết quả này cho phép so sánh hiệu suất sinh trưởng giữa các loài. Từ đó, xác định loài nào có tiềm năng phát triển tốt nhất. Đồng thời, nghiên cứu cũng đánh giá tình hình sâu bệnh hại. Việc này rất quan trọng trong việc đề xuất các biện pháp phòng trừ. Cuối cùng, nghiên cứu đưa ra các đề xuất cụ thể. Các đề xuất này nhằm nâng cao hiệu quả nuôi dưỡng cây bản địa. Nó hỗ trợ các dự án trồng rừng và bảo tồn. Mục tiêu là phát triển bền vững nguồn tài nguyên rừng.

5.1. So sánh tốc độ sinh trưởng giữa các loài.

Các loài cây bản địa nghiên cứu cho thấy tốc độ sinh trưởng khác nhau. Biểu đồ D00 và Hvn minh họa rõ rệt sự chênh lệch này. Một số loài như Long não và Giổi thể hiện tốc độ phát triển nhanh. Trong khi đó, các loài quý hiếm như Ngọc am, Gù hương có tốc độ chậm hơn. Tỷ lệ sống của các loài cũng có sự khác biệt. Sự khác biệt này rất quan trọng. Nó định hình chiến lược trồng rừng và quy hoạch sử dụng đất. Dữ liệu so sánh giúp lựa chọn loài phù hợp với mục đích cụ thể. Mục đích có thể là khai thác gỗ, bảo tồn hay phục hồi hệ sinh thái. Hiểu biết này tối ưu hóa việc quản lý rừng và nuôi dưỡng cây bản địa.

5.2. Đề xuất biện pháp nuôi dưỡng cây bản địa.

Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều giải pháp được đề xuất. Cần có quy trình chăm sóc định kỳ cho cây. Việc này bao gồm bón phân, tưới nước và làm cỏ. Phòng trừ sâu bệnh hại kịp thời là yếu tố then chốt. Các loài cây bản địa cần được bảo vệ khỏi các mối đe dọa. Lựa chọn đất trồng cây bản địa phù hợp là rất quan trọng. Đất phải có đủ dinh dưỡng và độ ẩm. Các biện pháp kỹ thuật lâm sinh tiên tiến được đề xuất. Chúng bao gồm tỉa cành, tạo tán và trồng xen canh. Mục tiêu là đảm bảo sinh trưởng thực vật tối ưu. Các đề xuất này hướng tới việc phát triển rừng bền vững. Đồng thời, nó tăng cường giá trị kinh tế của cây.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CỤM TỪ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1.1. Mục tiêu của đề tài
1.2. Ý nghĩa của đề tài
1.2.1. Ý nghĩa trong học tập
1.2.2. Ý nghĩa thực tiễn sản xuất
2. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
2.1. Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
2.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước
2.2.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
2.2.2. Tình hình nghiên cứu trong nước
2.3. Tổng quan khu vực nghiên cứu
2.4. Đặc điểm khí hậu, thời tiết
3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu
3.1.1. Đối tượng nghiên cứu
3.1.2. Phạm vi nghiên cứu
3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
3.3. Nội dung nghiên cứu
3.3.1. Khái quát về bước phân lô và mã hóa cây nghiên cứu
3.3.2. Đánh giá sinh trưởng của 5 cây bản địa
3.3.3. Đánh giá chung về mô hình trồng cây bản địa
3.3.4. Đề xuất một số biện pháp trồng, chăm sóc và bảo vệ cây bản địa
3.4. Phương pháp nghiên cứu
3.4.1. Khái quát về bước phân lô trồng
3.4.2. Nghiên cứu sinh trưởng
3.4.3. Xử lý số liệu
4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Khái quát về bước phân lô và mã hóa cây nghiên cứu
4.2. Đánh giá sinh trưởng của 5 loài cây bản địa
4.2.1. Tỷ lệ sống của 5 loài cây bản địa trong vườn thực vật tại mô hình khoa Lâm nghiệp
4.2.2. Kết quả sinh trưởng đường kính của 5 loài cây bản địa trong vườn thực vật tại mô hình khoa Lâm nghiệp
4.2.3. Kết quả sinh trưởng chiều cao của (Hvn) của 5 loài cây bản địa trong vườn thực vật tại mô hình khoa Lâm nghiệp
4.2.4. Kết quả dao động về số lá của cây bản địa
4.3. Đánh giá tình hình sâu bệnh hại
4.4. Đánh giá chung về mô hình trồng cây bản địa
4.5. Đề xuất một số biện pháp kỹ thuật lâm sinh cho cây bản địa
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
5.1. Tồn tại và đề nghị
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sinh trưởng của một số loài cây bản địa long não giổi sao đen ngọc am gù hương tại mô hình khoa lâm nghiệp trường đại học nông lâm thái nguyên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (65 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN THỊ HIỀN NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG CỦA MỘT SỐ LOÀI CÂY BẢN ĐỊA: (LONG NÃO, GIỔI, SAO ĐEN, NGỌC AM, GÙ HƯƠNG) TẠI MÔ HÌNH KHOA LÂM NGHIỆP TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM THÁI NGUYÊN KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC Hệ đào tạo : Chính quy Chuyên ngành : Lâm Nghiệp Khoa : Lâm Nghiệp Khóa : 2014 – 2018 Thái Nguyên - 2018 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN THỊ HIỀN NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG CỦA MỘT SỐ LOÀI CÂY BẢN ĐỊA: (LONG NÃO, GIỔI, SAO ĐEN, NGỌC AM, GÙ HƯƠNG) TẠI MÔ HÌNH KHOA LÂM NGHIỆP TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM THÁI NGUYÊN KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC Hệ đào tạo : Chính quy Chuyên ngành : Lâm Nghiệp Lớp : K46 - LN Khoa : Lâm Nghiệp Khóa : 2014 – 2018 Giáo viên hướng dẫn : PGS. Trần Quốc Hưng Thái Nguyên - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này hoàn toàn trung thực và chưa sử dụng cho bảo vệ một học vị nào. Các thông tin, tài liệu trình bày trong luận văn này đã được ghi rõ nguồn gốc. Thái Nguyên, ngày … tháng … năm2018 Xác nhận của GVHD Người viết cam đoan PGS.

TRẦN QUỐC HƯNG NGUYỄN THỊ HIỀN XÁC NHẬN CỦA GV CHẤM PHẢN BIỆN Xác nhận đã sửa chữa sai sót sau khi Hội đồng đánh giá chấm (Ký, họ và tên) ii LỜI CẢM ƠN Thực hiện tốt nghiệp là một giai đoạn cần thiết và hết sức quan trọng của mỗi sinh viên, đó là thời gian để sinh viên tiếp cận với thực tế, nhằm củng cố và vận dụng kiến thức mà mình đã học được trong nhà trường. Được sự nhất trí của nhà trường, ban chủ nhiệm khoa Lâm Nghiệp và sự hướng dẫn trực tiếp của thầy PGS. Trần Quốc Hưng, em tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu sinh trưởng của một số loài cây bản địa: (Long não, Giổi, Sao đen, Ngọc am, Gù hương) tại mô hình khoa Lâm Nghiệp trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên”. Nhân dịp này em xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến các thầy cô giáo trong khoa Lâm nghiệp, gia đình, bạn bè đặc biệt là thầy giáo PGS.TS Trần Quốc Hưng đã giúp đỡ em hoàn thành khóa luận này.

Trong suốt quá trình thực tập, mặc dù đã rất cố gắng để hoàn thành tốt bản khóa luận, nhưng do thời gian và kiến thức bản thân còn hạn chế vì vậy bản khóa luận này không tránh khỏi những thiếu sót. Vậy em rất mong được sự giúp đỡ, góp ý chân thành của thầy cô giáo và toàn thể các bạn để khóa luận tốt nghiệp của em được hoàn thiện hơn. Em xin chân thành cảm ơn! Thái Nguyên, ngày tháng năm 2018 Sinh viên Nguyễn Thị Hiền iii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1: Tổng hợp tỷ lệ cây sống và cây chết .2: Tổng hợp số liệu đường kính gốc (D00) của 5 loài cây bản địa .3: Tổng hợp số liệu chiều cao (Hvn) của 5 loài cây bản địa, .4: Kết quả dao động số lá của 4 loài cây bản địa. 46 iv DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 4.1: Mô hình trồng cây bản địa .4: Cây Sao đen .5: Cây Ngọc am .6: Cây Gù hương .7: Đo đường kính gốc cây .8: Biểu đồ sự phát triển D00 của 5 loài cây bản địa .9: Đo chiều cao vút ngọn cây .10: Biểu đồ phát triển (Hvn) của 5 loài cây bản địa.

44 v DANH MỤC CỤM TỪ VIẾT TẮT STT Viết tắt Nghĩa đầy đủ 1 D00 Đường kính gốc 2 Hvn Chiều cao vút ngọn 3 S Sai tiêu chuẩn 4 S% Hệ số biến động 5 TB Trung bình 6 Ca Long não 7 Mi Giổi 8 Ho Sao đen 9 Cu Ngọc am 10 Ba Gù hương vi MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC BẢNG. iii DANH MỤC CÁC HÌNH. iv DANH MỤC CỤM TỪ VIẾT TẮT.

Mục tiêu của đề tài. Ý nghĩa của đề tài. Ý nghĩa trong học tập. Ý nghĩa thực tiễn sản xuất.

TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước. Tình hình nghiên cứu trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu trong nước. Tổng quan khu vực nghiên cứu. Đặc điểm khí hậu, thời tiết. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Khái quát về bước phân lô và mã hóa cây nghiên cứu. Đánh giá sinh trưởng của 5 cây bản địa. Đánh giá chung về mô hình trồng cây bản địa.

Đề xuất một số biện pháp trồng, chăm sóc và bảo vệ cây bản địa 31 3. Phương pháp nghiên cứu. Khái quát về bước phân lô trồng. Nghiên cứu sinh trưởng.

Xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Khái quát về bước phân lô và mã hóa cây nghiên cứu. Đánh giá sinh trưởng của 5 loài cây bản địa.

Tỷ lệ sống của 5 loài cây bản địa trong vườn thực vật tại mô hình khoa Lâm nghiệp. Kết quả sinh trưởng đường kính của 5 loài cây bản địa trong vườn thực vật tại mô hình khoa Lâm nghiệp. Kết quả sinh trưởng chiều cao của (Hvn) của 5 loài cây bản địa trong vườn thực vật tại mô hình khoa Lâm nghiệp. Kết quả dao động về số lá của cây bản địa.

Đánh giá tình hình sâu bệnh hại. Đánh giá chung về mô hình trồng cây bản địa. Đề xuất một số biện pháp kỹ thuật lâm sinh cho cây bản địa. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

Tồn tại và đề nghị. 50 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 51 PHỤ LỤC 1 PHẦN 1 MỞ ĐẦU 1. Đặt vấn đề Rừng là tài nguyên quý giá, là một bộ phận quan trọng của môi trường sống, luôn gắn liền với đời sống của đồng bào các dân tộc miền núi.

Rừng không chỉ có giá trị về kinh tế mà còn có ý nghĩa rất lớn trong nghiên cứu khoa học, bảo tồn nguồn gen, bảo tồn đa dạng sinh học, điều hoà khí hậu, phòng hộ đầu nguồn, hạn chế thiên tai, ngăn chặn sự hoang mạc hoá, chống sói mòn, sạt lở đất, ngăn ngừa lũ lụt, đảm bảo an ninh quốc phòng, đồng thời rừng cũng tạo cảnh quan phục vụ cho du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng. Ngoài ra nó còn có giá trị trong việc bảo tồn nguồn gen, cung cấp cho lĩnh vực dược học. Cho đến nay Việt Nam vẫn được đánh giá là nước có nguồn tài nguyên sinh vật đa dạng và phong phú, trong đó có tài nguyên cây bản địa. Trong sự phát triển của xã hội loài người, rừng được coi là một nguồn tài nguyên có vai trò vô cùng quan trọng bởi những ảnh hưởng mang tính toàn cầu của nó.

Rừng không chỉ cung cấp gỗ và lâm sản ngoài gỗ mà còn có nhiều ý nghĩa lớn hơn ở trong nhiều lĩnh vực như: Bảo vệ môi trường sinh thái, du lịch cảnh quan, nghiên cứu khoa học, các giá trị nhân văn, .Tuy nhiên, sự tàn phá rừng trong những năm gần đây đã ảnh hưởng sâu sắc tới đời sống con người, mất rừng gây nên sự biến đổi theo hướng tiêu cực của khí hậu toàn cầu, đất đai bị rửa trôi xói mòn nặng nề, các lòng sông lòng hồ bị bồi lấp, an ninh lương thực bị đe doạ, các sản phẩm từ rừng đang dần bị cạn kiệt trong khi nhu cầu của xã hội luôn tăng theo thời gian,.Đứng trước tình hình đó, trên toàn thế giới nói chung và tại Việt Nam nói riêng, việc khôi phục lại lớp thảm thực vật đã bị mất đi đang được coi là một yêu cầu cấp thiết hơn bao giờ 2 hết với một yêu cầu bắt buộc là lớp thảm thực vật gây trồng được phải đảm bảo chức năng bền vững lâu dài. Trong những năm gần đây, chính phủ đã có nhiều chương trình xúc tiến đẩy mạnh quá trình trồng rừng phủ xanh đất trống đồi núi trọc và trồng rừng kinh tế với hiệu quả ban đầu tương đối khả quan. Xong do chạy theo xu thế phát triển kinh tế, vốn đầu tư còn hạn chế nên các chương trình trồng rừng ở nước ta mới chỉ tập trung vào các loài cây mọc nhanh như: Keo, Bạch đàn, Bồ đề,.những loài cây này mới chỉ đáp ứng được mục tiêu kinh tế chứ đáp ứng được các yêu cầu bảo vệ môi trường sinh thái, tính bền vững chưa cao. Trong chiến lược phát triển Lâm nghiệp, ngành Lâm nghiệp đã chú trọng đến việc bảo tồn và phát triển các loài cây bản địa đang ngày càng bị thu hẹp lại về cả diện tích cũng như số loài do những hiểu biết về chúng ngày càng được hé mở.

Ngày nay, người ta đã biết được những lợi ích to lớn mà các loài cây bản địa mang lại, không chỉ đơn thuần là cung cấp lâm đặc sản mà chúng còn là những loài cây "của tự nhiên", có sự phát sinh và tiến hoá trong thời gian dài nên có khả năng thích nghi cao với điều kiện nơi mọc và có tính bền vững cao, "thân thiện với môi trường sinh thái". Ngoài ra, chúng mang những ý nghĩa nhân văn to lớn trong đời sống của các cộng đồng dân cư sống gần rừng, gắn liền với kiến thức bản địa và phong tục tập quán của họ, do vậy việc đem gây trồng chúng cũng sẽ có nhiều phần lợi hơn. Trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên đã tiến hành gây trồng mô hình trồng một số loài cây bản địa, theo đánh giá ban đầu, các mô hình này đã đạt được những thành công nhất định. Nhưng cho đến nay, vẫn chưa có một nghiên cứu định lượng cụ thể nào nhằm đánh giá tình hình sinh trưởng của các loài cây bản địa này mà mới chỉ có điều tra sơ bộ để đánh giá và chọn ra một số loài có triển vọng tại khu rừng trồng trước những thực trạng trên, để bảo vệ hợp lý tài nguyên 3 rừng nói chung và một số loài cây bản địa nói riêng, để nâng cao hiệu quả bảo tồn một số loài cây bản địa tại mô hình trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên, việc thực hiện đề tài: “Nghiên cứu sinh trưởng của một số loài cây bản địa tại mô hình khoa Lâm Nghiệp trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên” là thực sự cần thiết để đưa ra những đánh giá, giải pháp phù hợp trong việc phát triển, bảo vệ các loài cây bản địa hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hiền (2018). Sinh trưởng cây bản địa: Long não, Giổi, Sao đen, Ngọc am, Gù hương [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-sinh-truong-cay-ban-dia-long-nao-gioi-sao-den-ngoc-am-gu-huong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sinh trưởng cây bản địa: Long não, Giổi, Sao đen, Ngọc am, Gù hương" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu sinh trưởng của một số loài cây bản địa long não giổi sao đen ngọc am gù hương tại mô hình khoa lâm nghiệp trường đại học nông lâm thái nguy

Luận án "Sinh trưởng cây bản địa: Long não, Giổi, Sao đen, Ngọc am, Gù hương" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Sinh trưởng cây bản địa: Long não, Giổi, Sao đen, Ngọc am, Gù hương" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sinh trưởng cây bản địa: Long não, Giổi, Sao đen, Ngọc am, Gù hương" thuộc chuyên ngành Lâm nghiệp. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Sinh trưởng cây bản địa: Long não, Giổi, Sao đen, Ngọc am, Gù hương" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sinh trưởng cây bản địa: Long não, Giổi, Sao đen, Ngọc am, Gù hương" có 65 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sinh trưởng cây bản địa: Long não, Giổi, Sao đen, Ngọc am, Gù hương" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter