Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh từ xạ khuẩn streptomyces 15 2 9

Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh từ xạ khuẩn Streptomyces. Phân tích cơ chế tạo hợp chất mới, mở ra tiềm năng phát triển thuốc kháng sinh hiệu quả.

Chuyên ngành

Công nghiệp Dược

Tác giả

Luan An

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ

Năm xuất bản

Số trang

52

Thời gian đọc

8 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Kháng sinh và Xạ khuẩn Streptomyces: Nguồn gốc và tầm quan trọng
Số trang:
52 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Công nghiệp Dược
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Kháng sinh và Xạ khuẩn Streptomyces Nguồn gốc và tầm quan trọng

Kháng sinh đã cách mạng hóa y học. Việc phát hiện penicillin khởi đầu kỷ nguyên mới. Kháng sinh là công cụ thiết yếu chống lại nhiễm trùng. Nhu cầu sử dụng kháng sinh vẫn rất lớn trên toàn cầu. Thị trường dược phẩm Việt Nam phụ thuộc nhiều vào kháng sinh nhập khẩu. Điều này đặt ra yêu cầu đầu tư nghiên cứu sản xuất trong nước. Vi sinh vật là nguồn cung cấp kháng sinh phong phú. Hơn 8000 kháng sinh đã được biết đến. Khoảng 60% kháng sinh có nguồn gốc từ xạ khuẩn. Đặc biệt, chi Streptomyces chiếm đến 80% trong số đó. Xạ khuẩn Streptomyces là những nhà máy sinh tổng hợp kháng sinh tự nhiên hiệu quả. Chúng tạo ra nhiều chất thứ cấp có hoạt tính sinh học đa dạng. Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh từ xạ khuẩn Streptomyces rất quan trọng. Nó góp phần vào việc phát triển kháng sinh mới. Đồng thời, giúp tăng cường khả năng tự chủ về dược phẩm.

1.1. Vai trò của kháng sinh trong y học hiện đại

Kháng sinh là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của y học. Chúng điều trị hiệu quả các bệnh nhiễm khuẩn. Việc sử dụng kháng sinh đã cứu sống vô số người. Phát hiện penicillin năm 1928 đánh dấu bước ngoặt lịch sử. Kỷ nguyên kháng sinh từ đó bắt đầu. Ngành công nghiệp sản xuất kháng sinh phát triển mạnh mẽ. Nhiều kháng sinh mới được tổng hợp hoặc bán tổng hợp. Tuy nhiên, tìm kiếm kháng sinh tự nhiên vẫn là ưu tiên hàng đầu. Nhu cầu kháng sinh ngày càng tăng. Kháng sinh giúp kiểm soát dịch bệnh. Chúng cũng hỗ trợ các thủ thuật y tế phức tạp. Vai trò của kháng sinh trong sức khỏe cộng đồng là không thể phủ nhận.

1.2. Streptomyces Nhà máy sinh tổng hợp kháng sinh tự nhiên

Xạ khuẩn Streptomyces là nguồn cung cấp kháng sinh quan trọng nhất. Chúng chiếm tỷ lệ lớn trong số các kháng sinh được phát hiện. Streptomyces có khả năng sinh tổng hợp kháng sinh đa dạng. Đây là các con đường sinh tổng hợp chất thứ cấp. Các chất này có cấu trúc hóa học phức tạp. Chúng sở hữu hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Việc nghiên cứu Streptomyces giúp khám phá các phân tử mới. Gen sinh tổng hợp kháng sinh trong Streptomyces rất phong phú. Hiểu rõ cơ chế sinh tổng hợp kháng sinh là chìa khóa. Nó mở ra hướng cải tiến và phát triển. Kháng sinh tự nhiên từ Streptomyces tiếp tục là trọng tâm nghiên cứu.

1.3. Tiềm năng nghiên cứu xạ khuẩn tại Việt Nam

Việt Nam có khí hậu nhiệt đới ẩm. Điều kiện này tạo ra hệ vi sinh vật đa dạng. Trong đó, có nhiều chủng xạ khuẩn Streptomyces tiềm năng. Các chủng này có khả năng sinh tổng hợp kháng sinh. Nghiên cứu tại Việt Nam đã và đang khai thác nguồn tài nguyên này. Việc đầu tư vào nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh là cần thiết. Nó giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu dược phẩm. Phát triển kháng sinh mới từ nguồn gốc bản địa có ý nghĩa chiến lược. Các đề tài nghiên cứu về xạ khuẩn Streptomyces tại Việt Nam đang được khuyến khích. Điều này thúc đẩy ngành công nghiệp dược phẩm trong nước.

II.Tuyển chọn và cải tạo giống Streptomyces sinh tổng hợp kháng sinh

Quá trình tìm kiếm và phát triển kháng sinh mới bắt đầu từ việc tuyển chọn giống. Xạ khuẩn Streptomyces được phân lập từ các mẫu đất. Sau đó, chúng được sàng lọc để tìm ra chủng có hoạt tính sinh tổng hợp kháng sinh cao. Các kỹ thuật cải tạo giống được áp dụng để nâng cao hiệu suất. Đột biến là một trong những phương pháp chính. Nó giúp tạo ra các biến chủng có khả năng sản xuất kháng sinh tốt hơn. Bảo quản giống xạ khuẩn cũng rất quan trọng. Phương pháp bảo quản phù hợp giúp duy trì đặc tính của chủng. Việc này đảm bảo nguồn giống ổn định cho nghiên cứu và sản xuất. Nghiên cứu chuyên sâu về di truyền Streptomyces hỗ trợ quá trình này.

2.1. Phân lập và sàng lọc chủng xạ khuẩn tiềm năng

Xạ khuẩn được phân lập từ môi trường tự nhiên. Đất là nguồn phong phú nhất. Các mẫu đất được xử lý và cấy trên môi trường chuyên biệt. Sau đó, các khuẩn lạc xạ khuẩn được thu nhận. Quá trình sàng lọc tiếp theo xác định chủng có hoạt tính kháng sinh. Phương pháp khuếch tán thạch thường được sử dụng. Các chủng có khả năng tạo vòng vô khuẩn lớn được chọn lọc. Đây là những chủng tiềm năng cho sinh tổng hợp kháng sinh. Sàng lọc hiệu quả giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Nó là bước cơ bản trong việc phát triển kháng sinh mới.

2.2. Đột biến cải tạo giống nâng cao hiệu suất

Để tăng sản lượng kháng sinh, cải tạo giống là cần thiết. Đột biến là phương pháp chính để thay đổi gen. Các tác nhân đột biến vật lý như tia UV được sử dụng. Tác nhân hóa học cũng có thể gây đột biến. Mục tiêu là tạo ra chủng xạ khuẩn có hiệu suất sinh tổng hợp kháng sinh cao hơn. Các chủng đột biến sau đó được sàng lọc lại. Chỉ những chủng ưu việt nhất mới được giữ lại. Kỹ thuật di truyền Streptomyces ngày càng tiên tiến. Nó cho phép thao tác gen sinh tổng hợp kháng sinh. Điều này tối ưu hóa con đường sinh tổng hợp chất thứ cấp. Nâng cao năng lực sản xuất của vi sinh vật.

2.3. Bảo quản giống xạ khuẩn hiệu quả

Bảo quản giống xạ khuẩn đúng cách là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo các đặc tính của chủng không bị thay đổi. Hoạt tính sinh tổng hợp kháng sinh được duy trì. Các phương pháp bảo quản phổ biến bao gồm đông lạnh. Bảo quản ở nhiệt độ thấp hoặc đông khô là hiệu quả. Việc này giúp giữ giống ổn định trong thời gian dài. Nguồn giống chất lượng cao là nền tảng. Nó cần thiết cho các nghiên cứu tiếp theo. Một quy trình bảo quản tiêu chuẩn giúp tránh mất mát chủng quý giá. Đảm bảo tính liên tục của dự án phát triển kháng sinh mới.

III.Lên men và sinh tổng hợp kháng sinh Cơ chế và quy trình

Quá trình lên men là giai đoạn cốt lõi. Tại đây, xạ khuẩn Streptomyces sản xuất kháng sinh. Việc tối ưu hóa dinh dưỡng và môi trường nuôi cấy Streptomyces là rất quan trọng. Các điều kiện nuôi cấy ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất. Nồng độ carbon, nitơ, pH và nhiệt độ cần được kiểm soát chặt chẽ. Cơ chế sinh tổng hợp kháng sinh từ Streptomyces rất phức tạp. Chúng bao gồm nhiều con đường sinh tổng hợp chất thứ cấp. Các enzyme và gen liên quan đóng vai trò thiết yếu. Hiểu rõ quy trình và cơ chế giúp tăng cường sản lượng. Kỹ thuật trao đổi chất vi sinh vật được áp dụng. Nó nhằm điều chỉnh con đường sinh tổng hợp kháng sinh.

3.1. Dinh dưỡng và môi trường nuôi cấy Streptomyces

Xạ khuẩn Streptomyces cần môi trường nuôi cấy cụ thể. Môi trường này cung cấp dinh dưỡng cần thiết. Các thành phần chính bao gồm nguồn carbon, nguồn nitơ và các muối khoáng. Glucose, sucrose thường dùng làm nguồn carbon. Peptone, chiết nấm men cung cấp nitơ. Tối ưu hóa môi trường nuôi cấy Streptomyces là một bước quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển và sinh tổng hợp kháng sinh. Môi trường ISP (International Streptomyces Project) thường được dùng. Mỗi chủng có thể có yêu cầu dinh dưỡng khác nhau. Việc xác định môi trường thích hợp là cần thiết.

3.2. Quá trình lên men sinh tổng hợp kháng sinh

Lên men là quá trình mà xạ khuẩn sản xuất kháng sinh. Nó thường diễn ra trong các bể lên men. Phương pháp lên men gián đoạn là phổ biến. Các thông số như nhiệt độ, pH, độ khuấy trộn được kiểm soát. Cung cấp oxy đầy đủ là yếu tố quan trọng. Kháng sinh thường được sinh tổng hợp ở pha tăng trưởng chậm hoặc pha tĩnh. Quá trình này được giám sát liên tục. Mục tiêu là đạt được sản lượng kháng sinh tối đa. Tối ưu hóa quy trình lên men giúp tăng hiệu quả. Nó giảm chi phí sản xuất kháng sinh.

3.3. Cơ chế sinh tổng hợp chất thứ cấp trong Streptomyces

Sinh tổng hợp kháng sinh là một con đường sinh tổng hợp chất thứ cấp. Các chất thứ cấp không cần thiết cho sự sống của vi sinh vật. Tuy nhiên, chúng mang lại lợi thế cạnh tranh. Cơ chế sinh tổng hợp kháng sinh rất phức tạp. Nó liên quan đến nhiều gen, enzyme và chất trung gian. Các gen sinh tổng hợp kháng sinh thường nằm thành cụm. Chúng được điều hòa một cách chặt chẽ. Kỹ thuật trao đổi chất vi sinh vật giúp nghiên cứu sâu hơn. Nó cho phép hiểu rõ các phản ứng hóa sinh. Từ đó, có thể thiết kế chủng vi sinh vật mới. Điều này tối ưu hóa khả năng sinh tổng hợp kháng sinh mong muốn.

IV.Chiết tách tinh chế kháng sinh từ xạ khuẩn Streptomyces

Sau quá trình lên men, kháng sinh cần được chiết tách và tinh chế. Việc này loại bỏ tạp chất. Nó thu được sản phẩm tinh khiết. Các phương pháp chiết tách phụ thuộc vào tính chất của kháng sinh. Chiết bằng dung môi hữu cơ là một kỹ thuật phổ biến. Phương pháp trao đổi ion cũng được áp dụng. Sau khi chiết, kháng sinh thô cần được tinh chế thêm. Sắc ký là công cụ mạnh mẽ cho việc này. Việc đánh giá hoạt tính và xác định vị trí (nội bào/ngoại bào) là quan trọng. Đây là các bước thiết yếu để phát triển kháng sinh mới. Đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết của sản phẩm.

4.1. Phương pháp chiết tách kháng sinh hiệu quả

Chiết tách là bước đầu tiên để thu nhận kháng sinh. Kháng sinh có thể ở trong dịch lên men hoặc trong tế bào. Chiết bằng dung môi hữu cơ thường được sử dụng. Lựa chọn dung môi phù hợp là rất quan trọng. Nó phụ thuộc vào độ tan của kháng sinh. pH của dịch lên men cũng ảnh hưởng đến hiệu suất chiết. Phương pháp chiết lỏng-lỏng là phổ biến. Các phương pháp khác như trao đổi ion cũng được áp dụng. Mục tiêu là tách kháng sinh ra khỏi sinh khối và các tạp chất khác. Hiệu suất chiết tách cao giúp tối ưu hóa toàn bộ quy trình.

4.2. Tinh chế và đánh giá hoạt tính kháng sinh

Kháng sinh sau khi chiết tách thường không tinh khiết. Chúng cần được tinh chế thêm. Sắc ký là kỹ thuật tinh chế hiệu quả. Các loại sắc ký như sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng được sử dụng. Chúng giúp tách kháng sinh khỏi tạp chất. Sau khi tinh chế, hoạt tính kháng sinh được đánh giá. Phương pháp khuếch tán thạch là cách phổ biến. Phổ tác dụng của kháng sinh cũng được xác định. Điều này bao gồm khả năng ức chế các chủng vi khuẩn kiểm định. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin quan trọng. Nó xác nhận tiềm năng của kháng sinh mới.

4.3. Xác định kháng sinh nội bào và ngoại bào

Vị trí của kháng sinh (trong tế bào hay ngoài tế bào) rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến chiến lược chiết tách. Một số kháng sinh được tiết ra ngoài môi trường nuôi cấy. Chúng được gọi là kháng sinh ngoại bào. Một số khác vẫn nằm bên trong tế bào. Chúng là kháng sinh nội bào. Phương pháp xác định kháng sinh nội bào, ngoại bào là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình thu nhận. Nó cũng cung cấp thông tin về cơ chế sinh tổng hợp và vận chuyển. Hiểu rõ vị trí giúp tăng hiệu quả chiết xuất. Giảm chi phí trong quá trình sản xuất.

V.Phát triển kháng sinh mới Kết quả và triển vọng từ Streptomyces

Nghiên cứu về xạ khuẩn Streptomyces 15.9 đã cho thấy nhiều kết quả hứa hẹn. Kháng sinh sinh tổng hợp từ chủng này có phổ tác dụng rộng. Việc tối ưu hóa các điều kiện nuôi cấy và lên men là rất quan trọng. Điều này giúp cải thiện năng suất. Ảnh hưởng của pH và thời gian đến độ bền vững của kháng sinh đã được đánh giá. Công nghệ sinh học phân tử đang mở ra nhiều hướng mới. Kỹ thuật di truyền Streptomyces và kỹ thuật trao đổi chất vi sinh vật là công cụ mạnh mẽ. Chúng giúp phát triển kháng sinh mới hiệu quả hơn. Streptomyces vẫn là nguồn tài nguyên vô giá cho ngành dược phẩm.

5.1. Phổ tác dụng của kháng sinh từ Streptomyces 15.9

Kháng sinh sinh tổng hợp từ chủng Streptomyces 15.9 có hoạt tính đáng kể. Chúng cho thấy phổ tác dụng rộng. Các vi khuẩn kiểm định Gram dương và Gram âm đều bị ức chế. Kết quả thử nghiệm đã xác nhận điều này. Kháng sinh có khả năng ức chế Bacillus cereus, Escherichia coli và Staphylococcus aureus. Phổ tác dụng rộng là một đặc điểm quý giá. Nó cho thấy tiềm năng ứng dụng lâm sàng cao. Việc xác định phổ tác dụng là cần thiết. Nó định hướng các nghiên cứu tiếp theo. Kháng sinh này có thể trở thành một ứng cử viên mới.

5.2. Tối ưu hóa điều kiện sản xuất kháng sinh

Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy và lên men là chìa khóa. Nó giúp đạt được sản lượng kháng sinh cao nhất. Chọn môi trường nuôi cấy thích hợp cho Streptomyces 15.9 đã được thực hiện. Các yếu tố như pH, nhiệt độ, và thời gian lên men được nghiên cứu. Ảnh hưởng của pH đến độ bền vững của kháng sinh được đánh giá. Độ ổn định của dịch lọc theo thời gian cũng được kiểm tra. Việc tối ưu hóa giúp giảm chi phí sản xuất. Đồng thời, nó tăng hiệu quả sinh tổng hợp kháng sinh. Các kết quả này cung cấp thông tin quý giá.

5.3. Tiềm năng ứng dụng công nghệ sinh học phân tử

Công nghệ sinh học phân tử mở ra nhiều triển vọng. Kỹ thuật PCR giúp phân tích gen sinh tổng hợp kháng sinh. Kỹ thuật di truyền Streptomyces có thể biến đổi chủng. Mục tiêu là tạo ra các kháng sinh mới hoặc cải thiện năng suất. Kỹ thuật trao đổi chất vi sinh vật giúp điều khiển con đường sinh tổng hợp. Việc này cho phép thiết kế các phân tử kháng sinh tối ưu hơn. Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh từ Streptomyces vẫn tiếp tục. Phát triển kháng sinh mới từ nguồn tự nhiên là hướng đi bền vững. Đây là giải pháp cho vấn đề kháng kháng sinh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh từ xạ khuẩn streptomyces 15 2 9

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (52 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ YTẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ũ ũ QUÁCH THỊ LÊ HÀ NGHIỀN CỨU SINH TổNG HỢP KHÁNG SINH TỪ XẠ KHUẨN STREPTOMYCES 15.9 (KHÓA LUẬN TỐT NGHỆP DUỢC s ĩ KHÓA 1999 - 2004) Giáo viên hướng dẫn: TS. Cao Văn Thu Nơi thực hiện : Bộ môn Công nghiệp Dược Trường Đại học Dược Hà Nội Thời gian thực hiện : 15/10/2003 -15/05/2004 HÀ NỘI, 05-2004 m vưí-ĩti-L-H LỜI CẢM ƠN (ịỉ&ỉ lò tỉ (Ị lỉ/it/i ỉrott tỊ tùi bỉêí rít! iâ u iắe là l dein ehân. thành eủtn ổn th ỉnỊ íjiúfì : Qi£ <ĨMềt £7/tu Qiqttòi đã dành nhiều Ihềi ụlan, eỗnụ. tận tình ehi l)ảfí từt (ỊỈÚỊì đõ' iÂỈ trOítíỊ Ì U Ể Í quá.

trình tlttie hiền. Uiitứt luận tó/ mjíiìêp. í Mítâu i/ỉp II<11/ lời dein, ạửi lềi eâtn ổn. tói (títe ihàịỊ ííô tịiáo, Uịị thuật tùêtt Oĩồ tuồn.

phũtụ/ ban. trümj ^ỉrtiỉimỊ (£)ai UC)Ọe ■t)tiổe '3f)ỀL xjfatt’ tìiêti 3£h.ơ€L ^7ỗọe 3Cụ, CJhuät eùtiự bạn bè từi ạÙL đinh (Tã (Ịttíp itõ', ta& điều kiên. thuẠn Iđi chíì tỗi tr&ttự m ốt thài tịian họe tập lại trtíÝUiỊỊ eũ m ị nhu' th itc h iên lú iố a luân. ehăn thành, (iảni tín.

Hà Nội, ngày 20 tháng 05 năm 2004 Sinh, Iiìêỉi Quách Thị Lê Hà MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN CHÚ GIẢI CHỮ VIẾT TẮT ĐẶT VẤN Đ Ể. Vài nét về kháng sinh. Các ứng dụng của kháng sinh. Sơ đồ tổng quát sinh tổng hợp một kháng sinh.

Đặc điểm của xạ khuẩn (Actinomycetes). Đặc điểm chung. Phân loại Streptomyces. Tuyển chọn và bảo quản giống xạ khuẩn sinh kháng sinh.

Phân lập giống xạ khuẩn. Chọn chủng có hoạt tính cao bằng phép chọn lọc ngẫu nhiên. Đột biến cải tạo giống. Bảo quản giôhg xạ khuẩn.

Dinh dưỡng và môi trường nuôi cấy vi sinh yật. Lên men sinh tổng hợp kháng sinh. Bản chất của quá trình lên m e n. Các phương pháp lên m en.

Tách và thu nhận các sản phẩm của quá trình lên m en. Các phương pháp chiết tách. Kỹ thuật PCR và ứng dụng trong một số nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh gần đây. Nghiên cứu tiểu phẩn 20- kDa của enzym 2- Deoxy- scyllo- inosose (DOI) synthase.

Nghiên cứu lên men Streptomyces ỉividans biến đổi gen sản xuất quy mô lớn tác nhân hoại tử khối u chuột a (m T N F a). Dùng sinh khối v s v để thu hồi ion Zn2+. THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ.1 Giống xạ khuẩn.2 Chủng vi khuẩn kiểm định. Môi trường.

Dụng cụ và hoá chất. Phương pháp thực nghiệm. Phương pháp giữ giống. Đánh giá hoạt tính kháng sinh bằng phương pháp khuy ếch tán.

Phương pháp cải tạo giống vi sinh vật. Phương pháp xác định các môi trường nuôi cấy thích hợp. Phương pháp lên men gián đoạn. Phương pháp xác định độ bền của kháng sinh trong dịch lên men.

Chiết kháng sinh từ dịch lọc bằng dung môi hữu cơ. Tách kháng sinh bằng phương pháp trao đổi ion. Phương pháp xác định kháng sinh nội bào, ngoại bào. Tách kháng sinh bằng phương pháp sắc ký.

Phương pháp phân loại xạ khuẩn theo ISP. Kết quả thực nghiệm và nhận x é t. Phổ tác dụng của kháng sinh do Streptomyces15.9 sinh tổng hợp. Chọn môi trường nuôi cấy thích hợp.

Kết quả chọn lọc ngẫu nhiên giống xạ khuẩn. Kết quả đột biến cải tạo giống. Kết quả lên men sinh tổng hợp kháng sinh. Ảnh hưởng của pH đến độ bền vững của kháng sinh.

Độ ổn định của dịch lọc theo thời gian. Kết quả chiết xuất và tinh chế. Kết quả thử kháng sinh nội bào. Hình thái và phân loại xạkhuẩn Streptomyces 15.

Bàn lu ận. KẾT LUẬN VÀ ĐỂ XUẤT.40 CHÚ GIẢI CHỮ VIẾT TẮT ADN: Acid deoxyribonucleic AET: Anionic Enzym Tension active Be: Bacillus cereus ATCC 9946 Bp: Bacillus pumilus ATCC 6633 Bs: Bacillus subtilis ATCC 6633 D(mm): Đường kính trung bình của vòng vô khuẩn tính theo milimet Ec: Escherichia coli ATCC 25922 ISP: (The International Streptomyces Project) Chương trình Streptomyces quốc tế MT: Môi trường mTNFa: (Murine Tumor Necrosis Factor a) Tác nhân a hoại tử khối u chuột PCR: The Polymerase Chain Reaction Pseu: Pseudomonas aeruginosa VM 201 Pro: Proteus mirabiỉis BV 108 s: Sai số chuẩn đã hiệu chỉnh fSãh/Salmonella O\. typhi DT 220 Shi: Shigella flexneri DT 112 SI: Sarcina lutea ATCC 9341 Sta: Staphylococcus aureus ATCC 1228 V: Thể tích VSV: Vi sinh vật ĐẶT VÂN ĐỂ Trên thị trường Dược phẩm Việt Nam, gần như 100% thuốc kháng sinh được nhập ngoại dưới dạng nguyên liệu, bán thành phẩm hoặc thành phẩm. Nhu cầu sử dụng kháng sinh hiện nay rất lớn vì vậy chúng ta không thể để ngỏ thị trường này cho các hãng dược phẩm nước ngoài.

Muốn thế cần có sự đầu tư nghiên cứu sản xuất kháng sinh mà trước hết là ở quy mô phòng thí nghiệm. Vi sinh học hiện đại phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX. Việc phát hiện ra penicillin của Alexander Fleming năm 1928 được coi là khởi đầu cho kỷ nguyên kháng sinh. Ngày nay cùng với sự phát triển của các ngành khoa học khác, ngành công nghiệp sản xuất kháng sinh được đẩy mạnh.

Ngày càng có nhiều kháng sinh được sản xuất bằng phương pháp tổng hợp hay bán tổng hợp nhưng con người vẫn không quên tìm kiếm các sản phẩm có nguồn gốc thiên nhiên. Trong hơn 8000 kháng sinh được biết hiện nay thì 60% có nguồn gốc từ xạ khuẩn và 80% số đó là thuộc chi Streptomyces. Nước ta có khí hậu nhiệt đới nóng ẩm tạo nên một hệ vi sinh vật phong phú, trong đó có các xạ khuẩn chi Streptomyces sinh kháng sinh đã và đang được nghiên cứu. Chủng xạ khuẩn Streptomyces 15.9 được Bộ môn Công Nghiệp Dược Trường đại học Dược Hà Nội phân lập từ đất bùn ao Vĩnh Bảo Hải Phòng có hoạt tính kháng sinh phổ rộng và tương đối ổn định, có tiềm năng ứng dụng trong thực tế.

Bởi vậy chúng tôi đã lựa chọn đề tài “ Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sình từ xạ khuẩn Streptomyces 15.9” cho khoá luận tốt nghiệp, với các mục tiêu: - Nâng cao năng suất sinh tổng hợp kháng sinh. - Sơ bộ nghiên cứu chiết tách kháng sinh và một vài tính chất của kháng sinh đã được sinh tổng hợp. - Phân loại Streptomyces 15. 1 PHẦN 1 TỔNG QUAN 1.VÀI NÉT VỂ KHÁNG SINH 1.1 Định nghĩa [1], [2], [5], [7],[8] ,[9] Kháng sinh là những sản phẩm đặc biệt có nguồn gốc thiên nhiên hoặc tổng hợp, hoạt tính sinh học cao, có tác dụng kìm hãm hoặc tiêu diệt một cách chọn lọc lên một nhóm vsv xác định hay tế bào ung thư ở nồng độ thấp.

Các ứng dụng của kháng sinh [5], [9] Hầu hết các kháng sinh sản xuất là để chống lại vi khuẩn nhưng một số kháng sinh có những ứng dụng khác: chống ung thư, chống nấm, điều trị bệnh trên thực vật, bảo quản thực phẩm, trong hoá sinh và sinh học phân tử. Các ứng dụng rộng rãi này làm cho kháng sinh ngày càng có giá trị thương mại lớn nhưng đồng thời cũng thúc đẩy tỉ lệ kháng kháng sinh tăng cao. Cần phải kiểm soát việc sử dụng kháng sinh và cải thiện những kháng sinh sẵn có để tăng hoạt tính kháng sinh, giảm độc tính, giảm tác dụng phụ, mở rộng phổ, tác dụng chọn lọc với các tác nhân gây bệnh và hoàn thiện các đặc tính dược lý. Những cải tiến này có thể thu được bằng phương pháp hoá học hoặc sinh học (thay đổi quá trình tổng hợp, kỹ thuật tái tổ hợp.

Tuy nhiên những kháng sinh có cấu trúc hoàn toàn mới chỉ có thể hi vọng tìm được từ việc sàng lọc, đặc biệt là sử dụng quá trình thử nghiệm mới và nghiên cứu trên những nhóm vi sinh vật mới. Sơ đồ tổng quát sinh tổng hợp một kháng sinh [5], [9] Hình 1 giới thiệu sơ đồ tổng quát sinh tổng hợp một kháng sinh. 2 Hình 1: Sơ đồ tổng quát sinh tổng hợp kháng sinh 1. ĐẶC ĐIỂM CỦA XẠ KHUẨN (ACTINOMYCETES) 1.

Đặc điểm chung [2], [7], [8], [17] Xạ khuẩn là vi khuẩn thật (Eubacteria), đa số thuộc nhóm vi khuẩn Gram (+) hiếu khí, sống hoại sinh, có cấu tạo dạng sợi (khuẩn ty) phân nhánh, phân bố rộng rãi trong tự nhiên. Sơ đồ phân loại xạ khuẩn: Actinomycetales Actinoplanaceae Actinomycetaceae Streptomycetaceae Micromonosporaceae Streptomyces. Nocardia Hình 2 : Sơ đồ vị trí phân loại của chi Streptomyces 1. Phân loại Streptomyces [3], [17] Có nhiều khoá phân loại Streptomyces khác nhau.

Tại hội nghị vi sinh thế giới lần X (tổ chức tại Mexico vào năm 1970), khoá phân loại của Shilling và Gottlieb được chọn làm khoá phân loại chính để phân loại chi Streptomyces và đặt tên là ISP ( The International Streptomyces Project). Khoá phân loại ISP dựa trên các đặc điểm: - Màu khuẩn ty khí sinh, màu khuẩn ty cơ chất, - Hình dạng chuỗi bào tử, 4 - Bề mặt, hình dạng, kích thước bào tử, - Khả năng tạo sắc tố melanoid, - Khả năng tạo sắc tố hoà tan, - Khả năng tiêu thụ nguồn cacbonhydrat. TUYỂN CHỌN VÀ BẢO QUẢN GIỐNG XẠ KHUẨN SINH KHÁNG SINH [4], [5], [6], [7], [8], [9] 1. Phân lập giống xạ khuẩn Để phân lập xạ khuẩn sinh kháng sinh người ta phải lấy mẫu từ các nguồn cơ chất khác nhau: đất ở ruộng, đất quanh rễ cây, bùn, nước cống.Từ các mẫu trên đem phân lập thuần khiết những xạ khuẩn sinh kháng sinh mà ta mong muốn bằng các phương pháp đặc trưng và trên các MT chọn lọc.

Các phương pháp phân lập giống xạ khuẩn: phương pháp cấy dịch chiết lên bề mặt thạch, phương pháp cấy đất trực tiếp lên bề mặt thạch đã chứa sẵn v s v kiểm định, phương pháp làm giàu đất, phương pháp thêm kháng sinh vào MT phân lập, phân lập vsv sinh kháng sinh chống ung thư. Chọn chủng có hoạt tính cao bằng phép chọn lọc ngẫu nhiên Các v s v có sự biến dị tự nhiên với tần số khác nhau trong ống giống thuần khiết, tạo ra các biến chủng khác nhau, trong đó có biến chủng có hoạt tính kháng sinh mạnh hơn 10%- 20% những biến chủng khác. Cần phải chọn lấy các biến chủng có hoạt tính cao nhất để nghiên cứu tiếp. Đột biến cải tạo giống Các chủng mới phân lập gọi là các chủng nguyên thuỷ hay chủng hoang dại.

Các chủng này kể cả sau chọn lọc ngẫu nhiên đều không có khả năng siêu 5 tổng hợp. Để khắc phục hạn chế này các phương pháp đột biến đã được áp dụng. Những tác nhân đột biến chia 3 nhóm: - Hoá học: etylenimin, nitrit, hyđroxylamin. -Vật lý: ánh sáng tử ngoại (UV), tia X, tia nơtron hay electron.

Trong đó tác nhân vật lý hay được dùng vào mục đích này là ánh sáng tử ngoại (ƯV). Khả năng đột biến phụ thuộc vào khoảng cách chiếu, thời gian chiếu, cường độ bức xạ. - Sinh học: tác nhân sinh học biến đổi gen.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quách Thị Lê Hà (2004). Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh từ xạ khuẩn streptomyces [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-sinh-tong-hop-khang-sinh-tu-xa-khuan-streptomyces-15-2-9

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh từ xạ khuẩn streptomyces" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh từ xạ khuẩn Streptomyces. Phân tích cơ chế tạo hợp chất mới, mở ra tiềm năng phát triển thuốc kháng sinh hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh từ xạ khuẩn streptomyces" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2004.

Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh từ xạ khuẩn streptomyces" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh từ xạ khuẩn streptomyces" thuộc chuyên ngành Công nghiệp Dược. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh từ xạ khuẩn streptomyces" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh từ xạ khuẩn streptomyces" có 52 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh từ xạ khuẩn streptomyces" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter