Góp phần nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh nhờ Streptomyces 183 - Khóa luận Dược sĩ

Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh từ Streptomyces 183, phân tích cơ chế và tối ưu hóa quy trình. Đóng góp phát triển kháng sinh mới, hiệu quả cho y học.

Chuyên ngành

Dược học / Vi sinh và Sinh học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Năm xuất bản

Số trang

132

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Sinh tổng hợp kháng sinh: Vai trò và cấp thiết
Số trang:
132 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Dược học / Vi sinh và Sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Sinh tổng hợp kháng sinh Vai trò và cấp thiết

Kháng sinh là những chất có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi sinh vật. Kháng sinh tự nhiên được tổng hợp bởi các vi sinh vật. Chúng đóng vai trò cốt yếu trong y học hiện đại. Kháng sinh điều trị nhiều bệnh nhiễm trùng. Nhiều loại kháng sinh có nguồn gốc từ xạ khuẩn. Các hợp chất này giúp cứu sống hàng triệu người. Việc tìm kiếm các kháng sinh mới không ngừng diễn ra. Tình trạng kháng kháng sinh đang gia tăng toàn cầu. Vi khuẩn phát triển khả năng chống lại thuốc hiện có. Điều này đặt ra thách thức lớn cho sức khỏe cộng đồng. Nhu cầu về kháng sinh mới trở nên cấp bách. Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh là con đường quan trọng. Việc phát hiện các kháng sinh tự nhiên mới rất cần thiết. Các nhà khoa học tìm kiếm enzyme sinh tổng hợp độc đáo. Mục tiêu là tạo ra các hợp chất kháng khuẩn mạnh hơn. Chủng Streptomyces là nguồn cung cấp tiềm năng lớn.

1.1. Kháng sinh tự nhiên Định nghĩa và ứng dụng

Kháng sinh là những chất có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi sinh vật. Kháng sinh tự nhiên được tổng hợp bởi các vi sinh vật. Chúng đóng vai trò cốt yếu trong y học hiện đại. Kháng sinh điều trị nhiều bệnh nhiễm trùng. Nhiều loại kháng sinh có nguồn gốc từ xạ khuẩn. Các hợp chất này giúp cứu sống hàng triệu người. Việc tìm kiếm các kháng sinh mới không ngừng diễn ra.

1.2. Nhu cầu phát triển kháng sinh mới

Tình trạng kháng kháng sinh đang gia tăng toàn cầu. Vi khuẩn phát triển khả năng chống lại thuốc hiện có. Điều này đặt ra thách thức lớn cho sức khỏe cộng đồng. Nhu cầu về kháng sinh mới trở nên cấp bách. Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh là con đường quan trọng. Việc phát hiện các kháng sinh tự nhiên mới rất cần thiết. Các nhà khoa học tìm kiếm enzyme sinh tổng hợp độc đáo. Mục tiêu là tạo ra các hợp chất kháng khuẩn mạnh hơn. Chủng Streptomyces là nguồn cung cấp tiềm năng lớn.

II. Streptomyces Chủng tiềm năng sản xuất kháng sinh

Xạ khuẩn là nhóm vi sinh vật phong phú. Chúng thuộc họ Actinobacteria. Xạ khuẩn nổi tiếng với khả năng sản xuất nhiều hợp chất thứ cấp. Trong đó, kháng sinh chiếm phần lớn. Hơn hai phần ba số kháng sinh hiện hành có nguồn gốc từ xạ khuẩn. Các vi khuẩn Streptomyces đặc biệt quan trọng. Chúng có con đường sinh tổng hợp kháng sinh đa dạng. Việc khai thác các chủng xạ khuẩn tiếp tục mang lại nhiều khám phá. Nghiên cứu tập trung vào chủng Streptomyces 183. Chủng này đã được phân lập và xác định. Đặc điểm hình thái và sinh hóa của nó được mô tả. Việc phân loại xạ khuẩn theo ISP (International Streptomyces Project) được tiến hành. Điều này giúp định danh chính xác. Streptomyces 183 cho thấy hoạt tính kháng sinh tiềm năng. Việc hiểu rõ đặc điểm của Streptomyces là bước đầu. Nó hỗ trợ cho quá trình sinh tổng hợp kháng sinh hiệu quả.

2.1. Xạ khuẩn và khả năng tạo chất kháng sinh

Xạ khuẩn là nhóm vi sinh vật phong phú. Chúng thuộc họ Actinobacteria. Xạ khuẩn nổi tiếng với khả năng sản xuất nhiều hợp chất thứ cấp. Trong đó, kháng sinh chiếm phần lớn. Hơn hai phần ba số kháng sinh hiện hành có nguồn gốc từ xạ khuẩn. Các vi khuẩn Streptomyces đặc biệt quan trọng. Chúng có con đường sinh tổng hợp kháng sinh đa dạng. Việc khai thác các chủng xạ khuẩn tiếp tục mang lại nhiều khám phá.

2.2. Đặc điểm nhận dạng chủng Streptomyces 183

Nghiên cứu tập trung vào chủng Streptomyces 183. Chủng này đã được phân lập và xác định. Đặc điểm hình thái và sinh hóa của nó được mô tả. Việc phân loại xạ khuẩn theo ISP (International Streptomyces Project) được tiến hành. Điều này giúp định danh chính xác. Streptomyces 183 cho thấy hoạt tính kháng sinh tiềm năng. Việc hiểu rõ đặc điểm của Streptomyces là bước đầu. Nó hỗ trợ cho quá trình sinh tổng hợp kháng sinh hiệu quả.

III. Nâng cao hiệu suất sinh tổng hợp kháng sinh hiệu quả

Để tăng cường sinh tổng hợp kháng sinh, cải tạo chủng là cần thiết. Phương pháp đột biến được áp dụng cho chủng Streptomyces 183. Sử dụng ánh sáng UV gây ra các đột biến ngẫu nhiên. Sau đó, tiến hành sàng lọc các chủng có hoạt tính cao hơn. Kết quả cho thấy một số chủng đột biến có khả năng sản xuất kháng sinh vượt trội. Việc này tối ưu hóa tiềm năng của vi khuẩn Streptomyces. Nghiên cứu chứng minh tính khả thi của việc cải tạo gen sinh tổng hợp gián tiếp. Môi trường nuôi cấy ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất sinh tổng hợp kháng sinh. Nghiên cứu tập trung xác định môi trường tối ưu cho Streptomyces 183. Các thành phần dinh dưỡng được điều chỉnh. Các yếu tố như pH, nhiệt độ, và thời gian lên men cũng được thử nghiệm. Mục tiêu là tạo ra điều kiện thuận lợi nhất. Điều kiện này kích thích enzyme sinh tổng hợp hoạt động mạnh mẽ. Kết quả cho thấy môi trường được chọn giúp tăng đáng kể lượng kháng sinh sản xuất. Việc tối ưu hóa môi trường là bước then chốt. Nó đảm bảo quá trình lên men chìm đạt hiệu suất cao.

3.1. Cải tạo chủng Streptomyces 183 bằng đột biến

Để tăng cường sinh tổng hợp kháng sinh, cải tạo chủng là cần thiết. Phương pháp đột biến được áp dụng cho chủng Streptomyces 183. Sử dụng ánh sáng UV gây ra các đột biến ngẫu nhiên. Sau đó, tiến hành sàng lọc các chủng có hoạt tính cao hơn. Kết quả cho thấy một số chủng đột biến có khả năng sản xuất kháng sinh vượt trội. Việc này tối ưu hóa tiềm năng của vi khuẩn Streptomyces. Nghiên cứu chứng minh tính khả thi của việc cải tạo gen sinh tổng hợp gián tiếp.

3.2. Tối ưu hóa môi trường lên men kháng sinh

Môi trường nuôi cấy ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất sinh tổng hợp kháng sinh. Nghiên cứu tập trung xác định môi trường tối ưu cho Streptomyces 183. Các thành phần dinh dưỡng được điều chỉnh. Các yếu tố như pH, nhiệt độ, và thời gian lên men cũng được thử nghiệm. Mục tiêu là tạo ra điều kiện thuận lợi nhất. Điều kiện này kích thích enzyme sinh tổng hợp hoạt động mạnh mẽ. Kết quả cho thấy môi trường được chọn giúp tăng đáng kể lượng kháng sinh sản xuất. Việc tối ưu hóa môi trường là bước then chốt. Nó đảm bảo quá trình lên men chìm đạt hiệu suất cao.

IV. Quy trình chiết tách và tinh chế kháng sinh tự nhiên

Sau quá trình lên men, cần chiết tách kháng sinh tự nhiên khỏi dịch nuôi cấy. Phương pháp chiết bằng dung môi hữu cơ được sử dụng. Các dung môi khác nhau được thử nghiệm để tìm ra hiệu quả nhất. pH chiết cũng là yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến độ hòa tan và sự ổn định của kháng sinh. Mục tiêu là thu được lượng kháng sinh thô tối đa. Quá trình chiết tách cẩn thận loại bỏ tạp chất ban đầu. Đây là bước đầu tiên trong việc cô lập kháng sinh mục tiêu. Kháng sinh thô sau chiết tách cần được tinh chế. Sắc ký lớp mỏng (TLC) được dùng để chọn hệ dung môi thích hợp. Sau đó, sắc ký cột được ứng dụng để phân tách các thành phần. Quá trình này giúp loại bỏ tạp chất còn lại. Các phân đoạn chứa kháng sinh được thu thập. Mỗi phân đoạn được kiểm tra hoạt tính và độ tinh khiết. Kỹ thuật này rất hiệu quả trong việc cô lập kháng sinh tự nhiên tinh khiết. Nó là bước thiết yếu để có được sản phẩm cuối cùng.

4.1. Chiết tách kháng sinh từ dịch lên men

Sau quá trình lên men, cần chiết tách kháng sinh tự nhiên khỏi dịch nuôi cấy. Phương pháp chiết bằng dung môi hữu cơ được sử dụng. Các dung môi khác nhau được thử nghiệm để tìm ra hiệu quả nhất. pH chiết cũng là yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến độ hòa tan và sự ổn định của kháng sinh. Mục tiêu là thu được lượng kháng sinh thô tối đa. Quá trình chiết tách cẩn thận loại bỏ tạp chất ban đầu. Đây là bước đầu tiên trong việc cô lập kháng sinh mục tiêu.

4.2. Tinh chế kháng sinh bằng sắc ký cột

Kháng sinh thô sau chiết tách cần được tinh chế. Sắc ký lớp mỏng (TLC) được dùng để chọn hệ dung môi thích hợp. Sau đó, sắc ký cột được ứng dụng để phân tách các thành phần. Quá trình này giúp loại bỏ tạp chất còn lại. Các phân đoạn chứa kháng sinh được thu thập. Mỗi phân đoạn được kiểm tra hoạt tính và độ tinh khiết. Kỹ thuật này rất hiệu quả trong việc cô lập kháng sinh tự nhiên tinh khiết. Nó là bước thiết yếu để có được sản phẩm cuối cùng.

V. Đặc tính và kết quả kháng sinh từ Streptomyces 183

Kháng sinh tinh khiết được phân tích để xác định đặc tính. Nhiệt độ nóng chảy của chất được ghi nhận. Các phổ tử ngoại (UV-VIS) và hồng ngoại (IR) được đo. Phổ này cung cấp thông tin về cấu trúc hóa học của kháng sinh tự nhiên. Độ bền của kháng sinh với nhiệt độ và pH cũng được đánh giá. Kết quả cho thấy kháng sinh có độ ổn định nhất định. Việc này giúp hiểu rõ hơn về tính chất lý hóa của hợp chất. Phân tích này là bước quan trọng để đánh giá tiềm năng ứng dụng. Nghiên cứu đã xác định Streptomyces 183 có khả năng sinh tổng hợp kháng sinh. Chủng đột biến và môi trường tối ưu hóa đã tăng hiệu suất. Kháng sinh tinh khiết đã được chiết tách và đặc trưng sơ bộ. Kết quả này mở ra hướng đi mới. Cần nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc con đường sinh tổng hợp kháng sinh. Đề xuất các bước tiếp theo bao gồm phân tích khối phổ (MS). Việc tìm kiếm các gen sinh tổng hợp cụ thể cũng là mục tiêu. Nghiên cứu đóng góp vào kho tàng kiến thức về kháng sinh tự nhiên.

5.1. Phân tích phổ và độ bền của kháng sinh

Kháng sinh tinh khiết được phân tích để xác định đặc tính. Nhiệt độ nóng chảy của chất được ghi nhận. Các phổ tử ngoại (UV-VIS) và hồng ngoại (IR) được đo. Phổ này cung cấp thông tin về cấu trúc hóa học của kháng sinh tự nhiên. Độ bền của kháng sinh với nhiệt độ và pH cũng được đánh giá. Kết quả cho thấy kháng sinh có độ ổn định nhất định. Việc này giúp hiểu rõ hơn về tính chất lý hóa của hợp chất. Phân tích này là bước quan trọng để đánh giá tiềm năng ứng dụng.

5.2. Hiệu quả sinh tổng hợp và đề xuất

Nghiên cứu đã xác định Streptomyces 183 có khả năng sinh tổng hợp kháng sinh. Chủng đột biến và môi trường tối ưu hóa đã tăng hiệu suất. Kháng sinh tinh khiết đã được chiết tách và đặc trưng sơ bộ. Kết quả này mở ra hướng đi mới. Cần nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc con đường sinh tổng hợp kháng sinh. Đề xuất các bước tiếp theo bao gồm phân tích khối phổ (MS). Việc tìm kiếm các gen sinh tổng hợp cụ thể cũng là mục tiêu. Nghiên cứu đóng góp vào kho tàng kiến thức về kháng sinh tự nhiên.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Góp phàn nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh nhờ streptomyces 183

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (132 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI HOÀNG THỊ THÚY GÓP PHẦN NGHIÊN CỨU SINH TỔNG HỢP KHÁNG SINH NHỜ STREPTOMYCES 183.24 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP DƯỢC SĨ HÀ NỘI – 2014 BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI HOÀNG THỊ THÚY GÓP PHẦN NGHIÊN CỨU SINH TỔNG HỢP KHÁNG SINH NHỜ STREPTOMYCES 183.24 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP DƯỢC SĨ Người hướng dẫn: Ths. Lê Thị Thu Hương Nơi thực hiện: Bộ môn Vi sinh và Sinh học Trường Đại học Dược Hà Nội HÀ NỘI - 2014 LỜI CẢM ƠN ThS. Lê Thị Thu Hương – Bộ -S ọ Tôi xin chân thà ộ ộ - S ọ ộ Đ ọ H ộ ị ễ m. ị Đ ọ H ộ ọ ọ ộ ị H ộ ă 0 4 Sinh viên HOÀ G HỊ HÚY MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

Đại cƣơng về kháng sinh. Lịch sử nghiên cứu kháng sinh. Định nghĩa kháng sinh. Ứng dụng của kháng sinh.

Nhu cầu phát triển kháng sinh mới. Đại cƣơng về xạ khuẩn. Xạ khuẩn và sự hình thành chất kháng sinh từ xạ khuẩn. Đặc điểm hình thái của xạ khuẩn.

Phân loại xạ khuẩn. Đặc điểm của xạ khuẩn chi Streptomyces. Tuyển chọn, cải tạo và bảo quản giống xạ khuẩn. Chọn chủng có hoạt tính kháng sinh cao bằng chọn lọc ngẫu nhiên.

Đột biến cải tạo giống. Bảo quản giống xạ khuẩn. Lên men sinh tổng hợp kháng sinh. Các phương pháp lên men.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lên men. Chiết tách và tinh chế kháng sinh. Vai trò của chiết tách và tinh chế kháng sinh. Các phương pháp chiết tách, tinh chế thường dùng.

Bƣớc đầu nghiên cứu cấu trúc kháng sinh. Phổ tử ngoại – nhìn thấy (phổ UV-VIS). Phổ hồng ngoại (phổ IR). Phân tích khối phổ.

Sàng lọc gen hoạt hóa Streptomyces nâng cao hiệu suất sinh tổng hợp kháng sinh 11 1. Nghiên cứu kháng sinh natamycin sản xuất bởi Streptomyces lydicus (quá trình lên men, chiết suất, tinh chế và một số tính chất). ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên vật liệu và thiết bị.

Nguyên vật liệu. Nội dung nghiên cứu. Sơ bộ xác định một số tính chất của kháng sinh thu được. Chủng giống, cải tạo giống.

Lên men, chiết tách kháng sinh. Phƣơng pháp thực nghiệm. Nuôi cấy và giữ giống xạ khuẩn. Đánh giá hoạt tính kháng sinh bằng phương pháp khuếch tán.

Phân loại xạ khuẩn theo ISP. Xác định môi trường nuôi cấy thích hợp. Sàng lọc ngẫu nhiên. Đột biến bằng ánh sáng UV.

Xác định độ bền của kháng sinh trong dịch lọc. Lên men chìm tổng hợp kháng sinh. Chiết kháng sinh từ dịch lên men bằng dung môi hữu cơ. Tách các thành phần trong kháng sinh bằng sắc ký lớp mỏng……….

Tinh chế kháng sinh thô bằng sắc ký cột và sơ bộ xác định một số tính chất của kháng sinh thu được. THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ. Xác định tên khoa học của Streptomyces 183. Nâng cao khả năng sinh tổng hợp kháng sinh.

Kết quả chọn môi trường nuôi cấy thích hợp. Kết quả sàng lọc ngẫu nhiên. Kết quả đột biến cải tạo giống lần 1. Kết quả đột biến cải tạo giống lần 2…………………………………….

Kết quả chọn môi trường lên men chìm. Kết quả chọn chủng lên men. Độ bền với pH, nhiệt. Chiết suất và tinh chế kháng sinh từ dịch lọc.

Kết quả chọn pH chiết. Kết quả sắc ký lớp mỏng chọn hệ dung môi. Kết quả tách và tinh chế kháng sinh. Kết quả chạy sắc ký cột lần 1.

Kết quả chạy sắc ký cột lần 2. Kết quả độ nhiệt độ nóng chảy, đo phổ của kháng sinh tinh khiết. Nhiệt độ nóng chảy. Phổ tử ngoại.

Phổ hồng ngoại. 39 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT. 41 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Tên đầy đủ 1 16S rADN 16S Ribosomal acid deoxyribonucleic 2 ADN Acid deoxyribonucleic 3 ATCC American type culture collection (Trung tâm giữ giống quốc gia Mỹ) 4 B.pumilus Bacillus pumilus 5 DM Dung môi 6 DMHC Dung môi hữu cơ 7 ĐB1 Đột biến lần 1 8 ĐB2 Đột biến lần 2 9 Gr(+) Gram dương 10 Gr(-) Gram âm 11 ISP International Streptomyces Project (Chương trình Streptomyces quốc tế) 12 IR Investor relations 13 KS Kháng sinh 14 HTKS Hoạt tính kháng sinh 15 MS Mass Spectometry 16 MT Môi trường 17 MTdt Môi trường dịch thể 18 S.flexneri Shighella flexneri 19 UV-VIS Ultraviloet- Visible 20 SLNN Sàng lọc ngẫu nhiên 21 VSV Vi sinh vật DANH MỤC CÁC BẢNG STT Ký hiệu Nội dung Trang 1 Bảng 2.1 Các vi khuẩn kiểm định 13 2 Bảng 2.2 Các dung môi đã sử dụng 15 3 Bảng 3.1 Các đặc điểm phân loại ISP của Streptomyces 183.24 25 và Streptomyces lydicus 4 Bảng 3.2 Hoạt tính kháng sinh của Streptomyces 183.24 trên 26 MT1, MT2, MT6 5 Bảng 3.3 Kết quả thử hoạt tính kháng sinh của sàng lọc ngẫu 27 nhiên 6 Bảng 3.4 Kết quả thử hoạt tính kháng sinh của đột biến lần 1 28 7 Bảng 3.5 Kết quả thử hoạt tính kháng sinh của đột biến lần 2 29 8 Bảng 3.6 Kết quả chọn môi trường lên men chìm 30 9 Bảng 3.7 Kết quả chọn chủng lên men 30 10 Bảng 3.8 Độ bền của kháng sinh với nhiệt 31 11 Bảng 3.9 Độ bền của kháng sinh với pH 31 12 Bảng 3.10 Kết quả chọn pH chiết 32 13 Bảng 3.11 Kết quả chọn hệ dung môi chạy sắc ký 33 14 Bảng 3.12 Kết quả chạy sắc ký cột lần 1 34 15 Bảng 3.13 Kết quả sắc ký lớp mỏng các phân đoạn của chạy cột 35 lần 1 16 Bảng 3.14 Màu sắc từ phân đoạn 7 đến 14 của sắc ký cột lần 1 35 17 Bảng 3.15 Kết quả chạy sắc ký cột lần 2 36 18 Bảng 3.16 Kết quả sắc ký lớp mỏng các phân đoạn của chạy cột 37 lần 2 19 Bảng 3.17 Kết quả của các chất kháng sinh tách được 37 20 Bảng 3.18 Kết quả IR 38 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Kháng sinh ra đời là một bước ngoặt quan trọng của y-dược học. Nhờ đó mà nhân loại đã chống lại được các dịch bệnh nguy hiểm như dịch hạch, tả, viêm phổi… Hiện nay, kháng sinh trở thành 1 nhóm thuốc thiết yếu.

Với nền khoa học ngày càng phát triển, nhóm thuốc kháng sinh không chỉ dừng lại ở chỉ định điều trị nhiễm khuẩn, nhiễm nấm mà còn đang được mở rộng trong cả điều trị ung thư và HIV/AIDS với nhiều kết quả khả quan. Tuy nhiên, việc nghiên cứu kháng sinh mới đang có xu hướng giảm dần theo thời gian do chi phí, nhân lực còn hạn chế. Đó chính là nguyên nhân các hãng dược phẩm đang có xu hướng từ bỏ cam kết triển khai nghiên cứu thuốc kháng sinh mới. Trong khi đó, việc sử dụng kháng sinh chưa hợp lý gây ra tình trạng kháng thuốc ngày càng nghiêm trọng và xuất hiện nhiều chủng vi sinh vật kháng chéo với các kháng sinh có cấu trúc tương tự.

Do vậy, đẩy mạnh nghiên cứu kháng sinh mới có hiệu quả điều trị cao, độc tính thấp, ít bị kháng đang là một nhu cầu cấp thiết.000 chất kháng sinh được biết đến hiện nay thì có 55% có nguồn gốc từ xạ khuẩn và 75% số đó thuộc chi Streptomyces. Đây là cơ sở để tôi chọn đề tài: ”Góp phần nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh nhờ Streptomyces 183.24” làm khóa luận tốt nghiệp với các mục tiêu sau đây: - Phân loại xạ khuẩn Streptomyces 183. - Chọn lọc, cải tạo giống để nâng cao hiệu suất sinh tổng hợp kháng sinh. - Xác định các điều kiện lên men, chiết tách kháng sinh, sơ bộ xác định một số tính chất lý, hóa của kháng sinh thu được.

Đại cƣơng về kháng sinh 1. Lịch sử nghiên cứu kháng sinh Năm 1929 thuật ngữ "chất kháng sinh" được Alexander Fleming mô tả một cách đầy đủ và đã mở ra kỷ nguyên mới trong ngành y dược học, khai sinh ra ngành công nghệ sản xuất kháng sinh và ứng dụng thuốc kháng sinh vào điều trị cho con người [9],[15]. Thập niên 40 và 50 của thế kỷ XX đã ghi nhận những bước tiến vượt bậc của ngành công nghệ sản xuất kháng sinh non trẻ, với hàng loạt sự kiện như: Khám phá ra hàng loạt kháng sinh, như penicillin (1928), griseofulvin (1939), gramicidin S (1942), streptomycin (1943)… Áp dụng phối hợp các kỹ thuật tuyển chọn và tạo giống tiên tiến (đặc biệt là các kỹ thuật gây đột biến, dung hợp tế bào, tái tổ hợp gen.) đã tạo ra những chủng có khả năng tổng hợp kháng sinh cao gấp nhiều lần so với ban đầu. Bên cạnh đó, tổng hợp và bán tổng hợp kháng sinh từ các khung hóa học sẵn có cũng đạt được những thành tựu đáng kể với sự xuất hiện của chloramphenicol, cephalosporin bán tổng hợp, macrolid,… [9],[12],[19],[35].

Định nghĩa kháng sinh Kháng sinh là những sản phẩm đặc biệt nhận được từ vi sinh vật hay các nguồn gốc tự nhiên khác có hoạt tính sinh học cao, có tác dụng kìm hãm hoặc tiêu diệt một cách chọn lọc lên một nhóm vi sinh vật xác định (vi khuẩn, nấm, protozoa…) hay tế bào ung thư ở nồng độ thấp [4],[7],[8],[9],[15],[19].1 trình bày một số kháng sinh do Streptomyces tạo ra. Ứng dụng của kháng sinh - Lĩnh vực y học: Kháng sinh được sử dụng rộng rãi, phổ biến để điều trị và phòng các bệnh nhiễm khuẩn, ngoài ra còn điều trị ung thư, chống nấm [8]. 3 - Lĩnh vực khác  Trong chăn nuôi: kháng sinh được dùng để chữa bệnh cho động vật. Ví dụ: griseoviridin điều trị viêm phổi cấp, viêm vú ở trâu bò… Ngoài ra kháng sinh còn được sử dụng như chất kích thích tăng trọng đàn gia súc, gia cầm, giảm chi phí thức ăn, ăng sản lượng trứng cho gà, vịt…  Trong trồng trọt: hiện nay có khoảng 30 chất kháng sinh có thể diệt nấm, vi khuẩn, virus gây bệnh cho cây trồng.

Ví dụ: Blastincidin S (kháng sinh chiết từ S. griseochromogenes), ở Nhật dùng để trị bệnh vàng lụi gây ra bởi Piricularia oryzae, Herbicidin A và B là kháng sinh diệt cỏ do S.saganonensis tạo ra, nó kìm hãm sự phát triển của Xanthomonas oryzae gây bệnh ở lúa…  Trong công nghiệp thực phẩm: kháng sinh được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm để bảo quản thực phẩm đóng hộp, cho thêm kháng sinh vào nhằm giảm thời gian khử trùng bằng nhiệt. Ví dụ: kháng sinh subtilin (do Bacillus subtilis tạo ra), nisin (do Bacillus licheniformis tạo ra) [7]. Nhu cầu phát triển kháng sinh mới Một trong các thành tựu của y học hiện đại là phát triển các chất kháng sinh và các chất kháng VSV.

Tuy nhiên, các VSV đã và đang phát triển tính kháng với các kháng sinh hiện có bằng các đột biến mới hoặc thay đổi thông tin di truyền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thị Thúy (2014). Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh nhờ Streptomyces 183 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-sinh-tong-hop-khang-sinh-streptomyces-183

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh nhờ Streptomyces 183" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh từ Streptomyces 183, phân tích cơ chế và tối ưu hóa quy trình. Đóng góp phát triển kháng sinh mới, hiệu quả cho y học.

Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh nhờ Streptomyces 183" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh nhờ Streptomyces 183" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh nhờ Streptomyces 183" thuộc chuyên ngành Dược học / Vi sinh và Sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh nhờ Streptomyces 183" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh nhờ Streptomyces 183" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh nhờ Streptomyces 183" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter