Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh nhờ streptomyces 119 112
Khám phá tiềm năng sinh tổng hợp kháng sinh từ chủng Streptomyces 119 112, góp phần phát triển liệu pháp điều trị mới.
Công nghệ dược phẩm và bào chế
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
97
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Streptomyces 119.112: Sinh tổng hợp kháng sinh mới
- Số trang:
- 97 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ dược phẩm và bào chế
- Tác giả:
- Phạm Thị Hạnh
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I. Sinh tổng hợp kháng sinh mới
Nghiên cứu này tập trung vào chủng Streptomyces 119.112. Mục tiêu là khám phá và tối ưu hóa khả năng sinh tổng hợp kháng sinh của nó. Dự án giải quyết nhu cầu cấp bách về kháng sinh mới.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu kháng sinh mới
Kháng sinh đóng vai trò thiết yếu trong y học hiện đại. Chúng đã chữa khỏi nhiều bệnh nhiễm trùng nguy hiểm. Tuy nhiên, sự gia tăng đề kháng kháng sinh đang là mối đe dọa. Nhiều chủng vi khuẩn gây bệnh đã kháng lại kháng sinh sẵn có. Tình trạng này đòi hỏi phải tìm kiếm kháng sinh mới liên tục. Vi sinh vật, đặc biệt là Streptomyces, là nguồn cung cấp kháng sinh tự nhiên phong phú. Streptomyces chịu trách nhiệm sản xuất hơn 70% kháng sinh hiện nay.
1.2. Mục tiêu dự án nghiên cứu Streptomyces 119.112
Dự án này tập trung vào chủng Streptomyces 119.112. Mục tiêu chính là nghiên cứu khả năng sinh tổng hợp kháng sinh của chủng. Nghiên cứu tìm cách nâng cao hiệu suất sản xuất kháng sinh. Dự án cũng hướng tới việc chiết tách và tinh chế các hoạt chất kháng khuẩn. Đồng thời, cấu trúc hóa học của kháng sinh sẽ được xác định. Điều này giúp đánh giá tiềm năng ứng dụng của kháng sinh mới trong tương lai.
1.3. Vai trò của vi sinh vật sản xuất kháng sinh
Streptomyces là vi sinh vật sản xuất kháng sinh hàng đầu. Chúng thuộc nhóm xạ khuẩn, phân bố rộng rãi trong đất. Các loài Streptomyces có khả năng tổng hợp nhiều hợp chất thứ cấp. Nhiều hợp chất này thể hiện hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Hoạt tính kháng khuẩn là một trong số đó. Nghiên cứu Streptomyces góp phần đáng kể vào việc mở rộng kho tàng kháng sinh. Đây là điều kiện tiên quyết trong cuộc chiến chống lại vi khuẩn kháng thuốc.
II.Khảo sát khả năng sinh tổng hợp kháng sinh của Streptomyces
Phần này trình bày các khảo sát về khả năng sản xuất kháng sinh của chủng Streptomyces 119.112. Các yếu tố sinh học và môi trường được đánh giá kỹ lưỡng.
2.1. Đặc điểm sinh học của chủng Streptomyces
Streptomyces là chi lớn nhất trong họ Streptomycetaceae. Chúng là vi khuẩn Gram dương, hiếu khí. Đặc điểm nổi bật là sự hình thành khuẩn ty phân nhánh. Chúng cũng tạo bào tử ở đầu khuẩn ty khí sinh. Streptomyces phổ biến trong đất và nước. Chúng đóng vai trò quan trọng trong chu trình vật chất tự nhiên. Nhiều loài có khả năng sinh tổng hợp các hợp chất thứ cấp. Các hợp chất này bao gồm kháng sinh, enzyme, và chất ức chế enzyme. Hiểu biết về đặc điểm giúp tối ưu hóa nuôi cấy.
2.2. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng sinh
Hoạt tính kháng sinh được đánh giá bằng phương pháp khuếch tán thạch. Thử nghiệm trên nhiều chủng vi sinh vật kiểm định khác nhau. Kết quả biểu thị qua đường kính vòng vô khuẩn. Vòng vô khuẩn lớn cho thấy hoạt tính kháng sinh mạnh. Các phương pháp này giúp sàng lọc các chủng có tiềm năng cao. Đồng thời, xác định phổ kháng khuẩn của chất chiết. Đây là bước quan trọng để tìm kiếm kháng sinh hiệu quả.
2.3. Tối ưu hóa môi trường nuôi cấy Streptomyces 119.112
Môi trường nuôi cấy ảnh hưởng trực tiếp đến sinh tổng hợp kháng sinh. Nghiên cứu đã khảo sát nhiều loại môi trường khác nhau. Thành phần dinh dưỡng được điều chỉnh và thử nghiệm. Các yếu tố như nguồn carbon, nguồn nitrogen và muối khoáng được xem xét. Mục tiêu là tìm ra điều kiện tối ưu. Điều kiện này giúp Streptomyces 119.112 sản xuất kháng sinh với hiệu suất cao nhất. Kết quả đã xác định được môi trường lên men phù hợp.
III. để sản xuất kháng sinh
Các phương pháp cải tạo giống được áp dụng để tăng cường hiệu suất sinh tổng hợp kháng sinh. Nghiên cứu đã thực hiện các kỹ thuật đột biến và chọn lọc hiệu quả.
3.1. Các kỹ thuật cải tạo giống vi sinh vật
Cải tạo giống là một chiến lược then chốt. Mục tiêu là nâng cao khả năng sản xuất kháng sinh của vi sinh vật. Có nhiều phương pháp cải tạo giống đã được áp dụng. Chúng bao gồm chọn lọc tự nhiên và đột biến nhân tạo. Chiếu xạ UV là một phương pháp gây đột biến phổ biến. Các hóa chất gây đột biến cũng được sử dụng. Các kỹ thuật này tạo ra các biến chủng mới. Sau đó, các biến chủng có hoạt tính sinh tổng hợp cao hơn được sàng lọc kỹ lưỡng.
3.2. Ứng dụng đột biến để nâng cao hiệu suất
Trong nghiên cứu này, phương pháp đột biến được ứng dụng hiệu quả. Chủng Streptomyces 119 ban đầu được xử lý bằng các tác nhân gây đột biến. Sau đó, các biến chủng được chọn lọc cẩn thận. Mục đích là tìm ra chủng có khả năng sinh tổng hợp kháng sinh mạnh hơn. Các thí nghiệm đột biến được thực hiện nhiều lần. Kết quả cho thấy sự gia tăng đáng kể trong hoạt tính kháng sinh của các biến chủng được chọn.
3.3. Kết quả lên men chìm của chủng cải tạo
Các biến chủng tốt nhất được đưa vào quy trình lên men chìm. Đây là phương pháp sản xuất kháng sinh ở quy mô lớn. Hoạt tính kháng sinh trong dịch lọc được đánh giá kỹ lưỡng. So sánh với chủng ban đầu cho thấy hiệu suất cải thiện rõ rệt. Kết quả này chứng minh hiệu quả của quá trình cải tạo giống. Nó mở ra khả năng sản xuất kháng sinh tự nhiên với hiệu quả cao hơn.
IV.Chiết tách tinh chế hoạt chất kháng khuẩn từ Streptomyces
Quy trình chiết tách và tinh chế kháng sinh từ dịch lên men được trình bày. Các kỹ thuật sắc ký được sử dụng để phân lập và làm sạch hoạt chất.
4.1. Quy trình chiết kháng sinh bằng dung môi hữu cơ
Sau quá trình lên men, kháng sinh được chiết tách. Dung môi hữu cơ được sử dụng để hòa tan các hoạt chất mong muốn. Việc lựa chọn dung môi phù hợp là rất quan trọng. Các pH khác nhau cũng được khảo sát để tối ưu hóa hiệu quả chiết. Quá trình chiết bao gồm các bước phân lập sơ bộ. Điều này giúp loại bỏ các tạp chất không mong muốn. Mục tiêu là thu được dịch chiết thô giàu hoạt chất.
4.2. Tách kháng sinh bằng sắc ký lớp mỏng và cột
Dịch chiết thô được tinh chế thêm bằng các kỹ thuật sắc ký. Sắc ký lớp mỏng (TLC) được dùng để kiểm tra sơ bộ. TLC giúp xác định sự hiện diện của hoạt chất và đánh giá độ tinh khiết ban đầu. Tiếp theo, sắc ký cột được sử dụng để phân tách các thành phần. Các phân đoạn được thu thập và thử hoạt tính kháng khuẩn. Quá trình này giúp cô lập các hoạt chất kháng khuẩn. Các phân đoạn có hoạt tính mạnh được chọn lọc để tinh chế tiếp.
4.3. Tối ưu hóa quá trình tinh chế kháng sinh mới
Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa các bước tinh chế. Mục tiêu là thu được kháng sinh với độ tinh khiết cao. Việc lặp lại sắc ký cột và điều chỉnh hệ dung môi là cần thiết. Điều này nhằm đạt được sự phân tách tốt nhất. Kết quả đã thu được các phân đoạn tinh khiết hơn. Các phân đoạn này sau đó được sử dụng cho phân tích cấu trúc hóa học. Đây là bước quan trọng để hiểu rõ kháng sinh mới.
V.
Các phương pháp phân tích phổ và phân loại vi sinh vật được sử dụng. Mục đích là xác định cấu trúc hóa học của kháng sinh và định danh chủng.
5.1. Phân tích cấu trúc kháng sinh bằng phổ IR MS NMR
Phân tích cấu trúc là bước cuối cùng để xác định kháng sinh. Các phương pháp phổ học hiện đại được sử dụng rộng rãi. Phổ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin về các nhóm chức hóa học. Phổ khối lượng (MS) xác định khối lượng phân tử của hợp chất. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), bao gồm phổ proton và carbon, cung cấp chi tiết cấu trúc. Các phổ này giúp xác định công thức và cấu trúc 3D của hoạt chất kháng khuẩn.
5.2. Kết quả xác định cấu trúc Actinomycin D
Phân tích phổ IR, MS và NMR đã cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này chỉ ra rằng kháng sinh chính là Actinomycin D. Actinomycin D là một kháng sinh peptit mạnh mẽ. Nó nổi tiếng với hoạt tính chống ung thư và kháng khuẩn. Việc xác định được cấu trúc này là một thành công lớn của nghiên cứu. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể về con đường sinh tổng hợp kháng sinh của chủng.
5.3. Đặc điểm phân loại chủng Streptomyces 119.112
Chủng Streptomyces 119.112 được phân loại dựa trên các đặc điểm sinh học. Các phương pháp phân loại theo ISP (International Streptomyces Project) được áp dụng. Đặc điểm hình thái và sinh lý của chủng được so sánh cẩn thận. Chúng được so sánh với các chủng Streptomyces đã biết. Kết quả phân loại giúp định danh chính xác chủng này. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng sinh tổng hợp của chúng trong tương lai.
VI.Triển vọng công nghệ sinh học kháng sinh từ Streptomyces
Phần này thảo luận về tiềm năng ứng dụng và hướng phát triển của nghiên cứu. Nó nhấn mạnh vai trò của Streptomyces trong việc tìm kiếm kháng sinh mới.
6.1. Tiềm năng ứng dụng của kháng sinh từ Streptomyces
Streptomyces tiếp tục là nguồn kháng sinh tự nhiên không thể thiếu. Các kháng sinh có nguồn gốc từ Streptomyces thường có phổ hoạt động rộng. Chúng có khả năng chống lại nhiều loại vi khuẩn gây bệnh. Một số kháng sinh còn thể hiện hoạt tính chống ung thư đáng chú ý. Nghiên cứu sâu hơn về các hoạt chất này là rất cần thiết. Tiềm năng ứng dụng trong y học, thú y và nông nghiệp là vô cùng lớn.
6.2. Hướng phát triển cho công nghệ sinh học kháng sinh
Công nghệ sinh học kháng sinh đang có những bước phát triển vượt bậc. Việc tối ưu hóa chủng vi sinh vật là yếu tố then chốt. Cải tiến quy trình lên men cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu con đường sinh tổng hợp kháng sinh giúp thiết kế. Thiết kế kháng sinh mới hoặc cải tiến kháng sinh hiện có là mục tiêu. Sự kết hợp giữa sinh học phân tử và hóa học là cần thiết để nâng cao hiệu quả sản xuất.
6.3. Đóng góp của nghiên cứu vào lĩnh vực kháng sinh mới
Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về Streptomyces 119.112. Nó xác nhận khả năng sinh tổng hợp Actinomycin D của chủng. Nghiên cứu cũng trình bày các phương pháp cải thiện năng suất. Những kết quả này hỗ trợ mạnh mẽ việc tìm kiếm kháng sinh mới. Chúng cung cấp cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các liệu pháp chống nhiễm trùng hiệu quả hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (97 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộT> T 'T t O Pr r v Ằ A T A o VX Ti lPj ŨỤ uo iTnÁ u lỹỤv^ Oc £/A w ir \v j P Ô J-J TRƯỜNG ĐẠI • HỌC • D ược • HÀ NỘI • PHẠM • THỊ• HẠNH • NGHIÊN CỨU SINH TỔNG HỢP KHÁNG SINH NHỜ STREPTOMYCES 119.112 LUẬN • VĂN THẠC • s ĩ Dược • HỌC • CHUYÊN NGÀNH : CÔNG NGHỆ Dược PHẨM VÀ BÀO CHẾ MÃ SỐ : 60.01 Ngườỉ hướng dẫn khoa học : PGS.TS Cao Văn Thu Ị TRƯỜNG ĐM DƯỢC HÀ NỘI Ị T H Ư V I ỆIM ^ Ị í N g ày Ih ố n g n ă iT i ị SỐĐKCB:___ __ _____ .,^ HÀ NỘI 2010 LỜI CẢM ƠN Với lòng biết ơn sâu sắc em xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến thầy giáo PGS. TS Cao Văn Thu, người đã trực tiếp hướng dẫn ân cần chỉ bảo giúp đỡ em hoàn thành luận văn này. Em cũng xin chân thành cảm ơn tới các thầy cô giáo, cán bộ kĩ thuật viên bộ môn Vi sinh và Sinh học, bộ môn Công nghiệp dược trường Đại Học Dược Hà Nội đã tạo điều kiện, giúp đỡ em trong quá trình thực hiện luận văn. Em cũng xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè đã quan tâm động viên em trong suốt thời gian qua.
Do thời gian có hạn, nên trong bài luận văn này không tránh khỏi những thiếu sót. Rất mong được sự chỉ bảo của thầy cô và sự góp ỷ của các bạn. Em xin chân thành cảm om / Hà Nội ngày 29 tháng 10 năm 2010. Học viên Phạm Thị Hạnh MỤC LỤC ĐẶT VẤN Đ Ề .1 CHƯƠNG 1: TỒNG QUAN.
Đại cương về xạ khuẩn. Đặc điểm sinh học của xạ khuẩn. Phân loại Streptomyces. Khả năng sinh tổng hợp kháng sinh của Streptomyces.
Cải tạo giống vi sinh v ậ t. Lên men sinh tổng hợp kháng sinh. Chiết tách và tinh chế. Phổ hồng ngoại, phổ khối lượng và phổ cộng hưởng từ hạt nhân.
Phổ hồng ngoại (IR). Phổ khối lượng (M S). Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NM R).13 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN c ứ u. Đối tượng nghiên cứu.
Giống xạ khuẩn. Vi sinh vật kiểm định. Môi trường nuôi cấ y. Dụng cụ và hoá chất.
Phương pháp nghiên cứ u. Phương pháp nuôi cấy giữ giống trong ống thạch nghiêng. Đánh giá hoạt tính kháng sinh bằng phương pháp khuếch tán. Phương pháp cải tạo và chọn giống.
Phương pháp lên men chìm và đánh giá hoạt tính kháng sinh trong dịch lọc dịch lên m en. Các phương pháp chiết tách kháng sinh. Phương pháp phân loại xạ khuẩn theo ISP.27 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ THựC NGHIỆM. Nâng cao khả năng sinh tổng họp kháng sinh của Streptomyces 119.
Kết quả sinh tổng hợp kháng sinh của chủng Streptomyces 119.112 trên các môi trường khác nhau:. Kết quả cải tạo giống. Kết quả lên men chìm:. Bước đầu khảo sát các thành phần môi trường lên men.
Kết quả chiết tách và tinh chế kháng sinh. Kết quả chiết kháng sinh bằng các dung môi hữu cơ ở các pH khác nhau:. Kết quả tách kháng sinh trong dịch chiết bằng sắc ký lóp mỏng: 44 3. Kết quả chạy sắc ký cột:.
Kết quả phổ hồng ngoại, phổ khối lượng và phổ cộng hưởng từ hạt nhân. Kết quả đo phổ hồng ngoại (IR ). Phổ khối và phổ cộng hưởng từ hạt nhân. Phân loại Streptomyces 119.57 CHƯƠNG 4: BÀN LU Ậ N.
Nâng cao khả năng sinh tổng hợp kháng sinh của Streptomyces 119. Nghiên cứu một số tính chất thành phần kháng sinh chính do Streptomyces 119.112 sinh tổng hợp. Phân loại Streptomyces 119. 60 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGH Ị.
61 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ CÁI VIÉT TẮT ADN Axit deoxyribonucleic Z) Đường kính trung bình của vòng vô khuẩn ISP International Streptomyces Project MT Môi trường MTdd Môi trường dung dịch s Sai số chuẩn đã hiệu chỉnh HTKS Hoạt tính kháng sinh RF Rectiflexibiles : thẳng hơi cong vsv Vi sinh vật VK Vi khuẩn c 1, C2 Giống cấp 1, cấp 2 NST Nhiễm sắc thể uv Utra Violet (tử ngoại) V Thể tích Dm Dung môi IR Infrared (hồng ngoại) DANH MỤC CÁC BẢNG • Bảng 1.1: Một số kháng sinh có nguồn gốc từ xạ khuẩn Streptomyces. 1 :Các vi sinh vật kiểm định.2: Thành phần các môi trường nuôi cấy xạ khuẩn (g/100ml). Môi trường nuôi cấy vsv kiểm định. Các dung môi sử dụng.1: Kết quả thử hoạt tính kháng sinh với 10 v s V kiểm định.2:Kết quả chọn lọc tự nhiên chủng Streptomyces 119.3: Kết quả thử hoạt tính kháng sinh sau đột biến lần 1.4: Kết quả đột biến lần 2 .5: Kết quả đánh giá hoạt tính kháng sinh trong các môi trường lên men 40 Bảng 3.6: Kết quả lên men các biến chủng tốt nhất trong môi trường MTldd.7: Các thành phần môi trường (g/100ml).8: Kết quả lên men trong 16 môi trường trên.
Kết quả chiết kháng sinh bằng các dung môi hữu cơ ở các pH khác 44 nhau.10: Kết quả tách kháng sinh trong dịch chiết bằng sắc ký lớpmỏng.11: Kết quả thử các phân đoạn sắc ký cột.12: Kết quả sắc kí lóp mỏng với các phân đoạn có hoạt tính.13: Kết quả chạy SKLM với hệ 5.14: Kết quả sắc ký cột lần 2 .15: Kết quả sắc ký lóp mỏng.16: Kết quả phổ NMR của H-l và actinomycin D .17: Các đặc điểm của Streptomyces 119.112 và Streptomyces citreus. 58 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1 :Sơ đồ biện giải phổ NMR.1: cấu trúc hóa học của Actinomycin D Hình 3.2: Một số tương tác HMBC của H -l. ĐẶT VẤN ĐÈ • Từ khi kháng sinh được tìm ra và ứng dụng rộng rãi đã có rất nhiều căn bệnh do nhiễm trùng từng bị coi là nan y đã được chữa trị thành công. Nhưng các nghiên cứu cho thấy ngày càng có nhiều chủng gây bệnh kháng lại các kháng sinh đã có sẵn, nhiều kháng sinh đã không còn tác dụng trên một số chủng gây bệnh nữa.Vì vậy việc tìm ra kháng sinh mới là vấn đề cần thiết và được toàn thế giới quan tâm hiện nay.
Ngày nay với sự phát triển của công nghệ, khoa học kĩ thuật, kháng sinh mới thường được nghiên cứu phát hiện và tổng hợp theo 3 hướng chính : tổng họp hoá học, bán tổng hợp và sinh tổng họp. Vi sinh vật có khả năng tổng hợp kháng sinh rất đa dạng và phong phú có thể là vi khuẩn, xạ khuẩn hay nấm. Trong đó thì chi xạ khuẩn Streptomyces là có nhiều xạ khuẩn có khả năng tổng hợp kháng sinh đa dạng về cấu trúc và đặc điểm kháng khuẩn hon cả. Ngoài ra một số loài xạ khuẩn trong chi này còn tổng hợp các chất chữa ung thư như Streptomyces antibỉotỉcus sinh tổng họp Actinomycin D được phát hiện đầu tiên năm 1952.
Do đó, chúng tôi chọn đề tài: “Nghiên cứu sinh tằng hợp kháng sinh nhờ Streptomyces 119.112” với các mục tiêu sau: 1. Nghiên cứu chất kháng sinh chỉnh do Streptomyces 119.112 sinh tổng hợp 2. Bước đầu xác định cấu trúc thành phần kháng sinh chính 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Đại cương về xạ khuẩn 1.
Đặc • điểm sinh học • của xạ • khuẩn 1. Đặc điểm chung Xạ khuẩn là nhóm vi khuẩn thực, có một sổ đặc tính đặc biệt. Chúng có khuẩn lạc khô và có thể có dạng tia phóng xạ phát triển dạng sợi phân nhánh như nấm. Xạ khuẩn thuộc nhóm sinh vật nhân nguyên thuỷ nhưng chúng thường sinh trưởng dưới dạng sợi và thường tạo thành nhiều bào tử.Thậm chí một số loại xạ khuẩn còn hình thành nang bào tử như chi Streptosporangium và bào tử di động như Actinoplanes.
Tuy có đặc điểm phát triển dạng sợi phân nhánh nhưng xạ khuẩn đã được chứng minh là vi khuấn với những bằng chứng: không có nhân thật, chỉ có vùng nhân, thường không có vách ngăn, nhạy cảm với kháng sinh tác dụng lên vi khuẩn. Đa số xạ khuẩn thuộc nhóm Gram (+), tỷ lệ G + c > 55%, hiếu khí, hoại sinh, có cấu tạo dạng sợi phân nhánh (khuẩn ty). Xạ khuẩn có khả năng sản sinh nhiều sản phẩm trao đổi chất quan trọng như: kháng sinh, enzym, một số vitamin và acid hữu cơ. Tuy nhiên một số ít xạ khuẩn có thể gây bệnh cho người, động vật và cây trồng.
Đặc điếm phân loại của chi Streptomyces * Đăc điểm hình thải - Khuẩn lạc: Khuẩn lạc của xạ khuẩn Streptomyces rất đặc biệt, tạo thành cụm, bề mặt khô, xù xì, có thể có các nếp, hoặc toả ra theo hình phóng xạ. Khuẩn lạc có chân khá vững chắc, khó tách khỏi môi trường nuôi cấy. - Hệ sợi của xạ khuẩn'. Đường kính của khuẩn ty khoảng từ 0,2 - l,0(im đến 2,0fim.
Thành tế bào xạ khuẩn có kết cấu dạng lưới, dày khoảng từ 10- 20nm, 2 không có cellulose, kitin, có tác dụng duy trì hình dáng khuẩn ty và bảo vệ tế bào. Màu sắc khuẩn ty phong phú: trắng, vàng, đỏ, lục, tím, nâu, đen. Khuẩn ty cơ chất: mọc sâu vào môi trường nuôi cấy, bề mặt nhẵn hoặc sần sùi, có thể tiết ra môi trường một số loại sắc tố, có sắc tố chỉ tan trong nước, có sắc tố chỉ tan trong dung môi hữu cơ. Khuẩn ty cơ chất phát triển một thời gian thì dài ra trong không khí thành khuẩn ty khí sinh, có đường kính từ 1,0- l,4|im.
Sau một thời gian phát triển trên đỉnh khuẩn ty khí sinh sẽ xuất hiện chuồi bào tử. Chuỗi bào tử có nhiều hình dạng khác nhau: thẳng, uốn cong, lượn sóng, móc đơn, móc vòng, xoắn lò xo.Các chuỗi bào tử này phân cắt thành bào tử trần. Bào tử trần là cơ quan sinh sản chủ yếu của xạ khuấn.Bào tử trần có thế có hình cầu, hình bầu dục, hình trụ.Các bào tử tập hợp với nhau thành chuỗi 30- 50 bào tử hoặc nhiều hơn. Be mặt bào tử có dạng trơn nhẵn (sm), xù xì da cóc (wa), có gai (sp) hoặc có tóc (ha).[5], [10], [12] * Đặc điểm sinh lý: Streptomyces là vi sinh vật dị dưỡng, có tính oxi hoá cao.
Đe phát triển, chúng phân giải các hydratcarbon làm nguồn cung cấp vật chất và năng lượng, đồng thời thuỷ phân các hợp chất như gelatin, casein, tinh bột.Chúng cũng có thể khử nitrat thành nìtút.Streptomyces là loại xạ khuẩn hô hấp hiếu khí. Nhiệt độ tối ưu của chúng thường là 25- 30°c, một vài loài có thể phát triển tốt ở nhiệt độ cao hơn, pH tối ưu thường từ 6 ,8 - 7,5. Khả năng tạo sắc tố: khả năng tạo sắc tố từ Streptomyces được chia thành 4 loại: sắc tố hoà tan, sắc tố của khuẩn ty cơ chất, sắc tố của khuẩn ty khí sinh (màu sắc của bề mặt khuẩn lạc), sắc tố melanin. Phân loại Streptomyces 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Hạnh (2010). Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh nhờ streptomyces 119 112 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-sinh-tong-hop-khang-sinh-nho-streptomyces-119-112
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh nhờ streptomyces 119 112" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá tiềm năng sinh tổng hợp kháng sinh từ chủng Streptomyces 119 112, góp phần phát triển liệu pháp điều trị mới.
Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh nhờ streptomyces 119 112" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh nhờ streptomyces 119 112" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh nhờ streptomyces 119 112" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và bào chế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh nhờ streptomyces 119 112" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh nhờ streptomyces 119 112" có 97 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh nhờ streptomyces 119 112" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.