Nghiên cứu sinh tổng hợp enzyme tannase từ nấm mốc Aspergillus theo phương pháp lên men rắn
Nghiên cứu sinh tổng hợp enzyme tannase từ nấm mốc. Khám phá quy trình, tối ưu hóa sản xuất và ứng dụng hiệu quả.
Luan An
Luận văn Thạc sỹ kỹ thuật
Số trang
54
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng của Enzyme Tannase và ứng dụng công nghiệp
- Số trang:
- 54 trang
- Tác giả:
- Phạm Hoài Thu
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng của Enzyme Tannase và ứng dụng công nghiệp
Enzyme tannase giữ vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Hợp chất tannin tự nhiên, có nhiều trong thực vật, thường gây ra vấn đề đáng kể. Chúng ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm thực phẩm và gây ô nhiễm môi trường. Tannin hình thành phức hợp với protein, gây đục cặn, giảm giá trị cảm quan và dinh dưỡng. Trong xử lý nước thải, tannin là chất khó phân hủy, đòi hỏi các giải pháp chuyên biệt. Enzyme tannase là một giải pháp công nghệ sinh học hiệu quả. Nó xúc tác thủy phân các liên kết trong cấu trúc tannin, biến chúng thành các hợp chất đơn giản hơn. Điều này mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Nhu cầu sản xuất và sử dụng enzyme tannase ngày càng tăng. Enzyme này góp phần cải thiện quy trình sản xuất và bảo vệ môi trường. Nghiên cứu sinh tổng hợp tannase từ nấm mốc là trọng tâm.
1.1. Vai trò của Enzyme Tannase trong công nghiệp thực phẩm
Ngành công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là sản xuất đồ uống, thường đối mặt với vấn đề đục cặn. Nguyên nhân chính là hàm lượng tannin cao trong nguyên liệu thực vật. Tannin tạo thành phức hợp với protein và tinh bột. Điều này làm giảm đáng kể giá trị cảm quan và dinh dưỡng của sản phẩm. Việc ứng dụng enzyme tannase giúp giải quyết vấn đề này. Tannase thủy phân các liên kết este và depside trong cấu trúc tannin. Kết quả là tạo ra các phân tử nhỏ hơn như axit gallic và glucose. Quá trình này loại bỏ hiện tượng đục cặn. Nó cải thiện độ trong, hương vị và chất lượng tổng thể của sản phẩm. Ví dụ, trong sản xuất rượu vang, trà, cà phê hoặc nước ép trái cây, tannase đóng vai trò quan trọng. Enzyme này giúp nâng cao giá trị thương mại của sản phẩm. Nó cũng mở rộng khả năng chế biến các loại nguyên liệu giàu tannin. Tannase được coi là công cụ công nghệ sinh học không thể thiếu. Nó đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm. Lợi ích kinh tế từ việc giảm thiểu hư hỏng sản phẩm là đáng kể.
1.2. Ứng dụng của Tannase trong xử lý nước thải công nghiệp
Nước thải từ các ngành công nghiệp như thuộc da chứa hàm lượng tannin rất cao. Cùng với đó là chất béo và protein. Hiện tại, việc xử lý chất béo và protein đã có các enzyme như lipase và protease. Tuy nhiên, tannin trong nước thải vẫn là một thách thức lớn. Tannin là chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy sinh học. Chúng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường nước. Enzyme tannase cung cấp giải pháp đột phá. Nó có khả năng phân hủy tannin hiệu quả. Việc đưa tannase vào quy trình xử lý sinh học giúp phân giải triệt để các hợp chất tannin. Điều này làm giảm đáng kể tải lượng ô nhiễm. Nước thải sau xử lý đạt tiêu chuẩn môi trường cao hơn. Ứng dụng tannase không chỉ giúp bảo vệ nguồn nước. Nó còn góp phần vào phát triển công nghiệp bền vững. Công nghệ này thay thế các phương pháp hóa học khắc nghiệt. Việc này giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại. Nghiên cứu sâu hơn về tannase trong xử lý nước thải là cần thiết. Nó mở ra hướng đi mới cho công nghệ môi trường. Tannase đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý triệt để tannin.
II.Nghiên cứu Sinh tổng hợp Enzyme Tannase từ Nấm mốc
Nghiên cứu này tập trung vào sinh tổng hợp enzyme tannase từ các chủng nấm mốc. Mục tiêu chính là tối ưu hóa quá trình sản xuất. Enzyme tannase có tiềm năng ứng dụng lớn. Các chủng nấm mốc, đặc biệt là chi Aspergillus, được biết đến với khả năng sản xuất enzyme cao. Phương pháp lên men rắn (SSF) được lựa chọn. SSF mô phỏng môi trường sống tự nhiên của nấm mốc. Phương pháp này mang lại nhiều ưu điểm về hiệu quả và chi phí. Việc tuyển chọn chủng nấm mốc phù hợp là bước đầu tiên. Sau đó là nghiên cứu điều kiện nuôi cấy tối ưu. Toàn bộ quá trình nhằm thu được enzyme tannase với hoạt tính cao.
2.1. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu chính
Đề tài đặt ra hai mục tiêu chính. Đầu tiên là phân lập và tuyển chọn chủng nấm mốc. Chủng này phải có khả năng sinh tổng hợp enzyme tannase cao. Mục tiêu thứ hai là nghiên cứu điều kiện lên men. Điều kiện này phải tối ưu cho việc tạo enzyme tannase. Phương pháp lên men rắn (SSF) được áp dụng. Nội dung nghiên cứu bao gồm phân lập nấm mốc từ các nguồn tự nhiên. Sau đó, tiến hành sàng lọc để chọn ra chủng tốt nhất. Lựa chọn môi trường nuôi cấy thích hợp cho SSF là bước tiếp theo. Cuối cùng, tối ưu hóa các điều kiện lên men. Các điều kiện này bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, pH và thời gian. Nghiên cứu nhằm đạt được năng suất enzyme cao nhất. Toàn bộ quá trình được thực hiện có hệ thống.
2.2. Lựa chọn chủng nấm mốc sản xuất enzyme hiệu quả
Việc phân lập và lựa chọn chủng nấm mốc là bước quan trọng. Các chủng nấm mốc có khả năng sản xuất enzyme tannase cao được tìm kiếm. Đặc biệt, chi Aspergillus là nhóm nấm mốc được chú ý. Các loài như Aspergillus niger hoặc Aspergillus flavus thường là ứng cử viên tiềm năng. Nấm mốc được phân lập từ nhiều nguồn nguyên liệu tự nhiên. Sau đó, chúng được nuôi cấy và kiểm tra khả năng sinh tổng hợp tannase. Quá trình sàng lọc dựa trên hoạt tính enzyme. Chủng có hoạt tính tannase cao nhất sẽ được chọn. Chủng được chọn phải ổn định và dễ nuôi cấy. Mục tiêu là tìm ra tác nhân sinh học tối ưu. Chủng nấm mốc lý tưởng sẽ đảm bảo hiệu quả sản xuất. Nó cũng giảm thiểu chi phí. Việc tuyển chọn kỹ lưỡng là nền tảng. Nó quyết định thành công của quá trình sinh tổng hợp enzyme.
III.Đặc tính và Cơ chế hoạt động của Enzyme Tannase
Enzyme tannase, còn gọi là acyl tannin hydrolase (EC 3.1.1.20), là một enzyme thủy phân quan trọng. Enzyme này có khả năng phân giải các hợp chất tannin. Đặc tính vật lý và hóa học của tannase thay đổi tùy thuộc vào nguồn gốc vi sinh vật. Nghiên cứu đặc tính này giúp hiểu rõ hơn về hoạt động của enzyme. Từ đó, có thể ứng dụng hiệu quả trong các quy trình công nghiệp. Cơ chế hoạt động của tannase liên quan đến việc phá vỡ các liên kết este và depside. Enzyme này xúc tác chuyển đổi các tannin phức tạp thành các hợp chất đơn giản hơn.
3.1. Cấu trúc phân tử và đặc điểm vật lý của Tannase
Enzyme tannase có khối lượng phân tử dao động từ 150 kDa đến 300 kDa. Khối lượng này khác nhau tùy thuộc vào chủng vi sinh vật sản xuất. Ví dụ, tannase từ Aspergillus flavus có thể là 192 kDa. Từ Aspergillus oryzae là 186 kDa. Còn Aspergillus niger có thể lên tới 300 kDa. Hàm lượng carbohydrate trong enzyme cũng thay đổi. Nó có thể từ 22.7% (Aspergillus niger) đến 61.9% (Candida sp.K-1). Điểm đẳng điện của tannase thường là 3.8. Enzyme này cho thấy độ ổn định tốt. Nó có thể duy trì hoạt tính trong vài tháng ở nhiệt độ 30 độ C. Sự khác biệt về cấu trúc phân tử ảnh hưởng đến đặc tính hoạt động. Nó cũng tác động đến điều kiện tối ưu của enzyme.
3.2. Cơ chế thủy phân tannin của Enzyme Tannase
Enzyme tannase hoạt động bằng cách thủy phân các liên kết este và depside. Các liên kết này có mặt trong cấu trúc của tannin thủy phân. Kết quả là tạo ra glucose và axit gallic. Ngoài ra, tannase cũng xúc tác thủy phân các liên kết este. Các liên kết này có trong các hợp chất tannin như axit tannic, metyl gallate, etyl gallate. Phản ứng điển hình là phá vỡ cầu nối hydro của epigallocatechin-3-ol gallate. Nghiên cứu chỉ ra tannase có thể thủy phân hoàn toàn axit tannic. Quá trình này diễn ra qua các bước trung gian. Các sản phẩm trung gian bao gồm 2,3,4,6 tetragalloyl glucose và các dạng monogalloyl glucose. Cơ chế này giúp chuyển đổi các tannin phức tạp thành các phân tử nhỏ hơn. Các phân tử này dễ dàng xử lý và ít gây hại hơn.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme
Hoạt tính xúc tác của enzyme tannase chịu ảnh hưởng lớn bởi các yếu tố môi trường. pH môi trường là một yếu tố quan trọng. Mỗi loại tannase có một pH tối ưu riêng. Giá trị pH tối ưu thường nằm trong khoảng 3.5 đến 8.0. Nhiệt độ cũng là yếu tố quyết định. Nhiệt độ tối ưu cho hoạt độ enzyme thường dao động từ 35 độ C đến 60 độ C. Ngoài pH và nhiệt độ, nồng độ cơ chất (tannin) cũng ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng. Nồng độ ion kim loại và các chất ức chế cũng có thể tác động. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa điều kiện phản ứng. Điều này nhằm đạt được hiệu suất thủy phân tannin cao nhất. Việc kiểm soát chặt chẽ các điều kiện môi trường là cần thiết. Nó đảm bảo hoạt động hiệu quả của enzyme tannase trong các ứng dụng công nghiệp.
IV.Tối ưu hóa Điều kiện Lên men rắn Sản xuất Tannase
Tối ưu hóa điều kiện lên men rắn (SSF) là chìa khóa. Nó giúp tăng cường sinh tổng hợp enzyme tannase từ nấm mốc. Phương pháp SSF mang lại nhiều ưu điểm. Nó thân thiện với môi trường và có chi phí thấp. Tuy nhiên, việc kiểm soát các yếu tố môi trường rất quan trọng. Các yếu tố như thành phần môi trường, độ ẩm, pH và nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất enzyme. Nghiên cứu này nhằm xác định các điều kiện tối ưu. Điều này đảm bảo hiệu quả sản xuất enzyme tannase cao nhất.
4.1. Lựa chọn môi trường nuôi cấy tối ưu cho Sinh tổng hợp Enzyme
Môi trường nuôi cấy đóng vai trò quyết định. Nó cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của nấm mốc. Đồng thời, nó là cơ chất cho quá trình sinh tổng hợp enzyme tannase. Trong phương pháp lên men rắn, việc lựa chọn chất nền rất quan trọng. Các chất nền giàu carbohydrate và protein thường được sử dụng. Chúng bao gồm bã cà phê, bã trà, cám mì hoặc bã đậu nành. Ngoài ra, cần bổ sung các nguồn carbon và nitơ phù hợp. Hàm lượng tannin trong môi trường nuôi cấy cũng cần được cân nhắc. Tannin có thể đóng vai trò chất cảm ứng. Việc tối ưu hóa thành phần môi trường giúp nấm mốc phát triển mạnh. Từ đó, khả năng sản xuất enzyme tannase sẽ đạt mức cao nhất. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm ra công thức môi trường hiệu quả nhất.
4.2. Điều kiện lên men rắn SSF ảnh hưởng đến năng suất Tannase
Nhiều yếu tố trong quá trình lên men rắn ảnh hưởng đến năng suất enzyme tannase. Độ ẩm của môi trường là một yếu tố then chốt. Độ ẩm quá thấp làm giảm sự phát triển của nấm. Độ ẩm quá cao gây yếm khí và nhiễm khuẩn. Nhiệt độ nuôi cấy cũng cần được kiểm soát chặt chẽ. Mỗi chủng nấm mốc có nhiệt độ tối ưu riêng. pH ban đầu của môi trường cũng tác động lớn. pH ảnh hưởng đến hoạt động trao đổi chất của nấm và sự ổn định của enzyme. Thời gian lên men là một yếu tố khác. Cần xác định thời điểm thu hoạch enzyme đạt hoạt tính cao nhất. Kích thước hạt của chất nền và sự thông khí cũng quan trọng. Việc tối ưu hóa đồng thời các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp nâng cao hiệu quả sinh tổng hợp enzyme tannase. Từ đó, sản lượng và hoạt tính enzyme sẽ được cải thiện đáng kể.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (54 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ“ Nghiên cứu sinh tổng hợp emzyme tanase từ các chủng nấm mốc Aspergillus theo phương pháp lên men rắn” Phạm Hoài Thu Luận văn Thạc sỹ kỹ thuật 0 “ Nghiên cứu sinh tổng hợp emzyme tanase từ các chủng nấm mốc Aspergillus theo phương pháp lên men rắn” MỞ ĐẦU Ngày nay cùng với sự phát triển của ngành công nghệ sinh học, các chế phẩm enzyme đã được sản xuất ngày càng nhiều và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như: chế biến thực phẩm, nông nghiệp, chăn nuôi, y tế,… Trong thực tế, việc sử dụng enzyme trong các lĩnh vực không kém so với ý nghĩa của việc sử dụng năng lượng nguyên tử. Theo thống kê, hàng năm lượng enzyme được sản xuất ra trên thế giới đạt khoảng trên 300.000 tấn với giá trị trên 500 triệu USD và được ứng dụng nhiều lĩnh vực khác nhau. Đặc biệt trong ngành công nghiệp thực phẩm, các chế phẩm enzyme được sử dụng phổ biến như amylase, protease, catalase, cellulase, lipase, glucose oxydase. Trong lĩnh vực sản xuất đồ uống, một vấn đề đang thu hút được nhiều quan tâm đó là vấn đề đục cặn trong các sản phẩm.
Nguyên nhân là do trong thành phần nguyên liệu được lựa chọn để sản xuât đồ uống chứa hàm lượng tannin quá cao vẫn chưa được xử lý. Tannin có nhiều trong trái cây, rau quả ăn được và chúng thường được coi là thành phần không mong muốn, vì gây ra những vấn đề công nghệ do tạo thành phức hợp với tinh bột, protein, enzyme tiêu hóa làm giảm giá trị cảm quan và dinh dưỡng của thực phẩm. Do đó, ứng dụng chế phẩm enzyme tannase trong sản xuất đồ uống từ các loại quả giàu tannin có thể nâng cao chất lượng sản phẩm. Ngoài ra trong các ngành công nghiệp thuộc da thì trong thành phần của nước thải rất giàu tannin, chất béo, protein,… Hiện nay thì người ta đã sử dụng một số enzyme như enzym lipase để phân giải chất béo, enzym protease kiềm tính để phân giải protein, còn hàm lượng tannin trong nước thải thì hầu như vẫn chưa được được xử lí.
Vì vậy, sử dụng enzym tannase phân giải tannin trong giai đoạn xử lí sinh học cho phép xử lí nước thải trong các ngành công nghiệp thuộc da triệt để hơn. Từ những nhu cầu cấp thiết ở trên chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu sinh tổng hợp emzyme tannase từ các chủng nấm mốc Aspergilllus theo phương pháp lên men rắn”, với các mục tiêu sau: Phạm Hoài Thu Luận văn Thạc sỹ kỹ thuật 1 “ Nghiên cứu sinh tổng hợp emzyme tanase từ các chủng nấm mốc Aspergillus theo phương pháp lên men rắn” Mục tiêu của đề tài - Phân lập, tuyển chọn được chủng nấm mốc có khả năng sinh tổng hợp enzyme tannase cao. - Nghiên cứu điều kiện lên men tạo emzyme tannase theo phương pháp lên men rắn. Nội dung nghiên cứu Để đạt mục tiêu đặt ra, chúng tôi thực hiện các nội dung nghiên cứu sau: - Phân lập và lựa chọn các chủng nấm mốc có khả năng sinh tổng hợp emzyme tannase cao từ các nguồn nguyên liệu tự nhiên.
- Lựa chọn môi trường thích hợp cho quá trình sinh tổng hợp enzyme tannase bằng phương pháp lên men rắn. - Lựa chọn điều kiện lên men thích hợp sinh tổng hợp emzyme tannase cao. Phạm Hoài Thu Luận văn Thạc sỹ kỹ thuật 2 “ Nghiên cứu sinh tổng hợp emzyme tanase từ các chủng nấm mốc Aspergillus theo phương pháp lên men rắn” CHƢƠNG 1. Enzyme tannase Enzyme tannase hay còn gọi là acyl tannin hydrolase (EC 3.
Đây là một enzym thủy phân hoạt động trên nguồn cơ chất là tannin, có khối lượng phân tử khoảng 150 kDa đến 300 kDa tùy thuộc nguồn enzyme.1: Khối lƣợng phân tử và hàm lƣợng carbohydrat của tannase Vi sinh vật Khối lƣợng Hàm lƣợng Tài liệu tham khảo phân tử (Da) cacbohydrat (%) Aspergillus 192 000 25,4 Yamada et al, 1968; flavus Adachi et al, 1971 Aspergillus 186 000 43 Barthomeruf et al, 1994; oryzae Parthasarathy & Bose, 1976 Aspergillus 300 000 22,7 Hatamoto et al, 1996; niger Abdel – Naby et al, 1999 Candida sp.K-1 250 000 61,9 Akio et al, 1976 Chryphonectria 240 000 64 Akio et al, 1976 parasitica Gỗ sồi 300 000 Chưa xác định Niehaus et al, 1997 Peduculate Nhiệt độ tối ưu cho hoạt độ enzyme trong khoảng 35- 60oC và pH tối ưu 3,5- 8 tùy thuộc vào nguồn enzym. Enzyme tannase ổn định trong một vài tháng ở 30oC. Tannase có điểm đẳng điện là 3,8. Enzyme tannase xúc tác thủy phân các liên kết este và liên kết depside có trong các tannin thủy phân để tạo thành glucose và axit gallic.
Ngoài ra, enzyme tannase còn xúc tác thuỷ phân liên kết este có mặt trong các hợp chất tannin như axit tannic, metyl gallate, etyl gallate, n-propylgallate và izoamylgallate. Phản ứng Phạm Hoài Thu Luận văn Thạc sỹ kỹ thuật 3 “ Nghiên cứu sinh tổng hợp emzyme tanase từ các chủng nấm mốc Aspergillus theo phương pháp lên men rắn” xúc tác điển hình của tannase là phá vỡ cầu nối hydro của epigallocatechin-3-ol gallate. Theo nghiên cứu của Libuchi et al, 1972 tannase có thể thuỷ phân hoàn toàn axit tannic (I) thành axit gallic và glucose thông qua 2,3,4,6 tetragalloyl glucose (III) và hai kiểu của monogalloyl glucose (IV).1: Con đƣờng thuỷ phân axit tannic bởi enzyme tannase 1. Các yếu tố ảnh hƣởng đến hoạt độ của enzyme tannase 1.
Ảnh hƣởng của pH Hoạt độ xác tác của enzyme phụ thuộc nhiều vào giá trị pH của môi trường. Enzyme từ các nguồn khác nhau có khoảng pH thích hợp khác nhau. Ví dụ, enzyme tannase được phân lập từ nấm mốc Aspergillus niger có pH tối ưu nằm trong khoảng từ 5,0 – 6,0 và hoạt động ổn định trong khoảng rộng từ 3,5 – 8,0. Enzyme Phạm Hoài Thu Luận văn Thạc sỹ kỹ thuật 4 “ Nghiên cứu sinh tổng hợp emzyme tanase từ các chủng nấm mốc Aspergillus theo phương pháp lên men rắn” tannase phân lập từ Chryphonectria parasitica có pH tối ưu là 5,5 (Libuchi et al, 1968), từ Candida sp có pH tối ưu 6,0 và hoạt độ ổn định ở phạm vi rộng pH 3,5 – 7,5 (Akio et al, 1976).
Tannase thực vật phân lập từ cây sồi Penduculate có phạm vi pH rộng với pH tối ưu khoảng 5,0. Ngay cả khi enzyme này được ủ trong 24h ở pH là 5,0 thì hoạt độ vẫn duy trì và ổn định tốt (Madhavakríhna & Bose, 1962). Ảnh hƣởng của nhiệt độ Hoạt độ xúc tác của enzyme tăng khi tăng nhiệt độ phản ứng, nhưng chỉ trong một vùng nhiệt độ giới hạn. Theo các nghiên cứu trước đây, tùy vào các chủng và phương thức nuôi cấy mà enzyme tannase có dải nhiệt độ tối ưu 30 - 60oC.
Nhiệt độ tối ưu và ổn định của tannase phân lập từ các sinh vật khác nhau được thể hiện trong bảng sau: Bảng 1.2: Nhiệt độ tối ƣu và ổn định của enzym tannase Vi sinh vật Nhiệt độ tối Nhiệt độ ổn Tài liệu tham khảo ƣu định Tannase từ nấm mốc Aspergillus flavus 50 -60oC ≤ 70oC Yamada et al,1968; Pourrat et al,1982 Aspergillus oryzae 30 – 40oC 55oC Beverini và Metche, 1990; Libuchi et al,1968 Aspergillus niger 35oC ≤ 50oC Haslam và Tanner, 1970 Tannase từ vi khuẩn Penicillium 30 -40oC 45oC Rajakumar và Nandy, chrysogenum 1983 Chryphonectria 30oC 25 – 40oC Farias et al,1992; Phạm Hoài Thu Luận văn Thạc sỹ kỹ thuật 5 “ Nghiên cứu sinh tổng hợp emzyme tanase từ các chủng nấm mốc Aspergillus theo phương pháp lên men rắn” parasitica Libuchi et al, 1968 Tannase từ nấm men Candida sp.K-1 1 1 Tannase từ thực vật gỗ sồi Peduculate 35 và 40oC ≤ 50oC Niehaus và Gross, 1997 1. Ảnh hƣởng của ion kim loại Một số nghiên cứu đã cho thấy enzyme tannase được hoạt hóa bởi một số kim loại Ca2+, Fe2+, Na+, Mg2+ và Hg+( N. Jay Raju ,2007) còn một số ion khác như Ba2+, Ca2+, Zn2+, Hg2+, Ag+,…lại ức chế hoạt tính của tannase (Alevden_Z öztürk ,2006) 1. Ảnh hƣởng của chất nền Ảnh hưởng của nồng độ chất nền axit tannic trong môi trường nuôi cấy tới sinh trưởng và tổng hợp tannase của vi sinh vật đã được nghiên cứu trong điều kiện phòng thí nghiệm.
Khi tăng nồng độ cơ chất cảm ứng axit tannic trong môi trường nuôi cấy sẽ tăng cường khả năng sinh tổng hợp enzyme tannase. Nếu nồng độ chất cảm ứng tannic cao sẽ gây ức chế sinh trưởng vi sinh vật dẫn tới hoạt tính tannase được tổng hợp cũng giảm theo (Ruth Belmares , 2004) 1. Các nguồn thu nhận enzyme tannase 1. Nguồn tannase từ thực vật Các loài thực vật giàu tannin có hàm lượng enzyme tannase cao.
Trong thực tế, các loại thực vật giàu tannin thuỷ phân và tannin ngưng tụ được sử dụng làm nguồn chính để thu nhận enzyme tannase. Các thành phần này nằm trong những mô riêng biệt trong cây (Lekha và Lonsane, 1997). Enzyme tannase nằm trong vỏ cây Phạm Hoài Thu Luận văn Thạc sỹ kỹ thuật 6 “ Nghiên cứu sinh tổng hợp emzyme tanase từ các chủng nấm mốc Aspergillus theo phương pháp lên men rắn” và lá của thực vật. Một số thực vật có chứa hàm lượng tannin cao như: quả Myrobolan (Terminalia chebuna), quả Divi Divi (Caesalpinia coriaria), gỗ sồi (Quercus rubra) và từ lá của cây Karee (Rhus typhina)….
Nghiên cứu vai trò của enzyme tannase trong thực vật Madhavakrishna et al (1960) đã cho rằng khi sinh trưởng thực vật tổng hợp một lượng lớn các axit gallic, axit chebulinic và axit hexahydroxyphenic bị este hoá với glucose dưới sự xúc tác của tannase để tạo thành các tannin phức tạp. Khi cây có hiện tượng rụng quả thì hoạt động của liên kết este trong tannase góp phần tích cực vào việc thuỷ phân tannin. Mặt khác, thành phần tannin giúp cho thực vật có thể tự bảo vệ mình chống lại sự xâm nhập của vi sinh vật và sự tấn công của động vật ăn cỏ. Khi lá của thực vật bị tấn công bởi thực vật ăn cỏ thì các tế bào bị mất một số phần làm cho tannase tiếp xúc với tannin trong lá và thuỷ phân tannin thành các chất độc hại trong thực vật bậc cao.
Nguồn enzyme tannase từ động vật Đã có một số nghiên cứu chỉ ra rằng có một lượng nhỏ enzym tannase được tìm thấy ở niêm mạc dạ cỏ của gia súc, ví dụ như màng niêm mạc và ruột non của bò. Ngoài ra, tannase còn được sản sinh bởi các ấu trùng nốt sần phát triển trong nốt sần thực vật để thuỷ phân axit tannic (Lekha và Lonsane, 1997). Nguồn enzym tannase từ vi sinh vật Vi sinh vật là nguồn cung cấp enzym vô cùng quan trọng. Tannase từ nấm mốc hoạt động tốt hơn trong việc làm giảm tannin thuỷ phân, trong khi đó tannase từ nấm men lại làm giảm axit tannic tốt hơn và có ái lực thấp với tannin tự nhiên (Deschamps et al, 1983).
Nhiều tác giả đã chứng minh nấm sợi có khả năng phân giải tannin như một nguồn cacbon duy nhất (Lewis & Starkey, 1969; Hadi et al, 1994).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Hoài Thu (n.d.). Nghiên cứu sinh tổng hợp enzyme tannase từ nấm mốc [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-sinh-tong-hop-enzyme-tannase-tu-nam-moc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp enzyme tannase từ nấm mốc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sinh tổng hợp enzyme tannase từ nấm mốc. Khám phá quy trình, tối ưu hóa sản xuất và ứng dụng hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp enzyme tannase từ nấm mốc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp enzyme tannase từ nấm mốc" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp enzyme tannase từ nấm mốc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.