Nghiên cứu sinh tổng hợp Chitinase từ nấm Trichoderma - Đại học Vinh

Tổng hợp chitinase từ nấm Trichoderma để ứng dụng trong sản xuất và bảo vệ môi trường được nghiên cứu sinh đề xuất trong luận văn của mình.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

Năm xuất bản

Số trang

78

Thời gian đọc

12 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Sinh Tổng Hợp Chitinase: Tổng quan về Enzyme
Số trang:
78 trang
Trường:
Trường Đại học Vinh
Chuyên ngành:
Công nghệ thực phẩm
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Sinh Tổng Hợp Chitinase Tổng quan về Enzyme

Nghiên cứu sinh tổng hợp Chitinase là một lĩnh vực quan trọng. Chitinase là enzyme đóng vai trò thiết yếu trong tự nhiên. Enzyme này có khả năng phân giải chitin, một polysaccharide phức tạp. Chitin cấu thành thành tế bào nấm, vỏ côn trùng và giáp xác. Việc hiểu rõ về Chitinase mở ra nhiều ứng dụng. Tài liệu này cung cấp tổng quan về cấu trúc, cơ chế hoạt động, và nguồn gốc của enzyme này. Nấm Trichoderma spp. được đặc biệt chú ý như một nguồn sinh tổng hợp enzyme hiệu quả.

1.1. Cấu trúc và phân loại Enzyme Chitinase

Chitinase là enzyme thủy phân liên kết glycosidic trong chitin. Enzyme này thuộc họ Glycohydrolase. Chitinase được phân loại thành nhiều nhóm dựa trên cấu trúc gen Chitinase và cơ chế tác dụng. Cấu trúc enzyme Chitinase bao gồm các miền xúc tác và miền liên kết cơ chất. Sự đa dạng này quyết định đặc tính và hoạt tính Chitinase của từng loại. Hiểu biết về cấu trúc giúp tối ưu hóa ứng dụng Chitinase.

1.2. Cơ chế phân giải Chitin của Enzyme

Chitinase hoạt động bằng cách thủy phân chitin thành các oligomer N-acetylglucosamine. Quá trình phân giải Chitin này là một phản ứng sinh hóa cơ bản. Enzyme ngoại bào này thường được tiết ra môi trường bởi các vi sinh vật. Cơ chế tác dụng bao gồm sự bám dính của enzyme vào chuỗi chitin. Sau đó, enzyme cắt đứt các liên kết beta-1,4-glycosidic. Hoạt tính Chitinase phụ thuộc vào điểm cắt và loại cơ chất.

1.3. Nguồn gốc đa dạng của Chitinase

Chitinase được sinh tổng hợp từ nhiều sinh vật. Vi khuẩn, thực vật, động vật và nấm đều có khả năng sản xuất Chitinase. Trong số đó, nấm Trichoderma spp. là một nguồn enzyme rất tiềm năng. Nghiên cứu sinh tổng hợp enzyme Chitinase từ các nguồn này là trọng tâm. Việc thu nhận Chitinase từ nguồn tự nhiên là hướng đi quan trọng cho các ứng dụng công nghiệp và nông nghiệp.

II. Nguồn Enzyme Chitinase Tiềm Năng

Nấm Trichoderma spp. là một chi nấm sợi được biết đến rộng rãi. Chúng có khả năng đặc biệt trong việc sinh tổng hợp enzyme, đặc biệt là Chitinase. Nghiên cứu tập trung vào việc khai thác tiềm năng này. Nấm Trichoderma spp. không chỉ là nguồn Chitinase hiệu quả mà còn có nhiều ứng dụng khác. Đặc điểm sinh học của chúng giúp Trichoderma trở thành đối tượng nghiên cứu lý tưởng cho sản xuất enzyme.

2.1. Đặc điểm sinh học của Nấm Trichoderma spp.

Trichoderma là chi nấm phổ biến trong đất. Chúng có tốc độ tăng trưởng nhanh và khả năng thích nghi cao. Nhiều loài Trichoderma spp. có khả năng đối kháng với nấm gây bệnh thực vật. Đặc điểm sinh lý và sinh hóa của chúng cho phép sinh tổng hợp enzyme đa dạng. Các yếu tố dinh dưỡng và điều kiện môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển của nấm và Sản xuất Chitinase.

2.2. Vai trò của Trichoderma trong Sinh tổng hợp enzyme

Trichoderma được coi là 'nhà máy' sinh học tự nhiên. Chúng sản xuất enzyme ngoại bào, trong đó có Chitinase. Sinh tổng hợp enzyme Chitinase từ nấm Trichoderma spp. được nghiên cứu rộng rãi. Điều kiện nuôi cấy tối ưu có thể thúc đẩy Sản xuất Chitinase. Sự hiện diện của gen Chitinase trong Trichoderma đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.

2.3. Các nghiên cứu ứng dụng Trichoderma ở Việt Nam

Ở Việt Nam, Trichoderma được nghiên cứu và ứng dụng tích cực. Chúng được dùng trong nông nghiệp để kiểm soát sinh học các loại bệnh hại cây trồng. Nhiều sản phẩm chứa Trichoderma đã được phát triển. Nghiên cứu tập trung vào khả năng sản xuất Chitinase của các chủng bản địa. Ứng dụng Chitinase từ nấm Trichoderma spp. mang lại lợi ích kinh tế và môi trường rõ rệt.

III.Đặc điểm Hoạt Tính Chitinase Ứng dụng trong Kiểm Soát

Hoạt tính Chitinase là yếu tố quyết định hiệu quả của enzyme. Đặc điểm này cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để tối ưu hóa ứng dụng Chitinase. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng lớn đến hoạt động của enzyme. Chitinase có vai trò quan trọng trong các chiến lược kiểm soát sinh học. Việc hiểu rõ các đặc tính này giúp phát triển các sản phẩm enzyme hiệu quả và bền vững.

3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến Hoạt tính Chitinase

Hoạt tính Chitinase chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Nhiệt độ và pH là hai yếu tố môi trường quan trọng nhất. Mỗi loại Chitinase có nhiệt độ và pH tối ưu riêng. Chất tăng hoạt và chất ức chế cũng tác động lên enzyme. Sự hiểu biết về các yếu tố này giúp tối ưu hóa điều kiện hoạt động của enzyme trong các ứng dụng thực tế.

3.2. Tính ổn định và khả năng phân giải Chitin

Enzyme Chitinase cần có tính ổn định cao. Điều này đảm bảo hiệu quả trong các ứng dụng thực tế và bảo quản. Khả năng phân giải Chitin của enzyme là thước đo chính. Ổn định hoạt tính enzyme dưới các điều kiện khác nhau rất quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện tính ổn định của Chitinase Trichoderma để kéo dài thời gian sử dụng và hiệu quả.

3.3. Ứng dụng Chitinase trong kiểm soát sinh học

Chitinase có vai trò then chốt trong kiểm soát sinh học. Enzyme này phân hủy thành tế bào của nấm gây bệnh thực vật. Nó cũng có thể làm suy yếu vỏ của côn trùng gây hại. Ứng dụng Chitinase từ nấm Trichoderma spp. là một phương pháp thân thiện môi trường. Sản xuất Chitinase quy mô lớn hỗ trợ ngành nông nghiệp bền vững.

IV.Quy trình Sản Xuất và Tối Ưu Hóa Chitinase Trichoderma

Sản xuất Chitinase từ nấm Trichoderma spp. đòi hỏi quy trình tối ưu. Việc này bao gồm lựa chọn chủng nấm, phương pháp nuôi cấy và điều kiện môi trường. Mục tiêu là đạt được Hoạt tính Chitinase cao nhất với chi phí thấp nhất. Tối ưu hóa quy trình Sinh tổng hợp enzyme Chitinase là chìa khóa để khai thác tiềm năng thương mại của enzyme này.

4.1. Phương pháp nuôi cấy để Sản xuất Chitinase

Để Sản xuất Chitinase hiệu quả, cần có phương pháp nuôi cấy phù hợp. Nuôi cấy bề mặt và nuôi cấy chìm là hai phương pháp phổ biến. Việc lựa chọn môi trường nuôi cấy có ý nghĩa lớn. Nguồn carbon, nguồn nitơ và các yếu tố vi lượng được tối ưu. Nấm Trichoderma spp. được nuôi cấy trong điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt.

4.2. Tối ưu hóa điều kiện Sinh tổng hợp enzyme

Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy nhằm tăng cường Sinh tổng hợp enzyme. Các yếu tố như nhiệt độ, pH, thời gian nuôi cấy được điều chỉnh. Nồng độ cơ chất chitin cảm ứng cũng rất quan trọng. Mục tiêu là đạt được Hoạt tính Chitinase cao nhất. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm và cải tiến các chủng Trichoderma có hiệu suất cao trong sản xuất Chitinase.

4.3. Đánh giá hiệu quả sản xuất Chitinase

Hiệu quả sản xuất Chitinase được đánh giá qua hoạt tính enzyme. Định lượng protein và hoạt độ enzyme là các chỉ số chính. Các phương pháp sắc ký và điện di có thể dùng để tinh sạch enzyme. Việc đánh giá giúp xác định tiềm năng thương mại của Chitinase Trichoderma. Kiểm soát chất lượng sản phẩm Chitinase rất cần thiết cho các ứng dụng sau này.

V.Ứng dụng Chitinase và tiềm năng phát triển trong đời sống

Chitinase không chỉ có ý nghĩa trong nghiên cứu mà còn mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn. Enzyme này có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực. Từ nông nghiệp đến y học, Ứng dụng Chitinase đang được mở rộng. Việc khai thác hiệu quả Chitinase từ nấm Trichoderma spp. hứa hẹn tạo ra các sản phẩm bền vững. Tầm quan trọng của việc sinh tổng hợp enzyme Chitinase ngày càng được công nhận.

5.1. Ứng dụng Chitinase trong bảo vệ thực vật

Chitinase đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp hiện đại. Enzyme này được dùng để kiểm soát nấm gây bệnh và côn trùng. Nó có thể tăng cường sức đề kháng của cây trồng. Ứng dụng Chitinase từ nấm Trichoderma spp. là một giải pháp bền vững. Sinh tổng hợp enzyme Chitinase giúp giảm sử dụng hóa chất độc hại, thân thiện với môi trường.

5.2. Chitinase và tiềm năng trong y học

Ngoài nông nghiệp, Chitinase còn có tiềm năng trong y học. Enzyme này có thể tham gia vào các quá trình điều trị. Nghiên cứu về khả năng kháng khuẩn và kháng nấm của Chitinase đang được tiến hành. Chitinase có thể dùng trong sản xuất dược phẩm. Tiềm năng này mở ra hướng đi mới cho enzyme phân giải Chitin.

5.3. Phát triển sản phẩm Chitinase thương mại

Sản xuất Chitinase quy mô lớn là mục tiêu thương mại. Cần tối ưu hóa quy trình để giảm chi phí sản xuất. Các sản phẩm Chitinase có thể dùng làm thuốc trừ sâu sinh học. Chúng cũng có thể được bổ sung vào phân bón hữu cơ. Thị trường cho Ứng dụng Chitinase đang mở rộng, tạo ra cơ hội phát triển kinh tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sinh tổng hợp chitinase từ nấm trichoderma

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (78 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tr-êng ®¹i häc vinh khoa hãa häc ===  === ®å ¸n tèt nghiÖp §Ò tµi: Nghiªn cøu SINH TỔNG HỢP chitinase tõ nÊm Trichoderma GV h-íng dÉn : ThS. ®µo thÞ thanh xu©n SV thùc hiÖn : nguyÔn thÞ t©m Líp : 48K - C«ng nghÖ thùc phÈm M· sè SV : 0752040590 VINH - 12/2011 LỜI CẢM ƠN Em xin chân thành cảm ơn ThS. Đào Thị Thanh Xuân, giảng viên khoa Hóa học, Trường Đại học Vinh đã tận tình hướng dẫn em trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành đồ án tốt nghiệp. Em xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới các thầy cô, cán bộ hướng dẫn thí nghiệm phòng Hóa Thực Phẩm, Phòng Hóa Vô Cơ, Trung tâm Kiểm đạt chất lượng Môi Trường và Thực Phẩm Trường Đại học Vinh đã tạo điều kiện và tận tình giúp đỡ em trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành đồ án tốt nghiệp.

Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các bạn cùng phòng thí nghiệm Thực Phẩm đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành đồ án này. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn tới gia đình, người thân và bạn bè đã động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và làm đồ án tốt nghiệp. Vinh, tháng 12 năm 2011 Sinh viên Nguyễn Thị Tâm BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH ĐỘC LẬP - TỰ DO - HẠNH PHÚC ---------------------------- ------------------------- NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thị Tâm Số hiệu sinh viên: 0752040590 Khóa: 48 Ngành: Công nghệ thực phẩm 1. Tên đề tài: NGHIÊN CỨU SINH TỔNG HỢP CHITINASE TỪ NẤM TRICHODERMA 2.

Nội dung nghiên cứu, thiết kế tốt nghiệp:. Họ tên cán bộ hướng dẫn : ThS. Đào Thị Thanh Xuân 4. Ngày giao nhiệm vụ đồ án: Ngày 01 tháng 07 năm 2011 5.

Ngày hoàn thành đồ án : Ngày 15 tháng 12 năm 2011 Ngày tháng năm 2011 Chủ nhiệm bộ môn Cán bộ hướng dẫn (Ký, ghi rõ họ, tên) (Ký, ghi rõ họ, tên) Sinh viên đã hoàn thành và nộp đồ án tốt nghiệp ngày tháng năm 2011 Người duyệt (Ký, ghi rõ họ, tên) BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH ĐỘC LẬP - TỰ DO - HẠNH PHÚC ---------------------------- ------------------------- BẢN NHẬN XÉT ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thị Tâm Số hiệu sinh viên: 0752040590 Khóa: 48 Ngành: Công nghệ thực phẩm Cán bộ hướng dẫn: ThS. Đào Thị Thanh Xuân Cán bộ duyệt: PGS. Nguyễn Hoa Du 1. Nội dung nghiên cứu, thiết kế: ……………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………… 2.

Nhận xét của cán bộ hướng dẫn: ……………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………… Ngày tháng năm 2011 Cán bộ hướng dẫn (Ký, ghi rõ họ, tên) BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH ĐỘC LẬP - TỰ DO - HẠNH PHÚC ---------------------------- ------------------------- BẢN NHẬN XÉT ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thị Tâm Số hiệu sinh viên: 0752040590 Khóa: 48 Ngành: Công nghệ thực phẩm Cán bộ hướng dẫn: ThS. Đào Thị Thanh Xuân Cán bộ duyệt: PGS. Nguyễn Hoa Du 1. Nội dung nghiên cứu, thiết kế: ……………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………… 2.

Nhận xét của cán bộ duyệt: ……………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………… Ngày tháng năm 2011 Cán bộ duyệt (Ký, ghi rõ họ, tên) MỤC LỤC Trang LỜI MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Nhiệm vụ nghiên cứu. Vật liệu, phạm vi và nội dung nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học của đề tài. TỔNG QUAN. Giới thiệu về vi nấm Trichoderma. Đặc điểm hình thái.

Đặc điểm sinh lý, sinh hóa, sinh học. Dinh dưỡng và con đường trao đổi chất cơ bản của Trichoderma. Nguồn dinh dưỡng khác. Oxi và CO2.

Ảnh hưởng của yếu tố bên ngoài lên sự phát triển của Trichoderma. Cấu trúc ở mức tế bào - phân tử. Vách tế bào. Bào quan và màng tế bào.

Các nghiên cứu ứng dụng vi nấm Trichoderma. Trong nông nghiệp. Trong lĩnh vực xử lý môi trường [24]. Trong công nghiệp thực phẩm [5].

Bổ sung thức ăn gia súc. Nguồn gen để sử dụng trong chuyển gen [6]. Tình hình nghiên cứu và khả năng ứng dụng Trichoderma ở Việt Nam. Cấu trúc của hệ enzyme Chitinase.

Cấu trúc enzym chitinase thuộc họ Glycohydrolase 18. Cấu trúc enzym chitinase thuộc họ Glycohydrolase 19. Các đặc tính cơ bản của enzym chitinase. Trọng lượng phân tử [43].

Điểm đẳng điện - phổ hấp thụ - số Michaelis. Ảnh hưởng của nhiệt độ. Ảnh hưởng của pH [35]. Chất tăng hoạt - Chất ức chế.

Ổn định hoạt tính [34]. Các loại cơ chất của enzym Chitinase. Các dẫn xuất của Chitin [33, 34]. Cơ chế tác dụng và cảm ứng của hệ enzym chitinase.

Cơ chế cảm ứng. Nguồn thu nhận Chitinase. Chitinase vi khuẩn [35]. Chitinase thực vật.

Chitinase động vật [34]. Ứng dụng của chitinase. Trong nông nghiệp. Trong y dược và các ngành công nghiệp khác.

VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu và môi trường. Các môi trường dinh dưỡng. Môi trường tuyển chọn.

Môi trường giữa giống: PGA (potato Glucose Agar). Môi trường nuôi cấy: gồm 3 loại môi trường. Hóa chất và thiết bị. Phương pháp nghiên cứu.

Điều kiện nuôi cấy. Kỹ thuật cấy chuyền giữ giống [1, 8]. Tuyển chọn chủng sinh tổng hợp enzyme chitinase. Phương pháp tách chiết chitin từ vỏ tôm.

Xác định hàm lượng glucosamin (phương pháp Elson-Morgan). Phương pháp xác định hoạt tính của enzyme chitinase. Nuôi cấy chủng Trichoderma trên một số môi trường. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sinh tổng hợp chitinase.

Ảnh hưởng của pH đến quá trình sinh tổng hợp chitinase. Ảnh hưởng của nồng độ chitin đến quá trình sinh tổng hợp chitinase. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình sinh tổng hợp chitinase. Ảnh hưởng của nguồn nitơ đến quá trình sinh tổng hợp chitinase.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Tuyển chọn các chủng Trichorderma có khả năng sinh tổng hợp Chitinase. Khảo sát khả năng sinh tổng hợp trên một số môi trường. Khảo sát ảnh hưởng của một số yếu tố đến quá trình sinh tổng hợp enzyme.

Ảnh hưởng của pH môi trường. Ảnh hưởng của nồng độ cơ chất. Ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường nuôi cấy. Ảnh hưởng của nguồn dinh dưỡng nitơ.

60 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 62 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Cách pha các dung dịch glucosamin chuẩn có nồng độ 10- 250µg/ml. Khả năng sinh tổng hợp chitinase của các chủng vi nấm Trichoderma.

Ảnh hưởng của môi trường đến quá trình sinh tổng hợp chitinase. Ảnh hưởng của pH môi trường đến quá sinh tổng hợp chitnase. Ảnh hưởng của chitin điều chế đến quá trình sinh tổng hợp chitinase. Ảnh hưởng của nồng độ chitin (Wako - Nhật Bản).

Ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình sinh tổng hợp chitinase. Ảnh hưởng các nguồn dinh dưỡng nitơ trong dịch nuôi cấy tới quá trình sinh tổng hợp chitinase. 58 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Trichoderma harzianum KRL-AG2 phát triển trên môi trường PDA (Vùng màu xanh chứa bào tử) [48].

Hình thái khuẩn ty và cơ quan sinh bào tử của Trichoderma Harzianum. Vị trí thủy giải phân tử chitin bởi enzyme chitinase. Sơ đồ phân cắt chitin bởi enzyme thuộc nhóm chitinase. Mô hình cấu trúc Không gian của enzyme chitinase Serratia marcescens.

Mô hình cấu trúc không gian của chitinase Hodeum Vulgale. Cấu trúc hóa học của Allosamidin và dẫn xuất Allosamidin. Cấu trúc hóa học của chitin. Các dạng lập thể của chitin.

Cơ chế thủy giải tại trung tâm hoạt hóa của enzyme chitinase. Các vị trí kết nối giữa cơ chất chitin và enzyme chitinase tại trung tâm hoạt hóa. Trichoderma phát triển trên môi trường PGA. Cường độ màu ở các nồng độ khác nhau.

Chitin huyền phù 1%. Đường chuẩn Glucosamin (nồng độ Glucosamin μg/ml). Ảnh hưởng của môi trường nuôi cấy đến quá trình sinh tổng hợp chitinase. Ảnh hưởng của pH môi trường đến quá trình sinh tổng hợp chitinase.

Ảnh hưởng của nồng độ chitin điều chế đến quá trình sinh tổng hợp chitinase. Ảnh hưởng của nồng độ chitin (Wako- Nhật Bản) đến quá trình sinh tổng hợp chitinase. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình sinh tổng hợp chitinase. Ảnh hưởng của nguồn dinh dưỡng nitơ đến quá trình sinh tổng hợp chitinase.

59 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Enzyme là chất xúc tác sinh học, có bản chất là protein, có cấu trúc phân tử phức tạp và tinh vi, hoạt lực xúc tác cao hơn nhiều so với chất xúc tác thông thường, có tính đặc hiệu cao. Ngày nay, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ sinh học, các chế phẩm enzyme được sản xuất ngày càng nhiều, chúng có nhiều ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, y học, nông nghiệp. Hàng năm lượng enzyme được sản xuất trên thế giới đạt khoảng 300.000 tấn với giá trị trên 1 tỷ USD.

Vi sinh vật là sinh vật có số lượng nhiều nhất và có khả năng chuyển hóa vật chất trong tự nhiên mạnh nhất. Hiện nay người ta khai thác nhiều enzyme từ vi sinh vật và được ứng dụng rất nhiều trong đời sống sản xuất. So với nguồn khai thác enzyme từ động vật và thực vật, nguồn enzyme từ vi sinh vật có nhiều ưu điểm như hoạt tính enzyme cao, thời gian tổng hợp enzyme từ vi sinh vật rất ngắn (chỉ vài ngày), nguyên liệu sản xuất rẻ tiền, có thể sản xuất hoàn toàn theo quy mô công nghiệp. Nhiều enzyme được khai thác từ vi sinh vật được tập trung nghiên cứu và có nhiều ứng dụng trong thời gian qua như protease, amylase, cellulase, pectinase,.

Những năm sau này người ta đang chú ý nhiều hơn về một loại enzyme khác nữa là chitinase, đây là enzyme thủy phân chitin. Chitin là một polymer sinh học, có thể so sánh với các polysaccharide như cellulose, keratin. Chitin phân bố rất rộng rãi ở dạng cấu trúc cơ bản trong thành tế bào của nấm và là bộ xương ngoài của tôm, cua và côn trùng. Đây là một polymer có trọng lượng phân tử cao, không tan trong nước, chứa 2 các đơn phân là N - acetyl - glucosamin liên kết bởi liên kết 1 - 4 - β chitin có nhiều ứng dụng trong y học và công nghiệp.

Những enzyme liên quan đến chuyển hóa và phân giải chitin đang được nghiên cứu nhiều trong những năm gần đây. Chitin bị phân giải bởi hệ enzyme chitinase.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Tâm (2011). Nghiên cứu sinh tổng hợp Chitinase từ nấm Trichoderma [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-sinh-tong-hop-chitinase-nam-trichoderma

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp Chitinase từ nấm Trichoderma" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tổng hợp chitinase từ nấm Trichoderma để ứng dụng trong sản xuất và bảo vệ môi trường được nghiên cứu sinh đề xuất trong luận văn của mình.

Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp Chitinase từ nấm Trichoderma" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp Chitinase từ nấm Trichoderma" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp Chitinase từ nấm Trichoderma" thuộc chuyên ngành Công nghệ thực phẩm. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp Chitinase từ nấm Trichoderma" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp Chitinase từ nấm Trichoderma" có 78 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp Chitinase từ nấm Trichoderma" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter