Nghiên cứu sinh sản cá nheo Mỹ (Ictalurus punctatus) tại Phú Thọ - Nguyễn Ngọc Sơn

Nghiên cứu sinh sản cá nheo Mỹ (Ictalurus punctatus) tại Phú Thọ: Phân tích yếu tố ảnh hưởng, tối ưu hóa quy trình và tiềm năng phát triển.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Năm xuất bản

Số trang

53

Thời gian đọc

8 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Kỹ thuật sinh sản cá nheo Mỹ, chủ động nguồn giống
Số trang:
53 trang
Trường:
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Nuôi trồng thủy sản
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Kỹ thuật sinh sản cá nheo Mỹ chủ động nguồn giống

Nghiên cứu sinh sản cá nheo Mỹ tại Phú Thọ đóng vai trò quan trọng. Ngành nuôi trồng thủy sản đang đối mặt với thách thức lớn. Nguồn cá giống nhập khẩu chiếm ưu thế. Điều này gây tốn kém, giảm hiệu quả kinh tế. Mục tiêu nghiên cứu là sản xuất con giống cá nheo Mỹ chủ động tại địa phương. Kết quả giúp giảm chi phí, tăng thu nhập cho nông dân. Cá nheo Mỹ (Ictalurus punctatus) là đối tượng nuôi tiềm năng. Khả năng thích nghi tốt, giá trị kinh tế cao. Phú Thọ sở hữu hệ thống sông hồ thuận lợi. Nghiên cứu tập trung vào kỹ thuật sinh sản nhân tạo cá nheo Mỹ. Phát triển quy trình nuôi vỗ, kích thích sinh sản phù hợp điều kiện địa phương. Đề tài góp phần đa dạng hóa cơ cấu giống nuôi. Nâng cao năng lực sản xuất thủy sản bền vững cho tỉnh.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu

Việc chủ động nguồn giống cá nheo Mỹ là rất cần thiết. Hiện tại, con giống chủ yếu nhập từ Trung Quốc. Điều này làm tăng giá thành, phụ thuộc nguồn cung bên ngoài. Nghiên cứu tại Phú Thọ hướng đến tự sản xuất giống. Mục tiêu chính là cung cấp cá bột, cá hương chất lượng. Giúp nông dân giảm chi phí đầu tư. Đồng thời, nâng cao lợi nhuận từ hoạt động nuôi trồng. Nghiên cứu này có ý nghĩa lớn. Nó thúc đẩy phát triển bền vững ngành nuôi trồng thủy sản. Mở rộng đối tượng nuôi, tạo thêm công ăn việc làm. Ứng dụng kết quả nghiên cứu giúp khai thác hiệu quả tiềm năng sông hồ Phú Thọ. Đảm bảo nguồn cung cấp con giống ổn định cho thị trường.

1.2. Đặc điểm sinh học cá nheo Mỹ

Cá nheo Mỹ thuộc họ Ictaluridae. Loài này có thân dài, màu sắc thay đổi. Đầu dẹt, miệng rộng, có bốn đôi râu. Đặc điểm sinh trưởng nhanh, khả năng chống chịu tốt. Cá nheo Mỹ là loài ăn tạp. Chúng ưa thích môi trường nước ngọt. Trong điều kiện tự nhiên, cá thành thục sinh dục vào 2-3 tuổi. Mùa vụ sinh sản cá nheo thường vào mùa xuân hè. Cá cái đẻ trứng dính vào giá thể. Tỷ lệ sống cao trong điều kiện thuận lợi. Hiểu rõ đặc điểm sinh học giúp xây dựng quy trình nuôi vỗ hiệu quả. Nó hỗ trợ tối ưu hóa quá trình sinh sản nhân tạo cá nheo Mỹ.

1.3. Tổng quan về nuôi cá nheo Mỹ tại Việt Nam

Cá nheo Mỹ đã được du nhập vào Việt Nam. Chúng được nuôi phổ biến ở nhiều tỉnh phía Bắc. Tuy nhiên, quy mô sản xuất giống còn hạn chế. Hầu hết con giống phụ thuộc nhập khẩu. Nghiên cứu trong nước đã đạt một số thành tựu. Tuy nhiên, cần thêm các nghiên cứu chuyên sâu. Đặc biệt là quy trình phù hợp với từng vùng khí hậu. Phú Thọ có lợi thế về nguồn nước, điều kiện tự nhiên. Phát triển nuôi cá nheo Mỹ tại đây rất khả thi. Nghiên cứu này bổ sung kiến thức quan trọng. Nó tạo cơ sở khoa học cho việc nhân rộng mô hình sản xuất giống. Từ đó, đưa cá nheo Mỹ thành đối tượng nuôi chủ lực.

II.Nuôi vỗ cá nheo bố mẹ Dinh dưỡng môi trường

Nuôi vỗ cá bố mẹ là giai đoạn then chốt. Nó quyết định chất lượng trứng và tinh trùng. Quy trình nuôi vỗ cần được thực hiện nghiêm ngặt. Cá bố mẹ khỏe mạnh, thành thục tốt sẽ cho hiệu quả sinh sản cao. Nghiên cứu tập trung đánh giá các loại thức ăn khác nhau. Mục tiêu là tìm ra công thức dinh dưỡng tối ưu. Thức ăn có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển tuyến sinh dục. Nó tác động đến chất lượng trứng cá nheo Mỹ. Ngoài ra, quản lý môi trường ao nuôi vỗ cá cũng rất quan trọng. Các yếu tố như nhiệt độ, oxy hòa tan cần được kiểm soát. Chúng đảm bảo cá bố mẹ phát triển tốt nhất cho mùa vụ sinh sản cá nheo.

2.1. Lựa chọn và tuyển chọn cá bố mẹ

Việc lựa chọn cá bố mẹ là bước đầu tiên. Cá cần đạt trọng lượng, độ tuổi phù hợp. Cá cái thường nặng hơn cá đực. Bụng cá cái phải mềm, nở to. Lỗ sinh dục ửng đỏ. Cá đực khi vuốt nhẹ bụng sẽ có tinh dịch màu trắng sữa chảy ra. Cá phải không dị tật, không mắc bệnh. Sức khỏe tốt đảm bảo khả năng sinh sản. Tuyển chọn cẩn thận giúp nâng cao tỷ lệ thụ tinh. Nó cũng cải thiện chất lượng phôi, cá bột. Kỹ thuật nuôi vỗ cá bố mẹ bắt đầu từ khâu này. Chọn đúng cá bố mẹ là tiền đề thành công.

2.2. Dinh dưỡng cá nheo sinh sản hiệu quả

Chế độ dinh dưỡng đặc biệt quan trọng. Thức ăn tươi như cá tạp được sử dụng. Thức ăn viên công nghiệp cũng là lựa chọn. Nghiên cứu so sánh hiệu quả của các loại thức ăn này. Cá bố mẹ cần đủ protein, lipid, vitamin. Các chất này hỗ trợ phát triển buồng trứng, tuyến sinh dục. Dinh dưỡng cá nheo sinh sản ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng trứng. Trứng đạt chất lượng cao sẽ có tỷ lệ nở tốt. Cá bột sẽ khỏe mạnh hơn. Cho ăn đúng khẩu phần, đúng thời điểm là yêu cầu bắt buộc. Nó giúp cá tích lũy đủ năng lượng cho quá trình sinh sản.

2.3. Quản lý môi trường ao nuôi vỗ cá

Môi trường ao nuôi vỗ cần được kiểm soát chặt chẽ. Chất lượng nước nuôi cá ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cá bố mẹ. Nhiệt độ nước duy trì ở mức ổn định. Hàm lượng oxy hòa tan (DO) cần đạt mức tối ưu. pH nước, độ kiềm cũng cần được theo dõi. Biến động môi trường gây stress cho cá. Điều này ảnh hưởng xấu đến sự phát triển tuyến sinh dục. Việc vệ sinh ao định kỳ, thay nước là cần thiết. Nó giúp loại bỏ chất thải, duy trì môi trường sạch. Quản lý tốt môi trường giúp cá bố mẹ phát triển đồng đều. Sẵn sàng cho quá trình kích thích sinh sản cá nheo Mỹ.

III.Kích thích sinh sản nhân tạo cá nheo Mỹ hiệu quả

Kích thích sinh sản nhân tạo là giải pháp tối ưu. Nó giúp chủ động thời gian, số lượng con giống. Kỹ thuật này sử dụng hormone sinh sản cá nheo. Nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều loại kích dục tố. Liều lượng và cách tiêm cũng được điều chỉnh. Mục tiêu là đạt tỷ lệ đẻ cao nhất. Đồng thời, trứng và cá bột phải có chất lượng tốt. Kích thích sinh sản cá nheo Mỹ thành công đòi hỏi sự chính xác. Từ khâu tuyển chọn cá bố mẹ đến tiêm hormone. Quá trình này giúp rút ngắn chu kỳ sinh sản tự nhiên. Nó cũng khắc phục những khó khăn khi cá không đẻ tự nhiên. Kết quả nghiên cứu cung cấp quy trình chuẩn. Nông dân có thể áp dụng rộng rãi.

3.1. Phương pháp sử dụng hormone sinh sản cá nheo

Các loại hormone như HCG, LRHa và Domperidone được sử dụng. Chúng là những kích dục tố phổ biến. Hormone có tác dụng kích thích tuyến yên của cá. Từ đó, thúc đẩy quá trình chín của trứng và phóng tinh. Phương pháp tiêm hormone thường là tiêm vào cơ lưng. Liều lượng được tính toán cẩn thận. Nó dựa trên trọng lượng cơ thể cá. Thời điểm tiêm cũng quan trọng. Thường tiêm vào buổi chiều mát. Kích thích sinh sản cá nheo Mỹ bằng hormone cần kinh nghiệm. Việc lựa chọn loại hormone phù hợp là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo hiệu quả cao, an toàn cho cá bố mẹ.

3.2. Liều lượng kích dục tố tối ưu cho cá nheo

Nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều phác đồ liều lượng. Các liều từ thấp đến cao được áp dụng. Mục đích là tìm ra liều tối ưu. Liều lượng quá thấp có thể không đủ kích thích. Liều quá cao có thể gây hại cho cá. Kết quả cho thấy liều lượng kết hợp kích dục tố cho hiệu quả tốt nhất. Liều HCG và LRHa cùng với Domperidone thường được ưu tiên. Nó mang lại tỷ lệ đẻ cao, chất lượng trứng tốt. Tỷ lệ đẻ và chất lượng trứng là chỉ số quan trọng. Chúng đánh giá hiệu quả của phác đồ tiêm hormone. Điều này giúp chuẩn hóa quy trình sinh sản nhân tạo cá nheo Mỹ.

3.3. Tỷ lệ đẻ và hiệu quả sinh sản nhân tạo

Sau khi tiêm kích dục tố, cá được theo dõi chặt chẽ. Tỷ lệ cá đẻ thành công được ghi nhận. Thời gian từ khi tiêm đến khi đẻ cũng là yếu tố quan trọng. Thường cá sẽ đẻ sau 12-24 giờ. Hiệu quả sinh sản nhân tạo còn được đánh giá qua số lượng trứng thu được. Chất lượng trứng qua tỷ lệ thụ tinh, tỷ lệ nở. Các yếu tố này phản ánh toàn bộ quy trình. Từ nuôi vỗ đến kích thích. Nghiên cứu đã đạt được tỷ lệ đẻ và thụ tinh cao. Điều này khẳng định tính khả thi của kỹ thuật. Sinh sản nhân tạo cá nheo Mỹ tại Phú Thọ có tiềm năng lớn.

IV.Ấp trứng ương cá bột cá nheo Mỹ Nâng cao tỷ lệ sống

Giai đoạn ấp trứng và ương cá bột đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt. Đây là những giai đoạn nhạy cảm nhất. Trứng sau khi thụ tinh cần được ấp trong điều kiện tối ưu. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ nở. Sau khi nở, cá bột rất yếu. Chúng cần được cung cấp dinh dưỡng phù hợp. Kỹ thuật ấp trứng cá nheo Mỹ đúng cách sẽ mang lại tỷ lệ nở cao. Ương cá bột cá nheo Mỹ thành công giúp tạo ra nguồn giống khỏe mạnh. Nâng cao tỷ lệ sống là mục tiêu chính của giai đoạn này. Các phương pháp quản lý, theo dõi phải được thực hiện tỉ mỉ.

4.1. Kỹ thuật ấp trứng cá nheo Mỹ đúng cách

Trứng cá nheo Mỹ được thu hoạch cẩn thận. Chúng thường được ấp trong bình Weis hoặc hệ thống tuần hoàn. Bình ấp cần có dòng nước nhẹ liên tục. Điều này đảm bảo oxy cung cấp đủ cho trứng. Đồng thời, nó giúp loại bỏ chất thải. Nhiệt độ nước trong bình ấp cần được duy trì ổn định. Nhiệt độ ảnh hưởng sinh sản cá, đặc biệt là quá trình nở. Tránh sự thay đổi đột ngột. Vệ sinh bình ấp thường xuyên. Loại bỏ trứng hỏng để tránh lây nhiễm. Kỹ thuật ấp trứng cá nheo Mỹ tốt giúp tăng tỷ lệ nở. Giảm thiểu rủi ro bệnh tật cho phôi.

4.2. Theo dõi và quản lý phát triển phôi cá nheo

Quá trình phát triển phôi được theo dõi hàng ngày. Các giai đoạn phát triển của phôi được ghi lại. Từ giai đoạn phân cắt đến hình thành cơ quan. Nhiệt độ nước ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian phát triển. Ở nhiệt độ 25-28°C, phôi phát triển nhanh chóng. Khoảng 3-5 ngày sau khi thụ tinh, trứng sẽ nở. Việc quan sát giúp phát hiện sớm các vấn đề. Ví dụ như trứng bị nấm, phôi kém phát triển. Quản lý chặt chẽ chất lượng nước trong bình ấp. Điều này giúp đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của phôi. Chuẩn bị tốt cho giai đoạn cá nở.

4.3. Ương cá bột cá nheo Mỹ dinh dưỡng ban đầu

Cá bột sau khi nở rất nhỏ. Chúng mang túi noãn hoàng để nuôi dưỡng ban đầu. Khi túi noãn hoàng tiêu hết, cá bột bắt đầu ăn thức ăn ngoài. Thức ăn ban đầu cần là loại dễ tiêu hóa. Ví dụ như Artemia, lòng đỏ trứng nấu chín. Hoặc thức ăn công nghiệp dạng bột mịn. Cung cấp dinh dưỡng đầy đủ là rất quan trọng. Nó giúp cá bột tăng trưởng nhanh. Tăng cường sức đề kháng. Mật độ ương cá bột cá nheo Mỹ cần phù hợp. Tránh mật độ quá cao gây cạnh tranh thức ăn. Quản lý chất lượng nước ao ương cẩn thận. Đảm bảo môi trường sạch sẽ, ít mầm bệnh. Đây là nền tảng cho sự phát triển khỏe mạnh của cá giống.

V.Quản lý yếu tố môi trường dinh dưỡng sinh sản cá

Các yếu tố môi trường và dinh dưỡng đóng vai trò cốt lõi. Chúng ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình sinh sản của cá nheo Mỹ. Chất lượng nước nuôi cá phải đạt chuẩn. Dinh dưỡng cá nheo sinh sản phải đầy đủ, cân đối. Nghiên cứu đã đánh giá chi tiết các yếu tố này. Việc theo dõi liên tục là cần thiết. Nó giúp điều chỉnh kịp thời các điều kiện nuôi. Đảm bảo cá bố mẹ khỏe mạnh, phát triển tuyến sinh dục tốt. Mục tiêu là tối ưu hóa tỷ lệ thành công của sinh sản. Đồng thời, cải thiện chất lượng con giống. Hiểu rõ mối quan hệ giữa các yếu tố giúp quản lý hiệu quả hơn.

5.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sinh sản cá nheo

Nhiệt độ nước là yếu tố môi trường quan trọng. Nhiệt độ ảnh hưởng sinh sản cá nheo ở mọi giai đoạn. Từ nuôi vỗ cá bố mẹ đến ấp trứng. Nhiệt độ tối ưu cho nuôi vỗ thường dao động trong khoảng 25-30°C. Nhiệt độ quá thấp làm chậm quá trình thành thục. Nhiệt độ quá cao gây stress, giảm chất lượng trứng. Giai đoạn ấp trứng, nhiệt độ lý tưởng là 25-28°C. Nhiệt độ ổn định giúp phôi phát triển bình thường. Tránh sốc nhiệt cho trứng và cá bột. Kiểm soát nhiệt độ là chìa khóa thành công. Nó đảm bảo tỷ lệ nở và sức khỏe cá bột.

5.2. Chất lượng nước nuôi cá nheo sinh sản

Chất lượng nước nuôi cá quyết định sức khỏe cá bố mẹ. Các chỉ số như oxy hòa tan (DO), pH, NH3, NO2 cần được theo dõi. Hàm lượng oxy hòa tan không được thấp dưới 4 mg/L. pH nước duy trì từ 6.5-8.5. Nồng độ ammonia, nitrite cần ở mức thấp nhất. Nước ô nhiễm gây bệnh, làm suy yếu cá bố mẹ. Nó ảnh hưởng xấu đến sự phát triển tuyến sinh dục. Vệ sinh ao nuôi định kỳ. Thay nước thường xuyên là cần thiết. Đảm bảo môi trường sạch sẽ, trong lành. Chất lượng nước tốt giúp cá nheo sinh sản phát triển tối ưu.

5.3. Mùa vụ sinh sản cá nheo và điều kiện tối ưu

Mùa vụ sinh sản cá nheo tự nhiên thường vào mùa xuân - hè. Đây là thời điểm nhiệt độ nước tăng dần. Điều kiện khí hậu thuận lợi. Nghiên cứu tập trung vào việc chủ động sinh sản quanh năm. Bằng cách điều khiển các yếu tố môi trường. Đặc biệt là nhiệt độ và ánh sáng. Tuy nhiên, việc thực hiện sinh sản nhân tạo ngoài mùa vụ cần nhiều công sức hơn. Cá bố mẹ cần được nuôi vỗ đặc biệt. Các yếu tố như dinh dưỡng, chất lượng nước phải được kiểm soát nghiêm ngặt. Việc xác định mùa vụ tối ưu giúp tối đa hóa hiệu quả sinh sản. Nó giảm thiểu chi phí và công sức quản lý.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sinh sản cá nheo mỹ ictalurus punctatus rafinesque 1818 tại phú thọ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (53 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN NGỌC SƠN NGHIÊN CỨU SINH SẢN CÁ NHEO MỸ Ictalurus punctatus (Rafinesque, 1818) TẠI PHÚ THỌ Chuyên ngành: Nuô i trong thủ y sản Mã số: 8620301 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Thị Nắng Thu NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng, số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này là trung thực và chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi cũng cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cám ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng 9 năm 2019 Tác giả luận văn Nguyễn Ngọc Sơn i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Trần Thị Nắng Thu đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Khoa Nuôi trồng thủy sản - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ công chức, viên chức, người lao động Chi cục Thủy sản tỉnh Phú Thọ đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng 9 năm 2019 Tác giả luận văn Nguyễn Ngọc Sơn ii MỤC LỤC Lờı cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

v Danh mục các bảng. vi Danh mục các hình. vii Trích yếu luận văn. viii Thesıs abstract.

Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Tổng quan tàı lıệu. Đặc điểm sinh học ở cá nheo Mỹ.

Hệ thống phân loại. Đặc điểm hình thái. Đặc điểm sinh trưởng. Đặc điểm dinh dưỡng.

Đặc điểm sinh sản. Một số nghiên cứu trong và ngoài nước. Một số nghiên cứu quốc tế. Nghiên cứu trong nước.

Vật lıệu và phương pháp nghıên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu nuôi vỗ cá nheo Mỹ bằng các loại thức ăn khác nhau. Nghiên cứu kỹ thuật kích thích sinh sản cá nheo Mỹ. Phương pháp xử lý số liệu.

Kết quả và thảo luận. Kết quả các yếu tố môi trường trong quá trình nuôi vỗ. Kết quả nghiên cứu nuôi vỗ cá nheo Mỹ bằng các loại thức ăn khác nhau. Kết quả nghiên cứu kích thích sinh sản nhân tạo cá nheo Mỹ.

Kết quả tuyển chọn cá bố mẹ. Kết quả sử dụng kích dục tố kích thích sinh sản nhân tạo. Kết quả sinh sản nhân tạo cá nheo Mỹ. Kết quả ấp nở và theo dõi sự phát triển của phôi.

Kết luận và kıến nghị. 28 Tàı lıệu tham khảo. 32 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CT Công thức DO Hàm lượng oxy hòa tan DOM Domperidone HCG Human Chorionic Gonadotropin KDT Kích dục tố LRHa Lutenizing hormone Releasing Rormone analog T0 Nhiệt độ TA Thức ăn TG Thời gian TL Tỷ lệ v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 4. Các yếu tố môi trường trong quá trình nuôi vỗ.

Nuôi vỗ cá bố mẹ bằng các loại thức ăn khác nhau. Kết quả tuyển chọn cá bố mẹ cho đẻ năm 2019. Kết quả sử dụng kích dục tố với liều lượng khác nhau. Kết quả tỷ lệ cá đẻ sau khi tiêm kích dục tố.

Kết quả kích thích sinh sản nhân tạo cá nheo Mỹ. Sự phát triển của phôi ở nhiệt độ 25- 280C. 26 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. Cá nheo Mỹ Ictalurus punctatus (Rafinesque, 1818).

Phân biệt giới tính bằng hình thái ngoài của cá (Morris, 1993). Kiểm tra các yếu tố môi trường ao nuôi vỗ. Nuôi vỗ cá nheo Mỹ bằng thức ăn cá tạp. Tiêm KDT xác định các chỉ tiêu sinh sản cá nheo Mỹ.

Ấp trứng trong bình Weis và theo dõi phát triển phôi. 25 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Ngọc Sơn Tên Luận văn: Nghiên cứu sinh sản cá nheo Mỹ tại Phú Thọ Ngành: Nuôi trồng thủy sản Mã số: 8620301 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Hiện nay, cá nheo Mỹ đã được nuôi khá phổ biến tại các tỉnh phía Bắc đem lại hiệu quả kinh tế cao. Tuy nhiên con giống đưa vào nuôi vẫn chủ yếu được nhập từ Trung Quốc; việc chủ động sản xuất nguồn con giống phục vụ hoạt động nuôi trồng thủy sản còn rất hạn chế. Tỉnh Phú Thọ có hệ thống sông, hồ thuận lợi cho phát triển đối tượng cá nheo Mỹ.

Đề tài được triển khai với mục đích chủ động sản xuất được con giống cá nheo Mỹ trên địa bàn tỉnh Phú Thọ góp phần giúp bà con nông dân giảm chi phí, nâng cao được hiệu quả kinh tế, đưa đối tượng nuôi mới vào cơ cấu giống nuôi góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất thủy sản trên địa bàn tỉnh. Trong nghiên cứu này chúng tôi tập trung nghiên cứu nuôi vỗ cá nheo Mỹ bằng các loại thức ăn khác nhau; Nghiên cứu kỹ thuật kích thích sinh sản cá nheo Mỹ bằng các loại kích dục tố với liều lượng khác nhau và theo dõi các yếu tố môi trường trong quá trình nuôi vỗ cá nheo Mỹ gồm: nhiệt độ, pH, DO. Để triển khai các nội dung nghiên cứu chúng tôi sử dụng: Đánh giá, so sánh tỷ lệ thành thục của cá nheo Mỹ trong quá trình nuôi vỗ trong ao bằng các loại thức ăn khác nhau là cá tạp (cá mè) và thức ăn công nghiệp viên nổi có hàm lượng protein 35% (hãng cám Cargill) tại 02 ao mỗi ao có diện tích 200m2, mật độ thả cá bố mẹ 0,75con/m2; Sau khi tuyển chọn được đàn cá bố mẹ đủ điều kiện tham gia sinh sản, chúng tôi tiến hành các thí nghiệm sử dụng kích dục tố với các liều lượng khác nhau để kích thích sinh sản, kích dục tố sử dụng cho việc kích thích sinh sản cá nheo Mỹ gồm: LRHa, DOM, HCG. Bốn công thức sử dụng kích dục tố được nghiên cứu, mỗi công thức thí nghiệm được lặp lại 3 lần, cụ thể như sau: CT1: 130 µg LH-RHa + 5 mg DOM/kg cácái; CT2: 140 µg LH-RHa + 5 mg DOM/kg cácái; CT3: 150µg LH-RHa + 5 mg DOM/kg cácái; CT4: 2000 IU HCG + 6 mg DOM/kg cácái.

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc sử dụng thức ăn công nghiệp viên nổi có hàm lượng protein 35% của hãng cám Cargill để nuôi vỗ cá nheo Mỹ đạt kết quả tốt và việc lựa chọn thức ăn công nghiệp viên nổi với hàm lượng độ đạm cao (35% Protein) để nuôi vỗ đàn cá bố mẹ có thể tiết kiệm nhân công nuôi vỗ, đảm bảo an toàn dịch bệnh cho hiệu quả cao hơn so với việc sử dụng nguồn thức ăn là cá tạp tận dụng tại chỗ đối với các cơ sở; Sử dụng kích dục tố với liều lượng 150 g LRHa + 5mg DOM/kg cá cái đạt hiệu quả cao nhất khi cho cá nheo Mỹ tham gia sinh sản nhân tạo. viii THESIS ABSTRACT Master candidate: Nguyễn Ngọc Sơn Thesis title: Study on the reproduction of catfish in PhuTho province Major: Aquaculture Code: 8620301 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture (VNUA) Currently, Channel catfish has been cultured popularly in the Northern provinces, bringing high economic efficiency. However, the seed of fish still mainly imported from China; The initiative in producing seed sources for aquaculture is still very limited. Phu Tho province has a system of rivers and lakes which are favorable conditions for the development of Channel catfish.

The project was implemented with the aims toproduce proactively Channel catfish in Phu Tho province, assisting farmers reduce costs, improve economic efficiency and bring this fish into the Breeding structure contributes to improve the efficiency of aquaculture production in this province. In this study, we focused on feeding forChannel catfish with different feeds; Studying on techniques to stimulate reproduction of Channel catfish with different types of hormones and doses, accompany with manage environmental parameter (temperature, pH, DO) in the process of raising Channel catfish To implement the research contents we used the evaluate and comparison the maturity rate of Channel catfish in pond culture process with different kinds of feeds including trash fish (silver carp) and feed floating pellet with 35% protein content (Cargill) at 02 ponds, each pond with an area of 200m2, brood stocking density of 0.75 fish / m2; After selecting the parents to be able to reproduce, we conducted experiments using hormones with different doses to stimulate reproduction, sex hormones used for stimulation Channel catfish breeding includes: LRHa, DOM, HCG. Four formulas using hormones were studied, each experimental formula was repeated 3 times, namely as follows: CT1: 130 µg LH-RHa + 5 mg DOM / kg of female; CT2: 140 µg LH-RHa + 5 mg DOM / kg female; CT3: 150µg LH-RHa + 5 mg DOM / kg female; CT4: 2000 IU HCG + 6 mg DOM / kg female. The results of study showed that the use of floating pellet feed with 35% protein content of Cargill to feed Chennal catfish resulted highest efficarcy and the selection of floating pellet feed with high protein content ( 35% Protein) for broodstock rearing can reduced labor cost and the risk of diseases compared to that of using trash fish feed on site for muscle facility; Using sex hormone at a dose of 150 g LRHa + 5mg DOM / kg of female fish is most effective in artificial reproduction for Channel catfish ix PHẦN 1.

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay bên cạnh việc đầu tư về công nghệ phát triển những đối tượng cá bản địa thì cũng cần nhập nội những đối tượng cá mới để phát triển nuôi trồng thủy sản. Vì vậy, một số loài cá được di nhập, thuần hóa để thúc đẩy tăng trưởng về sản phẩm trong nước. Những đối tượng nhập nội thường là những đối tượng có giá kinh tế cao, đáp ứng nhu cầu về thực phẩm thủy sản trên thị trường như: cá tầm, cá hồi…và gần đây đối tượng được người nuôi rất quan tâm đó là cá nheo Mỹ Ictalurus punctatus (Rafinesque, 1818). Đây là loài có giá trị dinh dưỡng cao, tỷ lệ protein cao, mỡ và cholesterol thấp, thành phần khoáng và vitamin phong phú (Nettleton et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Ngọc Sơn (2019). Nghiên cứu sinh sản cá nheo Mỹ tại Phú Thọ [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-sinh-san-ca-nheo-my-phu-tho

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sinh sản cá nheo Mỹ tại Phú Thọ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sinh sản cá nheo Mỹ (Ictalurus punctatus) tại Phú Thọ: Phân tích yếu tố ảnh hưởng, tối ưu hóa quy trình và tiềm năng phát triển.

Luận án "Nghiên cứu sinh sản cá nheo Mỹ tại Phú Thọ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu sinh sản cá nheo Mỹ tại Phú Thọ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sinh sản cá nheo Mỹ tại Phú Thọ" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu sinh sản cá nheo Mỹ tại Phú Thọ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sinh sản cá nheo Mỹ tại Phú Thọ" có 53 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh sản cá nheo Mỹ tại Phú Thọ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter