Luận văn Thạc sĩ: Sinh khối và Khả năng Tích tụ Carbon Rừng Ngập Mặn Ven Biển Thái Bình
Khám phá tiềm năng sinh khối và khả năng tích tụ carbon của rừng ngập mặn Thái Bình. Nghiên cứu vai trò quan trọng của hệ sinh thái này trong biến đổi khí hậu.
Năm xuất bản
Số trang
96
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Sinh khối & Tích tụ Carbon Rừng Ngập Mặn
- Số trang:
- 96 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản lý Tài nguyên và Môi trường
- Tác giả:
- Lê Bá Biên
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Sinh khối Tích tụ Carbon Rừng Ngập Mặn
Rừng ngập mặn là hệ sinh thái ven biển quan trọng. Chúng có khả năng hấp thụ CO2 mạnh mẽ. Vai trò của rừng ngập mặn trong giảm thiểu biến đổi khí hậu ngày càng được công nhận. Các hệ sinh thái này lưu trữ lượng carbon lớn, cả trong sinh khối và trầm tích đất. Nghiên cứu sinh khối và khả năng tích tụ carbon của rừng ngập mặn mang lại thông tin thiết yếu. Thông tin này hỗ trợ quản lý tài nguyên bền vững. Đồng thời, nó giúp đánh giá đúng giá trị "carbon xanh Việt Nam". Hiểu biết về các quá trình này rất quan trọng. Nó giúp xây dựng chính sách bảo tồn hiệu quả. Đây là cơ sở cho các sáng kiến bảo vệ môi trường biển. Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng các thành phần carbon. Điều này bao gồm sinh khối trên mặt đất và sinh khối dưới mặt đất. Kết quả đóng góp vào kho dữ liệu quốc gia. Việt Nam sở hữu nhiều diện tích rừng ngập mặn. Do đó, việc nghiên cứu này có ý nghĩa chiến lược. Nó góp phần vào nỗ lực chung về thích ứng biến đổi khí hậu toàn cầu. Sinh khối và carbon trong rừng ngập mặn cung cấp nhiều dịch vụ. Các dịch vụ này bao gồm bảo vệ bờ biển, duy trì đa dạng sinh học.
1.1. Cơ sở lý luận về sinh khối rừng
Sinh khối rừng là tổng khối lượng vật chất hữu cơ sống. Nó bao gồm cây cối, thảm thực vật và các sinh vật khác trong một khu vực. Sinh khối được chia thành sinh khối trên mặt đất và sinh khối dưới mặt đất. Sinh khối trên mặt đất bao gồm thân, cành, lá. Sinh khối dưới mặt đất là hệ rễ của cây. Đo lường sinh khối là bước đầu tiên để ước tính trữ lượng carbon. Các phương pháp đo lường sinh khối đa dạng. Chúng bao gồm phương pháp phá mẫu và phương pháp không phá mẫu. Phương pháp không phá mẫu sử dụng các mô hình tương quan. Mô hình này dựa trên các thông số dễ đo như đường kính thân cây. Việc xác định chính xác sinh khối cung cấp dữ liệu cơ bản. Dữ liệu này cần thiết cho các nghiên cứu về chu trình carbon. Đồng thời, nó giúp đánh giá năng suất sinh học của hệ sinh thái. Nghiên cứu cũng cần xem xét yếu tố loài và tuổi cây. Chúng ảnh hưởng đáng kể đến tổng sinh khối. Sinh khối rừng ngập mặn thường cao. Chúng phát triển trong điều kiện khắc nghiệt. Việc thu thập dữ liệu về sinh khối là cực kỳ quan trọng. Dữ liệu này hỗ trợ các báo cáo quốc gia.
1.2. Vai trò rừng ngập mặn hấp thụ CO2
Rừng ngập mặn đóng vai trò thiết yếu trong việc hấp thụ CO2. Chúng là bể chứa carbon hiệu quả. Rừng ngập mặn thu giữ carbon từ khí quyển. Quá trình này diễn ra thông qua quang hợp. Carbon được tích trữ trong sinh khối sống. Nó cũng được chôn vùi trong đất ngập nước. Khả năng hấp thụ CO2 của rừng ngập mặn cao hơn nhiều. Chúng vượt trội so với các hệ sinh thái trên cạn. Điều này là do điều kiện yếm khí của đất. Điều kiện này làm chậm quá trình phân hủy vật chất hữu cơ. Carbon xanh Việt Nam là khái niệm chỉ carbon lưu trữ trong các hệ sinh thái biển ven bờ. Rừng ngập mặn là thành phần quan trọng của carbon xanh. Việc lưu trữ carbon rừng ngập mặn góp phần giảm phát thải khí nhà kính. Đồng thời, nó giúp điều hòa khí hậu toàn cầu. Bảo vệ và phục hồi rừng ngập mặn mang lại lợi ích kép. Lợi ích này bao gồm giảm nhẹ biến đổi khí hậu. Nó cũng bảo vệ bờ biển và duy trì đa dạng sinh học. Ước tính trữ lượng carbon trong rừng ngập mặn. Đây là cơ sở để đưa ra các quyết định chính sách.
1.3. Phương pháp nghiên cứu carbon
Nghiên cứu carbon trong rừng ngập mặn đòi hỏi nhiều phương pháp. Phương pháp điều tra thực địa là cốt lõi. Các ô tiêu chuẩn được thiết lập. Thông số cấu trúc rừng được đo đếm. Bao gồm đường kính thân cây và chiều cao. Mẫu thực vật được thu thập để phân tích sinh khối. Chúng được dùng để xác định hàm lượng carbon. Sinh khối trên mặt đất được ước tính. Công thức allometric là công cụ phổ biến. Sinh khối dưới mặt đất cũng được đo lường. Mẫu đất được lấy để phân tích carbon hữu cơ đất. Đây là một phần quan trọng của tổng trữ lượng carbon. Phương pháp phân tích phòng thí nghiệm xác định hàm lượng carbon. Kỹ thuật GIS và viễn thám hỗ trợ mở rộng kết quả. Chúng giúp ước tính trữ lượng carbon trên diện rộng. Phương pháp chuyên gia cung cấp đánh giá bổ sung. Kết hợp các phương pháp này đảm bảo tính chính xác. Điều này giúp đưa ra cái nhìn toàn diện về khả năng tích tụ carbon. Nghiên cứu này áp dụng các kỹ thuật tiên tiến. Chúng giúp đo lường và ước tính trữ lượng carbon hiệu quả.
II. Hệ sinh thái Rừng ngập mặn Thái Bình Đặc điểm Yếu tố ảnh hưởng
Thái Bình là tỉnh ven biển có hệ sinh thái rừng ngập mặn đa dạng. Rừng ngập mặn tại đây đóng vai trò quan trọng. Chúng bảo vệ đê điều, chống xói lở. Đồng thời, chúng là nơi trú ngụ cho nhiều loài thủy hải sản. Nghiên cứu sâu về hệ sinh thái rừng ngập mặn Thái Bình là cần thiết. Điều này giúp hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng. Cả điều kiện tự nhiên và hoạt động kinh tế - xã hội đều tác động. Việc đánh giá hiện trạng cung cấp cơ sở dữ liệu. Dữ liệu này hỗ trợ quy hoạch và quản lý bền vững. Rừng ngập mặn Thái Bình đối mặt với nhiều thách thức. Chúng bao gồm biến đổi khí hậu và áp lực phát triển. Do đó, việc phân tích toàn diện là cấp bách. Nghiên cứu này tập trung làm rõ các đặc điểm. Nó cũng chỉ ra các tác động chính. Từ đó, đưa ra các giải pháp phù hợp. Bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn có ý nghĩa to lớn. Chúng góp phần vào phát triển kinh tế - xã hội địa phương. Đồng thời, chúng bảo vệ môi trường khu vực.
2.1. Điều kiện tự nhiên hình thành rừng ngập mặn
Vị trí địa lý Thái Bình ảnh hưởng lớn đến rừng ngập mặn. Tỉnh nằm ở vùng cửa sông ven biển. Điều kiện địa hình thấp trũng, nhiều bãi bồi. Địa chất phù sa mới tạo nền tảng cho sự phát triển. Khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh. Mưa nhiều và độ ẩm cao là đặc trưng. Điều kiện này thuận lợi cho thực vật ngập mặn. Thủy văn và hải văn phức tạp. Chúng chịu ảnh hưởng của chế độ thủy triều. Nước mặt và nước ngầm có độ mặn biến đổi. Điều này tạo ra môi trường sống đặc thù. Điều kiện thổ nhưỡng chủ yếu là đất phù sa ngập mặn. Đất giàu vật chất hữu cơ nhưng yếm khí. Những yếu tố tự nhiên này định hình quần xã thực vật. Chúng ảnh hưởng đến sự phân bố và cấu trúc của rừng. Nghiên cứu điều kiện tự nhiên giúp hiểu rõ hơn. Nó lý giải khả năng thích nghi của các loài. Từ đó, hỗ trợ công tác bảo tồn đa dạng sinh học rừng ngập mặn.
2.2. Tác động kinh tế xã hội lên hệ sinh thái
Hoạt động kinh tế - xã hội gây áp lực lớn. Dân số và mật độ dân số cao ở khu vực ven biển. Điều này dẫn đến nhu cầu sử dụng đất tăng. Hoạt động sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp và ngư nghiệp mở rộng. Nuôi trồng thủy sản đặc biệt ảnh hưởng. Chúng làm mất diện tích rừng ngập mặn. Hoạt động công nghiệp và phát triển du lịch cũng có tác động. Xây dựng cơ sở hạ tầng ven biển thay đổi cảnh quan. Chất thải sinh hoạt từ các khu dân cư gia tăng. Nước thải chưa qua xử lý đổ ra môi trường. Chúng làm ô nhiễm nguồn nước và đất. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe rừng. Phát triển kinh tế ven biển Thái Bình cần cân nhắc. Mục tiêu phát triển bền vững cần được ưu tiên. Đánh giá tác động môi trường là cần thiết. Các chính sách quản lý cần giải quyết xung đột. Chúng phải hài hòa giữa phát triển và bảo tồn.
2.3. Hiện trạng và đa dạng sinh học rừng ngập mặn
Rừng ngập mặn Thái Bình có các quần xã thực vật đặc trưng. Thành phần loài chủ yếu là Bần trắng, Trang, Đước, Sú, Vẹt. Chúng hình thành nên cấu trúc rừng đa tầng. Diện tích rừng có sự biến động theo thời gian. Một số khu vực bị suy thoái. Các khu vực khác được phục hồi hoặc trồng mới. Đa dạng sinh học rừng ngập mặn phong phú. Chúng là môi trường sống cho nhiều loài chim, cá, giáp xác. Rừng cung cấp nơi kiếm ăn và sinh sản. Đặc trưng hệ sinh thái rừng ngập mặn Thái Bình cần được bảo vệ. Chúng có giá trị về khoa học và kinh tế. Tuy nhiên, áp lực từ phát triển kinh tế làm suy giảm đa dạng. Các loài ngoại lai cũng có thể đe dọa. Việc giám sát liên tục là cần thiết. Bảo tồn đa dạng sinh học đóng vai trò quan trọng. Nó duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái. Đồng thời, nó đảm bảo khả năng hấp thụ CO2 bền vững.
III. Ước lượng Sinh khối và Trữ lượng Carbon tại Thái Bình
Nghiên cứu tại Thái Bình đã cung cấp dữ liệu định lượng. Các dữ liệu này về sinh khối và trữ lượng carbon rừng ngập mặn. Ước lượng sinh khối trên mặt đất và sinh khối dưới mặt đất là trọng tâm. Kết quả cho thấy khả năng tích tụ carbon đáng kể. Điều này nhấn mạnh vai trò của hệ sinh thái này. Dữ liệu thu thập được giúp xác định tiềm năng carbon xanh Việt Nam. Nó cũng hỗ trợ việc xây dựng các mô hình dự báo. Các mô hình này phục vụ quản lý rừng bền vững. Việc đo lường sinh khối và ước tính trữ lượng carbon được thực hiện cẩn thận. Chúng tuân thủ các phương pháp khoa học. Các con số này có ý nghĩa lớn. Chúng đóng góp vào cơ sở dữ liệu quốc gia về carbon. Đồng thời, chúng là bằng chứng cho giá trị môi trường của rừng. Kết quả cũng làm nổi bật sự khác biệt giữa các loài. Chúng thể hiện sự khác biệt giữa các kiểu rừng. Điều này quan trọng cho việc khoanh vùng bảo tồn.
3.1. Phương pháp đo lường sinh khối rừng ngập mặn
Việc đo lường sinh khối rừng ngập mặn đòi hỏi kỹ thuật cụ thể. Nghiên cứu đã thiết lập các ô tiêu chuẩn. Các ô này đại diện cho các kiểu rừng khác nhau. Trong mỗi ô, các thông số được ghi nhận. Bao gồm đường kính thân cây tại chiều cao 1.3m (DBH). Chiều cao cây cũng được đo. Đây là các biến số đầu vào cho mô hình. Các cây cá lẻ được lấy mẫu để phân tích trực tiếp. Trọng lượng tươi của từng phần cây được xác định. Sau đó, mẫu được đưa về phòng thí nghiệm. Chúng được sấy khô để xác định trọng lượng khô. Mục đích là tính toán sinh khối khô. Các mô hình tương quan allometric được xây dựng. Chúng giúp ước lượng sinh khối trên mặt đất từ DBH. Việc áp dụng mô hình đảm bảo tính khoa học. Đồng thời, nó giảm thiểu tác động đến rừng. Đây là phương pháp hiệu quả để đo lường sinh khối.
3.2. Tính toán sinh khối cây trên và dưới mặt đất
Kết quả tính toán sinh khối cây là chi tiết. Sinh khối trên mặt đất bao gồm thân, cành, lá. Chúng được ước tính dựa trên các mô hình đã xây dựng. Các loài cây khác nhau có sinh khối khác nhau. Tuổi và mật độ cây cũng ảnh hưởng. Sinh khối dưới mặt đất bao gồm hệ rễ. Đây là phần khó đo lường hơn. Các mẫu rễ được lấy và phân tích. Chúng giúp xác định sinh khối rễ trong một đơn vị diện tích. Tổng sinh khối rừng là tổng của hai phần này. Dữ liệu này rất quan trọng. Nó cho thấy năng suất sinh học của rừng ngập mặn. Đồng thời, nó là nền tảng cho việc ước tính trữ lượng carbon. Các kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng về phân bổ sinh khối trong các thành phần cây. Điều này hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn. Chúng giúp phục hồi rừng ngập mặn hiệu quả hơn.
3.3. Ước tính trữ lượng carbon tích tụ
Trữ lượng carbon tích tụ được ước tính từ sinh khối. Hàm lượng carbon trong sinh khối cây được xác định. Nó thường là 45-50% sinh khối khô. Carbon trong sinh khối trên mặt đất và dưới mặt đất được tính riêng. Ngoài ra, carbon hữu cơ đất là thành phần quan trọng. Các mẫu đất được lấy từ các độ sâu khác nhau. Chúng được phân tích để xác định hàm lượng carbon hữu cơ. Đất rừng ngập mặn là bể chứa carbon lớn nhất. Nó chiếm tới 90% tổng lượng carbon trong hệ sinh thái. Ước tính trữ lượng carbon tổng thể cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về vai trò của rừng ngập mặn trong chu trình carbon toàn cầu. Các số liệu này là cơ sở vững chắc. Chúng cho các đề xuất chính sách. Mục đích là bảo vệ và tăng cường khả năng hấp thụ CO2. Đây là dữ liệu then chốt cho các chương trình "carbon xanh Việt Nam".
IV. Giá trị Carbon xanh Phát triển Rừng Ngập Mặn Việt Nam
Rừng ngập mặn Việt Nam mang lại giá trị to lớn. Chúng không chỉ là nơi sinh sống đa dạng sinh học. Chúng còn là nguồn "carbon xanh Việt Nam" quan trọng. Giá trị này ngày càng được công nhận. Đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu. Việc lượng giá kinh tế các dịch vụ hệ sinh thái là cần thiết. Nó giúp đưa ra các quyết định chính sách sáng suốt. Phát triển bền vững rừng ngập mặn là mục tiêu hàng đầu. Nó đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều bên. Các nỗ lực quốc tế cũng hỗ trợ Việt Nam. Việt Nam cam kết giảm phát thải. Bảo vệ và phục hồi rừng ngập mặn đóng góp đáng kể. Đây là một phần của chiến lược quốc gia. Từ các kết quả nghiên cứu, chúng ta hiểu rõ hơn. Chúng ta biết về tiềm năng carbon của rừng ngập mặn Thái Bình. Điều này mở ra cơ hội tham gia thị trường carbon.
4.1. Lượng giá kinh tế hệ sinh thái rừng ngập mặn
Hệ sinh thái rừng ngập mặn có giá trị kinh tế đa dạng. Chúng cung cấp các dịch vụ môi trường thiết yếu. Các dịch vụ này bao gồm bảo vệ bờ biển khỏi xói lở. Chúng còn là nơi sinh sản của các loài thủy sản. Lượng giá kinh tế các dịch vụ này là phức tạp. Tuy nhiên, nó quan trọng để minh bạch hóa lợi ích. Khả năng hấp thụ CO2 của rừng ngập mặn mang lại giá trị carbon. Giá trị này có thể được trao đổi trên thị trường carbon. Các dự án REDD+ và carbon xanh có thể áp dụng. Tham gia thị trường carbon cung cấp nguồn tài chính. Nguồn tài chính này cho các hoạt động bảo tồn và phục hồi. Điều này khuyến khích cộng đồng địa phương tham gia. Họ sẽ bảo vệ tài nguyên rừng. Việc tính toán giá trị kinh tế hỗ trợ chính sách. Nó giúp nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng.
4.2. Vai trò rừng ngập mặn trong thích ứng biến đổi khí hậu
Rừng ngập mặn là lá chắn tự nhiên hiệu quả. Chúng bảo vệ cộng đồng ven biển khỏi bão lũ. Đồng thời, chúng chống lại nước biển dâng. Khả năng hấp thụ CO2 của chúng là rất cao. Điều này góp phần giảm thiểu hiệu ứng nhà kính. Chúng là giải pháp dựa vào tự nhiên cho biến đổi khí hậu. Rừng ngập mặn cũng duy trì đa dạng sinh học. Chúng tạo ra môi trường sống ổn định. Việc bảo vệ và phục hồi rừng là chiến lược kép. Nó vừa giảm nhẹ tác động vừa thích ứng. Việc này đặc biệt quan trọng ở các quốc gia ven biển. Việt Nam là một trong số đó. Các dự án phục hồi rừng ngập mặn mang lại lợi ích lâu dài. Chúng tăng cường khả năng chống chịu của cộng đồng. Đồng thời, chúng cải thiện an ninh lương thực. Các chính sách cần ưu tiên các giải pháp này.
4.3. Đề xuất chính sách bảo tồn rừng ngập mặn
Bảo tồn rừng ngập mặn đòi hỏi các chính sách rõ ràng. Cần tăng cường quản lý tài nguyên bền vững. Chính phủ cần có các quy định pháp lý chặt chẽ hơn. Chúng nhằm ngăn chặn phá rừng và chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Các chương trình phục hồi rừng cần được mở rộng. Ưu tiên các loài cây bản địa phù hợp với điều kiện địa phương. Nâng cao nhận thức cộng đồng là cần thiết. Giáo dục về tầm quan trọng của rừng ngập mặn. Khuyến khích sự tham gia của người dân địa phương vào công tác bảo vệ. Phát triển cơ chế tài chính bền vững. Điều này bao gồm khả năng tham gia thị trường carbon. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Mục tiêu là phát triển các kỹ thuật giám sát và bảo tồn. Chính sách cần tích hợp. Nó phải kết hợp phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường. Điều này đảm bảo tương lai bền vững cho các hệ sinh thái quan trọng này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (96 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN LÊ BÁ BIÊN NGHIÊN CỨU SINH KHỐI VÀ KHẢ NĂNG TÍCH TỤ CARBON CỦA RỪNG NGẬP MẶN VEN BIỂN TỈNH THÁI BÌNH LUẬN VĂN THẠC SỸ KHOA HỌC Hà Nội - 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN LÊ BÁ BIÊN NGHIÊN CỨU SINH KHỐI VÀ KHẢ NĂNG TÍCH TỤ CARBON CỦA RỪNG NGẬP MẶN VEN BIỂN TỈNH THÁI BÌNH Chuyên ngành: Quản lý Tài nguyên và Môi trƣờng Mã số: 60.01 LUẬN VĂN THẠC SỸ KHOA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. LƢU THẾ ANH Hà Nội - 2017 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận văn thạc sĩ này và đạt đƣợc kết quả nhƣ ngày hôm nay, Học viên xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới TS. Lƣu Thế Anh, ngƣời đã tận tâm hƣớng dẫn và truyền đạt những kiến thức trong suốt quá trình Học viên làm việc, học tập và thực hiện các nội dung nghiên cứu của Luận văn. Học viên xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến các Thầy, Cô giáo trong Khoa Địa lý, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội đã tận tình giảng dạy, chỉ bảo và giúp đỡ Học viên trong thời gian học tập Chƣơng trình Thạc sĩ.
Học viên xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo Viện Địa lý đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để Học viên đƣợc tham gia học tập Chƣơng trình thạc sĩ trong hai năm qua. Học viên xin cảm ơn tập thể cán bộ Phòng Địa lý Thổ nhƣỡng và Tài nguyên đất - Viện Địa lý, TS. Nguyễn Viết Lƣơng, CN. Nguyễn Ngọc Thành, ThS.
Trần Thị Thúy Vân và Đề tài KH&CN cấp Viện Hàn lâm KHCNVN hợp tác với UBND tỉnh Thái Bình “Nghiên cứu phân vùng chức năng sinh thái làm cơ sở phục vụ phát triển bền vững kinh tế - xã hội và chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu tỉnh Thái Bình”, mã số VAST.02/15-16 đã giúp đỡ tác giả hoàn thành Luận văn. Cuối cùng, Học viên xin gửi lời biết ơn sâu sắc nhất tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và Tập thể Lớp cao học K14 đã quan tâm, động viên và ủng hộ nhiệt tình học viên trong thời gian qua. Trong quá trình nghiên cứu và soạn thảo, Luận văn sẽ không tránh khỏi những thiếu sót, Học viên rất mong nhận đƣợc ý kiến đóng góp tích cực của Quý Thầy, Quý Cô và các bạn đồng nghiệp để luận văn đƣợc hoàn thiện hơn. Hà Nội, tháng 06 năm 2017 Học viên Lê Bá Biên LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Tôi xin đảm bảo các kết quả nghiên cứu và số liệu đƣợc trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả Lê Bá Biên i MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG.iv DANH MỤC HÌNH. v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi MỞ ĐẦU.
TÍNH CẤP THIẾT. MỤC TIÊU VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. Mục tiêu nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.
PHẠM VI, GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ VÀ Ý NGHĨA LUẬN VĂN. CƠ SỞ TÀI LIỆU. CẤU TRÚC CỦA LUẬN VĂN.
5 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU SINH KHỐI VÀ KHẢ NĂNG TÍCH TỤ CARBON CỦA RỪNG NGẬP MẶN. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU SINH KHỐI RỪNG VÀ KHẢ NĂNG TÍCH TỤ CARBON CỦA HỆ SINH THÁI RỪNG. Nghiên cứu sinh khối và năng suất rừng trên thế giới. Nghiên cứu sinh khối và năng suất rừng ở Việt Nam.
CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG TÍCH TỤ CARBON CỦA HỆ SINH THÁI RỪNG. Trên thế giới. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp điều tra và khảo sát thực địa.
Phƣơng pháp điều tra theo ô tiêu chuẩn. Chuẩn bị dụng cụ và vật liệu. Thiết lập ô tiêu chuẩn. Đo đếm thông số cấu trúc hệ sinh thái rừng trong ô tiêu chuẩn.
Đo đếm sinh khối tƣơi của cây cá lẻ. Phƣơng pháp lấy mẫu phân tích sinh khối, hàm lƣợng carbon. Phƣơng pháp bản đồ và GIS. Phƣơng pháp chuyên gia.
Phƣơng pháp phân tích phòng thí nghiệm.24 CHƢƠNG 2 CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN RỪNG NGẬP MẶN VEN BIỂN TỈNH THÁI BÌNH. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN ẢNH HƢỞNG ĐẾN SỰ HÌNH THÀNH RỪNG NGẬP MẶN TỈNH THÁI BÌNH. Vị trí địa lý. Điều kiện địa hình và địa chất.
Điều kiện khí hậu. Điều kiện thủy văn, hải văn. Điều kiện nƣớc mặt và nƣớc ngầm. Điều kiện thổ nhƣỡng.
CÁC HOẠT ĐỘNG KINH TẾ - XÃ HỘI TÁC ĐỘNG ĐẾN RỪNG NGẬP MẶN TỈNH THÁI BÌNH. Dân số và mật độ dân số. Hoạt động sản xuất nông, lâm, ngƣ và công nghiệp. Hoạt động phát triển du lịch.
Phát triển kinh tế ven biển Thái Bình. Chất thải sinh hoạt. HIỆN TRẠNG RỪNG NGẬP MẶN VEN BIỂN TỈNH THÁI BÌNH. Các quần xã và thành phần loài của rừng ngập mặn tỉnh Thái Bình.
Đặc trƣng hệ sinh thái rừng ngập mặn Thái Bình. 52 CHƢƠNG 3 TÍNH TOÁN SINH KHỐI VÀ KHẢ NĂNG TÍCH TỤ CARBON RỪNG NGẬP MẶN TỈNH THÁI BÌNH. LẬP VÀ ĐIỀU TRA Ô TIÊU CHUẨN RỪNG NGẬP MẶN THÁI BÌNH. ƢỚC LƢỢNG SINH KHỐI RỪNG NGẬP MẶN TỈNH THÁI BÌNH.
Xây dựng và lựa chọn mô hình tƣơng quan ƣớc lƣợng sinh khối rừng ngập mặn. Kết quả tính toán sinh khối rừng ngập mặn. ƢỚC TÍNH TRỮ LƢỢNG CARBON TÍCH TỤ CỦA RỪNG NGẬP MẶN THÁI BÌNH. LƢỢNG GIÁ KINH TẾ HỆ SINH THÁI RỪNG NGẬP MẶN THÁI BÌNH THÔNG QUA THAM GIA THỊ TRƢỜNG CARBON.
73 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 75 TÀI LIỆU THAM KHẢO.81 iv DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Lƣợng nƣớc mƣa trung bình qua các năm. Phân loại đất huyện Tiền Hải và Thái Thụy.
Dân số, mật độ và cơ cấu dân số vùng ven biển tỉnh Thái Bình. Thông số và trọng lƣợng tƣơi của 31 cây đƣợc lấy mẫu để phân tích. Kết quả điều tra thành phần loài và mật độ cây trong ÔTC. Kết quả giải phẫu 31 cây rừng ngập mặn tại Thái Bình.
Kết quả xây dựng các mô hình tƣơng quan ƣớc tính tổng lƣợng sinh khối từ nhân tố điều tra cây đứng. Kết quả tính toán sinh khối rừng ngập mặn từ 14 ÔTC. Kết quả phân tích sinh khối từ cây rừng ngập mặn. Kết quả tổng hợp điều tra các ÔTC.
Ƣớc tính giá trị kinh tế trên cơ sở hấp thu CO2 của rừng ngập mặn Thái Bình theo điều tra ngoài thực địa. 74 v DANH MỤC HÌNH Hình 2. Bản đồ hành chính huyện Tiền Hải và Thái Thụy. Bản đồ đất 2 huyện Tiền Hải và Thái Thụy, tỉnh Thái Bình.
Rác thải sinh hoạt thải không đƣợc thu gom xử lý mà thải trực tiếp ra phía ngoài đê biển ở huyện Tiền Hải. Một số quần xã đặc trƣng của rừng ngập mặn tại Tiền Hải và Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. Bản đồ hiện trạng rừng tỉnh Thái Bình năm 2015. Ảnh lập và điều tra ÔTC các HST rừng ngập mặn tỉnh Thái Bình.
Bản đồ vị trí 14 ô tiêu chuẩn. Mô hình tƣơng quan tuyến tính giữa sinh khối khô và D1. Mô hình tƣơng quan hàm mũ giữa sinh khối khô và D1. Mô hình tƣơng quan logarit giữa sinh khối khô và D1.
Mô hình tƣơng quan parabon giữa sinh khối khô và D1. Mô hình tƣơng quan power giữa sinh khối khô và D1. Mô hình tƣơng quan giữa sinh khối khô và D1. Bản đồ sinh khối rừng ngập mặn Thái Bình.
Bản đồ trữ lƣợng carbon tích tụ trong rừng ngập mặn Thái Bình.72 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CDM : Cơ chế phát triển sạch (Clean Development Machenism) DBH : Chiều cao thân cây D(1.3) : Đƣờng kính thân cây tại vị trí cao 1,3 m (chiều cao ngang ngực) HST : Hệ sinh thái IPCC : Ban liên Chính phủ về biến đổi khí hậu (The Intergovernmental Panel on Climate Change) IBP : Chƣơng trình Sinh học Quốc tế (International Biological Program) KH&CN : Khoa học và Công nghệ MAB : Chƣơng trình Con ngƣời và Sinh quyển (Man and Biophere Program) NN&PTNT : Nông nghiệp và phát triển nông thôn ÔTC : Ô tiêu chuẩn REDD :Giảm thiểu khí phát thải từ suy thoái và mất rừng (Reducing Emissions from Deforestation and Degradation) RIL : Phƣơng thức khai thác giảm thiểu UBND : Ủy ban nhân dân BĐKH : Biến đổi khí hậu JI : Cơ chế đồng thực hiện UNFCCC : Công ƣớc khung của Liên hợp quốc về cắt giảm khí thải nhà kính 1 MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT Sinh khối thực vật là tất cả các chất hữu cơ ở dạng sống và chết. Sinh khối đƣợc xem nhƣ một chỉ tiêu để đánh giá sức sản xuất của thực vật và cũng là một chỉ tiêu đánh giá năng suất sinh học của thực vật. Thực vật có khả năng hấp thụ CO2 và thải lƣợng O2 tƣơng ứng vào môi trƣờng, đồng thời tích lũy carbon trong sinh khối.
Do đó, nghiên cứu sinh khối thực vật là rất cần thiết, đây là cơ sở xác định lƣợng carbon tích lũy và từ đó đánh giá khả năng hấp thụ CO2 của thực vật nhằm cung cấp thông tin quan trọng giúp các nhà quản lý trong việc đánh giá chất lƣợng cũng nhƣ sử dụng hiệu quả các hệ sinh thái (HST) rừng, tham gia thị trƣờng carbon, làm cơ sở cho chi trả dịch vụ môi trƣờng của các HST rừng. Qua đó, hạn chế tình trạng phá rừng. Biến đổi khí hậu (BĐKH) và mối quan hệ của nó với phát thải khí CO 2 từ suy thoái và mất rừng là một vấn đề đang đƣợc quan tâm của toàn cầu. Ngày 15/12/2007, dƣới sự chủ trì của Liên Hợp Quốc, 187 quốc gia thành viên trên thế giới đã ký một thỏa thuận gọi là Thỏa thuận Bali (Indonesia) trong Hội nghị về biến đổi khí hậu.
Ban liên Chính phủ về biến đổi khí hậu (IPCC) dự báo khoảng 1,5 tỷ tấn carbon sẽ phát thải hàng năm do thay đổi sử dụng đất rừng nhiệt đới, chiếm 1/5 khí CO 2 phát thải trên toàn thế giới, nhiều hơn cả phát thải toàn cầu trong ngành giao thông hàng năm (IPCC, 2007). Lần đầu tiên, Hội nghị đã nêu lên Chƣơng trình giúp đỡ việc hạn chế sự phá hủy vùng rừng nhiệt đới trên thế giới để giảm thiểu phát thải khí gây hiệu ứng nhà kính "Giảm thiểu khí phát thải từ suy thoái và mất rừng" (Reducing Emissions from Deforestation and Degradation - REDD). Hội nghị cũng đã chính thức công bố các dự án thử nghiệm cho phép các nƣớc đang phát triển có thể tham gia Chƣơng trình REDD. Theo đó, các nƣớc phát triển sẽ đáp ứng một số mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính của nƣớc họ bằng cách mua các tín chỉ carbon của các nƣớc đang phát triển từ những cánh rừng hấp thụ CO2.
Một số dự án REDD đang đƣợc thực hiện ở Châu Á, 2 trong đó có Việt Nam nhằm mục đích chính thức đƣa Chƣơng trình này vào nội dung tiếp theo của Nghị định thƣ Kyoto bắt đầu từ năm 2013.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Bá Biên (2017). Sinh khối & Tích tụ Carbon Rừng Ngập Mặn Thái Bình [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-sinh-khoi-va-kha-nang-tich-tu-carbon-rung-ngap-man-thai-binh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sinh khối & Tích tụ Carbon Rừng Ngập Mặn Thái Bình" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá tiềm năng sinh khối và khả năng tích tụ carbon của rừng ngập mặn Thái Bình. Nghiên cứu vai trò quan trọng của hệ sinh thái này trong biến đổi khí hậu.
Luận án "Sinh khối & Tích tụ Carbon Rừng Ngập Mặn Thái Bình" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Sinh khối & Tích tụ Carbon Rừng Ngập Mặn Thái Bình" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sinh khối & Tích tụ Carbon Rừng Ngập Mặn Thái Bình" thuộc chuyên ngành Quản lý Tài nguyên và Môi trường. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Sinh khối & Tích tụ Carbon Rừng Ngập Mặn Thái Bình" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sinh khối & Tích tụ Carbon Rừng Ngập Mặn Thái Bình" có 96 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sinh khối & Tích tụ Carbon Rừng Ngập Mặn Thái Bình" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.