Nghiên cứu sinh khoáng và dự báo triển vọng khoáng sản vùng sông Ba - Bộ TN&MT
Nghiên cứu sinh khoáng và dự báo triển vọng khoáng sản vùng sông Ba, phân tích tiềm năng và ứng dụng trong khai thác tài nguyên.
Viện Nghiên cứu Địa chất và Khoáng sản
Địa chất và Khoáng sản
Luan An
Báo cáo
Năm xuất bản
Số trang
276
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu tổng quan địa chất và khoáng sản Vùng Sông Ba
- Số trang:
- 276 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Địa chất và Khoáng sản
- Chuyên ngành:
- Địa chất và Khoáng sản
- Tác giả:
- Nguyễn Quang Nương
- Năm:
- 2006
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu tổng quan địa chất và khoáng sản Vùng Sông Ba
Báo cáo tập trung vào nghiên cứu sinh khoáng và triển vọng khai thác tại Vùng Sông Ba. Khu vực này thuộc địa khối Kon Tum, phần lớn nằm trên cao nguyên Tây Nguyên. Ranh giới phía nam là sông Ba (hay sông Đà Rằng), phía bắc giáp Kon Plong. Phía tây từ Đak Ruồng kéo dài đến Ayun Pa, phía đông từ Vĩnh Sơn xuống các huyện Bình Định. Hệ thống sông Ba và các chi nhánh chiếm gần trọn vẹn diện tích nghiên cứu. Vị trí địa lý chiến lược này làm tăng tiềm năng khoáng sản Sông Ba. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về địa chất Sông Ba. Nó cũng đưa ra các đánh giá về tài nguyên và các đề xuất thăm dò khoáng sản trong tương lai. Sự hiểu biết sâu sắc về vùng giúp tối ưu hóa việc quản lý và khai thác tài nguyên. Việc này có ý nghĩa kinh tế và khoa học quan trọng.
1.1. Vị trí địa lý và bối cảnh nghiên cứu vùng Sông Ba
Vùng Sông Ba nằm trong địa khối Kon Tum, chủ yếu thuộc cao nguyên Tây Nguyên. Ranh giới bao gồm sông Ba (còn gọi là sông Đà Rằng) ở phía nam. Phía bắc giáp huyện Kon Plong, Kon Tum. Phía tây kéo dài từ Đak Ruồng đến Ayun Pa. Phía đông từ Vĩnh Sơn qua Vĩnh Thạnh, Tây Sơn, Vân Canh (Bình Định). Hệ thống sông Ba và các chi nhánh chiếm phần lớn diện tích nghiên cứu. Vị trí chiến lược này làm tăng tiềm năng khoáng sản Sông Ba. Nghiên cứu tập trung vào sinh khoáng và triển vọng khai thác. Các hoạt động thăm dò khoáng sản đã được thực hiện. Địa chất Sông Ba phức tạp, cần nghiên cứu sâu.
1.2. Lịch sử nghiên cứu địa chất và khoáng sản khu vực
Lịch sử nghiên cứu địa chất Sông Ba chia thành nhiều giai đoạn. Trước năm 1975, các nghiên cứu sơ bộ được thực hiện. Sau năm 1975, công tác địa chất được đẩy mạnh. Các hoạt động đo vẽ bản đồ địa chất đã hoàn thành. Tìm kiếm khoáng sản được triển khai sâu rộng. Công tác đo địa vật lý khu vực và lãnh thổ hỗ trợ đánh giá. Nhiều nghiên cứu chuyên đề tập trung vào sinh khoáng. Tuy nhiên, vẫn còn một số vấn đề tồn tại, cần tiếp tục làm rõ tiềm năng khoáng sản Sông Ba. Điều này thúc đẩy các báo cáo nghiên cứu sinh khoáng hiện tại. Các nghiên cứu trước đây là nền tảng cho việc đánh giá trữ lượng khoáng sản.
1.3. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu sinh khoáng hiệu quả
Nghiên cứu áp dụng phương pháp luận khoa học chặt chẽ. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm thu thập, tổng hợp tài liệu hiện có. Phân tích mẫu địa chất, địa hóa học là trọng tâm. Các công nghệ hiện đại được sử dụng để đánh giá tiềm năng khoáng sản Sông Ba. Phương pháp này giúp xác định các kiểu khoáng hóa nhiệt dịch. Cơ sở tài liệu xây dựng báo cáo đồ sộ. Chúng bao gồm các bản đồ địa chất, kết quả thăm dò khoáng sản trước đây. Sự kết hợp các phương pháp giúp đưa ra cái nhìn toàn diện về địa chất Sông Ba. Điều này cũng hỗ trợ dự báo chính xác triển vọng.
II.Cấu trúc kiến tạo Sông Ba và các giai đoạn khoáng hóa
Cấu trúc địa chất vùng Sông Ba phức tạp, đóng vai trò then chốt trong quá trình sinh khoáng. Vùng này thuộc địa khối Kon Tum với các tổ hợp đá đa dạng. Chúng hình thành qua các giai đoạn Tiền Cambri, Paleozoi, Mesozoi và Cenozoi. Mỗi giai đoạn đều để lại dấu ấn về hoạt động kiến tạo và magma. Các hoạt động đứt gãy mạnh mẽ tạo ra các kênh dẫn cho dung dịch khoáng hóa. Sự hiểu biết về lịch sử phát triển địa chất - kiến tạo là cơ sở để nhận diện các đới tiềm năng. Các yếu tố này cùng nhau định hình tiềm năng khoáng sản Sông Ba. Nghiên cứu chi tiết cấu trúc kiến tạo cung cấp thông tin quan trọng cho thăm dò khoáng sản.
2.1. Đặc điểm vị trí kiến tạo và tổ hợp đá chính Sông Ba
Vùng Sông Ba có vị trí kiến tạo phức tạp. Nó thuộc phần địa khối Kon Tum. Các tổ hợp đá đa dạng, hình thành qua nhiều giai đoạn địa chất. Giai đoạn Tiền Cambri có các đá biến chất cổ. Giai đoạn Paleozoi sớm - giữa (Caledon) mang lại các đá trầm tích biến chất. Giai đoạn Paleozoi muộn - Mezozoi sớm (Indosini) có sự xuất hiện của đá magma xâm nhập. Giai đoạn Mesozoi giữa - muộn (Yến Sơn) tiếp tục các hoạt động magma. Giai đoạn Cenozoi (Hymalaya) hình thành các đá trẻ hơn. Mỗi tổ hợp đá liên quan đến một tiềm năng khoáng sản Sông Ba cụ thể. Sự phân bố của chúng ảnh hưởng lớn đến quá trình khoáng hóa nhiệt dịch.
2.2. Hoạt động đứt gãy ảnh hưởng sinh khoáng Vùng Sông Ba
Hệ thống đứt gãy đóng vai trò quan trọng trong sinh khoáng vùng Sông Ba. Các đứt gãy cấp II tạo thành các cấu trúc kiến tạo lớn. Các đứt gãy thứ cấp làm phức tạp thêm mạng lưới. Cấu trúc vòng cũng được ghi nhận. Những cấu trúc này là kênh dẫn cho dung dịch khoáng hóa. Chúng tạo điều kiện hình thành các mỏ quặng vàng, quặng đồng. Hoạt động đứt gãy khống chế sự phân bố kim loại quý Sông Ba. Nghiên cứu chi tiết đứt gãy giúp định hướng thăm dò khoáng sản. Đây là yếu tố then chốt để đánh giá tiềm năng khoáng sản Sông Ba.
2.3. Lịch sử phát triển địa chất kiến tạo và sinh khoáng
Lịch sử địa chất Sông Ba trải qua năm giai đoạn chính. Giai đoạn Tiền Cambri định hình nền móng địa chất. Giai đoạn Paleozoi sớm - giữa và Paleozoi muộn - Mezozoi sớm có sự biến đổi mạnh mẽ. Các quá trình magma và biến chất diễn ra liên tục. Giai đoạn Mesozoi giữa - muộn là thời kỳ hoạt động kiến tạo mạnh. Đây là thời kỳ hình thành nhiều kiểu khoáng hóa nhiệt dịch. Giai đoạn Cenozoi tiếp tục hoàn thiện cấu trúc hiện tại. Mỗi giai đoạn đều để lại dấu ấn về sinh khoáng. Sự hiểu biết này là cần thiết để dự báo trữ lượng khoáng sản.
III.Phân tích kiểu quặng hóa và kim loại quý tại Sông Ba
Vùng Sông Ba thể hiện sự đa dạng về kiểu quặng hóa. Chúng hình thành qua nhiều giai đoạn địa chất khác nhau. Các kiểu quặng hóa từ biến chất đến khoáng hóa nhiệt dịch đều hiện diện. Đặc biệt, tiềm năng quặng vàng và quặng đồng là đáng kể. Những khoáng sản này thường liên quan đến các cấu trúc đứt gãy và hoạt động magma. Ngoài ra, khả năng phát hiện quặng đất hiếm và các khoáng sản chiến lược khác cũng được chú ý. Việc phân tích kỹ lưỡng các kiểu quặng hóa giúp xác định rõ ràng tiềm năng khoáng sản Sông Ba, hỗ trợ hiệu quả cho công tác thăm dò khoáng sản.
3.1. Các kiểu quặng hóa chính theo giai đoạn địa chất Sông Ba
Vùng Sông Ba sở hữu nhiều kiểu quặng hóa đa dạng. Chúng được phân loại theo giai đoạn thành tạo. Giai đoạn Tiền Cambri có các kiểu quặng hóa biến chất. Giai đoạn Paleozoi sớm - giữa cũng có các khoáng hóa liên quan biến chất. Giai đoạn Paleozoi muộn - Mesozoi sớm là thời kỳ quan trọng. Nhiều kiểu khoáng hóa nhiệt dịch được hình thành. Giai đoạn Mesozoi giữa - muộn tiếp tục phát triển các kiểu quặng hóa đa kim. Giai đoạn Cenozoi chủ yếu liên quan đến trầm tích. Việc phân loại giúp xác định khu vực tiềm năng khoáng sản Sông Ba. Các yếu tố địa chất Sông Ba đã ảnh hưởng mạnh mẽ.
3.2. Tiềm năng quặng vàng quặng đồng và kim loại quý Sông Ba
Tiềm năng quặng vàng và quặng đồng tại Sông Ba là rất đáng chú ý. Nhiều biểu hiện khoáng hóa vàng đã được phát hiện. Chúng thường liên quan đến các đới đứt gãy và đá magma. Quặng đồng cũng xuất hiện trong các mỏ đa kim. Các kim loại quý Sông Ba khác như bạc cũng có mặt. Khoáng hóa nhiệt dịch đóng vai trò chủ đạo trong việc hình thành các mỏ này. Điều này mở ra triển vọng lớn cho thăm dò khoáng sản tiếp theo. Các nghiên cứu địa hóa học đang xác định các vùng có trữ lượng khoáng sản cao.
3.3. Khả năng phát hiện quặng đất hiếm và khoáng sản chiến lược
Ngoài vàng và đồng, vùng Sông Ba còn có tiềm năng quặng đất hiếm. Các khoáng vật đất hiếm thường liên quan đến đá magma kiềm. Hoạt động địa chất phức tạp tạo điều kiện hình thành. Khả năng phát hiện các khoáng sản chiến lược khác cũng được xem xét. Nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm địa chất Sông Ba có liên quan. Việc đánh giá trữ lượng khoáng sản này là rất quan trọng. Điều này giúp định hướng chính sách phát triển tài nguyên. Vùng Sông Ba có thể trở thành nguồn cung cấp quan trọng.
IV.Quy luật phân bố dự báo triển vọng khoáng sản Sông Ba
Sự phân bố khoáng sản tại Sông Ba tuân theo các quy luật địa chất cụ thể. Các yếu tố khống chế quặng hóa bao gồm cấu trúc kiến tạo, hoạt động magma và đặc điểm thạch địa tầng. Mỗi yếu tố đóng góp vào quá trình hình thành khoáng hóa nhiệt dịch. Các khoáng sản được phân bố theo từng giai đoạn sinh khoáng. Điều này giúp khoanh vùng các khu vực có tiềm năng cao cho thăm dò khoáng sản. Phân vùng triển vọng dựa trên các tiêu chí khoa học. Dự báo trữ lượng khoáng sản Sông Ba cho thấy tiềm năng đáng kể. Thông tin này là cơ sở để định hướng khai thác hiệu quả tài nguyên.
4.1. Yếu tố khống chế quặng hóa Cấu trúc magma thạch địa tầng
Sự hình thành và phân bố khoáng sản tại Sông Ba bị khống chế bởi nhiều yếu tố. Yếu tố cấu trúc kiến tạo là quan trọng hàng đầu. Các đứt gãy lớn và nhỏ tạo ra các đới thuận lợi. Yếu tố magma cung cấp nguồn vật chất và năng lượng. Các khối magma xâm nhập liên quan trực tiếp đến khoáng hóa nhiệt dịch. Yếu tố thạch địa tầng và đá biến đổi cũng quyết định. Các loại đá chủ, đá vây quanh ảnh hưởng đến quá trình lắng đọng. Sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này hình thành tiềm năng khoáng sản Sông Ba.
4.2. Quy luật phân bố khoáng sản theo giai đoạn tại Sông Ba
Các khoáng sản tại Sông Ba tuân theo quy luật phân bố rõ ràng. Giai đoạn sinh khoáng Tiền Cambri tạo ra các mỏ biến chất. Giai đoạn Paleozoi sớm - giữa và Paleozoi muộn - Mesozoi sớm có sự hình thành các mỏ kim loại. Đặc biệt là quặng vàng và quặng đồng. Giai đoạn Mesozoi giữa - muộn liên quan đến các khoáng hóa đa kim. Giai đoạn Cenozoi thường có các mỏ sa khoáng. Quy luật này giúp khoanh vùng các khu vực ưu tiên cho thăm dò khoáng sản. Điều này tối ưu hóa việc tìm kiếm kim loại quý Sông Ba.
4.3. Phân vùng triển vọng và dự báo trữ lượng khoáng sản Sông Ba
Dựa trên các yếu tố khống chế và quy luật phân bố, vùng Sông Ba được phân thành các khu vực triển vọng. Tiêu chuẩn phân vùng dựa trên đặc điểm địa chất Sông Ba. Các khu vực có mật độ khoáng hóa cao được ưu tiên. Dự báo trữ lượng khoáng sản Sông Ba được thực hiện. Các kết quả cho thấy tiềm năng đáng kể. Đặc biệt đối với quặng vàng, quặng đồng, và khả năng đất hiếm. Việc phân vùng triển vọng này cung cấp định hướng cho các hoạt động khai thác trong tương lai. Nó giúp quản lý hiệu quả nguồn tài nguyên khoáng sản.
V.Phương pháp thăm dò và tiềm năng khoáng sản Sông Ba
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp thăm dò địa chất tiên tiến. Phương pháp địa hóa học đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện các dị thường khoáng hóa. Công tác đo vẽ bản đồ địa chất chi tiết cung cấp nền tảng. Các bản đồ này giúp hiểu rõ cấu trúc địa chất Sông Ba. Kết hợp với địa vật lý, các đới khoáng hóa nhiệt dịch được định vị. Tổng quan về tiềm năng khoáng sản Sông Ba cho thấy sự phong phú. Các đề xuất khai thác cần dựa trên đánh giá trữ lượng khoáng sản chính xác. Phát triển khai thác phải đi đôi với bảo vệ môi trường, hướng tới phát triển bền vững.
5.1. Ứng dụng địa hóa học trong thăm dò khoáng sản Sông Ba
Phương pháp địa hóa học là công cụ hiệu quả trong thăm dò khoáng sản Sông Ba. Các phân tích địa hóa mẫu đá, đất, nước được thực hiện. Điều này giúp phát hiện các dị thường địa hóa. Các dị thường này là dấu hiệu của khoáng hóa tiềm ẩn. Địa hóa học đặc biệt hữu ích trong việc tìm kiếm quặng vàng và quặng đồng ẩn sâu. Nó cũng hỗ trợ xác định các khu vực có tiềm năng đất hiếm. Việc ứng dụng địa hóa học giúp giảm chi phí và thời gian thăm dò khoáng sản. Nó cung cấp thông tin quý giá về sự phân bố kim loại quý Sông Ba.
5.2. Công tác đo vẽ bản đồ địa chất và tìm kiếm khoáng sản
Công tác đo vẽ bản đồ địa chất là nền tảng của mọi nghiên cứu. Các bản đồ địa chất tỷ lệ chi tiết đã được lập. Chúng thể hiện rõ cấu trúc địa chất Sông Ba. Việc tìm kiếm khoáng sản được thực hiện có hệ thống. Các khu vực có biểu hiện khoáng hóa được khảo sát kỹ lưỡng. Công tác địa vật lý khu vực và lãnh thổ bổ sung thông tin. Kết hợp các phương pháp này, các chuyên gia có thể định vị các đới khoáng hóa nhiệt dịch. Điều này tối ưu hóa nỗ lực đánh giá tiềm năng khoáng sản Sông Ba.
5.3. Tổng quan tiềm năng khoáng sản và đề xuất khai thác Sông Ba
Tổng thể, vùng Sông Ba có tiềm năng khoáng sản phong phú. Các loại hình quặng hóa đa dạng, từ kim loại quý đến đất hiếm. Tiềm năng quặng vàng và quặng đồng là nổi bật. Trữ lượng khoáng sản cần được đánh giá chính xác hơn. Các đề xuất khai thác cần được xem xét cẩn trọng. Cần có thêm các dự án thăm dò khoáng sản chi tiết. Việc phát triển khai thác phải đi đôi với bảo vệ môi trường. Vùng Sông Ba có thể trở thành một khu vực kinh tế trọng điểm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (276 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN NGHIÊN CỨU ĐỊA CHẤT VÀ KHOÁNG SẢN ***** TÁC GIẢ CHÍNH: Nguyễn Quang Nương, Chu Văn Lam, Phùng Quang Đê, Nguyễn Chiến Đông, Nguyễn Đình Lụng, Nguyễn Đình Triệu, Nguyễn Thị Hoàng Linh, Bùi Minh Tâm, Mai Trọng Tú, Phạm Bình, Nguyễn Thứ Giáo, Tăng Đình Nam, Phan Trường Thị, Phan Văn Quýnh, Đào Văn Thịnh, Ngô Văn Minh, Nguyễn Quang Luật, Nguyễn Văn Thuấn, Nguyễn Thế Hùng BÁO CÁO NGHIÊN CỨU SINH KHOÁNG VÀ DỰ BÁO TRIỂN VỌNG KHOÁNG SẢN VÙNG SÔNG BA THUYẾT MINH 6138 18/10/2006 HÀ NỘI, 2006 Trang MỤC LỤC Từ Đến Quyết định phê chuẩn báo cáo của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường, Quyết định mở nhiệm vụ của Bộ trưởng Bộ Công nghiệp, Quyết định phê duyệt đề án Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường, Quyết định giao chủ nhiệm đề án của Viện trưởng Viện Nghiên cứu Địa chất 6 32 và Khoáng sản, Quyết định thành lập Hội đồng xét duyệt báo cáo của Viện trưởng Viện Nghiên cứu Địa chất và Khoáng sản, Biên bản của Hội đồng xét duyệt, Biên bản thẩm định và các bản nhận xét báo cáo LỜI NÓI ĐẦU 33 35 Phần thứ nhất KHÁI QUÁT CHUNG 36 CHƯƠNG I. NHỮNG ĐẶC ĐIỂM CHÍNH VỀ ĐỊA LÝ TỰ NHIÊN, 37 40 KINH TẾ NHÂN VĂN VÀ LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU CHƯƠNG II. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU ĐỊA CHẤT, SINH KHOÁNG 41 VÙNG SÔNG BA II. Thời kỳ trước năm 1975 41 II.
Thời kỳ sau năm 1975 41 2. Công tác đo vẽ bản đồ địa chất 42 43 2. Công tác tìm kiếm khoáng sản 43 44 2. Công tác đo địa vật lý khu vực và lãnh thổ 44 2.
Công tác nghiên cứu chuyên đề 44 45 2. Một số vấn đề tồn tại 45 CHƯƠNG III. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ NGUỒN 46 TÀI LIỆU XÂY DỰNG BÁO CÁO III. Phương pháp nghiên cứu 46 1.
Phương pháp luận 46 1. Các phương pháp và kết quả nghiên cứu 46 49 III. Cơ sở tài liệu xây dựng báo cáo 49 50 Phần thứ hai CẤU TRÚC ĐỊA CHẤT 51 CHƯƠNG IV. CẤU TRÚC ĐỊA CHẤT VÙNG SÔNG BA 52 IV.
Khái quát vị trí kiến tạo 52 53 IV. Đặc điểm các tổ hợp đá 54 2. Giai đoạn Tiền Cambri 54 59 2. Giai đoạn Paleozoi sớm - giữa (Caledon) 59 60 3 2.
Giai đoạn Paleozoi muộn - Mezozoi sớm (Indosini) 60 76 2. Giai đoạn Mesozoi giữa - muộn (Yến Sơn) 76 82 2. Giai đoạn Cenozoi (Hymalaya) 82 85 IV. Hoạt động đứt gãy 85 3.
Các đứt gãy cấp II 86 87 3. Các đứt gãy thứ cấp 87 4. Các cấu trúc vòng 87 88 IV. Phân vùng cấu trúc 88 4.
Đới cấu trúc Sông Côn 88 4. Đới cấu trúc Kon Chro 88 90 4. Đới cấu trúc Tây Nam sông Ba 90 IV. Lịch sử phát triển địa chất - kiến tạo 90 5.
Giai đoạn Tiền Cambri 90 91 5. Giai đoạn Paleozoi sớm - giữa 91 5. Giai đoạn Paleozoi muộn - Mezozoi sớm 91 92 5. Giai đoạn Mesozoi giữa - muộn 92 93 5.
Giai đoạn Cenozoi 93 Phần thứ ba SINH KHOÁNG VÀ DỰ BÁO 94 CHƯƠNG V. KIỂU QUẶNG HOÁ 95 V. Nguyên tắc, tiêu chuẩn phân chia kiểu quặng hoá 95 V. Các kiểu quặng hoá 95 2.
Các kiểu quặng hoá thành tạo trong giai đoạn Tiền Cambri 95 98 2. Các kiểu quặng hoá thành tạo trong giai đoạnPaleozoi sớm - giữa 98 2. Các kiểu quặng hoá thành tạo trong giai đoạn Paleozoi muộn - Mesozoi sớm 98 179 2. Các kiểu quặng hoá thành tạo trong giai đoạn Mesozoi giữa - muộn 179 188 2.
Các kiểu quặng hoá thành tạo trong giai đoạn Cenozoi 188 195 CHƯƠNG VI. PHÂN VÙNG SINH KHOÁNG VÀ DỰ BÁO 196 TRIỂN VỌNG KHOÁNG SẢN VÙNG SÔNG BA VI. Nguyên tắc thành lập bản đồ sinh khoáng 196 1. Nguyên tắc chung 196 1.
Cơ sở thành lập, nội dung bản đồ sinh khoáng 196 197 4 VI. Các yếu tố khống chế quặng hoá 197 198 2. Các yếu tố cấu trúc và phá huỷ kiến tạo 198 200 2. Yếu tố magma 200 209 2.
Yếu tố thạch địa tầng và đá biến đổi 209 212 VI. Quy luật phân bố khoáng sản 212 3. Giai đoạn sinh khoáng Tiền Cambri 212 3. Giai đoạn sinh khoáng Paleozoi sớm - giữa 212 213 3.
Giai đoạn sinh khoáng Paleozoi muộn - Mesozoi sớm 213 3. Giai đoạn sinh khoáng Mesozoi giữa - muộn 213 214 3. Giai đoạn Cenozoi 214 215 VI. Phân vùng sinh khoáng 215 4.
Nguyên tắc phân vùng sinh khoáng 215 216 4. Phân vùng sinh khoáng 216 224 VI. Phân vùng triển vọng 224 5. Tiêu chuẩn phân vùng 224 225 5.
Phân vùng triển vọng 225 233 CHƯƠNG VII. KINH TẾ 234 VII. Kinh phí được duyệt theo đề cương 234 VII. Tổ chức thực hiện 234 VII.
Kết quả thực hiện 234 263 VII. Đánh giá chung 263 264 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 265 266 TÀI LIỆU THAM KHẢO 267 274 CÁC BẢN VẼ KÈM THEO BÁO CÁO 275 CÁC PHỤ LỤC KÈM THEO BÁO CÁO (Đóng tập riêng) 275 DANH SÁCH TÀI LIỆU NGUYÊN THỦY NỘP Ở 276 277 VIỆN NGHIÊN CỨU ĐỊA CHẤT VÀ KHOÁNG SẢN 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 LỜI NÓI ĐẦU Diện tích vùng Sông Ba hiểu theo quan điểm địa lý - địa chất thuộc địa khối Kon Tum, phần lớn diện tích nghiên cứu nằm trên cao nguyên thuộc Tây Nguyên. Ranh giới phía nam là sông Ba chảy qua thị trấn Củng Sơn, gọi là sông Đà Rằng. Ranh giới phía bắc thuộc địa phận huyện Kon Plong (Kon Tum).
Ranh giới phía tây là thị tứ Đak Ruồng kéo xuống Ayun Pa (Krong Pa). Ranh giới phía đông từ Vĩnh Sơn kéo xuống địa phận các huyện: Vĩnh Thạnh, Tây Sơn và Vân Canh thuộc tỉnh Bình Định. Sông Ba bắt nguồn từ Kon Plong (Kon Tum). Như vậy, thực chất hệ thống sông Ba và các chi nhánh của nó nằm gần trọn vẹn trong diện tích nghiên cứu vùng Sông Ba.
Vùng Sông Ba đã được biết với khá nhiều loại hình khoáng sản, trong đó vàng được quan tâm nhiều nhất và một số khoáng sản không kim loại khác. Từ sau năm 1975 đến nay, các dạng công tác địa chất đã tiến hành ở miền Nam nói chung và Trung Trung Bộ nói riêng. Kết quả nổi bật của các công trình đó đã làm rõ được nhiều vấn đề về vị trí địa chất, đáng kể nhất là việc xác lập diện phân bố của các phức hệ đá biến chất, trong đó phức hệ gralunit Kan Nack được mô tả lần đầu tiên ở địa khối Kon Tum. Nhiều điểm quặng, điểm khoáng hóa đã lần lượt được đăng ký trên bản đồ khoáng sản.
Các nghiên cứu đã tiếp cận và sát thực hơn trong các mối liên quan giữa địa chất và khoáng sản. Văn bản giao nhiệm vụ theo Quyết định số 3457/QĐ-CNCL ngày 26/12/2002 của Bộ trưởng Bộ Công nghiệp và Quyết định số 1541/QĐ-BTNMT ngày 16/10/2003 của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường về việc phê duyệt đề án: "Nghiên cứu sinh khoáng và dự báo triển vọng khoáng sản vùng Sông Ba" cho Viện Nghiên cứu Địa chất và Khoáng sản với các mục tiêu, nhiệm vụ cụ thể như sau: - Nghiên cứu quy luật phân bố, làm rõ tiềm năng khoáng sản có trong vùng nghiên cứu; - Xác định các diện tích có triển vọng khoáng sản (vàng, đồng, sulphur đa kim, đá quý.) để tổ chức công tác tìm kiếm, đánh giá tiếp theo. Các mục tiêu, nhiệm vụ mặc dù không ghi trong Quyết định của Bộ, nhưng tập thể tác giả có thể hiểu, nghiên cứu sinh khoáng theo quan điểm kiến tạo mới. Tuy vậy, xem xét một cách khách quan, có thể nói rằng, các hiểu biết về cấu trúc - kiến tạo khu vực theo quan điểm mới, các vấn đề về địa sử, quy luật hình thành và tiềm năng, triển vọng khoáng sản, đặc biệt theo chiều sâu trong nghiên cứu sinh khoáng ở một diện tích cụ thể, nói chung chưa đáp ứng yêu cầu để có thể tìm ra được những mỏ khoáng sản mới.
Khó khăn lớn nhất của tập thể tác giả là phải kế thừa các tài liệu địa chất ở Nam Việt Nam theo quan điểm kiến tạo mới, cũng chỉ được nghiên cứu trong khoảng trên dưới hai mươi năm. Quan điểm của tập thể tác giả được áp dụng trong đề án này là kế thừa có chọn lọc các nghiên cứu đi trước, vận dụng chúng trong nghiên cứu ở một diện tích chỉ ở mức đới quặng, trong đó quan tâm đến các quá trình địa chất và sinh khoáng ở diện tích cụ thể như vùng Sông Ba. 33 Sau hơn hai năm thi công đề án, tập thể tác giả đã từng bước tiến hành khảo sát thực địa, thu thập các loại mẫu và các dạng tài liệu từ năm 1990 đến nay. Tiến hành xử lý, tổng hợp, xây dựng và thành lập các bản vẽ, viết báo cáo tổng kết đề án: “Nghiên cứu sinh khoáng và dự báo triển vọng khoáng sản vùng Sông Ba” với diện tích hơn 8.000 km2 nằm trong địa phận các tỉnh Bình Định, Phú Yên, Gia Lai và Kon Tum, giới hạn bởi toạ độ địa lý: ĐIỂM VĨ ĐỘ BẮC KINH ĐỘ ĐÔNG A 14°30′00″ 108°15′00″ B 14°30′00″ 108°40′00″ C 13°00′00″ 108°45′00″ D 13°00′00″ 109°15′00″ Được sự quan tâm của các chuyên viên các vụ chức năng Bộ Tài nguyên và Môi trường, sự lãnh đạo trực tiếp của ban Giám đốc, sự phối hợp của các phòng ban chức năng, các phòng chuyên môn của Viện Nghiên cứu Địa chất và Khoáng sản, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để đề án hoàn thành báo cáo đúng tiến độ.
Tham gia tổng kết, các thành viên được phân công như sau: 1. TS Nguyễn Quang Nương, chủ biên báo cáo, chịu trách nhiệm toàn bộ về nội dung khoa học và hình thức báo cáo. Trực tiếp viết: Mở đầu; Phần thứ nhất; Phần thứ hai; Phần thứ ba; Kết luận và đề nghị. Thành lập bản đồ sinh khoáng vùng Sông Ba, tỷ lệ 1: 200.000; Sơ đồ phân vùng sinh khoáng và dự báo triển vọng khoáng sản vùng Sông Ba, tỷ lệ 1: 200.000; Sơ đồ phân bố các kiểu quặng hoá vùng Kon ChRo - Đak Song, tỷ lệ 1: 50.000; Sơ đồ phân bố các kiểu quặng hoá vùng Sơn Phước - Sơn Nguyên, tỷ lệ 1: 50.
ThS Chu Văn Lam, số hoá bản đồ sinh khoáng vùng Sông Ba, các sơ đồ và bản vẽ minh hoạ; 3. TS Nguyễn Đình Lụng, cùng với KS Phùng Quang Đê viết chương kinh tế; 4. ThS Nguyễn Chiến Đông, tổng hợp và xử lý các số liệu trọng sa, địa hoá, địa vật lý và các số liệu phân tích; 5. KS Nguyễn Thị Hoàng Linh, vào máy tính các số liệu phân tích; 6.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quang Nương, Chu Văn Lam, Phùng Quang Đê, Nguyễn Chiến Đông, Nguyễn Đình Lụng, Nguyễn Đình Triệu, Nguyễn Thị Hoàng Linh, Bùi Minh Tâm, Mai Trọng Tú, Phạm Bình, Nguyễn Thứ Giáo, Tăng Đình Nam, Phan Trường Thị, Phan Văn Quýnh, Đào Văn Thịnh, Ngô Văn Minh, Nguyễn Quang Luật, Nguyễn Văn Thuấn, Nguyễn Thế Hùng (2006). Nghiên cứu sinh khoáng Vùng Sông Ba & triển vọng [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Địa chất và Khoáng sản]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-sinh-khoang-va-du-bao-trien-vong-khoang-san-vung-song-ba
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sinh khoáng Vùng Sông Ba & triển vọng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sinh khoáng và dự báo triển vọng khoáng sản vùng sông Ba, phân tích tiềm năng và ứng dụng trong khai thác tài nguyên.
Luận án "Nghiên cứu sinh khoáng Vùng Sông Ba & triển vọng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Địa chất và Khoáng sản. Năm bảo vệ: 2006.
Luận án "Nghiên cứu sinh khoáng Vùng Sông Ba & triển vọng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sinh khoáng Vùng Sông Ba & triển vọng" thuộc chuyên ngành Địa chất và Khoáng sản. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu sinh khoáng Vùng Sông Ba & triển vọng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sinh khoáng Vùng Sông Ba & triển vọng" có 276 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh khoáng Vùng Sông Ba & triển vọng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.