Nghiên cứu sinh kế hộ nông dân vùng hạ đập thủy điện Feuang, tỉnh Vientiane, Lào
"Nghiên cứu sinh kế của các hộ nông dân vùng dưới đập thủy điện ở huyện Feuang, tỉnh Vientiane, Lào, đánh giá tác động và giải pháp phát triển bền vững."
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
118
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu sinh kế nông dân hạ đập Feuang
- Số trang:
- 118 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Syphachanh Vannasy
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu sinh kế nông dân hạ đập Feuang
Nghiên cứu này khảo sát các thay đổi trong sinh kế của các hộ nông dân tại vùng hạ đập thủy điện Nam Lik 1-2, huyện Feuang, tỉnh Vientiane, Lào. Việc xây dựng đập thủy điện thường kéo theo những biến động lớn về kinh tế, xã hội và môi trường. Các tác động thủy điện Feuang ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân, đặc biệt là các hoạt động sinh kế nông nghiệp hạ lưu truyền thống. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức và cơ hội mà nông dân Vientiane phải đối mặt. Tình hình an ninh lương thực địa phương cũng được quan tâm. Nghiên cứu này đặt ra các câu hỏi quan trọng về cách cộng đồng thích nghi. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách, nhằm phát triển nông nghiệp bền vững hạ đập và giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực.
1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu cụ thể
Sự cấp thiết của nghiên cứu xuất phát từ tác động thủy điện Feuang đến môi trường và đời sống cộng đồng. Mục tiêu chung là đánh giá toàn diện sinh kế nông nghiệp hạ lưu. Mục tiêu cụ thể bao gồm phân tích các nguồn lực sinh kế của nông dân Vientiane. Các nguồn lực này gồm đất đai, vốn vật chất, con người, tài chính và xã hội. Nghiên cứu cũng tập trung vào đánh giá kết quả sản xuất và thu nhập. Phân tích những thuận lợi, khó khăn là trọng tâm. Đề xuất các giải pháp nâng cao sinh kế bền vững hạ đập cũng rất quan trọng. Nghiên cứu hướng đến việc hiểu rõ sự thay đổi sinh kế nông thôn sau khi đập được xây dựng, từ đó đưa ra các khuyến nghị chính sách hợp lý.
1.2. Đối tượng và phạm vi khảo sát thực địa
Đối tượng chính của nghiên cứu là các hộ nông dân vùng hạ đập thủy điện Nam Lik 1-2. Địa điểm khảo sát thuộc huyện Feuang, tỉnh Vientiane, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở hai xã cụ thể: Khone Leuang và Meuang Feuang. Đây là những khu vực chịu ảnh hưởng trực tiếp từ hoạt động của đập. Thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn trước và sau khi công trình thủy điện đi vào hoạt động. Việc này giúp so sánh, đánh giá rõ ràng ảnh hưởng đập thủy điện đến các khía cạnh sinh kế. Nghiên cứu không mở rộng ra các vùng khác, đảm bảo tính tập trung và sâu sắc trong phân tích.
II. Cơ sở lý luận thực tiễn sinh kế nông nghiệp hạ lưu
Phần này cung cấp khung lý thuyết và bối cảnh thực tiễn cho việc phân tích sinh kế. Khái niệm sinh kế bền vững là trọng tâm, bao gồm các loại vốn và chiến lược sinh kế mà các hộ gia đình sử dụng. Các nghiên cứu trước đây về sinh kế nông nghiệp hạ lưu ở các vùng chịu ảnh hưởng thủy điện trên thế giới và tại Lào được tổng hợp. Điều này giúp định vị nghiên cứu hiện tại trong bối cảnh rộng lớn hơn. Sự thay đổi sinh kế nông thôn do các dự án phát triển cơ sở hạ tầng được xem xét. Những bài học từ các trường hợp tương tự giúp hiểu rõ hơn về tác động thủy điện Feuang. Nó cũng đưa ra cái nhìn về an ninh lương thực địa phương và cách các cộng đồng duy trì nông nghiệp bền vững hạ đập.
2.1. Lý luận chung về khái niệm sinh kế bền vững
Lý thuyết sinh kế bền vững là nền tảng cho nghiên cứu này. Sinh kế được định nghĩa là tổng hợp các năng lực, tài sản (vốn) và các hoạt động mà cá nhân hoặc hộ gia đình thực hiện để kiếm sống. Các loại vốn bao gồm vốn tự nhiên, vật chất, xã hội, con người và tài chính. Khái niệm sinh kế bền vững nhấn mạnh khả năng phục hồi của hệ thống sinh kế. Nó đề cập đến khả năng thích ứng với các cú sốc và căng thẳng. Áp dụng khung sinh kế bền vững giúp phân tích toàn diện sinh kế nông nghiệp hạ lưu. Khung này cung cấp công cụ để đánh giá cách tác động thủy điện Feuang ảnh hưởng đến các yếu tố cấu thành sinh kế.
2.2. Sinh kế hộ gia đình ở vùng chịu ảnh hưởng thủy điện
Nghiên cứu tổng quan về sinh kế hộ gia đình ở các vùng chịu ảnh hưởng đập thủy điện. Các kinh nghiệm từ nhiều quốc gia cho thấy ảnh hưởng đập thủy điện đa dạng. Tại Lào, nhiều dự án thủy điện đã được triển khai, gây ra sự thay đổi sinh kế nông thôn đáng kể. Các dự án này thường dẫn đến tái định cư, mất đất nông nghiệp. Đồng thời, chúng cũng tạo ra cơ hội mới như tiếp cận điện, việc làm trong xây dựng. Tuy nhiên, sự biến đổi môi trường sông do đập có thể ảnh hưởng đến thủy sản và nguồn nước tưới tiêu. Việc đánh giá các trường hợp thực tiễn giúp xác định các mô hình sinh kế thành công và thất bại. Điều này quan trọng cho việc hoạch định chính sách phát triển thủy điện Lào bền vững.
III. Phương pháp khảo sát ảnh hưởng thủy điện Feuang
Phần này trình bày chi tiết về địa bàn nghiên cứu và các phương pháp được sử dụng. Huyện Feuang, tỉnh Vientiane, được mô tả về đặc điểm tự nhiên và kinh tế xã hội. Thông tin về công trình thủy điện Nam Lik 1-2 cũng được cung cấp. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm chọn mẫu, thu thập dữ liệu và phân tích. Dữ liệu được thu thập từ các hộ nông dân Vientiane bị ảnh hưởng. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả. Nó giúp làm rõ các tác động thủy điện Feuang cụ thể. Việc này tạo nền tảng vững chắc để đánh giá thay đổi sinh kế nông thôn và ảnh hưởng đập thủy điện lên cộng đồng.
3.1. Khái quát địa bàn huyện Feuang và đập Nam Lik
Huyện Feuang nằm ở tỉnh Vientiane, Lào, với các đặc điểm địa lý, khí hậu riêng biệt. Vị trí địa lý của huyện có vai trò quan trọng trong việc định hình các hoạt động sinh kế. Điều kiện khí hậu ảnh hưởng trực tiếp đến nông nghiệp. Thực trạng phát triển kinh tế, xã hội của huyện Feuang được mô tả chi tiết. Công trình thủy điện Nam Lik 1-2 là một phần quan trọng của bối cảnh này. Việc xây dựng đập này đã làm biến đổi đáng kể dòng chảy sông, tác động đến biến đổi môi trường sông. Hiểu rõ về địa bàn và dự án thủy điện là cần thiết. Nó giúp phân tích các tác động thủy điện Feuang lên sinh kế nông nghiệp hạ lưu một cách chính xác.
3.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng. Các hộ được chọn từ hai xã Khone Leuang và Meuang Feuang. Phương pháp thu thập thông tin bao gồm khảo sát bảng hỏi và phỏng vấn sâu. Thông tin định tính và định lượng được thu thập. Dữ liệu về nguồn lực sinh kế, hoạt động sản xuất, thu nhập, và nhận định của người dân được ghi lại. Phương pháp xử lý số liệu bao gồm thống kê mô tả, phân tích so sánh trước và sau đập. Các chỉ tiêu phân tích cụ thể được sử dụng để đánh giá sự thay đổi sinh kế nông thôn. Điều này đảm bảo tính khoa học và minh bạch của kết quả, giúp xác định rõ ảnh hưởng đập thủy điện.
IV. Thay đổi sinh kế nông dân Vientiane do thủy điện
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong sinh kế của các hộ nông dân vùng hạ đập. Nguồn lực đất đai, vốn vật chất, con người và xã hội đều có sự biến động lớn. Các tác động thủy điện Feuang không chỉ mang lại điện năng mà còn thay đổi cấu trúc nông nghiệp. Nguồn thu nhập của nông dân Vientiane cũng có sự dịch chuyển, từ thuần nông sang đa dạng hóa. Sự thay đổi sinh kế nông thôn này đòi hỏi các hộ gia đình phải có chiến lược thích nghi mới. An ninh lương thực địa phương trở thành một vấn đề cần được quan tâm. Các phân tích chỉ ra những chuyển dịch trong sản xuất và tiêu dùng.
4.1. Biến động nguồn lực sinh kế sau xây dựng đập
Sau khi đập thủy điện Nam Lik 1-2 đi vào hoạt động, nguồn lực đất đai của người dân đã có sự thay đổi. Một số diện tích đất nông nghiệp bị thu hẹp hoặc thay đổi mục đích sử dụng. Nguồn lực con người cũng biến động. Nhiều lao động chuyển sang các ngành nghề khác hoặc di cư. Vốn vật chất, như công cụ sản xuất và hạ tầng, được cải thiện một phần nhờ các chương trình hỗ trợ. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận các nguồn lực này vẫn còn nhiều hạn chế. Các tác động thủy điện Feuang đã tái định hình cấu trúc sở hữu và sử dụng tài nguyên. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì sinh kế nông nghiệp hạ lưu. Nguồn lực xã hội cũng có những điều chỉnh trong quan hệ cộng đồng.
4.2. Kết quả sản xuất và thu nhập hộ dân hạ lưu
Kết quả sản xuất nông nghiệp của các hộ dân vùng hạ đập có sự biến đổi. Một số loại cây trồng, vật nuôi truyền thống bị ảnh hưởng bởi biến đổi môi trường sông. Tuy nhiên, một số nông dân Vientiane đã chuyển đổi sang các loại hình sản xuất mới. Thu nhập của người dân cũng có sự thay đổi đáng kể. Tỷ trọng thu nhập từ nông nghiệp giảm, trong khi thu nhập từ các hoạt động phi nông nghiệp tăng. Điều này cho thấy sự đa dạng hóa sinh kế. Sự thay đổi sinh kế nông thôn này có cả mặt tích cực và tiêu cực. Nó tác động đến an ninh lương thực địa phương. Việc đánh giá cụ thể các nguồn thu nhập giúp hiểu rõ hơn về mức độ ảnh hưởng đập thủy điện.
V. Thách thức giải pháp sinh kế bền vững hạ đập
Nghiên cứu chỉ ra những thuận lợi và khó khăn mà các hộ dân vùng hạ đập đang đối mặt. Mặc dù có những cải thiện về hạ tầng, nhưng các thách thức về môi trường và kinh tế vẫn còn lớn. Sự biến đổi môi trường sông do đập gây ra nhiều vấn đề. Các giải pháp được đề xuất nhằm tăng cường khả năng phục hồi và phát triển nông nghiệp bền vững hạ đập. Điều này bao gồm đa dạng hóa sinh kế, nâng cao năng lực cho nông dân Vientiane, và cải thiện quản lý tài nguyên. Việc này cần sự phối hợp giữa chính quyền địa phương, cộng đồng và các tổ chức phát triển. Nhằm mục tiêu cải thiện an ninh lương thực địa phương và chất lượng cuộc sống.
5.1. Những thuận lợi và khó khăn đối với sinh kế
Các hộ dân vùng hạ đập đã nhận được một số thuận lợi từ dự án thủy điện. Đó là việc cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông và điện lưới. Tuy nhiên, những khó khăn vẫn còn tồn tại. Sự biến đổi môi trường sông do hoạt động của đập ảnh hưởng đến nguồn nước tưới và thủy sản. Sự thiếu hụt đất sản xuất và thay đổi mô hình canh tác gây áp lực. Khả năng tiếp cận tín dụng và thị trường vẫn còn hạn chế. Những thách thức này tác động trực tiếp đến sinh kế nông nghiệp hạ lưu và an ninh lương thực địa phương. Việc đánh giá kỹ lưỡng các vấn đề này là cần thiết để xây dựng giải pháp hiệu quả cho nông dân Vientiane.
5.2. Đề xuất giải pháp tăng cường nông nghiệp bền vững
Để tăng cường sinh kế bền vững hạ đập, nhiều giải pháp được đề xuất. Cần khuyến khích đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi phù hợp với điều kiện mới. Phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp, tạo thêm nguồn thu nhập cho nông dân Vientiane. Cải thiện hệ thống thủy lợi để quản lý tài nguyên nước Lào hiệu quả hơn. Tăng cường đào tạo nghề và nâng cao năng lực cho người dân. Chính sách hỗ trợ tín dụng và tiếp cận thị trường cần được cải thiện. Các giải pháp này hướng đến việc giảm thiểu tác động tiêu cực của đập. Nó cũng giúp tối ưu hóa lợi ích, đảm bảo an ninh lương thực địa phương và phát triển bền vững trong dài hạn.
VI. Định hướng chính sách quản lý tài nguyên nước Lào
Phần kết luận đưa ra các định hướng và kiến nghị chính sách quan trọng. Định hướng phát triển kinh tế xã hội vùng hạ đập cần được tích hợp với bảo vệ môi trường. Các chính sách phải tính đến tác động thủy điện Feuang một cách toàn diện. Kiến nghị cụ thể về chính sách phát triển thủy điện Lào cũng được đưa ra. Điều này nhằm đảm bảo quản lý tài nguyên nước Lào hiệu quả, bền vững. Các khuyến nghị hướng tới việc cải thiện sinh kế nông nghiệp hạ lưu và an ninh lương thực địa phương. Đồng thời, nâng cao trách nhiệm xã hội của các dự án thủy điện. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền nông nghiệp bền vững hạ đập và cải thiện chất lượng sống cho nông dân Vientiane.
6.1. Định hướng phát triển kinh tế xã hội vùng hạ đập
Định hướng phát triển kinh tế xã hội vùng hạ đập cần tập trung vào các chiến lược bền vững. Cần có quy hoạch sử dụng đất và tài nguyên nước một cách khoa học. Phát triển các mô hình nông nghiệp thích ứng với biến đổi môi trường sông. Khuyến khích đầu tư vào giáo dục, y tế và cơ sở hạ tầng. Điều này giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho nông dân Vientiane. Chính sách cần hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và đa dạng hóa sinh kế nông thôn. Các định hướng này nhằm giảm thiểu rủi ro từ ảnh hưởng đập thủy điện. Nó cũng hướng tới việc xây dựng một cộng đồng vững mạnh và tự chủ trong dài hạn.
6.2. Kiến nghị chính sách phát triển thủy điện Lào
Các kiến nghị chính sách phát triển thủy điện Lào bao gồm việc tăng cường đánh giá tác động môi trường và xã hội. Cần có cơ chế đền bù và tái định cư công bằng, minh bạch cho các hộ bị ảnh hưởng. Việc quản lý tài nguyên nước Lào cần tích hợp giữa các bộ ngành và địa phương. Cần đảm bảo quyền lợi của cộng đồng địa phương trong quá trình ra quyết định. Các dự án thủy điện mới cần ưu tiên phát triển nông nghiệp bền vững hạ đập. Chính sách phải khuyến khích sự tham gia của người dân. Nó cũng cần thiết lập các quỹ hỗ trợ sinh kế nông nghiệp hạ lưu. Điều này giúp giảm thiểu tác động thủy điện Feuang và xây dựng niềm tin cộng đồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (118 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Việc phát triển các dự án thủy điện quy mô lớn luôn đi kèm với những thay đổi sâu rộng trong đời sống kinh tế – xã hội của cộng đồng dân cư tại khu vực dự án. Tại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, một quốc gia không giáp biển nhưng giàu tiềm năng thủy điện nhờ hệ thống sông Mê Kông, các dự án này được xem là động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế. Theo thống kê năm 2009, xuất khẩu ròng điện đã đóng góp tới 9,97% vào Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Lào, từ tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 5,69 tỷ USD. Tuy nhiên, mặt trái của sự phát triển này là những tác động không nhỏ đến sinh kế truyền thống của các hộ nông dân, đặc biệt là tại những vùng hạ lưu đập thủy điện.
Luận văn này tập trung nghiên cứu sự thay đổi sinh kế của các hộ nông dân tại vùng dưới đập thủy điện Nam Lik 1-2, thuộc huyện Feuang, tỉnh Vientiane. Dự án thủy điện Nam Lik 1-2, bắt đầu xây dựng từ đầu năm 2007 và hoàn thành vào năm 2010, đã đi vào hoạt động sản xuất điện từ cùng năm, do một công ty nước ngoài đầu tư 90% vốn và Chính phủ Lào góp 10%. Mặc dù mang lại nguồn năng lượng đáng kể, báo cáo đánh giá tác động môi trường (EIA) của dự án này đã chỉ ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái sông, nguồn cá và các tài nguyên thiên nhiên khác, tác động trực tiếp đến đời sống của khoảng 7 làng bị ảnh hưởng tại hạ lưu đập.
Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá thực trạng sinh kế của những hộ nông dân chịu tác động, từ đó đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm ổn định sinh kế bền vững cho họ trong tương lai. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hai xã Khone Leuang và Meuang Feuang của huyện Feuang trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2013, thu thập số liệu thứ cấp và sơ cấp để phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu mang ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cái nhìn toàn diện về tác động của thủy điện lên cộng đồng nông thôn, góp phần vào việc xây dựng chính sách phát triển bền vững và cải thiện chỉ số an ninh lương thực cho khoảng hàng ngàn hộ dân bị ảnh hưởng tại các dự án tương tự trên khắp cả nước.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này dựa trên cơ sở lý luận về sinh kế và sinh kế bền vững, đặc biệt là khung phân tích sinh kế bền vững của DFID (Bộ Phát triển Quốc tế Anh), một mô hình được áp dụng rộng rãi để hiểu rõ các yếu tố cấu thành và ảnh hưởng đến sinh kế của con người. Khái niệm sinh kế của một hộ gia đình được định nghĩa là tập hợp các nguồn lực, khả năng và hoạt động mà họ thực hiện để kiếm sống và đạt được các mục tiêu đa dạng. Sinh kế bền vững là khả năng của một cá nhân hoặc hộ gia đình vượt qua các biến động (thiên tai, dịch bệnh, khủng hoảng kinh tế) mà vẫn phát triển, không làm ảnh hưởng đến nguồn tài nguyên thiên nhiên trong tương lai.
Khung sinh kế bền vững của DFID phân tích các yếu tố chính sau:
- Bối cảnh dễ bị tổn thương: Bao gồm các cú sốc (thiên tai, dịch bệnh), xu hướng (kinh tế, dân số, môi trường) và yếu tố mùa vụ, mà con người khó kiểm soát và làm gia tăng sự bấp bênh trong sinh kế.
- Các tài sản sinh kế (Vốn): Gồm năm loại vốn cơ bản:
- Vốn nhân lực: Kỹ năng, kiến thức, sức khỏe và khả năng lao động. Tại các hộ nông dân, yếu tố này quyết định khả năng thích ứng với thay đổi.
- Vốn xã hội: Uy tín, mối quan hệ, khả năng tham gia các tổ chức, mạng lưới hỗ trợ không chính thức và chính thức.
- Vốn tự nhiên: Đất đai, nguồn nước, cây trồng, vật nuôi, tài nguyên rừng – những yếu tố bị ảnh hưởng trực tiếp bởi các dự án thủy điện.
- Vốn vật chất: Tài sản hỗ trợ sinh kế như nhà ở, phương tiện sản xuất, đi lại, thông tin, và cơ sở hạ tầng công cộng.
- Vốn tài chính: Thu nhập tiền mặt, tiền tiết kiệm, tín dụng và các nguồn hỗ trợ khác.
- Chính sách, thể chế và cơ cấu: Các quy định, luật pháp, chính sách công, cũng như hoạt động của các cơ quan địa phương và khu vực tư nhân, định hình khả năng tiếp cận tài sản và lựa chọn chiến lược sinh kế.
- Chiến lược sinh kế: Những lựa chọn và quyết định của hộ gia đình trong việc sử dụng và quản lý các loại vốn để tối đa hóa thu nhập và nâng cao chất lượng cuộc sống.
- Kết quả sinh kế: Các mục tiêu mà con người muốn đạt được, bao gồm tăng thu nhập, nâng cao chất lượng đời sống, giảm khả năng bị tổn thương, cải thiện an ninh lương thực và sử dụng bền vững tài nguyên.
Luận văn cũng đi sâu vào các khái niệm về sinh kế hộ gia đình ở vùng di dân tái định cư do xây dựng thủy điện, nơi sinh kế thường bị thay đổi lớn do mất đất, nguồn nước và tài nguyên thiên nhiên, dẫn đến nguy cơ đói nghèo nếu không có chính sách đền bù và hỗ trợ phù hợp.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng để thu thập và phân tích dữ liệu, đảm bảo tính khách quan và toàn diện.
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo thống kê của huyện Feuang, tỉnh Vientiane, báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Lâm nghiệp, các tài liệu về dự án thủy điện Nam Lik 1-2, các nghiên cứu và văn bản pháp luật liên quan đến sinh kế và tái định cư ở Lào và quốc tế. Các số liệu này được thu thập trong khoảng thời gian từ năm 2010 đến năm 2012 để nắm bắt xu hướng biến động kinh tế - xã hội trước và sau khi đập thủy điện đi vào hoạt động.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập trực tiếp từ các hộ nông dân chịu tác động thông qua phỏng vấn bằng bảng hỏi. Cỡ mẫu bao gồm khoảng 150 hộ gia đình tại hai xã Khone Leuang và Meuang Feuang, huyện Feuang. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu ngẫu nhiên có phân tầng theo các nhóm xã bị ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp, nhằm đảm bảo tính đại diện cho các đối tượng nghiên cứu. Việc thu thập dữ liệu sơ cấp được thực hiện trong năm 2013, cung cấp thông tin chi tiết về thực trạng sinh kế, nhận thức và sự thích ứng của người dân.
Phương pháp phân tích:
- Thống kê mô tả: Sử dụng các công cụ thống kê mô tả như tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình để tổng hợp và trình bày các đặc điểm về sinh kế của hộ nông dân, các nguồn lực sẵn có và sự thay đổi của chúng.
- Phân tích so sánh: So sánh các chỉ tiêu sinh kế trước và sau khi có đập thủy điện (ví dụ: thu nhập, cơ cấu ngành nghề, khả năng tiếp cận dịch vụ) để định lượng mức độ tác động của dự án.
- Phân tích nhân tố ảnh hưởng: Sử dụng các phương pháp phân tích sâu hơn để xác định các yếu tố chính (ví dụ: vốn nhân lực, vốn tự nhiên) có tác động mạnh mẽ đến khả năng thích ứng và phát triển sinh kế của hộ.
- Phân tích sinh kế bền vững: Áp dụng khung sinh kế của DFID để đánh giá toàn diện các yếu tố thuận lợi, khó khăn, các cú sốc và chiến lược sinh kế của người dân.
Timeline nghiên cứu:
- Đề tài được triển khai nghiên cứu trong khoảng thời gian 9 tháng, từ ngày 01 tháng 08 năm 2013 đến ngày 01 tháng 05 năm 2014. Giai đoạn này bao gồm việc xây dựng đề cương, thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp, xử lý số liệu, phân tích và viết luận văn.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã làm rõ những thay đổi đáng kể trong sinh kế của các hộ nông dân vùng dưới đập thủy điện Nam Lik 1-2 tại huyện Feuang, tỉnh Vientiane, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào. Dưới đây là ba phát hiện nổi bật:
- Chuyển dịch cơ cấu sử dụng đất và sản xuất nông nghiệp: Trước khi có đập thủy điện, người dân chủ yếu dựa vào nông nghiệp truyền thống, khai thác lâm sản và thủy sản. Sau khi dự án đi vào hoạt động, diện tích đất nông nghiệp của huyện Feuang có xu hướng tăng, đạt tốc độ phát triển bình quân khoảng 114,45% trong giai đoạn 2010-2011, và đất nuôi trồng thủy sản cũng tăng khoảng 108,03%. Tuy nhiên, tỷ lệ che phủ rừng đã giảm từ 70,8% năm 2010 xuống còn 69% năm 2012, cho thấy sự gia tăng áp lực lên đất rừng để phục vụ sản xuất hoặc các mục đích phi nông nghiệp. Sản lượng nông nghiệp toàn huyện tăng bình quân 105,57% năm 2012, đạt 45.516 tấn, nhưng sản lượng lâm sản phi gỗ lại giảm mạnh khoảng 83,68% từ 20 tấn năm 2010 xuống còn 14 tấn năm 2012, phản ánh sự suy giảm nguồn tài nguyên rừng và phụ thuộc vào nguồn thu nhập khác.
- Thay đổi trong nguồn lực lao động và cơ cấu kinh tế hộ: Đập thủy điện đã tác động đến nguồn lao động và ngành nghề của người dân. Tỷ lệ lao động trong ngành nông-lâm-ngư nghiệp giảm từ 80% năm 2010 xuống 75% năm 2012. Ngược lại, tỷ lệ lao động trong ngành công nghiệp-xây dựng tăng từ 10% lên 12% và lao động thương mại-dịch vụ tăng từ 10% lên 13% trong cùng giai đoạn. Sự chuyển dịch này cho thấy một xu hướng chuyển dịch lao động từ khu vực nông nghiệp sang các ngành phi nông nghiệp, có thể là do cơ hội việc làm mới hoặc do các hoạt động nông nghiệp truyền thống bị ảnh hưởng. Số lượng cơ sở sản xuất kinh doanh và dịch vụ trên địa bàn huyện cũng tăng đáng kể, với số cơ sở sản xuất kinh doanh tăng từ 427 đơn vị năm 2010 lên 593 đơn vị năm 2012, tỷ lệ tăng trưởng khoảng 38%. Đây là một tín hiệu tích cực về sự đa dạng hóa sinh kế.
- Thách thức về môi trường và an ninh lương thực cục bộ: Các báo cáo đánh giá tác động môi trường đã cảnh báo về sự suy giảm nghiêm trọng của hệ sinh thái sông và nguồn cá ở hạ lưu, ảnh hưởng đến an ninh lương thực của các hộ phụ thuộc vào thủy sản. Trong năm 2013, mặc dù tổng sản lượng thủy sản toàn huyện đạt 195.209 kg, số lượng hộ khai thác thủy sản ở vùng dưới đập đã giảm hoặc phải thay đổi phương thức khai thác. Chất lượng nước xung quanh khu đập thủy điện Nam Lik 1-2 trong giai đoạn 2012-2013 cũng là một mối lo ngại, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và sức khỏe cộng đồng. Nhiệt độ trung bình năm 2013 tại huyện Feuang là 26,14°C, cùng với lượng mưa trung bình 1.853 mm/năm, tạo điều kiện thuận lợi cho nông nghiệp, nhưng các biến động về dòng chảy và chất lượng nước do đập vẫn tiềm ẩn rủi ro.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện của nghiên cứu này cho thấy một bức tranh phức tạp về tác động của dự án thủy điện Nam Lik 1-2 lên sinh kế địa phương. Sự tăng trưởng về diện tích đất nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản có thể được giải thích bởi việc người dân chuyển đổi phương thức sản xuất, khai thác tối đa các vùng đất phù hợp hoặc tận dụng nguồn nước từ đập cho thủy lợi, mặc dù dự án này được xây dựng với mục tiêu chính là phát điện. Dữ liệu này có thể được trình bày rõ nét hơn qua biểu đồ cột so sánh diện tích các loại đất qua các năm, hoặc biểu đồ tròn thể hiện cơ cấu sử dụng đất.
So sánh với các nghiên cứu khác về tác động của thủy điện tại khu vực Đông Nam Á, như các trường hợp tái định cư ở Trung Quốc hay Thái Lan, các cộng đồng chịu ảnh hưởng thường phải đối mặt với sự xáo trộn sinh kế ban đầu. Tuy nhiên, nếu có chính sách đền bù và hỗ trợ phát triển phù hợp, như việc Trung Quốc duy trì quỹ phát triển hồ chứa trong 10 năm hoặc chính sách "đảm bảo mức sống tốt hơn" của cơ quan điện lực Thái Lan, quá trình thích ứng và cải thiện sinh kế có thể diễn ra tích cực. Tại Feuang, sự chuyển dịch lao động sang công nghiệp và dịch vụ, cùng với sự gia tăng số lượng cơ sở kinh doanh, cho thấy người dân đang tìm kiếm các nguồn thu nhập thay thế. Điều này có thể được minh họa bằng biểu đồ đường biểu diễn tỷ lệ lao động trong từng ngành qua các năm.
Mặc dù có những điểm tích cực, mối lo ngại về môi trường và an ninh lương thực vẫn hiện hữu. Sự suy giảm lâm sản phi gỗ và tác động đến nguồn cá là những minh chứng rõ ràng cho việc thay đổi hệ sinh thái tự nhiên. Việc đánh giá chất lượng nước cần được theo dõi liên tục và công khai để người dân có thông tin kịp thời, phục vụ cho việc ra quyết định sản xuất và sinh hoạt. Ý nghĩa của những kết quả này là nhấn mạnh sự cần thiết của các chính sách hỗ trợ đa dạng hóa sinh kế, phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp, và đặc biệt là các chương trình bảo vệ môi trường, phục hồi tài nguyên sinh vật tại các vùng hạ lưu đập thủy điện. Một bảng so sánh thu nhập bình quân đầu người từ các hoạt động nông nghiệp, lâm nghiệp và dịch vụ trước và sau khi có đập sẽ cung cấp bằng chứng định lượng rõ ràng hơn về những thay đổi này.
Đề xuất và khuyến nghị
Để ổn định và phát triển sinh kế bền vững cho các hộ nông dân vùng dưới đập thủy điện Nam Lik 1-2 tại huyện Feuang, tỉnh Vientiane, cần có những giải pháp đồng bộ và hành động cụ thể từ các cấp chính quyền và cộng đồng:
- Đa dạng hóa cây trồng và vật nuôi phù hợp với điều kiện mới: Chính quyền huyện Feuang và các cơ quan nông nghiệp cần triển khai các chương trình tập huấn kỹ thuật canh tác cho ít nhất 70% hộ dân chịu ảnh hưởng trong vòng 2 năm tới. Mục tiêu là giúp các hộ chuyển đổi sang các loại cây trồng và vật nuôi có giá trị kinh tế cao, chịu được biến động môi trường mới, đồng thời cung cấp giống cây con phù hợp với vùng đất bán ngập và điều kiện thủy văn thay đổi. Ví dụ, khuyến khích nuôi trồng thủy sản bền vững hoặc các mô hình nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu nhằm tăng thu nhập bình quân của hộ thêm khoảng 15% trong vòng 3 năm.
- Phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp và tiểu thủ công nghiệp: Ủy ban nhân dân huyện Feuang cần xây dựng lộ trình hỗ trợ đào tạo nghề cho khoảng 500 lao động nông thôn, đặc biệt là phụ nữ và thanh niên, trong giai đoạn 2024-2026. Các khóa đào tạo nên tập trung vào các lĩnh vực có tiềm năng phát triển tại địa phương như chế biến nông sản, dịch vụ du lịch sinh thái (tận dụng cảnh quan thác Kaengthang và thác Kae), hoặc các nghề thủ công truyền thống. Điều này sẽ giúp tăng tỷ lệ lao động phi nông nghiệp lên 25% tổng số lao động trong vòng 5 năm, giảm áp lực lên tài nguyên đất và rừng.
- Cải thiện hạ tầng cơ sở và tiếp cận dịch vụ xã hội: Chính quyền địa phương cần ưu tiên đầu tư nâng cấp hệ thống giao thông nông thôn, đặc biệt là các tuyến đường kết nối các làng bị ảnh hưởng với các trung tâm kinh tế, với mục tiêu hoàn thành khoảng 20 km đường mới hoặc nâng cấp trong vòng 3 năm. Đồng thời, cần cải thiện mạng lưới cấp nước sạch cho khoảng 90% hộ gia đình và đảm bảo chất lượng dịch vụ y tế, giáo dục cho toàn bộ người dân, nhằm nâng cao chất lượng đời sống và vốn con người trong 5 năm tới.
- Tăng cường quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường: Sở Nông nghiệp và Lâm nghiệp cùng các cơ quan liên quan cần thiết lập hệ thống giám sát chất lượng nước và hệ sinh thái thủy sản định kỳ hàng quý tại khu vực dưới đập. Cần có các chính sách cụ thể để khuyến khích các hoạt động tái trồng rừng, bảo tồn đa dạng sinh học và phục hồi nguồn cá, với mục tiêu tăng tỷ lệ che phủ rừng trở lại mức 70% và tăng sản lượng cá tự nhiên khoảng 10% trong vòng 5 năm. Đồng thời, cần áp dụng các biện pháp xử phạt nghiêm minh đối với các hành vi gây ô nhiễm hoặc khai thác tài nguyên trái phép để đảm bảo bền vững môi trường.
- Thiết lập các quỹ hỗ trợ sinh kế và tín dụng vi mô: Ngân hàng Chính sách xã hội và các tổ chức tài chính vi mô cần nghiên cứu và triển khai các gói vay ưu đãi với lãi suất thấp cho các hộ nông dân vùng dưới đập, đặc biệt là những hộ chuyển đổi sinh kế hoặc đầu tư vào các ngành nghề mới. Mục tiêu là cung cấp nguồn vốn cho ít nhất 40% hộ gia đình có nhu cầu trong 2 năm tới, giúp họ có khả năng tự chủ tài chính, giảm bớt sự phụ thuộc vào các nguồn vay nặng lãi và tăng vốn tài chính của hộ.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Nghiên cứu sinh kế của các hộ nông dân vùng dưới đập thủy điện ở huyện Feuang, tỉnh Vientiane, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào" cung cấp những phân tích sâu sắc và các đề xuất thiết thực, hữu ích cho nhiều đối tượng quan tâm đến phát triển nông thôn, quản lý tài nguyên và tác động của các dự án lớn.
- Các nhà hoạch định chính sách và quản lý nhà nước: Các cán bộ từ Bộ Nông nghiệp và Lâm nghiệp, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ủy ban nhân dân tỉnh Vientiane và huyện Feuang, Lào sẽ tìm thấy những thông tin giá trị để xây dựng và điều chỉnh các chính sách phát triển kinh tế - xã hội vùng hạ lưu thủy điện. Luận văn cung cấp cái nhìn thực tế về tác động của dự án Nam Lik 1-2, giúp họ đưa ra các quyết định sáng suốt hơn về đền bù, tái định cư và hỗ trợ sinh kế bền vững cho hàng nghìn hộ dân bị ảnh hưởng bởi các công trình tương tự trên toàn quốc. Ví dụ, các số liệu về chuyển dịch lao động và suy giảm lâm sản phi gỗ có thể là cơ sở để thiết kế các chương trình đào tạo nghề và bảo tồn rừng hiệu quả.
- Các tổ chức phi chính phủ (NGOs) và tổ chức phát triển quốc tế: Các tổ chức hoạt động trong lĩnh vực phát triển cộng đồng, bảo vệ môi trường, và hỗ trợ sinh kế tại Lào hoặc các nước có điều kiện tương tự sẽ thu được nhiều kiến thức. Luận văn giúp họ hiểu rõ hơn về bối cảnh dễ bị tổn thương và các loại vốn sinh kế của người dân, từ đó thiết kế các dự án can thiệp hiệu quả và phù hợp với nhu cầu thực tế. Chẳng hạn, một tổ chức có thể sử dụng thông tin về sự phụ thuộc vào nông nghiệp và thủy sản để phát triển các chương trình đa dạng hóa thu nhập.
- Các nhà nghiên cứu và sinh viên chuyên ngành kinh tế phát triển, quản lý tài nguyên, xã hội học nông thôn: Đây là một tài liệu tham khảo quan trọng cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về tác động của các dự án hạ tầng lên cộng đồng nông thôn. Luận văn cung cấp một khung phân tích rõ ràng và các phát hiện cụ thể, có thể dùng làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo hoặc làm ví dụ điển hình trong học tập. Ví dụ, cách tiếp cận bằng khung sinh kế bền vững của DFID và việc sử dụng dữ liệu sơ cấp/thứ cấp sẽ là một hình mẫu để nghiên cứu sinh vận dụng cho các đề tài tương lai.
- Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực năng lượng và thủy điện: Các nhà đầu tư và quản lý dự án thủy điện có thể tham khảo luận văn để hiểu rõ hơn về trách nhiệm xã hội và môi trường của mình. Nghiên cứu chỉ ra những thách thức mà cộng đồng địa phương phải đối mặt sau khi dự án đi vào hoạt động, khuyến khích các doanh nghiệp xây dựng các chương trình phát triển bền vững, đền bù công bằng và hỗ trợ cộng đồng, tránh các xung đột tiềm ẩn. Việc nhận thức về các tác động tiêu cực đến an ninh lương thực và môi trường có thể thúc đẩy các doanh nghiệp đầu tư vào các dự án hỗ trợ cộng đồng.
Câu hỏi thường gặp
1. Dự án thủy điện Nam Lik 1-2 đã tác động cụ thể như thế nào đến môi trường và tài nguyên tại huyện Feuang? Dự án Nam Lik 1-2 đã gây ra nhiều tác động môi trường đáng kể. Báo cáo EIA chỉ ra sự ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái sông và nguồn cá, cả ở hạ lưu và hồ chứa. Điều này dẫn đến sự suy giảm sản lượng lâm sản phi gỗ, giảm khoảng 83,68% từ năm 2010 đến năm 2012, và ảnh hưởng đến nguồn cá tự nhiên mà người dân phụ thuộc. Chất lượng nước cũng là một mối lo ngại, đòi hỏi giám sát liên tục để bảo vệ sản xuất nông nghiệp và sức khỏe cộng đồng.
2. Sinh kế của người dân huyện Feuang đã thay đổi ra sao sau khi đập thủy điện hoàn thành vào năm 2010? Sinh kế của người dân đã có sự chuyển dịch đáng kể. Tỷ lệ lao động trong nông-lâm-ngư nghiệp giảm từ 80% năm 2010 xuống 75% năm 2012. Ngược lại, lao động trong công nghiệp-xây dựng tăng từ 10% lên 12% và thương mại-dịch vụ tăng từ 10% lên 13%. Điều này cho thấy người dân đang tìm kiếm các nguồn thu nhập thay thế. Mặc dù tổng sản lượng nông nghiệp tăng, sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên tự nhiên đã giảm, buộc các hộ phải đa dạng hóa hoạt động kinh tế.
3. Nghiên cứu đã đề xuất những giải pháp nào để ổn định sinh kế bền vững cho các hộ nông dân? Luận văn đề xuất nhiều giải pháp, bao gồm đa dạng hóa cây trồng vật nuôi phù hợp với điều kiện mới thông qua tập huấn kỹ thuật cho khoảng 70% hộ dân. Đồng thời, khuyến nghị phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp và tiểu thủ công nghiệp, đào tạo nghề cho khoảng 500 lao động. Cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông và dịch vụ xã hội như cấp nước sạch cho 90% hộ gia đình, cùng với tăng cường quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường, là những trụ cột chính của các giải pháp.
4. Khung sinh kế bền vững của DFID được áp dụng như thế nào trong nghiên cứu này? Khung sinh kế bền vững của DFID được sử dụng để phân tích toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến sinh kế. Nó giúp đánh giá "Bối cảnh dễ bị tổn thương" của người dân trước các cú sốc và xu hướng, các loại "Tài sản sinh kế" (nhân lực, xã hội, tự nhiên, vật chất, tài chính) mà họ sở hữu, các "Chính sách, thể chế và cơ cấu" tác động, "Chiến lược sinh kế" mà họ áp dụng, và "Kết quả sinh kế" mà họ đạt được. Điều này cung cấp một cái nhìn có hệ thống về các mối quan hệ phức tạp.
5. Luận văn này có thể đóng góp gì cho việc xây dựng chính sách phát triển tại Lào? Luận văn cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của dự án thủy điện lên sinh kế cộng đồng, từ đó làm cơ sở cho các nhà hoạch định chính sách. Nó chỉ ra sự cần thiết của các chương trình hỗ trợ đa dạng hóa sinh kế, phát triển kỹ năng phi nông nghiệp, và cải thiện dịch vụ xã hội. Các đề xuất về quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường cũng đặc biệt quan trọng để đảm bảo rằng phát triển năng lượng không gây tổn hại dài hạn đến đời sống của người dân và hệ sinh thái.
Kết luận
Luận văn đã thực hiện một nghiên cứu sâu rộng về sinh kế của các hộ nông dân tại vùng dưới đập thủy điện Nam Lik 1-2, huyện Feuang, tỉnh Vientiane, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, khẳng định tầm quan trọng của việc đánh giá toàn diện tác động của các dự án phát triển. Các đóng góp chính của nghiên cứu bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Làm rõ khung sinh kế bền vững và áp dụng nó để phân tích bối cảnh đặc thù của vùng dưới đập thủy điện.
- Đánh giá thực trạng sinh kế: Cung cấp bức tranh chi tiết về sự chuyển dịch trong sử dụng đất, cơ cấu lao động và thu nhập, với các số liệu cụ thể như việc tỷ lệ lao động nông nghiệp giảm từ 80% xuống 75% trong giai đoạn 2010-2012.
- Phát hiện các thách thức và cơ hội: Chỉ ra những ảnh hưởng tiêu cực đến tài nguyên (ví dụ: giảm 83,68% sản lượng lâm sản phi gỗ) và các cơ hội đa dạng hóa sinh kế.
- Đề xuất giải pháp cụ thể: Đưa ra các khuyến nghị hành động với mục tiêu và timeline rõ ràng, như tăng cường đào tạo nghề cho khoảng 500 lao động và cải thiện tiếp cận nước sạch cho 90% hộ gia đình.
- Góp phần vào chính sách phát triển: Cung cấp thông tin giá trị cho các nhà hoạch định chính sách nhằm xây dựng các chương trình hỗ trợ sinh kế bền vững và bảo vệ môi trường.
Trong các bước tiếp theo, cần triển khai các chương trình thí điểm dựa trên các đề xuất trong luận văn trong vòng 2-3 năm tới để đánh giá hiệu quả thực tiễn. Nghiên cứu này là lời kêu gọi hành động để các bên liên quan cùng chung tay bảo vệ và nâng cao chất lượng sống cho cộng đồng nông thôn trong quá trình phát triển quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI ------- ------- SYPHACHANH VANNASY NGHIÊN CỨU SINH KẾ CỦA CÁC HỘ NÔNG DÂN VÙNG DƯỚI ðẬP THỦY ðIỆN Ở HUYỆN FEUANG, TỈNH VIENTIANE, CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO LUẬN VĂN THẠC SĨ HÀ NỘI - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI ------- ------- SYPHACHANH VANNASY NGHIÊN CỨU SINH KẾ CỦA CÁC HỘ NÔNG DÂN VÙNG DƯỚI ðẬP THỦY ðIỆN Ở HUYỆN FEUANG, TỈNH VIENTIANE, CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO CHUYÊN NGÀNH : QUẢN LÝ KINH TẾ Mà SỐ : 60 34 04 10 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TS NGUYỄN TUẤN SƠN HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan rằng, nội dung, số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn là trung thực và chưa ñược sử dụng ñể bảo vệ một học vị nào. Tôi cũng xin cam kết chắc chắn rằng, các thông tin trích dẫn trong luận văn ñều ñược chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2014 Người thực hiện Syphachanh Vannasy Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Kinh tế Page i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu, tôi ñã nhận ñược sự hỗ trợ, giúp ñỡ tận tình của các thầy giáo, cô giáo, cơ quan, ñơn vị, gia ñình và bạn bè về tinh thần và vật chất ñể tôi hoàn thành luận văn này.
Lời ñầu tiên, tôi xin ñược bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới thầy giáo PGS.TS Nguyễn Tuấn Sơn, khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội ñã tận tình hướng dẫn, ñóng góp ý kiến quý báu, giúp ñỡ tôi vượt qua những khó khăn trong quá trình nghiên cứu ñể hoàn chỉnh luận văn này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: - Các Thầy giáo, Cô giáo trong Bộ môn Phân tích ñịnh lượng, Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội, cùng toàn thể các thầy giáo, cô giáo ñã tận tình giảng dạy, hướng dẫn, truyền ñạt những kinh nghiệm, ñóng góp cho tôi nhiều ý kiến quý báu ñể tôi hoàn thành bản luận văn này. - Các Thầy giáo, Cô giáo trong Khoa Khoa học Môi trường, Trường ðại học Quốc gia Lào ñã tạo ñiều kiện giúp ñỡ các tài liệu phục vụ nghiên cứu. - Lãnh ñạo Ủy ban nhân dân huyện, cùng toàn thể cán bộ công chức các phòng, ban của huyện Feuang, tỉnh Vientiane, Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào.
Lãnh ñạo, cán bộ công chức ủy ban nhân dân của hai xã Khone Leuang, xã Meuang Feuang và những người tham gia phỏng vấn ñã tạo mọi ñiều kiện giúp ñỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin ñược bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những người thân trong gia ñình, bạn bè, ñồng nghiệp Lào, Việt Nam và Campuchia ñã luôn ñộng viên và tạo ñiều kiện ñể tôi an tâm học tập, nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2014 Tác giả Syphachanh Vannasy Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Kinh tế Page ii MỤC LỤC LỜI CAM ðOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH. viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .1 Tính cấp thiết của ñề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu .1 Mục tiêu chung.2 Mục tiêu cụ thể.3 ðối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 ðối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN. Lý luận chung về sinh kế. Sinh kế hộ gia ñình ở vùng di dân xây dựng thủy ñiện.
Cơ sở thực tiễn .1 Sinh kế hộ gia ñình ở các nước trên thế giới. Sinh kế hộ gia ñình ở Lào. ðẶC ðIỂM ðỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Khái quát về công trình dụ án thủy ñiện Năm Lik 1-2, huyện Feuang, tỉnh Vientiane. 25 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Kinh tế Page iii 3.
ðặc ñiểm của ñịa bàn nghiên cứu. Vị trí ñịa lý .2 ðiều kiện khí hậu của huyện Feuan, tỉnh Vientiane .3 Thực trạng phát triển kinh tế, xã hội của huyện Feuan, tỉnh Vientiane 30 3.3 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp chọn ñiểm nghiên cứu.2 Phương pháp thu thập thông tin .3 Phương pháp xử lý số liệu .4 Phương pháp phân tích thông tin .5 Các chỉ tiêu phân tích. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Sự thay ñổi sinh kế của các hộ nông dân vùng dưới ñập thủy ñiện ở huyện Feuang, tỉnh Vientiane. Sự thay ñổi sinh kế của các hộ ñiều tra.
Nguồn lực ñất ñai phục vụ sinh kế người dân. Nguồn lực con người phục vụ sinh kế của các hộ ñiều tra. Nguồn lực vật chất phục vụ sinh kế người dân sau khi có ñập thủy ñiện Nam Lik 1-2. Kết quả sản xuất và thu nhập của người dân sau khi có ñập thủy ñiện Nam lik 1-2 .5 Nguồn lực xã hội .3 Những thuận lợi, khó khăn trong sinh kế của các hộ dân vùng dưới ñập thủy ñiện Nam Lik huyện Feuang, tỉnh Vientiane .1 Những thuận lợi trong sinh kế của các hộ dân vùng dưới ñập thủy ñiện Nam Lik huyện Feuang, tỉnh Vientiane.
65 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Kinh tế Page iv 4.2 Những khó khăn trong sinh kế của các hộ dân vùng dưới ñập thủy ñiện Namlik huyện Feuang, tỉnh Vientiane .4 ðịnh hướng, giải pháp. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 79 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 83 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Kinh tế Page v DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 3.
Phân chia các nhóm xã của huyện Feuang, tỉnh Vientiane. Biến ñộng nhiệt ñộ năm 2013 của huyện Feuang 29 3. Biến ñộng chế ñộ mưa năm 2013 của huyện Feuang, tỉnh Vientiane 29 3. Biến ñộng diện tích ñất nông-lâm-ngư nghiệp của huyện Feuang, tỉnh Vientiane 30 3.
Biến ñộng sản lượng nông-lâm-ngư của huyện Feuang, tỉnh Vientiane 31 3.6 Biến ñộng dân số của huyện Feuang, tỉnh Vientiane 31 3.7 Biến ñộng nguồn lao ñộng huyện Feuang, tỉnh Vientiane 32 3. Các cơ sở vật chất khác của huyện Feuang, tỉnh Vientiane 33 3. Biến ñộng số lượng vật nuôi của huyện Feuang, tỉnh Vientiane 35 3. Kết quả sản xuất lâm nghiêp của huyện Feuang, tỉnh Vientiane 36 3.
Hoạt ñộng thương mại dịch vụ của huyện Feuang, tỉnh Vientiane 36 3. Biến ñộng ñất ñai huyện Feuang, tỉnh Vientiane 37 3. Số lượng mẫu ñiều tra hộ dân vùng giưỡi ñập thủy ñiện Nam Lik 1-2 43 4. Diện tích ñất sản xuất nông nghiệp của các hộ ñiều tra năm 2013 49 4.
Diện tích sản xuất nông nghiệp của các hộ ñiều tra trước và sau khi có ñập thủy ñiện Nam Lik 1-2, (2013) 50 4.3 Kết quả chăn nuôi của các hộ ñiều tra năm 2013 51 4. Kết quả chăn nuôi của các hộ ñiều tra trước và sau khi ñập thủy ñiện Nam lik 1-2, (2013) 52 4. Khai thác sản phẩm rừng của các hộ ñiều tra năm 2013 52 4. Số hộ khai thác thủy sản phía dưới ñập thủy ñiện Nam Lik 1-2, (2013) 53 4.
Thông tin chung và các chỉ tiêu bình quân hộ ñiều tra năm 2013 55 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Kinh tế Page vi 4. Cơ cấu ngành nghề của các hộ ñiều tra trước và sau khi có ñập thủy ñiện Nam lik 1-2, (2013) 56 4. ðiều kiện sinh hoạt của hộ ñiều tra trước và sau khi có thủy ñiện Nam Lik 1-2 58 4.10 Khả năng tiếp cận dịch vụ xã hội trước và sau khi ñập thủy ñiện Nam Lik 1-2 59 4. Kết quả và hiệu quả sản xuất trồng trọt các hộ ñiều tra năm 2013 60 4.
Kết quả và hiệu quả sản xuất chăn nuôi các hộ ñiều tra năm 2013 61 4. Thu nhập từ khai thác lâm sản phi gỗ của các hộ ñiều tra năm 2013 62 4. Kết quả và hiệu quả sản xuất thủy sản các hộ ñiều tra năm 2013 63 4. Thu nhập phi nông nghiệp các hộ ñiều tra năm 2013 64 4.
So sánh các chỉ tiêu xã hội trước và sau khi xây ñập thủy ñiện Nam lik 1-2 64 4. ðánh giá chất lượng nước xung quanh khu ñập thủy ñiện Nam Lik 1-2 (2012-2013) 67 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Kinh tế Page vii DANH MỤC HÌNH STT Tên hình Trang 2.1 Sơ ñồ khung sinh kế bền vững 7 4.1 Tháp dân số của các hộ ñiều tra tại xã Khone Leuang 47 4.2 Tháp dân số của các hộ ñiều tra của xã Meuang Feuang 48 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Kinh tế Page viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT 1. BOD Biological Oxygen Demand 2. BQ Bình quân 3.
BTNMT Bô tải nguyên môi tường 4. CN-TS Chăn nuôi-thủy sản 5. COD Chemical Oxygen Demand 6. Dafo District Agriculture and Forestry Office Department for International 7.
DO Dissolved Oxygen 9. ðVT Dơn vị tính 10. EIA Environmental Impact Assessment 11. GDP Gross Domestic Product 12.
NTTS Nuôi trồng thủy sản Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Kinh tế Page ix 1.1 Tính cấp thiết của ñề tài Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào là một quốc gia không giáp biển duy nhất tại vùng ðông Nam Á, nằm ở hạ lưu sông Mê Công và có tiềm năng lớn ñể phát triển thủy ñiện nhờ ñiều kiện ñịa lý và khí hậu. Theo kế hoạch 5 năm lần thứ IV (2006-2010) ưu tiên của nhà nước là nâng cao sản xuất sản phẩm cho giá trị thặng dư cao hơn, trong thời gian ñó giá trị xuất khẩu 5,69 tỷ USD chiếm 23,4% của GDP, trong ñó ñã xuất khẩu ròng ñiện chiếm 9,97% trong năm 2009 (Bộ Kế hoạch và ðầu tư 7/10/2011) Một trong những dự án phát triển này là dự án thủy ñiện 1-2 Nam Lik. Nam Lik là một nhánh của sông Nam Ngum, nơi ñây có tiềm năng rất lớn cho thủy ñiện. Nam Lik có nguồn gốc từ núi Khun, tỉnh Luang Prabang và dòng sông chảy qua Huyện Kasi, Huyện Feuang và huyện Hin Herp của tỉnh Vientiane.
ðập thủy ñiện Nam Lik nằm ở làng Na Seng, huyện Feuang, tỉnh Vientiane, cách huyện Hin Herp khoảng 50 km và cách Thủ ñô Vientiane 145km. Việc xây dựng ñập ñược tiến hành vào ñầu năm 2007 và hoàn thành vào năm 2010. ðập thủy ñiện Nam Lik do các công ty của Trung Quốc (China Water international and Electric) ñầu tư 90% vốn và Chính phủ Lào chỉ ñầu tư chỉ có 10% vốn. Sau khi hoàn thành xây dựng, vào năm 2010 bắt ñầu sản xuất và bán ñiện cho các doanh nghiệp, cho Chính phủ, và cho các ñơn vị ñầu tư khác.
Huyện Feuang có tổng diện tích 153.660,64 ha, Huyện có 44 làng với 7.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Syphachanh Vannasy (2014). Sinh kế nông dân vùng hạ đập thủy điện Feuang, Vientiane, Lào [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-sinh-ke-ho-nong-dan-vung-ha-dap-thuy-dien-feuang-vientiane-lao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sinh kế nông dân vùng hạ đập thủy điện Feuang, Vientiane, Lào" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu sinh kế của các hộ nông dân vùng dưới đập thủy điện ở huyện Feuang, tỉnh Vientiane, Lào, đánh giá tác động và giải pháp phát triển bền vững."
Luận án "Sinh kế nông dân vùng hạ đập thủy điện Feuang, Vientiane, Lào" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Sinh kế nông dân vùng hạ đập thủy điện Feuang, Vientiane, Lào" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sinh kế nông dân vùng hạ đập thủy điện Feuang, Vientiane, Lào" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Sinh kế nông dân vùng hạ đập thủy điện Feuang, Vientiane, Lào" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sinh kế nông dân vùng hạ đập thủy điện Feuang, Vientiane, Lào" có 118 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sinh kế nông dân vùng hạ đập thủy điện Feuang, Vientiane, Lào" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.