Nghiên cứu sinh kế hộ nông dân vùng dưới đập thủy điện ở huyện Feuang, Lào - Luận văn Thạc sĩ
Luận án: Nghiên cứu sinh kế của các hộ nông dân vùng dưới đập thủy điện ở huyện feuang tỉnh vientiane cộng hòa dân chủ nhân dân lào. Xem tóm tắt và tải về tại L
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
118
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tác động thủy điện Feuang đến sinh kế nông thôn Lào
- Số trang:
- 118 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Syphachanh Vannasy
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tác động thủy điện Feuang đến sinh kế nông thôn Lào
Đập thủy điện Feuang gây ra nhiều thay đổi sâu rộng cho cộng đồng hạ lưu. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá các tác động này. Sự biến đổi môi trường và kinh tế ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân. Tác động thủy điện làm thay đổi hoàn toàn hệ thống sinh kế nông thôn truyền thống. Các hộ nông dân phải đối mặt với nhiều thách thức mới. Chính phủ Lào và các tổ chức cần hiểu rõ những biến động này để đưa ra chính sách phát triển Lào phù hợp.
1.1. Ảnh hưởng dòng chảy hệ sinh thái
Đập thủy điện Feuang ảnh hưởng lớn đến dòng chảy tự nhiên. Lượng nước thay đổi theo mùa, tác động đến hệ sinh thái sông. Hệ sinh thái thủy sinh bị xáo trộn nghiêm trọng. Nguồn lợi cá giảm sút rõ rệt. Điều này trực tiếp đe dọa sinh kế nông thôn dựa vào đánh bắt cá. Chất lượng nước cũng biến động, ảnh hưởng đến hoạt động nông nghiệp hạ lưu. Sự cân bằng tự nhiên bị phá vỡ, gây ra những hệ lụy lâu dài cho môi trường và con người.
1.2. Biến đổi cấu trúc kinh tế địa phương
Sự hiện diện của đập thủy điện Feuang thay đổi cơ cấu kinh tế. Kinh tế địa phương từ phụ thuộc nông nghiệp truyền thống và đánh bắt thủy sản phải chuyển dịch. Các hoạt động kinh tế mới có thể xuất hiện, nhưng thường không đủ để bù đắp. Cộng đồng hạ lưu đối mặt với sự mất cân bằng kinh tế xã hội. Sự phụ thuộc vào nguồn lực tự nhiên giảm sút, đòi hỏi sự thích nghi nhanh chóng từ các hộ nông dân.
1.3. Thách thức cho an ninh lương thực
Giảm sút sản lượng nông nghiệp và thủy sản gây áp lực lớn lên an ninh lương thực. Các hộ nông dân gặp khó khăn trong việc duy trì nguồn cung cấp thực phẩm. Khả năng tiếp cận lương thực suy yếu, đặc biệt đối với các gia đình nghèo. Giá cả thực phẩm có thể tăng, ảnh hưởng đến chi phí sinh hoạt. An ninh lương thực trở thành một vấn đề cấp bách cần được giải quyết cho các cộng đồng vùng dưới đập.
II.Thay đổi sinh kế hộ nông dân vùng dưới đập Feuang
Nghiên cứu chỉ ra những thay đổi cụ thể trong sinh kế của các hộ nông dân sau khi đập thủy điện Feuang đi vào hoạt động. Các tài sản sinh kế truyền thống bị ảnh hưởng nặng nề. Người dân buộc phải thích nghi, tìm kiếm các nguồn thu nhập mới. Sự chuyển dịch này đòi hỏi nhiều nỗ lực và nguồn lực. Các chính sách phát triển Lào cần hỗ trợ quá trình này để đảm bảo đa dạng sinh kế và sự ổn định cho cộng đồng hạ lưu.
2.1. Giảm sút nguồn lợi thủy sản
Xây dựng đập thủy điện Feuang gây ra sự suy giảm đáng kể nguồn lợi thủy sản. Các loài cá di cư bị chặn đường, ảnh hưởng chu kỳ sinh sản. Môi trường sống dưới đập bị thay đổi, không còn phù hợp cho nhiều loài. Nông dân trước đây dựa vào đánh bắt cá bị mất đi nguồn thu nhập chính. Hoạt động đánh bắt truyền thống không còn hiệu quả. Sinh kế của nhiều hộ gia đình bị ảnh hưởng nặng nề. An ninh lương thực cũng đối mặt thách thức lớn khi nguồn protein từ cá giảm.
2.2. Chuyển đổi mô hình sản xuất nông nghiệp
Sự thay đổi về dòng chảy và lượng nước buộc nông dân phải điều chỉnh. Mô hình sản xuất nông nghiệp truyền thống không còn phù hợp. Một số hộ chuyển sang cây trồng ít phụ thuộc nước hoặc canh tác trên đất cao hơn. Nông nghiệp bền vững trở thành ưu tiên để thích ứng. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này đòi hỏi đầu tư và kiến thức mới. Năng suất ban đầu có thể giảm. Quản lý tài nguyên nước hiệu quả là chìa khóa để duy trì sản xuất.
2.3. Đa dạng hóa thu nhập hộ gia đình
Đối mặt với khó khăn, các hộ nông dân tìm cách đa dạng hóa sinh kế. Họ tìm kiếm các hoạt động phi nông nghiệp để bổ sung thu nhập. Các nghề thủ công, buôn bán nhỏ, lao động thời vụ trở thành lựa chọn. Tuy nhiên, cơ hội việc làm phi nông nghiệp còn hạn chế tại địa phương. Đào tạo kỹ năng là cần thiết để mở rộng lựa chọn. Chính sách phát triển Lào cần hỗ trợ các chương trình này. Đa dạng sinh kế giúp giảm rủi ro, tăng khả năng phục hồi của gia đình.
III.Thách thức an ninh lương thực cộng đồng hạ lưu
Cộng đồng hạ lưu đập thủy điện Feuang đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng về an ninh lương thực. Sự thay đổi trong sản xuất nông nghiệp và suy giảm nguồn lợi tự nhiên làm cho việc tiếp cận thực phẩm trở nên khó khăn. Các yếu tố như hạn chế đất đai, biến đổi khí hậu và tăng chi phí sinh hoạt càng làm trầm trọng thêm tình hình. Các biện pháp khẩn cấp cần được thực hiện để đảm bảo an ninh lương thực và sinh kế bền vững cho người dân.
3.1. Hạn chế tiếp cận đất canh tác
Việc xây dựng đập thủy điện Feuang thường liên quan đến tái định cư thủy điện. Cộng đồng hạ lưu và người tái định cư đối mặt với vấn đề đất đai. Diện tích đất canh tác bị thu hẹp hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng. Khả năng tiếp cận đất màu mỡ trở nên khó khăn. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và sinh kế hộ nông dân. Nông dân không đủ đất để trồng trọt, duy trì an ninh lương thực. Sự cạnh tranh đất đai cũng gia tăng.
3.2. Rủi ro từ biến đổi khí hậu
Bên cạnh tác động thủy điện, biến đổi khí hậu làm tăng rủi ro. Hạn hán và lũ lụt diễn ra thường xuyên hơn, khó lường hơn. Các hiện tượng này đe dọa nghiêm trọng đến nông nghiệp bền vững. Năng suất cây trồng giảm, vật nuôi bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh và thiếu nước. Cộng đồng hạ lưu vốn đã yếu thế càng dễ bị tổn thương. An ninh lương thực bị đe dọa kép bởi cả tác động của đập và biến đổi khí hậu.
3.3. Tăng chi phí sinh hoạt
Mất đi nguồn thu nhập truyền thống và sự khan hiếm tài nguyên đẩy giá cả lên cao. Chi phí mua thực phẩm, nước sạch và các nhu yếu phẩm tăng lên. Các hộ gia đình phải chi tiêu nhiều hơn cho sinh hoạt hàng ngày. Điều này làm giảm đáng kể khả năng tích lũy và đầu tư cho tương lai. Sinh kế nông thôn gặp khó khăn tài chính trầm trọng. Gánh nặng kinh tế đè nặng lên các gia đình, làm giảm chất lượng cuộc sống.
IV.Giải pháp phát triển sinh kế bền vững tại Feuang
Để đối phó với những thách thức do đập thủy điện Feuang gây ra, cần có các giải pháp toàn diện. Mục tiêu là phát triển sinh kế bền vững cho cộng đồng hạ lưu. Các giải pháp tập trung vào việc thích nghi với điều kiện mới, đa dạng hóa nguồn thu nhập và nâng cao năng lực cho người dân. Chính phủ Lào, các tổ chức và cộng đồng địa phương cần phối hợp chặt chẽ để thực hiện hiệu quả những định hướng này, hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn.
4.1. Khuyến khích mô hình nông nghiệp thích ứng
Phát triển nông nghiệp bền vững là trọng tâm. Các mô hình canh tác thích ứng với biến đổi khí hậu và điều kiện nước mới cần được khuyến khích. Giới thiệu giống cây trồng chịu hạn, chịu úng, phù hợp với địa phương. Áp dụng kỹ thuật tưới tiêu tiết kiệm nước, quản lý tài nguyên nước hiệu quả. Đào tạo nông dân về các phương pháp canh tác tiên tiến. Điều này giúp ổn định sản xuất, đảm bảo an ninh lương thực và cải thiện sinh kế hộ nông dân.
4.2. Hỗ trợ phát triển nghề phi nông nghiệp
Đa dạng sinh kế là yếu tố then chốt để giảm sự phụ thuộc. Chính phủ và các tổ chức cần hỗ trợ phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp. Đào tạo nghề thủ công, dịch vụ, du lịch sinh thái có tiềm năng. Tạo điều kiện tiếp cận tín dụng ưu đãi cho các hộ gia đình. Điều này giúp các hộ gia đình có thêm nguồn thu nhập, giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp và đánh bắt truyền thống. Cộng đồng hạ lưu có nhiều lựa chọn hơn để phát triển kinh tế.
4.3. Nâng cao năng lực cộng đồng địa phương
Năng lực của cộng đồng cần được nâng cao để tự chủ phát triển. Tổ chức các khóa tập huấn về quản lý tài nguyên, kỹ năng sản xuất mới và quản lý kinh doanh. Thúc đẩy thành lập các hợp tác xã và nhóm nông dân để tăng cường liên kết. Tăng cường tiếng nói của người dân trong quá trình ra quyết định. Việc này giúp cộng đồng chủ động ứng phó với thách thức và đảm bảo sự bền vững lâu dài cho sinh kế nông thôn.
V.Quản lý tài nguyên nước nông nghiệp bền vững
Quản lý tài nguyên nước một cách bền vững là yếu tố then chốt cho sự phát triển của vùng dưới đập thủy điện Feuang. Sự phối hợp giữa việc vận hành đập và nhu cầu của cộng đồng hạ lưu là rất quan trọng. Các chính sách và biện pháp cần tập trung vào việc tối ưu hóa việc sử dụng nước, thúc đẩy nông nghiệp bền vững và bảo vệ môi trường. Điều này sẽ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực và tạo cơ hội cho sinh kế nông thôn phát triển.
5.1. Quy hoạch sử dụng nước hiệu quả
Quản lý tài nguyên nước là cực kỳ quan trọng. Cần có quy hoạch tổng thể về sử dụng nước vùng dưới đập thủy điện Feuang. Phân bổ nước công bằng, ưu tiên cho sinh hoạt và nông nghiệp. Tối ưu hóa vận hành đập để giảm thiểu tác động tiêu cực đến dòng chảy tự nhiên. Hiện đại hóa hệ thống thủy lợi để sử dụng nước hiệu quả. Đảm bảo nguồn nước ổn định cho nông nghiệp bền vững và sinh kế của cộng đồng hạ lưu.
5.2. Áp dụng kỹ thuật canh tác thân thiện môi trường
Khuyến khích canh tác hữu cơ, nông nghiệp sinh thái để bảo vệ môi trường. Hạn chế sử dụng hóa chất độc hại trong sản xuất nông nghiệp. Bảo vệ đất và nguồn nước khỏi ô nhiễm từ các hoạt động canh tác. Phát triển nông nghiệp thông minh, sử dụng công nghệ cao để tăng năng suất và giảm thiểu tác động. Điều này không chỉ tăng năng suất mà còn bảo vệ môi trường, góp phần vào sự bền vững của sinh kế nông thôn.
5.3. Hợp tác liên vùng trong quản lý tài nguyên
Sự hợp tác giữa các địa phương và quốc gia trong lưu vực sông là cần thiết. Chia sẻ thông tin, kinh nghiệm quản lý tài nguyên nước một cách minh bạch. Phối hợp các chính sách phát triển Lào liên quan đến thủy điện và môi trường. Điều này giúp giảm thiểu xung đột, tối ưu hóa lợi ích từ nguồn nước chung. Đảm bảo quản lý hiệu quả nguồn nước cho mọi cộng đồng và sinh kế bền vững.
VI.Chính sách phát triển và tái định cư thủy điện
Các chính sách phát triển Lào đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết tác động của đập thủy điện Feuang. Việc tái định cư thủy điện cần được thực hiện một cách công bằng và minh bạch. Các chính sách cần tập trung vào việc bảo vệ quyền lợi người dân, đặc biệt là các hộ nông dân bị ảnh hưởng. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn và hỗ trợ đa dạng sinh kế sẽ giúp cộng đồng xây dựng một tương lai ổn định và bền vững.
6.1. Cải thiện khung pháp lý hỗ trợ sinh kế
Cần xem xét và điều chỉnh các chính sách phát triển Lào hiện hành. Khung pháp lý phải bảo vệ quyền lợi cộng đồng hạ lưu một cách rõ ràng. Đặc biệt là các hộ nông dân bị ảnh hưởng bởi đập thủy điện Feuang. Chính sách rõ ràng về bồi thường, hỗ trợ sinh kế mới là cần thiết. Điều này giúp người dân ổn định cuộc sống, có cơ hội phát triển bền vững.
6.2. Đảm bảo quyền lợi cho người bị ảnh hưởng
Chính sách tái định cư thủy điện cần đảm bảo công bằng và minh bạch. Người dân phải được tham gia vào quá trình quyết định và có tiếng nói. Cung cấp đất sản xuất, nhà ở và cơ sở hạ tầng tương xứng. Hỗ trợ đào tạo nghề, tiếp cận thị trường và các dịch vụ cơ bản. Mục tiêu là giúp người dân có sinh kế bền vững tại nơi ở mới, tránh tình trạng tái nghèo sau tái định cư. Quyền lợi của họ cần được ưu tiên hàng đầu.
6.3. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn
Đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng vùng dưới đập là rất quan trọng. Xây dựng đường giao thông, trường học, trạm y tế để cải thiện đời sống. Cải thiện hệ thống điện, nước sạch và thông tin liên lạc. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế, xã hội. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho sinh kế nông thôn. Hỗ trợ đa dạng sinh kế và nông nghiệp bền vững, tạo động lực cho sự phát triển toàn diện của khu vực.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (118 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, một quốc gia không giáp biển tại Đông Nam Á, sở hữu tiềm năng thủy điện khổng lồ, đặc biệt là tại lưu vực sông Mê Công. Theo kế hoạch phát triển giai đoạn 2006-2010, giá trị xuất khẩu điện chiếm khoảng 9,97% tổng GDP vào năm 2009, khẳng định vai trò chiến lược của ngành này trong nền kinh tế quốc gia. Trong bối cảnh đó, dự án thủy điện Nam Lik 1-2 tại huyện Feuang, tỉnh Vientiane, đã được triển khai với 90% vốn đầu tư từ các công ty Trung Quốc và 10% từ Chính phủ Lào, hoàn thành vào năm 2010. Tuy nhiên, việc xây dựng và vận hành đập thủy điện này đã và đang tạo ra những tác động sâu sắc đến hệ sinh thái sông, nguồn lợi thủy sản, và đặc biệt là sinh kế của hàng ngàn hộ nông dân vùng hạ lưu.
Luận văn này tập trung nghiên cứu sự thay đổi sinh kế của các hộ nông dân tại huyện Feuang, tỉnh Vientiane, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, những người chịu ảnh hưởng trực tiếp từ đập thủy điện Nam Lik 1-2. Vấn đề nghiên cứu đặt ra là làm thế nào để đảm bảo sinh kế bền vững cho cộng đồng này trước và sau khi dự án đi vào hoạt động. Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá thực trạng sinh kế, từ đó đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm ổn định và nâng cao đời sống cho người dân địa phương. Các mục tiêu cụ thể bao gồm hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về sinh kế bền vững trong bối cảnh dự án thủy điện; đánh giá chi tiết thực trạng sinh kế của các hộ nông dân tại hai xã Khone Leuang và Meuang Feuang trong giai đoạn 2010-2013; và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy sinh kế bền vững, đóng góp vào sự phát triển kinh tế-xã hội của khu vực. Nghiên cứu sử dụng số liệu thứ cấp từ 2010-2012 và số liệu sơ cấp năm 2013, được thực hiện từ tháng 8 năm 2013 đến tháng 5 năm 2014, mang ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chính sách và hỗ trợ người dân bị ảnh hưởng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này chủ yếu dựa trên Khung sinh kế bền vững (Sustainable Livelihoods Framework - SLF) do Bộ Phát triển Quốc tế Anh (DFID) đề xuất. Khung lý thuyết này cung cấp một cấu trúc toàn diện để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng kiếm sống và đạt được mục tiêu của các hộ gia đình. Theo SLF, sinh kế được định nghĩa là một tập hợp các nguồn lực (tài sản) và khả năng mà con người sở hữu, cùng với những quyết định và hoạt động họ thực hiện để duy trì cuộc sống và đạt được các mục tiêu đa dạng. Sinh kế bền vững được xem là khả năng của một cá nhân, hộ gia đình hoặc cộng đồng vượt qua những biến động trong cuộc sống mà không làm tổn hại đến khả năng phát triển trong tương lai, đặc biệt là bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên.
Trong khung sinh kế bền vững, năm loại tài sản chính được xem xét bao gồm: Vốn con người (kỹ năng, kiến thức, sức khỏe, khả năng lao động); Vốn xã hội (quan hệ cộng đồng, mạng lưới hỗ trợ, tổ chức chính thức và phi chính thức); Vốn tự nhiên (đất đai, nguồn nước, tài nguyên rừng, đa dạng sinh học); Vốn vật chất (nhà ở, phương tiện sản xuất, cơ sở hạ tầng giao thông, thông tin) và Vốn tài chính (thu nhập, tiết kiệm, tín dụng). Các yếu tố này tương tác với nhau và chịu ảnh hưởng bởi "bối cảnh dễ bị tổn thương" (như cú sốc, xu hướng biến động khí hậu) cùng "chính sách, thể chế và cơ cấu" (luật pháp, chính sách công, thị trường). Nghiên cứu còn làm rõ khái niệm về "chiến lược sinh kế" – là những lựa chọn và quyết định của người dân để sử dụng các tài sản nhằm tăng thu nhập và nâng cao chất lượng cuộc sống, và "kết quả sinh kế" – là những mục tiêu mà con người muốn đạt được, như thu nhập cao hơn, đời sống đầy đủ hơn và an ninh lương thực được cải thiện.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng để đánh giá toàn diện sinh kế của các hộ nông dân. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo thống kê của Phòng Nông nghiệp và Lâm nghiệp, Phòng Thống kê huyện Feuang, Ủy ban nhân dân các xã Khone Leuang và Meuang Feuang trong giai đoạn 2010-2012. Bên cạnh đó, các báo cáo Đánh giá Tác động Môi trường (EIA) của dự án Nam Lik 1-2 từ các tổ chức liên quan cũng là nguồn thông tin quan trọng.
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tiếp 120 hộ nông dân tại hai xã Khone Leuang và Meuang Feuang, huyện Feuang, tỉnh Vientiane vào năm 2013. Hai xã này được lựa chọn vì nằm trong danh sách các làng chịu ảnh hưởng trực tiếp từ đập thủy điện Nam Lik 1-2. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng, đảm bảo tính đại diện cho các nhóm hộ bị ảnh hưởng khác nhau trong khu vực nghiên cứu. Cỡ mẫu 120 hộ được xác định dựa trên nguồn lực nghiên cứu và mục tiêu cần thu thập thông tin chi tiết về sự thay đổi sinh kế.
Thông tin sơ cấp được thu thập bằng cách phỏng vấn trực tiếp các chủ hộ bằng bảng hỏi chi tiết, bao gồm các khía cạnh về nguồn lực sinh kế, hoạt động sản xuất, thu nhập, chi tiêu, và khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội. Ngoài ra, phỏng vấn sâu đã được thực hiện với khoảng 15 cán bộ địa phương, trưởng thôn và những người có kinh nghiệm để thu thập thông tin định tính về chính sách, thể chế và những thuận lợi, khó khăn chung của cộng đồng.
Số liệu sau khi thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp phân tích chính bao gồm thống kê mô tả (tần suất, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) để mô tả thực trạng sinh kế; phân tích so sánh trước và sau khi có đập thủy điện nhằm lượng hóa sự thay đổi; và phân tích định tính nội dung từ các phỏng vấn sâu để làm rõ nguyên nhân và ý nghĩa của các thay đổi. Việc lựa chọn các phương pháp này nhằm cung cấp cái nhìn đa chiều, khách quan về tác động của dự án thủy điện lên sinh kế, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp và thực tiễn nhất. Toàn bộ quá trình nghiên cứu được thực hiện từ ngày 01 tháng 8 năm 2013 đến ngày 01 tháng 5 năm 2014.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã chỉ ra nhiều thay đổi đáng kể trong sinh kế của các hộ nông dân vùng dưới đập thủy điện Nam Lik 1-2 tại huyện Feuang. Một trong những phát hiện chính là sự biến động trong cơ cấu sử dụng đất và hoạt động sản xuất nông nghiệp. Dữ liệu tổng thể của huyện cho thấy diện tích đất nông nghiệp đã tăng khoảng 0,98% mỗi năm trong giai đoạn 2010-2012, trong khi diện tích đất lâm nghiệp lại giảm 3,48% hàng năm, chủ yếu do việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất cho phát triển giao thông và nhà ở. Tuy nhiên, đối với các hộ bị ảnh hưởng trực tiếp, diện tích đất sản xuất nông nghiệp có thể bị thu hẹp hoặc thay đổi mục đích, buộc họ phải điều chỉnh phương thức canh tác. Sản lượng nông nghiệp toàn huyện ghi nhận mức tăng trưởng trung bình 105,57% mỗi năm từ 2010 đến 2012, chủ yếu nhờ vào các hoạt động trồng trọt và chăn nuôi.
Phát hiện thứ hai liên quan đến sự chuyển dịch cơ cấu ngành nghề và nguồn lao động. Tỷ lệ lao động trong ngành nông-lâm-ngư nghiệp của huyện đã giảm từ khoảng 80% vào năm 2010 xuống còn 75% vào năm 2012. Ngược lại, tỷ lệ lao động trong lĩnh vực công nghiệp-xây dựng tăng từ 10% lên 12%, và thương mại-dịch vụ tăng từ 10% lên 13% trong cùng giai đoạn. Điều này cho thấy xu hướng đa dạng hóa sinh kế, với nhiều hộ tìm kiếm các nguồn thu nhập phi nông nghiệp để bù đắp cho những thay đổi trong sản xuất truyền thống. Sự thay đổi này cũng thể hiện khả năng thích ứng của người dân trước các tác động từ dự án thủy điện.
Thứ ba, nghiên cứu ghi nhận những thay đổi trong thu nhập và khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội. Mặc dù sản lượng nông nghiệp chung có tăng, nhưng thu nhập từ khai thác lâm sản phi gỗ của các hộ điều tra đã giảm rõ rệt, từ 20 tấn năm 2010 xuống còn 14 tấn vào năm 2012, tương ứng với tốc độ giảm bình quân 83,68% hàng năm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến một phần quan trọng trong sinh kế truyền thống của họ. Tuy nhiên, các điều kiện sinh hoạt và khả năng tiếp cận dịch vụ xã hội đã có những cải thiện tích cực. Cụ thể, số lượng trường học trên địa bàn huyện tăng từ 71 cơ sở năm 2010 lên 84 cơ sở năm 2012, và số lượng quầy thuốc cũng tăng từ 89 lên 103 trong cùng kỳ, cho thấy sự quan tâm và đầu tư vào cơ sở hạ tầng xã hội.
Cuối cùng, dự án thủy điện cũng mang lại những tác động môi trường và xã hội phức tạp. Mặc dù tạo ra nguồn điện năng lớn với công suất 435 Megawatt, việc xây dựng đập đã gây ra suy giảm nghiêm trọng nguồn lợi thủy sản tự nhiên, ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực và thu nhập từ đánh bắt của người dân. Các kết quả phân tích chất lượng nước xung quanh khu vực đập trong giai đoạn 2012-2013 cũng chỉ ra những vấn đề tiềm ẩn về ô nhiễm, đòi hỏi các biện pháp kiểm soát chặt chẽ.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên cần được thảo luận sâu rộng để hiểu rõ nguyên nhân và ý nghĩa của chúng. Sự sụt giảm diện tích đất lâm nghiệp và nguồn lợi lâm sản phi gỗ có thể được giải thích là hệ quả trực tiếp của việc quy hoạch và xây dựng đập thủy điện, cũng như áp lực gia tăng dân số và nhu cầu phát triển cơ sở hạ tầng. Điều này đã làm mất đi một nguồn thu nhập truyền thống quan trọng của người dân, buộc họ phải thích nghi bằng cách tìm kiếm các nguồn thu nhập thay thế. Dữ liệu này có thể được trình bày rõ ràng qua biểu đồ cột so sánh diện tích đất lâm nghiệp qua các năm hoặc biểu đồ hình bánh cho thấy tỷ lệ các loại đất sử dụng.
Xu hướng chuyển dịch cơ cấu lao động từ nông-lâm-ngư nghiệp sang công nghiệp-xây dựng và dịch vụ cho thấy một sự thay đổi tích cực trong định hướng phát triển kinh tế địa phương. Nguyên nhân có thể là do sự xuất hiện của dự án thủy điện đã tạo ra các cơ hội việc làm mới trong xây dựng và các dịch vụ đi kèm. Đồng thời, sự thiếu hụt tài nguyên truyền thống cũng khuyến khích người dân tìm kiếm sinh kế đa dạng hơn. Biểu đồ tròn hoặc biểu đồ miền có thể minh họa hiệu quả sự thay đổi tỷ lệ lao động trong các ngành nghề theo thời gian.
Mặc dù có những thách thức, việc cải thiện đáng kể các chỉ số về trường học và cơ sở y tế (quầy thuốc) phản ánh nỗ lực của chính quyền trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân sau tác động của dự án. Điều này có thể xuất phát từ các khoản đầu tư công hoặc các chương trình hỗ trợ phát triển cộng đồng đi kèm với dự án thủy điện. Dữ liệu này có thể được trực quan hóa bằng biểu đồ đường thể hiện sự tăng trưởng số lượng cơ sở qua các năm.
Khi so sánh với kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là Trung Quốc và Thái Lan, có thể thấy rằng việc quản lý tái định cư và sinh kế cho người dân bị ảnh hưởng bởi các dự án thủy điện là một thách thức chung. Trung Quốc đã thành công trong việc khôi phục cuộc sống cho người dân thông qua chính sách đền bù chi tiết và năng lực thể chế mạnh mẽ, kết hợp với việc thiết lập quỹ phát triển hồ chứa duy trì trong 10 năm. Thái Lan cũng nhấn mạnh mục tiêu "đảm bảo cho những người bị ảnh hưởng một mức sống tốt hơn" bằng cách cung cấp cơ sở hạ tầng và cơ hội nâng cao thu nhập. Trong khi đó, tại Lào, dù đã có những chính sách hỗ trợ, việc đảm bảo sinh kế bền vững và quản lý tác động môi trường vẫn cần được chú trọng hơn.
Ý nghĩa của các kết quả nghiên cứu là rất lớn. Chúng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng các chính sách đền bù và hỗ trợ sinh kế không chỉ dừng lại ở mặt vật chất mà còn phải tính đến khía cạnh văn hóa, xã hội và môi trường. Việc đa dạng hóa sinh kế cho người dân không chỉ là một chiến lược thích ứng mà còn là yếu tố then chốt để đạt được phát triển bền vững. Nghiên cứu cũng cho thấy sự cần thiết của việc giám sát chặt chẽ chất lượng môi trường nước để giảm thiểu các rủi ro về sức khỏe và sản xuất nông nghiệp cho cộng đồng hạ lưu.
Đề xuất và khuyến nghị
Để ổn định và phát triển sinh kế bền vững cho các hộ nông dân vùng dưới đập thủy điện Nam Lik 1-2, luận văn đề xuất một số giải pháp trọng tâm và khuyến nghị chính sách cụ thể.
Thứ nhất, cần đa dạng hóa sinh kế cho người dân địa phương thông qua việc phát triển các mô hình nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản hiệu quả. Chính quyền địa phương và ngành nông nghiệp cần tổ chức các khóa tập huấn về kỹ thuật nuôi cá nước ngọt thâm canh, phù hợp với điều kiện thủy văn mới của khu vực hạ lưu đập. Mục tiêu là tăng ít nhất 20% thu nhập từ nuôi trồng thủy sản cho các hộ dân bị ảnh hưởng trong vòng ba năm tới. Đồng thời, khuyến khích các ngành nghề phi nông nghiệp như thủ công mỹ nghệ, dịch vụ du lịch sinh thái tại các điểm như thác Kaengthang và Kae, với mục tiêu tạo thêm 15% việc làm mới ngoài nông nghiệp trong năm năm.
Thứ hai, nâng cao năng lực và kiến thức cho cộng đồng là yếu tố then chốt. Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng các trung tâm khuyến nông cần tổ chức các chương trình đào tạo nghề ngắn hạn về kỹ thuật canh tác bền vững, chăn nuôi tiên tiến và quản lý tài chính hộ gia đình. Mục tiêu là đảm bảo ít nhất 70% các hộ gia đình bị ảnh hưởng có ít nhất một thành viên được tham gia các khóa đào tạo này trong vòng ba năm, giúp họ thích ứng với môi trường kinh tế mới và chủ động trong việc tìm kiếm nguồn thu nhập.
Thứ ba, tăng cường quản lý và bảo vệ tài nguyên môi trường là cần thiết để đảm bảo sự bền vững lâu dài. Ban quản lý dự án thủy điện và các cơ quan tài nguyên môi trường cần thực hiện chương trình giám sát chất lượng nước sông Nam Lik định kỳ, đặc biệt là các chỉ số BOD (Biological Oxygen Demand) và COD (Chemical Oxygen Demand), và công khai kết quả để người dân nắm rõ. Mục tiêu là giảm 10% mức độ ô nhiễm tiềm ẩn trong vòng năm năm. Bên cạnh đó, cần xây dựng và triển khai các dự án phục hồi hệ sinh thái rừng ven sông và bảo tồn đa dạng sinh học, với mục tiêu phục hồi ít nhất 50 hecta rừng tự nhiên trong 10 năm tới.
Thứ tư, tiếp tục cải thiện cơ sở hạ tầng và các dịch vụ xã hội. Chính phủ và chính quyền tỉnh Vientiane cần đầu tư hoàn thiện hệ thống đường giao thông đến các làng vùng sâu, đảm bảo 100% hộ dân có điện lưới và ít nhất 85% hộ dân tiếp cận được nguồn nước sạch sinh hoạt trong vòng ba năm tới. Đồng thời, cần tăng cường trang thiết bị cho các trạm y tế cơ sở và nâng cao chất lượng giáo dục tại các trường học trong huyện Feuang.
Cuối cùng, xây dựng và thực thi chính sách hỗ trợ và đền bù linh hoạt, mang tính dài hạn. Chính phủ Lào nên xem xét thiết lập một quỹ phát triển vùng hồ chứa, tương tự mô hình tại Trung Quốc, duy trì trong khoảng 10 năm sau khi dự án hoàn thành. Quỹ này sẽ cung cấp hỗ trợ tài chính và kỹ thuật liên tục cho người dân bị ảnh hưởng, đảm bảo không có hộ nào rơi vào cảnh tái nghèo và có thể nâng cao mức sống ban đầu. Chủ thể thực hiện chính là Chính phủ Lào cùng với sự hợp tác của các nhà đầu tư dự án thủy điện.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn này cung cấp những phân tích sâu sắc về tác động của dự án thủy điện đến sinh kế nông thôn, do đó sẽ hữu ích cho nhiều đối tượng khác nhau.
Thứ nhất, Chính phủ Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào và các cơ quan hoạch định chính sách ở cấp trung ương và địa phương (như Bộ Nông Lâm nghiệp, Bộ Tài nguyên và Môi trường, Ủy ban nhân dân tỉnh Vientiane và huyện Feuang) là những đối tượng chính. Luận văn cung cấp bằng chứng thực tiễn và các đề xuất chính sách cụ thể giúp họ xây dựng và điều chỉnh các quy định về quản lý dự án thủy điện, chính sách đền bù, tái định cư và các chương trình hỗ trợ sinh kế bền vững cho người dân vùng bị ảnh hưởng. Ví dụ, họ có thể tham khảo để thiết lập một quỹ phát triển vùng hồ chứa hoặc cải thiện cơ chế tham vấn cộng đồng trong các dự án tương lai.
Thứ hai, các nhà đầu tư và phát triển dự án thủy điện, đặc biệt là các công ty tham gia vào các dự án tương tự tại Lào và khu vực Đông Nam Á, cũng nên tham khảo. Nghiên cứu giúp họ hiểu rõ hơn về các tác động kinh tế-xã hội và môi trường tiềm ẩn, từ đó xây dựng các chiến lược phát triển dự án có trách nhiệm xã hội và môi trường hơn. Việc này có thể bao gồm việc thiết kế các chương trình hỗ trợ cộng đồng toàn diện hơn, không chỉ tập trung vào đền bù tài sản mà còn vào việc đa dạng hóa sinh kế và nâng cao năng lực cho người dân địa phương.
Thứ ba, các tổ chức phi chính phủ (NGOs) và tổ chức quốc tế hoạt động trong lĩnh vực phát triển nông thôn, bảo vệ môi trường và hỗ trợ cộng đồng bị ảnh hưởng bởi các dự án phát triển lớn. Luận văn cung cấp cơ sở dữ liệu và phân tích để họ thiết kế các chương trình hỗ trợ hiệu quả, ví dụ như các dự án giảm nghèo, nâng cao năng lực cho nông dân, phát triển các mô hình sinh kế thay thế hoặc các hoạt động vận động chính sách nhằm bảo vệ quyền lợi của người dân địa phương.
Cuối cùng, cộng đồng nghiên cứu, giảng viên và sinh viên trong các chuyên ngành quản lý kinh tế, phát triển nông thôn, tài nguyên môi trường và xã hội học là những đối tượng quan trọng. Luận văn này là một tài liệu tham khảo giá trị, cung cấp một ví dụ thực tiễn về ứng dụng khung sinh kế bền vững và các phương pháp nghiên cứu định tính, định lượng trong bối cảnh cụ thể của một quốc gia đang phát triển. Nó có thể làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về tác động của các dự án lớn đến cộng đồng hoặc cho việc phát triển các mô hình can thiệp mới.
Câu hỏi thường gặp
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về nghiên cứu này và tác động của dự án thủy điện đến sinh kế nông dân:
Dự án thủy điện Nam Lik 1-2 đã tác động thế nào đến đời sống người dân Feuang? Dự án đã gây ra những tác động kép. Một mặt, nó dẫn đến suy giảm đáng kể các nguồn lợi tự nhiên truyền thống như lâm sản phi gỗ, với sản lượng giảm 83,68% từ năm 2010 đến 2012, và nguồn lợi thủy sản tự nhiên bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Mặt khác, dự án thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động khỏi nông nghiệp, đồng thời kéo theo sự cải thiện về cơ sở hạ tầng xã hội như trường học và y tế, mang lại một số lợi ích mới.
Sinh kế bền vững được định nghĩa và áp dụng trong nghiên cứu này như thế nào? Sinh kế bền vững, theo khung DFID, là khả năng của một hộ gia đình duy trì và cải thiện cuộc sống bằng cách tận dụng các nguồn lực (vốn con người, xã hội, tự nhiên, vật chất, tài chính) và thích ứng với những biến động, mà không làm tổn hại đến tài nguyên cho tương lai. Nghiên cứu này phân tích cách các yếu tố như chính sách, thể chế và bối cảnh dễ bị tổn thương tương tác để định hình chiến lược và kết quả sinh kế của người dân.
Những thách thức chính mà người dân hạ lưu đập phải đối mặt là gì? Các hộ dân hạ lưu đập phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự mất mát hoặc suy giảm đất sản xuất và nguồn lợi từ rừng do dự án thủy điện. Bên cạnh đó, tình trạng ô nhiễm môi trường nước tiềm ẩn được ghi nhận trong giai đoạn 2012-2013 ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và sức khỏe. Điều này đòi hỏi người dân phải thay đổi phương thức kiếm sống và tìm kiếm các nguồn thu nhập mới ngoài nông nghiệp truyền thống.
Chính sách của Chính phủ Lào cần thay đổi gì để hỗ trợ tốt hơn cho người dân bị ảnh hưởng? Chính phủ Lào cần xây dựng và thực thi các chính sách đền bù và hỗ trợ sinh kế linh hoạt, mang tính dài hạn. Cụ thể, việc thiết lập một quỹ phát triển vùng hồ chứa liên tục trong khoảng 10 năm, cùng với việc tăng cường đầu tư vào giáo dục nghề nghiệp, y tế và cơ sở hạ tầng như đường sá và nước sạch, sẽ giúp người dân ổn định cuộc sống và phát triển bền vững hơn trong dài hạn.
Người dân có thể làm gì để thích ứng với những thay đổi sinh kế? Để thích ứng, người dân cần chủ động đa dạng hóa sinh kế, không chỉ dựa vào nông nghiệp truyền thống. Họ có thể học hỏi và áp dụng các kỹ thuật nuôi trồng thủy sản tiên tiến dưới đập, phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp như kinh doanh dịch vụ, thủ công mỹ nghệ, hoặc tham gia vào các chuỗi giá trị mới. Việc tham gia vào các chương trình đào tạo và hợp tác cộng đồng cũng sẽ giúp họ nâng cao năng lực và tiếp cận nguồn lực tốt hơn.
Kết luận
Nghiên cứu về sinh kế của các hộ nông dân vùng dưới đập thủy điện Nam Lik 1-2 tại huyện Feuang, tỉnh Vientiane, đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về những thay đổi và thách thức mà cộng đồng này đang đối mặt.
- Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về sinh kế bền vững và áp dụng Khung sinh kế DFID để phân tích đa chiều các nguồn lực và tác động.
- Nghiên cứu chỉ ra sự biến động trong cơ cấu sử dụng đất, giảm nguồn lợi lâm sản phi gỗ (83,68% từ 2010-2012) và sự chuyển dịch lao động khỏi nông nghiệp, đồng thời có những cải thiện về cơ sở hạ tầng xã hội.
- Các phát hiện nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đa dạng hóa sinh kế, quản lý môi trường bền vững và xây dựng các chính sách hỗ trợ dài hạn, linh hoạt cho người dân bị ảnh hưởng.
- Các giải pháp được đề xuất bao gồm phát triển nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản bền vững, nâng cao năng lực cộng đồng, tăng cường giám sát môi trường và tiếp tục đầu tư vào dịch vụ xã hội.
- Chúng tôi tin rằng việc áp dụng các khuyến nghị này sẽ giúp các hộ nông dân ổn định sinh kế, góp phần vào mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội bền vững của huyện Feuang trong thập kỷ tới. Mời quý vị độc giả tham khảo đầy đủ luận văn để có cái nhìn chi tiết và cùng hành động vì một tương lai tốt đẹp hơn cho cộng đồng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI ------- ------- SYPHACHANH VANNASY NGHIÊN CỨU SINH KẾ CỦA CÁC HỘ NÔNG DÂN VÙNG DƯỚI ðẬP THỦY ðIỆN Ở HUYỆN FEUANG, TỈNH VIENTIANE, CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO LUẬN VĂN THẠC SĨ HÀ NỘI - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI ------- ------- SYPHACHANH VANNASY NGHIÊN CỨU SINH KẾ CỦA CÁC HỘ NÔNG DÂN VÙNG DƯỚI ðẬP THỦY ðIỆN Ở HUYỆN FEUANG, TỈNH VIENTIANE, CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO CHUYÊN NGÀNH : QUẢN LÝ KINH TẾ Mà SỐ : 60 34 04 10 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TS NGUYỄN TUẤN SƠN HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan rằng, nội dung, số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn là trung thực và chưa ñược sử dụng ñể bảo vệ một học vị nào. Tôi cũng xin cam kết chắc chắn rằng, các thông tin trích dẫn trong luận văn ñều ñược chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2014 Người thực hiện Syphachanh Vannasy Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Kinh tế Page i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu, tôi ñã nhận ñược sự hỗ trợ, giúp ñỡ tận tình của các thầy giáo, cô giáo, cơ quan, ñơn vị, gia ñình và bạn bè về tinh thần và vật chất ñể tôi hoàn thành luận văn này.
Lời ñầu tiên, tôi xin ñược bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới thầy giáo PGS.TS Nguyễn Tuấn Sơn, khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội ñã tận tình hướng dẫn, ñóng góp ý kiến quý báu, giúp ñỡ tôi vượt qua những khó khăn trong quá trình nghiên cứu ñể hoàn chỉnh luận văn này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: - Các Thầy giáo, Cô giáo trong Bộ môn Phân tích ñịnh lượng, Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội, cùng toàn thể các thầy giáo, cô giáo ñã tận tình giảng dạy, hướng dẫn, truyền ñạt những kinh nghiệm, ñóng góp cho tôi nhiều ý kiến quý báu ñể tôi hoàn thành bản luận văn này. - Các Thầy giáo, Cô giáo trong Khoa Khoa học Môi trường, Trường ðại học Quốc gia Lào ñã tạo ñiều kiện giúp ñỡ các tài liệu phục vụ nghiên cứu. - Lãnh ñạo Ủy ban nhân dân huyện, cùng toàn thể cán bộ công chức các phòng, ban của huyện Feuang, tỉnh Vientiane, Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào.
Lãnh ñạo, cán bộ công chức ủy ban nhân dân của hai xã Khone Leuang, xã Meuang Feuang và những người tham gia phỏng vấn ñã tạo mọi ñiều kiện giúp ñỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin ñược bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những người thân trong gia ñình, bạn bè, ñồng nghiệp Lào, Việt Nam và Campuchia ñã luôn ñộng viên và tạo ñiều kiện ñể tôi an tâm học tập, nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2014 Tác giả Syphachanh Vannasy Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Kinh tế Page ii MỤC LỤC LỜI CAM ðOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH. viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .1 Tính cấp thiết của ñề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu .1 Mục tiêu chung.2 Mục tiêu cụ thể.3 ðối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 ðối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN. Lý luận chung về sinh kế. Sinh kế hộ gia ñình ở vùng di dân xây dựng thủy ñiện.
Cơ sở thực tiễn .1 Sinh kế hộ gia ñình ở các nước trên thế giới. Sinh kế hộ gia ñình ở Lào. ðẶC ðIỂM ðỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Khái quát về công trình dụ án thủy ñiện Năm Lik 1-2, huyện Feuang, tỉnh Vientiane. 25 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Kinh tế Page iii 3.
ðặc ñiểm của ñịa bàn nghiên cứu. Vị trí ñịa lý .2 ðiều kiện khí hậu của huyện Feuan, tỉnh Vientiane .3 Thực trạng phát triển kinh tế, xã hội của huyện Feuan, tỉnh Vientiane 30 3.3 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp chọn ñiểm nghiên cứu.2 Phương pháp thu thập thông tin .3 Phương pháp xử lý số liệu .4 Phương pháp phân tích thông tin .5 Các chỉ tiêu phân tích. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Sự thay ñổi sinh kế của các hộ nông dân vùng dưới ñập thủy ñiện ở huyện Feuang, tỉnh Vientiane. Sự thay ñổi sinh kế của các hộ ñiều tra.
Nguồn lực ñất ñai phục vụ sinh kế người dân. Nguồn lực con người phục vụ sinh kế của các hộ ñiều tra. Nguồn lực vật chất phục vụ sinh kế người dân sau khi có ñập thủy ñiện Nam Lik 1-2. Kết quả sản xuất và thu nhập của người dân sau khi có ñập thủy ñiện Nam lik 1-2 .5 Nguồn lực xã hội .3 Những thuận lợi, khó khăn trong sinh kế của các hộ dân vùng dưới ñập thủy ñiện Nam Lik huyện Feuang, tỉnh Vientiane .1 Những thuận lợi trong sinh kế của các hộ dân vùng dưới ñập thủy ñiện Nam Lik huyện Feuang, tỉnh Vientiane.
65 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Kinh tế Page iv 4.2 Những khó khăn trong sinh kế của các hộ dân vùng dưới ñập thủy ñiện Namlik huyện Feuang, tỉnh Vientiane .4 ðịnh hướng, giải pháp. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 79 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 83 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Kinh tế Page v DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 3.
Phân chia các nhóm xã của huyện Feuang, tỉnh Vientiane. Biến ñộng nhiệt ñộ năm 2013 của huyện Feuang 29 3. Biến ñộng chế ñộ mưa năm 2013 của huyện Feuang, tỉnh Vientiane 29 3. Biến ñộng diện tích ñất nông-lâm-ngư nghiệp của huyện Feuang, tỉnh Vientiane 30 3.
Biến ñộng sản lượng nông-lâm-ngư của huyện Feuang, tỉnh Vientiane 31 3.6 Biến ñộng dân số của huyện Feuang, tỉnh Vientiane 31 3.7 Biến ñộng nguồn lao ñộng huyện Feuang, tỉnh Vientiane 32 3. Các cơ sở vật chất khác của huyện Feuang, tỉnh Vientiane 33 3. Biến ñộng số lượng vật nuôi của huyện Feuang, tỉnh Vientiane 35 3. Kết quả sản xuất lâm nghiêp của huyện Feuang, tỉnh Vientiane 36 3.
Hoạt ñộng thương mại dịch vụ của huyện Feuang, tỉnh Vientiane 36 3. Biến ñộng ñất ñai huyện Feuang, tỉnh Vientiane 37 3. Số lượng mẫu ñiều tra hộ dân vùng giưỡi ñập thủy ñiện Nam Lik 1-2 43 4. Diện tích ñất sản xuất nông nghiệp của các hộ ñiều tra năm 2013 49 4.
Diện tích sản xuất nông nghiệp của các hộ ñiều tra trước và sau khi có ñập thủy ñiện Nam Lik 1-2, (2013) 50 4.3 Kết quả chăn nuôi của các hộ ñiều tra năm 2013 51 4. Kết quả chăn nuôi của các hộ ñiều tra trước và sau khi ñập thủy ñiện Nam lik 1-2, (2013) 52 4. Khai thác sản phẩm rừng của các hộ ñiều tra năm 2013 52 4. Số hộ khai thác thủy sản phía dưới ñập thủy ñiện Nam Lik 1-2, (2013) 53 4.
Thông tin chung và các chỉ tiêu bình quân hộ ñiều tra năm 2013 55 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Kinh tế Page vi 4. Cơ cấu ngành nghề của các hộ ñiều tra trước và sau khi có ñập thủy ñiện Nam lik 1-2, (2013) 56 4. ðiều kiện sinh hoạt của hộ ñiều tra trước và sau khi có thủy ñiện Nam Lik 1-2 58 4.10 Khả năng tiếp cận dịch vụ xã hội trước và sau khi ñập thủy ñiện Nam Lik 1-2 59 4. Kết quả và hiệu quả sản xuất trồng trọt các hộ ñiều tra năm 2013 60 4.
Kết quả và hiệu quả sản xuất chăn nuôi các hộ ñiều tra năm 2013 61 4. Thu nhập từ khai thác lâm sản phi gỗ của các hộ ñiều tra năm 2013 62 4. Kết quả và hiệu quả sản xuất thủy sản các hộ ñiều tra năm 2013 63 4. Thu nhập phi nông nghiệp các hộ ñiều tra năm 2013 64 4.
So sánh các chỉ tiêu xã hội trước và sau khi xây ñập thủy ñiện Nam lik 1-2 64 4. ðánh giá chất lượng nước xung quanh khu ñập thủy ñiện Nam Lik 1-2 (2012-2013) 67 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Kinh tế Page vii DANH MỤC HÌNH STT Tên hình Trang 2.1 Sơ ñồ khung sinh kế bền vững 7 4.1 Tháp dân số của các hộ ñiều tra tại xã Khone Leuang 47 4.2 Tháp dân số của các hộ ñiều tra của xã Meuang Feuang 48 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Kinh tế Page viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT 1. BOD Biological Oxygen Demand 2. BQ Bình quân 3.
BTNMT Bô tải nguyên môi tường 4. CN-TS Chăn nuôi-thủy sản 5. COD Chemical Oxygen Demand 6. Dafo District Agriculture and Forestry Office Department for International 7.
DO Dissolved Oxygen 9. ðVT Dơn vị tính 10. EIA Environmental Impact Assessment 11. GDP Gross Domestic Product 12.
NTTS Nuôi trồng thủy sản Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Kinh tế Page ix 1.1 Tính cấp thiết của ñề tài Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào là một quốc gia không giáp biển duy nhất tại vùng ðông Nam Á, nằm ở hạ lưu sông Mê Công và có tiềm năng lớn ñể phát triển thủy ñiện nhờ ñiều kiện ñịa lý và khí hậu. Theo kế hoạch 5 năm lần thứ IV (2006-2010) ưu tiên của nhà nước là nâng cao sản xuất sản phẩm cho giá trị thặng dư cao hơn, trong thời gian ñó giá trị xuất khẩu 5,69 tỷ USD chiếm 23,4% của GDP, trong ñó ñã xuất khẩu ròng ñiện chiếm 9,97% trong năm 2009 (Bộ Kế hoạch và ðầu tư 7/10/2011) Một trong những dự án phát triển này là dự án thủy ñiện 1-2 Nam Lik. Nam Lik là một nhánh của sông Nam Ngum, nơi ñây có tiềm năng rất lớn cho thủy ñiện. Nam Lik có nguồn gốc từ núi Khun, tỉnh Luang Prabang và dòng sông chảy qua Huyện Kasi, Huyện Feuang và huyện Hin Herp của tỉnh Vientiane.
ðập thủy ñiện Nam Lik nằm ở làng Na Seng, huyện Feuang, tỉnh Vientiane, cách huyện Hin Herp khoảng 50 km và cách Thủ ñô Vientiane 145km. Việc xây dựng ñập ñược tiến hành vào ñầu năm 2007 và hoàn thành vào năm 2010. ðập thủy ñiện Nam Lik do các công ty của Trung Quốc (China Water international and Electric) ñầu tư 90% vốn và Chính phủ Lào chỉ ñầu tư chỉ có 10% vốn. Sau khi hoàn thành xây dựng, vào năm 2010 bắt ñầu sản xuất và bán ñiện cho các doanh nghiệp, cho Chính phủ, và cho các ñơn vị ñầu tư khác.
Huyện Feuang có tổng diện tích 153.660,64 ha, Huyện có 44 làng với 7.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Syphachanh Vannasy (2014). Sinh kế hộ nông dân vùng dưới đập thủy điện Feuang, Lào [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-sinh-ke-ho-nong-dan-vung-duoi-dap-thuy-dien-feuang-lao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sinh kế hộ nông dân vùng dưới đập thủy điện Feuang, Lào" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu sinh kế của các hộ nông dân vùng dưới đập thủy điện ở huyện feuang tỉnh vientiane cộng hòa dân chủ nhân dân lào. Xem tóm tắt và tải về tại L
Luận án "Sinh kế hộ nông dân vùng dưới đập thủy điện Feuang, Lào" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Sinh kế hộ nông dân vùng dưới đập thủy điện Feuang, Lào" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sinh kế hộ nông dân vùng dưới đập thủy điện Feuang, Lào" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Sinh kế hộ nông dân vùng dưới đập thủy điện Feuang, Lào" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sinh kế hộ nông dân vùng dưới đập thủy điện Feuang, Lào" có 118 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sinh kế hộ nông dân vùng dưới đập thủy điện Feuang, Lào" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.