Luận án: Đặc điểm sinh học và ảnh hưởng kích dục tố đến sinh sản cầy vòi hương nuôi nhốt

Nghiên cứu đặc điểm sinh học và ảnh hưởng kích dục tố đến khả năng sinh sản của cầy vòi hương paradoxurus hermaphroditus pallas 1777 trong điều kiện nuôi nhốt.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ sinh học

Năm xuất bản

Số trang

124

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu sinh học cầy vòi hương & điều kiện nuôi nhốt
Số trang:
124 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu sinh học cầy vòi hương điều kiện nuôi nhốt

Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu toàn diện về cầy vòi hương (Paradoxurus hermaphroditus) trong môi trường nuôi nhốt. Mục tiêu chính là làm rõ các đặc điểm sinh học cơ bản và đánh giá ảnh hưởng của kích dục tố đến khả năng sinh sản của loài. Nghiên cứu này cung cấp thông tin thiết yếu cho việc quản lý sinh sản cầy hương, góp phần vào phát triển bền vững quần thể.

1.1. Mục tiêu và nội dung luận án

Luận án đề ra mục tiêu khảo sát tốc độ sinh trưởng, đặc điểm sinh sản cầy vòi hương. Phân tích các chỉ số sinh lý, sinh hóa máu. Xác định sự thay đổi hàm lượng hormone sinh sản cầy hương cái. Đồng thời, đánh giá hiệu quả của kích dục tố (PMSG, HCG) trong việc thúc đẩy động dục cầy hương. Nghiên cứu tiến hành tại các trang trại nuôi nhốt, đảm bảo tính thực tiễn và ứng dụng cao.

1.2. Đặc điểm ngoại hình và tập tính

Cầy vòi hương có đặc điểm ngoại hình riêng biệt. Nghiên cứu mô tả chi tiết về khối lượng, kích thước các chiều đo. Ghi nhận các tập tính sinh hoạt, ăn uống và tập tính giao phối cầy hương. Thông tin này quan trọng để hiểu rõ hơn về loài. Giúp tạo điều kiện sống phù hợp cho sinh sản cầy vòi hương nuôi nhốt. Các dữ liệu về ngoại hình và tập tính là nền tảng cho khoa học động vật.

1.3. Hiện trạng nuôi cầy vòi hương

Tình hình nuôi cầy vòi hương tại Việt Nam đang phát triển. Nghiên cứu tổng hợp tình hình nuôi nhốt trên cả nước. Phân tích những thuận lợi và khó khăn trong quá trình quản lý sinh sản cầy hương. Nhận diện các vấn đề ảnh hưởng đến năng suất sinh sản. Từ đó, đề xuất giải pháp cải thiện. Việc nuôi nhốt hiệu quả sẽ hỗ trợ bảo tồn loài.

II.Kích dục tố cầy hương Tác động khả năng sinh sản

Kích dục tố đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa và thúc đẩy quá trình sinh sản ở động vật. Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của các loại hormone kích dục đến khả năng sinh sản của cầy vòi hương nuôi nhốt. Việc sử dụng kích dục tố được xem là giải pháp tiềm năng để nâng cao hiệu quả sinh sản, giải quyết các vấn đề về khả năng sinh sản kém.

2.1. Tổng quan PMSG và HCG

PMSG (Pregnant Mare Serum Gonadotropin) và HCG (Human Chorionic Gonadotropin) là hai loại hormone sinh sản chính được nghiên cứu. PMSG có chức năng tương tự FSH và LH, kích thích nang trứng phát triển. HCG tương tự LH, gây rụng trứng và hình thành thể vàng. Cả hai hormone này đều được ứng dụng rộng rãi trong y học và chăn nuôi. Hiểu rõ cấu trúc và chức năng của chúng rất cần thiết.

2.2. Cơ chế tác động của kích dục tố

Kích dục tố PMSG và HCG tác động trực tiếp lên hệ sinh dục của cầy cái. PMSG kích thích buồng trứng sản sinh estrogen, chuẩn bị cho quá trình động dục. HCG thúc đẩy quá trình rụng trứng, giúp cầy cái sẵn sàng cho giao phối. Sự phối hợp của hai loại hormone này tối ưu hóa chu kỳ sinh sản. Cơ chế này hỗ trợ thúc đẩy động dục cầy hương hiệu quả. Nghiên cứu làm rõ tác động này trên cầy vòi hương.

2.3. Ứng dụng kích dục tố hỗ trợ sinh sản

Việc sử dụng PMSG và HCG mang lại nhiều lợi ích trong quản lý sinh sản cầy hương. Các kích dục tố này giúp gây động dục đồng loạt, tăng tỷ lệ thụ thai. Ứng dụng này đặc biệt quan trọng cho sinh sản cầy vòi hương nuôi nhốt. Giảm thiểu thời gian chờ đợi giữa các lứa đẻ. Nâng cao năng suất chăn nuôi. Nghiên cứu tối ưu hóa phác đồ sử dụng kích dục tố. Đảm bảo an toàn và hiệu quả cao.

III.Phân tích hormone sinh sản cầy vòi hương nuôi nhốt

Việc theo dõi và phân tích nồng độ hormone sinh sản là phương pháp khoa học để đánh giá chu kỳ động dục và trạng thái sinh lý của cầy vòi hương cái. Nghiên cứu này tập trung vào xác định hàm lượng estrogen và progesterone trong phân, mang lại cái nhìn sâu sắc về động thái sinh sản của loài trong điều kiện nuôi nhốt.

3.1. Xác định hormone estrogen và progesterone

Hormone estrogen và progesterone là các chỉ dấu quan trọng của chu kỳ sinh sản. Estrogen tăng cao trong giai đoạn động dục. Progesterone tăng sau rụng trứng, cần thiết cho duy trì thai kỳ. Xác định nồng độ các hormone sinh sản cầy hương này giúp theo dõi chính xác trạng thái sinh lý. Phân tích này là cốt lõi của nghiên cứu sinh lý cầy vòi hương.

3.2. Phương pháp thu mẫu và xét nghiệm

Mẫu phân được sử dụng để phân tích hormone. Đây là phương pháp không xâm lấn, giảm thiểu stress cho động vật. Mẫu phân được thu thập định kỳ, sau đó tiến hành ly trích steroid. Phương pháp xét nghiệm miễn dịch enzyme (EIA) được sử dụng để đo lường nồng độ hormone. Đảm bảo độ chính xác cao. Quy trình này cung cấp dữ liệu đáng tin cậy về hormone sinh sản cầy hương.

3.3. Đánh giá động thái sinh sản

Phân tích dữ liệu hormone trong phân giúp đánh giá động thái sinh sản của cầy vòi hương. Xác định thời điểm động dục, rụng trứng và các giai đoạn khác của chu kỳ. Dữ liệu này cung cấp thông tin quý giá để tối ưu hóa thời điểm giao phối. Nâng cao khả năng sinh sản cầy vòi hương nuôi nhốt. Góp phần vào quản lý sinh sản cầy hương hiệu quả.

IV.Tập tính sinh sản cầy vòi hương quản lý hiệu quả

Hiểu rõ tập tính sinh sản của cầy vòi hương là cơ sở để phát triển các phương pháp quản lý sinh sản hiệu quả trong môi trường nuôi nhốt. Nghiên cứu khảo sát chi tiết các đặc điểm sinh sản, từ chu kỳ động dục đến hành vi giao phối, nhằm tối ưu hóa quá trình nhân giống và duy trì quần thể.

4.1. Đặc điểm sinh sản cầy vòi hương

Cầy vòi hương có những đặc điểm sinh sản riêng biệt. Chu kỳ động dục, thời gian mang thai được nghiên cứu kỹ lưỡng. Số con trong mỗi lứa đẻ cũng là một chỉ tiêu quan trọng. Tập tính giao phối cầy hương được quan sát chi tiết. Thông tin này là nền tảng. Giúp xây dựng các chiến lược quản lý sinh sản cầy hương phù hợp. Đặc điểm này quyết định khả năng duy trì quần thể.

4.2. Quản lý sinh sản trong điều kiện nuôi nhốt

Quản lý sinh sản cầy hương nuôi nhốt đòi hỏi phương pháp khoa học. Việc theo dõi chu kỳ động dục là rất cần thiết. Kết hợp phân tích hormone và quan sát hành vi. Tạo môi trường sống phù hợp. Đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ. Giảm thiểu stress cho động vật. Các biện pháp này góp phần vào sinh sản cầy vòi hương nuôi nhốt thành công. Nâng cao tỷ lệ sống sót của con non.

4.3. Thúc đẩy động dục và giao phối

Kích dục tố có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy động dục cầy hương. Kích thích các cầy cái vào chu kỳ sinh sản đồng loạt. Điều này thuận lợi cho việc sắp xếp ghép đôi. Tăng cường tập tính giao phối cầy hương. Giảm thiểu sự chọn lọc ngẫu nhiên. Nâng cao tỷ lệ thụ thai. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về hiệu quả của các phương pháp này. Giúp tối ưu hóa quy trình chăn nuôi.

V.Khoa học động vật Hỗ trợ sinh sản cầy hương bền vững

Nghiên cứu này đóng góp vào lĩnh vực khoa học động vật, đặc biệt trong việc phát triển các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản cho cầy vòi hương. Từ phân tích sinh lý máu đến đa dạng di truyền, các kết quả đều hướng tới mục tiêu xây dựng một chiến lược quản lý sinh sản cầy hương bền vững, đảm bảo sự phát triển lâu dài của loài.

5.1. Nghiên cứu sinh lý sinh hóa máu

Nghiên cứu sinh lý cầy vòi hương bao gồm phân tích máu. Các chỉ tiêu sinh lý và sinh hóa máu cung cấp thông tin về sức khỏe tổng thể. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng và phát hiện sớm các vấn đề. Giúp cải thiện điều kiện nuôi nhốt. Nâng cao khả năng sinh sản của cầy vòi hương. Phân tích này là một phần quan trọng của khoa học động vật.

5.2. Đa dạng di truyền và phát sinh loài

Hiểu về tính đa dạng di truyền là cần thiết cho bảo tồn loài. Nghiên cứu về phát sinh loài giúp xác định các mối quan hệ di truyền. Giảm thiểu nguy cơ cận huyết trong quần thể nuôi nhốt. Đảm bảo tính bền vững của chương trình sinh sản. Thông tin này hỗ trợ quản lý sinh sản cầy hương lâu dài. Giúp duy trì nguồn gen quý và khỏe mạnh.

5.3. Phát triển kỹ thuật hỗ trợ sinh sản

Luận án đóng góp vào việc phát triển kỹ thuật hỗ trợ sinh sản cho cầy vòi hương. Tối ưu hóa phác đồ sử dụng kích dục tố. Cải thiện quy trình theo dõi sinh sản. Các kỹ thuật này giúp tăng tỷ lệ sinh sản cầy vòi hương nuôi nhốt. Góp phần vào nỗ lực bảo tồn. Nâng cao hiệu quả kinh tế cho các trang trại. Đây là bước tiến quan trọng trong khoa học động vật.

VI.Ý nghĩa nghiên cứu Bảo tồn cầy vòi hương nuôi nhốt

Luận án không chỉ mang lại giá trị khoa học to lớn mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc trong việc bảo tồn và phát triển cầy vòi hương. Các kết quả nghiên cứu là cơ sở để xây dựng quy trình quản lý sinh sản chuẩn hóa, góp phần duy trì nguồn gen và tăng cường hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi.

6.1. Giá trị khoa học của luận án

Luận án cung cấp dữ liệu khoa học mới và chi tiết. Góp phần vào hiểu biết sâu sắc về sinh học cầy vòi hương. Đặc biệt là trong điều kiện nuôi nhốt. Phân tích sâu sắc về hormone sinh sản cầy hương. Khám phá cơ chế tác động của kích dục tố. Mang lại cơ sở lý luận vững chắc cho khoa học động vật. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành sinh học.

6.2. Ý nghĩa thực tiễn ứng dụng

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Áp dụng trực tiếp vào quản lý sinh sản cầy hương tại các trang trại. Giúp tăng năng suất sinh sản ở cầy vòi hương nuôi nhốt. Cải thiện hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi. Đưa ra các khuyến nghị cụ thể về liều lượng và phác đồ sử dụng kích dục tố. Giảm thiểu rủi ro trong quá trình sinh sản.

6.3. Góp phần bảo tồn và phát triển

Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng cho bảo tồn cầy vòi hương. Nâng cao khả năng duy trì quần thể trong môi trường nuôi nhốt. Hỗ trợ các chương trình nhân giống và bảo tồn gen. Đảm bảo nguồn gen cho loài trong tương lai. Đóng vai trò tích cực trong phát triển bền vững và bảo vệ đa dạng sinh học. Góp phần vào sự phát triển của khoa học động vật và chăn nuôi.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU
1.1. Tính cấp thiết của luận án
1.2. Mục tiêu nghiên cứu của luận án
1.3. Nội dung nghiên cứu của luận án
1.4. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án
1.4.1. Ý nghĩa khoa học
1.4.2. Ý nghĩa thực tiễn
1.5. Tính mới của luận án
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Sơ lược về cầy vòi hương
2.1.1. Đặc điểm ngoại hình
2.1.2. Tập tính và sinh sản
2.1.3. Tình hình nuôi cầy vòi hương
2.1.4. Tình hình nghiên cứu về cầy vòi hương
2.1.4.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước
2.1.4.1.1. Nghiên cứu về tập tính, phân bố và hiện trạng loài trong tự nhiên
2.1.4.1.2. Nghiên cứu về đặc điểm giải phẫu, sinh lý-sinh hóa máu
2.1.4.1.3. Nghiên cứu về tính đa dạng di truyền và phát sinh loài
2.1.4.2. Tình hình nghiên cứu trong nước
2.2. Tổng quan về PMSG và HCG
2.2.1. Cấu trúc, chức năng của PMSG
2.2.1.1. Nguồn gốc và cấu trúc của PMSG (eCG)
2.2.1.2. Vai trò của eCG trong ngựa cái
2.2.1.3. Hoạt động sinh học của eCG
2.2.1.4. Ứng dụng của PMSG
2.2.2. Cấu trúc, chức năng của HCG
2.2.2.1. Nguồn gốc và cấu trúc của HCG
2.2.2.2. Chức năng của HCG
2.2.3. Tình hình sử dụng kích dục tố PMSG và HCG trong hỗ trợ sinh sản
2.3. Tổng quan về estrogen và progesterone
2.3.1. Cấu trúc và chức năng của estrogen
2.3.2. Cấu trúc và chức năng của progesterone
2.3.3. Xác định con đường chuyển hoá và bài tiết hormone estrogen và progesterone
2.4. Phương pháp ly trích steroid
2.5. Xác định động thái sinh sản dựa vào đánh giá steroid trong phân
3. CHƯƠNG 3: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Địa điểm, thời gian nghiên cứu
3.2. Chuồng trại, thức ăn, nước uống
3.3. Nội dung và phương pháp nghiên cứu
3.4. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của cầy vòi hương trong điều kiện nuôi nhốt
3.4.1. Chỉ tiêu khảo sát
3.4.2. Phương pháp xác định khối lượng và kích thước các chiều đo
3.4.3. Phương pháp nghiên cứu tốc độ sinh trưởng
3.4.4. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh sản
3.5. Nghiên cứu một số chỉ tiêu sinh lí – sinh hóa máu, nước tiểu của cầy vòi hương trong điều kiện nuôi nhốt
3.5.1. Chỉ tiêu khảo sát
3.5.2. Phương pháp thu mẫu và phân tích máu
3.6. Nghiên cứu sự thay đổi hàm lượng hormone sinh dục của cầy vòi hương cái trong điều kiện nuôi nhốt
3.6.1. Chỉ tiêu khảo sát
3.6.2. Phương pháp thu mẫu và chiết xuất phân
3.6.3. Phương pháp xét nghiệm hormone
3.7. Nghiên cứu ảnh hưởng của kích thích tố sinh dục (PMSG, hCG) đến khả năng sinh sản của cầy vòi hương cái
3.7.1. Chỉ tiêu khảo sát
3.7.2. Loại hormone sinh sản sử dụng
3.7.3. Các công thức tiêm hormone sinh sản
3.7.4. Bố trí thí nghiệm
3.7.5. Quy trình tiêm
3.7.6. Phương pháp xác định sự thay đổi hormone
3.7.7. Xử lí số liệu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
4.1. Kết quả nghiên cứu đặc điểm sinh học
4.1.1. Đặc điểm hình thái, dinh dưỡng và một số tập tính của cầy vòi hương trong điều kiện nuôi nhốt
4.1.2. Đặc điểm sinh trưởng của cầy vòi hương trong điều kiện nuôi nhốt
4.1.2.1. Tăng trưởng khối lượng
4.1.2.2. Tăng trưởng chiều dài thân đầu
4.1.2.3. Tăng trưởng chiều dài đuôi
4.1.2.4. Tăng trưởng vòng ngực
4.1.3. Đặc điểm sinh sản của cầy vòi hương trong điều kiện nuôi nhốt
4.1.3.1. Tuổi thành thục sinh dục và biểu hiện động dục
4.1.3.2. Hoạt động giao phối, tỉ lệ mang thai và thời gian mang thai
4.1.3.3. Số cầy sinh ra trên lứa, tỉ lệ sống sót, đặc điểm con sơ sinh và tuổi cai sữa
4.2. Kết quả nghiên cứu một số chỉ tiêu sinh lí – sinh hóa máu, nước tiểu của cầy vòi hương trong điều kiện nuôi nhốt
4.2.1. Một số chỉ tiêu sinh lí máu của cầy vòi hương theo giới tính
4.2.2. Một số chỉ tiêu sinh lí máu của cầy vòi hương theo tuổi
4.2.3. Các chỉ số sinh hóa máu của cầy vòi hương
4.2.4. Một số chỉ tiêu sinh hóa nước tiểu của cầy vòi hương theo giới tính
4.2.5. Một số chỉ tiêu sinh hóa nước tiểu của cầy vòi hương theo tuổi
4.3. Kết quả nghiên cứu sự thay đổi hàm lượng hormone sinh dục của cầy vòi hương cái trong điều kiện nuôi nhốt
4.3.1. Sự thay đổi hàm lượng estradiol và progesterone trong phân cầy vòi hương không mang thai
4.3.2. Sự thay đổi hàm lượng estradiol và progesterone trong phân cầy vòi hương mang thai
4.3.3. Sự thay đổi hàm lượng estradiol và progesterone trong phân cầy vòi hương mang thai giả
4.4. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của kích thích tố sinh dục (PMSG, HCG) đến khả năng sinh sản của cầy vòi hương cái
4.4.1. Sự thay đổi hàm lượng estradiol và progesterone sau khi tiêm kích dục tố
4.4.2. Thời gian xuất hiện các biểu hiện và kéo dài động dục
4.4.3. Kết quả sử dụng các công thức hormone lên một số chỉ tiêu sinh sản
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và ảnh hưởng của kích dục tố đến khả năng sinh sản của cầy vòi hương paradoxurus hermaphroditus pallas 1777 trong điều kiện nuôi nhốt luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (124 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Thị Thu Hiền NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA KÍCH DỤC TỐ ĐẾN KHẢ NĂNG SINH SẢN CỦA CẦY VÒI HƯƠNG (Paradoxurus hermaphroditus Pallas, 1777) TRONG ĐIỀU KIỆN NUÔI NHỐT LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Thành phố Hồ Chí Minh – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Thị Thu Hiền NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA KÍCH DỤC TỐ ĐẾN KHẢ NĂNG SINH SẢN CỦA CẦY VÒI HƯƠNG (Paradoxurus hermaphroditus Pallas, 1777) TRONG ĐIỀU KIỆN NUÔI NHỐT Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 9 42 02 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thanh Bình 2. Nguyễn Thị Phương Thảo Thành phố Hồ Chí Minh – 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thanh Bình và PGS.

Nguyễn Thị Phương Thảo. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Những trích dẫn và tài liệu tham khảo trong luận án có nguồn gốc xác thực. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày tháng 09 năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Hiền ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Sinh học Nhiệt đới, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.

Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của Thầy Cô, các nhà khoa học, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc và kính trọng nhất tới PGS. Nguyễn Thanh Bình và PGS. Nguyễn Thị Phương Thảo - những người Thầy đã tận tâm hướng dẫn khoa học, luôn động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Ban lãnh đạo Viện Sinh học Nhiệt đới, tập thể cán bộ của Học viện và Viện đã quan tâm, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Trung tâm Ứng dụng công nghệ sinh học Tỉnh Đồng Nai, Trang trại động vật hoang dã Thanh Long, Trung tâm Công nghệ chăn nuôi-Phân viện chăn nuôi Nam Bộ về sự ủng hộ cơ sở, vật chất trong việc thực hiện luận án; BS thú y Đỗ Đức Thiện đã giúp đỡ thu thập mẫu trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn tới Trường Đại học Thủ Dầu Một, Khoa Khoa học Tự nhiên và các đồng nghiệp đã ủng hộ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh. Tôi xin chân thành cảm ơn Quỹ phát triển khoa học trường Đại học Thủ Dầu Một đã tài trợ kinh phí cho hai đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở để thực hiện luận án này.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới gia đình, bạn bè và những người thân đã luôn quan tâm, khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .vii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH.

Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu nghiên cứu của luận án. Nội dung nghiên cứu của luận án. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án.

Tính mới của luận án. Sơ lược về cầy vòi hương. Đặc điểm ngoại hình. Tập tính và sinh sản.

Tình hình nuôi cầy vòi hương. Tình hình nghiên cứu về cầy vòi hương. Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Nghiên cứu về tập tính, phân bố và hiện trạng loài trong tự nhiên.

Nghiên cứu về đặc điểm giải phẫu, sinh lý-sinh hóa máu. Nghiên cứu về tính đa dạng di truyền và phát sinh loài. Tình hình nghiên cứu trong nước. Tổng quan về PMSG và HCG.

Cấu trúc, chức năng của PMSG. Nguồn gốc và cấu trúc của PMSG (eCG). Vai trò của eCG trong ngựa cái. Hoạt động sinh học của eCG.

Ứng dụng của PMSG. Cấu trúc, chức năng của HCG. Nguồn gốc và cấu trúc của HCG. Chức năng của HCG.

Tình hình sử dụng kích dục tố PMSG và HCG trong hỗ trợ sinh sản. Tổng quan về estrogen và progesterone. Cấu trúc và chức năng của estrogen. Cấu trúc và chức năng của progesterone.

Xác định con đường chuyển hoá và bài tiết hormone estrogen và progesterone. Phương pháp ly trích steroid. Xác định động thái sinh sản dựa vào đánh giá steroid trong phân. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Địa điểm, thời gian nghiên cứu. Chuồng trại, thức ăn, nước uống. Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của cầy vòi hương trong điều kiện nuôi nhốt.

Chỉ tiêu khảo sát. Phương pháp xác định khối lượng và kích thước các chiều đo. Phương pháp nghiên cứu tốc độ sinh trưởng. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh sản.

Nghiên cứu một số chỉ tiêu sinh lí – sinh hóa máu, nước tiểu của cầy vòi hương trong điều kiện nuôi nhốt. Chỉ tiêu khảo sát. Phương pháp thu mẫu và phân tích máu. Nghiên cứu sự thay đổi hàm lượng hormone sinh dục của cầy vòi hương cái trong điều kiện nuôi nhốt.

Chỉ tiêu khảo sát. Phương pháp thu mẫu và chiết xuất phân……………………… 39 2. Phương pháp xét nghiệm hormone. Nghiên cứu ảnh hưởng của kích thích tố sinh dục (PMSG, hCG) đến khả năng sinh sản của cầy vòi hương cái.

Chỉ tiêu khảo sát. Loại hormone sinh sản sử dụng …………………………………. Các công thức tiêm hormone sinh sản. Bố trí thí nghiệm.

Quy trình tiêm. Phương pháp xác định sự thay đổi hormone. Xử lí số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Kết quả nghiên cứu đặc điểm sinh học. Đặc điểm hình thái, dinh dưỡng và một số tập tính của cầy vòi hương trong điều kiện nuôi nhốt. Đặc điểm sinh trưởng của cầy vòi hương trong điều kiện nuôi nhốt… 46 3. Tăng trưởng khối lượng.

Tăng trưởng chiều dài thân đầu. Tăng trưởng chiều dài đuôi……………………………………… 48 3. Tăng trưởng vòng ngực. Đặc điểm sinh sản của cầy vòi hương trong điều kiện nuôi nhốt……… 50 3.

Tuổi thành thục sinh dục và biểu hiện động dục. Hoạt động giao phối, tỉ lệ mang thai và thời gian mang thai. Số cầy sinh ra trên lứa, tỉ lệ sống sót, đặc điểm con sơ sinh và tuổi cai sữa. Kết quả nghiên cứu một số chỉ tiêu sinh lí – sinh hóa máu, nước tiểu của cầy vòi hương trong điều kiện nuôi nhốt.

Một số chỉ tiêu sinh lí máu của cầy vòi hương theo giới tính. Một số chỉ tiêu sinh lí máu của cầy vòi hương theo tuổi. Các chỉ số sinh hóa máu của cầy vòi hương. Một số chỉ tiêu sinh hóa nước tiểu của cầy vòi hương theo giới tính.

Một số chỉ tiêu sinh hóa nước tiểu của cầy vòi hương theo tuổi. Kết quả nghiên cứu sự thay đổi hàm lượng hormone sinh dục của cầy vòi hương cái trong điều kiện nuôi nhốt. Sự thay đổi hàm lượng estradiol và progesterone trong phân cầy vòi hương không mang thai. Sự thay đổi hàm lượng estradiol và progesterone trong phân cầy vòi hương mang thai.

Sự thay đổi hàm lượng estradiol và progesterone trong phân cầy vòi hương mang thai giả. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của kích thích tố sinh dục (PMSG, HCG) đến khả năng sinh sản của cầy vòi hương cái. Sự thay đổi hàm lượng estradiol và progesterone sau khi tiêm kích dục tố. Thời gian xuất hiện các biểu hiện và kéo dài động dục.

Kết quả sử dụng các công thức hormone lên một số chỉ tiêu sinh sản. 87 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 92 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 93 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

94 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Diễn giải tiếng Anh Diễn giải tiếng Việt ASC Ascorbic acid Axit Ascorbic ALT Alanin amino transferase Enzyme chuyển hoá Alanin ALP Alkaline phosphatase Enzym Alkaline phosphatase AST Aspartate transaminase Enzyme chuyển hoá Aspartate BUN Blood urea nitrogen Nitơ u rê trong máu CP Corpus leteum Hoàng thể CTAB Cetyltrimethyl ammonium bromide Cetyltrimethyl ammonium bromide ECG Equine chorionic Gonadotropin Gonadotropin màng đệm ở ngựa EDTA Ethylene diamine tetra acetic acid Ethylene diamine tetra acetic acid EIA Enzyme Immune Assay Xét nghiệm miễn dịch enzyme ELISA Enzyme-Linked ImmunoSorbent Assay Xét nghiệm miễn dịch liên kết với enzyme E2 Estradiol Estradiol FSH Follicle Stimulating Hormone Hormone kích thích nang trứng GnRH Gonadotropin-Releasing Hormone Hormone giải phóng Gonadotropin HCT Hematocrit Dung tích hồng cầu HCG Human Chorionic Gonadotropin Gonadotropin màng đệm ở người viii HGB Hemoglobin Hemoglobin HPLC High Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography IU International Unit Đơn vị quốc tế LH Luteinizing Hormone Hormone Luteinizing MCV Mean corpuscular volume Thể tích trung bình hồng cầu MCH Mean corpuscular hemoglobin Lượng hemoglobin trung bình trong một hồng cầu MCHC Mean corpuscular hemoglobin Nồng độ hồng cầu trung concentration bình MPV Mean platelet volume Thể tích trung bình tiểu cầu PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi polymerase PCT Plateletcrit Dung tích bạch cầu PMSG Pregnant Mare's Serum Gonadotropin Huyết thanh ngựa chửa P4 Progesterone Progesterone PDW Platelet distribution width Độ phân bố tiểu cầu PTL Platelet Tiểu cầu RIA Radio Immuno Assay Xét nghiệm miễn dịch phóng xạ RBC Red blood cells Hồng cầu RDW Red cell distribution width Độ phân bố hồng cầu SG Specific gravity Tỷ trọng nước tiểu WBC White blood cells Bạch cầu ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Sơ đồ bố trí thí nghiệm theo dõi các chỉ số sinh trưởng. Sơ đồ bố trí thí nghiệm theo dõi các chỉ số sinh lí - sinh hoá máu, nước tiểu. Sơ đồ bố trí thí nghiệm theo dõi các chỉ số nội tiết estradiol và progesterone ……………………………………………………………………………………….

Dữ liệu của 12 cá thể cầy cái được thu mẫu trong nghiên cứu. Sơ đồ bố trí thí nghiệm tiêm kích dục tố. Tốc độ tăng trưởng khối lượng của cầy vòi hương trong điều kiện nuôi. Tốc độ tăng trưởng chiều dài thân đầu của cầy vòi hương trong điều kiện nuôi.

Tốc độ tăng trưởng chiều dài đuôi của cầy vòi hương trong điều kiện nuôi. Tốc độ tăng trưởng vòng ngực của cầy vòi hương trong điều kiện nuôi. Tuổi thành thục sinh dục của cầy vòi hương trong điều kiện nuôi nhốt. Tỉ lệ và thời gian mang thai ở cầy vòi hương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu Hiền (2019). Nghiên cứu sinh học & kích dục tố cầy vòi hương nuôi nhốt [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-sinh-hoc-kich-duc-to-cay-voi-huong-nuoi-nhot

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sinh học & kích dục tố cầy vòi hương nuôi nhốt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm sinh học và ảnh hưởng kích dục tố đến khả năng sinh sản của cầy vòi hương paradoxurus hermaphroditus pallas 1777 trong điều kiện nuôi nhốt.

Luận án "Nghiên cứu sinh học & kích dục tố cầy vòi hương nuôi nhốt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu sinh học & kích dục tố cầy vòi hương nuôi nhốt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sinh học & kích dục tố cầy vòi hương nuôi nhốt" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu sinh học & kích dục tố cầy vòi hương nuôi nhốt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sinh học & kích dục tố cầy vòi hương nuôi nhốt" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh học & kích dục tố cầy vòi hương nuôi nhốt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter