Luận án: Nghiên cứu Sinh học Cá Thiều Kiên Giang Phục vụ Sinh sản & Bảo tồn

"Nghiên cứu đặc điểm sinh học của cá thiều Arius thalassinus tại vùng biển Kiên Giang, nhằm cung cấp cơ sở cho sinh sản nhân tạo và bảo vệ nguồn lợi cá này."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

127

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Cá Thiều Kiên Giang: Đặc điểm, phân bố
Số trang:
127 trang
Trường:
Trường Đại học Nha Trang
Chuyên ngành:
Nuôi trồng thủy sản
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Cá Thiều Kiên Giang Đặc điểm phân bố

Cá Thiều (Arius thalassinus Ruppell, 1837) là loài cá da trơn quan trọng. Nó thuộc họ cá Úc (Ariidae). Loài này phân bố rộng ở vùng biển nhiệt đới, đặc biệt tại Kiên Giang. Cá Thiều có giá trị kinh tế cao, là nguồn lợi thủy sản chính cho ngư dân địa phương. Nghiên cứu đặc điểm sinh học cá Thiều rất cần thiết. Nó tạo cơ sở cho sinh sản nhân tạo và bảo vệ nguồn lợi. Luận án này tập trung vào Cá Thiều tại vùng biển Kiên Giang. Các nghiên cứu đánh giá đặc điểm hình thái, sinh trưởng và sinh sản. Nguồn lợi đang đối mặt thách thức từ khai thác và môi trường.

1.1. Vị trí phân loại Cá Thiều Arius thalassinus

Cá Thiều được phân loại khoa học là Arius thalassinus Ruppell, 1837. Loài này thuộc họ Ariidae. Họ Ariidae gồm nhiều loài cá da trơn sống ở biển và nước lợ. Cá Thiều có quan hệ gần với các loài cá úc khác. Tên gọi địa phương "Cá Thiều" phổ biến tại Kiên Giang. Xác định chính xác loài là cơ sở khoa học quan trọng. Nó giúp nghiên cứu đặc điểm riêng biệt của chúng. Phân loại chuẩn xác cũng hỗ trợ công tác bảo tồn loài cá này.

1.2. Đặc điểm hình thái Cá Thiều Kiên Giang

Cá Thiều có thân hình thon dài, da không vảy, màu xám bạc hoặc nâu. Phần bụng có thể nhạt màu hơn. Đặc điểm nổi bật là có râu xung quanh miệng. Các cặp râu này giúp cá tìm kiếm thức ăn. Vây lưng có tia gai cứng, vây ngực cũng có gai sắc nhọn. Kích thước Cá Thiều khá lớn khi trưởng thành. Hình thái này thích nghi tốt với môi trường sống. Nó giúp cá di chuyển và săn mồi hiệu quả. Đặc điểm hình thái là dấu hiệu nhận biết quan trọng. Nó phân biệt Cá Thiều với các loài cá khác trong cùng họ.

1.3. Môi trường sống và phân bố Cá Thiều

Cá Thiều Arius thalassinus ưa sống ở vùng biển ven bờ. Chúng cũng xuất hiện ở các cửa sông, vùng nước lợ. Độ sâu ưa thích thường không quá lớn. Nền đáy cát, bùn hoặc hỗn hợp là nơi sinh sống phổ biến. Khu vực Kiên Giang cung cấp môi trường lý tưởng. Các cửa sông lớn như sông Cái Lớn là nơi phân bố. Nhiệt độ và độ mặn ổn định rất quan trọng. Môi trường sống đa dạng hỗ trợ sinh trưởng và sinh sản. Bảo vệ môi trường sống là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo duy trì quần thể Cá Thiều khỏe mạnh.

II.Đặc điểm sinh học cá Thiều Tập tính và sinh trưởng

Đặc điểm sinh học cá Thiều (Arius thalassinus) rất đa dạng. Nó bao gồm tập tính dinh dưỡng, sinh trưởng, và di cư. Hiểu rõ các đặc điểm này là nền tảng quan trọng. Nó giúp phát triển kỹ thuật nuôi vỗ và sinh sản nhân tạo. Cá Thiều là loài ăn tạp. Chúng săn bắt các sinh vật nhỏ dưới đáy. Tập tính này ảnh hưởng đến sinh thái quần xã. Tốc độ sinh trưởng của cá Thiều phụ thuộc nhiều yếu tố. Chúng bao gồm nguồn thức ăn, nhiệt độ nước và mật độ quần thể. Nghiên cứu sinh trưởng cung cấp thông tin quý giá. Nó đánh giá sức khỏe quần thể và tiềm năng khai thác.

2.1. Tập tính dinh dưỡng và di cư của Cá Thiều

Cá Thiều Arius thalassinus chủ yếu ăn giáp xác nhỏ. Chúng cũng ăn động vật thân mềm và cá con. Thức ăn có sẵn dưới đáy biển hoặc cửa sông. Cá sử dụng râu nhạy cảm để tìm mồi. Tập tính ăn thay đổi theo giai đoạn phát triển. Cá con ăn sinh vật phù du. Cá trưởng thành ăn con mồi lớn hơn. Cá Thiều có thể di cư theo mùa. Chúng di chuyển giữa các vùng nước lợ và nước mặn. Sự di cư liên quan đến chu kỳ sinh sản và tìm kiếm thức ăn. Hiểu tập tính này giúp xác định mùa vụ khai thác. Nó cũng hỗ trợ bảo vệ các tuyến đường di cư quan trọng.

2.2. Sinh trưởng về chiều dài và khối lượng cá Thiều

Tốc độ sinh trưởng của Cá Thiều khá nhanh. Chiều dài thân và khối lượng tăng đều theo thời gian. Sự tăng trưởng này có thể mô tả bằng các phương trình toán học. Các yếu tố như nhiệt độ, độ mặn, và mật độ nuôi ảnh hưởng đến sinh trưởng. Môi trường sống phong phú ở Kiên Giang thúc đẩy cá phát triển. Cá non có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn cá trưởng thành. Giới tính cũng có thể ảnh hưởng đến kích thước cuối cùng. Thông số sinh trưởng là chỉ số quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả nuôi vỗ và sức khỏe đàn cá tự nhiên.

2.3. Tương quan tuổi và kích thước Cá Thiều trưởng thành

Tuổi của Cá Thiều được xác định qua các cấu trúc xương cứng. Ví dụ như xương tai hoặc tia vây. Có mối tương quan chặt chẽ giữa tuổi và kích thước cá. Cá càng lớn thì càng già. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng giảm dần khi cá đạt tuổi trưởng thành. Tương quan này giúp ước tính tuổi của cá trong quần thể. Nó hỗ trợ quản lý nguồn lợi hiệu quả. Kích thước thành thục sinh dục lần đầu cũng liên quan đến tuổi. Cá cần đạt một kích thước và tuổi nhất định để sinh sản. Nghiên cứu tương quan này cung cấp thông tin về vòng đời. Nó là dữ liệu quan trọng cho các chương trình bảo tồn.

III.Chu kỳ sinh sản cá Thiều Mùa và đặc trưng

Chu kỳ sinh sản cá Thiều (Arius thalassinus) là khía cạnh quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự duy trì quần thể. Cá Thiều có tập tính sinh sản đặc trưng. Chúng thường sinh sản vào một số mùa nhất định trong năm. Mùa vụ sinh sản chịu ảnh hưởng của các yếu tố môi trường. Nhiệt độ nước, lượng mưa và chu kỳ thủy triều là các yếu tố chính. Hiểu rõ chu kỳ này giúp xác định thời điểm thu thập cá bố mẹ. Nó cũng hỗ trợ lập kế hoạch sinh sản nhân tạo. Đặc điểm tuyến sinh dục và sức sinh sản cũng được nghiên cứu kỹ. Thông tin này cần thiết cho việc bảo vệ các bãi đẻ tự nhiên. Nó cũng phục vụ cho công nghệ ấp trứng cá thiều.

3.1. Kích thước và tuổi thành thục sinh dục Cá Thiều

Cá Thiều đạt thành thục sinh dục ở một kích thước và tuổi nhất định. Kích thước thành thục lần đầu thường nhỏ hơn kích thước tối đa. Cá đực và cá cái có thể thành thục ở các kích thước khác nhau. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến tốc độ thành thục. Nguồn thức ăn dồi dào có thể đẩy nhanh quá trình này. Xác định chính xác kích thước và tuổi thành thục là cần thiết. Nó giúp quản lý khai thác hiệu quả. Cá chưa thành thục cần được bảo vệ. Việc đánh bắt chúng có thể gây suy giảm nguồn lợi nghiêm trọng.

3.2. Mùa vụ và sức sinh sản của Cá Thiều Kiên Giang

Mùa sinh sản chính của Cá Thiều Arius thalassinus tại Kiên Giang thường vào mùa mưa. Đây là thời điểm nguồn nước dồi dào, nhiệt độ thuận lợi. Có thể có nhiều đợt sinh sản nhỏ trong năm. Sức sinh sản của cá cái khá cao. Một con cá cái có thể đẻ hàng ngàn trứng. Tuy nhiên, tỷ lệ sống sót của trứng và cá con trong tự nhiên thấp. Sức sinh sản là chỉ số quan trọng. Nó đánh giá khả năng tái tạo của quần thể. Nắm vững mùa vụ sinh sản giúp bảo vệ cá bố mẹ. Nó cũng đảm bảo sự phát triển ổn định của nguồn lợi.

3.3. Phát triển tuyến sinh dục và ấp trứng cá Thiều tự nhiên

Tuyến sinh dục của Cá Thiều trải qua các giai đoạn phát triển. Giai đoạn thành thục hoàn toàn chuẩn bị cho việc sinh sản. Trứng cá Thiều thường có kích thước tương đối lớn. Sau khi thụ tinh, trứng được cá bố mẹ bảo vệ. Một số loài cá úc có tập tính ấp trứng trong miệng. Hành vi này giúp tăng tỷ lệ sống sót của trứng. Quan sát phát triển tuyến sinh dục cung cấp dấu hiệu. Nó cho biết cá đã sẵn sàng sinh sản hay chưa. Hiểu rõ quá trình ấp trứng tự nhiên giúp cải thiện kỹ thuật ấp trứng nhân tạo. Nó cũng có thể giảm thiểu tỷ lệ thất bại.

IV.Kỹ thuật sinh sản nhân tạo cá Thiều Kiên Giang

Sinh sản nhân tạo là giải pháp then chốt. Nó giúp chủ động nguồn giống Cá Thiều Kiên Giang. Kỹ thuật này giảm áp lực khai thác lên quần thể tự nhiên. Nó cũng cung cấp cá giống cho nuôi thương phẩm. Quá trình sinh sản nhân tạo bao gồm nhiều bước. Bắt đầu từ chọn lựa cá bố mẹ, nuôi vỗ, kích thích sinh sản. Sau đó là thu trứng và tinh, ấp trứng, và ương nuôi ấu trùng. Mỗi bước cần quy trình chuẩn xác. Sự thành công của sinh sản nhân tạo phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chúng bao gồm chất lượng cá bố mẹ, môi trường và kỹ thuật viên. Việc phát triển kỹ thuật này đóng góp lớn. Nó hỗ trợ phát triển bền vững ngành nuôi trồng thủy sản.

4.1. Nuôi vỗ cá Thiều bố mẹ hiệu quả

Chọn lựa cá Thiều bố mẹ khỏe mạnh là bước đầu tiên. Cá cần đạt kích thước và trọng lượng phù hợp. Chúng phải không bệnh tật, có tuyến sinh dục phát triển tốt. Môi trường nuôi vỗ cần đảm bảo các yếu tố. Nhiệt độ, độ mặn, pH nước phải ổn định. Thức ăn cho cá bố mẹ cần giàu dinh dưỡng. Chế độ ăn uống cân bằng giúp tăng cường sức khỏe. Nó thúc đẩy quá trình thành thục sinh dục. Quản lý chặt chẽ môi trường và chế độ ăn. Điều này đảm bảo cá bố mẹ sẵn sàng sinh sản. Kỹ thuật nuôi vỗ quyết định chất lượng trứng và tinh.

4.2. Kích thích sinh sản cá Thiều và quy trình thụ tinh

Cá Thiều bố mẹ được kích thích sinh sản bằng hormone. Các loại hormone phổ biến là HCG hoặc LRH-A2. Liều lượng và phương pháp tiêm cần được tính toán kỹ. Thời gian tiêm và phản ứng của cá cần theo dõi. Sau khi tiêm, cá cái sẽ rụng trứng. Cá đực sẽ phóng tinh. Thu trứng và tinh cần thao tác nhẹ nhàng. Trứng và tinh được trộn đều để thụ tinh nhân tạo. Quá trình thụ tinh cần diễn ra nhanh chóng. Nó phải đảm bảo tỷ lệ thụ tinh cao. Quy trình này đòi hỏi kinh nghiệm và kỹ thuật chuyên môn cao.

4.3. Quản lý ấp trứng cá Thiều và ương ấu trùng

Trứng đã thụ tinh được chuyển vào hệ thống ấp. Hệ thống này cần có dòng nước chảy nhẹ nhàng. Oxy hòa tan phải duy trì ở mức tối ưu. Nhiệt độ nước ổn định giúp trứng phát triển. Thời gian ấp trứng phụ thuộc vào nhiệt độ. Trứng sẽ nở thành ấu trùng sau vài ngày. Ấu trùng cần được chăm sóc đặc biệt. Chúng thường được ương trong bể nhỏ. Thức ăn cho ấu trùng là các sinh vật phù du. Hoặc thức ăn công nghiệp phù hợp kích thước. Quản lý chất lượng nước là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo tỷ lệ sống sót cao cho ấu trùng. Quy trình ương nuôi hiệu quả giúp tạo ra cá con khỏe mạnh.

V.Bảo tồn nguồn lợi Cá Thiều Giải pháp phát triển

Bảo tồn nguồn lợi Cá Thiều Kiên Giang là nhiệm vụ cấp bách. Nó đảm bảo sự đa dạng sinh học và nguồn kinh tế bền vững. Nguồn lợi cá Thiều đang chịu áp lực lớn. Khai thác quá mức, ô nhiễm môi trường là nguyên nhân chính. Phát triển các giải pháp bảo tồn cần đồng bộ. Nó bao gồm quản lý khai thác, bảo vệ môi trường sống. Song song đó là phát triển nuôi trồng và nâng cao nhận thức. Sinh sản nhân tạo đóng vai trò quan trọng. Nó giúp giảm sự phụ thuộc vào khai thác tự nhiên. Các chính sách quản lý cần dựa trên nghiên cứu khoa học. Nó hướng tới phát triển bền vững nguồn lợi này cho tương lai.

5.1. Tình trạng khai thác nguồn lợi Cá Thiều Kiên Giang

Cá Thiều Kiên Giang là đối tượng khai thác chính. Ngư dân sử dụng nhiều phương pháp đánh bắt. Một số phương pháp có thể gây hại cho nguồn lợi. Ví dụ như lưới kéo, lưới vây. Việc đánh bắt cả cá con và cá bố mẹ đang diễn ra. Điều này làm suy giảm nhanh chóng quần thể tự nhiên. Số lượng cá Thiều bị khai thác quá mức. Điều đó dẫn đến giảm kích thước trung bình của cá. Tình trạng này đe dọa nghiêm trọng sự tồn tại của loài. Cần có quy định rõ ràng về mùa vụ và kích thước khai thác. Việc này giúp nguồn lợi có thời gian phục hồi.

5.2. Đề xuất giải pháp bảo vệ nguồn gen Cá Thiều

Bảo vệ nguồn gen Cá Thiều Kiên Giang là ưu tiên hàng đầu. Giải pháp bao gồm thiết lập các khu bảo tồn biển. Khu vực này hạn chế hoặc cấm đánh bắt. Nó cho phép cá Thiều sinh sản và phát triển tự nhiên. Kiểm soát ô nhiễm môi trường nước là cần thiết. Nước sạch đảm bảo môi trường sống lành mạnh. Phát triển ngân hàng gen là một phương án. Nó lưu trữ tinh trùng, trứng của các cá thể khỏe mạnh. Từ đó, nó bảo tồn sự đa dạng di truyền. Các hoạt động tuyên truyền nâng cao nhận thức quan trọng. Nó khuyến khích ngư dân và cộng đồng tham gia bảo tồn.

5.3. Phát triển bền vững nghề nuôi Cá Thiều Kiên Giang

Phát triển nuôi trồng Cá Thiều Kiên Giang giúp giảm áp lực khai thác. Công nghệ sinh sản nhân tạo cung cấp nguồn giống ổn định. Nó không phụ thuộc vào tự nhiên. Mô hình nuôi lồng, bè hoặc ao có thể áp dụng. Nuôi trồng cần tuân thủ các quy định về môi trường. Đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn sinh học. Việc này giúp tạo ra giá trị kinh tế cao. Nó cũng góp phần bảo vệ nguồn lợi tự nhiên. Nghiên cứu và chuyển giao công nghệ nuôi mới. Việc này giúp tối ưu hóa hiệu quả sản xuất. Nó hướng tới một nghề nuôi Cá Thiều bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
TÓM TẮT NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
KEY FINDINGS
MỞ ĐẦU
1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tình hình nghiên cứu họ cá úc (Ariidae) trên thế giới
1.1.1. Hệ thống phân loại
1.1.2. Đặc điểm hình thái
1.1.3. Đặc điểm sinh thái phân bố
1.1.3.1. Thủy vực phân bố
1.1.3.2. Phân bố vùng cửa sông
1.1.3.3. Độ trong và độ sâu
1.1.3.4. Dòng chảy và chất đáy
1.1.3.5. Một số đặc điểm thủy lý thủy hóa
1.1.3.6. Mùa vụ cá xuất hiện
1.1.4. Đặc điểm sinh trưởng
1.1.4.1. Chiều dài thân và khối lượng cá
1.1.4.2. Tương quan giữa chiều dài toàn thân và khối lượng cá
1.1.4.3. Tuổi và tương quan tuổi với chiều dài cá
1.1.4.4. Phương trình sinh trưởng và hệ số tương quan của cá
1.1.4.5. Phát triển phôi và ấu trùng cá
1.1.4.6. Các thông số sinh trưởng và chỉ số tăng trưởng
1.1.4.7. Tỷ lệ chết
1.1.5. Đặc điểm dinh dưỡng
1.1.5.1. Thành phần thức ăn một số loài thuộc họ cá úc Ariidae giai đoạn ấu trùng và cá con
1.1.5.2. Thành phần thức ăn của một số loài thuộc họ cá úc Ariidae giai đoạn trưởng thành
1.1.5.3. Tính ăn của một số loài thuộc họ cá úc Ariidae
1.1.5.4. Tương quan giữa chiều dài ruột và chiều dài thân của cá thiều Arius thalassinus
1.1.6. Đặc điểm sinh học sinh sản
1.1.6.1. Đặc tính và chu kỳ sinh sản của một số loài thuộc họ cá úc Ariidae
1.1.6.2. Giới tính và tỷ lệ đực:cái
1.1.6.3. Tuổi và kích thước thành thục sinh dục lần đầu
1.1.6.4. Tỷ lệ thành thục và nhân tố điều kiện
1.1.6.5. Mùa vụ và sức sinh sản
1.1.6.6. Kích thước trứng và phát triển tuyến sinh dục
1.1.6.7. Ấp và ương nuôi ấu trùng
1.1.7. Hiện trạng khai thác nguồn lợi họ cá úc trên thế giới
1.2. Tình hình nghiên cứu họ cá úc (Ariidae) ở Việt Nam
1.2.1. Đặc điểm phân bố của họ cá úc (Ariidae)
1.2.2. Đặc điểm hình thái
1.2.3. Đặc điểm sinh trưởng
1.2.4. Đặc điểm sinh sản
1.2.5. Hiện trạng khai thác nguồn lợi họ cá úc tại Việt Nam
1.3. Một số phương pháp nghiên cứu sinh học cá
1.4. Đặc điểm nguồn lợi thủy sản tỉnh Kiên Giang
1.4.1. Điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội
1.4.2. Nguồn lợi thủy sản
1.4.3. Cơ sở hậu cần nghề cá
1.4.4. Một số giải pháp để phát triển nguồn lợi thủy sản ven bờ trong tương lai
2. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thời gian, địa điểm và vật liệu nghiên cứu
2.1.1. Thời gian nghiên cứu
2.1.2. Địa điểm nghiên cứu
2.1.3. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Cách tiếp cận
2.2.2. Nội dung nghiên cứu
2.2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.2.3.1. Số liệu thứ cấp
2.2.3.2. Số liệu sơ cấp
2.2.4. Xử lý số liệu
3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Đặc điểm hình thái phân loại cá thiều (Arius thalassinus)
3.2. Đặc điểm sinh trưởng cá thiều (Arius thalassinus)
3.2.1. Sinh trưởng về chiều dài thân và khối lượng cá thiều
3.2.2. Mối tương quan giữa chiều dài toàn thân và khối lượng cá
3.2.3. Các thông số sinh trưởng và chỉ số tăng trưởng
3.3. Đặc điểm dinh dưỡng cá thiều (Arius thalassinus)
3.3.1. Cấu tạo ống tiêu hóa
3.3.2. Thành phần thức ăn
3.3.3. Độ no dạ dày và các chỉ số dinh dưỡng
3.4. Đặc điểm sinh học sinh sản cá thiều (Arius thalassinus)
3.4.1. Phân biệt giới tính và cấu tạo tuyến sinh dục cá thiều
3.4.2. Hệ số thành thục
3.4.3. Kích thước và tuổi cá thiều thành thục sinh dục lần đầu
3.4.4. Sức sinh sản và đường kính trứng
3.4.5. Mùa vụ sinh sản
3.4.6. Các giai đoạn phát triển của tuyến sinh dục cá cái
3.5. Các thông số quần đàn của cá thiều
3.6. Một số giải pháp bảo vệ nguồn lợi cá thiều
3.6.1. Sinh sản nhân tạo cá thiều
3.6.2. Tuyên truyền hạn chế khai thác và bảo vệ nguồn lợi cá thiều
3.6.3. Đề xuất một số nhóm giải pháp phát triển nguồn lợi thủy sản (cá thiều)
3.6.3.1. Nhóm giải pháp về cơ chế, chính sách
3.6.3.2. Nhóm giải pháp về tổ chức
3.6.3.3. Nhóm giải pháp về quản lý, truyền thông
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học làm cơ sở cho sinh sản nhân tạo và bảo vệ nguồn lợi cá thiều arius thalassinus ruppell 1837 tại vùng biển kiên giang

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (127 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG TRẦN VĂN PHƯỚC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC LÀM CƠ SỞ CHO SINH SẢN NHÂN TẠO VÀ BẢO VỆ NGUỒN LỢI CÁ THIỀU (Arius thalassinus Ruppell, 1837) TẠI VÙNG BIỂN KIÊN GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHÁNH HÒA – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG TRẦN VĂN PHƯỚC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC LÀM CƠ SỞ CHO SINH SẢN NHÂN TẠO VÀ BẢO VỆ NGUỒN LỢI CÁ THIỀU (Arius thalassinus Ruppell, 1837) TẠI VÙNG BIỂN KIÊN GIANG Ngành đào tạo: Nuôi trồng thủy sản Mã số: 9620301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN ĐÌNH MÃO KHÁNH HÒA – 2021 Công trình được hoàn thành tại Trường Đại học Nha Trang Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN ĐÌNH MÃO Phản biện 1: PGS. TRẦN ĐẮC ĐỊNH Trường Đại học Cần Thơ Phản biện 2: PGS.

NGUYỄN TƯỜNG ANH Thành phố Hồ Chí Minh Phản biện 3: TS. HUỲNH MINH SANG Viện Hải Dương học Luận án được bảo vệ tại Hội đồng đánh giá luận án cấp trường họp tại Trường Đại học Nha Trang vào hồi ….giờ, ngày … tháng … năm 2021. Có thể tìm hiểu luận án tại: Thư viện Quốc gia Thư viện Trường Đại học Nha Trang LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan mọi kết quả của luận án:”Nghiên cứu đặc điểm sinh học làm cơ sở cho sinh sản nhân tạo và bảo vệ nguồn lợi cá thiều (Arius thalassinus Ruppell, 1837) tại vùng biển Kiên Giang” là công trình nghiên cứu khoa học của bản thân và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình khoa học nào khác cho đến thời điểm này. Khánh Hòa, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án (Ký và ghi rõ họ tên) Trần Văn Phước LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cám ơn Ban Lãnh đạo Viện Nuôi trồng Thủy sản, Phòng Đào tạo Sau Đại học và Ban Giám hiệu Trường Đại học Nha Trang đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và triển khai thực hiện luận án này.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến thầy hướng dẫn là PGS.TS Nguyễn Đình Mão đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện và hoàn thành luận án. Nhân dịp này, tôi cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn đến Thầy, Cô và các bạn đồng nghiệp trong Viện Nuôi trồng Thủy sản đã ủng hộ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án. Cám ơn các em sinh viên Khóa 49 ngành Nuôi trồng thủy sản đào tạo tại Kiên Giang đã nhiệt tình hỗ trợ trong quá trình thu thập số liệu. Xin cám ơn Đề tài B2010-13-53 đã hỗ trợ kinh phí cho tôi thực hiện đề tài.

Nhân đây, tôi cũng bày tỏ lòng cám ơn chân thành đến gia đình và tất cả bạn bè đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn! Khánh Hòa, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án (Ký và ghi rõ họ tên) Trần Văn Phước i MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG.

vi DANH MỤC HÌNH .vii TÓM TẮT NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. ix KEY FINDINGS. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình nghiên cứu họ cá úc (Ariidae) trên thế giới.

Hệ thống phân loại. Đặc điểm hình thái. Đặc điểm sinh thái phân bố. Thủy vực phân bố.

Phân bố vùng cửa sông. Độ trong và độ sâu. Dòng chảy và chất đáy. Một số đặc điểm thủy lý thủy hóa.

Mùa vụ cá xuất hiện. Đặc điểm sinh trưởng. Chiều dài thân và khối lượng cá. Tương quan giữa chiều dài toàn thân và khối lượng cá.

Tuổi và tương quan tuổi với chiều dài cá. Phương trình sinh trưởng và hệ số tương quan của cá. Phát triển phôi và ấu trùng cá. Các thông số sinh trưởng và chỉ số tăng trưởng.

Tỷ lệ chết. Đặc điểm dinh dưỡng. Thành phần thức ăn một số loài thuộc họ cá úc Ariidae giai đoạn ấu trùng và cá con. Thành phần thức ăn của một số loài thuộc họ cá úc Ariidae giai đoạn trưởng thành.

Tính ăn của một số loài thuộc họ cá úc Ariidae. Tương quan giữa chiều dài ruột và chiều dài thân của cá thiều Arius thalassinus. Đặc điểm sinh học sinh sản. Đặc tính và chu kỳ sinh sản của một số loài thuộc họ cá úc Ariidae.

Giới tính và tỷ lệ đực:cái. Tuổi và kích thước thành thục sinh dục lần đầu. Tỷ lệ thành thục và nhân tố điều kiện. Mùa vụ và sức sinh sản.

Kích thước trứng và phát triển tuyến sinh dục. Ấp và ương nuôi ấu trùng. Hiện trạng khai thác nguồn lợi họ cá úc trên thế giới. Tình hình nghiên cứu họ cá úc (Ariidae) ở Việt Nam.

Đặc điểm phân bố của họ cá úc (Ariidae). Đặc điểm hình thái. Đặc điểm sinh trưởng. Đặc điểm sinh sản.

Hiện trạng khai thác nguồn lợi họ cá úc tại Việt Nam. Một số phương pháp nghiên cứu sinh học cá. Đặc điểm nguồn lợi thủy sản tỉnh Kiên Giang. Điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội.

Nguồn lợi thủy sản. Cơ sở hậu cần nghề cá. Một số giải pháp để phát triển nguồn lợi thủy sản ven bờ trong tương lai. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thời gian, địa điểm và vật liệu nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Cách tiếp cận. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Số liệu thứ cấp. Số liệu sơ cấp. Xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

Đặc điểm hình thái phân loại cá thiều (Arius thalassinus). Đặc điểm sinh trưởng cá thiều (Arius thalassinus). Sinh trưởng về chiều dài thân và khối lượng cá thiều. Mối tương quan giữa chiều dài toàn thân và khối lượng cá.

Các thông số sinh trưởng và chỉ số tăng trưởng. Đặc điểm dinh dưỡng cá thiều (Arius thalassinus). Cấu tạo ống tiêu hóa. Thành phần thức ăn.

Độ no dạ dày và các chỉ số dinh dưỡng. Đặc điểm sinh học sinh sản cá thiều (Arius thalassinus). Phân biệt giới tính và cấu tạo tuyến sinh dục cá thiều. Hệ số thành thục.

Kích thước và tuổi cá thiều thành thục sinh dục lần đầu. Sức sinh sản và đường kính trứng. Mùa vụ sinh sản. Các giai đoạn phát triển của tuyến sinh dục cá cái.

Các thông số quần đàn của cá thiều. Một số giải pháp bảo vệ nguồn lợi cá thiều. Sinh sản nhân tạo cá thiều. Tuyên truyền hạn chế khai thác và bảo vệ nguồn lợi cá thiều.

Đề xuất một số nhóm giải pháp phát triển nguồn lợi thủy sản (cá thiều). Nhóm giải pháp về cơ chế, chính sách. Nhóm giải pháp về tổ chức. Nhóm giải pháp về quản lý, truyền thông.

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 87 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 88 TÀI LIỆU THAM KHẢO. I v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Bộ NN&PTNT : Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn DTSQ : Dự trữ sinh quyển ĐBSCL : Đồng bằng sông Cửu Long ELEFAN : Electronic Length – Frequency Analysis FISAT II : The FAO – ICLARM Stock Assessment Tools GaSI : Gastro-somatic indices GĐ : Giai đoạn RLG : Relative length of gut vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Các thông số sinh trưởng và chỉ số tăng trưởng. Tần suất chiều dài toàn thân cá thiều theo thời gian (tháng). Một số chỉ tiêu hình thái phân loại của cá thiều. Kích thước một số chỉ tiêu hình thái cá thiều.

Tỷ lệ (%) các chỉ tiêu hình thái so với Lh và Ls của cá thiều. Chiều dài thân và khối lượng cá thiều khai thác. Chiều dài (mm) và khối lượng (g) toàn thân cá thiều khai thác. Tỷ lệ (%) các nhóm chiều dài toàn thân Lt cá thiều khai thác theo thời gian.

Tỷ lệ (%) các nhóm khối lượng Wt cá thiều khai thác theo thời gian. Kích thước ruột và dạ dày cá thiều. Thành phần thức ăn trong dạ dày cá thiều (ntptă = 91). Một số chỉ tiêu về dinh dưỡng cá thiều.

Hệ số thành thục của cá thiều cái theo giai đoạn phát triển của TSD. Hệ số độ béo của cá thiều. Sức sinh sản tuyệt đối (S) và sức sinh sản tương đối (s) của cá thiều. Đường kính trứng của cá thiều.

Tỷ lệ (%) lượng bổ sung quần đàn của cá thiều. 80 vii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hình thái ngoài của cá thiều Arius thalassinus. Vùng phân bố của họ cá úc (Ariidae).

Sơ đồ khối nội dung nghiên cứu. Đo một số thông số hình thái ngoài cá thiều. Hình dạng bên ngoài cá thiều (a: mặt lưng và b: mặt bụng). Hình dạng một số chỉ tiêu hình thái cá thiều.

Hình dạng của miệng (a) và vị trí râu (b) cá thiều. Hình thái vây lưng (a) và da (b) cá thiều. Hình dạng răng của cá thiều. Hình dạng ngoài của đầu cá thiều (a) và đầu cá gún (b).

Chiều dài toàn thân cá thiều khai thác theo thời gian. Phân bố chiều dài toàn thân cá thiều. Khối lượng cá thiều khai thác theo thời gian (tháng). Phân bố khối lượng cá thiều theo nhóm.

Tương quan giữa chiều dài toàn thân và khối lượng cá thiều. Đường biễu diễn hệ số tăng trưởng K và chỉ số tăng trưởng ø’. Hệ các đường cong tăng trưởng của cá thiều. Chỉ số tăng trưởng chiều dài cá thiều (ø’).

Tuổi thọ (tmax) của cá thiều. Hình dạng răng hàm trước (a), răng vòm họng (b), răng hầu (c) và thực quản (d). Hình dạng các cung mang cá thiều. Hình dạng cung mang (a), lược mang (b) và tơ mang (c) cá thiều.

Hình dạng một số nội quan của cá thiều. Hình dạng bên ngoài (a) và bên trong (b) dạ dày cá thiều. Hình dạng ruột của cá thiều. Một số loại thức ăn của cá thiều.

Tần suất (%) các nhóm thức ăn trong dạ dày cá thiều. Hình dạng vây bụng và lỗ hậu môn cá thiều cái (a) và đực (b). Hình dạng buồng trứng của cá thiều. Hình dạng (a) và vị trí buồng trứng (b) của cá thiều.

Hệ số thành thục theo thời gian của cá thiều. Hệ số độ béo Q (Fulton, 1902), Qo (Clark, 1928) theo thời gian. Công thức tính M và tmass.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Văn Phước (2021). Sinh học & Sinh sản Cá Thiều Kiên Giang [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nha Trang]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-sinh-hoc-ca-thieu-kien-giang-sinh-san-bao-ton

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sinh học & Sinh sản Cá Thiều Kiên Giang" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu đặc điểm sinh học của cá thiều Arius thalassinus tại vùng biển Kiên Giang, nhằm cung cấp cơ sở cho sinh sản nhân tạo và bảo vệ nguồn lợi cá này."

Luận án "Sinh học & Sinh sản Cá Thiều Kiên Giang" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nha Trang. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Sinh học & Sinh sản Cá Thiều Kiên Giang" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sinh học & Sinh sản Cá Thiều Kiên Giang" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Sinh học & Sinh sản Cá Thiều Kiên Giang" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sinh học & Sinh sản Cá Thiều Kiên Giang" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sinh học & Sinh sản Cá Thiều Kiên Giang" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter