Nghiên cứu rối loạn chức năng u tuyến yên và đánh giá kết quả vi phẫu thuật
Nghiên cứu rối loạn chức năng tuyến yên & đánh giá hiệu quả vi phẫu thuật u tuyến. Luận án tiến sĩ chuyên sâu.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan u tuyến yên: Phân loại và triệu chứng nhận biết
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại Thần kinh và sọ não
- Tác giả:
- Lê Đình Huy Khanh
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan u tuyến yên Phân loại và triệu chứng nhận biết
U tuyến yên, hay adenoma tuyến yên, là các khối u phát triển trong tuyến yên. Tuyến yên điều khiển nhiều chức năng nội tiết quan trọng. U có thể gây rối loạn chức năng nội tiết. Cũng có thể gây chèn ép các cấu trúc lân cận. Việc hiểu rõ u tuyến yên là cần thiết cho chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Đây là bệnh lý thường gặp.
1.1. U tuyến yên là gì Các dạng adenoma tuyến yên
U tuyến yên là sự tăng sinh bất thường của tế bào tuyến yên. Phần lớn là lành tính. U được phân loại dựa trên khả năng tiết hormone. U tuyến yên có chức năng tiết hormone gây ra các triệu chứng cụ thể. Ví dụ bao gồm prolactinoma, u tiết hormone tăng trưởng (GH) gây bệnh to đầu chi, hoặc u tiết ACTH gây bệnh Cushing. U tuyến yên không chức năng không tiết hormone. Chúng thường gây triệu chứng do chèn ép. Kích thước khối u cũng quan trọng. U nhỏ hơn 1cm là microadenoma. U lớn hơn 1cm là macroadenoma. Phân loại này định hướng phương pháp điều trị.
1.2. Biểu hiện lâm sàng Triệu chứng chèn ép và nội tiết
Triệu chứng của u tuyến yên đa dạng. Chúng phụ thuộc vào loại và kích thước khối u. Triệu chứng chèn ép phổ biến là rối loạn thị trường. Người bệnh có thể gặp mất thị trường hai bên thái dương. Đau đầu cũng là triệu chứng thường gặp. Các rối loạn nội tiết rất quan trọng. Prolactinoma gây tăng prolactin máu. Điều này dẫn đến rối loạn kinh nguyệt ở nữ và giảm ham muốn ở nam. Bệnh to đầu chi biểu hiện qua tăng trưởng xương bất thường. Bệnh Cushing gây béo phì trung tâm, da mỏng, cao huyết áp. U tuyến yên không chức năng thường gây suy tuyến yên. Các triệu chứng bao gồm mệt mỏi, giảm cân, và rối loạn chức năng tình dục.
II. Chẩn đoán u tuyến yên Hình ảnh và xét nghiệm nội tiết
Chẩn đoán u tuyến yên đòi hỏi sự kết hợp giữa chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm sinh hóa. Việc xác định chính xác kích thước, vị trí và chức năng của khối u rất quan trọng. Điều này giúp lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu. MRI tuyến yên là công cụ hình ảnh vàng. Các xét nghiệm nội tiết tố giúp xác định rối loạn chức năng tuyến yên.
2.1. Vai trò của MRI tuyến yên trong chẩn đoán
MRI tuyến yên là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hàng đầu. Nó cung cấp chi tiết về khối u. MRI giúp xác định kích thước, hình dạng và vị trí của adenoma tuyến yên. Hình ảnh MRI cũng đánh giá sự xâm lấn của u. Ví dụ, xâm lấn xoang hang. Chụp MRI với thuốc đối quang rất hữu ích. Nó giúp phân biệt khối u với mô tuyến yên bình thường. Thông tin từ MRI định hướng cho phẫu thuật viên. MRI cũng được dùng để theo dõi sau điều trị.
2.2. Đánh giá chức năng tuyến yên bằng xét nghiệm nội tiết
Xét nghiệm nội tiết tố là bước quan trọng. Nó đánh giá chức năng của tuyến yên. Các hormone được kiểm tra bao gồm prolactin, GH, IGF-1, ACTH, cortisol, TSH, T3, T4, LH, FSH. Mức độ bất thường của các hormone này giúp xác định loại u. Ví dụ, tăng prolactin máu chẩn đoán prolactinoma. Tăng GH và IGF-1 xác định bệnh to đầu chi. Các xét nghiệm này cũng giúp đánh giá suy tuyến yên. Suy tuyến yên có thể xảy ra trước hoặc sau phẫu thuật. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp đưa ra kế hoạch điều trị hormone thay thế phù hợp.
III. Các loại u tuyến yên phổ biến Rối loạn chức năng đặc thù
U tuyến yên được phân loại dựa trên khả năng tiết hormone. Mỗi loại u gây ra những rối loạn chức năng đặc thù. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận chẩn đoán và điều trị riêng biệt. Sự hiểu biết về từng loại u là then chốt.
3.1. U tuyến yên không chức năng Thách thức trong chẩn đoán sớm
U tuyến yên không chức năng là loại phổ biến. Những khối u này không tiết ra hormone dư thừa. Triệu chứng thường xuất hiện muộn. Chúng thường liên quan đến chèn ép. Ví dụ, rối loạn thị trường hoặc đau đầu. Suy tuyến yên cũng có thể xảy ra. Chẩn đoán thường dựa vào MRI tuyến yên. Khi khối u đủ lớn gây triệu chứng. Do không có dấu hiệu nội tiết sớm, việc chẩn đoán kịp thời khó khăn hơn. Điều trị chủ yếu là phẫu thuật.
3.2. Prolactinoma to đầu chi Cushing Rối loạn nội tiết điển hình
Prolactinoma là u tiết prolactin. Đây là loại u chức năng phổ biến nhất. Các triệu chứng bao gồm tiết sữa không liên quan đến mang thai, rối loạn kinh nguyệt, giảm ham muốn. Bệnh to đầu chi là do u tiết GH. Biểu hiện là sự phát triển quá mức của xương và mô mềm. Ví dụ, tay, chân và mặt to ra. Bệnh Cushing gây ra bởi u tiết ACTH. Các triệu chứng bao gồm tăng cân ở thân, mặt tròn, da mỏng, vết rạn da. Cao huyết áp và đái tháo đường cũng phổ biến. Mỗi loại u này yêu cầu phương pháp điều trị cụ thể.
IV. Vi phẫu nội soi u tuyến yên Kỹ thuật và kết quả điều trị
Vi phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho hầu hết các loại u tuyến yên. Đặc biệt là các macroadenoma gây chèn ép. Kỹ thuật vi phẫu nội soi qua xoang bướm đã cách mạng hóa điều trị. Nó mang lại hiệu quả cao và ít xâm lấn hơn.
4.1. Kỹ thuật vi phẫu nội soi qua xoang bướm Ưu điểm
Vi phẫu nội soi qua xoang bướm là kỹ thuật tiêu chuẩn vàng. Phương pháp này tiếp cận u tuyến yên qua đường mũi. Nó tránh mở hộp sọ. Điều này giảm thiểu chấn thương. Phẫu thuật viên sử dụng nội soi để có trường nhìn rõ nét. Các dụng cụ vi phẫu tinh xảo được dùng để loại bỏ adenoma tuyến yên. Ưu điểm bao gồm ít đau, thời gian nằm viện ngắn hơn, và sẹo mổ không thấy rõ. Kỹ thuật này an toàn và hiệu quả cao cho phần lớn các khối u tuyến yên.
4.2. Kết quả phẫu thuật Tỉ lệ loại bỏ u và cải thiện lâm sàng
Mục tiêu chính của phẫu thuật là loại bỏ hoàn toàn khối u. Đồng thời cải thiện các triệu chứng. Tỉ lệ loại bỏ hoàn toàn u phụ thuộc vào kích thước và sự xâm lấn. Microadenoma thường có tỉ lệ loại bỏ cao hơn. Nhiều bệnh nhân trải qua cải thiện rõ rệt về thị lực. Các triệu chứng chèn ép cũng giảm đáng kể. Đối với các u chức năng, phẫu thuật giúp bình thường hóa mức hormone. Ví dụ, giảm prolactin ở prolactinoma hoặc GH ở bệnh to đầu chi. Việc theo dõi sau mổ rất quan trọng để đánh giá kết quả.
V. Đánh giá hiệu quả điều trị vi phẫu u tuyến yên Biến chứng
Sau phẫu thuật u tuyến yên, việc đánh giá hiệu quả là tối quan trọng. Điều này bao gồm kiểm tra mức độ loại bỏ u và cải thiện lâm sàng. Đồng thời, cần nhận diện và quản lý các biến chứng. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả lâu dài cho bệnh nhân.
5.1. Đánh giá sau mổ MRI và xét nghiệm nội tiết tố
Sau vi phẫu nội soi qua xoang bướm, bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ. MRI tuyến yên được thực hiện sau 3 tháng. Mục đích là đánh giá kết quả lấy u. Nó xác định xem có còn sót u hay không. Xét nghiệm nội tiết tố được lặp lại. Điều này để kiểm tra sự bình thường hóa hormone. Ví dụ, mức prolactin, GH, IGF-1, ACTH, và cortisol được theo dõi. Sự cải thiện về rối loạn thị trường cũng được đánh giá. Việc đánh giá toàn diện giúp xác định nhu cầu điều trị bổ sung.
5.2. Biến chứng tiềm ẩn của vi phẫu tuyến yên
Mặc dù vi phẫu tương đối an toàn, các biến chứng vẫn có thể xảy ra. Các biến chứng thường gặp bao gồm rò dịch não tủy. Bệnh nhân có thể bị đái tháo nhạt tạm thời hoặc vĩnh viễn. Nhiễm trùng là một rủi ro nhỏ. Tổn thương các cấu trúc lân cận như mạch máu hoặc dây thần kinh thị giác hiếm gặp. Suy tuyến yên là một biến chứng tiềm ẩn. Nó có thể cần điều trị thay thế hormone lâu dài. Quản lý biến chứng kịp thời là rất quan trọng. Điều này đảm bảo an toàn và phục hồi cho bệnh nhân.
VI. Quản lý sau phẫu thuật u tuyến yên Theo dõi và hồi phục
Việc quản lý sau phẫu thuật u tuyến yên không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra ban đầu. Một kế hoạch theo dõi lâu dài là cần thiết. Điều này giúp phát hiện tái phát sớm. Đồng thời quản lý các di chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
6.1. Theo dõi lâu dài và đánh giá tái phát
Bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ sau phẫu thuật. Điều này bao gồm các cuộc hẹn khám lâm sàng. MRI tuyến yên được lặp lại theo lịch trình. Thường là hàng năm trong vài năm đầu. Sau đó là định kỳ ít hơn. Mục tiêu là phát hiện sớm bất kỳ sự tái phát nào của adenoma tuyến yên. Xét nghiệm nội tiết tố cũng được thực hiện thường xuyên. Điều này giúp theo dõi chức năng tuyến yên. Sự tái phát có thể cần phẫu thuật lại hoặc xạ trị.
6.2. Điều trị nội tiết thay thế và chất lượng cuộc sống
Nhiều bệnh nhân bị suy tuyến yên sau phẫu thuật. Họ có thể cần điều trị nội tiết thay thế. Điều này bao gồm hormone tuyến giáp, cortisol, hormone sinh dục. Việc thay thế hormone giúp duy trì chức năng cơ thể bình thường. Nó cũng cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Bệnh nhân cần được tư vấn về chế độ ăn uống, tập luyện. Hỗ trợ tâm lý cũng quan trọng. Mục tiêu là giúp bệnh nhân phục hồi hoàn toàn. Họ có thể trở lại cuộc sống bình thường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ ĐÌNH HUY KHANH NGHIÊN CỨU RỐI LOẠN CHỨC PHẬN BỆNH LÝ U TUYẾN YÊN VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VI PHẪU THUẬT U TUYẾN YÊN QUA ĐƢỜNG MŨI - XOANG BƢỚM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ ĐÌNH HUY KHANH NGHIÊN CỨU RỐI LOẠN CHỨC PHẬN BỆNH LÝ U TUYẾN YÊN VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VI PHẪU THUẬT U TUYẾN YÊN QUA ĐƢỜNG MŨI - XOANG BƢỚM Chuyên ngành : Ngoại thần kinh và sọ não Mã số : 62 72 01 27 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN HÙNG MINH 2. VÕ VĂN NHO HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi và nhóm nghiên cứu. Những số liệu kết quả công bố trong luận án này hoàn toàn trung thực và kết quả nghiên cứu đã được công bố trong hai bài báo đăng trên Tạp chí y học Thành phố Hồ Chí Minh 19(6) năm 2015 và Tạp chí y học Việt Nam 437(1) năm 2015.
Tác giả Lê Đình Huy Khanh MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ .Một số đặc điểm giải phẫu ứng dụng. Vùng hạ đồi. Triệu chứng lâm sàng và các rối loạn nội tiết bệnh lý u tuyến yên. U tuyến yên tăng tiết prolactin.
U tuyến yên tăng tiết hocmon tăng trưởng. U tuyến yên tăng tiết hocmon hướng vỏ thượng thận. U tuyến yên không tiết hocmon. Các triệu chứng chèn ép của u tuyến yên.
Hình ảnh u tuyến yên. Hình ảnh hố yên và các cấu trúc lân cận trên cắt lớp vi tính. Hình ảnh cộng hưởng từ u tuyến yên. Giải phẫu bệnh u tuyến yên.
Lịch sử phẫu thuật u tuyến yên. Điều trị nội khoa. Điều trị phẫu thuật. Điều trị xạ phẫu.
ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu. Xác định cỡ mẫu. Phương pháp thu thập số liệu. Thiết kế nghiên cứu mục tiêu 1.
Thiết kế nghiên cứu mục tiêu 2. Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. Triệu chứng lâm sàng chính, hình ảnh cộng hưởng từ và một số rối loạn nội tiết bệnh lý u tuyến yên.
Triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ u tuyến yên. Xét nghiệm nội tiết. Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật u tuyến yên qua đường mũi - xoang bướm.
Kết quả phẫu thuật. Đánh giá các triệu chứng lâm sàng sau mổ lúc tái khám. Đánh giá kết quả lấy u trên cộng hưởng từ sau mổ 3 tháng. Đánh giá sự thay đổi xét nghiệm nội tiết sau mổ.
Triệu chứng lâm sàng chính, hình ảnh cộng hưởng từ và một số rối loạn nội tiết bệnh lý u tuyến yên. Triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ u tuyến yên. Các rối loạn nội tiết trước mổ.
Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật u tuyến yên qua đường mũi - xoang bướm. Kết quả phẫu thuật. Đánh giá triệu chứng lâm sàng bệnh nhân lúc tái khám. Đánh giá kết quả lấy u trên cộng hưởng từ sau mổ.
Kết quả nội tiết sau mổ lúc tái khám .109 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC VIẾT TẮT VIẾT TẮT VIẾT ĐẦY ĐỦ ACTH(Adrenocorticotropic hormone) Hocmon hướng thượng thận CHT Cộng hưởng từ CLVT Cắt lớp vi tính CRF (Corticotropin releasing factor) Yếu tố giải phóng ACTH DNT Dịch não tủy FH (Frontal horns) Chiều rộng giữa 2 sừng trán FSH (Follicle Stimulating Hormone) Hocmon kích thích nang trứng GH (Growth Hormone) Hocmon tăng trưởng GnRH (Gonadotropin releasing Hocmon giải phóng Gonadotropin hormone) GRH (Growth releasing hormone) Yếu tố giải phóng GH ID (Internal diameter) Khoảng cách giữa 2 bảng trong sọ IGF-1 (Insulin like growth factor-1) Yếu tố tăng trưởng giống Insulin LH (Luteinizing hormone) Hocmon kích thích hoàng thể POMC Proopiomelanocortin PIF (Prolactin release inhibiting factor) Yếu tố ức chế giải phóng PRL PRL Prolactin PTV Phẫu thuật viên RLKN Rối loạn kinh nguyệt SVV Số vào viện TH (Temporal horns) Sừng thái dương TSH (Thyroid stimulating hormone) Hocmon hướng tuyến giáp T3 (Tri-iodothyronin) Tri-iodothyronin T4 (Thyroxine) Thyroxin UTY U tuyến yên WHO (World Health Organization) Tổ chức y tế thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tóm tắt chức năng tuyến yên. Tỉ lệ bệnh nhân u tuyến yên theo độ tuổi. Bảng phân bố thời gian từ khi khởi bệnh đến khi nhập viện.
Lý do vào viện. Triệu chứng lâm sàng u tuyến yên. Phân loại xoang bướm. Phân độ u theo Hardy.
Kích thước trung bình u tuyến yên đánh giá trên cộng hưởng từ. Hình ảnh khối u tuyến yên trên T1WI. Hình ảnh khối u tuyến yên trên T2WI. Các rối loạn nội tiết u tuyến yên tiết hocmon trước mổ.
Giá trị trung bình các xét nghiệm nội tiết của u tuyến yên không tiết hocmon. Số bệnh nhân rối loạn giảm tiết hocmon trong nhóm u tuyến yên không tiết hocmon trước mổ. Các biến chứng sau mổ. Kết quả điều trị rò dịch não tủy.
Kết quả giải phẫu bệnh lý. Kết quả thị lực sau mổ. Đánh giá các triệu chứng sau mổ. Kết quả lấy u không xâm lấn xoang hang sau mổ 3 tháng.
Kết quả lấy u theo thể bệnh lâm sàng. Mối liên hệ giữa kết quả lấy u và phân độ u theo Hardy. PRL máu sau mổ u tuyến yên tiết PRL. Nồng độ GH máu sau mổ bệnh to đầu chi.
Nồng độ IGF-1 máu sau mổ bệnh to đầu chi. TSH máu sau mổ u tuyến yên không tiết hocmon. FT4 máu giảm sau mổ u tuyến yên không tiết hocmon. ACTH máu sau mổ u tuyến yên không tiết hocmon.
Cortisol máu sau mổ u tuyến yên không tiết hocmon. FSH sau mổ u tuyến yên không tiết hocmon. LH sau mổ u tuyến yên không tiết hocmon. Nồng độ Prolactin máu sau mổ u tuyến yên không tiết hocmon.
Đánh giá sự giảm tiết hocmon ở cơ quan đích của nhóm u tuyến yên không tiết hocmon sau mổ. So sánh độ tuổi mắc bệnh giữa các nghiên cứu. So sánh giới tính. So sánh triệu chứng lâm sàng với các tác giả.
So sánh các thể bệnh u tuyến yên. So sánh các loại xoang bướm với các tác giả. So sánh phân độ u theo Hardy với các tác giả. So sánh các biến chứng với các tác giả.
Kết quả khám mắt bệnh nhân Phạm Thị C. 103 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Thành trong khoang mũi. Thành ngoài khoang mũi.
Các xương liên quan với xương bướm. Hoành yên nhìn từ trên. Thiết đồ cắt ngang xoang hang. Cắt lớp vi tính hố yên và cấu trúc lân cận.
Vách giữa xoang bướm trên lát cắt đứng ngang cắt lớp vi tính. Hình ảnh tuyến yên trên CHT. Cộng hưởng từ động tuyến yên. U tuyến yên xâm lấn xoang hang và sàn yên bị bào mòn.
Hình ảnh UTY kích thước nhỏ khảo sát động trên cộng hưởng từ có cản từ. Các loại tạo khoang khí của xoang bướm. Sơ đồ vị trí bệnh nhân và phẫu thuật viên. Banh mũi Codman trong phẫu thuật UTY qua đường mũi.
Mô tả thao tác dùng banh mũi đẩy vách mũi sang bên trái. Banh mũi xoang bướm được đặt trong quá trình phẫu thuật. Hình minh họa não thất giãn. Hình ảnh u tuyến yên xuất huyết trên cộng hưởng từ có cản từ.
Hình ảnh u tuyến yên trên cộng hưởng từ có cản từ trước mổ. Hình ảnh u tuyến yên trên cộng hưởng từ có cản từ sau mổ 3 tháng 99 Hình 4. Hình ảnh u tuyến yên trên cộng hưởng từ có cản từ trước mổ. Hình ảnh u tuyến yên trên cộng hưởng từ có cản từ sau mổ 3 tháng 102 Hình 4.
Hình ảnh u tuyến yên trên cộng hưởng từ có cản từ sau mổ lần đầu 6 tháng. 102 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố bệnh nhân u tuyến yên theo giới. Phân bố các thể bệnh lâm sàng u tuyến yên.
Phân bố u tuyến yên theo kích thước. Phân bố u tuyến yên xâm lấn xoang hang. Phân bố mật độ u. 62 1 ĐẶT VẤN ĐỀ U tuyến yên là u lành tính, gặp khoảng 10-15% các loại u trong sọ.
Bệnh lý này gây ra các rối loạn nội tiết do sự tăng sinh quá mức bình thường của tế bào thùy trước tuyến yên nên một lượng hocmon dư thừa được sản xuất ra [30]. Từ đây, chúng gây ra các rối loạn chức năng ở cơ quan đích như: vú, cơ quan sinh dục, xương, khớp…Việc chẩn đoán bệnh lý này, bên cạnh các triệu chứng lâm sàng gợi ý thầy thuốc nghĩ đến bệnh lý u tuyến yên thì các xét nghiệm nội tiết và cộng hưởng từ sọ não cũng góp phần lớn đến việc chẩn đoán. Ngày nay, nhờ có những tiến bộ của các phương tiện xét nghiệm, chúng ta có thể định lượng được hầu hết các hocmon với độ đặc hiệu và độ chính xác ngày càng cao vì thế cho phép phát hiện các rối loạn nội tiết rất nhỏ. Bên cạnh đó, sự phát triển về kỹ thuật hình ảnh cộng hưởng từ giúp chúng ta phát hiện được khối u khi chúng có kích thước chỉ vài mm nên bệnh được chẩn đoán sớm hơn.
Điều trị u tuyến yên chủ yếu là phẫu thuật. Từ thập niên 60 của thế kỷ trước, vi phẫu thuật lấy u tuyến yên qua đường dưới môi trên - xoang bướm đã trở nên phổ biến và trở thành kỹ thuật an toàn và hiệu quả. Trước xu thế phẫu thuật ngày càng ít xâm lấn, năm 1987 Griffith và Veerapen đã hoàn thiện kỹ thuật lấy u tuyến yên qua đường mũi - xoang bướm [50]. Đây là phẫu thuật ít xâm lấn, giúp giải áp hố yên, giao thoa thị giác và dây II hiệu quả, tỉ lệ hồi phục thị lực đạt được từ 73-87% [14].
Cho đến bây giờ, phẫu thuật u tuyến yên qua đường mũi - xoang bướm đã được hoàn thiện hơn trước do sự phát triển của kính vi phẫu tốt hơn về hình ảnh và nguồn sáng, các trang thiết bị phẫu thuật được đầy đủ hơn nên 90-95% u tuyến yên được mổ qua con đường này [70]. Tại Việt Nam, trước năm 2000 u tuyến yên hầu như được phẫu thuật qua đường mở nắp sọ [8], [14].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Đình Huy Khanh (2017). U tuyến yên: Rối loạn chức năng và kết quả vi phẫu [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-roi-loan-chuc-nang-u-tuyen-yen-vi-phau-thuat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "U tuyến yên: Rối loạn chức năng và kết quả vi phẫu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu rối loạn chức năng tuyến yên & đánh giá hiệu quả vi phẫu thuật u tuyến. Luận án tiến sĩ chuyên sâu.
Luận án "U tuyến yên: Rối loạn chức năng và kết quả vi phẫu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "U tuyến yên: Rối loạn chức năng và kết quả vi phẫu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "U tuyến yên: Rối loạn chức năng và kết quả vi phẫu" thuộc chuyên ngành Ngoại thần kinh và sọ não. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "U tuyến yên: Rối loạn chức năng và kết quả vi phẫu" có bao nhiêu trang?
Luận án "U tuyến yên: Rối loạn chức năng và kết quả vi phẫu" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "U tuyến yên: Rối loạn chức năng và kết quả vi phẫu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.