Luận án tiến sĩ nghiên cứu quá trình truyền nhiệt trong dàn bay hơi và dàn ngưng tụ vi ống của bơm nhiệt

Nghiên cứu quá trình truyền nhiệt trong dàn bay hơi và dàn ngưng tụ vi ống của bơm nhiệt nhằm tối ưu hiệu suất và ứng dụng trong hệ thống tiết kiệm năng lượng.

Chuyên ngành
Kỹ thuật Nhiệt
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

129

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan nghiên cứu truyền nhiệt vi ống và ứng dụng.
Số trang:
129 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Nhiệt
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Nghiên cứu quá trình truyền nhiệt trong vi ống là lĩnh vực quan trọng. Các dàn bay hơi và dàn ngưng tụ vi ống ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Chúng xuất hiện trong bơm nhiệt, hệ thống điều hòa không khí. Mục tiêu chính là tăng cường hiệu suất nhiệt, giảm kích thước thiết bị. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về truyền nhiệt sôi vi ống và truyền nhiệt ngưng tụ vi ống. Các thách thức và tiềm năng của thiết bị trao đổi nhiệt thu nhỏ được phân tích. Nghiên cứu này đánh giá sâu rộng các phương pháp thực nghiệm và lý thuyết. Các công trình trước đây về môi chất lạnh trong vi ống được tổng hợp. Từ đó, luận án đề xuất hướng tiếp cận mới. Hướng nghiên cứu tập trung vào cải thiện hiệu suất nhiệt dàn vi ống. Các vấn đề về sụt áp trong vi kênh và phân bố dòng chảy vi ống cũng được đề cập.

1.1. Tầm quan trọng của truyền nhiệt vi ống.

Công nghệ vi ống mang lại nhiều lợi ích. Chúng bao gồm kích thước nhỏ gọn, hiệu quả trao đổi nhiệt cao. Thiết bị trao đổi nhiệt thu nhỏ có khả năng đáp ứng nhu cầu ngày càng cao. Chúng phục vụ cho các ứng dụng yêu cầu không gian hạn chế. Tuy nhiên, việc thiết kế và vận hành dàn bay hơi vi kênh và dàn ngưng tụ vi kênh đối mặt nhiều thách thức. Các hiện tượng vật lý phức tạp xảy ra ở quy mô vi mô. Sự hiểu biết sâu sắc về truyền nhiệt sôi vi ống và truyền nhiệt ngưng tụ vi ống là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế. Luận án nhấn mạnh vai trò của vi ống trong các hệ thống bơm nhiệt hiện đại. Việc nắm vững cơ chế truyền nhiệt hai pha trong vi ống là chìa khóa. Nó giúp cải thiện đáng kể hiệu suất năng lượng tổng thể của hệ thống.

1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu quốc tế.

Nghiên cứu về truyền nhiệt trong vi ống đã phát triển mạnh mẽ. Nhiều công trình tập trung vào trao đổi nhiệt khi sôi và ngưng tụ. Các phương pháp tiếp cận đa dạng được áp dụng. Chúng bao gồm nghiên cứu thuần túy thực nghiệm, mô hình bán thực nghiệm và mô phỏng số. Các nhà khoa học đã khảo sát nhiều loại môi chất lạnh trong vi ống. Họ cũng nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hệ số truyền nhiệt hai pha. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài cho thấy sự quan tâm lớn. Các vấn đề như sụt áp trong vi kênh và phân bố dòng chảy vi ống là trọng tâm. Các mô hình lý thuyết được phát triển liên tục. Mục tiêu là dự đoán chính xác hơn hành vi của dòng hai pha. Các kết quả này cung cấp nền tảng vững chắc. Chúng giúp cho việc thiết kế và tối ưu hóa các thiết bị.

1.3. Đề xuất hướng nghiên cứu cho luận án.

Luận án nhận thấy khoảng trống trong nghiên cứu hiện có. Cần một phương pháp tiếp cận toàn diện hơn. Nghiên cứu này đề xuất hướng đi mới. Hướng đi bao gồm xây dựng mô hình lý thuyết và thực nghiệm đồng thời. Mục tiêu là làm rõ các cơ chế truyền nhiệt trong dàn bay hơi vi ống và dàn ngưng tụ vi ống. Mô hình lý thuyết cần kết hợp các yếu tố phức tạp của dòng hai pha. Nghiên cứu thực nghiệm sẽ xác nhận các dự đoán. Từ đó, xây dựng cơ sở dữ liệu tin cậy. Dữ liệu này hỗ trợ thiết kế thiết bị trao đổi nhiệt thu nhỏ hiệu quả. Việc tập trung vào môi chất lạnh trong vi ống cụ thể là cần thiết. Điều này giúp đưa ra các khuyến nghị thiết thực. Nghiên cứu hướng tới cải thiện hiệu suất nhiệt dàn vi ống trong các ứng dụng bơm nhiệt.

II.

Việc xây dựng mô hình lý thuyết là cốt lõi của nghiên cứu. Mô hình này mô tả chính xác quá trình sôi và ngưng tụ trong vi ống. Dòng môi chất lạnh trong vi ống biểu hiện các đặc tính phức tạp. Đặc biệt là khi có sự biến đổi pha. Hiểu rõ các chế độ lưu động là bước đầu tiên. Sau đó, hệ phương trình vi phân được thiết lập. Chúng mô tả bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng. Mô hình này giúp dự đoán hệ số truyền nhiệt hai pha. Nó cũng giúp phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất nhiệt dàn vi ống. Các giả thiết ban đầu được đưa ra cẩn thận. Chúng giúp đơn giản hóa bài toán mà vẫn giữ được tính chính xác cần thiết. Phần mềm chuyên dụng được phát triển để giải các phương trình này.

2.1. Phân loại chế độ lưu động hai pha trong vi ống.

Chế độ lưu động hai pha trong vi ống khác biệt so với ống thông thường. Kích thước kênh nhỏ ảnh hưởng mạnh mẽ đến động lực dòng chảy. Các chế độ như dòng nút, dòng hình khuyên, dòng bọt được phân tích. Sự chuyển tiếp giữa các chế độ này ảnh hưởng lớn đến truyền nhiệt sôi vi ống và truyền nhiệt ngưng tụ vi ống. Lực căng bề mặt và lực mao dẫn đóng vai trò quan trọng. Chúng có thể làm thay đổi đáng kể phân bố dòng chảy vi ống. Việc nhận diện đúng chế độ lưu động là cần thiết. Nó giúp áp dụng các mô hình truyền nhiệt phù hợp. Sụt áp trong vi kênh cũng phụ thuộc vào chế độ lưu động. Các bản đồ chế độ lưu động được sử dụng để phân loại. Chúng giúp trong việc phát triển mô hình lý thuyết.

2.2. Xây dựng hệ phương trình mô tả quá trình.

Hệ phương trình vi phân được xây dựng chi tiết. Chúng bao gồm phương trình bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng. Các giả thiết ban đầu được nêu rõ. Giả thiết bao gồm dòng chảy ổn định, một chiều. Môi chất lạnh trong vi ống được coi là chất lỏng không nén được trong một số trường hợp. Phương trình động lượng tính đến ma sát và sụt áp trong vi kênh. Phương trình năng lượng mô tả cơ chế trao đổi năng lượng. Quá trình sôi và ngưng tụ đều được bao phủ. Chiều dày lớp lỏng hình xuyến là một thông số quan trọng. Nó được xác định bằng các mô hình phù hợp. Các điều kiện biên được thiết lập cụ thể. Chúng phản ánh các thông số vận hành thực tế của dàn bay hơi vi kênh và dàn ngưng tụ vi kênh.

2.3. Phương pháp xác định hệ số truyền nhiệt đối lưu.

Hệ số truyền nhiệt đối lưu là đại lượng then chốt. Nó phản ánh hiệu quả truyền nhiệt của thiết bị. Mô hình xác định hệ số truyền nhiệt đối lưu được phát triển. Mô hình này dựa trên các phương trình bảo toàn. Một thuật toán cụ thể được xây dựng để giải quyết bài toán. Thuật toán này tích hợp các phương trình vi phân. Nó tính toán các thông số dòng chảy và nhiệt độ. Từ đó, xác định hệ số truyền nhiệt hai pha. Phần mềm riêng biệt được lập trình để thực hiện các tính toán. Phần mềm này cho phép mô phỏng các điều kiện vận hành khác nhau. Nó giúp phân tích sự ảnh hưởng của các yếu số. Kết quả từ phần mềm cung cấp dự đoán lý thuyết. Chúng có thể so sánh với dữ liệu thực nghiệm. Mục tiêu là đánh giá hiệu suất nhiệt dàn vi ống.

III.

Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò xác nhận mô hình lý thuyết. Một hệ thống thực nghiệm phức tạp được thiết kế và xây dựng. Mục đích là nghiên cứu truyền nhiệt sôi vi ống và truyền nhiệt ngưng tụ vi ống. Hệ thống này cho phép kiểm soát chặt chẽ các thông số vận hành. Các thông số như lưu lượng môi chất, áp suất, nhiệt độ. Môi chất lạnh trong vi ống được luân chuyển liên tục. Các phép đo chính xác được thực hiện. Chúng thu thập dữ liệu về nhiệt độ bề mặt và sụt áp trong vi kênh. Kết quả thực nghiệm cung cấp cơ sở dữ liệu quý giá. Dữ liệu này dùng để đánh giá độ tin cậy của mô hình lý thuyết. Nó giúp hiểu rõ hơn về hiệu suất nhiệt dàn vi ống.

3.1. Mục tiêu và giới thiệu hệ thống thực nghiệm.

Mục tiêu chính của nghiên cứu thực nghiệm là thu thập dữ liệu chính xác. Dữ liệu này dùng để kiểm chứng mô hình lý thuyết đã xây dựng. Hệ thống thực nghiệm được giới thiệu tổng quan. Nó mô phỏng hoạt động của dàn bay hơi và dàn ngưng tụ vi ống. Hệ thống bao gồm các thành phần cơ bản của bơm nhiệt. Chúng có máy nén, van tiết lưu, dàn thử nghiệm. Nguyên lý hoạt động được trình bày rõ ràng. Dòng môi chất lạnh trong vi ống trải qua các quá trình sôi và ngưng tụ. Các bộ phận điều khiển cho phép thay đổi điều kiện vận hành. Điều này giúp khảo sát nhiều trường hợp khác nhau. Việc này nhằm đánh giá toàn diện các quá trình truyền nhiệt.

3.2. Cấu tạo dàn vi ống và hệ thống đo lường.

Dàn vi ống thử nghiệm được thiết kế đặc biệt. Nó có thể hoạt động như dàn bay hơi vi kênh hoặc dàn ngưng tụ vi kênh. Cấu tạo chi tiết của dàn được mô tả. Các cảm biến nhiệt độ bề mặt được lắp đặt. Chúng đo nhiệt độ tại nhiều vị trí khác nhau trên vách vi ống. Hệ thống đo và tự ghi số liệu được sử dụng. Hệ thống này thu thập dữ liệu một cách tự động và chính xác. Các đại lượng đo bao gồm nhiệt độ, áp suất, lưu lượng, công suất nhiệt. Độ chính xác của các cảm biến được kiểm định. Việc này đảm bảo tính tin cậy của dữ liệu thực nghiệm. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng. Nó dùng để phân tích hiệu suất nhiệt dàn vi ống và xác định hệ số truyền nhiệt hai pha.

3.3. Trình tự thí nghiệm và xử lý số liệu.

Trình tự tiến hành thí nghiệm được thiết lập theo các bước cụ thể. Mỗi thí nghiệm được lặp lại nhiều lần. Điều này nhằm đảm bảo tính lặp lại và độ tin cậy của kết quả. Các thông số vận hành được thay đổi có hệ thống. Ví dụ như nhiệt độ bay hơi/ngưng tụ, tốc độ khối môi chất. Phương pháp xử lý số liệu được trình bày rõ ràng. Các thuật toán được sử dụng để tính toán các đại lượng thứ cấp. Chúng bao gồm hệ số truyền nhiệt đối lưu và sụt áp trong vi kênh. Mô hình tính toán được áp dụng. Nó giúp chuyển đổi dữ liệu thô thành các thông số kỹ thuật. Việc xử lý số liệu cẩn thận là cần thiết. Nó giúp đưa ra các kết luận chính xác về truyền nhiệt sôi vi ống và truyền nhiệt ngưng tụ vi ống.

IV.

Kết quả nghiên cứu trình bày sự kết hợp giữa thực nghiệm và mô phỏng. Các dữ liệu đo đạc được so sánh với dự đoán của mô hình lý thuyết. Phân tích này là trung tâm của luận án. Nó đánh giá hiệu quả của dàn bay hơi và dàn ngưng tụ vi ống. Sự thay đổi của hệ số truyền nhiệt hai pha được khảo sát. Các yếu tố ảnh hưởng như áp suất và tốc độ khối môi chất được xem xét. Kết quả cho thấy mô hình có khả năng dự đoán tốt. Tuy nhiên, vẫn có những sai lệch nhất định. Những sai lệch này được thảo luận chi tiết. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về các cơ chế truyền nhiệt phức tạp. Nghiên cứu cũng góp phần cải thiện hiểu biết về hiệu suất nhiệt dàn vi ống và sụt áp trong vi kênh.

4.1. Kết quả đo đạc thực nghiệm và mô phỏng chính.

Các kết quả chính từ quá trình sôi và ngưng tụ được trình bày. Dữ liệu thực nghiệm thu thập được cung cấp cái nhìn trực quan. Chúng cho thấy sự biến thiên của nhiệt độ, áp suất dọc theo vi ống. Kết quả mô phỏng từ mô hình lý thuyết cũng được thể hiện. Sự so sánh giữa hai tập dữ liệu này là quan trọng. Nó đánh giá mức độ phù hợp của mô hình. Các đồ thị và biểu đồ minh họa rõ ràng. Chúng chỉ ra các xu hướng của truyền nhiệt sôi vi ống và truyền nhiệt ngưng tụ vi ống. Các điểm tương đồng và khác biệt được nhấn mạnh. Sự phân bố dòng chảy vi ống cũng được thảo luận dựa trên các kết quả này. Điều này giúp xác định các khu vực cần cải thiện trong mô hình lý thuyết.

4.2. Đánh giá độ tin cậy của mô hình mô phỏng đã xây dựng.

Độ tin cậy của mô hình mô phỏng được đánh giá kỹ lưỡng. Các phương pháp thống kê được áp dụng. Chúng so sánh kết quả dự đoán với dữ liệu thực nghiệm. Các chỉ số như sai số tương đối, độ lệch chuẩn được tính toán. Mô hình cho thấy khả năng dự đoán khá tốt đối với hệ số truyền nhiệt hai pha. Tuy nhiên, một số trường hợp cụ thể vẫn tồn tại sự khác biệt. Những khác biệt này có thể do giả thiết đơn giản hóa hoặc giới hạn của mô hình. Việc đánh giá này giúp xác định phạm vi áp dụng của mô hình. Nó cũng chỉ ra các hướng cải tiến tiềm năng. Điều này góp phần nâng cao tính chính xác của các thiết kế thiết bị trao đổi nhiệt thu nhỏ trong tương lai.

4.3. Khảo sát sự thay đổi của hệ số truyền nhiệt đối lưu.

Nghiên cứu khảo sát chi tiết sự thay đổi của hệ số truyền nhiệt đối lưu. Các yếu tố như áp suất và tốc độ khối môi chất lạnh trong vi ống được phân tích. Áp suất bay hơi/ngưng tụ ảnh hưởng đáng kể đến các tính chất nhiệt động. Nó tác động trực tiếp đến truyền nhiệt sôi vi ống và truyền nhiệt ngưng tụ vi ống. Tốc độ khối càng cao, hệ số truyền nhiệt càng lớn. Tuy nhiên, điều này cũng gây ra sụt áp trong vi kênh lớn hơn. Các mối quan hệ này được trình bày thông qua đồ thị. Chúng cho thấy rõ ràng xu hướng ảnh hưởng của từng yếu tố. Phân tích này cung cấp hiểu biết sâu sắc. Nó giúp tối ưu hóa điều kiện vận hành. Mục tiêu là đạt được hiệu suất nhiệt dàn vi ống tối ưu cho các ứng dụng thực tế.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU TRUYỀN NHIỆT TRONG VI ỐNG
1.1. Thiết bị trao đổi nhiệt trong bơm nhiệt
1.2. Tình hình nghiên cứu về truyền nhiệt trong vi ống
1.2.1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài
1.2.1.1. Các nghiên cứu về trao đổi nhiệt khi sôi và ngưng trong vi ống
1.2.1.1.1. Các công trình thuần túy thực nghiệm
1.2.1.1.2. Các công trình thực nghiệm với mô hình lý thuyết bán thực nghiệm
1.2.1.1.3. Các công trình thực nghiệm với mô hình lý thuyết thuần túy và mô phỏng
1.2.1.2. Các nghiên cứu về trao đổi nhiệt khi không có biến đổi pha trong vi ống
1.2.1.3. Các nghiên cứu liên quan đến ứng dụng của vi ống trong bơm nhiệt
1.2.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam
1.3. Nhận xét về tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
1.4. Đề xuất hướng nghiên cứu cho luận án
2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG LÝ THUYẾT TÍNH TOÁN QUÁ TRÌNH SÔI VÀ NGƯNG TỤ CỦA DÒNG MÔI CHẤT TRONG VI ỐNG
2.1. Các chế độ lưu động của dòng 2 pha trong ống thông thường và vi ống
2.1.1. Chế độ lưu động của dòng 2 pha trong ống thông thường
2.1.2. Chế độ lưu động của dòng 2 pha trong vi ống
2.2. Xây dựng hệ phương trình vi phân mô tả các quá trình
2.2.1. Các giả thiết ban đầu
2.2.2. Phương trình vi phân động lượng
2.2.3. Phương trình vi phân bảo toàn khối
2.2.4. Phương trình vi phân năng lượng
2.2.4.1. Cơ chế trao đổi năng lượng của quá trình sôi và ngưng tụ trong vi ống
2.2.4.2. Phương trình vi phân năng lượng cho quá trình sôi
2.2.4.3. Phương trình vi phân năng lượng cho quá trình ngưng tụ
2.3. Điều kiện biên
2.4. Phương pháp xác định chiều dày lớp lỏng hình xuyến
2.5. Mô hình xác định hệ số trao đổi nhiệt đối lưu
2.5.1. Mô tả mô hình
2.5.2. Thuật toán xác định hệ số trao đổi nhiệt đối lưu
2.5.3. Phần mềm xác định hệ số trao đổi nhiệt đối lưu
3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ QUÁ TRÌNH SÔI VÀ NGƯNG TỤ TRONG VI ỐNG
3.1. Mục đích của nghiên cứu thực nghiệm
3.2. Hệ thống thực nghiệm
3.2.1. Giới thiệu chung
3.2.2. Nguyên lý hoạt động
3.2.3. Cấu tạo dàn vi ống thử nghiệm
3.2.3.1. Phần mô hình trao đổi nhiệt
3.2.3.2. Phần cảm biến nhiệt độ bề mặt vách vi ống
3.2.4. Hệ thống đo và tự ghi số liệu
3.2.5. Trình tự tiến hành thí nghiệm
3.2.6. Phương pháp xử lý số liệu
3.2.6.1. Mô hình và yêu cầu tính toán
3.2.6.2. Phương pháp xác định hệ số trao đổi nhiệt đối lưu và các đại lượng liên quan
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Kết quả đo đạc thực nghiệm và mô phỏng
4.1.1. Quá trình sôi
4.1.2. Quá trình ngưng tụ
4.2. Đánh giá độ tin cậy của mô hình mô phỏng đã xây dựng
4.3. Khảo sát sự thay đổi của hệ số trao đổi nhiệt đối lưu
4.3.1. Sự thay đổi của hệ số trao đổi nhiệt đối lưu theo áp suất
4.3.2. Sự thay đổi của hệ số trao đổi nhiệt đối lưu theo tốc độ khối
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Kết luận
Kiến nghị
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quá trình truyền nhiệt trong dàn bay hơi và dàn ngưng tụ vi ống của bơm nhiệt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (129 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ----------------------- HOÀNG ANH TUẤN NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH TRUYỀN NHIỆT TRONG DÀN BAY HƠI VÀ DÀN NGƯNG TỤ VI ỐNG CỦA BƠM NHIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NHIỆT HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ----------------------- HOÀNG ANH TUẤN NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH TRUYỀN NHIỆT TRONG DÀN BAY HƠI VÀ DÀN NGƯNG TỤ VI ỐNG CỦA BƠM NHIỆT Ngành: Kỹ thuật nhiệt Mã số: 9520115 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NHIỆT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN NGUYÊN AN 2. HÀ MẠNH THƯ HÀ NỘI – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể hướng dẫn. Các kết quả nghiên cứu, bao gồm các nội dung lý thuyết, thực nghiệm đã tiến hành và số liệu trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố bởi bất kỳ tác giả nào khác.

Hà nội, ngày tháng 8 năm 2020 Tập thể hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS. Nguyễn Nguyên An PGS. Hà Mạnh Thư Hoàng Anh Tuấn i LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã cho phép tôi được học tập và nghiên cứu trong thời gian qua. Tôi xin chân thành cảm ơn Viện đào tạo Sau đại học (nay là Phòng Đào tạo) đã quan tâm hướng dẫn tôi các bước, các thủ tục cần thiết giúp tôi thực hiện và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt – Lạnh đã quan tâm giúp đỡ và tổ chức các buổi báo cáo khoa học, các buổi bảo vệ cũng như các thủ tục để tôi hoàn thành luận án đến ngày hôm nay. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể hướng dẫn, trong suốt thời gian qua đã nhiệt tình, tâm huyết hướng dẫn tôi thực hiện luận án. Xin cảm ơn các thầy, cô Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, các trường đại học trong nước và các đồng nghiệp đã giảng dạy, đóng góp ý kiến để tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp và Trường Cao đẳng nghề Nghi Sơn, những nơi tôi đã từng công tác và đang công tác, trong thời gian thực hiện luận án đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành nhiệm vụ đến ngày hôm nay.

Hà nội, ngày tháng 8 năm 2020 Nghiên cứu sinh Hoàng Anh Tuấn ii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt v Danh mục các bảng vii Danh mục các hình vẽ, đồ thị vii Mở đầu 1 Chương 1 Tổng quan về nghiên cứu truyền nhiệt trong vi ống 8 1.1 Thiết bị trao đổi nhiệt trong bơm nhiệt 8 1.2 Tình hình nghiên cứu về truyền nhiệt trong vi ống 19 1.1 Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài 19 1.1 Các nghiên cứu về trao đổi nhiệt khi sôi và ngưng trong vi 20 ống a) Các công trình thuần túy thực nghiệm 20 b) Các công trình thực nghiệm với mô hình lý thuyết bán thực 24 nghiệm c) Các công trình thực nghiệm với mô hình lý thuyết thuần túy 28 và mô phỏng 1.2 Các nghiên cứu về trao đổi nhiệt khi không có biến đổi pha 31 trong vi ống 1.3 Các nghiên cứu liên quan đến ứng dụng của vi ống trong 34 bơm nhiệt 1.2 Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam 34 1.3 Nhận xét về tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước 36 1.3 Đề xuất hướng nghiên cứu cho luận án 37 Chương 2 Xây dựng lý thuyết tính toán quá trình sôi và ngưng tụ 39 của dòng môi chất trong vi ống 2.1 Các chế độ lưu động của dòng 2 pha trong ống thông 39 thường và vi ống 2.1 Chế độ lưu động của dòng 2 pha trong ống thông thường 39 2.2 Chế độ lưu động của dòng 2 pha trong vi ống 41 2.2 Xây dựng hệ phương trình vi phân mô tả các quá trình 42 2.1 Các giả thiết ban đầu 43 2.2 Phương trình vi phân động lượng 45 2.3 Phương trình vi phân bảo toàn khối 47 2.4 Phương trình vi phân năng lượng 48 2.1 Cơ chế trao đổi năng lượng của quá trình sôi và ngưng tụ 48 trong vi ống iii 2.2 Phương trình vi phân năng lượng cho quá trình sôi 49 2.3 Phương trình vi phân năng lượng cho quá trình ngưng tụ 51 2.3 Điều kiện biên 52 2.4 Phương pháp xác định chiều dày lớp lỏng hình xuyến 52 2.5 Mô hình xác định hệ số trao đổi nhiệt đối lưu 56 2.1 Mô tả mô hình 56 2.2 Thuật toán xác định hệ số trao đổi nhiệt đối lưu 57 2.3 Phần mềm xác định hệ số trao đổi nhiệt đối lưu 58 Chương 3 Nghiên cứu thực nghiệm về quá trình sôi và ngưng tụ 61 trong vi ống 3.1 Mục đích của nghiên cứu thực nghiệm 61 3.2 Hệ thống thực nghiệm 62 3.1 Giới thiệu chung 62 3.2 Nguyên lý hoạt động 63 3.3 Cấu tạo dàn vi ống thử nghiệm 69 3.1 Phần mô hình trao đổi nhiệt 69 3.2 Phần cảm biến nhiệt độ bề mặt vách vi ống 72 3.4 Hệ thống đo và tự ghi số liệu 73 3.5 Trình tự tiến hành thí nghiệm 76 3.6 Phương pháp xử lý số liệu 77 3.1 Mô hình và yêu cầu tính toán 79 3.2 Phương pháp xác định hệ số trao đổi nhiệt đối lưu và các 90 đại lượng liên quan Chương 4 Kết quả nghiên cứu và thảo luận 86 4.1 Kết quả đo đạc thực nghiệm và mô phỏng 86 4.1 Quá trình sôi 87 4.2 Quá trình ngưng tụ 87 4.2 Đánh giá độ tin cậy của mô hình mô phỏng đã xây dựng 88 4.3 Khảo sát sự thay đổi của hệ số trao đổi nhiệt đối lưu 90 4.1 Sự thay đổi của hệ số trao đổi nhiệt đối lưu theo áp suất 91 4.2 Sự thay đổi của hệ số trao đổi nhiệt đối lưu theo tốc độ 92 khối Kết luận và kiến nghị 96 Kết luận 96 Kiến nghị 97 Danh mục các công trình đã công bố 99 Tài liệu tham khảo 100 Phụ lục 107 iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Các ký hiệu theo chữ cái La-tinh Ký hiệu Đại lượng Thứ nguyên C Nhiệt dung riêng J/kgK, kJ/kgK d Đường kính m f Hệ số ma sát - F Diện tích m2 G Lưu lượng khối lượng kg/s Gvel Vận tốc khối kg/m2s i Enthalpy riêng J/kg, kJ/kg I Enthalpy J, kJ l Toạ độ theo chiều dài ống m L Chiều dài ống m n Số lượng phân tố sai phân đoạn N Số lượng phân tố sai phân, công cấp cho máy nén đoạn, J, kJ Nu Tiêu chuẩn Nusselt - P Áp suất bar q Mật độ dòng nhiệt W/m , kW/m2 2 Q Dòng nhiệt, năng suất nhiệt W, kW r Toạ độ theo bán kính ống m R Bán kính ống m Re Tiêu chuẩn Reynolds - t Nhiệt độ o C V Thể tích m3 Các ký hiệu theo chữ cái Hy-lạp Ký hiệu Đại lượng Thứ nguyên  Hệ số trao đổi nhiệt đối lưu W/m2K  Chiều dày lớp lỏng xuyến m  Hệ số dẫn nhiệt W/mK  Độ nhớt động lực học N/m2s  Khối lượng riêng kg/m3  Ứng suất trượt N/m2  Tốc độ chuyển động m/s v Các chỉ số dưới và chữ viết tắt Chỉ số Ý nghĩa 1 Bên trong, mặt trong ống 2 Bên ngoài, mặt ngoài ống c Ngưng tụ e Sôi, bay hơi exp Thực nghiệm (kết quả) h Pha hơi i Thứ tự phân tố sai phân j Thứ tự phân tố sai phân l Pha lỏng l-h Tại mặt phân pha lỏng – hơi o Sôi, bay hơi pl Đẳng áp, pha lỏng ph Đẳng áp, pha hơi sim Mô phỏng (kết quả) tb Trung bình w Tại bề mặt ống (vách trong của vi ống) AC Điện xoay chiều CFD Chỉ phương pháp mô phỏng động lực học chất lỏng (Computational Fluid Dynamic) DC Điện một chiều F Lưu lượng kế MPE Chỉ cấu tạo ống nhôm vi ống kiểu đa kênh, gia công bằng phương pháp đùn ép (Multi Port Extruded) TĐN Trao đổi nhiệt TL Tiết lưu V Van  Đường kính Các ký hiệu khác Ký hiệu Ý nghĩa d Vi phân  Sai phân, chênh lệch vi DANH MỤC CÁC BẢNG Số thứ tự Tên bảng Trang Bảng 3.1 Thông số kỹ thuật của các thiết bị bơm nhiệt.2 Thông số các thiết bị đo sử dụng 75 Bảng 4.1 Tổng hợp kết quả thực nghiệm và mô phỏng cho quá trình sôi 87 Bảng 4.2 Tổng hợp kết quả thực nghiệm và mô phỏng cho quá trình 88 ngưng tụ DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Số thứ tự Tên hình vẽ, đồ thị Trang Hình 1.1 Sơ đồ nguyên lý của bơm nhiệt 8 Hình 1.2 Dàn ngưng tụ làm mát bằng không khí, đối lưu cưỡng bức 10 Hình 1.3 Dàn ngưng tụ làm mát bằng không khí, đối lưu tự nhiên 11 Hình 1.4 Bình ngưng tụ làm mát bằng nước, kiểu ống chùm nằm ngang 11 Hình 1.5 Thiết bị ngưng tụ làm mát kiểu bay hơi 12 Hình 1.6 Dàn ngưng tụ kiểu tưới 12 Hình 1.7 Bình bay hơi với môi chất lạnh Freon, kiểu ống vỏ nằm ngang 13 Hình 1.8 Một số kiểu dàn lạnh đối lưu cưỡng bức 14 Hình 1.9 Cấu tạo vi ống và cánh tăng cường trong dàn trao đổi nhiệt 15 điều hoà ôtô Hình 1.10 Kích thước một “dãy” vi ống dùng trong thiết bị trao đổi 16 nhiệt Hình 1.11 Thiết bị hồi nhiệt dùng vi ống có khả năng chịu áp tới 1000 16 PSI (tương đương 68,9 bar) Hình 1.12 Dàn bay hơi làm lạnh không khí dùng vi ống, khả năng chịu 17 áp tới 1000 PSI (tương đương 68,9 bar) Hình 1.13 Dàn ngưng tụ giải nhiệt gió dùng vi ống, khả năng chịu áp 17 1000 PSI (tương đương 68,9 bar) Hình 1.14 Bình ngưng tụ kiểu ống – vỏ chịu áp suất cao dùng vi ống, 18 môi chất lạnh đi bên trong vi ống, nước làm mát đi bên ngoài vi ống Hình 1.15 Dàn ngưng nhà máy nhiệt điện dùng vi ống gồm 6 đơn 18 nguyên, năng suất thải nhiệt 680 MW/đơn nguyên (vi ống có đường kính ngoài 1.27 mm, đường kính trong 0.9652 mm làm bằng thép không gỉ Hình 2.1 Các chế độ lưu động chính của dòng 2 pha trong ống 39 vii Hình 2.2 Chế độ lưu động của dòng 2 pha trong ống khi bỏ qua lực 40 trọng trường Hình 2.3 Hệ toạ độ trụ và phân tố khảo sát trong lớp lỏng hình xuyến 44 Hình 2.4 Cân bằng lực trong phân tố đang khảo sát 44 Hình 2.5 Bảo toàn khối và cân bằng năng lượng trong phân tố đang 47 khảo sát Hình 2.6 Lưu đồ thuật toán xác định chiều dày lớp lỏng hình xuyến 54 trong quá trình sôi Hình 2.7 Lưu đồ thuật toán xác định chiều dày lớp lỏng hình xuyến 55 trong quá trình ngưng tụ Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Anh Tuấn (2020). Nghiên cứu quá trình truyền nhiệt trong dàn bay hơi và dàn ngưng tụ vi ống [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-quan-tri-truyen-nhiet-trong-dan-bay-hoi-va-dan-ngung-tu-vi-ong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu quá trình truyền nhiệt trong dàn bay hơi và dàn ngưng tụ vi ống" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu quá trình truyền nhiệt trong dàn bay hơi và dàn ngưng tụ vi ống của bơm nhiệt nhằm tối ưu hiệu suất và ứng dụng trong hệ thống tiết kiệm năng lượng.

Luận án "Nghiên cứu quá trình truyền nhiệt trong dàn bay hơi và dàn ngưng tụ vi ống" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu quá trình truyền nhiệt trong dàn bay hơi và dàn ngưng tụ vi ống" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu quá trình truyền nhiệt trong dàn bay hơi và dàn ngưng tụ vi ống" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật nhiệt. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu quá trình truyền nhiệt trong dàn bay hơi và dàn ngưng tụ vi ống" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu quá trình truyền nhiệt trong dàn bay hơi và dàn ngưng tụ vi ống" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu quá trình truyền nhiệt trong dàn bay hơi và dàn ngưng tụ vi ống" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter