Nghiên cứu tác động của quản trị thu nhập đến lợi suất chứng khoán công ty phi tài chính Việt Nam
Luận án tiến sĩ: Tổ chức kế toán quản trị chi phí vận tải hàng hóa đường bộ Việt Nam. Nâng cao hiệu quả quản lý và tối ưu chi phí cho doanh nghiệp.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
133
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quản trị thu nhập tại Việt Nam: Bản chất và Tác động
- Số trang:
- 133 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Ngọc Lan
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quản trị thu nhập tại Việt Nam Bản chất và Tác động
Quản trị thu nhập là một hiện tượng phổ biến, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Nó bao gồm các hành vi điều chỉnh số liệu báo cáo tài chính, thường thông qua các khoản kế toán dồn tích, nhằm đạt được mục tiêu cụ thể. Việc này có thể là để đáp ứng kỳ vọng của thị trường, tránh vi phạm các điều khoản hợp đồng tín dụng, hoặc nhằm tăng giá cổ phiếu. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích sâu sắc bản chất của quản trị thu nhập, các nguyên nhân thúc đẩy hành vi này và cơ chế ảnh hưởng của nó đến bức tranh tài chính. Hiểu rõ quản trị thu nhập giúp các nhà đầu tư và cơ quan quản lý nhận diện rủi ro tiềm ẩn, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Tác động của quản trị thu nhập không chỉ giới hạn ở số liệu tài chính mà còn lan tỏa đến niềm tin thị trường, rủi ro chứng khoán và hiệu quả của việc định giá doanh nghiệp.
1.1. Khái niệm và nguyên nhân quản trị thu nhập
Quản trị thu nhập là quá trình ban lãnh đạo công ty chủ động can thiệp vào việc lập báo cáo tài chính. Mục tiêu là để trình bày một hình ảnh tài chính mong muốn. Các hành vi này thường sử dụng các lựa chọn trong chuẩn mực kế toán Việt Nam. Nguyên nhân thúc đẩy quản trị thu nhập rất đa dạng. Đó có thể là áp lực từ thị trường để đạt được mục tiêu lợi nhuận đã công bố. Các doanh nghiệp cũng muốn ổn định dòng lợi nhuận để giảm rủi ro chứng khoán. Ngoài ra, việc duy trì mức giá cổ phiếu cao cũng là động lực quan trọng. Quản trị thu nhập có thể xuất phát từ nhu cầu thu hút vốn đầu tư hoặc để tăng thưởng cho ban điều hành. Việc hiểu rõ các động cơ này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu gian lận kế toán. Nó cũng giúp cải thiện tính minh bạch thông tin tài chính. Hiện tượng này thể hiện sự thiếu hoàn hảo trong cấu trúc thông tin tài chính. Nó cũng phản ánh áp lực kinh doanh lên ban lãnh đạo.
1.2. Dồn tích và chất lượng lợi nhuận
Các khoản kế toán dồn tích đóng vai trò trung tâm trong quản trị thu nhập. Dồn tích là sự khác biệt giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền hoạt động. Ban lãnh đạo có thể điều chỉnh các khoản mục dồn tích như dự phòng, khấu hao, hoặc doanh thu chưa thực hiện. Việc này nhằm làm mịn lợi nhuận hoặc đẩy lợi nhuận vào các kỳ mong muốn. Khi các khoản dồn tích mang tính tùy nghi cao, chất lượng lợi nhuận bị suy giảm. Lợi nhuận báo cáo không còn phản ánh đúng hiệu quả kinh tế thực sự của doanh nghiệp. Điều này làm giảm khả năng dự báo lợi nhuận tương lai và gây khó khăn cho việc định giá doanh nghiệp. Các nhà đầu tư cần phân tích kỹ lưỡng cấu phần dồn tích để đánh giá chính xác chất lượng lợi nhuận. Điều này giúp tránh bị lừa bởi các số liệu báo cáo tài chính không đáng tin cậy. Nghiên cứu chỉ ra rằng dồn tích bất thường có thể là dấu hiệu của quản trị thu nhập tiêu cực.
1.3. Gian lận kế toán Một dạng quản trị thu nhập cực đoan
Quản trị thu nhập có thể biến thành gian lận kế toán khi các hành vi vượt quá giới hạn cho phép của chuẩn mực kế toán Việt Nam và quy định pháp luật chứng khoán. Gian lận kế toán bao gồm việc cố ý sai lệch, che giấu thông tin hoặc vi phạm pháp luật để đánh lừa người sử dụng báo cáo tài chính. Đây là hình thức quản trị thu nhập nguy hiểm nhất, gây thiệt hại nghiêm trọng cho nhà đầu tư và làm suy yếu lòng tin vào thị trường. Việc phát hiện gian lận kế toán đòi hỏi sự tinh vi trong phân tích dữ liệu, đặc biệt là các dấu hiệu bất thường từ các khoản kế toán dồn tích. Các cơ quan quản lý cần tăng cường giám sát và xử lý nghiêm các trường hợp gian lận kế toán để bảo vệ sự minh bạch thông tin tài chính. Mức độ nghiêm trọng của gian lận có thể dẫn đến sự sụp đổ của doanh nghiệp. Nó cũng gây ra các án phạt nặng nề. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ và đạo đức kinh doanh.
II.Đo lường quản trị thu nhập và chất lượng lợi nhuận
Việc đo lường chính xác quản trị thu nhập là nền tảng cho mọi nghiên cứu liên quan. Nghiên cứu đã áp dụng nhiều phương pháp phức tạp để tách biệt phần dồn tích mang tính tùy nghi khỏi dồn tích không tùy nghi. Các phương pháp này dựa trên phân tích các khoản kế toán dồn tích trong báo cáo tài chính. Mục tiêu là đánh giá mức độ mà ban lãnh đạo đã can thiệp vào lợi nhuận. Chất lượng của các phép đo này quyết định độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng dự báo tỷ suất sinh lời chứng khoán. Một thước đo quản trị thu nhập hiệu quả giúp nhà đầu tư đánh giá tốt hơn chất lượng lợi nhuận. Nó cũng giúp nhận diện các công ty có rủi ro cao. Đồng thời, nó cung cấp thông tin quý giá cho các cơ quan quản lý. Việc này để họ tăng cường minh bạch thông tin tài chính trên thị trường.
2.1. Các phương pháp đo lường dồn tích và quản trị thu nhập
Nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến để đo lường quản trị thu nhập. Phương pháp phổ biến nhất là dựa vào các mô hình dồn tích. Các mô hình này ước tính phần dồn tích không tùy nghi, sau đó xác định phần dồn tích tùy nghi như một chỉ số của quản trị thu nhập. Ví dụ, mô hình Jones đã được điều chỉnh hoặc mô hình Dechow và Dichev thường được áp dụng. Những mô hình này phân tích mối quan hệ giữa các khoản kế toán dồn tích với doanh thu, tài sản và các biến số khác. Mục tiêu là phân tách phần dồn tích 'bình thường' và 'bất thường'. Dồn tích bất thường được coi là dấu hiệu của việc quản lý lợi nhuận. Độ chính xác của các phương pháp này rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đánh giá chất lượng lợi nhuận. Việc lựa chọn mô hình phù hợp với đặc điểm của thị trường Việt Nam là yếu tố then chốt để thu được kết quả đáng tin cậy.
2.2. Vai trò của dồn tích trong đánh giá hiệu quả kinh doanh
Các khoản kế toán dồn tích rất cần thiết để phản ánh hiệu quả kinh doanh một cách đầy đủ. Chúng giúp ghi nhận doanh thu khi phát sinh, không phụ thuộc vào thời điểm thu tiền. Tương tự, chi phí được ghi nhận khi chúng được tạo ra. Tuy nhiên, dồn tích cũng tạo ra kẽ hở cho quản trị thu nhập. Ban lãnh đạo có thể thao túng các ước tính kế toán liên quan đến dồn tích. Điều này làm sai lệch báo cáo về hiệu quả hoạt động. Khi dồn tích được sử dụng để che giấu thực trạng tài chính, nó làm giảm chất lượng lợi nhuận. Nhà đầu tư cần xem xét dòng tiền thay vì chỉ lợi nhuận kế toán. Điều này giúp có cái nhìn khách quan hơn về hiệu quả kinh doanh thực sự. Phân tích dòng tiền cùng với dồn tích giúp phát hiện các dấu hiệu quản trị thu nhập và đánh giá đúng mức rủi ro chứng khoán.
2.3. Tầm quan trọng của chuẩn mực kế toán Việt Nam
Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) có vai trò quan trọng trong việc định hình cách các doanh nghiệp báo cáo lợi nhuận. Các chuẩn mực này cung cấp khuôn khổ cho việc ghi nhận, đo lường và trình bày các giao dịch tài chính. Tuy nhiên, sự linh hoạt trong một số chuẩn mực có thể tạo điều kiện cho quản trị thu nhập. Việc áp dụng VAS cần được xem xét kỹ lưỡng. Các quy định cần chặt chẽ hơn để hạn chế khả năng thao túng các khoản kế toán dồn tích. Việc cập nhật và hoàn thiện VAS, tiệm cận với chuẩn mực quốc tế, là cần thiết. Điều này nhằm tăng cường minh bạch thông tin tài chính và nâng cao chất lượng lợi nhuận. Cơ quan quản lý cần đảm bảo việc tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực. Điều này sẽ giảm thiểu gian lận kế toán và bảo vệ nhà đầu tư. Hệ thống chuẩn mực kế toán vững chắc là nền tảng cho một thị trường chứng khoán minh bạch và hiệu quả.
III.Quản trị thu nhập và tỷ suất sinh lời chứng khoán
Nghiên cứu này đi sâu vào mối quan hệ giữa quản trị thu nhập và tỷ suất sinh lời chứng khoán tại thị trường Việt Nam. Phát hiện chính là sự tồn tại của hiện tượng dị thường dồn tích. Hiện tượng này cho thấy các công ty có mức dồn tích cao thường có tỷ suất sinh lời chứng khoán thấp hơn trong tương lai. Điều này phản ánh sự thiếu hiệu quả của thị trường trong việc xử lý thông tin kế toán dồn tích. Các nhà đầu tư thường quá lạc quan về lợi nhuận báo cáo cao do quản trị thu nhập. Sau đó, thị trường sẽ điều chỉnh, dẫn đến sự sụt giảm giá cổ phiếu. Hiểu biết về mối quan hệ này rất quan trọng đối với các chiến lược đầu tư. Nó giúp nhà đầu tư tránh các cổ phiếu có nguy cơ cao. Nó cũng giúp cải thiện hiệu quả của việc định giá doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường đang phát triển.
3.1. Dị thường dồn tích Tác động đến giá cổ phiếu
Hiện tượng dị thường dồn tích là một trong những phát hiện quan trọng. Nó chỉ ra rằng các công ty với mức dồn tích tùy nghi cao có xu hướng tạo ra tỷ suất sinh lời chứng khoán thấp hơn trong các kỳ tiếp theo. Thị trường chứng khoán thường phản ứng chậm trễ với thông tin về chất lượng lợi nhuận. Ban đầu, nhà đầu tư có thể đánh giá quá cao lợi nhuận được thổi phồng bởi các khoản kế toán dồn tích tích cực. Điều này dẫn đến giá cổ phiếu bị định giá quá cao. Tuy nhiên, khi thị trường nhận ra chất lượng lợi nhuận thấp, giá cổ phiếu sẽ điều chỉnh giảm. Hiện tượng này tạo ra cơ hội cho các chiến lược đầu tư. Các nhà đầu tư có thể tìm kiếm các công ty có dồn tích thấp để đạt được lợi nhuận vượt trội. Việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích sâu sắc cấu phần dồn tích thay vì chỉ nhìn vào con số lợi nhuận cuối cùng. Dị thường dồn tích là bằng chứng về sự kém hiệu quả thông tin của thị trường chứng khoán Việt Nam.
3.2. Mối liên hệ với rủi ro chứng khoán và định giá doanh nghiệp
Quản trị thu nhập làm tăng rủi ro chứng khoán cho nhà đầu tư. Khi một công ty liên tục quản trị thu nhập, minh bạch thông tin tài chính sẽ giảm sút. Điều này làm cho việc đánh giá giá trị thực của doanh nghiệp trở nên khó khăn. Nhà đầu tư không thể chắc chắn về chất lượng lợi nhuận và dòng tiền trong tương lai. Sự không chắc chắn này dẫn đến yêu cầu về một mức lợi suất cao hơn để bù đắp rủi ro. Các hành vi quản trị thu nhập tiêu cực có thể dẫn đến việc định giá doanh nghiệp bị sai lệch. Các công ty có quản trị thu nhập mạnh có thể bị định giá quá cao. Ngược lại, những công ty trung thực có thể bị đánh giá thấp. Việc nhận diện các yếu tố quản trị thu nhập giúp nhà đầu tư điều chỉnh mô hình định giá doanh nghiệp. Điều này nhằm phản ánh đúng rủi ro chứng khoán và tiềm năng lợi nhuận. Sự thiếu minh bạch cũng là một yếu tố rủi ro. Nó làm suy giảm lòng tin của nhà đầu tư.
3.3. Ảnh hưởng của quản trị thu nhập đến kỳ vọng nhà đầu tư
Các hành vi quản trị thu nhập có thể định hình kỳ vọng của nhà đầu tư một cách sai lệch. Khi một công ty liên tục báo cáo lợi nhuận ổn định hoặc tăng trưởng nhờ quản trị, nhà đầu tư có thể kỳ vọng điều này tiếp diễn. Tuy nhiên, lợi nhuận được quản lý thường không bền vững. Khi không thể tiếp tục điều chỉnh số liệu, công ty sẽ đối mặt với sự thất vọng từ thị trường. Điều này dẫn đến sự sụt giảm giá cổ phiếu mạnh. Việc này gây tổn thất cho nhà đầu tư. Quản trị thu nhập làm lu mờ khả năng dự báo của lợi nhuận. Nó làm giảm hiệu quả của các mô hình định giá doanh nghiệp. Nhà đầu tư cần cảnh giác với các tín hiệu quản trị thu nhập. Việc này giúp họ điều chỉnh kỳ vọng. Nó cũng giúp đưa ra quyết định dựa trên thông tin chất lượng lợi nhuận thực sự. Sự minh bạch thông tin tài chính là yếu tố cốt lõi để xây dựng niềm tin. Nó giúp hình thành kỳ vọng hợp lý trên thị trường chứng khoán.
IV.Rủi ro chứng khoán từ quản trị thu nhập Định giá doanh nghiệp
Quản trị thu nhập không chỉ làm giảm chất lượng lợi nhuận mà còn làm tăng đáng kể rủi ro chứng khoán. Khi thông tin tài chính bị bóp méo, nhà đầu tư khó có thể đánh giá đúng giá cổ phiếu và tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp. Điều này dẫn đến các quyết định đầu tư sai lầm và tăng khả năng thua lỗ. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc tích hợp yếu tố quản trị thu nhập vào các mô hình định giá doanh nghiệp và quản lý rủi ro. Các quy định pháp luật và chuẩn mực kế toán đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát hành vi này. Mục tiêu là để đảm bảo minh bạch thông tin tài chính và bảo vệ nhà đầu tư khỏi các hình thức gian lận kế toán tiềm tàng. Việc này giúp cải thiện hiệu quả của thị trường chứng khoán Việt Nam.
4.1. Nhận diện rủi ro liên quan đến chất lượng lợi nhuận
Các nhà đầu tư cần có khả năng nhận diện các dấu hiệu của chất lượng lợi nhuận thấp. Điều này đặc biệt quan trọng khi quản trị thu nhập trở nên phổ biến. Các chỉ số như tỷ lệ kế toán dồn tích cao so với dòng tiền hoạt động, sự biến động bất thường của các khoản mục chi phí, hoặc sự thay đổi trong phương pháp kế toán có thể là cảnh báo. Khi chất lượng lợi nhuận thấp, khả năng dự báo lợi nhuận trong tương lai giảm sút. Điều này làm tăng rủi ro chứng khoán. Doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc duy trì tăng trưởng lợi nhuận. Nó có thể đối mặt với sự sụt giảm giá cổ phiếu khi sự thật bị phơi bày. Việc phân tích kỹ lưỡng các thuyết minh báo cáo tài chính và so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành giúp phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro. Việc hiểu rõ những rủi ro này là nền tảng để đưa ra quyết định đầu tư an toàn và hiệu quả.
4.2. Quản trị thu nhập ảnh hưởng định giá và lợi suất
Quản trị thu nhập gây ra sự sai lệch trong việc định giá doanh nghiệp. Các công ty báo cáo lợi nhuận cao giả tạo có thể được thị trường định giá cao hơn giá trị thực. Điều này dẫn đến sự xuất hiện của các 'bong bóng' giá cổ phiếu. Khi bong bóng vỡ, giá cổ phiếu sẽ sụt giảm mạnh. Nó gây tổn thất cho những nhà đầu tư đã mua ở mức giá cao. Ngược lại, các công ty trung thực không quản trị thu nhập có thể bị thị trường đánh giá thấp. Họ có thể cung cấp cơ hội đầu tư tốt hơn về lâu dài. Mối quan hệ giữa quản trị thu nhập và tỷ suất sinh lời chứng khoán cho thấy rằng chất lượng lợi nhuận là một yếu tố quan trọng trong việc dự báo hiệu suất cổ phiếu. Nhà đầu tư cần cân nhắc các yếu tố quản trị thu nhập khi ra quyết định. Việc này giúp họ tránh các khoản đầu tư rủi ro. Nó cũng giúp họ tìm kiếm các cơ hội đầu tư bền vững.
4.3. Vai trò của quy định pháp luật chứng khoán
Quy định pháp luật chứng khoán và các cơ quan quản lý đóng vai trò thiết yếu trong việc hạn chế quản trị thu nhập và gian lận kế toán. Các quy định chặt chẽ về báo cáo tài chính, minh bạch thông tin tài chính, và chế tài xử phạt nghiêm minh giúp tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng hơn. Việc thực thi hiệu quả các quy định này giúp tăng cường lòng tin của nhà đầu tư. Nó cũng góp phần vào sự phát triển ổn định của thị trường. Tuy nhiên, việc thực thi quy định pháp luật chứng khoán vẫn còn nhiều thách thức ở Việt Nam. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, kiểm toán viên và doanh nghiệp. Mục tiêu là để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của chất lượng lợi nhuận và chống lại các hành vi gian lận. Việc liên tục rà soát và cập nhật luật pháp là cần thiết. Điều này giúp đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và bảo vệ nhà đầu tư tốt hơn.
V.Minh bạch thông tin tài chính Kiến nghị cho thị trường Việt Nam
Để nâng cao chất lượng lợi nhuận và giảm thiểu quản trị thu nhập tại Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ từ nhiều phía. Các kiến nghị tập trung vào việc tăng cường minh bạch thông tin tài chính, hoàn thiện chuẩn mực kế toán Việt Nam, và thắt chặt quy định pháp luật chứng khoán. Điều này không chỉ giúp bảo vệ nhà đầu tư khỏi rủi ro chứng khoán và gian lận kế toán, mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường vốn. Việc cải thiện hệ thống báo cáo tài chính sẽ nâng cao độ tin cậy của giá cổ phiếu và hiệu quả của việc định giá doanh nghiệp. Các bên liên quan, từ cơ quan quản lý đến chính các công ty niêm yết và nhà đầu tư, đều có vai trò quan trọng trong quá trình này.
5.1. Tăng cường chất lượng lợi nhuận và báo cáo tài chính
Các công ty niêm yết cần ưu tiên nâng cao chất lượng lợi nhuận bằng cách giảm thiểu các hành vi quản trị thu nhập tùy nghi. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong văn hóa doanh nghiệp và đạo đức kinh doanh của ban lãnh đạo. Việc công bố thông tin tài chính cần rõ ràng, đầy đủ và dễ hiểu hơn. Đặc biệt là đối với các khoản kế toán dồn tích và các ước tính kế toán quan trọng. Việc này sẽ tăng cường minh bạch thông tin tài chính. Nó giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Việc áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) cũng là một hướng đi. Nó giúp tăng cường khả năng so sánh và độ tin cậy của báo cáo tài chính. Một báo cáo tài chính chất lượng cao là yếu tố then chốt. Nó giúp thu hút đầu tư và giảm rủi ro chứng khoán.
5.2. Hoàn thiện chuẩn mực kế toán và quy định pháp luật
Cơ quan quản lý cần tiếp tục rà soát và hoàn thiện chuẩn mực kế toán Việt Nam để hạn chế kẽ hở cho quản trị thu nhập. Các quy định cần cụ thể hơn về việc ghi nhận doanh thu, chi phí, và các khoản dồn tích phức tạp. Việc tăng cường quy định pháp luật chứng khoán cũng rất quan trọng. Nó nhằm phát hiện và xử lý nghiêm các trường hợp gian lận kế toán. Các chế tài xử phạt cần đủ mạnh để tạo tính răn đe. Đồng thời, cần nâng cao năng lực giám sát của các cơ quan chức năng. Việc này bao gồm cả kiểm toán độc lập. Mục tiêu là để đảm bảo việc tuân thủ các quy định. Một hệ thống pháp lý và chuẩn mực kế toán vững chắc là bức tường bảo vệ minh bạch thông tin tài chính. Nó cũng bảo vệ giá cổ phiếu khỏi sự thao túng.
5.3. Vai trò của cơ quan quản lý và nhà đầu tư
Cơ quan quản lý nhà nước cần chủ động hơn trong việc giám sát các công ty niêm yết. Họ cần tăng cường kiểm tra, thanh tra và xử lý vi phạm. Việc công bố kịp thời các thông tin bất thường giúp thị trường phản ứng nhanh hơn với các dấu hiệu quản trị thu nhập. Đối với nhà đầu tư, cần trang bị kiến thức tài chính vững chắc. Họ cần phân tích kỹ lưỡng các báo cáo tài chính, đặc biệt là các khoản kế toán dồn tích và chất lượng lợi nhuận. Nhà đầu tư không nên chỉ dựa vào lợi nhuận báo cáo. Họ cần yêu cầu cao hơn về minh bạch thông tin tài chính từ các doanh nghiệp. Sự cảnh giác của nhà đầu tư là yếu tố quan trọng. Nó giúp ngăn chặn gian lận kế toán và giảm rủi ro chứng khoán. Việc này thúc đẩy một môi trường định giá doanh nghiệp hiệu quả hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (133 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ---------------- NGUYỄN THỊ NGỌC LAN NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ THU NHẬP ĐẾN LỢI SUẤT CHỨNG KHOÁN CỦA CÁC CÔNG TY PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyªn ngµnh: tµi chÝnh – ng©n hµng M· sè: 62340201 62340201 Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: 1.TS NGUYỄN ĐÌNH THỌ 2. NGUYỄN ĐỨC HIỂN Hµ Néi - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng bản luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Người hướng dẫn 2 Nghiên cứu sinh TS.
Nguyễn Đức Hiển Nguyễn Thị Ngọc Lan LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ và giảng viên Viện Ngân Hàng- Tài Chính và Viện Sau Đại Học, Trường Đại Học Kinh Tế Quốc Dân đã nhiệt tình hỗ trợ tác giả trong quá trình thực hiện luận án. Đặc biệt, tác giá xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới tập thể giáo viên hướng dẫn PGS.TS Nguyễn Đình Thọ và TS. Nguyễn Đức Hiển đã tận tình hướng dẫn, hỗ trợ và động viên tác giả trong quá trình làm luận án. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến bạn bè, đồng nghiệp và gia đình, những người luôn sát cánh bên tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, nhưng với nguồn lực hạn chế, luận án không thể tránh khỏi những thiếu sót. Tác giả mong nhận được sự đóng góp từ các thầy cô, bạn bè và đồng nghiệp để tác giả tiếp tục hoàn thiện vấn đề nghiên cứu của luận án trong tương lai Trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Nguyễn Thị Ngọc Lan MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. Sự cần thiết của nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu.
Phương pháp phân tích số liệu. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. 6 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ THỰC NGHIỆM VỀ TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ THU NHẬP ĐẾN LỢI SUẤT CHỨNG KHOÁN.
Tổng quan về quản trị thu nhập. Vai trò của dồn tích và dòng tiền trong đo lường hiệu quả hoạt động của công ty. Các khái niệm cơ bản về quản trị thu nhập. Nguyên nhân của quản trị thu nhập.
Các thước đo quản trị thu nhập. Lý thuyết đại diện và quản trị thu nhập. Tổng quan về tác động của quản trị thu nhập đến lợi suất chứng khoán tại các công ty niêm yết. Khái niệm các công ty niêm yết.
Khái niệm lợi suất chứng khoán. Các nhân tố tác động đến lợi suất chứng khoán. Tác động của quản trị thu nhập đến lợi suất chứng khoán. 29 CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ THU NHẬP ĐẾN LỢI SUẤT CHỨNG KHOÁN TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT PHI TÀI CHÍNH TẠI VIỆT NAM THEO HƯỚNG DỊ THƯỜNG.
Xây dựng giả thuyết. Hiện tượng kém nhất quán trong dự báo thu nhập tương lai của dồn tích/quản trị thu nhập. Hiện tượng dị thường dồn tích. Mẫu nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS). Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random effect-GLS) và mô hình tác động cố định (Fixed effect-FEM). Đo lường các biến về dồn tích và quản trị lợi nhuận.
Đo lường lợi suất chứng khoán và lợi suất phụ trội. Kiểm định khả năng dự báo thu nhập tương lai của quản trị thu nhập. Mô hình kiểm định. Thống kê mô tả.
Phân tích kết quả nghiên cứu. Kiểm định mô hình. Kiểm định hiện tượng dị thường dồn tích trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Mô hình kiểm định.
Phân tích kết quả. Xây dựng chiến lược đầu tư dựa trên hiện tượng dị thường dồn tích. 74 CHƯƠNG 4: QUẢN TRỊ THU NHẬP, NHÂN TỐ RỦI RO TRONG MÔ HÌNH ĐỊNH GIÁ TÀI SẢN. Xây dựng giả thiết.
Phương pháp nghiên cứu. Phân tích kết quả. Thống kê mô tả. Phân tích kết quả.
Phân tích robust. 92 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Tóm tắt kết quả nghiên cứu của luận án. Tóm tắt kết quả của luận án:.
Các hạn chế của luận án. Gợi ý các hướng nghiên cứu. Các hàm ý chính sách. Các hàm ý chính sách về quản trị thu nhập.
Các hàm ý chính sách về tăng cường tính hiệu quả thông tin của thị trường chứng khoán Việt Nam. Các hàm ý chính sách về tăng cường độ tin cậy của thông tin báo cáo tài chính. Đối với cơ quan quản lý nhà nước. Đối với công ty niêm yết.
Đối với đội ngũ nghiên cứu và giới phân tích. Đối với nhà đầu tư. 108 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 109 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
111 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Diễn giải APT Mô hình định giá kinh doanh chênh lệch AQF Mô hình định giá kinh doanh chênh lệch B/P Hệ số giá sổ sách trên giá trị thị trường của một cổ phiếu BM Hệ số giá trị sổ sách trên giá trị thị trường BV Giá trị sổ sách CA Tài sản ngắn hạn CAPM Mô hình định giá tài sản vốn CL Nợ ngắn hạn CPI Chỉ số giá tiêu dùng DCL vay nợ trong nợ ngắn hạn DEP Khấu hao EBXA Thu nhập trước các khoản thu nhập khác EM Quản trị thu nhập EPS Thu nhập trên cổ phần HML Nhân tố giá trị sổ sách trên giá trị thị trường MRP Nhân tố thị trường NEM Dồn tích không điều chỉnh được NYSE Sàn chứng khoán New York PIN Sắc xuất giao dịch thông tin PPI Chỉ số giá sản xuất SGDCK Sở giao dịch chứng khoán SMB Nhân tố quy mô TA Giá trị sổ sách của tổng tài sản TAC Tổng dồn tích TTCK Thị trường chứng khoán UMD Nhân tố xung lượng VSA 240 Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 240 DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Phân biệt giữa quản trị thu nhập và gian lận trong báo cáo tài chính.2: Điều kiện niêm yết tại SGDCK Hồ Chí Minh và SGDCK Hà Nội.3: Tóm tắt công trình nghiên cứu về khả năng dự báo thu nhập tương lai của các thành phần trong thu nhập hiện tại .4: Tóm tắt các công trình nghiên cứu về mối quan hệ giữa quản trị thu nhập và lợi suất chứng khoán.1: Tổng hợp các công ty trong mẫu .2: Thống kê mô tả các tham số trong mô hình ước lượng EM .3: Thống kê mô tả các biến độc lập trong mô hình ước lượng EM .4: Thống kê mô tả các biến độc lập của mô hình 1 và mô hình 2 .5: Trung bình absEMK, EMK (+), EMK (-) phân theo ngành từ năm 2007 đến 2014 .6: Kết quả hồi quy OLS của mô hình 1 và mô hình 2 .7: Hồi quy OLS với robust standard error.8: Hồi quy GLS và FEM .9: Kiểm định Breusch-Pagan .10: Kiểm định Wooldridge .11: Kiểm định đa cộng tuyến bằng hệ số VIF .12: Kết quả hồi quy OLS và FEM với lệnh cluster của mô hình 1 .13: Kết quả hồi quy OLS và FEM với lệnh cluster của mô hình 2 .14: Ma trận tương quan giữa các biến số của mô hình 3,4,5 và 6.15: Thống kê mô tả các biến trong mô hình.16: Kết quả hồi quy FEM, OLS và GLS của mô hình 3 .17: Kết quả hồi quy FEM, OLS và GLS của mô hình 4 .18: Kết quả hồi quy OLS, GLS FEM mô hình 5 .19: Kết quả hồi quy OLS, GLS, FEM của mô hình 6 .20: Kiểm định Pangan Lagrangian multiplier và Hausman .21: Ước lượng OLS, FEM và GLS của mô hình 3, mô hình 4 (Jones, 1991) .22: Ước lượng OLS, FEM, GLS của mô hình 3 và mô hình 4 (Modified Jones, 1995) .23: Lợi suất phụ trội trung bình của 06 danh mục phân theo mức độ quản trị thu nhập và danh mục phòng vệ từ năm 2007-2015 .1: Tổng hợp các công ty trong mẫu .2: Thống kê mô tả của lợi suất thị trường từ năm 2007 đến năm 2015 .3: Lãi suất trúng thầu bình quân năm của trái phiếu chính phủ thời hạn 01 năm từ 2007 đến 2015 .4: Thống kê mô tả phần bù rủi ro thị trường (MRP) .5: Thống kê mô tả nhân tố SMB từ năm 2007-2015 .6: Thống kê mô tả nhân tố HML từ năm 2007-2015 .7: Thống kê mô tả nhân tố AQF từ năm 2007-2015.8: Thống kê mô tả phương trình 8 .9: Kết quả hồi quy OLS phương trình 7 và phương trình 8 của 06 danh mục Size-BM .10: Kiểm định tự tương quan của phương trình 7 bằng phương pháp Breusch- Godfrey (Prob > chi2) .11: Kiểm định tự tương quan của phương trình 8 bằng phương pháp của Breusch-Godfrey (Prob > chi2) .12: Kết quả hồi quy của phương trình 7 và 8 của 8 danh mục phân theo ngành ICB cấp 1 .13: Kết quả hồi quy OLS của phương trình 9 và phương trình 10 đối với 06 danh mục Size-BM và 08 danh mục ngành.14: Kết quả hồi quy OLS của phương trình 7 và phương trình 8 của 06 danh mục Size-BM với EM được đo bằng phương pháp của Dechow và cộng sự (1995) .15: Kết quả hồi quy OLS của phương trình 7 và phương trình 8 với 08 danh mục phân theo ngành .16: Kết quả hồi quy phương trình 9 và phương trình 10 của 06 danh mục phân theo quy mô và BM và 08 danh mục phân theo ngành.1: Tóm tắt giả thiết nghiên cứu và kết quả của luận án. 97 DANH MỤC HÌNH Hình 3.1: Quản trị thu nhập từ năm 2007-2014 .2: Quản trị thu nhập phân theo ngành .3: Quản trị thu nhập phân theo ngành (tiếp theo) .4: Kiểm định normality của các biến độc lập và sai số.5: Kiểm định tuyến tính của các biến độc lập. 64 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1. Sự cần thiết của nghiên cứu Các mô hình định giá tài sản giữ một vai trò quan trọng trong kinh tế học tài chính.
Các mô hình này cho phép ước tính mức lợi suất cân bằng của các tài sản tài chính (chủ yếu áp dụng cho cổ phiếu) dựa trên việc nhận dạng và đo lường các nhân tố rủi ro có tính hệ thống. Do đó, đối với các nhà đầu tư, một mô hình định giá tài sản có chất lượng là cơ sở để đưa ra quyết định đầu tư và đánh giá hiệu quả đầu tư.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Ngọc Lan (2017). Quản trị thu nhập và lợi suất chứng khoán tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường đại học kinh tế quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-quan-tri-thu-nhap-loi-suat-chung-khoan-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản trị thu nhập và lợi suất chứng khoán tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Tổ chức kế toán quản trị chi phí vận tải hàng hóa đường bộ Việt Nam. Nâng cao hiệu quả quản lý và tối ưu chi phí cho doanh nghiệp.
Luận án "Quản trị thu nhập và lợi suất chứng khoán tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Quản trị thu nhập và lợi suất chứng khoán tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản trị thu nhập và lợi suất chứng khoán tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Quản trị thu nhập và lợi suất chứng khoán tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản trị thu nhập và lợi suất chứng khoán tại Việt Nam" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản trị thu nhập và lợi suất chứng khoán tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.