Luận án nghiên cứu phương pháp thu đất hiếm từ quặng

Khám phá các phương pháp tiên tiến, hiệu quả để thu hồi đất hiếm từ quặng, nguồn thứ cấp, góp phần bảo vệ môi trường và phát triển công nghệ bền vững.

Trường ĐH

Trường Đại học Quốc gia

Chuyên ngành
Hoá Vô cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Tiểu luận

Năm xuất bản

Số trang

103

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Đất hiếm: Cấu trúc và Ứng dụng quan trọng
Số trang:
103 trang
Trường:
Trường Đại học Quốc gia
Chuyên ngành:
Hoá Vô cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Đất hiếm Cấu trúc và Ứng dụng quan trọng

Nghiên cứu này tổng quan về các nguyên tố đất hiếm, khám phá cấu trúc độc đáo và ứng dụng đa dạng của chúng. Đất hiếm trở thành lĩnh vực quan trọng trong công nghệ cao. Các đặc tính đặc biệt khiến chúng không thể thiếu trong nhiều ngành. Từ nam châm vĩnh cửu, chất xúc tác, đến vật liệu điện tử và luyện kim. Tài liệu phác thảo tầm quan trọng của đất hiếm trong bối cảnh công nghiệp hiện đại. Nhu cầu về đất hiếm đang gia tăng nhanh chóng trên toàn cầu. Hiểu biết sâu sắc về chúng là cần thiết để phát triển công nghệ bền vững.

1.1. Giới thiệu các nguyên tố đất hiếm

Các nguyên tố đất hiếm (REE) bao gồm 15 nguyên tố Lanthanide, Yttri và Scandium. Chúng có cấu hình điện tử vỏ ngoài tương tự. Điều này dẫn đến tính chất hóa học rất gần nhau. Sự có mặt của lớp vỏ 4f chưa bão hòa tạo nên tính chất quang và từ đặc trưng. REE là tài nguyên chiến lược. Chúng đóng vai trò cốt lõi trong nhiều sản phẩm công nghệ tiên tiến. Nguồn gốc chính của REE là từ các loại quặng khoáng sản khác nhau.

1.2. Tính chất vật lý và hóa học của đất hiếm

Đất hiếm thể hiện nhiều tính chất độc đáo. Bán kính kim loại và ion (Ln3+) biến đổi tuần tự. Nhiệt độ nóng chảy của kim loại đất hiếm khác nhau. Thế ion hóa và độ âm điện cũng có sự thay đổi. Tính chất hóa học của chúng thể hiện qua các oxit, hydroxit. Các muối clorua, nitrat, sulfat và oxalat đất hiếm cũng được xem xét. Những tính chất này là cơ sở cho các phương pháp tách và ứng dụng khác nhau.

1.3. Ứng dụng đa ngành của đất hiếm

Đất hiếm có ứng dụng rộng rãi. Trong nam châm vĩnh cửu, chúng tạo ra từ trường mạnh. Chất xúc tác cracking dầu mỏ là một ứng dụng lớn, giúp chuyển hóa dầu thô thành dầu mỏ. Ngành luyện kim sử dụng mischmetal để cải thiện tính chất thép và gang. Đất hiếm tăng độ bền rão, tính chịu mài mòn. Trong công nghiệp thủy tinh, chúng làm chất mài bóng, tạo màu hoặc khử màu. Xeri oxit khử màu vàng của sắt trong thủy tinh. Các ứng dụng khác gồm gốm áp điện, laser, chất siêu dẫn.

II.Phương pháp Thu Tổng Oxit Đất hiếm từ Quặng

Việc thu tổng oxit đất hiếm (TREO) là bước đầu tiên quan trọng. Tài liệu khám phá các phương pháp hiệu quả để chiết xuất TREO từ quặng. Các kỹ thuật bao gồm cả phương pháp khô và ướt. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Chúng được lựa chọn dựa trên loại quặng và hàm lượng đất hiếm. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình khai thác và thu hồi. Nghiên cứu tập trung vào hiệu suất của các quy trình hóa học và vật lý.

2.1. Phương pháp khô và chế biến sơ bộ quặng

Phương pháp khô bao gồm các kỹ thuật nhiệt độ cao. Một kỹ thuật dùng muối kim loại nặng làm chất khử. Muối này phân hủy quặng để giải phóng đất hiếm. Clo hóa quặng giàu đất hiếm cũng là một phương pháp khô. Quặng phản ứng với khí clo ở nhiệt độ cao. Sản phẩm là clorua đất hiếm dễ bay hơi hoặc hòa tan. Các phương pháp này thường là bước đầu để cô đặc đất hiếm.

2.2. Phương pháp ướt và quy trình phân hủy quặng

Phương pháp ướt dựa trên việc hòa tan đất hiếm trong dung dịch axit hoặc kiềm. Thu tổng oxit đất hiếm từ quặng Monazit là ví dụ điển hình. Quy trình axit sunfuric thường được sử dụng. Axit sunfuric đặc phân hủy Monazit ở nhiệt độ cao. So sánh quy trình phân hủy Monazit bằng axit sunfuric và xút cũng được phân tích. Từ quặng Bapnezit, phương pháp chiết cũng được đề cập. Các bước bao gồm nghiền mịn, hòa tan và kết tủa.

2.3. Các kỹ thuật thu hồi tổng oxit đất hiếm

Sau khi phân hủy quặng, các ion đất hiếm nằm trong dung dịch. Kỹ thuật thu hồi tổng oxit đất hiếm bao gồm kết tủa chọn lọc. Thường sử dụng amoniac hoặc oxalat để kết tủa toàn bộ đất hiếm dưới dạng hydroxit hoặc oxalat. Sau đó, các chất kết tủa này được nung để tạo thành tổng oxit đất hiếm. Quy trình phải đảm bảo độ tinh khiết và hiệu suất thu hồi cao.

III.Xác định Tổng Oxit Đất hiếm Phương pháp Phân tích

Phân tích định lượng tổng oxit đất hiếm (TREO) là rất cần thiết. Nó giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa quy trình. Tài liệu trình bày các phương pháp phân tích chính xác. Các kỹ thuật này có độ nhạy và độ chọn lọc khác nhau. Chúng được áp dụng trong phòng thí nghiệm và công nghiệp. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu đáng tin cậy. Dữ liệu này hỗ trợ các giai đoạn tiếp theo của quá trình xử lý đất hiếm.

3.1. Chuẩn độ Complexon Phân tích chính xác

Phương pháp chuẩn độ Complexon là một kỹ thuật phổ biến. Nó dùng để xác định tổng oxit đất hiếm. Phương pháp này dựa trên sự tạo phức bền giữa ion đất hiếm và thuốc thử Complexon (như EDTA). Điểm cuối chuẩn độ được xác định bằng chỉ thị màu. Hoặc có thể sử dụng phương pháp điện hóa. Kỹ thuật này nổi bật về độ chính xác và tương đối dễ thực hiện. Nó phù hợp cho phân tích thường xuyên.

3.2. Đo quang Phương pháp xác định nhanh chóng

Phương pháp đo quang là một kỹ thuật phân tích khác. Nó dùng để xác định tổng oxit đất hiếm. Phương pháp này dựa trên sự hấp thụ ánh sáng của phức chất đất hiếm. Một thuốc thử tạo phức màu với đất hiếm được thêm vào dung dịch. Cường độ màu tỷ lệ thuận với nồng độ đất hiếm. Đây là phương pháp nhanh chóng. Nó thích hợp cho việc kiểm tra chất lượng sơ bộ. Thiết bị đo quang tương đối phổ biến và dễ sử dụng.

3.3. Các phương pháp xác định tổng đất hiếm khác

Ngoài chuẩn độ Complexon và đo quang, có thể áp dụng các phương pháp phân tích khác. Các phương pháp này bao gồm phân tích khối phổ plasma cảm ứng (ICP-MS) hoặc phổ phát xạ nguyên tử plasma cảm ứng (ICP-AES). Chúng cung cấp độ nhạy và độ chính xác cao hơn. Các kỹ thuật này cho phép xác định từng nguyên tố đất hiếm riêng lẻ. Tuy nhiên, chúng thường đòi hỏi thiết bị phức tạp và chi phí cao hơn.

IV.Tách riêng Nguyên tố Đất hiếm Kỹ thuật tiên tiến

Việc tách riêng từng nguyên tố đất hiếm là một thách thức lớn. Các nguyên tố này có tính chất hóa học rất giống nhau. Tài liệu giới thiệu nhiều kỹ thuật tiên tiến. Chúng giúp phân chia hỗn hợp đất hiếm thành các cấu tử riêng biệt. Các phương pháp này dựa trên sự khác biệt nhỏ về tính chất. Mục tiêu là đạt được độ tinh khiết cao cho từng nguyên tố. Điều này quan trọng cho các ứng dụng công nghệ đặc thù.

4.1. Oxy hóa Xeri và phân chia phân nhóm chính

Xeri là nguyên tố đất hiếm duy nhất có trạng thái oxy hóa +4 bền. Điều này cho phép oxy hóa Xeri từ Ce3+ thành Ce4+. Các tác nhân oxy hóa khác nhau, bao gồm không khí, có thể được sử dụng. Xeri oxit (CeO2) ít tan hơn các oxit đất hiếm khác. Kỹ thuật này giúp chiết tách Xeri ra khỏi hỗn hợp đất hiếm. Sau đó, tổng đất hiếm còn lại được phân chia thành hai phân nhóm chính. Điều này đơn giản hóa quá trình tách tiếp theo.

4.2. Tách bằng Sắc ký Trao đổi Ion hiệu quả

Sắc ký trao đổi ion là phương pháp hiệu quả cao. Nó dùng để tách riêng rẽ các nguyên tố đất hiếm. Kỹ thuật này dựa trên sự khác biệt nhỏ về độ bền của phức chất đất hiếm. Các ion đất hiếm cạnh tranh với ion khác để gắn vào nhựa trao đổi ion. Sau đó, chúng được rửa giải bằng dung dịch phức chất. Thứ tự rửa giải phụ thuộc vào bán kính ion và độ bền phức. Phương pháp này có thể đạt được độ tinh khiết cao.

4.3. Nhiệt phân muối Nitrat và các kỹ thuật khác

Nhiệt phân đất hiếm nitrat là một kỹ thuật phân chia khác. Nó dựa trên sự khác biệt về nhiệt độ phân hủy của các muối nitrat. Mỗi nitrat đất hiếm phân hủy ở nhiệt độ khác nhau. Kỹ thuật này có thể được dùng để tách hoặc phân nhóm đất hiếm. Ngoài ra, chiết lỏng-lỏng cũng là một phương pháp quan trọng. Nó dựa trên sự khác biệt về hệ số phân bố của các phức đất hiếm giữa hai pha lỏng không trộn lẫn.

V.Phức chất Đất hiếm và Sắc ký lỏng cao áp hiện đại

Sự hình thành phức chất đóng vai trò trung tâm trong công nghệ tách đất hiếm. Các ligand hữu cơ tạo phức với ion đất hiếm. Sự khác biệt nhỏ về độ bền phức cho phép tách chọn lọc. Sắc ký lỏng cao áp (HPLC) là một công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng để tách và định lượng các nguyên tố đất hiếm. Kết hợp hiểu biết về phức chất và công nghệ HPLC mang lại hiệu quả cao. Điều này mở ra nhiều khả năng mới trong phân tích và tinh chế đất hiếm.

5.1. Khả năng tạo phức của các ion đất hiếm

Các ion đất hiếm có khả năng tạo phức với nhiều loại ligand. Đặc biệt là các ligand chứa oxy và nitơ. Sự hình thành phức chất thay đổi độ tích điện và kích thước của ion. Điều này ảnh hưởng đến tương tác của chúng với pha tĩnh hoặc pha động trong sắc ký. Tổng quan về khả năng tạo phức của đất hiếm rất quan trọng. Nó định hướng việc lựa chọn tác nhân tách phù hợp.

5.2. Nghiên cứu tạo phức trong dung dịch điện thế

Nghiên cứu sự tạo phức trong dung dịch là thiết yếu. Phương pháp chuẩn độ điện thế được sử dụng để xác định hằng số bền của phức. Các axit như α-hydroxypropionic (axit lactic) và β-hydroxypropionic thường được dùng làm ligand. Phức chất tạo ra giữa đất hiếm và các axit này. Sự thay đổi pH và điện thế cho phép tính toán các hằng số bền. Thông tin này hữu ích cho việc tối ưu hóa điều kiện tách sắc ký.

5.3. Sắc ký lỏng cao áp Ứng dụng tách đất hiếm

Sắc ký lỏng cao áp (HPLC) là kỹ thuật phân tích và tách mạnh mẽ. Nó đặc biệt hiệu quả cho các hỗn hợp phức tạp như đất hiếm. Sắc ký cặp ion là một biến thể của HPLC. Nó dùng chương trình gradient dung môi để tách các nguyên tố đất hiếm. HPLC cung cấp độ phân giải cao và thời gian phân tích ngắn. Công nghệ này được ứng dụng rộng rãi. Nó giúp tách và xác định chính xác các nguyên tố đất hiếm trong các mẫu khác nhau.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp thu tổng đất hiếm và xác định các nguyên tố đất hiếm từ quặng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (103 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ G ĨẤ O l ũ ỤC VA ĐẦO TẠO TRƯỜNG ĐẠÌ nọc tốVng họp QUÔỐ GỈA ha nộ í KHOA HÓA - BỘ MÔÌM HÓA v ô có -Phạm iĩgô Tuấn N G H i g n CỨU PHƯƠNG Ì P I I Ẵ ? THU TỐriG ĐẤT HÍIỂM VÀ XÁC S ị N H CẤC NGUY YÊN T ố " Đ Ấ Ĩ HỈỂM ĩ ữ QƯẶHG íhuyên ng^ành ĩĩóa vô cơ Mã r,o 1. 0 1 :,ĨJẬ!'Ĩ ÁM PHỐ T Ỉ Ể Í ĩ si': .KHOA HỌC HÓA HỌC Tập •thề hương dẫn khoa học Phó ;::;iấo SI? PT3 Nguyên Trọng Ưy EPS N g u y ễ n D i n h Bần Phó íg iá c SU’ P T S C h u X u â n Anh HẦ MOÍt 1 9 9 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỰC LỰC } • I Trang MO ĐẨU -Ị A. PHÂN THI? NHẤT TỔNG QUAN 4 I. Giới thiệu các nguyên tổ đất hiếm.

Cấu trúc điện tử của các nguyên tố đất hiểm. Tinh chẩt của các nguyên tố đất hiếm. TÍnh chất vật lý của các nguyên tố đẩt hiềm. TÍnh chất kim loại.

Ban kính kim loại của nguyên tử.1), Nhiệt độ nóng chảy của các kim loạỉ đẩt hiểm. TÍnh chất ỉon đẩt hiềm hóa trị ba (Ln^+ ). Những tính chất biến đỗi tuần tự. Ban kính ion Ln^+ .c, i’he ion hóa, Độ âm đỉện.

Những tính chầt biến đỗi tuần hoàn. Hóa trị cửa các nguyên tố đất hỉểm. Tính chất hóa học của các nguyên tố đất hiềm. các oxỉt đẩt hỉếm.

các hyđroxyt đồt hiểm. oác iTiuổỉ đat hỉếm.a 4 Muoỉ đẩt hỉ ếm c1orua, 111.2,3 «0 » Oac muối đat hiếm riitrat III.đật hiếm sun fat.H 'c hiếm oxa'la t« IV. Ccc phưong pháp thu tổng ox.it t á t hiếưu 16 IV. rhưang pháp khô J;hu tổng oxit đết hiếm, 18 IV,1.

rùng oalt kim loại nặng Ma chat khử đề phân huỷ quạng, IV. c 1 o hóa qu&ng giẳu đất hiểm. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phưcmg pháo ướt thu tổng oxỉt đất hiểm.

Thu tổng oxỉt cĩẩt hiếm tù’ ỉvionaxỉt. Phưong pháp axit sunfuric. So sánh quy trinh phân hủy Monaxỉt bans exit suafuric và xút.2 «2, Thu tồng oxỉt đất hiếm tư Bapnezit. Phương pháp chỉế.

ihu’cmt; pL-ao axỉt suniuric. các phưcmỵ pháp xác định tori" oxỉt đất hiền. xác định tồng oxỉt' đất hiếm bằng phương pháp chuẩn độ complexon. xác định tồng oxỉt đất hiểm bằng ohep đo quang, VI.

Cac phương nháp tách riêng re cẩc nguyên tồ đất hiếm từ tổng đất hiếm. Oxỵ hóa xeri bang tác nhân, oxy hoa, Vl. Oxy hóa bang không khí. Chiết tách xeri.

Nhi ít phân đất hỉem nỉtrat.2, Phân chia tổng đẩt hiểm thành ha ỉ phân nhóm. 'Tách riêng rẽ các ncuyỗn tố dot hiềm trong từng phân nhom. Tách riểag rề các nguyên tồ đất hiếm bang phương pháp sac ký trao đoi ỉon. Khả nang tgo phức của các ỉon đất hiểm.

Tồng quan về kha năng tạo phức của đất hiếm.2, Axỉt cx-hydroxypropyonỉc (CH^CHOHCOOH)(axỉt lactic) vs ft-hydro:typropyonic (CH?0HCHoC00H). Phương pháp chuặn độ đỉộn thể nghiên cứu sự tạo phức trong dung dịch. 3ổ VIII; Gỉổl thiệu sẩc ký lỏng cao áp. sẩc ký cặp ion.g của by chưong trinh dun;; môi » 43 3.

Ưngdụng sắc ký long C.---JO áp trong việc i ủ c h và xác định cao nguven to đat hienu *.1 IT TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mỏ ĐẬU Trong vài thập kỷ gan đây, đẩt hiểm đã thật sự trở thầr một trong những lĩnh vực quan trpng và hấp dẫn. có lẽ trong tất cả các khoáng 3an công nghiệp hiện đại đang được khaỉ thác thl đất hiềm dương như liên quan mật thỉểt hơn cả vớỉ thểgỉ kỹ thuật cao. Điều này có thễ thấy đưọxĩ qua việc mở rộng nhanh chong thị trường mớỉ của đấthiếm như nam châm vĩnh cửu, chất xúc tác, gom ẩp điện, la de, chất siêu dẫn nhiệt độ cao. các nguyên tổ đểt hiếm có nhiều ưng dụng trong nganh luyện kim, thép tổt không thề thỉeu được các nguyên tổ đểt hiếm.

Hợp kỉra mangan có đất hiểm có độ bền rão cao ơ nhỉệt độ cao, tăng tính chầy loãng khi đúc và tăng tính chịu hàa ở nhiệt độ thường, VI vậy mầ họp kim này đưọ>c dùng trong ngà nil hàng khổng vũ trụ. MỈ3chmetal là họp kim của đất hiềm đưực ứng dụng trong công nghiệp gang thép và sẫn xuẩt đã lưả. Trong luyện thép mỉschineíal khống chề lưọTig Yằ dậng lưu huỳnh có trong thép. Trong gang đúc (gang xám) đất hiểm tẹo cho than chì tụ thành thề hinh cầu, do đó tẵng thêm tính ben deo.

Đa lửa là hợp kim chứa 75% misohmetal và 25% sắt (mỉschnietal chrá khoảng 50% Ce, 24%La, 15% necđym* ị% prazeodym, 2% ytri, 5% sẩt). Mỉschmetal được san xuầt baag cách điện phân hỗn hpp đầt hỉềm clorua khan, xúc tãc la một trong ỉihững I.iih vực ứng dụng lổn của đẩt hiểm. Khoang 3% (1st hiểm clorua được cho vào xúc tác zeoiỉ' sẽ làm tăng khả năng xúc tác chiợển hóa dẫu tb.ô (crude oil) thẫnh dầu mổ (petroleum) và đó cũng chính là chất xúc tác đưọ«c dùng nhiều nhất trên thể giới hiện nay* Nhu cầu dùng đẩt hỉera clorua lam XUC tí:c crackinh của thể gỉc*ỉ đang tăng lên nhanh chóng. Dặc biệt là hỉệii nay công nghiệp dẫu mỏ Vỉệt-Nam đang trên đầ phát triển.

Trong ngành thủy tinh đất hi era dượx) dùng lam chất mài. bongs lam Eìẩt mau, tẹo m à u và sẵn xuất t hủ y t in h đặc biệt, Việc lầm mat m u thủy tinh lẳ ào xeri 0X3- hóa sat (II) cố màu xanh, lên sat (ĩĩĩ) co mau vẳng nên giầm mạnh cưcmg độ màu cua Bắt.Crth dồi màu có chưa xerỉ và ơr-opi hoạt động trền nguyên TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nghiền cứu tách riêng rẽ và xác định các nguyên tố đất hỉếm từ các mẫu đẩt hiềm bằng sẩc ký lỗng cao áp, hy vọrig rang đó lằ những gợi ý ban đẩu cho việc tách rỉêng rẽ các đất hiếm trong công n^hỉệp bầng sắc ký sau nẫy. Tư các mục tiêu nêu ra trên đây chúng tôi đẩ thu đưọc những kết qủa đáng khich lệ và mong rằng đưgrc đóng góp một phan nhỏ vào lĩnh vực chề biển và xuẩt khẩu đất hiềm của nước ta. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com " 4 - \* m ĩ at TONG QĨỊẠĨT I.

G_io[2 f'-iju _cr;ọ__n.Ị';uỵen bo c!at hiftm: T’hiVu npữ đnt hie-: la ten cảo một nhóm các nguyíòn to có số thú’ tự nguy ôn tủ' ttv 57 đen 71 (tư Lan tan đen Lutecxỉ) như trước đây dung để áp đ;-t cho nhóm Lantanỉcl. Tên n ay do Johann Gađolin- người đã tim ra Ytrỉ, đ£t ra nhằm ẩm chỉ sự hỉểm có tron.7 thiên nhiên vằ sỉ lực đổi với oxy của chung. "ígày nay các nha khoa học nhận thấy rang cái tên đẩt hiếm sẽ bị loi thơi VI các kim loại này tuyệt nhiên không hiểm như người ta tu’ỗ’ ng niè lại được đẩnh gía là có nhiều trên vỏ trai dất tương tự như nột vài nguyên tồ phổ biền như thỉểc chẳng hạn. -ĩgày nay thu-O-t ngũ’ đẩt hiểm không chỉ đồ ám chỉ các Lantenoiđ na còn bao i-;;otì! ca Scandỉ và Y tri như theo định nghĩa của lif'ti đoan hóa chất — ứng dụng va tỉnh khiết quốc tể, ịv:c.

la tất cả cóc ':.rfuyên '1,0 nam trong phân nhóm phụ nhóm III của hệ thống tuan hoàn các nguyền tổ trừ nhóm Actỉnoỉc Ngoài re ngrvb’i ta còn kề đển cả Thorỉ VI thương thấy có í ỉ nhiâu trong các khoang và các sản phẩm đất hỉ em nên nó luôn là ten đu’ọ’c bhừa n’lvi trong thưoìig mẹ ỉ.il vỏ trnt ,.s < r< , _ ' , , ơ đát !:•; noi quan 1JV on ăn lẻ. IThững xif-uven. tổ cố 8 0 thử tự ch. r Dy Er Yb uỉlỉeu ỈÌO’0 Ê?0 vợi G3C nguyen tổ GO CO có SO so -HU 1tự V » ,1 ị, ị ,ỊỊ>■lị.

>\> lẻ như như1 : 1 1I- , I il: l:1. , Q - 57 koỊ 1 )1 *) ’ <*■ ’ ' Eu Tb Iĩo , Tm Lu / M 4 4-7 ' V \ Do đó khi '■!, đụ:i£ ,:ieu /5Ể>/ (so thử tự ng.tử) có oh- f'u'r/r: ị;111 nên d'ui" nguyên tố so thứ tự chẵn t h ì l ọ ’ỉ hơn Thnm rbr'.no Tha ■'ỉIkhỏ tồn ton tai i;g itron? trongthỉAn nhiên tl-i:l/o. ahiêncủa mSt ữồ của một số ỉi^uy. nguyên tố khác đ? «0 ĩíẩrừi với đ'ít hiển / 6 6 / (phần trỉộu) ỉ 2 n (1 3 0 ), cũ c1 : , 'li(r.O), c ;, Sn(40), Co (23), Pb(1ố), Hg(1) ,àu(0,015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - 7 - ?Thln chung, bán kính nguyên tủ’ giảm chậm theo chiều tăng số thứ tự nguyên tử do sw co Lantaiiid, và ngoại lệ ỏ’ Su và Yb cho thẩy BV-’ biền rtoỉ vu’á mang tính chất tuần tự va tuar hoan.hi £ t độ ị)Pn vJ.

c h ả y của cạc k i m l ogi. cĩat h iềm : TThỉ^t độ non;'; chảy kim loại đẩt hiểm biển đỗi mật th.iể với oán kính nguyên tử, nhln chung nhiệt đê nóng chảy kim loẹ đất hiếm t'-.ng theo sự tang số thú’ tự nguyêíi tử, ngoai lệ có giảm đi ỗ’ Ce, Su, Yb và đều có nhiệt độ nóng chảy khoảng 800° Sự ‘biển đồi ki ch thước nguyên tủ’ đẩt hiểm vừa mang tính tuàn tự lẫn tuần hoàn, va sự biển đỗi nhiệt nóng chảy cũng vậy. theo 30 t>v lự íi^uycn tử.chat ìon ctst hi em hoa trị ba (Ln***): các 5-on đẩt hiếm hóa trị ba Ln-!+ có tính chat biển đỗi tuẫn tự theo B ồ thư tự nguyên tử về bán kinh ion, độ ba sơ thể ỉon hóa. vầ biền đôi tuan hoàn v ề hoa trị, tư tính, mau _ 'ệ sac.

những tính obẩt biến đỗi tuan tự: XIT. Bán kinh ion Lr£_ti -?nn v.Tc ion LttJÍ+ giảm đều đan tư 1,04 A ° ở La v TV o ? .ir • TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - 8 tan e'en Lutecxij "ban kính ion chi giem 0,02 A° la do cac el e o 0 ">.ien vẫo pb.ân lóp 4 f nr'av càng day Ổ.n tới hailóp ngoài cùng (5 d ,6 s^). chẩn I’ người ta c:oỉ cTố le p;V-co Lgntanid, mànguyên nhân la do hiệu ứng chắn gây ra. Đq bazo’: in(OPI)o In những kểt tua lưỡng tính khó tan trong nước ?hu họT> vói sự giảm bon kính đeu ã£n trong dãy Lo^+-Lu"+ , tính baaơ ."iản dan, độ ben nhỉ|t và đọ tail cũng Siam xuống, III.1 «c « The ìon hóa: Thể ion hoa tang lên theo trật tự tư Lantan-Lutecxi (tu.n theo cô/ì;;; tl-ức Capustinskỉ: J = 43,13 1-Z - 38,9 ^ r/ *T ^ ^ f_1 ^ I A I ^ N 0 đay 2 lồ 8 0 thư tự nguyên tư.) Thế ion hóa tù’ Lantan-Lutecxi: 3'5,5 ev - 40,1 ev.

Độ ầm điện: Theo Pauling / 66 / độ âm điên tang len theo trật tự ỉ Lantan-Lutec*:!

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Ngô Tuấn, Nguyễn Trọng Uy, Nguyễn Đình Bần, Chu Xuân Anh (1992). Nghiên cứu phương pháp thu đất hiếm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-phuong-phap-thu-dat-hiem

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phương pháp thu đất hiếm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá các phương pháp tiên tiến, hiệu quả để thu hồi đất hiếm từ quặng, nguồn thứ cấp, góp phần bảo vệ môi trường và phát triển công nghệ bền vững.

Luận án "Nghiên cứu phương pháp thu đất hiếm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Quốc gia. Năm bảo vệ: 1992.

Luận án "Nghiên cứu phương pháp thu đất hiếm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phương pháp thu đất hiếm" thuộc chuyên ngành Hóa vô cơ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu phương pháp thu đất hiếm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phương pháp thu đất hiếm" có 103 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phương pháp thu đất hiếm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter