Nghiên cứu phức nguyên tố đất hiếm với axit L-aspartic và thăm dò hoạt tính sinh học
Nghiên cứu tạo phức nguyên tố đất hiếm với axit l-aspartic & thăm dò hoạt tính sinh học. Luận án PTS Hóa học 62442501.
Luan An
Luận án phó tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
114
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu phức chất đất hiếm-L-aspartic: tổng hợp, tính chất.
- Số trang:
- 114 trang
- Trường:
- Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa học vô cơ
- Tác giả:
- Lê Xuân Thanh
- Năm:
- 1992
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Tài liệu này trình bày nghiên cứu chuyên sâu về sự hình thành và tính chất của phức chất đất hiếm với axit L-aspartic. Axit L-aspartic, một axit amin quan trọng, thể hiện khả năng tạo phức mạnh mẽ với các ion kim loại nhờ cấu trúc đặc biệt chứa nhóm amin và carboxyl. Quá trình tổng hợp các phức chất đất hiếm aspartate đã được thực hiện bằng các phương pháp hóa học vô cơ tiên tiến, nhằm thu được các sản phẩm tinh khiết và ổn định. Nghiên cứu đã tập trung vào các phức chất của Lanthan (La), Gadolinium (Ge - có thể là Gd), Praseodymium (Pr), Neodymium (Nd), và Samarium (Sm) với axit L-aspartic. Việc xác định chính xác thành phần và cấu trúc của các phức chất thu được là bước thiết yếu. Các kết quả cung cấp thông tin chi tiết về tỷ lệ phối trí, thành phần phức, và các giá trị hằng số bền tạo phức trong dung dịch. Sự hiểu biết vững chắc về tính chất hóa học cơ bản của các phức chất này tạo nền tảng quan trọng cho việc khám phá hoạt tính sinh học và ứng dụng thực tiễn của chúng.
1.1. Tổng hợp và xác định phức chất đất hiếm aspartate.
Tài liệu tập trung nghiên cứu sâu rộng về sự tạo phức của các nguyên tố đất hiếm (NTĐH) với axit L-aspartic. Axit L-aspartic, một axit amin thiết yếu, nổi bật với khả năng tạo phức mạnh mẽ với các ion kim loại nhờ nhóm amin và nhóm carboxyl. Quá trình tổng hợp các phức chất đất hiếm aspartate đã được thực hiện một cách cẩn trọng. Các phương pháp hóa học vô cơ tiên tiến được áp dụng để điều chế các sản phẩm phức chất mới. Mục tiêu chính là thu được các phức chất tinh khiết và ổn định. Sau tổng hợp, việc xác định thành phần và cấu trúc chính xác của các phức chất thu được là bước tiếp theo. Nghiên cứu này đã điều chế và khảo sát các phức chất của các nguyên tố đất hiếm cụ thể như Lanthan (La), Gadolinium (Ge - giả định thay thế Gd), Praseodymium (Pr), Neodymium (Nd), và Samarium (Sm) với axit L-aspartic. Các kết quả cung cấp thông tin chi tiết về tỷ lệ phối trí và thành phần phức tạo thành. Đồng thời, các giá trị hằng số bền tạo phức trong dung dịch đã được xác định. Sự hiểu biết vững chắc về tính chất hóa học cơ bản của các phức chất này là nền tảng không thể thiếu. Nó định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo về hoạt tính sinh học và ứng dụng thực tiễn.
1.2. Phương pháp phân tích tính chất phức đất hiếm.
Để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy, nhiều kỹ thuật phân tích hiện đại đã được sử dụng để khảo sát tính chất của phức chất đất hiếm. Phương pháp đo pH chuẩn độ là công cụ chính để xác định các hằng số bền tạo phức trong môi trường dung dịch. Quang phổ hấp thụ UV-Vis cung cấp thông tin quý giá về cấu trúc điện tử và sự chuyển dịch năng lượng của phức chất. Quang phổ hồng ngoại (IR) giúp xác định các nhóm chức cụ thể của axit L-aspartic tham gia vào quá trình tạo phức với ion đất hiếm. Phân tích nhiệt vi phân (DTA) và phân tích nhiệt trọng lượng (TG) đánh giá tính chất nhiệt động học và độ bền nhiệt của phức chất ở trạng thái rắn. Đo độ dẫn điện của dung dịch phức chất xác định tính chất ion và số lượng ion tự do. Ngoài ra, phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) pha ngược cặp ion đã được áp dụng. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả trong việc tách và tinh chế các nguyên tố đất hiếm riêng lẻ từ hỗn hợp. Các phương pháp này cùng nhau đảm bảo việc xác định chính xác cấu trúc, thành phần và các tính chất hóa lý quan trọng khác của phức chất. Chúng hỗ trợ đánh giá hiệu quả tạo phức của axit L-aspartic với các ion đất hiếm.
II.
Nghiên cứu này tiến hành khảo sát hoạt tính sinh học sơ bộ của phức chất đất hiếm aspartate, mở ra cánh cửa cho các ứng dụng dược lý tiềm năng. Các thí nghiệm bao gồm đánh giá ảnh hưởng lên sự nảy mầm của hạt và hoạt độ enzyme, cung cấp cái nhìn ban đầu về tương tác của phức chất với hệ thống sinh học. Một trọng tâm quan trọng là xác định tác dụng ức chế sự phát triển tế bào. Đặc biệt, phức Ge(III) aspartate (có thể là Gd(III) aspartate) được thử nghiệm khả năng chống ung thư, bao gồm cả đánh giá độc tính sơ bộ trên chuột và xác định hiệu quả ức chế tế bào ung thư. Những kết quả này làm nổi bật tiềm năng của các phức chất đất hiếm aspartate như những tác nhân sinh học mới, định hướng cho các nghiên cứu sâu hơn về hoạt tính dược lý và cơ chế hoạt động của chúng.
2.1. Đánh giá ảnh hưởng lên sự nảy mầm hạt và enzyme.
Nghiên cứu đã tiến hành thăm dò các hoạt tính sinh học sơ bộ của các phức chất đất hiếm aspartate. Một trong những thí nghiệm quan trọng là khảo sát tác dụng của các phức chất lên sự nảy mầm của hạt đậu xanh. Ảnh hưởng ức chế hoặc kích thích lên quá trình nảy mầm của hạt là một chỉ số sinh học đơn giản nhưng hữu ích. Nó phản ánh tác động ban đầu của hóa chất lên hệ thống sống. Ngoài ra, việc đánh giá hoạt độ của enzyme α-amylaza cũng là một phần không thể thiếu. Enzyme α-amylaza đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình chuyển hóa tinh bột thành đường. Bất kỳ sự thay đổi nào trong hoạt động của enzyme này đều có thể chỉ ra sự tương tác sinh học. Song song với đó, việc xác định hàm lượng protein, aminoaxit và carbohydrate trong cây mầm cũng được thực hiện. Những phân tích sinh hóa này cung cấp cái nhìn tổng thể ban đầu. Chúng cho biết phức chất đất hiếm aspartate ảnh hưởng đến các quá trình sống cơ bản và trao đổi chất như thế nào. Các dữ liệu này là cơ sở để định hướng các nghiên cứu hoạt tính dược lý chuyên sâu hơn.
2.2. Xác định tác dụng ức chế phát triển tế bào.
Một trong những phát hiện nổi bật của nghiên cứu là đánh giá hoạt tính ức chế sự phát triển của tế bào. Đặc biệt, hoạt tính chống ung thư của phức Ge(III) aspartate (có thể là Gd(III) aspartate) đã được khảo sát chi tiết. Đây là một hướng nghiên cứu có ý nghĩa lớn trong y học. Bước đầu tiên là xác định độc tính sơ bộ của phức Ge(III) aspartate trên mô hình chuột. Kết quả này rất quan trọng để đánh giá mức độ an toàn ban đầu của phức chất. Sau khi có thông tin về độc tính, nghiên cứu tiếp tục khảo sát hoạt tính ức chế ung thư trên các dòng tế bào cụ thể. Lượng tế bào ung thư còn sống hoặc bị ức chế được xác định bằng các phương pháp thí nghiệm định lượng. Các kết quả ban đầu cho thấy tiềm năng đáng kể của phức chất này trong việc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Nghiên cứu này mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn. Nó khám phá ứng dụng dược lý tiềm năng của phức chất đất hiếm trong lĩnh vực chống ung thư.
III.
Nghiên cứu đã chỉ ra tiềm năng dược lý đáng kể của phức chất đất hiếm L-aspartic, đặc biệt là hoạt tính chống ung thư của phức Ge(III) aspartate. Kết quả sơ bộ trên mô hình chuột và tế bào ung thư rất hứa hẹn, mở ra triển vọng cho các liệu pháp điều trị mới. Bên cạnh đó, các phức chất này còn tiềm ẩn khả năng chống oxy hóa, kháng khuẩn và chống viêm. Mặc dù tài liệu gốc chưa đi sâu, sự kết hợp giữa ion đất hiếm và axit L-aspartic có thể tạo ra tác dụng hiệp đồng trong việc bảo vệ tế bào và chống lại các tác nhân gây bệnh. Việc khám phá những hoạt tính này sẽ mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng của phức chất đất hiếm trong y học và dược phẩm, vượt ra ngoài lĩnh vực chống ung thư truyền thống.
3.1. Hoạt tính chống ung thư tiềm năng của Ge III aspartate.
Nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng sơ bộ quan trọng về tiềm năng chống ung thư của phức Ge(III) aspartate (có thể là Gd(III) aspartate). Phức chất này thể hiện khả năng ức chế đáng kể sự phát triển của tế bào ung thư trong các mô hình thí nghiệm. Các kết quả ban đầu trên chuột và tế bào ung thư là rất đáng chú ý. Chúng mở ra triển vọng lớn cho việc phát triển các liệu pháp chống ung thư mới. Để hiểu rõ hơn, các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động ở cấp độ phân tử là cần thiết. Khả năng nhắm mục tiêu vào các con đường tín hiệu đặc trưng của tế bào ung thư có thể được khám phá. Đây là một lĩnh vực đầy hứa hẹn trong dược lý. Phức chất đất hiếm, đặc biệt là khi kết hợp với axit amin L-aspartic, có thể trở thành một tác nhân chống ung thư tiềm năng. Việc tối ưu hóa cấu trúc và liều lượng sẽ là các bước tiếp theo quan trọng.
3.2. Khám phá hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn.
Mặc dù tài liệu gốc chưa đi sâu vào chi tiết, hoạt tính sinh học tổng quát của các phức chất đất hiếm thường bao gồm khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Các ion đất hiếm có thể đóng vai trò như các chất điều hòa phản ứng redox. Axit L-aspartic cũng đã được biết đến với đặc tính chống oxy hóa. Sự kết hợp giữa ion đất hiếm và axit L-aspartic có thể tạo ra tác dụng hiệp đồng đáng kể. Ngoài ra, nhiều phức chất kim loại, bao gồm cả các phức chất đất hiếm, đã chứng minh hoạt tính kháng khuẩn và chống viêm. Khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm hoặc virus là một hướng nghiên cứu tiềm năng lớn. Việc khám phá và xác định rõ ràng hoạt tính kháng khuẩn, chống viêm và chống oxy hóa của các phức chất này sẽ rất giá trị. Điều này mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng dược lý của chúng trong các lĩnh vực khác nhau, không chỉ giới hạn ở chống ung thư.
IV.
Nghiên cứu đã thực hiện đánh giá độc tính sơ bộ của phức Ge(III) aspartate trên mô hình chuột, một bước cần thiết để đảm bảo an toàn trước khi tiến tới ứng dụng dược lý. Kết quả này cung cấp cái nhìn ban đầu về mức độ dung nạp của phức chất và định hướng cho các thử nghiệm tiền lâm sàng sâu hơn. Mặc dù tài liệu gốc chưa đi sâu vào sinh khả dụng, đây là một yếu tố then chốt quyết định hiệu quả điều trị. Các yếu tố như độ tan, khả năng hấp thu và phân bố trong cơ thể đều ảnh hưởng đến sinh khả dụng. Cấu trúc phức chất đất hiếm với axit L-aspartic có thể được thiết kế để cải thiện các đặc tính dược động học này, giúp vận chuyển ion đất hiếm hiệu quả hơn đến các mô đích. Việc nghiên cứu toàn diện về độc tính học và sinh khả dụng sẽ là yếu tố quyết định cho sự phát triển thành công của các phức chất này thành các tác nhân trị liệu.
4.1. Thử nghiệm độc tính sơ bộ trên mô hình chuột.
Đánh giá độc tính là một bước không thể thiếu và cực kỳ quan trọng trước khi xem xét bất kỳ ứng dụng dược lý nào. Nghiên cứu đã thực hiện thử nghiệm độc tính sơ bộ của phức Ge(III) aspartate (có thể là Gd(III) aspartate) trên mô hình chuột. Mục tiêu chính của thí nghiệm này là xác định mức độ an toàn ban đầu của phức chất khi đưa vào cơ thể sống. Độc tính cấp tính, độc tính bán trường diễn và độc tính mãn tính cần được nghiên cứu chi tiết hơn trong các giai đoạn sau. Kết quả độc tính sơ bộ này cung cấp một cái nhìn đầu tiên về mức độ dung nạp của phức chất. Nó đóng vai trò định hướng quan trọng cho các thử nghiệm tiền lâm sàng tiếp theo. Đảm bảo sự an toàn của phức chất là yếu tố then chốt và ưu tiên hàng đầu cho việc phát triển thuốc. Các chỉ số về liều lượng gây độc và liều lượng không gây độc cần được thiết lập rõ ràng.
4.2. Các yếu tố ảnh hưởng sinh khả dụng phức chất đất hiếm.
Sinh khả dụng là một thuộc tính dược động học cực kỳ quan trọng. Nó mô tả mức độ và tốc độ một hoạt chất được hấp thu vào tuần hoàn chung và trở nên sẵn sàng tại vị trí tác dụng. Mặc dù tài liệu gốc chưa đi sâu vào nghiên cứu sinh khả dụng, các yếu tố như độ tan, khả năng hấp thu qua màng sinh học và sự phân bố trong các mô cơ thể đều ảnh hưởng lớn. Cấu trúc phức chất đất hiếm aspartate có thể được thiết kế để cải thiện sinh khả dụng. Axit L-aspartic là một phân tử sinh học tương thích, có thể đóng vai trò như một chất mang. Nó giúp vận chuyển ion đất hiếm hiệu quả hơn trong cơ thể, vượt qua các rào cản sinh học. Nghiên cứu sâu hơn về sinh khả dụng sẽ làm rõ tiềm năng thực sự của phức chất này. Điều này bao gồm khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa, tiêm tĩnh mạch, và sự phân bố trong các cơ quan đích. Tối ưu hóa sinh khả dụng sẽ nâng cao hiệu quả điều trị và giảm liều lượng cần thiết.
V.
Cơ chế hoạt động của phức chất đất hiếm L-aspartic bắt đầu từ sự tương tác hóa học đặc trưng giữa axit amin và ion đất hiếm, dẫn đến sự thay đổi tính chất hóa lý của ion kim loại. Sự hình thành phức chất ảnh hưởng đến khả năng tương tác của chúng với các phân tử sinh học trong tế bào, từ đó tác động lên các quá trình sinh hóa quan trọng. Phức chất có thể điều hòa hoạt động của enzyme, ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất, chu trình tế bào và sự tăng trưởng. Đặc biệt, cơ chế chống ung thư có thể liên quan đến việc gây ra apoptosis hoặc ức chế tăng sinh tế bào. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động ở cấp độ phân tử và tế bào là chìa khóa để tối ưu hóa thiết kế phức chất, cải thiện hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ, mở ra hướng đi cho các ứng dụng dược lý tiên tiến.
5.1. Tương tác giữa axit L aspartic và ion đất hiếm.
Cơ chế hoạt động của phức chất bắt nguồn từ sự tương tác hóa học đặc trưng giữa axit L-aspartic và ion đất hiếm. Axit L-aspartic, với hai nhóm carboxyl và một nhóm amin, có khả năng tạo liên kết phối trí đa điểm với ion kim loại đất hiếm. Sự hình thành phức chất này làm thay đổi đáng kể tính chất hóa lý của ion kim loại tự do. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng tương tác của phức chất với các phân tử sinh học và mục tiêu trong tế bào. Sự khác biệt về cấu trúc không gian, hằng số bền nhiệt động học và động học của các phức chất ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính sinh học của chúng. Nghiên cứu về các hằng số nhiệt động học, như năng lượng tự do Gibbs (ΔG), enthalpy (ΔH) và entropy (ΔS), cung cấp thông tin quý giá. Các giá trị này phản ánh độ bền, tính chất ưu tiên của liên kết và cơ chế tạo phức. Hiểu rõ tương tác ở cấp độ phân tử là chìa khóa để thiết kế các phức chất hiệu quả hơn.
5.2. Ảnh hưởng của phức chất lên quá trình sinh hóa tế bào.
Sau khi tạo phức và đi vào cơ thể, phức chất đất hiếm-L-aspartic tương tác với các hệ thống sinh hóa và tế bào sống. Các ion đất hiếm có khả năng tác động đến hoạt động của nhiều enzyme và protein quan trọng. Sự thay đổi hoạt tính enzyme α-amylaza được quan sát trong nghiên cứu là một minh chứng. Phức chất có thể ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất tổng thể của tế bào. Chúng cũng có thể tác động đến chu trình tế bào, quá trình tăng trưởng và biệt hóa. Đặc biệt, cơ chế chống ung thư có thể liên quan đến việc gây ra quá trình tự hủy tế bào (apoptosis). Nó cũng có thể ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư, ngăn chặn sự hình thành mạch máu nuôi khối u. Sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế hoạt động ở cấp độ phân tử và tế bào là rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế phức chất, cải thiện hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (114 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ,9 BO GíAO DUC VA DÁO lAO T R a Ó N G DAI IIOCTÓNG M O P M Á N Ó I KHOA HÓA - BÓ MÓN MOA VÓ CO LE XUAN T H A N I I rV' • t í , , s s '. --y • ••• Vjí;?> ,/ ' Nc JV.^ NGHIÉN cáu SU TAO PHlJC CÚA MÓT SO NGUYEN TO DAT HIÉM VÓI AXIT L-ASPACTIC VÁ BUÓC DAU THÁM DO HOAT TÍNH SINH HOC CÚA CHÚNG Clujyéii ngánh Moa lioc VÓ co Mñ so 1.01 LUÁN ÁN PHÓ TIÉN SÍ KHOA HOC HÓA HOC Táp thé huóng din khoa hoc GIÁOSU- 1 - PrS. HÓA HOC NGUYEN TRONO UYEN GIÁOSU- 7 - PTS. HÓA HOC NGUYEN D Í N H B Á N G HA NO! - 1992 Lí U G L TJ G Trang ¿¿5 ±)1'J L - - PHJU^ TElJ NH¿T : TÓNG '.
5 - Kba n á n g t a c pb\;:c cua c a o a m m o a x i t va a x i t I r - a s ü a c t i c v d i c a e ÍTTBH. 4 - Hoat t í n b s i n b boc c u a a x i t aspactic va mot so a s p a c t a t. 5 - Mot s o pb\ídng p b á p n g b i e n ciiu sU t a o pb^ic. 1 - PbUdng p b á p c b u á n dS do p H.
3 - 2 - Pbuldng p b á p pbo bong n g o a i n g b i e n cuu c á u t a o pnuc c b a t .6- Tácb mot so NTBH nbe b á n g pbu:dng p b á p s á c kí l o n g c a o áp (HPLG) p b a n g u d c t r a c d o i c.- ^'^^X^ THÚ' HAI : Sfcl TL'CÍNG 7A FHÜÜÍTG ? H S'Ar - Gac b o a c b a t da:dc sii d u n g .- FHAN THÚ BA : ¿¿T ^ A ITGHITüN' :¿U III.1- x á c d i n n '"dXéxn^ so p b a n l i cua aitit L-éispactic, báng ^ t>^n t a o pniíc v d i mot s o i o n d á c niem L n ( l I I ) va cae g i a t r i nam n b i e t iong cua c b u n g d c a e n b i é t do k b á c n b a u b á n ^ TjnddnfT: p b á p c b u á n do do pH.1- z á c d i n b báng s o p b á n 1 1 c u a a x i t 50 Tang III.2- Xac dinb náng so ben tao pbUc.;:;- Giá tri các bám nbiet dong. 2- Tong bdp va ngbien ciíu tina cbat mot so dat biém aspactat.1- Tong bdp pbu'c.2- xác dinb ünann cban các ntrac rln tbu d;ídc.5- Fbudng pbáp quang pbo bap tbu electrón 111.^- Pbudng -Dhk'o lo do dan dien.5- Fnddng pbáp quang pbo aong ngoai.6- Fb\¿dng pbáp pbán tícb nbiet vi pbán.3- Tacb La, 3e, Pr, M vá 3m báng pnj:dng pbáp sác kí long cao ap pba ngudc cap ion. 3 - 2 - Pbu'dng pbáp t b í ngbiem. 3 * 3 - Inb b^jfdng cua nong do a x i t L-aspactic.
^ - Anb bi/3ng cua pH pba d o n g. 5 - 5 - Anb bijídng cua nong do c b a t t a o cap t r o n g pba dong. 4 - üxXóo dau tbám do t a c dung líc cae su pbat; t r i l i cua mot 30 d a t biem a s p a c t a t. 1 - l a c duní/- '¿c ene su nay mam cua b a t dáu xanb I I I.
1 - Dinb lijTdng p r o t e i n t b e o pbiXdng pbáp Lowry I I I. 2 - xác d i n b boaa do enzim cx-amilaza t b e o. pbiídng pbap Heinkel.3-Xac dinb cae aminoaxit.4— Bina l-ddng Gacbonydrat tbeo pbudng pbáp nbeno1-axi t sunfuri c.5- Pbu'dng pbap tbi ngbiem.1- Kbáo sat nong do tac dune \tc ebé cua Lantan aspactat.ídng ^/c ebé cua pbói tu:, pbu'c cbat va ion kim loai Trang 1 1 1. 3 - 3o sanb ánb biídng \iQ ebé cua La(HAsp)^.
4 - Dánb g i a mot so cbx t i e u s i n b boa I I I. 2 - Budc dáu ngbien ciiu n o ^ t t í n b \io ebé s^j: nbát t r i e n t é bao ung tbU cua pbiíc Ge(liAsp) ,. 1 - Tbu sd bo doc t í n b cua pbiic Ge(HAsp) 3 3HpO t r e n c b u ó t. 2 - Kbao s á t boat t x n b ule cbe ung tbii cua GeCliAsp) ^.
1 - xác d i n b ludng t é bao ung tbU. 2 - Pbiídng p b á p v á k é t qua t b í ngbiem. PHAIT THÚ" TU : tóTLUAN 106 Y. - PHAN TTTt^- ÍTAM : TAI Li:SU THAIvI KHAO.
108 M ó i) A U HÓa boc pboi tri cua cae nguyen to dat biém(NTSH) pbat trien ngáy cáng manb me trong nbüng thap ki gan dáy. Viec nghién ciiu các pbiic cbat cua các aminoaxit la rat quan tr9ng cá vé mát boa boc pboi tri cung nbií sinb boa v6 cd. Cae amino- axit có ít nbát lá 2 nbóm cbiie : nbóm amin va nbom eacboxyl, c6 kbá náng tao tbánb mot so dang pbiic. Pbán uing giüa cae aminosLxit vá kim loai có tbe xem nbií la pbán uing m.6 binb trong be protein-kim loai pbán ánb dien bien cua cae quá trinb quan trong xáy ra trong các cd tbe sóng.
Gán lien vdi dieu do viec ngbien cúu sií tao pbiic giüa axit L-aspactic vdi các NTDH eó y ngbia quan trong. Qua các tai lieu tbam kbáo, cbung t6i nban tbay tu:dng tac tao pbúe cua cae NTBH vói axit L-aspaetie la van dé dang dilóQ nbieu nbá nghién eüu quan tám. Cae ket qua tbu diXóc eua các tac giá kbác nbau ve pban tUdng tac tao pbúc trong dung dicb tbüdng bát dong cá ve cd ebé tao pbiic vá tbánb pbán pbiic tao tbanb, eling nbu: ve giá tri va dau cae bam nbiet dong. Các cong trinb nay van cbtía boán toan dáy du dói vdi tát eá các NTDH.
ITgoái ra, so c5ng trinb ngbien cuM vé các pbúe rán la con quá ít oi. Xuát pbát tijf nban dinb dó, cbung toi manb dan ngbien ciSu su! tao pbu'c cua mot sé NTDH vdi axit L-aspaetic. Giá tri si dung cua các NTDH cáng cao kbi cbung diídc tácb rieng ra kboi nbau, Tuv nbién, do các ITTDH có tinb cbat rat gióng nbau nén viec tácb ebúng ra tbánb tuiíg nguyen tó riéng re la mot van de kbó kbán. NGóJ*di ta tbiídns: Idi dune: su" kbác nbau vé kbá náng tao pbúe cua cae NTDH vdi các pboi t¿ büu cd trong tbi/c bánb tácb cbung.
vi vay, pbán tiép tbeo cua luán án la ngbien ciíu si dung axit L-aspaetic nn\X lá táe nban tao pbúc trong viec tácb cae nguyen tó La, Ge, Pr, M vá 3m báng pbudng pbap sác kí long cao áp pba ngUdc cap ion. Ngoai ra, vi axit L-aspaetic lá mot loai «<-caiiinoaxit có boat tínb sinb boe, nén nbiéu táe giá dá gán lien viec nghién eiíu su* tao pbUc vdi viec kbáo sát boat tínb sinb boc cua cae pbu'c aspactat tao tbanb. 8 dáy, can pbái nói tbém ráng trUde 1970 các NTDH dvtóc xem nbU kbong có giá tri vé máf di.íác tmb, tuy nbien cun^T vdi s\i obat trien cua kboa boc con ngudi ngáy cáng tim ra nbieu cong dung cua các NT£H vá các bdp cbat cua ebúng trong các linb vUe kbae nbau. Viec tim kiém các cbat ebóng ung tbu: d\ióc dác biet ebu y trong tbdi gian gán dáy.
các phóng tbí ngbiem ngbien cúu, cong ngbiep diídc pbám vá cae nba boa boc tren tbe gidi dá tong bdp bolo cbiét xuát; tx¿ tbiic vat, vi sinb vat va dong vát bang nghin cbat dé tbU táe dung cbóng un^: tbií. Gán lien vdi dieu dó, pban cuoi cua luán án, ebúnec toi ngbien cúu boat tínb úc ebé srt ubát trien cua mot so pbUc rán dat biém aspactat tong bdp du'de. TÓm lai, xuát pbát tú nbúng nban dinb tren, c'úng vdi viec dat nUdc ta vén có mot trú lUdng Idn tai nguyen vé các NTDH, mué dicb cua cong trinb náy lá ngbien cúu su" tao phúc eúa axit L-aspactic vdi các NTDH, úng dung sU tao pbúc de tácb các NTDH nbe báng pbiídng pbáp sác kí long cao áp pba ngUde cap ion vá bUdc dáu tbám dó boat tínb sinb boc cua mot só d:át biém aspactat Cong trinb náy mong dude dóng góp pbán ngbien cúu cd haxx su" tao pbúc trong he ion dát biém - axit L-aspactic, lám sáng to nbúng tínb cbat dác triíng cua ebúng. Ngbien cúu sú dung be pbúc tren trong viec tácb mot so NTDH nhe báng pbudng pbáp sác kí long cao áp pba ngu'dc cap ion, cung nbu: ebi ra boat tínb úe cbe sU pbat trien eúa mot só dát biém aspactat tong bdp dUde.TGUT21T TCf DAT EI^v.
3ao gom cae ngayen tó ^c, Y, La va day lantanit gom IM- nocuven te tú Xeri den Tajtexi. '^áu binb dien tií cua cae nguyen te Lantanit co tbe biéa dien b'ín'T cong th.c ebuna : Is 2s 2p ys ap ;d 4s 4p td 4i -ts a^P ad as ; n tnay doi tú O dea 1 4 , con m cnx nban bal giá tri lá O bo.•^x su: kbac nbau ve cau truc nguyen t\t cua cae nguyen to trena lo eai tnl bien d Idp ta\'" ca tú ngo.ni váo, má Idp aax' ít ann b'o'dng íen tinn enát boa boc cua cae nguyen tó, nea các lantanit cUc kx gióng nbau /~64 /• DUa vao iác diem xáy dUng pbán idp 4f, các lantanit XI.2-JC enia tnanb bai pbán nbóm. Pban nnóm Xeri : Ge Pr lid Pm .3m Eu ^Gd Iban nbÓT Teebi: '"^b Z^v "o Ir i^m Yb Lu , ^'^-«.aa^^ t'" La ten Lu b^n Vin.a eua cae ion dat biém xam cbam. do cae electrón t.lng tbem a ^"de dien vao Idr tbú bs t^^-- a^cai a'aa nén ít anb crf-la-; -ler, kxcb tb":dc n 7, a y en tú ( aa néj la.
To a-;' nen lantanit, Y ~ có b'ia kíno t dng tv '^b-^"^ V U vi vfy ytri ta-:dng g.áp trong cae knoáng san lantanit.nai can^ á''^:5c xem tbuoc các -.nác da txnn enác boa boc c-iém vi trx trung gxan gxu'a nnom, ytri va cae lantanit í day, dUa váo su tiídng dóng vé tín. cnát, nga'di ta cnia nbom dat biei unann nai naóm nno : nbóm Xeri Z : 37-o;) nbóm Ytri ¿ : ,^9,¿4-71. So 0X7 hoa cu? 0'¡c lantanit liídc trinh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Xuân Thanh (1992). Phức nguyên tố đất hiếm và axit L-aspartic: Hoạt tính sinh học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-phuc-nguyen-to-dat-hiem-axit-l-aspartic-hoat-tinh-sinh-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phức nguyên tố đất hiếm và axit L-aspartic: Hoạt tính sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tạo phức nguyên tố đất hiếm với axit l-aspartic & thăm dò hoạt tính sinh học. Luận án PTS Hóa học 62442501.
Luận án "Phức nguyên tố đất hiếm và axit L-aspartic: Hoạt tính sinh học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội. Năm bảo vệ: 1992.
Luận án "Phức nguyên tố đất hiếm và axit L-aspartic: Hoạt tính sinh học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phức nguyên tố đất hiếm và axit L-aspartic: Hoạt tính sinh học" thuộc chuyên ngành Hóa học vô cơ. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phức nguyên tố đất hiếm và axit L-aspartic: Hoạt tính sinh học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phức nguyên tố đất hiếm và axit L-aspartic: Hoạt tính sinh học" có 114 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phức nguyên tố đất hiếm và axit L-aspartic: Hoạt tính sinh học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.