Phong cách học tập sinh viên tiếng Anh tại Đại học Ngân hàng

Luận văn hiểu phong cách học tiếng Anh tại Đại học Ngân hàng. Nghiên cứu đáp ứng yêu cầu bằng Thạc sĩ TESOL.

Trường ĐH

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCM

Chuyên ngành

Phương pháp giảng dạy tiếng Anh (TESOL)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

100

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phong cách học tập sinh viên: Định nghĩa và ý nghĩa
Số trang:
100 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCM
Chuyên ngành:
Phương pháp giảng dạy tiếng Anh (TESOL)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phong cách học tập sinh viên Định nghĩa và ý nghĩa

Phong cách học tập là cách thức mà cá nhân tiếp nhận, xử lý và lưu giữ thông tin. Đây không phải năng lực hoặc trí tuệ mà là sở thích tự nhiên trong cách học. Mỗi sinh viên có phong cách riêng. Hiểu rõ điều này giúp tối ưu hóa quá trình học tập. Kiểu học tập sinh viên chịu ảnh hưởng từ trí thông minh đa dạng, kinh nghiệm cá nhân, và nền tảng văn hóa. Nhận thức về hành vi học tập của bản thân thúc đẩy học sinh chủ động. Giáo viên khi hiểu được phong cách học tập sẽ thiết kế bài giảng hiệu quả hơn. Phương pháp học hiệu quả phải phù hợp với cách mà sinh viên tiếp thu kiến thức tốt nhất.

1.1. Khái niệm cơ bản về phong cách học tập

Phong cách học tập là tập hợp các đặc điểm tâm lý cá nhân phản ánh cách mà sinh viên tương tác với môi trường học tập. Khái niệm này ra đời từ nhận thức rằng không phải tất cả người học giống nhau. Một số người thích nhìn hình ảnh, số khác muốn nghe lời giảng, và những người khác lại cần thực hành trực tiếp. Chiến lược học tập của mỗi cá nhân khác nhau hoàn toàn. Chính vì vậy, một phương pháp dạy duy nhất không thể áp dụng cho tất cả học sinh.

1.2. Tại sao hiểu phong cách học tập quan trọng với sinh viên

Nhận diện phong cách cá nhân giúp sinh viên học tập hiệu quả hơn. Họ biết cách sắp xếp thời gian và nguồn lực phù hợp. Động lực học tập tăng khi sinh viên cảm thấy phương pháp học phù hợp. Hành vi học tập tích cực phát triển khi có sự lựa chọn chính xác. Kết quả học tập được cải thiện đáng kể khi áp dụng đúng phương pháp. Sinh viên cũng giảm căng thẳng và mệt mỏi trong quá trình học.

1.3. Ứng dụng kiến thức về phong cách học tập trong giáo dục

Giáo viên sử dụng kiến thức này để thiết kế bài giảng phù hợp. Tài liệu giảng dạy được chuẩn bị theo nhiều hình thức khác nhau. Một số bài học có thành phần hình ảnh, một số khác kèm theo hoạt động thực hành. Trí thông minh đa dạng được phát triển thông qua phương pháp giảng dạy linh hoạt. Nhà trường có thể cải thiện chương trình học dựa trên dữ liệu phong cách học tập của sinh viên. Kết quả là nâng cao hiệu quả giáo dục toàn diện.

II. Mô hình VARK và các kiểu học tập chính của sinh viên

Mô hình VARK phân chia học sinh thành bốn loại chính dựa trên cảm quan tiếp nhận thông tin. Visual học qua hình ảnh, sơ đồ, biểu đồ. Auditory thích nghe lời nói, âm thanh. Kinesthetic là học thông qua vận động cơ thể, trải nghiệm thực tế. Reading/Writing ưa thích đọc văn bản và viết. Mô hình này được Reid phát triển vào năm 1987 và rất phổ biến trong giáo dục. Tuy nhiên, hầu hết sinh viên không thuộc một loại duy nhất mà kết hợp nhiều kiểu. Nghiên cứu tại Banking University cho thấy sinh viên EFL có phong cách học tập đa dạng. Hiểu rõ từng kiểu giúp giáo viên thiết kế hoạt động phù hợp.

2.1. Học tập theo kiểu hình ảnh Visual Learning

Sinh viên visual học tốt qua hình ảnh, màu sắc, sơ đồ, bản đồ tư duy. Họ thích xem video, slide trình chiếu, và tài liệu minh họa. Những người này nhớ nhanh khi thấy hình ảnh. Phương pháp học hiệu quả cho kiểu này là sử dụng biểu đồ, bảng biểu. Các hoạt động vẽ, thiết kế giúp họ ghi nhớ tốt hơn. Khi dạy sinh viên kiểu này, giáo viên nên chuẩn bị tài liệu có sử dụng màu sắc rõ ràng. Chiến lược học tập visual yêu cầu môi trường sạch sẽ, có tổ chức tốt.

2.2. Học tập theo kiểu âm thanh Auditory Learning

Sinh viên auditory học qua nghe lời nói, âm nhạc, thảo luận. Họ thích nghe giáo viên giảng bài trực tiếp. Âm thanh, nhạc nền, phát âm chính xác rất quan trọng. Những người này nhớ tốt khi được thảo luận nhóm. Phương pháp học hiệu quả bao gồm nghe podcast, audiobook, tham gia hội thảo. Khi dạy loại sinh viên này, giáo viên nên tăng cường lời nói, đối thoại. Hành vi học tập của họ phụ thuộc vào chất lượng âm thanh và tương tác miệng. Động lực học tập kiểu này tăng qua trao đổi lớp học.

2.3. Học tập theo kiểu vận động Kinesthetic Learning

Sinh viên kinesthetic học tốt thông qua hành động, thực hành trực tiếp. Họ cần cảm nhận, làm việc với tay, di chuyển cơ thể. Hoạt động thực hành, trò chơi, mô phỏng là những phương pháp học hiệu quả. Những người này nhớ nhanh khi thực hành nhiều lần. Khi dạy kiểu học tập này, giáo viên cần có các hoạt động thực hành trực tiếp. Chiến lược học tập kinesthetic yêu cầu môi trường thoải mái, cho phép di chuyển tự do. Hành vi học tập của họ tích cực khi được tham gia vào các hoạt động thực tế.

III. Các kiểu học tập khác Tactile Group và Individual

Ngoài mô hình VARK, Reid cũng phân loại học sinh thành các kiểu khác như tactile, group, và individual. Tactile liên quan đến cảm giác xúc, học thông qua chạm vào các vật thể. Group là sinh viên thích học trong môi trường tập thể, với bạn cùng lớp. Individual là những người thích học một mình, độc lập. Mỗi kiểu có đặc điểm riêng và yêu cầu chiến lược giảng dạy khác nhau. Trí thông minh đa dạng được phát triển khi sinh viên được phơi xúc với tất cả các kiểu học này. Nghiên cứu tại Banking University cho thấy sinh viên EFL có sự kết hợp các kiểu học tập. Hành vi học tập của sinh viên phù thuộc vào sự phối hợp giữa các kiểu này.

3.1. Học tập qua cảm giác xúc Tactile Learning

Sinh viên tactile học tốt khi được chạm vào các vật thể, vật liệu thực. Họ thích cầm trên tay các mẫu vật, model, đồ dùng học tập. Phương pháp học hiệu quả bao gồm làm việc với các tài liệu thực tế. Khi dạy sinh viên kiểu này, giáo viên nên chuẩn bị các vật thể để họ khám phá. Hoạt động tay đôi, làm thử nghiệm giúp họ hiểu bài tốt hơn. Hành vi học tập của kiểu này phụ thuộc vào cơ hội thực hành trực tiếp. Động lực học tập tăng khi họ cảm thấy được tham gia vào các hoạt động thực tế.

3.2. Học tập theo nhóm Group Learning

Sinh viên group thích học cùng với người khác, trong môi trường tập thể. Họ phát triển tốt thông qua thảo luận nhóm, dự án chung, làm việc nhóm. Phương pháp học hiệu quả bao gồm học từ bạn, trao đổi ý kiến, hợp tác. Chiến lược học tập này yêu cầu giáo viên tạo nhiều hoạt động nhóm. Khi dạy loại sinh viên này, nên chia nhóm hợp lý, tạo môi trường hỗ trợ. Hành vi học tập tích cực phát triển trong môi trường nhóm tích cực. Động lực học tập tăng qua sự khích lệ từ bạn bè.

3.3. Học tập độc lập Individual Learning

Sinh viên individual thích học một mình, làm việc độc lập. Họ phát triển tốt khi được tự do lựa chọn cách học, tốc độ học riêng. Phương pháp học hiệu quả bao gồm đọc sách, tự học, làm bài tập riêng. Chiến lStrategy học tập này yêu cầu tài liệu tự học, đề bài rõ ràng. Khi dạy loại sinh viên này, giáo viên cần cung cấp tài liệu phong phú. Hành vi học tập tích cực khi họ có sự kiểm soát quá trình học của mình. Động lực học tập phụ thuộc vào sự tự chủ và lựa chọn cá nhân.

IV. Mối liên hệ giữa phong cách học tập và yếu tố nền tảng sinh viên

Phong cách học tập không tồn tại trong chân không mà chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Ngành học ảnh hưởng đến cách sinh viên tiếp cận kiến thức. Năm học cho thấy sự thay đổi trong phong cách học tập theo thời gian. Giới tính có liên quan đến sự khác biệt trong lựa chọn kiểu học tập. Kinh nghiệm học tiếng Anh trước đó tác động đến chiến lược học tập hiện tại. Trình độ tiếng Anh càng cao, sinh viên càng có phong cách học tập chuyên biệt. Tuổi tác cũng ảnh hưởng đến độ chín của hành vi học tập. Nghiên cứu tại Banking University với 196 sinh viên EFL đã xác nhận những liên hệ này. Hiểu được mối quan hệ này giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp dạy phù hợp.

4.1. Tác động của ngành học đến phong cách học tập

Sinh viên từ các ngành khác nhau có phong cách học tập khác nhau. Sinh viên ngành kỹ thuật thường thích học theo kiểu kinesthetic hơn. Sinh viên ngành khoa học xã hội có xu hướng ưa thích học group và auditory. Sinh viên ngành tài chính, như tại Banking University, thích sự chính xác và chi tiết. Điều này ảnh hưởng đến cách họ tiếp nhận ngoại ngữ. Một số ngành yêu cầu độ chính xác cao, dẫn đến xu hướng học sâu. Ngành khác lại cần kỹ năng giao tiếp, dẫn đến thích học group. Hiểu được đặc điểm ngành giúp giáo viên điều chỉnh chiến lược giảng dạy.

4.2. Ảnh hưởng của năm học đến sự thay đổi phong cách

Sinh viên năm thứ nhất thường có phong cách học tập đa dạng, chưa ổn định. Năm thứ hai, họ bắt đầu chuyên biệt hóa phong cách học tập của mình. Năm thứ ba trở đi, phong cách học tập trở nên rõ ràng hơn và cố định. Kinh nghiệm học tập tích lũy làm họ điều chỉnh chiến lược học tập. Khi vào năm cuối, sinh viên thường phát triển phương pháp học riêng. Hành vi học tập của sinh viên năm cuối tập trung hơn vào lĩnh vực chuyên môn. Động lực học tập cũng thay đổi, từ chung chung sang cụ thể hơn. Nghiên cứu cho thấy sinh viên năm nhất có phong cách học tập rộng rãi.

4.3. Sự khác biệt giới tính trong phong cách và chiến lược học tập

Nghiên cứu tại Banking University cho thấy nữ sinh thích học theo kiểu kinesthetic hơn nam sinh. Nam sinh có xu hướng ưa thích học theo kiểu tactile và individual nhiều hơn. Nữ sinh thường thích học group, thích thảo luận với bạn bè. Nam sinh thường tập trung hơn vào học độc lập. Phương pháp học hiệu quả cho nữ sinh bao gồm hoạt động nhóm, thực hành. Với nam sinh, cung cấp tài liệu chi tiết, tự học sẽ hiệu quả hơn. Hành vi học tập khác biệt này phụ thuộc vào sự khác biệt về xã hội, sinh lý. Động lực học tập của hai giới cũng có sự chênh lệch nhất định. Tuy nhiên, không nên khái quát quá, vì trong mỗi giới có sự đa dạng.

V. Phương pháp học hiệu quả Từ lý thuyết đến ứng dụng thực tế

Phương pháp học hiệu quả phải dựa trên hiểu biết về phong cách cá nhân. Học sâu là cách tiếp cận tập trung vào ý nghĩa sâu sắc của kiến thức. Học nông là cách học tập bề ngoài, chỉ nhớ các thông tin cơ bản. Sinh viên cần kết hợp cả hai để đạt kết quả tối ưu. Chiến lược học tập phải linh hoạt, không cứng nhắc. Động lực học tập tăng khi sinh viên thấy rõ lợi ích của việc học. Hành vi học tập tích cực phát triển từ sự tự chủ và sự lựa chọn. Trí thông minh đa dạng được kích hoạt khi sinh viên sử dụng nhiều phương pháp khác nhau. Giáo viên cần hướng dẫn sinh viên phát triển chiến lược học tập riêng. Kết quả học tập cao hơn khi phương pháp phù hợp với phong cách cá nhân.

5.1. Chiến lược học sâu vs học nông Cách tiếp cận khác nhau

Học sâu tập trung vào việc hiểu ý nghĩa, mối liên hệ giữa các khái niệm. Sinh viên học sâu đặt câu hỏi, phân tích, so sánh thông tin mới với cũ. Phương pháp này yêu cầu thời gian lâu hơn nhưng kết quả lâu dài. Học nông chỉ tập trung vào ghi nhớ thông tin bề ngoài. Sinh viên học nông thường sử dụng lặp lại cơ học để ghi nhớ. Phương pháp này có hiệu quả nhanh nhưng kết quả không bền vững. Chiến lược học tập tốt nhất là kết hợp cả hai. Khi dạy tiếng Anh, giáo viên nên khuyến khích học sâu hơn. Hành vi học tập tích cực đòi hỏi sinh viên phải suy nghĩ phản biện. Động lực học tập tăng khi sinh viên hiểu được giá trị thực sự của kiến thức.

5.2. Động lực học tập và hành vi học tập tích cực

Động lực học tập là lực đẩy thúc đẩy sinh viên học tập. Động lực nội tại xuất phát từ sự hứng thú, mục tiêu cá nhân của sinh viên. Động lực ngoại tại đến từ điểm số, khen thưởng, áp lực của gia đình. Cả hai loại động lực đều cần thiết nhưng động lực nội tại lâu dài hơn. Hành vi học tập tích cực phát triển khi sinh viên được khích lệ. Phương pháp học hiệu quả phải tạo ra động lực nội tại cho sinh viên. Khi dạy, giáo viên nên kết nối kiến thức với mục tiêu thực tế của sinh viên. Chiến lược tạo động lực bao gồm công nhận tiến bộ, tạo thách thức phù hợp. Trí thông minh đa dạng được phát triển khi sinh viên tận tâm với bài học. Kết quả học tập cao khi sinh viên thật sự hứng thú.

5.3. Áp dụng phong cách cá nhân vào quá trình học tập tiếng Anh

Sinh viên EFL nên nhận diện phong cách học tập của mình trước. Sau đó, họ có thể lựa chọn tài liệu và phương pháp phù hợp. Sinh viên visual nên sử dụng video, hình ảnh, sơ đồ trong quá trình học. Sinh viên auditory nên nghe podcast tiếng Anh, nói chuyện với người bản xứ. Sinh viên kinesthetic nên tham gia các hoạt động thực hành, trò chơi. Chiến lược học tập cá nhân là kết hợp các phương pháp dựa trên phong cách. Phương pháp học hiệu quả là linh hoạt, thay đổi theo tình huống. Hành vi học tập tích cực phát triển khi sinh viên cảm thấy học tập phù hợp. Kết quả học tập tiếng Anh tốt hơn khi phương pháp đúng với phong cách cá nhân. Động lực học tập tăng khi sinh viên thấy tiến bộ rõ ràng.

VI. Hàm ý giáo dục Cải thiện giảng dạy tiếng Anh cho sinh viên ngân hàng

Giáo viên cần thay đổi cách dạy để phù hợp với phong cách học tập đa dạng. Thiết kế bài giảng phải bao gồm các yếu tố cho tất cả kiểu học tập. Sử dụng đa phương tiện: hình ảnh, âm thanh, hoạt động thực hành, văn bản. Tạo môi trường lớp học hỗ trợ cả học group lẫn individual. Trí thông minh đa dạng được phát triển qua các hoạt động đa dạng. Phương pháp dạy hiệu quả phải linh hoạt, điều chỉnh theo nhu cầu lớp học. Chiến lược giảng dạy nên dựa trên hiểu biết về phong cách học tập của sinh viên. Hành vi học tập tích cực được khuyến khích thông qua lựa chọn và tự chủ. Động lực học tập tăng khi sinh viên cảm thấy bài giảng phù hợp với cách họ học. Nghiên cứu tại Banking University cho thấy hiểu phong cách học tập giúp giáo viên nâng cao kết quả dạy. Kết quả học tập của sinh viên EFL được cải thiện đáng kể.

6.1. Thiết kế bài giảng đa hình thức cho nhiều phong cách học tập

Bài giảng hiệu quả phải phục vụ tất cả kiểu học tập. Mỗi bài nên có phần hình ảnh (slides, chart, diagram) cho học sinh visual. Phần lời nói, thảo luận, phát âm cho sinh viên auditory. Phần hoạt động thực hành, bài tập tay, mô phỏng cho kinesthetic. Phần đọc văn bản, viết ghi chú cho learning style reading/writing. Bài giảng cần có cơ hội cho cả học group và individual. Phương pháp dạy không nên cứng nhắc, phải linh hoạt. Giáo viên nên thay đổi hoạt động mỗi 15-20 phút để giữ sự tập trung. Chiến lược này đảm bảo không sinh viên nào bị bỏ lại phía sau. Kết quả là lớp học trở thành nơi mà mọi sinh viên đều học tập tích cực. Trí thông minh đa dạng được phát triển toàn diện.

6.2. Phát triển trí thông minh đa dạng thông qua hoạt động lớp học

Trí thông minh đa dạng gồm 8 loại: ngôn ngữ, logic, không gian, âm nhạc, thân thể, xã hội, cá nhân, tự nhiên. Mỗi sinh viên có sự kết hợp các loại trí thông minh khác nhau. Bài giảng tiếng Anh nên thiết kế để kích hoạt nhiều loại trí thông minh. Sử dụng lời nói, câu hỏi kích thích trí thông minh ngôn ngữ. Các bài toán, logic kích thích trí thông minh logic. Hình ảnh, video kích thích trí thông minh không gian. Các hoạt động nhóm kích thích trí thông minh xã hội. Công nhân nhất các cách tiếp cận đa dạng trong dạy học. Phương pháp này giúp sinh viên khám phá những điểm mạnh riêng. Hành vi học tập tích cực phát triển khi sinh viên được sử dụng các điểm mạnh. Kết quả học tập tốt hơn khi tất cả các trí thông minh được kích hoạt. Động lực học tập tăng khi sinh viên cảm thấy thành công.

6.3. Nâng cao kết quả học tập sinh viên ngành tài chính qua hiểu biết phong cách

Sinh viên Banking University cần kỹ năng tiếng Anh chuyên môn về tài chính. Hiểu phong cách học tập giúp giáo viên tạo bài giảng phù hợp. Sinh viên ngành tài chính thích chính xác, chi tiết, đó là cơ hội. Bài giảng cần giới thiệu chuyên ngữ tài chính một cách rõ ràng. Sử dụng các bảng tính, biểu đồ để minh họa khái niệm kinh tế. Hoạt động thực hành: giải quyết trường hợp, phân tích tài chính. Thảo luận nhóm để sinh viên trao đổi ý kiến về các vấn đề tài chính. Phương pháp học sâu giúp sinh viên hiểu rõ bản chất vấn đề. Chiến lược dạy phải cân bằng lý thuyết với thực tiễn. Kết quả học tập được đo bằng khả năng áp dụng kiến thức vào công việc. Động lực học tập tăng khi sinh viên thấy liên kết với công việc tương lai. Hành vi học tập tích cực phát triển khi bài giảng có ý nghĩa thực tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Understanding learning styles among students of english at banking university a dissertation submitted in partial fulfilment of the requirements for the degree of master of tesol

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (100 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF SOCIAL SCIENCES & HUMANITIES DEPARTMENT OF ENGLISH LINGUISTICS & LITERATURE GRADUATE STUDY PROGRAM LE THI THANH TU HOW A BETTER UNDERSTANDING OF LEARNING STYLES ENHANCES MY TEACHING AT BANKING UNIVERSITY A DISSERTATION SUBMITTED IN PARTIAL FULFILMENT OF THE REQUIREMENTS FOR THE DEGREE OF MASTER OF TESOL SUPERVISOR: CHU THI LE HOANG, M.A HO CHI MINH CITY, SPRING 2010 i ABSTRACT This research was conducted to investigate EFL students’ preferred learning styles at Banking University, and to compare any differences between learning style preferences and individual background factors (here means major fields of study, course years, genders, ages, learning language experience, and English proficiency levels). A total of 196 respondents from different departments participated in this study. The research was based on an analysis of data derived from a several sources. The self-assessment instrument designed specially for EFL students, was used – Reid’s Perceptual Learning Style Preference Questionnaire (1987), including six categories: visual, auditory, kinesthetic, tactile, group, and individual.

In addition, interviews with EFL students to get further opinions on learning and teaching were performed. The findings showed that perceptual learning style preferences were influenced by some background factors, particularly major fields of study and course years. Overall, the dominant learning style preferences for the sample were kinesthetic and tactile. The higher levels of English EFL students got the more kinesthetic and tactile they appeared.

Furthermore, the students with the shortest length of studying English tended to be those with a variety of preferred learning styles, except individual. As far as genders were concerned, females showed a stronger tendency toward kinesthetic while males gave more preference to tactile learning. i STATEMENT OF AUTHORSHIP I certify that the thesis entitled “HOW A BETTER UNDERSTANDING OF LEARNING STYLES ENHANCES MY TEACHING AT BANKING UNIVERSITY” is my own work. Any help received in this research work and the preparation of the thesis itself, and all information resources and literature used in the thesis have been acknowledged.

I also certify that this thesis has not been submitted for the award of any degree or diploma in any other institution. Ho Chi Minh City, April 27, 2010 LE THI THANH TU ii RETENTION AND USE OF THE THESIS I hereby state that I, Le Thi Thanh Tu, being candidate for the degree of Master of TESOL, accept the requirements of the University relating to the retention and use of Master’s Thesis deposited in the Library. In terms of these conditions, I agree that the original of my thesis deposited in the Library should be accessible for purposes of study and research, in accordance with the normal conditions established by the library for care, loan, and reproduction of theses. Ho Chi Minh City, April, 2010 LE THI THANH TU iii ACKNOWLEDGEMENTS The author wishes to acknowledge people who made this study achievable.

First, I truthfully thank Ms. Chu Thi Le Hoang, M., my thesis advisor, for her continued thorough support throughout this study. Also, my gratitude is expressed to my instructor, Mr. Nguyen Hoang Tuan, Ph., for his comments, suggestions, valuable time, and input for this study.

Without their support and patience, this thesis could not have been completed. Second, I would like to acknowledge all the lecturers of my MA course at University of Social Sciences and Humanities who gave me invaluable, enormous insights and thoughts. Third, I would like to thank all the ESL teachers and students at Banking University in the development of the survey for this study. I really appreciate their understanding and cooperation for my data collection.

Moreover, I really appreciate for warm support from my family, especially my beloved husband and my younger sister, and my friends during this period of study. Thank you very much for your smile and positive words! iv TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS ABSTRACT TABLE OF CONTENTS LIST OF ABBREVIATIONS LIST OF FIGURES, CHARTS, and TABLES Chapter 1- INTRODUCTION .1 Background to the study .2 The ESL teaching and learning circumstance in Vietnam .3 Aims of the Study .4 Significance of the study .5 Definitions and description of key terms .6 Limitations of the Study .7 Organization of the study. 8 Chapter 2 - LITERATURE REVIEW .2 Definitions of Learning Styles .3 Differences between learning styles and learning strategies .4 Framework for Categorization .1 Cognitive Learning Styles .2 Sensory Learning Styles.3 Personality Learning Styles.4 Tolerance of Ambiguity Styles.5 An overview of relevant research .2 Research Questions of the Study .4 Data Collection Procedures .5 Data Analysis Procedures. 37 Chapter 4 - RESULTS AND DISCUSSION .2 The overall learning style preferences of EFL students .3 Learning style preferences and major fields of study .4 Learning style preferences and course years .5 Learning style preferences and genders .6 Learning style preferences and ages .7 Learning style preferences and learning language experience .8 Learning style preferences and English proficiency levels .9 Students’ opinions of their study of English and their teachers’ teaching styles.

61 Chapter 5 - IMPLICATIONS AND CONCLUSION .3 Recommendations for further research. 68 APPENDICES REFERENCES Appendix A – Questionnaire (English version) Appendix B – Questionnaire (Vietnamese version) Appendix C – Interview Questions Appendix D – One-way Analysis of Variance (ANOVA) for Learning Style Preferences According to Major Fields of Study Appendix E – One-way Analysis of Variance (ANOVA) for Learning Style Preferences According to Course Years Appendix F – One-way Analysis of Variance (ANOVA) for Learning Style Preferences According to Genders Appendix G – One-way Analysis of Variance (ANOVA) for Learning Style Preferences According to Ages Appendix H – One-way Analysis of Variance (ANOVA) for Learning Style Preferences According to Learning Language Experience Appendix I – One-way Analysis of Variance (ANOVA) for Learning Style Preferences According to English Proficiency Levels vii LIST OF ABBREVIATIONS ESL English as Second Language EFL English as Foreign Language BU Banking University LS Learning Style L2 Second Language PLSPQ Perceptual Learning Style Preference Questionnaire viii LIST OF FIGURES, CHARTS, and TABLES Table 3.1 Distribution of EFL students due to genders Table 3.2 Distribution of EFL students due to major fields of study Chart 3.1 EFL students’ ages Table 3.3 Distribution of EFL students due to learning language experience Chart 3.2 EFL students’ English proficiency levels Table 4.1 Overall Percentages of Learning Style Preference of EFL Students Chart 4.1 Distribution of Overall Learning Style Preference of EFL Students by Percentage Table 4.2 Overall Learning Style Preference Scores of EFL Students Chart 4.2 Distribution of Visual Learning Style by Percentages Chart 4.3 Distribution of Auditory Learning Style by Percentages Chart 4.4 Distribution of Kinesthetic Learning Style by Percentages Chart 4.5 Distribution of Tactile Learning Style by Percentages Chart 4.6 Distribution of Group Learning Style by Percentages Chart 4.7 Distribution of Individual Learning Style by Percentages Table 4.1 Learning Style Preference Scores According to Major Fields Table 4.3 Learning Style Preference Scores According to Course Years Chart 4.3 Distribution of Visual, Kinesthetic, and Individual Learning Style Preference Scores for the Course Years ix Chart 4.4 Distribution of Major Learning Style Preference for Genders by Percentage Table 4.5 Learning Style Preference Scores According to Ages Table 4.6 Learning Style Preference Scores According to Learning Language Experience Table 4.7 Learning Style Preference Scores According to English Proficiency Levels Table 4.8 Students’ Further Opinions on Learning and Teaching Styles (Percentages) x Chapter 1 INTRODUCTION 1.1 Background to the study In recent years, the most crucial key to research efforts and educational improvement is the shift from an emphasis on the language teaching methodology to language learners and variables that affect language learning. Mainstream language teaching no longer regards teaching methods as the key factor in determining the success or failure of language teaching and learning (Richards & Rodgers, 2001). Learners shape their own learning process tremendously.

The rise of individual difference research has brought forth new perceptions of the nature of learner differences. More and more studies have been carried out to deal with individual differences in the learning process such as Bialystok, 1979; Chapelle & Roberts, 1986; Naiman, Frohlich, & Todesco, 1975; Rubin, 1975. These studies have focused much on such basic questions as what makes a good language learner and why some students develop proficiency more quickly and easily than others do. One of the causes is because there are considerable individual differences in language learning such as gender, age, social status, motivation, attitude, aptitude, culture, etc.; what works for one learner might not work for another.

There is the fact that students take in and comprehend information in different manners. Some like to learn individually while others prefer to interact with their partners. Some enjoy listening to lectures and others like to do more experiments. It is widely believed by many researchers (Kolb, 1984; Reid, 1987; Celcc-Murcia, 2001) that the different ways of how a learner takes in and processes information are collectively referred to as learning styles or learning preferences.

While researchers and ESL teachers in foreign countries have discussed a great deal on the topics of learners’ characteristic differences in learning English, and language learning styles have been one of the most popular aspects researchers have focused 1 on; little attention has paid to this field in Vietnam. Up to now, only few studies have been found. Some researchers such as Nguyen Ngoc Quang (1989), Dao Van Tien (1982), Le Hai Chau (1982) in their journals tried to mention about learning strategies in general. Recently, Le Thanh Hoang (1999) has studied the differences in language learning strategies of learners of English in Hue City and Nguyen Thi Thanh Thao (2005) through her study investigated the different reading style preferences of the ESP students at Ton Duc Thang University.

In other words, in Vietnam, the field of perceptual learning style preferences in language learning has been ignored and considered as an insignificant component in the learning process. When we look deeply into the teaching practices of the lecturers, it is explicit that the majority of the lecturers are not aware of their students’ learning styles. They are unaware of the importance to establish and identify learning styles, which leads to unanticipated consequences. Therefore, there is a need to assess the learning styles of the students as well as other variables related such as genders, ages, language experience, or English proficiency, etc.

to accommodate different learners. This study, as a result, explores students’ perceptual learning style preferences at Banking University in the ways they learn English and investigates whether any differences between language learning styles and other variables (major fields of study, course years, genders, ages, learning language experience, and English proficiency levels) exist. Hopefully, this study partially contributes to the improvement of the quality of teaching and learning EFL at Banking University.2 The ESL teaching and learning circumstance in Vietnam Since Vietnam “adopted an open-door, or doi moi, policy in 1987, English has reemerged as the main foreign language widely used, this time, in the whole society. The role of English in Vietnam is quite important as it is in many other developing countries.

New technology and the adoption of the internet have resulted in a major transition in terms of business, education, science, and technological progress, all of which demand high proficiency in English. 2 Mergers, associations, and takeovers are common and English is used as the means to communicate, negotiate and execute transactions by participants. Social demands have forged the reemergence of English as the language for broader communication and cooperation. English has thus regained its role as the main foreign language taught and used in Vietnam (Alter, & Moreau, 1995; Mydans, 1995; Shapiro, 1995; Wilson, 1993, cited from Do Huy Thinh, 2006).

In the last few years, English has undergone explosive growth; hundreds of language centers have been established all over the country, with an overwhelming majority of learners studying English (Ministry of Education and Training, 1993c; Nguyen Ngoc Quang, 1993). It is widely seen that there have been great changes in English language teaching in Vietnam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Thanh Tú (2010). Nghiên cứu phong cách học tập sinh viên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-phong-cach-hoc-tap-sinh-vien-tieng-anh-tai-dai-hoc-ngan-hang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phong cách học tập sinh viên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn hiểu phong cách học tiếng Anh tại Đại học Ngân hàng. Nghiên cứu đáp ứng yêu cầu bằng Thạc sĩ TESOL.

Luận án "Nghiên cứu phong cách học tập sinh viên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCM. Năm bảo vệ: 2010.

Luận án "Nghiên cứu phong cách học tập sinh viên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phong cách học tập sinh viên" thuộc chuyên ngành Phương pháp giảng dạy tiếng Anh (TESOL). Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu phong cách học tập sinh viên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phong cách học tập sinh viên" có 100 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phong cách học tập sinh viên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter