Luận án: Phay khô hợp kim nhôm A7075 bằng dụng cụ phủ TiN và so sánh với phay ướt
Nghiên cứu phay khô hợp kim nhôm A7075 bằng dụng cụ phủ nitride titan, so sánh hiệu suất với phương pháp phay ướt, đề xuất giải pháp tối ưu gia công.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu phay khô hợp kim nhôm A7075
- Số trang:
- 160 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật cơ khí
- Tác giả:
- Lê Như Trang
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu phay khô hợp kim nhôm A7075
Nghiên cứu tập trung vào quá trình phay khô hợp kim nhôm A7075. Hợp kim A7075 được ứng dụng rộng rãi trong hàng không, vũ trụ, và ngành công nghiệp ô tô. Vật liệu này có độ bền cao, nhưng gia công thường gặp thách thức. Phương pháp phay khô là xu hướng mới, nhằm giảm tác động môi trường. Nó cũng cắt giảm chi phí sản xuất. Luận án này khám phá sâu các yếu tố ảnh hưởng khi phay khô. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả gia công. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc tính vật liệu. Nó cũng đánh giá tiềm năng của gia công khô. Việc tìm hiểu phay khô A7075 giúp tối ưu hóa quy trình. Điều này mang lại lợi ích kinh tế và môi trường. Các thông số cắt, dụng cụ, và vật liệu phôi được phân tích kỹ lưỡng. Nghiên cứu đóng góp vào phát triển công nghệ gia công kim loại.
1.1. Đặc điểm và ứng dụng hợp kim nhôm A7075
Hợp kim nhôm A7075 nổi bật với tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao. Nó chứa kẽm, magiê, đồng, crom. Đây là hợp kim được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao. Các ngành công nghiệp hàng không, quốc phòng, và khuôn mẫu thường sử dụng A7075. Độ cứng và khả năng chịu mỏi tốt làm cho A7075 trở thành lựa chọn hàng đầu. Tuy nhiên, gia công A7075 có thể tạo ra nhiệt độ cao. Điều này đòi hỏi dụng cụ cắt chuyên biệt. Việc kiểm soát phoi khô là cần thiết để tránh kẹt phoi và hỏng bề mặt. Nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về hành vi của vật liệu trong quá trình gia công. Từ đó, xác định các thông số cắt tối ưu cho hợp kim nhôm A7075.
1.2. Xu hướng gia công khô hợp kim nhôm
Gia công khô là phương pháp không sử dụng chất làm mát và bôi trơn. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích. Nó giảm chi phí dung dịch trơn nguội. Nó cũng loại bỏ công đoạn xử lý chất thải. Điều này thân thiện hơn với môi trường. Tuy nhiên, gia công khô đặt ra thách thức về kiểm soát nhiệt và mài mòn dụng cụ. Nhiệt độ cao có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ dụng cụ phay. Nó cũng có thể làm giảm chất lượng bề mặt A7075. Nghiên cứu này đánh giá khả năng áp dụng phay khô cho A7075. Việc tìm ra điều kiện gia công tối ưu là trọng tâm. Nó giúp khắc phục các nhược điểm, phát huy ưu điểm của phương pháp khô. Phát triển công nghệ gia công khô là bước tiến quan trọng.
II.Hiệu quả dụng cụ phủ TiN trong phay A7075
Dụng cụ phủ TiN được sử dụng để gia công hợp kim nhôm A7075. Lớp phủ Nitride Titan (TiN) cải thiện đáng kể tuổi thọ dụng cụ phay. Lớp phủ này tăng cường độ cứng bề mặt dụng cụ. Nó cũng giảm hệ số ma sát giữa dụng cụ và phôi. Điều này giúp hạn chế mài mòn dao phay. Lớp phủ TiN còn giúp kiểm soát nhiệt độ trong quá trình cắt. Nhiệt độ thấp hơn làm giảm sự tích tụ phoi. Nó cũng duy trì sự sắc bén của cạnh cắt. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá hiệu suất của dụng cụ phủ TiN. So sánh với các dụng cụ không phủ hoặc phủ khác. Mục tiêu là xác định mức độ cải thiện về độ bền và năng suất. Việc lựa chọn lớp phủ phù hợp rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả gia công cuối cùng. Lớp phủ TiN cho nhôm được coi là một giải pháp tiềm năng. Nó giúp giải quyết các vấn đề thường gặp khi phay khô. Đặc biệt với các vật liệu khó gia công như A7075. Các thử nghiệm thực nghiệm được thực hiện để chứng minh hiệu quả này.
2.1. Lợi ích của lớp phủ TiN cho nhôm
Lớp phủ TiN mang lại nhiều lợi ích trong gia công nhôm. Nó tăng cường khả năng chống mài mòn cho dụng cụ. Lớp phủ này có độ cứng cao. Nó bảo vệ dụng cụ khỏi sự ăn mòn do ma sát và nhiệt. TiN cũng giảm xu hướng dính phôi lên dụng cụ. Hiện tượng này thường xảy ra khi gia công nhôm. Việc giảm dính phôi giúp duy trì chất lượng bề mặt gia công. Nó cũng kéo dài tuổi thọ dụng cụ phay. Các đặc tính này làm cho lớp phủ TiN trở thành lựa chọn ưu việt. Nó hỗ trợ gia công khô hợp kim nhôm A7075 hiệu quả. Lợi ích này góp phần giảm chi phí sản xuất và thời gian ngừng máy.
2.2. Mài mòn dao phay và tuổi thọ dụng cụ
Mài mòn dao phay là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả gia công. Trong phay khô, nhiệt độ cao có thể đẩy nhanh quá trình mài mòn. Lớp phủ TiN đóng vai trò giảm thiểu sự mài mòn này. Nó tạo ra một hàng rào bảo vệ. Nghiên cứu đánh giá các dạng mài mòn. Nó bao gồm mài mòn mặt sau và mài mòn miệng dao. So sánh mức độ mài mòn giữa dụng cụ phủ TiN và không phủ. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về tuổi thọ dụng cụ phay. Tuổi thọ dụng cụ dài hơn giúp giảm chi phí thay dao. Nó cũng tăng năng suất gia công. Việc kiểm soát mài mòn là chìa khóa để đạt được hiệu quả kinh tế.
III.Phân tích chất lượng bề mặt và phoi A7075
Chất lượng bề mặt của chi tiết gia công là một chỉ tiêu quan trọng. Nó ảnh hưởng đến chức năng và tuổi thọ của sản phẩm. Nghiên cứu này đánh giá độ nhám bề mặt A7075 sau quá trình phay khô. Các yếu tố như thông số cắt và trạng thái dụng cụ ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhám. Phân tích hình thái phoi cũng rất quan trọng. Hình dạng, kích thước, và sự phân bố phoi cung cấp thông tin về quá trình cắt. Kiểm soát phoi khô là thách thức lớn. Phoi cần được thoát ra khỏi vùng cắt một cách hiệu quả. Điều này ngăn ngừa kẹt phoi và làm hỏng bề mặt. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp đo lường tiên tiến. Điều này nhằm định lượng chất lượng bề mặt và đặc tính phoi. Kết quả giúp xác định các thông số cắt tối ưu để đạt được bề mặt chất lượng cao. Nó cũng hỗ trợ quản lý phoi hiệu quả trong gia công khô. Hiểu rõ mối liên hệ giữa các yếu tố này là cần thiết để cải thiện quy trình sản xuất.
3.1. Độ nhám bề mặt A7075 sau phay khô
Độ nhám bề mặt là một trong những chỉ tiêu chính của chất lượng bề mặt A7075. Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của tốc độ cắt, bước tiến dao và chiều sâu cắt. Các thông số này được điều chỉnh để đạt độ nhám tối thiểu. Dụng cụ phủ TiN có thể giúp giảm ma sát. Điều này cải thiện độ nhám bề mặt. Phân tích bề mặt được thực hiện bằng máy đo độ nhám. Các giá trị Ra, Rz được ghi lại và so sánh. Mục tiêu là tìm ra tổ hợp thông số cắt cho chất lượng bề mặt tốt nhất. Chất lượng bề mặt tốt giúp tăng cường khả năng chống mỏi. Nó cũng cải thiện tính thẩm mỹ của sản phẩm. Kết quả nghiên cứu cung cấp hướng dẫn thực tiễn cho kỹ sư.
3.2. Kiểm soát phoi khô và hình thái phoi
Kiểm soát phoi khô là một thách thức đặc biệt trong gia công nhôm. Hợp kim nhôm A7075 thường tạo ra phoi dài, dính. Điều này có thể gây kẹt phoi và làm hỏng dụng cụ hoặc bề mặt. Nghiên cứu phân tích hình thái phoi. Nó xem xét ảnh hưởng của thông số cắt đến hình dạng phoi. Phoi lý tưởng trong phay khô là phoi ngắn, dễ thoát. Dụng cụ cắt phủ TiN và thiết kế hình học dụng cụ phù hợp có thể cải thiện việc kiểm soát phoi. Việc tối ưu hóa các thông số cắt giúp tạo ra phoi dễ quản lý hơn. Điều này giảm thiểu rủi ro và tăng cường an toàn trong quá trình gia công. Hiệu quả kiểm soát phoi khô là yếu tố then chốt để thành công.
IV.Tối ưu hóa thông số cắt phay khô A7075
Việc tối ưu hóa thông số cắt là cốt lõi để đạt được hiệu suất cao. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định thông số cắt tối ưu cho phay khô hợp kim nhôm A7075. Các thông số chính bao gồm tốc độ cắt, bước tiến dao và chiều sâu cắt. Mỗi thông số này ảnh hưởng đến lực cắt, mài mòn dụng cụ, và chất lượng bề mặt. Sử dụng phương pháp thiết kế thực nghiệm (DOE). Điều này giúp phân tích ảnh hưởng của từng yếu tố. Nó cũng xác định tương tác giữa chúng. Mục tiêu là tìm ra sự cân bằng tối ưu. Nó giúp giảm chi phí sản xuất, tăng năng suất và cải thiện chất lượng. Các thí nghiệm được tiến hành trên máy phay CNC. Kết quả được thu thập và phân tích thống kê. Các mô hình toán học được xây dựng để dự đoán hiệu suất. Từ đó, đưa ra bộ thông số khuyến nghị. Điều này giúp các nhà sản xuất áp dụng hiệu quả công nghệ phay khô. Sự tối ưu hóa này là nền tảng cho ứng dụng hợp kim nhôm A7075 trong thực tiễn.
4.1. Ảnh hưởng của thông số cắt đến lực cắt
Lực cắt là một chỉ số quan trọng trong quá trình gia công. Lực cắt quá cao có thể gây rung động, hỏng dụng cụ, hoặc biến dạng chi tiết. Nghiên cứu phân tích ảnh hưởng của tốc độ cắt, bước tiến dao và chiều sâu cắt đến lực cắt. Các cảm biến lực được sử dụng để đo lực cắt theo ba phương. Kết quả cho thấy mối quan hệ phức tạp giữa các thông số này. Tốc độ cắt cao có thể giảm lực cắt. Tuy nhiên, nó cũng có thể tăng nhiệt độ. Việc tối ưu hóa giúp giảm lực cắt mà vẫn đảm bảo năng suất. Lực cắt ổn định góp phần vào sự ổn định của quá trình gia công. Nó cũng cải thiện độ chính xác của chi tiết.
4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền dụng cụ
Độ bền dụng cụ là một yếu tố kinh tế quan trọng. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền dụng cụ bao gồm vật liệu dụng cụ, lớp phủ, và thông số cắt. Nhiệt độ vùng cắt là nguyên nhân chính gây mài mòn dụng cụ. Dụng cụ phủ TiN giúp chịu nhiệt tốt hơn. Nó cũng giảm mài mòn. Nghiên cứu phân tích tác động của tốc độ cắt và bước tiến đến tuổi thọ dụng cụ phay. Tốc độ cắt quá cao hoặc quá thấp đều có thể làm giảm tuổi thọ. Tìm ra thông số tối ưu giúp kéo dài tuổi thọ dụng cụ. Điều này giảm chi phí sản xuất và thời gian ngừng máy. Nó cũng tăng hiệu quả tổng thể của quá trình phay khô.
V.So sánh phay khô với phay ướt hợp kim A7075
Nghiên cứu thực hiện một phân tích đối sánh chi tiết. So sánh phay khô với phay ướt khi gia công hợp kim nhôm A7075. Mục đích là làm rõ ưu nhược điểm của từng phương pháp. Các tiêu chí so sánh bao gồm lực cắt, độ nhám bề mặt, mài mòn dụng cụ, và chi phí. Phay ướt truyền thống sử dụng dung dịch trơn nguội. Điều này giúp làm mát và bôi trơn hiệu quả. Nó giảm ma sát và tăng tuổi thọ dụng cụ. Tuy nhiên, nó phát sinh chi phí cho dung dịch và xử lý chất thải. Phay khô, mặt khác, thân thiện với môi trường hơn. Nhưng nó đòi hỏi dụng cụ và thông số cắt tối ưu để kiểm soát nhiệt. Các thí nghiệm được thiết kế để thực hiện dưới cả hai điều kiện. Kết quả so sánh trực tiếp giúp đưa ra khuyến nghị thực tiễn. Nó hỗ trợ các nhà sản xuất lựa chọn phương pháp gia công phù hợp nhất. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả sản xuất và giảm thiểu tác động môi trường. Đây là một phần quan trọng của luận án, cung cấp dữ liệu thực nghiệm giá trị.
5.1. Ảnh hưởng đến lực cắt và rung động
Lực cắt và rung động là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng gia công. Trong phay khô, do thiếu chất bôi trơn, lực cắt có thể cao hơn. Điều này dẫn đến rung động lớn hơn. Nghiên cứu so sánh lực cắt và mức độ rung động giữa phay khô và phay ướt. Dụng cụ phủ TiN có thể giảm thiểu sự khác biệt này. Nó giúp duy trì lực cắt ổn định. Phân tích phổ rung động cung cấp thông tin về sự ổn định của quá trình. Điều này giúp xác định giới hạn an toàn của thông số cắt. Các phát hiện này hỗ trợ lựa chọn phương pháp gia công phù hợp. Nó đảm bảo độ chính xác và chất lượng của chi tiết gia công.
5.2. Đánh giá kinh tế và môi trường
Đánh giá kinh tế và môi trường là yếu tố quyết định lựa chọn phương pháp gia công. Phay ướt phát sinh chi phí cho mua sắm và xử lý dung dịch trơn nguội. Nó cũng có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động và môi trường. Phay khô giảm đáng kể các chi phí này. Nó cũng thân thiện hơn với môi trường. Tuy nhiên, phay khô có thể đòi hỏi dụng cụ đắt tiền hơn. Hoặc yêu cầu thời gian ngừng máy để thay dụng cụ nếu tuổi thọ thấp. Nghiên cứu cung cấp phân tích toàn diện về chi phí. Nó xem xét cả chi phí trực tiếp và gián tiếp. Đánh giá này giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư thông minh. Nó cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và trách nhiệm môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ NHƯ TRANG NGHIÊN CỨU PHAY KHÔ HỢP KIM NHÔM A7075 BẰNG DỤNG CỤ PHỦ NITRIDE TITAN VÀ ĐỐI SÁNH VỚI PHAY ƯỚT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ Hà Nội – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ NHƯ TRANG NGHIÊN CỨU PHAY KHÔ HỢP KIM NHÔM A7075 BẰNG DỤNG CỤ PHỦ NITRIDE TITAN VÀ ĐỐI SÁNH VỚI PHAY ƯỚT Ngành: Kỹ thuật cơ khí Mã số: 9520103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Xuân Thái 2. Nguyễn Trọng Hải Hà Nội – 2021 LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến TS Trần Xuân Thái, TS Nguyễn Trọng Hải hai người thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, chỉ bảo và động viên tôi thực hiện luận án. Tôi vô cùng biết ơn đến GS.TSKH Bành Tiến Long đã định hướng đề tài, góp ý và tận tình giúp đỡ và động viên tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, Phòng Đào tạo Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, Viện Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo điều kiện tốt nhất và giúp đỡ, động viên tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cám ơn tới Thầy, Cô bộ môn Gia Công Vật Liệu Và Dụng Cụ Công Nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã đóng góp ý kiến, hỗ trợ và giúp đỡ tôi. Tôi xin cảm ơn khoa Cơ khí – Phòng thí nghiệm Đo lường khoa Cơ khí, Trung Tâm Hồng Hải Foxcon– Trường Đại học Công Nghiệp Hà Nội đã giúp đỡ, hỗ trợ tôi hoàn thành thực nghiệm của luận án. Tôi gửi lời cảm ơn đến Ban lãnh đạo Trường, khoa Cơ Khí, Bộ môn CNCTM - Trường Đại học kinh tế kỹ thuật công nghiệp đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi về thời gian giúp tôi hoàn thành luận án.
Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả đồng nghiệp, bạn bè, gia đình và người thân đã luôn ở bên động viên khích lệ và mong muốn tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 16 tháng 09 năm 2021 Tác giả Lê Như Trang i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nội dung luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của TS Trần Xuân Thái và TS Nguyễn Trọng Hải. Kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày 16 tháng 09 năm 2021 HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1 TÁC GIẢ TS TRẦN XUÂN THÁI LÊ NHƯ TRANG HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 2 TS.
NGUYỄN TRỌNG HẢI ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT .vii DANH MỤC HÌNH ẢNH. ix DANH MỤC BẢNG BIỂU.
xiii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ CÁC YẾU TỐ KHI GIA CÔNG HỢP KIM NHÔM A7075 .1 Đặc điểm và ứng dụng của hợp kim nhôm A7075 .1 Đặc điểm của hợp kim nhôm .2 Phân loại hợp kim nhôm.3 Ứng dụng của hợp kim nhôm A7075 .4 Các nghiên cứu về hợp kim nhôm A7075 .2 Cơ sở vật lý quá trình tạo phoi khi gia công A7075 .1 Quá trình tạo phoi khi gia công kim loại .2 Các dạng phoi hình thành trong quá trình cắt.3 Dụng cụ cắt khi gia công hợp kim nhôm A7075 .1 Đặc điểm của vật liệu làm dụng cụ cắt .2 Một số vật liệu dùng làm dụng cụ cắt khi gia công hợp kim nhôm A7075 17 1.4 Những vấn đề khi gia công khô và gia công có dung dịch trơn nguội hợp kim nhôm A7075 .5 Nghiên cứu trong và ngoài nước trong những năm gần đây .1 Nghiên cứu trong nước .2 Nghiên cứu ngoài nước .6 Kết luận chương 1. ĐỘNG LỰC HỌC VÀ CÁC HIỆN TƯỢNG XẢY RA KHI PHAY HỢP KIM NHÔM A7075 .1 Lực cắt và các yếu tố ảnh hưởng .1 Lực cắt khi phay hợp kim nhôm A7075 .2 Các yếu tố ảnh hưởng đến lực cắt khi phay .2 Rung động và ổn định trong quá trình phay hợp kim nhôm A7075 .1 Hiện tượng rung động khi cắt .2 Mô hình rung động khi phay .3 Sự ổn định trong quá trình gia công .3 Hiện tượng mài mòn dụng cụ cắt[9] khi phay hợp kim nhôm A7075.1 Các dạng mài mòn dụng cụ cắt .2 Cơ chế mài mòn của dụng cụ cắt khi phay hợp kim nhôm A7075 .3 Các yếu tố ảnh hưởng đến mài mòn dụng cụ cắt.4 Hiện tượng nhiệt sinh ra trong quá trình gia công hợp kim nhôm A7075 .5 Chất lượng bề mặt chi tiết gia công khi gia công hợp kim nhôm A7075 .1 Sự biến cứng lớp bề mặt khi gia công .2 Độ nhám bề mặt và các yếu tố ảnh hưởng khi phay hợp kim nhôm A7075 .6 Kết luận chương 2. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ CÔNG NGHỆ ĐẾN LỰC CẮT, ĐỘ NHÁM VÀ MÒN DỤNG CỤ KHI PHAY HỢP KIM NHÔM A7075 BẰNG DAO PHAY PHỦ NITRIDE TITAN .1 Mục tiêu của nghiên cứu thực nghiệm .2 Nội dung của nghiên cứu thực nghiệm .3 Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm khi phay hợp kim nhôm A7075.1 Tiến trình nghiên cứu thực nghiệm .2 Thiết kế các thông số và ma trận thực nghiệm khi phay hợp kim nhôm A7075.4 Lựa chọn trang bị thí nghiệm .1 Dụng cụ cắt .2 Vật liệu gia công và máy dùng cho thí nghiệm .3 Các thiết bị đo dùng khi phay hợp kim nhôm A7075 .5 Phân tích ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ đến lực cắt khi phay hợp kim nhôm A7075.1 Ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ đến lực cắt FU (N) khi phay ướt hợp kim nhôm A705.Ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến lực cắt (FK) khi phay khô hợp kim nhôm A7075 .6 Ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến độ nhám khi phay hợp kim nhôm A7075.1 Ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến độ nhám (RaU) khi phay ướt hợp kim nhôm A7075.2 Phân tích ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ đến độ nhám (RaK) khi phay khô hợp kim nhôm A7075.7 Phân tích ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ đến độ mòn dao HS khi phay hợp kim nhôm A7075 .1 Ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ độ mòn dao (HsU) khi phay ướt hợp kim nhôm A7075.2 Kết quả phân tích ảnh hưởng của một số yếu tố công nghệ đến độ mòn dao HsK khi phay khô hợp kim nhôm A7075.8 Kết luận chương 3.
NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ VÀ TỐI ƯU HÓA QUÁ TRÌNH PHAY KHÔ HỢP KIM NHÔM A7075 BẰNG DAO PHAY PHỦ NITRIDE TITAN .1 Nghiên cứu đánh giá các thông số đầu ra của quá trình phay khô so với phay ướt hợp kim nhôm A7075 .1 Đánh giá lực cắt khi phay khô so với phay ướt hợp kim nhôm A7075. Đánh giá độ nhám bề mặt khi phay khô so với phay ướt hợp kim nhôm A7075 .3 Đánh giá độ mòn dao khi phay khô so với phay ướt hợp kim nhôm A7075 .2 Phân tích mối quan hệ của các thông số đầu ra trong khi phay hợp kim nhôm A7075.1 Phân tích mối quan hệ giữa lực cắt và độ nhám khi phay khô hợp kim nhôm A7075. Phân tích mối quan hệ giữa lực cắt và lượng mòn dao mặt sau khi phay khô hợp kim nhôm A7075. Phân tích mối quan hệ giữa độ nhám và lượng mòn dao mặt sau khi phay khô hợp kim nhôm A7075 .3 Nghiên cứu tối ưu một số thông số khi phay hợp kim nhôm A7075 bằng dao phay phủ Nitride Titan .2 Các phương pháp tối ưu hóa .1 Tối ưu hóa theo phương pháp sử dụng thuật toán di truyền GA .2 Tối ưu hóa theo phương pháp qui hoạch tuyến tính .3 Tối ưu hóa quá trình phay.
Hàm mục tiêu.2 Điều kiện biên và miền giới hàn .3 Tối ưu hóa đơn mục tiêu.4 Tối ưu hóa đa mục tiêu .4 Kết luận chương 4. 125 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
130 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Diễn giải Đơn vị CNC (Computer Numerical Control)- Điều khiển số có sự hỗ trợ của máy tính Hs Độ mòn dụng cụ cắt m HsU Độ mòn dụng cụ cắt khi phay ướt m HsK Độ mòn dụng cụ cắt khi phay khô m F Lực cắt khi phay N FU Lực cắt khi phay ướt N FK Lực cắt khi phay khô N Ra Nhám bề mặt chi tiết m RaU Nhám bề mặt chi tiết khi phay ướt m RaK Nhám bề mặt chi tiết khi phay khô m xy Rung động theo phương x và phương y Lf Chiều dài của lớp phoi mm L Chiều dài quãng đường dao đi mm t Chiều sâu cắt mm t1 Chiều dày phoi chưa biến dạng mm t2 Chiều dày phoi đã biến dạng mm Vc Vận tốc cắt m/phút F1 Lực tác dụng lên mặt trước N F2 Lực tác dụng lên mặt sau N R1 Lực cắt N Fx Lực cắt theo phương x N Fy Lực cắt theo phương y N Fz Lực cắt theo phương z N Ft Lực tiếp tuyến N Fc Lực cắt chính N Ai() Diện tích phoi chưa cắt của răng thứ I tại góc mm2 D Đường kính dụng cụ cắt mm Ff Lực ma sát tác dụng dọc theo dòng chảy của phoi N Fn Lực pháp tuyến thẳng góc tới góc cắt của dao N vii KR Hằng số không thứ nguyên liên quan đến lực hướng tâm và lực tiếp tuyến KA Hằng số không thứ nguyên liên quan đến lực dọc trục và lực tiếp tuyến Góc biến dạng độ n Góc cắt pháp tuyến tức thời độ m Góc quay của lưỡi cắt độ Cm Chiều dày phoi trung bình mm ANOVA Phân tích phương sai R Hệ số tương quan bội R2 Hệ số xác định R Square Hệ số điều chỉnh Df Số bậc tự do Tổng bình phương mức động và sai lệch bình phương của SS chúng MS Phương sai hay số bình quân của tổng bình phương sai lệch viii DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Góc nhôm của giản đồ Al-nguyên tố hợp kim. Các sản phẩm của hợp kim nhôm A7075. Sự thay đổi ứng suất khi thay đổi tốc độ cắt (a) và lượng tiến dao (b).
Vết nứt ở các giai đoạn khác nhau trên bề mặt gia công. Ảnh hưởng của tốc độ cắt và chiều sâu cắt. Ảnh hưởng của công nghệ làm mát đến độ nhám bề mặt ở tốc độ cắt khác nhau. Ảnh hưởng của tốc độ cắt (a) và lượng tiến dao (b) đến nhiệt.
Phoi hình thành trong quá trình cắt. Cơ chế hình thành phoi .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Như Trang (2021). Phay khô hợp kim nhôm A7075 bằng dụng cụ phủ TiN [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-phay-kho-hop-kim-nhom-a7075-dung-cu-phu-tin
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phay khô hợp kim nhôm A7075 bằng dụng cụ phủ TiN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phay khô hợp kim nhôm A7075 bằng dụng cụ phủ nitride titan, so sánh hiệu suất với phương pháp phay ướt, đề xuất giải pháp tối ưu gia công.
Luận án "Phay khô hợp kim nhôm A7075 bằng dụng cụ phủ TiN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Phay khô hợp kim nhôm A7075 bằng dụng cụ phủ TiN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phay khô hợp kim nhôm A7075 bằng dụng cụ phủ TiN" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phay khô hợp kim nhôm A7075 bằng dụng cụ phủ TiN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phay khô hợp kim nhôm A7075 bằng dụng cụ phủ TiN" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phay khô hợp kim nhôm A7075 bằng dụng cụ phủ TiN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.