Nghiên cứu và phát triển độ đo liên kết trong bài toán khuyến nghị cộng tác - Luận án TS Phạm Minh Chuẩn

Luận văn TS: nghiên cứu, phát triển độ đo liên kết trong khuyến nghị cộng tác. Cải tiến thuật toán, tăng hiệu quả gợi ý.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

108

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khuyến nghị cộng tác: tổng quan & độ đo liên kết
Số trang:
108 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Hệ thống thông tin
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Khuyến nghị cộng tác tổng quan độ đo liên kết

Hệ thống khuyến nghị đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người dùng tìm kiếm thông tin hiệu quả. Lọc cộng tác (Collaborative Filtering) là phương pháp phổ biến, dựa vào sự tương đồng giữa người dùng hoặc mục. Luận án tập trung vào bài toán khuyến nghị cộng tác, đặc biệt trong mạng đồng tác giả. Mạng này mô tả mối quan hệ hợp tác giữa các nhà nghiên cứu. Nhu cầu khuyến nghị cộng tác trong môi trường học thuật rất lớn, giúp kết nối các nhà khoa học và đề xuất đối tác nghiên cứu tiềm năng, từ đó thúc đẩy hợp tác khoa học. Nghiên cứu xem xét các độ đo liên kết đã biết, bao gồm Common Neighbours (CN), Jaccard Coefficient (JC) và Adamic & Adar (AA). Những độ đo này dùng để đánh giá sức mạnh liên kết tiềm năng, nhưng có hạn chế trong việc nắm bắt ngữ cảnh và chưa tận dụng hết thông tin liên quan. Luận án nhận diện những thiếu sót này, đặt nền tảng cho việc phát triển mới. Để hiểu sâu hơn mạng lưới, cần nhiều công cụ. Phân tích liên kết là trọng tâm. Luận án cũng đề cập các phương pháp phân lớp như phân cụm mờ (FCM) và phân cụm bán giám sát mờ (SSSFC). Phân tích theo chủ đề (LDA) giúp khám phá nội dung ẩn trong tài liệu. Các kỹ thuật này cung cấp góc nhìn đa chiều, hỗ trợ việc xây dựng độ đo tương đồng hiệu quả và là nền tảng vững chắc cho các phát triển sau này.

1.1. Bài toán khuyến nghị cộng tác mạng đồng tác giả

Bài toán khuyến nghị cộng tác là trọng tâm nghiên cứu. Nó giải quyết thách thức tìm kiếm đối tác hợp tác phù hợp. Đặc biệt, mạng đồng tác giả là môi trường chính. Đây là loại mạng thể hiện mối quan hệ hợp tác giữa các nhà khoa học qua các công trình. Độ đo liên kết đóng vai trò then chốt. Chúng giúp xác định sức mạnh và tiềm năng của các mối quan hệ. Nhu cầu nâng cao hiệu suất khuyến nghị trong bối cảnh học thuật rất lớn. Mục tiêu là hỗ trợ các nhà nghiên cứu tìm thấy đồng nghiệp phù hợp. Hệ thống khuyến nghị hiệu quả sẽ thúc đẩy sự phát triển khoa học.

1.2. Tổng quan các độ đo liên kết truyền thống

Luận án khảo sát các độ đo liên kết phổ biến. Các độ đo này bao gồm Common Neighbours (CN), Jaccard Coefficient (JC) và Adamic & Adar (AA). Chúng được sử dụng rộng rãi trong phân tích mạng. Các độ đo này cung cấp cái nhìn cơ bản về tương đồng. Tuy nhiên, chúng thường bỏ qua thông tin ngữ cảnh. Chúng không tính đến sự khác biệt về tầm quan trọng của các mối liên kết. Điều này hạn chế khả năng dự đoán chính xác. Việc cải thiện các độ đo này là cần thiết. Nó giúp nâng cao chất lượng của hệ thống khuyến nghị.

1.3. Cơ sở lý thuyết hỗ trợ phân tích liên kết

Để phát triển các độ đo hiệu quả, cần nền tảng lý thuyết vững chắc. Luận án sử dụng các phương pháp phân tích liên kết. Phân cụm mờ (FCM) và phân cụm bán giám sát mờ (SSSFC) được áp dụng. Chúng giúp nhóm các thực thể có đặc điểm tương đồng. Phân tích theo chủ đề (LDA) khai thác nội dung ẩn trong bài báo. Nó xác định các chủ đề nghiên cứu chính. Các kiến thức này cung cấp thông tin đa chiều. Chúng hỗ trợ việc xây dựng các độ đo tương đồng tiên tiến hơn.

II.Phát triển độ đo liên kết nâng cao cho khuyến nghị

Luận án đề xuất và phát triển các độ đo liên kết mới. Những độ đo này là phiên bản mở rộng của các phương pháp truyền thống. Chúng giải quyết hạn chế của độ đo cũ. Các độ đo mới kết hợp cả cấu trúc mạng và thông tin ngữ cảnh. Mục tiêu là nâng cao độ chính xác của khuyến nghị cộng tác. Sự phát triển này bao gồm các độ đo có trọng số và độ đo dựa trên nội dung. Mỗi loại độ đo mang lại cái nhìn sâu sắc khác nhau. Chúng cung cấp khả năng phân tích ma trận tương tác hiệu quả hơn. Thuật toán tính toán cho các độ đo mới cũng được trình bày. Phân tích độ phức tạp thuật toán là cần thiết. Điều này đảm bảo khả năng ứng dụng thực tế. Nó giúp xử lý dữ liệu lớn một cách hiệu quả. Các cải tiến này là bước tiến quan trọng trong lĩnh vực hệ thống khuyến nghị và lọc cộng tác.

2.1. Độ đo liên kết có trọng số mở rộng

Nghiên cứu giới thiệu các độ đo liên kết có trọng số. WAA (Weighted Adamic & Adar) là một trong số đó. WCN (Weighted Common Neighbours) và WJC (Weighted Jaccard Coefficient) cũng được đề xuất. Các trọng số được đưa vào để phản ánh tầm quan trọng khác nhau của các liên kết. Ví dụ, tần suất hợp tác hoặc chất lượng công trình có thể là trọng số. Điều này giúp độ đo tương đồng chính xác hơn. Các độ đo này mô tả tốt hơn mối quan hệ người dùng-mục trong mạng đồng tác giả. Chúng cải thiện khả năng dự đoán các liên kết tiềm năng.

2.2. Độ đo liên kết dựa trên phân tích nội dung

Ngoài cấu trúc mạng, nội dung bài báo cũng rất quan trọng. Luận án phát triển độ đo liên kết dựa trên nội dung. KMC (Keywords Match Count) đếm số từ khóa chung. AKMC (Abstract Keywords Match Count) tập trung vào các từ khóa trong tóm tắt. Phương pháp TF-IDF (Term Frequency - Inverse Document Frequency) được sử dụng. Nó xác định các từ khóa quan trọng và đặc trưng. Việc kết hợp nội dung cung cấp ngữ cảnh phong phú. Điều này giúp xác định sự tương đồng chủ đề. Nó cải thiện đáng kể hiệu suất khuyến nghị, vượt qua giới hạn của chỉ phân tích cấu trúc mạng.

2.3. Thuật toán tính toán và tối ưu hóa hiệu suất

Để triển khai các độ đo mới, cần thuật toán tính toán hiệu quả. Luận án trình bày chi tiết các thuật toán. Nó phân tích độ phức tạp tính toán của từng độ đo. Việc này đảm bảo các thuật toán có thể xử lý lượng lớn dữ liệu. Mục tiêu là đạt hiệu suất khuyến nghị cao. Đồng thời, chúng phải duy trì độ chính xác. Tối ưu hóa thuật toán là bước quan trọng. Nó giúp hệ thống khuyến nghị hoạt động mượt mà. Nó còn giảm thời gian xử lý khi mở rộng quy mô.

III.Đánh giá hiệu suất độ đo liên kết trong hệ thống

Luận án tiến hành các thực nghiệm toàn diện. Mục đích là đánh giá hiệu suất của các độ đo liên kết mới. Các thực nghiệm được thực hiện trên bộ dữ liệu thực tế. Dữ liệu này thu thập từ các hệ thống truy xuất thông tin lớn. Quá trình chuẩn bị dữ liệu rất kỹ lưỡng. Nó đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy. Các kịch bản thực nghiệm được thiết kế khoa học. Chúng kiểm tra khả năng dự đoán liên kết và độ đo tương đồng. Tiêu chí đánh giá AUC (Area Under the Curve) được sử dụng chính. Nó đo lường khả năng phân loại và so sánh khách quan các độ đo. Các phương pháp phân lớp như SVM (Support Vector Machines) cũng được áp dụng. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự vượt trội rõ ràng. Các độ đo liên kết mới mang lại hiệu suất cao hơn đáng kể. Chúng vượt trội so với các độ đo truyền thống trong bài toán lọc cộng tác. Phân tích chi tiết chỉ ra điểm mạnh của từng độ đo. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng. Nó chứng minh các độ đo liên kết mới cải thiện đáng kể hệ thống khuyến nghị. Đây là bước tiến quan trọng trong lĩnh vực phân tích liên kết và tối ưu hóa hiệu suất khuyến nghị.

3.1. Chuẩn bị dữ liệu thực nghiệm

Thực nghiệm sử dụng bộ dữ liệu thực tế lớn. Dữ liệu này được thu thập từ các nguồn uy tín. Ví dụ như SPIRES và NCSTRL. Chúng chứa thông tin về các bài báo khoa học và tác giả. Quá trình tiền xử lý dữ liệu được thực hiện cẩn thận. Việc này bao gồm làm sạch, chuẩn hóa và trích xuất đặc trưng. Dữ liệu chất lượng cao là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo kết quả đánh giá chính xác. Nó còn giúp các thuật toán khuyến nghị hoạt động hiệu quả.

3.2. Thiết lập kịch bản đánh giá hiệu quả

Các kịch bản thực nghiệm được xây dựng một cách khoa học. Mục tiêu là kiểm tra kỹ lưỡng hiệu suất của các độ đo. Các kịch bản này đánh giá khả năng dự đoán liên kết mới. Chúng cũng đo lường độ chính xác của độ đo tương đồng. Tiêu chí AUC (Area Under the Curve) là thước đo chính. Nó cung cấp đánh giá khách quan về khả năng phân loại. Các phương pháp phân lớp bổ trợ như SVM cũng được áp dụng. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất khuyến nghị.

3.3. Phân tích kết quả thực nghiệm và so sánh

Kết quả thực nghiệm cho thấy sự vượt trội đáng kể. Các độ đo liên kết mới của luận án đạt hiệu suất cao hơn. Chúng vượt trội so với các độ đo truyền thống. Việc kết hợp trọng số và nội dung bài báo là hiệu quả. Điều này khẳng định giá trị của các cải tiến. Phân tích chi tiết chỉ ra điểm mạnh của từng độ đo. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng. Nó chứng minh các độ đo liên kết mới cải thiện đáng kể chất lượng của hệ thống khuyến nghị. Đây là đóng góp quan trọng cho lọc cộng tác.

IV.Ứng dụng độ đo liên kết cải thiện khuyến nghị

Các độ đo liên kết mới được phát triển có ứng dụng trực tiếp. Chúng giải quyết hiệu quả bài toán khuyến nghị cộng tác. Hệ thống có thể đề xuất các đối tác tiềm năng. Điều này bao gồm cả những đối tác chưa từng hợp tác trước đây. Độ đo tương đồng cao giúp xác định chính xác các cá nhân. Họ có khả năng hợp tác tốt và phù hợp với nhau. Điều này mở ra cơ hội nghiên cứu mới. Nó giúp xây dựng các nhóm làm việc hiệu quả. Luận án cũng áp dụng độ đo để tăng cường các khuyến nghị hiện có. Điều này không chỉ tìm kiếm mới mà còn tối ưu hóa cũ. Nó cải thiện chất lượng các mối quan hệ hiện có. Nó giúp củng cố liên kết yếu và đề xuất mở rộng mạng lưới. Hệ thống khuyến nghị trở nên thông minh hơn và toàn diện. Việc này nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống. Nó mang lại giá trị thực tiễn cao cho người dùng. Đây là ứng dụng thực tế quan trọng của các thuật toán khuyến nghị mới.

4.1. Khuyến nghị cộng tác mới dựa trên độ đo

Các độ đo liên kết mới là nền tảng cho khuyến nghị cộng tác mới. Hệ thống sử dụng chúng để xác định các cặp tác giả. Những cặp này chưa từng có mối liên kết nhưng có tiềm năng hợp tác cao. Độ đo tương đồng được tính toán dựa trên cấu trúc mạng và nội dung. Nó giúp dự đoán các liên kết tiềm ẩn. Điều này mở ra cơ hội cho các nhà nghiên cứu. Họ có thể tìm thấy đối tác mới phù hợp. Mục tiêu là thúc đẩy các dự án và công trình khoa học sáng tạo.

4.2. Khuyến nghị cộng tác tăng cường và tối ưu hóa

Ngoài việc đề xuất liên kết mới, các độ đo còn dùng để tăng cường. Chúng cải thiện chất lượng các mối quan hệ cộng tác hiện có. Hệ thống có thể đề xuất tài liệu hoặc chủ đề. Những đề xuất này giúp củng cố liên kết giữa các đối tác. Nó cũng có thể gợi ý mở rộng mạng lưới cho các tác giả. Điều này giúp tối ưu hóa ma trận tương tác. Hệ thống khuyến nghị trở nên thông minh hơn. Nó không chỉ tìm kiếm mới mà còn nâng cao giá trị các liên kết hiện có. Điều này cải thiện hiệu suất khuyến nghị tổng thể.

V.Kết luận đóng góp và hướng phát triển khuyến nghị

Luận án đã đóng góp quan trọng cho lĩnh vực hệ thống thông tin và khuyến nghị cộng tác. Nó phát triển thành công các độ đo liên kết mới. Những độ đo này có trọng số và dựa trên nội dung. Chúng cải thiện đáng kể hiệu suất khuyến nghị cộng tác trong mạng đồng tác giả. Kết quả thực nghiệm minh chứng tính hiệu quả và ưu việt của chúng. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc tận dụng cả cấu trúc mạng và thông tin nội dung. Đây là bước tiến quan trọng trong việc xây dựng các thuật toán khuyến nghị chính xác hơn. Những đóng góp này mở ra nhiều hướng nghiên cứu và phát triển tiềm năng. Việc tiếp tục khám phá các yếu tố ngữ cảnh khác là cần thiết. Tích hợp dữ liệu đa nguồn sẽ nâng cao hơn nữa khả năng của hệ thống. Ứng dụng trong các loại mạng xã hội và hệ thống người dùng-mục khác cũng là mục tiêu. Phát triển thuật toán khuyến nghị thời gian thực và cải thiện khả năng xử lý dữ liệu lớn là những hướng đi quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các hệ thống khuyến nghị thông minh hơn, mang lại giá trị thực tiễn cao hơn trong nhiều lĩnh vực.

5.1. Đóng góp chính của luận án

Luận án mang lại những đóng góp khoa học quan trọng. Nó phát triển một số độ đo liên kết mới. Các độ đo này bao gồm cả phiên bản có trọng số và phiên bản dựa trên nội dung. Chúng đã được chứng minh là cải thiện đáng kể hiệu suất khuyến nghị. Đặc biệt, chúng có hiệu quả trong bài toán khuyến nghị cộng tác. Luận án cung cấp một khung làm việc mới. Nó cho phép phân tích liên kết sâu hơn trong mạng đồng tác giả. Điều này là bước tiến quan trọng trong lĩnh vực lọc cộng tác.

5.2. Hướng nghiên cứu và phát triển tương lai

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng. Cần tiếp tục khám phá các yếu tố ngữ cảnh phức tạp hơn. Việc tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau là cần thiết. Ví dụ, dữ liệu về hồ sơ cá nhân hoặc lịch sử tương tác. Ứng dụng các độ đo này trong các loại mạng xã hội khác. Phát triển các thuật toán khuyến nghị thời gian thực. Cải thiện khả năng xử lý dữ liệu lớn là mục tiêu tiếp theo. Điều này sẽ nâng cao hơn nữa hệ thống khuyến nghị. Nó mang lại giá trị thực tiễn cao trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu và phát triển một số độ đo liên kết trong bài toán khuyến nghị cộng tác luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (108 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Phạm Minh Chuẩn NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN MỘT SỐ ĐỘ ĐO LIÊN KẾT TRONG BÀI TOÁN KHUYẾN NGHỊ CỘNG TÁC Ngành: Hệ thống thông tin Mã số: 9480104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỆ THỐNG THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Thanh Hương 2. Trần Đình Khang Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan tất cả các nội dung trong luận án “Nghiên cứu và phát triển một số độ đo liên kết trong bài toán khuyến nghị cộng tác” là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Thanh Hương và PGS.

Trần Đình Khang. Tất cả các kết quả, số liệu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình này. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 TM. TẬP THỂ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TÁC GIẢ LUẬN ÁN PGS.

Lê Thanh Hương Phạm Minh Chuẩn 2 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Viện Công nghệ Thông tin và Truyền thông, Bộ môn Hệ thống thông tin đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập tại Trường. Tôi muốn gửi lời cảm ơn đặc biệt tới tập thể hướng dẫn trực tiếp là PGS. Lê Thanh Hương và PGS. Trần Đình Khang.

Thầy và cô đã luôn tận tình giúp đỡ, đưa ra những lời khuyên, những định hướng khoa học rất quý báu để tôi có thể triển khai và hoàn thành công việc nghiên cứu của mình. Đồng thời tôi cũng xin cảm ơn TS. Lê Hoàng Sơn Trung tâm Tính toán Hiệu năng cao – ĐH KHTN – ĐHQGHN đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn các thầy cô, các đồng nghiệp trong Bộ môn Hệ thống Thông tin, Viện Công nghệ Thông tin và Truyền thông, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội nơi tôi học tập, thực hiện đề tài nghiên cứu đã nhiệt tình giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu.

Xin cám ơn các bạn sinh viên thuộc Bộ môn Hệ thống thông tin, Viện CNTT & TT, đặc biệt là bạn Nguyễn Đăng Tuấn Anh lớp kỹ sư tài năng CNTT K58 đã hỗ trợ tôi trong việc thu thập dữ liệu để phục vụ cho quá trình thực nghiệm. Cảm ơn Khoa Công nghệ Thông tin và Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên, nơi tôi đang công tác đã luôn tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Xin gửi lời cám ơn đến các thầy cô, các nhà khoa học, các đồng nghiệp và bạn bè thân hữu đã động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Cuối cùng tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, nơi nuôi dưỡng và là nguồn động lực để tôi vượt mọi trở ngại khó khăn để hoàn thành luận án này.

Nghiên cứu sinh Phạm Minh Chuẩn 3 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 4 GIẢI THÍCH CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 6 DANH MỤC CÁC BẢNG. 8 DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ.

TỔNG QUAN VỀ BÀI TOÁN KHUYẾN NGHỊ CỘNG TÁC .1 Bài toán khuyến nghị cộng tác trong mạng đồng tác giả.1 Mạng xã hội và mạng đồng tác giả .2 Bài toán khuyến nghị cộng tác. Tổng quan về các độ đo liên kết trong mạng đồng tác giả. Một số kiến thức liên quan. Các phương pháp phân lớp .2 Phân cụm mờ và phân cụm bán giám sát mờ.

Phân tích theo chủ đề. CÁC ĐỘ ĐO LIÊN KẾT MỞ RỘNG TRONG MẠNG ĐỒNG TÁC GIẢ. Độ đo liên kết dựa trên trọng số mở rộng. Các độ đo liên kết dựa trên nội dung bài báo.

Thuật toán tính độ đo liên kết và đánh giá độ phức tạp của thuật toán. Đánh giá các độ đo liên kết trong mạng đồng tác giả. Chuẩn bị dữ liệu. Kịch bản thực nghiệm.

Kết quả thực nghiệm. BÀI TOÁN KHUYẾN NGHỊ CỘNG TÁC. Khuyến nghị cộng tác mới. Khuyến nghị cộng tác tăng cường.

96 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 97 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 99 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 108 5 GIẢI THÍCH CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ Giải thích AA Adamic & Adar Độ đo liên kết AA AUC Area under the curve Tiêu chí đánh giá phân lớp CN Common Neighbours Độ đo liên kết láng giềng chung JC Jaccard Coefficient Độ đo liên kết JC LDA Latent Dirichlet Allocation Phương pháp phân tích chủ đề OSN Online Social Network Mạng xã hội trực tuyến Online HomogeneousUndirected Mạng xã hội vô hướng đồng nhất OHUSN Social Networks trực tuyến SMO Sequential Minimal Optimization Tối ưu hóa cực tiểu lần lượt SVM Support Vector Machines Máy véc-tơ hỗ trợ Độ đo liên kết trọng số dựa trên WAA Weighted Adamic & Adar AA Độ đo liên kết trọng số dựa trên WCN Weighted Common Neighbours láng giềng chung Độ đo liên kết trọng số dựa trên WJC Weighted Jaccard Coefficient JC Term Frequency - Inverse TF-IDF Trọng số từ Document Frequency Stanford Public Information Hệ thống truy xuất thông tin công SPIRES Retrieval System khai Stanford Networked Computer Science Mạng thư viện tham chiếu khoa NCSTRL Technical Reference Library học máy tính Applied Mathematics and Tạp chí toán ứng dụng và tính AMC Computation toán BJ Biophysical Journal Tạp chí lý sinh CF Collaborative Filtering Lọc cộng tác CB Content-based Dựa trên nội dung 6 KMC Keywords match count Đếm các từ khóa chung Đếm các từ chung trong nội dung AKMC Abtract keywords match count tóm tắt FCM Fuzzy C-means Phân cụm mờ Semi-Supervised Standard Fuzzy SSSFC Phân cụm bán giám sát mờ Clustering 7 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Danh sách các quan hệ cộng tác và các bài báo .2 Các phương pháp phân lớp được sử dụng .1 Thống kê trên các bộ dữ liệu .2 Thống kê tập dữ liệu .3 Kịch bản thực nghiệm với các độ đo liên kế .4 Kịch bản thực nghiệm với các độ đo liên kết mở rộng .5 Các độ đo liên kết tổ hợp sử dụng khi phân lớp với kịch bản 2 .6 Các độ đo liên kết tổ hợp sử dụng khi phân lớp với kịch bản 3 .7 Giá trị Recall@N với các tham số tối ưu trên AMC .8 Giá trị Recall ứng với các tham số tối ưu trên BJ .9 Giá trị chỉ số đánh giá trên AMC đối với các tổ hợp độ đo liên kết trọng số và mở rộng .1 Thống kê các tập dữ liệu .2 Tập các đặc trưng trong thực nghiệm khuyến nghị cộng tác mới .3 Số chủ đề tối ưu ứng với các tổ hợp đặc trưng trên các bộ dữ liệu .4 Giá trị chỉ số Recall trung bình ứng với các tổ hợp đặc trưng trên các bộ dữ liệu .5 Giá trị chỉ số Precision trung bình ứng với các tổ hợp đặc trưng trên các bộ dữ liệu .6 Giá trị chỉ số F1-measure trung bình ứng với các tổ hợp đặc trưng trên các bộ dữ liệu .7 Số chủ đề tối ưu ứng với các tổ hợp đặc trưng trên các bộ dữ liệu .8 Giá trị chỉ số Recall trung bình ứng với các tổ hợp đặc trưng trên các bộ dữ liệu .9 Giá trị chỉ số Precision trung bình ứng với các tổ hợp đặc trưng trên các bộ dữ liệu .10 Giá trị chỉ số F1-measure trung bình ứng với các tổ hợp đặc trưng trên các bộ dữ liệu .11 So sánh giá trị chỉ số F1-measure giữa trọng số cộng tác theo công thức (1.1) ứng với từng tác giả được khuyến nghị.

95 8 DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ Hình 1.1 Tiếp cận dự đoán liên kết dựa trên các độ đo liên kết .2 Tiếp cận dự đoán liên kết dựa trên phân lớp.3 Minh họa mạng đồng tác giả với dữ liệu trong Bảng 1.1 từ năm 2000 đến 2002 dưới dạng đồ thị .4 Quá trình sinh của LDA (Nguồn [10]).1 Minh họa độ đo liên kết mở rộng.2 So sánh chỉ số đánh giá Recall@N giữa các độ đo liên kết trọng số trên AMC .3 So sánh chỉ số đánh giá Recall@N giữa các độ đo liên kết trọng số trên BJ .4 Giá trị Recall@N với số lượng chủ đề và tham số  đối với LDAcosin trên AMC .5 So sánh các độ đo liên kết trọng số (#CN) với các độ đo liên kết mở rộng trên AMC.6 So sánh các độ đo liên kết trọng số (#AA) với các độ đo liên kết mở rộng trên AMC.7 So sánh các độ đo liên kết trọng số (#JC) với các độ đo liên kết mở rộng trên AMC .8 Giá trị Recall ứng với số lượng chủ đề và tham số  đối với độ đo liên kết LDAcosin trên BJ .9 So sánh các độ đo liên kết trọng số (#CN) với các độ đo liên kết mở rộng trên BJ .10 So sánh các độ đo liên kết trọng số (#AA) với các độ đo liên kết mở rộng trên BJ .11 So sánh các độ đo liên kết trọng số (#JC) với các độ đo liên kết mở rộng trên BJ .12 So sánh các tiêu chí đánh giá của các tổ hợp độ đo liên kết (Weight1, và Weight1_#) trên AMC .13 So sánh các tiêu chí đánh giá của các tổ hợp độ đo liên kết (Weight2, và Weight2_#) trên AMC .14 So sánh các tiêu chí đánh giá của các tổ hợp độ đo liên kết (Weight3, và Weight3_#) trên AMC .15 So sánh giá trị AUC ứng với các tổ hợp độ đo liên kết (Weight#, và Weight#_#) trên AMC .16 So sánh các tiêu chí đánh giá của các tổ hợp độ đo liên kết (Weight1, và Weight1_#) trên BJ .17 So sánh các tiêu chí đánh giá của các tổ hợp độ đo liên kết (Weight2, và Weight2_#) trên BJ .18 So sánh các tiêu chí đánh giá của các tổ hợp độ đo liên kết (Weight3, và Weight3_#) trên BJ .19 So sánh giá trị AUC của các tổ hợp độ đo liên kết (Weight#, và Weight#_#) trên BJ .20 Giá trị F1-measure của các tổ hợp độ đo liên kết Weight#_P_LDAcosin trên AMC theo số lượng chủ đề .21 So sánh các tiêu chí đánh giá của các tổ hợp độ đo liên kết (Weight#, và Weight#_P_LDAcosin) trên AMC .22 So sánh giá trị AUC của các tổ hợp độ đo liên kết (Weight#, và Weight#_P_LDAcosin) trên AMC .1 Minh họa giao diện khuyến nghị cộng tác .2 Các bước khuyến nghị cộng tác mới dựa trên phân lớp .3 Các bước thực hiện khuyến nghị cộng tác mới dựa trên phân cụm bán giám sát mờ .4 So sánh giá trị chỉ số đánh giá Recall TBC giữa khuyến nghị cộng tác mới dựa trên Classifier và SSSFC .5 So sánh giá trị chỉ số đánh giá Precision TBC giữa khuyến nghị cộng tác mới dựa trên Classifier và SSSFC .6 So sánh giá trị chỉ số đánh giá F1-measure TBC giữa khuyến nghị cộng tác mới dựa trên Classifier và SSSFC .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Minh Chuẩn (2018). Độ đo liên kết trong khuyến nghị cộng tác - Luận án TS [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-phat-trien-do-do-lien-ket-khuyen-nghi-cong-tac-luan-an-ts

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Độ đo liên kết trong khuyến nghị cộng tác - Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn TS: nghiên cứu, phát triển độ đo liên kết trong khuyến nghị cộng tác. Cải tiến thuật toán, tăng hiệu quả gợi ý.

Luận án "Độ đo liên kết trong khuyến nghị cộng tác - Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Độ đo liên kết trong khuyến nghị cộng tác - Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Độ đo liên kết trong khuyến nghị cộng tác - Luận án TS" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Độ đo liên kết trong khuyến nghị cộng tác - Luận án TS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Độ đo liên kết trong khuyến nghị cộng tác - Luận án TS" có 108 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Độ đo liên kết trong khuyến nghị cộng tác - Luận án TS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter