Nghiên cứu phản ứng chuyển hóa etylbenzen trên xúc tác Zeolit Y và các xúc tác khác
Nghiên cứu phản ứng chuyển hóa etylbenzen trên xúc tác zeolit Y và các xúc tác khác nhằm tối ưu hóa quá trình sản xuất hóa chất. Luận án TS Hóa học 62 44 27 01.
Số trang
88
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Zeolit: Vật liệu đa năng trong xúc tác công nghiệp
- Số trang:
- 88 trang
- Chuyên ngành:
- Hóa học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Zeolit Vật liệu đa năng trong xúc tác công nghiệp
Zeolit là vật liệu tinh thể aluminosilicat có cấu trúc không gian ba chiều đặc biệt. Cấu trúc này tạo ra hệ thống mao quản và lỗ xốp, cho phép các phân tử có kích thước nhất định xâm nhập. Zeolit được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học như hóa vô cơ, hữu cơ, lý hóa, hóa keo, hóa sinh, tinh thể học và đặc biệt là xúc tác. Khả năng hấp phụ và chọn lọc hình dạng phân tử làm cho zeolit trở thành chất liệu lý tưởng. Chúng được sử dụng để tách và làm sạch hydrocarbon parafinic, làm chất xúc tác cho các phản ứng chuyển hóa hydrocarbon. Ngoài ra, zeolit còn dùng để tách khí từ không khí, làm sạch tạp chất, tách CO và SO2 khỏi khí tự nhiên, và sản xuất chất xúc tác cho quá trình lọc hóa dầu. Zeolit cũng được sử dụng trong tách các đồng vị phóng xạ trong chất thải lỏng công nghiệp hạt nhân và tách đồng vị hydro.
1.1. Ứng dụng rộng rãi của zeolit
Zeolit, còn gọi là rây phân tử, là vật liệu tinh thể aluminosilicat có cấu trúc khung không gian. Cấu trúc này tạo ra hệ thống mao quản và lỗ xốp, cho phép các phân tử có kích thước nhất định xâm nhập. Zeolit được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học như hóa vô cơ, hữu cơ, lý hóa, hóa keo, hóa sinh, tinh thể học và đặc biệt là xúc tác. Khả năng hấp phụ và chọn lọc hình dạng phân tử làm cho zeolit trở thành chất liệu lý tưởng. Chúng được sử dụng để tách và làm sạch hydrocarbon parafinic, làm chất xúc tác cho các phản ứng chuyển hóa hydrocarbon. Ngoài ra, zeolit còn dùng để tách khí từ không khí, làm sạch tạp chất, tách CO và SO2 khỏi khí tự nhiên, và sản xuất chất xúc tác cho quá trình lọc hóa dầu. Zeolit cũng được sử dụng trong tách các đồng vị phóng xạ trong chất thải lỏng công nghiệp hạt nhân và tách đồng vị hydro.
1.2. Zeolit Y Lựa chọn hàng đầu cho phản ứng
Trong lĩnh vực xúc tác, zeolit đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong nhiều quy trình công nghiệp. Khoảng 20 năm trước, zeolit chủ yếu là đối tượng nghiên cứu. Hiện nay, zeolit được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác cho các phản ứng cracking, hydrocracking, dehydro hóa, ankyl hóa và đồng phân hóa. Etylbenzen là một trong những đối tượng nghiên cứu được quan tâm đặc biệt. Phản ứng dehydro hóa etylbenzen thành styren là nguồn nguyên liệu quan trọng để sản xuất polystyren và cao su "buna-S". Zeolit Y, với cấu trúc và tính chất đặc thù, đã được chứng minh là một loại xúc tác zeolit hiệu quả. Tài liệu này tập trung nghiên cứu phản ứng chuyển hóa etylbenzen trên xúc tác Zeolit Y và các xúc tác zeolit khác.
II. Phản ứng chuyển hóa Etylbenzen trên Zeolit Y
Nghiên cứu này khám phá phản ứng chuyển hóa etylbenzen trên nền xúc tác Zeolit Y. Phạm vi bao gồm cả các xúc tác zeolit khác và xúc tác kim loại phi zeolit. Mục tiêu chính là đánh giá hoạt tính xúc tác và độ chọn lọc của zeolit. Các mẫu Zeolit Y từ Liên Xô đã được sử dụng để điều chế các xúc tác zeolit chứa các cation trao đổi như Zn2+, Ni2+, và H+. Việc này giúp xác định mối quan hệ giữa hoạt tính xúc tác của zeolit với thành phần hóa học của nó. Cụ thể, ảnh hưởng của bản chất cation trao đổi và mức độ trao đổi ion đến hoạt độ xúc tác và độ chọn lọc của Zeolit Y được làm rõ. Trong quá trình chuyển hóa etylbenzen trên xúc tác Zeolit Y, nhiều loại phản ứng có thể xảy ra. Các phản ứng này bao gồm phản ứng dealkyl hóa, phản ứng transalkyl hóa, phản ứng isomer hóa và phản ứng cracking. Một trong những phản ứng quan trọng nhất là dehydro hóa etylbenzen thành styren. Styren là nguyên liệu cơ bản để sản xuất polymer.
2.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu này khám phá phản ứng chuyển hóa etylbenzen trên nền xúc tác Zeolit Y. Phạm vi bao gồm cả các xúc tác zeolit khác và xúc tác kim loại phi zeolit. Mục tiêu chính là đánh giá hoạt tính xúc tác và độ chọn lọc của zeolit. Các mẫu Zeolit Y từ Liên Xô đã được sử dụng để điều chế các xúc tác zeolit chứa các cation trao đổi như Zn2+, Ni2+, và H+. Việc này giúp xác định mối quan hệ giữa hoạt tính xúc tác của zeolit với thành phần hóa học của nó. Cụ thể, ảnh hưởng của bản chất cation trao đổi và mức độ trao đổi ion đến hoạt độ xúc tác và độ chọn lọc của Zeolit Y được làm rõ.
2.2. Các phản ứng chuyển hóa chính
Trong quá trình chuyển hóa etylbenzen trên xúc tác Zeolit Y, nhiều loại phản ứng có thể xảy ra. Các phản ứng này bao gồm phản ứng dealkyl hóa, phản ứng transalkyl hóa, phản ứng isomer hóa và phản ứng cracking. Một trong những phản ứng quan trọng nhất là dehydro hóa etylbenzen thành styren. Styren là nguyên liệu cơ bản để sản xuất polymer. Ngoài ra, phản ứng disproportion hóa etylbenzen cũng có thể tạo ra benzen và dietylbenzen. Sự cân bằng giữa các phản ứng này phụ thuộc vào tính chất của xúc tác zeolit và điều kiện phản ứng. Nghiên cứu này phân tích vai trò của ion Zn2+ trong các xúc tác như ZnOx/SiO2 và ZnCl2/zeolit để hiểu rõ cơ chế chuyển hóa.
2.3. Ảnh hưởng của xúc tác và ion kim loại
Các loại xúc tác zeolit khác nhau, đặc biệt là những loại có chứa ion kim loại chuyển tiếp, thể hiện các hoạt tính và độ chọn lọc khác nhau. Ion Zn2+ đã được nghiên cứu kỹ lưỡng để xác định vai trò của nó trong phản ứng chuyển hóa etylbenzen. Trong các xúc tác zeolit, việc trao đổi ion với Zn2+, Ni2+, H+ làm thay đổi tính axit zeolit và cấu trúc mao quản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xúc tác. Ví dụ, sự hiện diện của các địa điểm axit Brønsted mạnh trong zeolit có thể thúc đẩy các phản ứng cracking và phản ứng dealkyl hóa. Hiểu rõ ảnh hưởng của các ion kim loại và tính axit zeolit là chìa khóa để thiết kế các xúc tác zeolit hiệu quả hơn.
III. Cấu trúc Zeolit Y và đặc tính xúc tác
Zeolit là các aluminosilicat tinh thể có cấu trúc khung không gian, được tạo thành từ các tứ diện SiO4 và AlO4. Các tứ diện này liên kết tạo thành các khối đa diện cơ bản, như lồng sodalit. Một lồng sodalit chứa 24 nguyên tử (Al + Si) và 36 nguyên tử oxy. Các nguyên tử oxy tạo thành các vòng 4 hoặc 6 nguyên tử, với đường kính của vòng 6 oxy khoảng 2.2-2.5 Å. Thành phần hóa học tổng quát của zeolit có thể biểu diễn là Me n/x O . Al2O3 . y SiO2 . z H2O. Tỷ lệ SiO2/Al2O3 (y) biến đổi rộng; đối với Zeolit Y, tỷ lệ y thường dao động từ 3.1 đến 6.1. Cách các lồng sodalit kết hợp với nhau tạo ra các loại zeolit khác nhau và hệ thống mao quản đặc trưng. Trong Zeolit Y, các lồng sodalit kết nối theo kiểu mạng lưới lập phương, tạo ra các kênh rỗng và lỗ xốp có kích thước đa dạng. Các kênh này có đường kính lớn, cho phép các phân tử như etylbenzen dễ dàng xâm nhập và phản ứng. Tính axit zeolit là một yếu tố quan trọng quyết định hoạt tính xúc tác.
3.1. Cấu trúc tinh thể và thành phần hóa học
Zeolit là các aluminosilicat tinh thể có cấu trúc khung không gian. Cấu trúc này được tạo thành từ các tứ diện SiO4 và AlO4. Các tứ diện này liên kết với nhau tạo thành các khối đa diện cơ bản, điển hình là lồng sodalit. Một lồng sodalit chứa 24 nguyên tử (Al + Si) và 36 nguyên tử oxy. Các nguyên tử oxy tạo thành các vòng 4 hoặc 6 nguyên tử. Đường kính của các vòng 6 oxy là khoảng 2.2-2.5 Å. Thành phần hóa học tổng quát của zeolit có thể biểu diễn là Me n/x O . Al2O3 . y SiO2 . z H2O, trong đó Me là cation và x là hóa trị. Tỷ lệ SiO2/Al2O3 (y) biến đổi rộng, tùy thuộc vào thành phần và cấu trúc cụ thể của zeolit. Đối với Zeolit Y, tỷ lệ y thường dao động từ 3.1 đến 6.1.
3.2. Hệ thống mao quản và độ chọn lọc hình dạng
Cách các lồng sodalit kết hợp với nhau tạo ra các loại zeolit khác nhau và hệ thống mao quản đặc trưng. Trong Zeolit Y, các lồng sodalit kết nối theo kiểu mạng lưới lập phương. Điều này tạo ra các kênh rỗng và lỗ xốp có kích thước đa dạng. Các lỗ xốp lớn và nhỏ cùng tồn tại. Các lỗ xốp nhỏ nằm bên trong các lồng sodalit. Đối với Zeolit Y, các kênh này có đường kính lớn, khoảng 8-11 Å hoặc 11.6 Å. Kích thước mao quản lớn này cho phép các phân tử có kích thước tương đối lớn như etylbenzen dễ dàng xâm nhập và phản ứng. Tính chất này góp phần tạo nên khả năng chọn lọc hình dạng (shape selectivity) đặc trưng của xúc tác zeolit.
3.3. Tính axit Brønsted và Lewis
Tính axit zeolit là một yếu tố quan trọng quyết định hoạt tính xúc tác của chúng. Các địa điểm axit Brønsted trong zeolit phát sinh từ các nguyên tử hydro gắn với cầu oxy trên các tứ diện AlO4. Các địa điểm axit Lewis thường liên quan đến các nguyên tử nhôm ba phối trí hoặc các cation kim loại. Sự phân bố và cường độ của các địa điểm axit Brønsted và Lewis ảnh hưởng trực tiếp đến các phản ứng như cracking, dealkyl hóa và isomer hóa. Trong Zeolit Y, việc thay thế các cation trao đổi (như Na+ bằng H+, Zn2+, Ni2+) có thể điều chỉnh tính axit zeolit. Điều này cho phép tối ưu hóa xúc tác cho các phản ứng cụ thể, bao gồm chuyển hóa etylbenzen.
IV. Cơ chế tạo cốc và ảnh hưởng đến hoạt tính
Trong quá trình phản ứng chuyển hóa etylbenzen trên xúc tác Zeolit Y, một hiện tượng phổ biến là sự hình thành và tích tụ các sản phẩm ngưng kết, còn gọi là "coke". Coke là các hợp chất carbon hóa cao phân tử, không bay hơi, hình thành trên bề mặt và trong mao quản của xúc tác zeolit. Sự tích tụ coke có ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến hoạt tính và độ chọn lọc của xúc tác. Coke có thể che phủ các địa điểm axit Brønsted và Lewis, làm giảm số lượng vị trí hoạt động. Ngoài ra, coke cũng có thể làm tắc nghẽn các kênh mao quản của zeolit, hạn chế sự khuếch tán của các phân tử phản ứng và sản phẩm. Kiểm soát sự hình thành coke là một thách thức quan trọng. Các yếu tố như nhiệt độ phản ứng cao, thời gian tiếp xúc dài và nồng độ chất phản ứng cao có thể thúc đẩy sự tạo cốc. Việc điều chỉnh tính axit zeolit thông qua trao đổi ion hoặc biến tính bề mặt cũng có thể ảnh hưởng đến mức độ tạo coke.
4.1. Sự hình thành sản phẩm ngưng kết coke
Trong quá trình phản ứng chuyển hóa etylbenzen trên xúc tác Zeolit Y, một hiện tượng phổ biến là sự hình thành và tích tụ các sản phẩm ngưng kết. Các sản phẩm này thường được gọi là "coke". Coke là các hợp chất carbon hóa cao phân tử, không bay hơi. Chúng hình thành trên bề mặt và trong mao quản của xúc tác zeolit. Quá trình tạo coke xảy ra thông qua các phản ứng phụ như polymer hóa, ngưng tụ hoặc cracking sâu của các sản phẩm trung gian. Bản chất và lượng coke hình thành phụ thuộc vào cấu trúc của Zeolit Y, tính axit zeolit và điều kiện phản ứng (nhiệt độ, thời gian tiếp xúc).
4.2. Tác động của coke lên phản ứng
Sự tích tụ coke trên xúc tác Zeolit Y có ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến hoạt tính và độ chọn lọc của xúc tác. Coke có thể che phủ các địa điểm axit Brønsted và Lewis, làm giảm số lượng vị trí hoạt động. Ngoài ra, coke cũng có thể làm tắc nghẽn các kênh mao quản của zeolit, hạn chế sự khuếch tán của các phân tử phản ứng và sản phẩm. Điều này dẫn đến giảm tốc độ chuyển hóa etylbenzen và thay đổi độ chọn lọc đối với các sản phẩm mong muốn, như styren. Đặc biệt, quá trình tạo coke làm giảm nhanh hoạt tính của xúc tác trong các phản ứng cracking và dehydro hóa.
4.3. Các yếu tố kiểm soát sự tạo cốc
Kiểm soát sự hình thành coke là một thách thức quan trọng trong việc thiết kế và vận hành các xúc tác zeolit cho chuyển hóa etylbenzen. Các yếu tố như nhiệt độ phản ứng cao, thời gian tiếp xúc dài và nồng độ chất phản ứng cao có thể thúc đẩy sự tạo cốc. Việc điều chỉnh tính axit zeolit thông qua trao đổi ion hoặc biến tính bề mặt cũng có thể ảnh hưởng đến mức độ tạo coke. Ví dụ, giảm cường độ các địa điểm axit Brønsted mạnh có thể làm giảm phản ứng phụ tạo coke. Ngoài ra, thiết kế cấu trúc mao quản của Zeolit Y để tối ưu hóa khuếch tán và ngăn chặn sự ngưng tụ các sản phẩm nặng cũng là một hướng nghiên cứu để giảm thiểu hiện tượng tạo cốc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (88 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMÔ ĐẦU mỉnh chết của zeolib vỀ rhả năng sử dụng của nỗ được nghiên cu trong nhiều lãnh vực khoa hoc # vô co, hu co, ho lý, hoá keo, sinh hoa, tinh thể heo; xửo báo VeVeos Vi a zeolit được sử dụng để táon về 1am sach cdc hidrocarbon pera finic, lầm chất xúo táo cho cao phan ng chuyển hod hidrocer- bon, téch cấc cfu th của không khf, 18m sạch cée tap chattror không khi, tach CO, 30a xa khối nf tw nhién, che beoadae chí NHA cho cfc chat zie tac che qué trinh luu hog efe chat để va cao su; bách cóc đồng vị phồng xa trong chết that long eu công nghiệp nguyên tử, bãoh hiđro đồng vi vse. Zecl4t về những xủo bếo chứa zøeolib đã được sử dung rể nhiều trong o2o qua trinh xúc táo đị thể vỀ công nghiệp ho dau, Neu nhv' cach @ay khoang 20 nim zeolit moi chl 1 đố tượng nghiên cứu 1Í thú thì bây giờ nó ế? được sử dung rộn rai a4 1km chit xte tée cho cae phan ing’ Crackinh, hidrocrac kinh, déhidro hoé, ankyl hoi, đồng phân hod VạVsse Dềhiđro hoi eby1benzen thằnh sbiren lầm nguyên liêu để s xuất polistiren, oao su buna-8 về sẩo chất đão !háo 1ầ mệt trong những đối bượng đợc nhiều ngJÈi quan bận, Người be đã đồng rất`nhiâu loại xửc tắc cho phan ng nầy, cic xlc tae a thường cha cáo orit kim loai, 2Bn đây zeo14t cũng đã bất đi đươc nghiên cu vb ot £ụng lầm chất xủc bác, trong luận ấn nềy chẳng tôi nghiên cu phẩn Ứng chuyển he etylbenzen t?ên xổo báo zeo11t Y vÀ oấc rhe bấc khốc. Ching tdi cùng zeol4tb Y của Tảên x6 đỄ ohé G0 cic mau xt tic zeolit chite che cation an , ca@* vi ut af nghiên cứ mối quan hệ siữc hoat độ xe báo slbe øeollit vổ! thỀnh phé hoé hee sủa nỗ rang phân Ủng chuyển hoá etylbenzen, bao gồm nghiên œu Šnh hưởng của bận chết eabion treo đŠ! về mức ở trao đổi ion đến hoạt độ +xửoc bão về độ chen lec che zeolit XY. Dong thoi vở: oáoc xúc báo zeolit ching tdi edn nghiên cu hoạ độ xuc tac acta ZC 1,/310, về Zm01,/zeolit để tÌm hiểu vai tr cha fon L.
„bong phan ang abe Trong quả trinh shuyển hoá etylbenzen trên xÚc tie zeolt: 6Ó sự bạo thiằnh vỀ Ích ty cde san phẩm ngưng két (SPNK) trên bề mặt xúc sic (thuờng goi 1Ề eốc); oấo sẵn phẩm nầy ảnh hưởm rit idm đến cuế trnh chuyển hos + lên hễm auế trình ereekl nhưng hogt hod phan ứng aShierd hod etylbenzen thinh stirer bol vay neohi efe rie thc seolit chúng %31 sỀn nghiân cứu wie tie théc 18 bude @Bu ttn nify vei trd vb ai8u xiện thinh ege SP1': rối trên, ww 2 ow Javeng I: TONG QUAR Tom SO_WOG 7. CO ae ee a ee ee _. eau tric obe Zeolit_Y 7e21'» (o5n gei 1Ề rây nhân tỷ) 1Ề những elunôsilic binh bhể e5 sâu trổc khôn: gian ba chiồu, mang luổi mở x đủ để cho ede phân tỶ oỗ trỉch thuốc khấo nheu xân nhập vềo s?o 1Š xợp sủc bình thể, Gố thể »iÂu thị nật aốch tổng quất về thằnh phỀn € zeol1it như seu t1 6 7° * 4130zs z310- yH,9 nt hot tri ete cde cetion Me xt tiso nol 3104/1105 y 3 số phân tl H,0. ml 36 = thay afi trong một !hoảng '“hể rông, phụ thuôe - thinh phin vi céu teo che zeolite Trone zeolit Ax gan »d 23 trong zeolit X % x = 2,3 = 3,0 3; trong zeolit Y ex 341-6 / 1/4 trong nordenit ténc hgp x cd thé bing 10 lổn hơn / 2 /, minh bhỞ zeolib được bao thỀnh tỀ những tử điện nhôn silfe = dri / 35 4 /, 24 t điện như vậy beo re một đơn vì ‹ teo che zeolit = gei sôểslfbv Như vây, trong mệt sôđalit ol 2* nguyên tử (A1 + 33) vỀ 56 nguyên tử ôxv1, Những nguyên ôxi tao "ò so cỦa sổ 8 ôxi hoặc 6 ô>‡„ Gửa sổ 6 oxi oô đườn k”nh 2,9 = ”;5 #Đ/5, 5; 6/4 Phụ thude vbo cach ket hợp € sbdelf{t voi nhau theo kiểu nỀy hay kiểu khée mb zeolit 33 tt thuéc vie cfc loat “hée nhou.
Trong zoolit A thi cfe bat 216m Mp phiong ket hep v nhev theo ici4u mang 141 Mp phvong, ebn trong zeolit X ve thi theo ki*u meng Idi t3n điên / 7/4 Do sư kết hơo như y nên để tạo ma những lổ tráng eễoh nhau bẰng sáo ets 38 of kf thước Rhấc nhau (hẳnh T) „ đấu trổc xốp oủc zoolft 1Ề đa eổ những 15 lẩn về 1Š nh /% /4 TẾ rh2 1Ề nhữn: thể tích nỀm trong ofoe sôởalit, shin gỗ "rÝnh thts gione nhev doi voi zeolft A, X, Y. Thể tÍch HÌnh 1 : ® 4 TỔ xớp lổn sỗa fore zit v8 eée vi tr phân bế eation b « Bết điện lập phương về lăng trụ 6 cạnh che eùng cấo lý hiệu cña nguyên tử oxi. Pozazit ~ 5 ~ nhê Vn x 45049), đưWng trểnh 18 van nhd tchodng 6,6A°, 18 lấn 1À "hôm: {in g15a sẽo s2đnlit về cấc e3U #@ oy!t (zeo1it A) về 6 œri (2o2lib X về Y)/ Xích thuốc sốc I lỐn sũng Ít khắc nhau /£Ƒ” 7 7. Đồ! vi zoollt A ¡ Vị = 7 '6Ạ25 a, = 11,48° Đế! “rổi zeollt ¥, T: V, = 8921457 áy = 11,6A° Rod vay coolit Y vÀ 7 cấp Ủng aus đối vổi những phân tử s2 kich thước lổn nhứ ofc phân bử củc hơn chét thom vi nephten,.
Su Ichée nhan chủ yếu cifa efc zeolit 1Ề kính thước cúc cfc atta sổ ede 13 lấn, !mông seoldt ¥ , Y cde 18 16m thông, vổi nhau dua 65a gỗ 12 oxi, an: vỉnh đ thong 8 = 90° / Mo7. 0ần thấy nỲn: viôo chỉa zeolit thinn đang Y về Y (6ê he dang đầu sỐ ấu bao tƯơn: tự vổi ®ozasit tư nhiên) chi 18 qu de , gi hfe ah: iba ehtn: ehf 1% thằnh phan hos hee ony mạn? lưổi, Yàạu 2% nổi ở tet, tronz soolit Y tỈ số S102 /M120. ceo hom trem: tolit X, nb vo ‘chofing 3 = 3,4 £11 7, MOt tron, st đc G18 44%e trom: ate 9 “hung e1umâs: elite?t ely soolit 1b vi trf @%e bist củo nhôm ous ose ast trie. Trong af meine t, Al sting giéng nh 3i oà nhổt trl tt điậr vỶ4 sẩc nv3r tt ort, oh al of thé they thd đồng hình ngayén th St troyg bộ khung Si = Al =0, MỖ1 tử điên nhôn « oxi cf mét hc? "mị 4m oẦn củ, Điện bÍch am one te điện Al = ¢ được BÀ vÑWnc obTor điện tÝoh avome ete efe cation trao đổi, ty lượng 1i2r le e0e nhữn" sebiot nầy với bộ khung zeolit é& a4 ching hót phụ cổa phìm tt Ihde nhau tẰy thuộc vỀo vi trÍ tink ch™ oh: chine trone soolfwev Số 1ương, cée Geation treo đt boể sói 1 7 "Ằng sa nguyên tử nhôm Bởi viz, ting ti số Si09/ A120; Cf on sh Ä sepẽ TÔ số lượng ofc eotion treo đổi trong mạng tit ae sh els cents gitar ai.
Sy bat twone dvong vé mit ning lugms cde ef2 nguyên $2 Si về A1 đốn: vai trd quan treng nhét trom; viée hinh thin 6fo nhóm 2l cca trde trén vB nat aie seolit. Cie nhốu OH aug teo thinh 13 co efe proton tan oém; vio lién kết T-O(T = Si, Al). Theo + kiên củ: smith vh ode cong tic vitn £127 proton chủ yeu tan cong vio 0 của liên ltết 33 = O0 = Al. Kat Ket qué ais av ben oông nề; 1Ề liên ết Al = O b{ đt vỀ ta: thinh nhốm Ol øáu trổo liên lsst với nguyên tử đie Sự them sie ebe efe ncuyén tl O edu trie vbo vide tac bhành nhốa Ø¡ để đượa ch ninh bẦn: phương vhép phin tẩst nhigt dene endni one zeallib / 13%.
16 /s Ổ nhiệt dO eco qué trinh khtt hidroxyl xfy re theo en che sau đây s a 0 Ơi 0 0 0 0 N VN. cà MÁC NO VN 344 7 + A1 =—— Si Al ¥ XN 7S 7 ` ZN Seu 46 18 gioi đoạn đi chuyỂn proton 3 g--—------—=>8 0 4 0 0 0 ⁄ ` _ SS af %_ x x we Ss. xZ ` ss, 3 A1 + _ 4 c— OS sé os wo H H ⁄ - 0 oO. 0 No: 2 SG if `.
a Ñ xí xã wa N S4 A1 + 34 Al oo ey, eS me Giai đoạn cuối eẰng 1À mất nước 3 Hà H 0 "g”” 0 9 0 See ya Ô. 8 S + + * # wt % = 2 2) Sv_cinb_ehB ote cfc setion trong _céu_tric ous zeollt. Theo ofc ket quê nghiên cu bằng ohỂ Pơnghans trong téu tric che soolft đanc ^ôjazit vi trí định chd obs efe ce tion treo đổi được trình bẦy trên hình 1e/ 5; 17 ; 9/4 Trong 6b mang co 3% 05 16 vi trf 31, đối xửÝng vổi chẳng qua mặt phẩn: oùs vỀng € sạnh 13 sốc vi trí S% trong lŠ xa thd, sốc ví vrỶ Sry Hồn trong ete sổ 6© nguyên tử oxi thêng 15 sop lẩn vi 15 xốp nhỏ, 135i mạng Let eo 30 0d 32 vi trf nh the, đôi zổm, vi chủng cúc mặb phẳng ete ving 18 sốc vị trf “tr trone 17 x60 nhd Ofe vi tri Sti & vone 4 ox4 ban tron: w la 18 16m, MB4 mene WH œ2 nở eøõ 48 vị tr Srrre 0Ền chỉ $ rừng ‡ cốc eeblon ở vị trí 5rrr cho tới nay ahve phết ¡ đậy được bằng phương phép phé Ronghe te số thé g: thiét 12 e&¢ estion mk thoo nbn: af triện ban đều nỗ phải eée Vị tr + 5rrT thì trân thực tế chẳng thông ba réng bude mot vi tri ste “sảnh nbo ef che mene 1uỔ1, mb no được địc chuyỂn / 1“ /, Trong cfc thi 1igu, ngư te cot sắc cation định ehỗ ở vị trỶ Srry như 1À cáo cation số thể ở một v{ +: bát kỲ tron. 1à vấp lổn, nhưng xếoc suết gỗ mặt 3 vồng 4 on 18 ea0 nhét.
Một điể› đặc biệt Ihde củc cổoe vị trÍ định ehB ode ca bion Srrr 1Ề ¡ trong zeolit dang ?ôjez#it vÏ số S1 / A1 luôn 1uôn l5 hơn 2 nghĩ: 1Ề số lượng eabion treo đổi ewe 4 số thể gõ ìr›Jng vượt qốà 192/2 = 96, cho nén céc vi trf Sry ehÏ đươc điổn một phần bỀnc sáo cation. Khi tăng tỈ số S1/A số lương ecbion nằm ở vị buẩ 3rr+ giém đi, Khi they hoằn to eae cetion 205 tri 7 bine cfc cation hot tri ? thi efe vi t ST hoần tần bị bố brônge Ngoài re trong cấu tra che zeolit dang fozezit obn ‹ cáo vị trí ¿ Sty? a, và U „ VỊ trí 4, nim > ¢4n sỗa vồng oxi trong 15 x6p thn, ebn vi tr U 6 gieo ai4m cha 4 tr đối xứng bio 5 trong tc của lập phương bất điện, Vị tri st. phân bố Ở mộ?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phản ứng chuyển hóa etylbenzen trên xúc tác Zeolit Y (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-phan-ung-chuyen-hoa-etylbenzen-xuc-tac-zeolit-y
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phản ứng chuyển hóa etylbenzen trên xúc tác Zeolit Y" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phản ứng chuyển hóa etylbenzen trên xúc tác zeolit Y và các xúc tác khác nhằm tối ưu hóa quá trình sản xuất hóa chất. Luận án TS Hóa học 62 44 27 01.
Luận án "Phản ứng chuyển hóa etylbenzen trên xúc tác Zeolit Y" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phản ứng chuyển hóa etylbenzen trên xúc tác Zeolit Y" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phản ứng chuyển hóa etylbenzen trên xúc tác Zeolit Y" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phản ứng chuyển hóa etylbenzen trên xúc tác Zeolit Y" có 88 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phản ứng chuyển hóa etylbenzen trên xúc tác Zeolit Y" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.