Luận án nghiên cứu nuôi thành thục trứng lợn bản địa Việt Nam

Luận án: Nghiên cứu nuôi thành thục trứng và tạo phôi lợn bản địa việt nam bằng kĩ thuật in vitro. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nâng cao khả năng sinh sản lợn bản địa Việt Nam
Số trang:
156 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nâng cao khả năng sinh sản lợn bản địa Việt Nam

Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển kỹ thuật sinh sản lợn bản địa. Mục tiêu chính là tối ưu hóa quá trình nuôi cấy thành thục trứng lợn và tạo phôi in vitro. Lợn bản địa Việt Nam đối mặt với nguy cơ suy giảm nguồn gen. Khả năng sinh sản của chúng cần được cải thiện. Công trình này đóng góp vào việc bảo tồn nguồn gen lợn bản địa quý giá. Các kỹ thuật tiên tiến giúp duy trì và phát triển quần thể. Đồng thời, nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo lợn bản địa là giải pháp then chốt. Việc này đảm bảo sự đa dạng di truyền. Nghiên cứu cũng mở ra hướng đi mới cho việc sản xuất lợn giống chất lượng cao. Giúp tăng cường an ninh lương thực. Các phương pháp in vitro cung cấp công cụ mạnh mẽ. Chúng hỗ trợ cho công tác chọn tạo giống. Đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi lợn trong nước.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu chính về trứng lợn bản địa

Công trình này nhắm đến việc xây dựng quy trình nuôi cấy thành thục noãn bào lợn bản địa hiệu quả. Nghiên cứu xác định các điều kiện tối ưu. Mục tiêu cụ thể là cải thiện tỷ lệ thành thục của trứng lợn in vitro. Đồng thời, nâng cao chất lượng trứng sau thành thục. Từ đó, tạo ra phôi lợn bản địa có khả năng phát triển tốt. Kết quả này sẽ làm nền tảng cho các ứng dụng công nghệ sinh sản. Bao gồm thụ tinh trong ống nghiệm và chuyển phôi. Góp phần trực tiếp vào bảo tồn và phát triển giống lợn bản địa.

1.2. Tầm quan trọng của nguồn gen lợn bản địa Việt Nam

Lợn bản địa Việt Nam mang nhiều đặc tính quý. Chúng có khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu và dinh dưỡng địa phương. Sức đề kháng bệnh tật cao. Chất lượng thịt thơm ngon đặc trưng. Tuy nhiên, số lượng đang giảm sút. Bảo tồn nguồn gen lợn bản địa là nhiệm vụ cấp thiết. Nó duy trì đa dạng sinh học. Đồng thời, cung cấp nguồn vật liệu di truyền quý giá cho lai tạo. Góp phần vào an ninh lương thực. Kỹ thuật sinh sản lợn giúp bảo vệ các giống lợn này khỏi nguy cơ tuyệt chủng.

II. Kỹ thuật nuôi cấy thành thục noãn bào lợn in vitro

Nuôi cấy thành thục noãn bào lợn in vitro (IVM) là một công đoạn quan trọng. Nó tiền đề cho việc tạo phôi in vitro. Quy trình này bao gồm việc thu nhận trứng non. Sau đó, trứng được nuôi trong môi trường đặc biệt. Môi trường cung cấp dưỡng chất và hormone cần thiết. Mục tiêu là giúp trứng đạt đến giai đoạn thành thục giảm phân II (MII). Đây là giai đoạn trứng sẵn sàng cho thụ tinh. Các yếu tố như nhiệt độ, nồng độ CO2, và thành phần môi trường ảnh hưởng lớn. Chúng quyết định tỷ lệ và chất lượng thành thục. Kỹ thuật này đòi hỏi sự chính xác cao. Nó giúp tăng số lượng trứng có thể thụ tinh. Từ đó, nâng cao hiệu quả tạo phôi lợn bản địa. Việc tối ưu hóa quy trình IVM là trọng tâm. Nó đảm bảo các bước tiếp theo được thực hiện thành công.

2.1. Khái quát quy trình thành thục trứng lợn in vitro

Quy trình IVM bắt đầu bằng việc thu nhận noãn bào lợn non từ buồng trứng. Trứng được rửa sạch và lựa chọn cẩn thận. Noãn bào đạt yêu cầu được đưa vào môi trường nuôi cấy. Môi trường này chứa các hormone như FSH và LH. Chúng kích thích sự thành thục của trứng. Thời gian nuôi cấy thường kéo dài khoảng 42-48 giờ. Trong suốt quá trình, trứng được kiểm tra định kỳ. Mục đích để đánh giá mức độ thành thục. Tỷ lệ trứng đạt giai đoạn MII là chỉ số quan trọng. Nó phản ánh hiệu quả của quy trình IVM.

2.2. Ảnh hưởng của hormone và điều kiện nuôi cấy trứng

Hormone đóng vai trò thiết yếu trong việc kích thích thành thục trứng. FSH và LH thúc đẩy sự phát triển hạt nhân và tế bào chất. Estradiol cũng có thể ảnh hưởng tích cực. Nồng độ và tỷ lệ hormone cần được cân bằng. Điều kiện môi trường nuôi cấy cũng rất quan trọng. Nhiệt độ chuẩn là 38.5°C. Nồng độ CO2 thường là 5%. Độ ẩm cao giúp duy trì môi trường ổn định. Bất kỳ sự thay đổi nào cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng trứng lợn sau thành thục. Tối ưu hóa các yếu tố này là chìa khóa thành công.

III. Đánh giá chất lượng trứng lợn sau thành thục hiệu quả

Chất lượng trứng lợn sau thành thục quyết định khả năng tạo phôi. Việc đánh giá chính xác là cần thiết. Trứng được kiểm tra bằng phương pháp hình thái học. Các tiêu chí bao gồm sự trương nở của tế bào cumulus. Sự xuất hiện của thể cực thứ nhất là dấu hiệu quan trọng. Trứng đạt chất lượng cao sẽ có tế bào chất đồng nhất. Thể cực rõ ràng. Tế bào cumulus bao quanh đều đặn. Kỹ thuật này giúp phân loại trứng hiệu quả. Chỉ những trứng tốt nhất mới được sử dụng cho thụ tinh. Điều này nâng cao tỷ lệ tạo phôi và phôi có chất lượng. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ biểu hiện gen liên quan đến thành thục. Các chỉ số sinh hóa cũng được xem xét. Mục tiêu là có cái nhìn toàn diện về chất lượng trứng lợn bản địa in vitro.

3.1. Tiêu chí đánh giá chất lượng noãn bào lợn bản địa

Chất lượng noãn bào lợn được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Hình thái bên ngoài là yếu tố đầu tiên. Noãn bào phải có lớp tế bào cumulus trương nở đầy đủ và đồng đều. Thể cực thứ nhất phải được tống xuất rõ ràng. Kích thước và màu sắc tế bào chất cũng được xem xét. Tế bào chất không có hạt lipid quá lớn hoặc bất thường. Trứng không bị thoái hóa. Các tiêu chí này đảm bảo trứng có đủ khả năng phát triển thành phôi khỏe mạnh. Việc này rất quan trọng để tối ưu hóa quá trình thụ tinh nhân tạo lợn bản địa.

3.2. Phương pháp phân loại trứng lợn non sau thành thục

Trứng lợn sau thành thục được phân loại thành nhiều nhóm. Nhóm đạt thành thục hoàn toàn (MII) là ưu tiên. Nhóm này có thể cực thứ nhất và tế bào cumulus trương nở. Nhóm chưa thành thục (GV, MI) hoặc thoái hóa bị loại bỏ. Kỹ thuật hiển vi quang học được sử dụng để quan sát. Một số nghiên cứu còn dùng phương pháp nhuộm màu đặc biệt. Nó giúp đánh giá tình trạng nhiễm sắc thể. Việc phân loại chặt chẽ đảm bảo chỉ những trứng tốt nhất mới được dùng. Điều này nâng cao hiệu suất tạo phôi. Giúp tiết kiệm nguồn lực và thời gian nghiên cứu.

IV. Tối ưu môi trường nuôi cấy trứng lợn bản địa

Môi trường nuôi cấy trứng lợn là yếu tố quyết định sự thành công. Thành phần môi trường cần được tối ưu hóa. Chúng phải mô phỏng gần đúng môi trường tự nhiên trong cơ thể. Các chất dinh dưỡng như glucose, pyruvate, và amino acid là cần thiết. Các loại vitamin cũng đóng vai trò quan trọng. Môi trường cơ bản thường là TCM-199 hoặc DMEM. Việc bổ sung huyết thanh (FCS hoặc PVA) cung cấp protein và yếu tố tăng trưởng. Chất chống oxy hóa cũng có thể được thêm vào. Chúng bảo vệ trứng khỏi stress oxy hóa. Nồng độ các thành phần cần được điều chỉnh chính xác. Mỗi loại lợn bản địa có thể có yêu cầu hơi khác nhau. Do đó, việc nghiên cứu tối ưu hóa là cần thiết. Nó giúp tăng cường chất lượng trứng lợn sau thành thục. Đảm bảo khả năng phát triển phôi tốt nhất.

4.1. Thành phần cơ bản của môi trường nuôi cấy trứng lợn

Môi trường nuôi cấy trứng lợn thường bao gồm dung dịch đệm muối. Ví dụ như PBS hoặc HBSS. Nó được bổ sung các chất dinh dưỡng. Các chất này bao gồm nguồn năng lượng (glucose), amino acid thiết yếu và không thiết yếu. Vitamin và khoáng chất cũng là một phần quan trọng. Mục đích là hỗ trợ quá trình trao đổi chất của noãn bào lợn non. Chất kháng sinh thường được thêm vào. Chúng nhằm ngăn ngừa nhiễm khuẩn. Chất đệm pH (như HEPES hoặc bicarbonate) duy trì độ pH ổn định. Độ pH tối ưu cho nuôi cấy thường là 7.2-7.4. Các yếu tố này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của trứng.

4.2. Vai trò của hormone và chất bổ sung trong thành thục trứng

Hormone thành thục trứng lợn là yếu tố không thể thiếu. Gonadotropin (FSH, LH) kích thích sự trưởng thành hạt nhân và tế bào chất. Estradiol và progesterone cũng có thể đóng góp. Chúng thúc đẩy sự tổng hợp protein và mRNA. Chất bổ sung như EGF (Epidermal Growth Factor) cải thiện chất lượng tế bào cumulus. Insulin cũng được thêm vào. Nó hỗ trợ quá trình chuyển hóa đường. Cystein và các chất chống oxy hóa bảo vệ trứng khỏi tổn thương. Việc kết hợp hợp lý các chất này giúp tối ưu môi trường nuôi cấy trứng lợn. Từ đó, nâng cao hiệu quả nuôi cấy thành thục noãn bào lợn.

V. Bảo tồn nguồn gen lợn bản địa bằng kỹ thuật sinh sản

Bảo tồn nguồn gen lợn bản địa là một thách thức toàn cầu. Kỹ thuật sinh sản hiện đại cung cấp nhiều giải pháp. Nuôi cấy thành thục trứng lợn và tạo phôi in vitro là những công cụ mạnh mẽ. Chúng cho phép tạo ra số lượng lớn phôi từ vật liệu di truyền quý hiếm. Phôi có thể được đông lạnh và lưu trữ trong ngân hàng gen. Việc này giúp bảo vệ các giống lợn có nguy cơ tuyệt chủng. Ngoài ra, kỹ thuật thụ tinh nhân tạo lợn bản địa giúp tăng tốc độ nhân giống. Đồng thời, cải thiện chất lượng di truyền. Chương trình bảo tồn không chỉ dừng lại ở việc lưu trữ. Nó còn bao gồm việc phát triển các chiến lược nhân giống bền vững. Việc ứng dụng công nghệ sinh sản góp phần vào phát triển chăn nuôi bền vững. Giúp duy trì đa dạng sinh học nông nghiệp. Tăng cường khả năng thích ứng của vật nuôi với biến đổi khí hậu.

5.1. Giá trị nguồn gen lợn bản địa Việt Nam và thế giới

Lợn bản địa Việt Nam sở hữu những đặc điểm di truyền độc đáo. Chúng có khả năng chống chịu bệnh tật tốt. Thích nghi với thức ăn thô và điều kiện nuôi kém. Sản phẩm thịt có hương vị đặc trưng. Những giá trị này rất quan trọng. Nó không chỉ đối với chăn nuôi trong nước mà còn trên thế giới. Chúng là nguồn gen quý giá cho công tác lai tạo. Góp phần cải thiện sức khỏe và năng suất của các giống lợn thương phẩm. Bảo vệ những giống này là bảo vệ một phần di sản sinh học. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho nông nghiệp và khoa học.

5.2. Ứng dụng công nghệ sinh sản hỗ trợ bảo tồn nguồn gen

Công nghệ sinh sản đóng vai trò trung tâm trong bảo tồn nguồn gen. Kỹ thuật nuôi cấy thành thục noãn bào lợn và tạo phôi in vitro. Chúng cho phép nhân bản các cá thể quý. Đồng thời, lưu trữ phôi và trứng trong ngân hàng lạnh. Thụ tinh nhân tạo lợn bản địa giúp kiểm soát quá trình sinh sản. Nó tăng hiệu quả phối giống. Kỹ thuật chuyển phôi cũng được áp dụng. Nó giúp truyền phôi vào lợn cái nhận. Các công nghệ này làm tăng khả năng sinh sản của các giống quý. Hỗ trợ việc xây dựng và duy trì các quần thể bảo tồn hiệu quả.

VI. Quy trình thu nhận xử lý noãn bào lợn non in vitro

Việc thu nhận và xử lý noãn bào lợn non là bước khởi đầu quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả nuôi cấy thành thục. Buồng trứng được thu từ lò mổ hoặc cơ sở chăn nuôi. Sau đó, chúng được vận chuyển về phòng thí nghiệm. Việc vận chuyển cần đảm bảo điều kiện vô trùng và nhiệt độ phù hợp. Noãn bào được tách ra từ nang trứng. Quá trình này có thể thực hiện bằng cách chọc hút hoặc cắt lát buồng trứng. Noãn bào thu được phải được rửa sạch. Chúng được phân loại dựa trên hình thái. Chỉ những noãn bào có chất lượng tốt mới được chọn. Chúng được dùng cho các bước tiếp theo của quy trình in vitro. Sự cẩn trọng trong giai đoạn này là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo nguồn nguyên liệu trứng lợn bản địa in vitro chất lượng cao.

6.1. Phương pháp thu nhận buồng trứng lợn bản địa

Buồng trứng lợn bản địa được thu thập từ những con cái khỏe mạnh. Chúng có thể được lấy từ các lò mổ ngay sau khi giết mổ. Hoặc từ cơ sở chăn nuôi có kiểm soát. Buồng trứng phải được đặt trong dung dịch muối sinh lý. Dung dịch có bổ sung kháng sinh và giữ ở nhiệt độ 25-30°C. Điều này giúp duy trì hoạt tính của noãn bào. Quá trình thu nhận cần diễn ra nhanh chóng. Nó hạn chế tối đa tổn thương. Đảm bảo điều kiện vô trùng. Nó là nền tảng cho việc thu được noãn bào lợn non chất lượng tốt.

6.2. Kỹ thuật tách và phân loại noãn bào lợn non hiệu quả

Noãn bào lợn non được tách khỏi buồng trứng bằng kim tiêm nhỏ. Hoặc bằng cách cắt lát bề mặt buồng trứng. Dưới kính hiển vi, noãn bào được lựa chọn. Tiêu chí là phải có lớp tế bào cumulus bao quanh nguyên vẹn. Tế bào chất đồng nhất, không có hạt đen bất thường. Kích thước nang trứng cũng được xem xét. Nang trứng có đường kính 3-6mm thường cho noãn bào chất lượng cao. Các noãn bào không đạt yêu cầu sẽ bị loại bỏ. Việc phân loại kỹ lưỡng giúp tối ưu hóa hiệu suất nuôi cấy. Đồng thời, tăng cường phát triển nang trứng lợn in vitro.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu nuôi thành thục trứng và tạo phôi lợn bản địa việt nam bằng kĩ thuật in vitro

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ NHUNG NGHIÊN CỨU NUÔI THÀNH THỤC TRỨNG VÀ TẠO PHÔI LỢN BẢN ĐỊA VIỆT NAM BẰNG KỸ THUẬT IN VITRO LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội, 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ NHUNG NGHIÊN CỨU NUÔI THÀNH THỤC TRỨNG VÀ TẠO PHÔI LỢN BẢN ĐỊA VIỆT NAM BẰNG KỸ THUẬT IN VITRO Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 9 42 02 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Bùi Xuân Nguyên 2. Nguyễn Việt Linh Hà Nội, 2021 i LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin gửi lời biết ơn sâu sắc đến TS. Bùi Xuân Nguyên, Nguyên Trưởng Phòng Công nghệ Phôi, Viện Công nghệ sinh học và TS.

Nguyễn Việt Linh, Phó Trưởng Phòng Công nghệ Phôi, Viện Công nghệ sinh học đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, hỗ trợ kĩ thuật và tạo mọi điều kiện tốt nhất giúp tôi thực hiện và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ, Ban lãnh đạo Viện Công nghệ sinh học đã tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi được học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn ơn các thầy cô giáo, các cán bộ Học viện Khoa học và Công nghệ đã chỉ bảo, hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập nghiên cứu và hoàn thành các thủ tục liên quan đến luận án. Tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc TS.

Nguyễn Thị Ước, Phòng công nghệ Phôi, Viện công nghệ sinh học đã chỉ bảo, hướng dẫn kĩ thuật và giúp đỡ tôi từ những ngày đầu làm việc cho đến nay, sự giúp đỡ của TS. Nguyễn Thị Ước đã góp một phần rất lớn không chỉ trong kết quả của luận án này mà còn trong suốt thời gian làm việc của tôi. Tôi xin chân thành cảm ơn Tiến sỹ-Bác sỹ thú y Kazuhiro Kikuchi, trưởng nhóm nghiên cứu Đơn vị sinh học sinh sản, Khoa Khoa học động vật, Viện khoa học sinh học, tổ chức nghiên cứu nông nghiệp và thực phẩm quốc gia-Nhật Bản (NARO); Tiến sỹ Tamas Somfai, nghiên cứu viên chính Phòng nghiên cứu sinh sản và chăn nuôi, Viện chăn nuôi và khoa học đồng cỏ (NILGS), Tổ chức nghiên cứu nông nghiệp và thực phẩm quốc gia Nhật Bản (NARO); Giáo sư, tiến sỹ Takeshige Otoi, Tiến sỹ Đỗ Thị Kim Lành, Phòng sinh sản động vật, đại học Tokushima, Nhật Bản đã hướng dẫn kĩ thuật, chia sẻ tài liệu, kinh nghiệm, tận tình giúp đỡ tôi để thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn TS.

Nguyễn Văn Hạnh, Trưởng Phòng Công nghệ Phôi, Viện Công nghệ sinh học cùng các cán bộ Phòng công nghệ Phôi, Viện công nghệ sinh học đã có những góp ý để tôi hoàn chỉnh luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của Ban phụ trách đào tạo Học viện Khoa học và Công nghệ, Ban phụ trách đào tạo Viện Công nghệ sinh đã tận tình hướng dẫn ii tôi hoàn thành mọi thủ tục trong suốt quá trình học tập và làm nghiên cứu sinh tại học viện. Tôi xin được gửi lời cảm ơn đến gia đình, bố mẹ, chồng con đã luôn hỗ trợ và tạo điểu kiện tốt nhất cho tôi chuyên tâm làm việc và hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn bạn bè và đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, cổ vũ và động viên tôi những lúc khó khăn để hoàn thành tốt luận án này.

Tôi xin trân trọng cảm ơn. Hà Nội, ngày 27 tháng 05 năm 2021 Tác giả NCS. Nguyễn Thị Nhung iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Đây là công trình nghiên cứu của tôi và một số kết quả cùng cộng tác với các cộng sự khác; Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý và cho phép của các đồng tác giả; Phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 27 tháng 05 năm 2021 Tác giả NCS.

Nguyễn Thị Nhung iv MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN ĐOAN. iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC BẢNG.

vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Cấu tạo buồng trứng, sự thành thục trứng, quá trình thụ tinh và phát triển phôi in vivo ở lợn.

Cấu tạo buồng trứng và sự thành thục in vivo trứng lợn. Sự thụ tinh và phát triển phôi lợn in vivo. Ảnh hưởng của mùa vụ đến hoạt động sinh sản ở lợn. Tình hình nghiên cứu tạo phôi lợn in vitro.

Nuôi thành thục trứng lợn in vitro, ảnh hưởng của nguồn nguyên liệu trứng và điều kiện nuôi thành thục. Tạo phôi lợn TTON, ảnh hưởng của chất lượng tinh trùng, chế độ thụ tinh, nuôi và bảo quản phôi. Tạo phôi lợn bằng kĩ thuật NBVT. Nghiên cứu tạo phôi lợn Bản in vitro.

Một số đặc điểm hình thái và sinh sản của lợn Bản. Nghiên cứu nuôi thành thục trứng và tạo phôi lợn Bản tại Việt Nam. 33 CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU PHƯƠNG PHÁP. Vật liệu, hoá chất nghiên cứu.

Mẫu nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Hóa chất và thiết bị. Thiết bị nghiên cứu.

Môi trường thao tác, nuôi cấy, bảo quản. Phương pháp nghiên cứu. Phân loại tháng theo mùa. Phương pháp thu, bảo quản buồng trứng.

Phương pháp đo kích thước và khối lượng buồng trứng. Phương pháp phân chia nhóm nang. Phương pháp thu trứng. Phương pháp phân loại chất lượng trứng.

Phương pháp đo kích thước trứng lợn. Phương pháp nuôi trứng. Phương pháp đánh giá thành thục sau nuôi. Phương pháp đông lạnh tinh từ mào tinh.

Phương pháp kiểm tra chất lượng tinh trước và sau đông lạnh. Phương pháp TTON. Phương pháp đánh giá trạng thái thụ tinh. Phương pháp đông lạnh phôi.

Phương pháp thu, nuôi tế bào sinh dưỡng lợn. Phương pháp nhân nuôi tế bào. Phương pháp đông lạnh tế bào. Phương pháp NBVT (NBVT).

Phương pháp nuôi phôi. Phương pháp nhuộm Hoechst. Phương pháp nhuộm Orcein. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu.

50 vi CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đặc điểm hình thái buồng trứng và tiềm năng khai thác trứng 54 ở lợn Bản theo mùa. Đặc điểm hình thái, kích thước buồng trứng lợn Bản theo mùa. Phân bố nang bề mặt buồng trứng lợn Bản.

Đặc điểm phân loại chất lượng trứng theo mùa và kích thước trứng 59 lợn Bản. Kết quả nghiên cứu nuôi thành thục trứng lợn Bản. Ảnh hưởng của mùa vụ lên kết quả nuôi thành thục trứng lợn Bản. Ảnh hưởng môi trường nuôi trứng lên kết quả nuôi thành thục 68 trứng lợn Bản.

Kết quả tạo phôi lợn Bản bằng TTON. Nghiên cứu đông lạnh tinh lợn Bản. Nghiên cứu chế độ thụ tinh tối ưu. Ảnh hưởng của môi trường nuôi thành thục lên sự thụ tinh và phát 84 triển phôi.

Đông lạnh phôi TTON. Kết quả nghiên cứu tạo phôi lợn Bản NBVT. Kết quả nghiên cứu khảo sát chất lượng trứng lợn Landrace. Kết quả nuôi thành thục trứng lợn Landrace.

Tạo nguồn tế bào cho nhân trong NBVT. Kết quả tạo phôi lợn Bản NBVT. 97 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 107 NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN 109 ĐẾN ĐỀ TÀI.

TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1 vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Kích thước buồng trứng lợn Bản theo mùa. Số lượng nang trung bình theo kích thước.

Ảnh hưởng mùa vụ đến chất lượng trứng lợn Bản…………………. Kích thước trứng lợn Bản (µm). Sự thành thục của trứng lợn Bản. Kết quả nuôi thành thục trứng lợn Bản.

Chất lượng tinh sau khi thu. Chất lượng tinh lợn Bản sau đông lạnh. Thử nghiệm khả năng tạo phôi của tinh trùng sau đông lạnh. Đánh giá trạng thái thụ tinh của trứng.

Ảnh hưởng của lớp tế bào cận noãn lên trạng thái thụ tinh ở lợn Bản. Trạng thái thụ tinh của trứng trong môi trường thụ tinh có nồng độ cafein khác nhau và thời gian thụ tinh khác nhau. Sự thành thục và khả năng thụ tinh của trứng lợn Bản sau khi nuôi. Ảnh hưởng của môi trường nuôi trứng lên sự phát triển của phôi lợn Bản sau thụ tinh.

Ảnh hưởng của môi trường nuôi phôi lên sự phát triển của phôi lợn Bản sau thụ tinh. Kết quả đông lạnh phôi TTON. Phân loại chất lượng trứng lợn Landrace. Khả năng thành thục của trứng lợn Landrace trong các loại môi trường nuôi.

Ảnh hưởng của loại tế bào cấy lên sự phát triển của phôi lợn NBVT. Sự phát triển của phôi lợn Landrae và phôi lợn Bản NBVT trong môi trường nuôi .97 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Cấu trúc buồng trứng và sự phát triển nang, trứng ở động vật có vú. Sự phát triển của nang, tế bào trứng lợn thông qua quá trình giảm phân.

Quá trình thành thục của trứng lợn. Trứng lợn sau thụ tinh được quan sát dưới kính hiển vi với nhiều tinh trùng ở cả trong vùng giữa và trên màng sáng. Các giai đoạn phát triển của phôi lợn. Sự phát triển của phôi lợn từ ngày 1 đến ngày 10.

Sự phát triển của nang, sự phát triển của tế bào cận noãn và sự thành thục của trứng động vật có vú.8 Thụ tinh bình thường so với polyspermic.1 Buồng đếm tinh trùng.2 Bố trí dầu trong kim.3 Đĩa môi trương thao tác loại nhân tế bào trứng.4 Micro pipet và trứng trong thao tác hút và cấy nhân.5 Đĩa môi trường thao tác cấy nhân tế bào vào trứng.6 Xung điện trứng sau cấy nhân.1 Kích thước và khối lượng buồng trứng lợn Bản: .2 Phân bố nang bề mặt theo kích thước buồng trứng lợn Bản theo mùa.3 Trứng lợn Bản sau khi thu phân loại A,B,C.4 Trứng lợn Bản sau thu và tách tế bào cận noãn.5 Mối tương quan giữa số lượng nang > 2 mm và số trứng 64 ix A+B của lợn Bản thu được trong 4 mùa.6 Các giai đoạn phát triển của trứng lợn Bản trong hệ thống Nuôi IVM.7 Trứng lợn Bản sau nuôi thành thục trong các môi trường.8 Đông lạnh tinh dịch lợn Bản.9 Các giai đoạn phát triển của phôi sau thụ tinh.10 Trung bình số trứng A+B thu được/BT trong 4 mùa của lợn Landrace.11 Tỷ lệ thành thục của trứng lợn Bản và lợn Landrace nuôi trong TCM-199+10% pFF và trong POM .12 Độ ổn định của 2 loại tế bào qua các lần cấy chuyển.13 Các giai đoạn NBVT lợn Bản và lợn Landrace.14 Tỷ lệ tạo phôi và chất lượng phội TTON, NBVT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Nhung (2021). Nghiên cứu nuôi thành thục trứng lợn bản địa [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-nuoi-thanh-thuc-trung-lop-ban-dia-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu nuôi thành thục trứng lợn bản địa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu nuôi thành thục trứng và tạo phôi lợn bản địa việt nam bằng kĩ thuật in vitro. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Nghiên cứu nuôi thành thục trứng lợn bản địa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu nuôi thành thục trứng lợn bản địa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu nuôi thành thục trứng lợn bản địa" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu nuôi thành thục trứng lợn bản địa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu nuôi thành thục trứng lợn bản địa" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu nuôi thành thục trứng lợn bản địa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter